100+ câu Trắc nghiệm Công nghệ sản xuất tinh dầu có đáp án - Phần 14
27 câu hỏi
Tinh dầu là:
Hỗn hợp chất béo trung tính không bay hơi
Hỗn hợp các chất thơm tan tốt trong nước
Hỗn hợp các chất có mùi thơm, dễ bay hơi, thu được từ thực vật
Dịch chiết thảo dược bằng cồn ethanol
Chọn đáp án C.
Trong tinh dầu, thành phần chính thuộc loại nào sau đây?
Alkaloid và flavonoid
Monoterpen và sesquiterpen
Saponin và coumarin
Polysaccharid và acid hữu cơ
Chọn đáp án B.
Monoterpen nào sau đây có cấu trúc dạng vòng đơn?
Limonen
Citral
Geraniol
Anethol
Chọn đáp án A.
Chất nào sau đây thuộc nhóm monoterpen ceton?
Menthol
Camphor
Linalol
Citral
Chọn đáp án B.
Geraniol có nhóm chức đặc trưng nào sau đây?
Cetone
Phenol
Alcol
Ester
Chọn đáp án C.
Công thức cấu tạo của citral bao gồm:
Một vòng thơm và nhóm aldehyd
Một mạch hở với nhóm aldehyd
Một vòng lacton
Một nhân phenol
Chọn đáp án B.
Chất nào sau đây thuộc loại sesquiterpen hydrocarbon?
α-pinen
ß-caryophyllen
Menthol
Citronelal
Chọn đáp án B.
Anethol là hợp chất có nguồn gốc từ:
Monoterpen hydrocarbon
Hợp chất chứa nhóm N
Nhân thơm methoxy
Sesquiterpen alcol
Chọn đáp án C.
Phân loại cấu trúc tinh dầu KHÔNG bao gồm:
Các dẫn chất của monoterpen
Các dẫn chất có nhân thơm
Các hợp chất hữu cơ chứa halogen
Các hợp chất chứa N, S
Chọn đáp án C.
Menthol là thành phần thuộc nhóm cấu trúc nào?
Monoterpen alcol vòng đơn
Monoterpen aldehyd mạch hở
Sesquiterpen ether
Hợp chất nhân thơm
Chọn đáp án A.
Dẫn chất azulen có đặc điểm nổi bật là:
Mùi hắc và vị đắng
Không màu và không mùi
Có màu xanh mực
Gây độc cho gan
Chọn đáp án C.
Citral gồm các đồng phân cấu hình nào sau đây?
α và β
E và Z
R và S
Citral a và citral b
Chọn đáp án D.
Chất nào sau đây là ceton có nguồn gốc từ monoterpen?
Camphor
Geraniol
Linalol
Eugenol
Chọn đáp án A.
Phân loại cấu trúc hóa học của tinh dầu giúp ích cho:
Tăng độ hòa tan
Tối ưu quy trình sấy khô
Dự đoán tính lý hóa và tác dụng
Giảm độc tính tinh dầu
Chọn đáp án C.
Chất nào sau đây có thể hiện diện trong nhóm ‘hợp chất chứa N, S’ của tinh dầu?
Ascaridol
Borneol
Linalol
Geraniol
Chọn đáp án A.
Tinh dầu thường tồn tại ở thể nào ở nhiệt độ phòng?
Thể rắn
Thể khí
Thể lỏng
Dạng nhũ tương
Chọn đáp án C.
Màu sắc phổ biến của tinh dầu mới cất là:
Đỏ hoặc xanh đậm
Không màu hoặc vàng nhạt
Nâu hoặc đen nhạt
Xanh mực
Chọn đáp án B.
Tinh dầu để lâu thường bị oxy hóa gây hiện tượng gì?
Kết tủa muối
Chuyển thành chất nhựa, đổi màu
Hòa tan trong nước
Mùi thơm tăng mạnh
Chọn đáp án B.
Tinh dầu có mùi hắc, khó chịu thường là đặc trưng của:
Tinh dầu Quế
Tinh dầu Hồi
Tinh dầu Giun
Tinh dầu Cam
Chọn đáp án C.
Thành phần nào sau đây làm tinh dầu có tỷ trọng lớn hơn 1?
Linalol
Geraniol
Eugenol
Limonen
Chọn đáp án C.
Chỉ số khúc xạ đặc trưng của tinh dầu nằm trong khoảng:
1,10 – 1,30
1,45 – 1,56
1,60 – 1,80
1,20 – 1,35
Chọn đáp án B.
Chất nào sau đây tồn tại ở thể rắn ở nhiệt độ thường?
Menthol
Cineol
Geraniol
Citral
Chọn đáp án A.
Độ tan đặc trưng của tinh dầu là:
Tan tốt trong nước và alcol
Tan trong alcol và dung môi hữu cơ, ít tan trong nước
Tan trong nước và ether dầu hỏa
Tan hoàn toàn trong glycerin
Chọn đáp án B.
Tinh dầu có thể quay cực (quang học) cao, thể hiện qua:
Chỉ số khúc xạ
Tỷ trọng
Năng suất quay cực
Chỉ số axit
Chọn đáp án C.
Tinh dầu có chứa nhiều liên kết đôi dễ bị oxy hóa gây ra:
Bốc hơi nhanh
Phản ứng ngưng tụ với protein
Tạo nhựa và mất hoạt tính
Tạo phức chelat
Chọn đáp án C.
Thành phần nào trong tinh dầu có thể gây tác dụng acid-base điển hình?
Alcol và acid béo
Alcol, aldehyd, ceton
Phenol và flavonoid
Tannin và saponin
Chọn đáp án B.
Azulen có đặc điểm lý tính đặc biệt nào?
Mùi thơm dịu, không màu
Vị ngọt, dễ bay hơi
Màu xanh mực, không phổ biến
Chuyển màu đỏ khi tiếp xúc kiềm
Chọn đáp án C.






