Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Global Success Unit 5 Listening (có đáp án)
Đề thi

Trắc nghiệm Tiếng Anh 10 Global Success Unit 5 Listening (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1041 lượt thi
20 câu hỏi
Đoạn văn

Listen to a conversation about RoboVacuum. Choose the best answer for each question.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the RoboVacuum?

A washing machine

A smart vacuum cleaner

A cooking device

A fan

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Well, that is the most helpful invention in the world: The RoboVacuum - a vacuum cleaner! (Vâng, đây chính là phát minh hữu ích nhất trên thế giới: RoboVacuum - một chiếc máy hút bụi!)

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which button should be pressed to clean the whole room?

Start button

Extra clean button

Clean button

Power button

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Second, press the Clean button on the left if you want RoboVacuum to clean the whole room. (Thứ hai, nhấn nút Clean ở bên trái nếu bạn muốn RoboVacuum làm sạch toàn bộ căn phòng.)

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the function of the Start button?

To charge the device

To start or stop the device

To clean stains

To control speed

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: It's the Start button. Press it to start or stop the device. (Đây là nút Bắt đầu. Nhấn nút này để khởi động hoặc dừng thiết bị.)

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What should you avoid when using RoboVacuum?

Using it on dry floors

Using it for a short time

Using it on wet floors

Charging it

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Using RoboVacuum is a wonderful way to clean your house, but avoid using it on wet floors, or it won't run. (Sử dụng RoboVacuum là một cách tuyệt vời để làm sạch nhà cửa, nhưng hãy tránh sử dụng nó trên sàn nhà ướt, nếu không máy sẽ không hoạt động.)

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Why shouldn’t the RoboVacuum be used for more than one hour?

It will stop working

It will run out of battery

It will become slow

It may overheat and break down

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: Don't use it for more than an hour either, or it will overheat and break down. (Cũng không nên sử dụng quá một giờ, nếu không máy sẽ quá nóng và hỏng.)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How long should you charge the RoboVacuum before using it?

One hour

Three hours

Five hours

Ten hours

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Finally, you'll need to charge your RoboVacuum for five hours before you can use it. (Cuối cùng, bạn cần sạc máy hút bụi RoboVacuum trong năm giờ trước khi có thể sử dụng.)

Nội dung bài nghe:

Salesman: Good morning, madam. Can I help you?

Woman: Yes, please. What is this device?

Salesman: Well, that is the most helpful invention in the world: The RoboVacuum - a vacuum cleaner!

Woman: Thanks, but we already have a vacuum cleaner at home.

Salesman: Well, it's not just any vacuum cleaner you've seen before. It's a smart robot and can do many things. Why don't you try this? First, place the vacuum cleaner on the floor.

Woman: Like this?

Salesman: Yes. Second, press the Clean button on the left if you want RoboVacuum to clean the whole room. Or you can press the Extra clean button on the right if you want to remove dirty stains.

Woman: What about this button under the name RoboVacuum?

Salesman: It's the Start button. Press it to start or stop the device. Try it!

Woman: Wow. Amazing!

Salesman: Using RoboVacuum is a wonderful way to clean your house, but avoid using it on wet floors, or it won't run.

Woman: I see.

Salesman: Don't use it for more than an hour either, or it will overheat and break down.

Woman: OK.

Salesman: Finally, you'll need to charge your RoboVacuum for five hours before you can use it.

Woman: Five hours?

Salesman: Yes, and RoboVacuum will become your best helper in your house!

Dịch bài nghe:

Người bán hàng: Chào buổi sáng. Tôi có thể giúp gì được cho chị?

Người phụ nữ: Vâng. Thiết bị này là gì vậy?

Người bán hàng: Ồ, đó là phat sminh có ích nhất trên thế giới: RoboVacuum - một chiếc máy hút bụi đó ạ!

Người phụ nữ: Cám ơn, nhưng ở nhà chúng tôi đã có một chiếc máy hút bụi rồi. 

Người bán hàng: Ồ, nó không như bất kì chiếc máy hút bụi nào chị từng thấy trước đây. Nó là một rô-bốt có thể làm được rất nhiều thứ. Sao chị không thử nó nh? Đầu tiên, hãy đặt chiếc máy hút bụi xuống sàn đi ạ. 

Người phụ nữ: Như thế này sao? 

Người bán hàng: Đúng vậy. Tiếp theo, hãy ấn nút Làm sạch ở bên trái nếu chị muốn Robo Vacuum làm sạch toàn bộ căn phòng. Hoặc chị có thể nhấn nút Làm sạch thêm ở bên phải nếu chị muốn nó làm sạch những vết bẩn khó sạch. 

Người phụ nữ: Thế còn nút ở bên dưới cái tên RoboVacuum này thì sao?

Người bán hàng: Đó là nút Khởi động. Hãy nhấn nó để khời động hoặc là tắt thiết bị. Chị hãy thử đi ạ!

Người phụ nữ: Ồ. Tuyệt thật đấy!

Người bán hàng: Sử dụng RoboVacuum là một cách tuyệt vời để dọn dẹp căn nhà của chị, nhưng hãy tránh sử dụng khi sàn nhà ướt ạ, nó sẽ không hoạt động đâu. 

Người phụ nữ: Tôi hiểu rồi. 

Người bán hàng: Cũng đừng sử dụng nó nhiều hơn 1 tiếng ạ , nếu không thì máy sẽ bị quá nóng và hỏng. 

Người phụ nữ: Được. 

Người bán hàng: Cuối cùng, Chị sẽ cần sạc chiếc RoboVacuum trong vòng 5 tiếng trước khi chị có thể sử dụng nó ạ. 

Người phụ nữ: 5 tiếng sao? 

Người bán hàng: Đúng vậy, và RoboVacuum sẽ trở thành trợ thủ đắc lực nhất trong căn nhà của chị!

Đoạn văn

Listen to a conversation about Artificial Intelligence (AI). Choose the best answer for each question.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main topic of the talk?

Climate change

Robotics competitions

Artificial intelligence

Space technology

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Today, we’re discussing the pros and cons of artificial intelligence, or AI. (Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của trí tuệ nhân tạo, hay AI.)

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does AI refer to?

Systems that perform tasks requiring human intelligence

Computers that play games

Devices that work only at night

Machines that only store data

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Thông tin: AI refers to computer systems or machines that are capable of performing tasks that usually require human intelligence. (Trí tuệ nhân tạo (AI) đề cập đến các hệ thống máy tính hoặc máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người.)

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as a function of AI?

Learning

Problem-solving

Language understanding

Cooking food

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: These tasks might include learning, reasoning, problem-solving, perception, and language understanding. (Những nhiệm vụ này có thể bao gồm học tập, suy luận, giải quyết vấn đề, nhận thức và hiểu ngôn ngữ.)

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is one benefit of AI mentioned by Dr. Grant?

It creates new languages

It reduces electricity use

It works without rest

It replaces all humans

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: It can work both day and night without breaks and doesn’t get tired or bored. (Nó có thể hoạt động cả ngày lẫn đêm mà không cần nghỉ ngơi, không hề mệt mỏi hay buồn chán.)

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

How can AI be useful in healthcare?

By selling medicine

By diagnosing diseases

By building hospitals

By training doctors

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: This could have applications in areas such as healthcare to help to diagnose diseases, or in climate science to predict weather patterns. (Điều này có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe để giúp chẩn đoán bệnh tật, hoặc trong khoa học khí hậu để dự đoán các hình thái thời tiết.)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is one major concern about AI?

It costs nothing

It cannot analyse data

It may replace human jobs

It is too slow

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: One major concern is job displacement. (Một mối lo ngại lớn là tình trạng mất việc làm.)

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What could happen if AI systems are hacked?

They improve security

They become faster

They stop working forever

They could be used for harmful purposes

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: If AI systems are hacked, they could be used for bad purposes. (Nếu các hệ thống trí tuệ nhân tạo bị tấn công, chúng có thể bị lợi dụng cho mục đích xấu.)

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does Dr. Grant say about the future of AI?

It will only have benefits

It will disappear soon

It is uncertain and requires balance

It is completely predictable

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: As with any technology, the key will be to balance the benefits with the potential risks. (Cũng như bất kỳ công nghệ nào khác, điều quan trọng là phải cân bằng giữa lợi ích và rủi ro tiềm tàng.)

Nội dung bài nghe:

Host: Welcome back to our Future Tech series. Today, we’re discussing the pros and cons of artificial intelligence, or AI. Joining us is Dr. Emily Grant.

Dr. Grant: Thank you for having me.

Host: It’s a pleasure, Dr. Grant. Can we start with a brief explanation of what AI is?

Dr. Grant: Certainly. AI refers to computer systems or machines that are capable of performing tasks that usually require human intelligence. These tasks might include learning, reasoning, problem-solving, perception, and language understanding.

Host: That’s fascinating! Could you say the benefits of AI?

Dr. Grant: Of course. There are numerous benefits of AI. For one, it can increase productivity and efficiency. It can work both day and night without breaks and doesn’t get tired or bored. AI is also great for analysing large amounts of data quickly and accurately. This could have applications in areas such as healthcare to help to diagnose diseases, or in climate science to predict weather patterns.

Host: Those are really impressive benefits. But what about the drawbacks?

Dr. Grant: Well, like any technology, AI has its downsides. One major concern is job displacement. As AI becomes more capable, it could potentially replace human workers in certain industries. There’s also the question of security. If AI systems are hacked, they could be used for bad purposes. And, lastly, there’s a risk if AI systems are not properly designed or controlled, they might make decisions that humans don’t agree with or understand.

Host: AI has both positive and negative sides, indeed. So what’s the future of AI looking like?

Dr. Grant: The future of AI is uncertain. We’ll likely see it becoming even more popular in our lives, but we’ll also have to deal with the challenges it presents. As with any technology, the key will be to balance the benefits with the potential risks.

Host: Well, there you have it. Thank you for your time, Dr. Grant.

Dr. Grant: You’re welcome, it was great to be here!

Dịch bài nghe:

Người dẫn chương trình: Chào mừng trở lại với loạt bài Công nghệ Tương lai của chúng tôi. Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về những ưu điểm và nhược điểm của trí tuệ nhân tạo, hay AI. Khách mời của chúng ta là Tiến sĩ Emily Grant.

Tiến sĩ Grant: Cảm ơn vì đã mời tôi.

Người dẫn chương trình: Rất hân hạnh, Tiến sĩ Grant. Chúng ta có thể bắt đầu với một lời giải thích ngắn gọn về AI là gì được không?

Tiến sĩ Grant: Chắc chắn rồi. AI đề cập đến các hệ thống máy tính hoặc máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thường đòi hỏi trí thông minh của con người. Những nhiệm vụ này có thể bao gồm học tập, suy luận, giải quyết vấn đề, nhận thức và hiểu ngôn ngữ.

Người dẫn chương trình: Thật thú vị! Bà có thể nói về những lợi ích của AI không?

Tiến sĩ Grant: Tất nhiên. Có rất nhiều lợi ích của AI. Thứ nhất, nó có thể tăng năng suất và hiệu quả. Nó có thể làm việc cả ngày lẫn đêm mà không cần nghỉ ngơi và không cảm thấy mệt mỏi hay nhàm chán. AI cũng rất tuyệt vời trong việc phân tích lượng lớn dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Điều này có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như chăm sóc sức khỏe để giúp chẩn đoán bệnh tật, hoặc trong khoa học khí hậu để dự đoán các mô hình thời tiết.

Người dẫn chương trình: Đó thực sự là những lợi ích ấn tượng. Nhưng còn những nhược điểm thì sao?

Tiến sĩ Grant: Vâng, giống như bất kỳ công nghệ nào, trí tuệ nhân tạo (AI) cũng có những mặt hạn chế. Một mối lo ngại lớn là việc mất việc làm. Khi AI trở nên có khả năng hơn, nó có thể thay thế người lao động trong một số ngành công nghiệp nhất định. Ngoài ra còn có vấn đề về bảo mật. Nếu hệ thống AI bị tấn công, chúng có thể bị sử dụng cho mục đích xấu. Và cuối cùng, nếu hệ thống AI không được thiết kế hoặc kiểm soát đúng cách, chúng có thể đưa ra những quyết định mà con người không đồng ý hoặc không hiểu.

Người dẫn chương trình: Quả thực, AI có cả mặt tích cực và tiêu cực. Vậy tương lai của AI sẽ như thế nào?

Tiến sĩ Grant: Tương lai của AI vẫn chưa chắc chắn. Chúng ta có thể sẽ thấy nó trở nên phổ biến hơn nữa trong cuộc sống, nhưng chúng ta cũng sẽ phải đối mặt với những thách thức mà nó mang lại. Cũng như bất kỳ công nghệ nào, chìa khóa là phải cân bằng giữa lợi ích và rủi ro tiềm tàng.

Người dẫn chương trình: Vâng, đó là tất cả. Cảm ơn Tiến sĩ Grant đã dành thời gian.

Tiến sĩ Grant: Không có gì, rất vui được có mặt ở đây!

Đoạn văn

Listen to a conversation about driverless car. Choose the best answer for each question.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is true about a driverless car?

It only works on specific roads.

It uses only cameras to navigate.

It is controlled by a remote operator.

It can move safely with little or no human input.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: An autonomous vehicle, or driverless car, is a vehicle that is capable of sensing its environment and moving safely with little or no human input. (Xe tự lái, hay xe không người lái, là loại xe có khả năng cảm nhận môi trường xung quanh và di chuyển an toàn mà không cần hoặc chỉ cần rất ít sự can thiệp của con người.)

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the guest say about driverless car technology today?

It is only a future idea with no real use yet.

It is already used to some extent today.

It is too dangerous to be tested.

It is only used in laboratories.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: It might seem so, but these technologies are already in use today to some extent. (Có vẻ như vậy, nhưng những công nghệ này hiện đã được sử dụng ở một mức độ nhất định.)

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 How do autonomous vehicles work?

They use a GPS system to navigate.

They use only cameras to sense their environment.

They use both sensors and software.

They use radar only to sense their environment.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Well, they use a combination of sensors and software. (Họ sử dụng sự kết hợp giữa cảm biến và phần mềm.)

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the guest say about the safety of driverless cars?

They are not as safe as cars driven by humans.

They are safer because they don’t get tired or distracted.

They are unsafe because of their reliance on technology.

They can only be safe if they are driven by trained people.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: Many experts believe that these vehicles will be safer than human drivers. They don’t get tired or distracted, which can significantly reduce accidents. (Nhiều chuyên gia tin rằng những chiếc xe này sẽ an toàn hơn người lái. Chúng không mệt mỏi hay mất tập trung, điều này có thể làm giảm đáng kể số vụ tai nạn.)

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the potential impact of driverless cars?

lead drivers to have fewer job opportunities

decrease traffic congestion and emissions

cause more traffic accidents

reduce mobility for the elderly or disabled

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin: For instance, driverless cars could significantly reduce traffic jams and emissions. (Ví dụ, xe tự lái có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông và lượng khí thải.)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When can we expect widespread use of driverless cars?

They are already in widespread use.

They will never be in widespread use.

They will be a few years away from widespread use.

They will be widely used in a year.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: Some areas have already permitted autonomous cars for testing, but we may still be a few years away from widespread use. (Một số khu vực đã cho phép thử nghiệm xe tự lái, nhưng có lẽ chúng ta vẫn cần vài năm nữa mới có thể sử dụng rộng rãi.)

Nội dung bài nghe:

Host: Hello, listeners. Welcome back to ‘‘Tech Talk Time.” I’m your host, James, and today we’re talking about the future of transportation: driverless cars. First, let’s hear from our guest from the Innovation Centre. What are driverless cars, and how are they going to change our lives?

Guest: Hi, James. An autonomous vehicle, or driverless car, is a vehicle that is capable of sensing its environment and moving safely with little or no human input.

Host: Sounds like science fiction, doesn’t it?

Guest: It might seem so, but these technologies are already in use today to some extent.

Host: Incredible! So, how do these cars work?

Guest: Well, they use a combination of sensors and software. The sensors - which could include cameras, radar, and lidar - collect data about the environment, which is then interpreted by the software to navigate and control the vehicle.

Host: Fascinating! But are they safe?

Guest: Safety is a major focus in the development of autonomous vehicles. Many experts believe that these vehicles will be safer than human drivers. They don’t get tired or distracted, which can significantly reduce accidents. However, there are still challenges to solve, such as how these systems react in unpredictable situations.

Host: That’s a good point. How could these cars affect society?

Guest: There are numerous potential impacts. For instance, driverless cars could significantly reduce traffic jams and emissions. They could also help people who can’t drive get around more easily, like the elderly or disabled.

Host: Fascinating! Lastly, when can we expect these cars on our roads?

Guest: Some areas have already permitted autonomous cars for testing, but we may still be a few years away from widespread use.

Host: I think that’s a great point to end on. Thank you for your time today.

Dịch bài nghe:

Người dẫn chương trình: Xin chào quý thính giả. Chào mừng trở lại với chương trình "Tech Talk Time". Tôi là James, người dẫn chương trình, và hôm nay chúng ta sẽ nói về tương lai của giao thông vận tải: ô tô tự lái. Trước tiên, hãy cùng nghe ý kiến ​​từ vị khách mời đến từ Trung tâm Đổi mới. Ô tô tự lái là gì và chúng sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta như thế nào?

Khách mời: Chào James. Xe tự hành, hay ô tô không người lái, là phương tiện có khả năng cảm nhận môi trường xung quanh và di chuyển an toàn mà không cần hoặc chỉ cần rất ít sự can thiệp của con người.

Người dẫn chương trình: Nghe có vẻ như khoa học viễn tưởng, phải không?

Khách mời: Có thể là vậy, nhưng những công nghệ này đã được sử dụng ở một mức độ nào đó hiện nay.

Người dẫn chương trình: Thật tuyệt vời! Vậy những chiếc xe này hoạt động như thế nào?

Khách mời: Chúng sử dụng sự kết hợp giữa cảm biến và phần mềm. Các cảm biến - có thể bao gồm camera, radar và lidar - thu thập dữ liệu về môi trường, sau đó được phần mềm xử lý để điều hướng và điều khiển xe.

Người dẫn chương trình: Thật thú vị! Nhưng chúng có an toàn không?

Khách mời: An toàn là trọng tâm chính trong việc phát triển xe tự hành. Nhiều chuyên gia tin rằng những chiếc xe này sẽ an toàn hơn người lái. Chúng không bị mệt mỏi hay mất tập trung, điều này có thể làm giảm đáng kể tai nạn. Tuy nhiên, Vẫn còn những thách thức cần giải quyết, chẳng hạn như cách các hệ thống này phản ứng trong những tình huống khó lường.

Người dẫn chương trình: Đó là một điểm hay. Những chiếc xe này có thể ảnh hưởng đến xã hội như thế nào?

Khách mời: Có rất nhiều tác động tiềm tàng. Ví dụ, xe tự lái có thể giảm đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông và lượng khí thải. Chúng cũng có thể giúp những người không thể lái xe di chuyển dễ dàng hơn, như người già hoặc người khuyết tật.

Người dẫn chương trình: Thật thú vị! Cuối cùng, khi nào chúng ta có thể thấy những chiếc xe này trên đường phố?

Khách mời: Một số khu vực đã cho phép thử nghiệm xe tự lái, nhưng chúng ta có thể vẫn còn vài năm nữa mới có thể sử dụng rộng rãi.

Người dẫn chương trình: Tôi nghĩ đó là một điểm tuyệt vời để kết thúc. Cảm ơn quý vị đã dành thời gian hôm nay.