Bài tập Toán lớp 5 Phép trừ số đo thời gian có đáp án
Đề thi

Bài tập Toán lớp 5 Phép trừ số đo thời gian có đáp án

A
Admin
ToánLớp 5110 lượt thi
4 câu hỏi
1. Tự luận
• 1 điểm

Đặt tính rồi tính

31 phút 47 giây – 13 phút 53 giây

= ...

47 phút 59 giây – 19 phút 47 giây

= ...

5 thế kỷ 71 năm – 2 thế kỷ 43 năm

= ...

13 giờ 41 phút – 7 giờ 29 phút

= ...

7 năm 13 tháng – 3 năm 9 tháng

= ...

23 ngày 19 giờ – 11 ngày 7 giờ

= ...

8 phút 50 giây – 3 phút 25 giây

= ...

15 tuần 11 ngày – 9 tuần 3 ngày

= ...

Xem đáp án

Media VietJackMedia VietJack

2. Tự luận
• 1 điểm

11 năm 7 tháng – 7 năm 9 tháng = ... năm ...tháng

17 ngày 11 giờ – 9 ngày 13 giờ =  ...ngày ...giờ

13 giờ 41 phút – 7 giờ 53 phút = ...giờ ...phút

43 phút 59 giây – 19 phút 47 giây = ...phút ...giây

19 tuần 7 ngày – 11 tuần 9 ngày = ...tuần ...ngày

3 ngày 5 giờ – 1 ngày 12 giờ = ...ngày ...giờ

31 ngày 13 giờ – 17 ngày 7 giờ = ...ngày ...giờ

47 phút 33 giây – 19 phút 57 giây = ...phút ...giây

15 giờ 29 phút – 9 giờ 43 phút = ...giờ ...phút

5 năm 11 tháng – 3 năm 13 tháng = ...năm ...tháng

13 tuần 11 ngày – 7 tuần 3 ngày = ...tuần ...ngày

27 ngày 19 giờ – 11 ngày 23 giờ = ...ngày ...giờ

2 tuần 3 ngày – 1 tuần 5 ngày = ...ngày

3 thế kỷ 71 năm – 1 thế kỷ 37 năm = ...thế kỷ ...năm

53 phút 41 giây – 27 phút 49 giây = ...phút ...giây

37 phút 23 giây – 13 phút 29 giây = ... phút ...giây

Xem đáp án

11 năm 7 tháng – 7 năm 9 tháng = 3 năm 10 tháng

17 ngày 11 giờ – 9 ngày 13 giờ = 7 ngày 22 giờ

13 giờ 41 phút – 7 giờ 53 phút = 5 giờ 48 phút

43 phút 59 giây – 19 phút 47 giây = 24 phút 12 giây

19 tuần 7 ngày – 11 tuần 9 ngày = 7 tuần 5 ngày

3 ngày 5 giờ – 1 ngày 12 giờ = 1 ngày 17 giờ

31 ngày 13 giờ – 17 ngày 7 giờ = 14 ngày 6 giờ

47 phút 33 giây – 19 phút 57 giây = 27 phút 36 giây

15 giờ 29 phút – 9 giờ 43 phút = 5 giờ 46 phút

5 năm 11 tháng – 3 năm 13 tháng = 1 năm 10 tháng

13 tuần 11 ngày – 7 tuần 3 ngày = 6 tuần 8 ngày

27 ngày 19 giờ – 11 ngày 23 giờ = 15 ngày 20 giờ

2 tuần 3 ngày – 1 tuần 5 ngày = 5 ngày

3 thế kỷ 71 năm – 1 thế kỷ 37 năm = 2 thế kỷ 34 năm

53 phút 41 giây – 27 phút 49 giây = 25 phút 52 giây

37 phút 23 giây – 13 phút 29 giây = 23 phút 54 giây

3. Tự luận
• 1 điểm

43 phút 31 giây – 19 phút 37 giây = ...phút ...giây

10 phút 40 giây – 5 phút 50 giây = ...phút ...giây

7 năm 11 tháng – 3 năm 13 tháng = ...năm ...tháng

15 tuần 13 ngày – 9 tuần 7 ngày = ...tuần ...ngày

13 giờ 27 phút – 9 giờ 41 phút = ...giờ ...phút

37 phút 59 giây – 19 phút 47 giây = ...phút ...giây

5 thế kỷ 67 năm – 2 thế kỷ 41 năm = ...thế kỷ ...năm

29 ngày 7 giờ – 13 ngày 9 giờ = ...ngày ...giờ

17 giờ 33 phút – 11 giờ 49 phút = ...giờ ...phút

9 năm 13 tháng – 5 năm 7 tháng = ...năm ...tháng

31 phút 53 giây – 13 phút 57 giây = ...phút ...giây

19 phút 43 giây – 7 phút 57 giây = ...phút ...giây

11 tuần 9 ngày – 7 tuần 3 ngày = ...tuần ...ngày

20 phút 15 giây – 12 phút 55 giây = ...phút ...giây

23 ngày 11 giờ – 17 ngày 13 giờ = ...ngày ...giờ

3 thế kỷ 79 năm – 1 thế kỷ 43 năm = ... thế kỷ ...năm

Xem đáp án

43 phút 31 giây – 19 phút 37 giây = 23 phút 54 giây

10 phút 40 giây – 5 phút 50 giây = 4 phút 50 giây

7 năm 11 tháng – 3 năm 13 tháng = 3 năm 10 tháng

15 tuần 13 ngày – 9 tuần 7 ngày = 6 tuần 6 ngày

13 giờ 27 phút – 9 giờ 41 phút = 3 giờ 46 phút

37 phút 59 giây – 19 phút 47 giây = 18 phút 12 giây

5 thế kỷ 67 năm – 2 thế kỷ 41 năm = 3 thế kỷ 26 năm

29 ngày 7 giờ – 13 ngày 9 giờ = 15 ngày 22 giờ

17 giờ 33 phút – 11 giờ 49 phút = 5 giờ 44 phút

9 năm 13 tháng – 5 năm 7 tháng = 4 năm 6 tháng

31 phút 53 giây – 13 phút 57 giây = 17 phút 56 giây

19 phút 43 giây – 7 phút 57 giây = 11 phút 46 giây

11 tuần 9 ngày – 7 tuần 3 ngày = 4 tuần 6 ngày

20 phút 15 giây – 12 phút 55 giây = 7 phút 20 giây

23 ngày 11 giờ – 17 ngày 13 giờ = 5 ngày 22 giờ

3 thế kỷ 79 năm – 1 thế kỷ 43 năm = 2 thế kỷ 36 năm

4. Tự luận
• 1 điểm

41 phút 27 giây – 17 phút 33 giây = ... phút ... giây

19 ngày 13 giờ – 7 ngày 9 giờ = ... ngày ...  giờ

11 năm 13 tháng – 7 năm 9 tháng = ... năm ... tháng

13 giờ 19 phút – 7 giờ 31 phút = ... giờ ... phút

17 tuần 11 ngày – 9 tuần 7 ngày = ... tuần ... ngày

29 phút 43 giây – 13 phút 57 giây = ... phút ... giây

7 thế kỷ 61 năm – 3 thế kỷ 37 năm = ... thế kỷ ... năm

31 phút 19 giây – 11 phút 23 giây = ... phút ... giây

47 phút 51 giây – 19 phút 57 giây = ... phút ... giây

15 giờ 43 phút – 9 giờ 17 phút = ... giờ ... phút

7 năm 11 tháng – 3 năm 13 tháng = ... năm ... tháng

13 tuần 7 ngày – 7 tuần 9 ngày = ... tuần ... ngày

27 ngày 11 giờ – 11 ngày 13 giờ = ... ngày ... giờ

12 giờ 15 phút – 7 giờ 30 phút = ... giờ ... phút

5 thế kỷ 83 năm – 2 thế kỷ 49 năm = ...  thế kỷ ... năm

33 phút 47 giây – 17 phút 53 giây =... phút ... giây

Xem đáp án

41 phút 27 giây – 17 phút 33 giây = 23 phút 54 giây

19 ngày 13 giờ – 7 ngày 9 giờ = 12 ngày 4 giờ

11 năm 13 tháng – 7 năm 9 tháng = 4 năm 4 tháng

13 giờ 19 phút – 7 giờ 31 phút = 5 giờ 48 phút

17 tuần 11 ngày – 9 tuần 7 ngày = 8 tuần 4 ngày

29 phút 43 giây – 13 phút 57 giây = 15 phút 46 giây

7 thế kỷ 61 năm – 3 thế kỷ 37 năm = 4 thế kỷ 24 năm

31 phút 19 giây – 11 phút 23 giây = 19 phút 56 giây

47 phút 51 giây – 19 phút 57 giây = 27 phút 54 giây

15 giờ 43 phút – 9 giờ 17 phút = 6 giờ 26 phút

7 năm 11 tháng – 3 năm 13 tháng = 3 năm 10 tháng

13 tuần 7 ngày – 7 tuần 9 ngày = 5 tuần 5 ngày

27 ngày 11 giờ – 11 ngày 13 giờ = 15 ngày 22 giờ

12 giờ 15 phút – 7 giờ 30 phút = 4 giờ 45 phút

5 thế kỷ 83 năm – 2 thế kỷ 49 năm = 3 thế kỷ 34 năm

33 phút 47 giây – 17 phút 53 giây = 15 phút 54 giây

Bạn có thích hoạt động này không?

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây