Đề kiểm tra Giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3

A
Admin
Tiếng AnhLớp 194 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. duck

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).      (ảnh 2)
Listen and tick (v).      (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).      (ảnh 1)

Transcript:

Number two. sun

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. O, o, _____.

2. Look at the_______.

3. L, l, _____.

4. How many ______? - Five.

(1)
mops
(2)
lemons
(3)
leaf
(4)
locks
Xem đáp án

1. mops             2. lemons              3. leaf                4. locks

Transcript:

Number one. O, o, mops.

Number two. Look at the lemons.

Number three. L, l, leaf.

Number four. How many locks? - Five.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

run

sun

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

pot

mop

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

clock

lock

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

mother

father

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 4: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)

leaf / lock
Xem đáp án
leaf
9.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
lemons / apples
Xem đáp án
lemons
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
lake / garden
Xem đáp án
lake
11.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
bus / truck
Xem đáp án
truck
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

 

bu__

 

m__use

3.

4.

loading...

 

m__p

 

mang__

(1)
s
(2)
o
(3)
o
(4)
o
Xem đáp án

1. bus                    2. mouse               3. mop      4. mango 

13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

1. are / There / three / pots

→  __________.

loading...

2. is / That / a / mango

→  __________.

loading...

3. car / a / That / is

→  __________.

4. two / clocks / are / There

→  __________.

(1)
There are three pots
(2)
That is a mango
(3)
That is a car
(4)
There are two clocks
Xem đáp án

1. There are three pots.

2. That is a mango.

3. That is a car.

4. There are two clocks.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả