20 câu trắc nghiệm phân biệt 'To' và 'For' có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm phân biệt 'To' và 'For' có đáp án

A
Admin
English TestTrắc nghiệm tổng hợp99 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We use "to" when:

we take something from someone

we give something to someone

we send a gift

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We use "for" when:

we do something good for someone

someone is good

we are bad at something

Xem đáp án

Chọn đáp án A

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Bob gave a gift _____ Fergus.

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án A

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I bought a bone ______ my dog.

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I go ____ work ___ money.

for, to

to, to

for, for

to, for

Xem đáp án

Chọn đáp án D

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I made this cake _____ you.

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I gave the beer _____ her

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án A

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I'm going to talk _____ you

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án A

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I will do that _____ you

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I sing _____ you

to

for

Xem đáp án

Chọn đáp án A

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I went there ____ a holiday.

for

to

Xem đáp án

Chọn đáp án A

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I wear glasses ____ reading.

for

to

Xem đáp án

Chọn đáp án A

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I am going there ____ the language.

for learn

to learn

Xem đáp án

Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Shall we stop ____ a break?

for

to

Xem đáp án

Chọn đáp án A

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It'll take us a long time ____ a decision.

for making

to make

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She went into hospital ____ kidney surgery.

for

to

Xem đáp án

Chọn đáp án A

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It took me ages to find a space ____ my car.

for parking

to park

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Come over ____ have dinner.

for

to

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I haven't got enough money ____ it.

for buying

to buy

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I need some time ____ think it over.

for

to

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Trắc nghiệm tổng hợp

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến English Test

Xem tất cả