Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 6. Artificial intelligence
Thẻ ghi nhớ

Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 6. Artificial intelligence

2
2048 English Team
Tiếng AnhLớp 123 lượt thi
22 câu hỏi
1.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

advanced

Mặt sau

(adj) /ədˈvɑːnst/ tiên tiến, trình độ cao

2.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

analyse

Mặt sau

(v) /ˈænəlaɪz/ phân tích

3.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

application

Mặt sau

(n) /ˌæplɪˈkeɪʃn/ sự ứng dụng, sự áp dụng

4.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

artificial intelligence (AI)

Mặt sau

(n) /ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ (/ˌeɪ ˈaɪ/) trí thông minh nhân tạo

5.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

capable

Mặt sau

(adj) /ˈkeɪpəbl/ có khả năng

6.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

chatbot

Mặt sau

(n) /ˈtʃætbɒt/ hộp trò chuyện

7.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

data

Mặt sau

(n) /ˈdeɪtə/ dữ liệu

8.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

digital

Mặt sau

(adj) /ˈdɪdʒɪtl/ thuộc kĩ thuật số

9.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

evolution

Mặt sau

(n) /ˌiːvəˈluːʃn/ sự tiến hoá, sự phát triển

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 22 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

facial recognition

Mặt sau

(n) /ˌfeɪʃl rekəɡˈnɪʃn/ khả năng nhận diện khuôn mặt

11.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

function

Mặt sau

(n) /ˈfʌŋkʃn/ chức năng, nhiệm vụ

12.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

hands-on

Mặt sau

(adj) /ˌhændz ˈɒn/ thực tiễn, trực tiếp

13.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

human-like

Mặt sau

(adj) /ˈhjuːmən laɪk/ giống con người

14.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

interact

Mặt sau

(v) /ˌɪntərˈækt/ tương tác

15.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

personalised

Mặt sau

(adj) /ˈpɜːsənəlaɪzd/ được cá nhân hoá

16.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

platform

Mặt sau

(n) /ˈplætfɔːm/ nền tảng (công nghệ)

17.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

portfolio

Mặt sau

(n) /pɔːtˈfəʊliəʊ/ hồ sơ

18.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

programme

Mặt sau

(v) /ˈprəʊɡræm/ lập trình

19.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

robotic

Mặt sau

(adj) /rəʊˈbɒtɪk/ thuộc rô bốt

20.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

upgrade

Mặt sau

(v) /ˌʌpˈɡreɪd/ nâng cấp

21.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

virtual reality

Mặt sau

(n) /ˌvɜːtʃuəl riˈæləti/ thực tế ảo

22.Thẻ ghi nhớ
• 1 điểm
Mặt trước

voice command

Mặt sau

(np) /vɔɪs kəˈmɑːnd/ ra lệnh bằng giọng nói

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 12

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả