Đề kiểm tra Giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề kiểm tra Giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 189 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. mangoes

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number two. mops

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. Look at the ____.

2. M, m, _____.

3. M, m, ______.

4. He’s ________.

(1)
bus
(2)
mops
(3)
mango
(4)
running
Xem đáp án

1. bus               2. mops                 3. mango           4. running

Transcript:

Number one. Look at the bus.

Number two. M, m, mops.

Number three. M, m, mango.

Number four. He’s running.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

run

sun

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

lemon

mango

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

leaf

lock

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

bus

truck

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __                       2. __                       3. __               4. __

(1)
c
(2)
b
(3)
d
(4)
a
Xem đáp án

1. c                       2. b                       3. d               4. a

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

 

cl__ck

 

m__use

3.

loading...

4.

 

p__t

 

s__n

(1)
o
(2)
o
(3)
o
(4)
u
Xem đáp án
1. clock                 2. mouse               3. pot        4. sun   
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. are / There / three / lemons

→  __________.

loading...

2. is / That / a / mop

→  __________.

3. running / girl / is / The

→  __________.

loading...

4. is / a / monkey / That

→  __________.

(1)
There are three lemons
(2)
That is a mop
(3)
The girl is running
(4)
That is a monkey
Xem đáp án

1. There are three lemons.

2. That is a mop.

3. The girl is running.

4. That is a monkey.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả