20 câu trắc nghiệm Thì hiện tại đơn (Simple Present) có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Thì hiện tại đơn (Simple Present) có đáp án

A
Admin
English TestTrắc nghiệm tổng hợp106 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We sometimes ________ books.

read

reading

reads

Xem đáp án

Chọn đáp án A

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Emily ________ to the disco.

go

goes

went

gone

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It often ________ on Sundays.

rain

rains

rained

Xem đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Pete and his sister ________ the family car.

wash

washed

washing

washes

Xem đáp án

Chọn đáp án D

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I always ________ to the bus stop.

hurry

hurries

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I __________ to school every day.

go

goes

went

going

Xem đáp án

Chọn đáp án A

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She __________ to eat vegetables.

not like

doesn't like

not liked

doesn't liked

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We __________ TV every night.

watches

watching

watched

watch

Xem đáp án

Chọn đáp án D

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You __________ ice cream!

loving

are love

love

loves

Xem đáp án

Chọn đáp án C

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He __________ at a restaurant on weekends.

work

is working

worked

works

Xem đáp án

Chọn đáp án D

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Some teachers ____________ much homework.

give

gives

are give

is give

Xem đáp án

Chọn đáp án A

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Taylor and Adam __________ good friends.

be

is

are

does

Xem đáp án

Chọn đáp án C

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

_______ your parents let you go to bed late?

Are

Does

Do

Is

Xem đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How many books __________ you read in a year?

are

were

did

do

Xem đáp án

Chọn đáp án D

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He is good at football but he _____ want to play now.

isn’t

wasn’t

doesn’t

don’t

Xem đáp án

Chọn đáp án C

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

He is talking for hours but I _______ understand anything.

don’t

wasn’t

isn’t

am not

Xem đáp án

Chọn đáp án A

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How often ______ you go to the cinema?

are

do

was

does

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She ______ like playing tennis. So she _____ plays tennis.

doesn’t / always

doesn’t / never

isn’t / never

isn’t / hardly ever

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

One of my friend ________ reads newspaper.

doesn’t

does

never

isn’t

Xem đáp án

Chọn đáp án C

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How many students ________ English?

knows

are knowing

does know

know

Xem đáp án

Chọn đáp án D

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Trắc nghiệm tổng hợp

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến English Test

Xem tất cả