Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 THPT chuyên KHTN (đề chung) (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 THPT chuyên KHTN (đề chung) (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1082 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

healthy

bread

meaning

bear

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /iː/, các đáp án còn lại phát âm là /e/

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

attracts

deals

becomes

believes

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /s/, các đáp án còn lại phát âm là /z/

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

heritage

tradition

performance

relation

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

suggest

decide

answer

require

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Among its many other uses, fresh water is required by humans for drinking and ______.

agriculturist

agriculture

agricultural

agricultural

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Sau giới từ for cần danh từ.

Dịch nghĩa: Ngoài nhiều mục đích sử dụng khác, nước ngọt cần thiết cho con người để uống và phục vụ nông nghiệp.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
An artist does ______ tasks, such as painting or making music.

create

creative

creation

creator

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trước danh từ tasks cần tính từ.

Dịch nghĩa: Một nghệ sĩ thực hiện những công việc mang tính sáng tạo như vẽ tranh hoặc sáng tác âm nhạc.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My mom wondered ______ to pick up first, me or my younger brother.

that

which

when

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: who + to V = ai để làm gì

Dịch nghĩa: Mẹ tôi băn khoăn không biết nên đón ai trước, tôi hay em trai tôi.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If he doesn’t tell me the reason why he came late, I ______ be angry.

could

will

ought

will to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, S + will + V

Dịch nghĩa: Nếu anh ấy không nói cho tôi lý do đến muộn, tôi sẽ tức giận.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Jack: “Let me show you how to use that library card.” Jill: “______”

I can do myself.

The librarian is not here.

That’s very kind of you.

No, I wouldn’t.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Khi ai đó đề nghị giúp đỡ, câu đáp phù hợp là cảm ơn.

Dịch nghĩa: Jack: Để tôi chỉ bạn cách sử dụng thẻ thư viện nhé. - Jill: Bạn thật tốt bụng.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The luggage was ______ than the doorman had expected.

more heavy

more heavier

much heavy

heavier

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: So sánh hơn: heavy → heavier

Dịch nghĩa: Hành lý nặng hơn người gác cửa đã nghĩ.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My mother asked me what I ______ when she called last week.

was doing

were doing

doing

am doing

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Quá khứ tiếp diễn: was/were + V-ing

Hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ.

Dịch nghĩa: Mẹ tôi hỏi tôi đang làm gì khi bà gọi điện tuần trước.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How ______ times have you watched that movie since its release?

much

many

few

little

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: How many + danh từ đếm được số nhiều

Times là danh từ đếm được.

Dịch nghĩa: Bạn đã xem bộ phim đó bao nhiêu lần kể từ khi nó được công chiếu?

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 13 to 14.

Put the sentences (a-c) in the correct order, then fill in the blank to make a logical text.

Last summer, I decided to find a part-time job to gain some work experience. I spent several days preparing my CV and looking for job advertisements online. ______

a. Although I was nervous at first, I soon learned how to communicate with customers.

b. I finally got a job at a small café near my house.

c. By the end of the summer, I had saved some money and learned many useful skills.

b-a-c

a-b-c

c-a-b

a-c-b

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Giải thích:

Sau khi tìm việc ⇒ phải có câu tìm được việc (b).

Sau khi có việc ⇒ kể trải nghiệm làm việc (a).

Cuối mùa hè ⇒ kết quả đạt được (c).

Dịch nghĩa:

Mùa hè năm ngoái, tôi quyết định tìm một công việc bán thời gian để tích lũy kinh nghiệm. Sau vài ngày chuẩn bị CV và tìm việc trên mạng, cuối cùng tôi đã tìm được việc ở một quán cà phê gần nhà. Mặc dù ban đầu khá lo lắng, tôi nhanh chóng học được cách giao tiếp với khách hàng. Đến cuối mùa hè, tôi đã tiết kiệm được một khoản tiền và học được nhiều kỹ năng hữu ích.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the sentence that can end the text (in Question 13) most appropriately.

I decided never to work again because it was too tiring.

I forgot everything I learned from that job.

The experience helped me become more independent and responsible.

Working part-time is always a waste of time.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giải thích: Đoạn văn nói về những lợi ích đạt được từ công việc bán thời gian

⇒ Câu kết luận hợp lý nhất là trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.

Dịch nghĩa: Trải nghiệm đó giúp tôi trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 15 to 18.

PROTECTING YOURSELF ON SOCIAL MEDIA

Internet is Permanent: Once you (15) ______ something online, it may never go away, even if you delete it.

• Be Selective with Friends: Only accept friend requests from people you know (16) ______ to avoid fake profiles.

• Caution with Links: Be careful when clicking on links, even (17) ______ friends. Be skeptical of offers that seem too good to be true.

• Manage Privacy Settings: Regularly check your privacy settings to ensure you're only sharing with (18) ______ friends and family.

• Linked Information Across Networks: Be aware that sharing on one platform (like Instagram) might also mean sharing on another (like Facebook), depending on your settings.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Internet is Permanent: Once you (15) ______ something online, it may never go away, even if you delete it.

taking

share at

look

share

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc:

share something online = chia sẻ điều gì lên mạng

Dịch nghĩa: Một khi bạn chia sẻ điều gì đó lên mạng, nó có thể sẽ tồn tại mãi mãi ngay cả khi bạn xóa đi.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Only accept friend requests from people you know (16) ______ to avoid fake profiles.

person

personally

personal

personality

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: know somebody personally = quen biết trực tiếp ngoài đời

Dịch nghĩa: Chỉ chấp nhận lời mời kết bạn từ những người bạn thực sự quen biết.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Caution with Links: Be careful when clicking on links, even (17) ______ friends. 

in

to

over

from

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: a message/link from somebody (liên kết từ ai)

Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận khi nhấp vào các liên kết, kể cả những liên kết đến từ bạn bè.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Regularly check your privacy settings to ensure you're only sharing with (18) ______ friends and family.

no article

the

a

an

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: friends and family = bạn bè và gia đình. Đây là cụm mang nghĩa chung nên không cần mạo từ.

Dịch nghĩa: Hãy thường xuyên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư để đảm bảo bạn chỉ chia sẻ với bạn bè và gia đình.

Dịch bài đọc:

BẢO VỆ BẢN THÂN TRÊN MẠNG XÃ HỘI

Internet là vĩnh viễn: Một khi bạn chia sẻ điều gì đó trực tuyến, nó có thể sẽ không bao giờ biến mất, ngay cả khi bạn xóa nó.

• Chọn lọc bạn bè: Chỉ chấp nhận yêu cầu kết bạn từ những người bạn biết để tránh các hồ sơ giả mạo.

• Thận trọng với các liên kết: Hãy cẩn thận khi nhấp vào các liên kết, ngay cả với bạn bè. Hãy nghi ngờ những lời đề nghị có vẻ quá tốt để có thể là sự thật.

• Quản lý cài đặt quyền riêng tư: Thường xuyên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư của bạn để đảm bảo bạn chỉ chia sẻ với bạn bè và gia đình.

• Thông tin được liên kết trên các mạng: Hãy lưu ý rằng việc chia sẻ trên một nền tảng (như Instagram) cũng có thể có nghĩa là chia sẻ trên một nền tảng khác (như Facebook), tùy thuộc vào cài đặt của bạn.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.

TOURISTS, GO HOME

In Spain, there (19) ______ a lot of news about overtourism recently. Overtourism happens when too many tourists visit a place, causing problems for local people and the environment.

Many residents are unhappy because the high number of tourists makes their daily life difficult. Streets and public places become very crowded, and prices for things like food and rent (20) ______. The local people feel that their city is changing in ways they don’t like. Thousands of people in Spain are protesting against mass tourism. In Barcelona, residents have sprayed tourists in restaurants with water guns. On the island of Mallorca, 10,000 people went to the streets holding banners that read: “Enough is enough!” and “Mallorca is not for sale.”

To solve this problem, the government is (21) ______. They are trying to limit (22) ______ tourists in some popular areas and encouraging visitors to explore less-known places. (23) ______, some new rules are being introduced to protect the environment and reduce the impact of tourism.

Local businesses are also helping by promoting activities that respect the local culture and environment. For example, some tour companies are offering (24) ______ tours and working to support local traditions.

It is important to balance tourism with the needs of local communities. By making changes, Spain hopes to improve the situation for both residents and tourists.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In Spain, there (19) ______ a lot of news about overtourism recently.

has been

were

had been

are

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: There has been + danh từ không đếm được

Dấu hiệu: recently ⇒ hiện tại hoàn thành

Dịch nghĩa: Gần đây ở Tây Ban Nha có rất nhiều tin tức về tình trạng du lịch quá tải.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Streets and public places become very crowded, and prices for things like food and rent (20) ______.

get up

use up

break up

go up

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Từ vựng: go up = tăng lên

Dịch nghĩa: Giá thực phẩm và tiền thuê nhà tăng lên.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To solve this problem, the government is (21) ______.

doing action

making action

taking action

drawing action

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc cố định: take action = hành động

Dịch nghĩa: Chính phủ đang hành động để giải quyết vấn đề này.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They are trying to limit (22) ______ tourists in some popular areas and encouraging visitors to explore less-known places.

the amount of

number of

amount of

the number of

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: the number of + danh từ đếm được số nhiều

Dịch nghĩa: Họ đang cố gắng hạn chế số lượng khách du lịch.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(23) ______, some new rules are being introduced to protect the environment and reduce the impact of tourism.

Conversely

Additionally

In contrast

Traditionally

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Từ nối: Additionally = ngoài ra, thêm vào đó

Câu trước và sau đều nói về các giải pháp nên cần từ nối bổ sung ý.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, một số quy định mới đang được ban hành.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

For example, some tour companies are offering (24) ______ tours and working to support local traditions.

friend-eco

eco-friendliness

eco-friendly

friendship-eco

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Từ vựng: eco-friendly = thân thiện với môi trường

Dịch nghĩa: Một số công ty du lịch đang cung cấp các tour thân thiện với môi trường.

Dịch bài đọc:

KHÁCH DU LỊCH, HÃY VỀ NHÀ!

Ở Tây Ban Nha, gần đây có rất nhiều tin tức về tình trạng du lịch quá tải. Du lịch quá tải xảy ra khi quá nhiều khách du lịch đến một địa điểm, gây ra các vấn đề cho người dân địa phương và môi trường.

Nhiều cư dân không hài lòng vì số lượng khách du lịch quá đông khiến cuộc sống hàng ngày của họ trở nên khó khăn. Đường phố và các địa điểm công cộng trở nên rất đông đúc, và giá cả các mặt hàng như thực phẩm và tiền thuê nhà đều tăng cao. Người dân địa phương cảm thấy thành phố của họ đang thay đổi theo những cách mà họ không thích. Hàng nghìn người ở Tây Ban Nha đang phản đối du lịch đại trà. Tại Barcelona, ​​cư dân đã dùng súng nước xịt vào khách du lịch trong các nhà hàng. Trên đảo Mallorca, 10.000 người đã xuống đường với các biểu ngữ có nội dung: “Đủ rồi!” và “Mallorca không phải để bán”.

Để giải quyết vấn đề này, chính phủ đang hành động. Họ đang cố gắng hạn chế số lượng khách du lịch ở một số khu vực nổi tiếng và khuyến khích du khách khám phá những địa điểm ít được biết đến hơn. Ngoài ra, một số quy định mới đang được đưa ra để bảo vệ môi trường và giảm tác động của du lịch.

Các doanh nghiệp địa phương cũng đang giúp đỡ bằng cách quảng bá các hoạt động tôn trọng văn hóa và môi trường địa phương. Ví dụ, một số công ty du lịch đang cung cấp các tour du lịch thân thiện với môi trường và nỗ lực hỗ trợ các truyền thống địa phương.

Điều quan trọng là phải cân bằng giữa du lịch và nhu cầu của cộng đồng địa phương. Bằng cách thực hiện những thay đổi này, Tây Ban Nha hy vọng sẽ cải thiện tình hình cho cả người dân địa phương và khách du lịch.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.

“Where did you go on vacation last summer?” I asked her.

I asked her where she had gone on vacation the previous summer.

I asked her where did she go on vacation the previous summer.

I asked her where she went on vacation the previous summer.

I asked her where had she gone on vacation the previous summer.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu hỏi gián tiếp (Reported Questions) cần:

- Lùi thì: quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành

- Bỏ trợ động từ "did"

- Đổi trật tự câu hỏi thành câu khẳng định

Cấu trúc: asked + O + Wh-word + S + V(lùi thì)

Dịch nghĩa: Tôi hỏi cô ấy đã đi nghỉ ở đâu vào mùa hè năm trước.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They decorated the tree with colorful Christmas balls.

The tree was decorated with colorful Christmas balls.

Colorful Christmas balls had been decorated under the tree.

The tree had decorated with colorful Christmas balls.

They had decorated colorful Christmas balls and the tree.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu bị động quá khứ đơn. Cấu trúc: S + was/were + V3/ed

Dịch nghĩa: Cây thông được trang trí bằng những quả châu Giáng sinh nhiều màu sắc.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given cues in each of the following questions.

He/ advise/ his friend/ apologize/ her mistake.

He advised his friend apologizing for her mistake.

He advised his friend to apologize for her mistake.

He advised his friend that she will apologize for her mistake.

He advised his friend to have apologized for her mistake.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: advise somebody to do something = khuyên ai làm gì

Dịch nghĩa: Anh ấy khuyên bạn mình xin lỗi vì lỗi lầm của cô ấy.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We/ hope/ our country/ switch to/ sustainable fossil fuel alternatives/ future.

We hope our country would have switched to sustainable fossil fuel alternatives in the future.

We hope our country would switched to sustainable fossil fuel alternatives in the future.

We hope our country had switched to sustainable fossil fuel alternatives in the future.

We hope our country will switch to sustainable fossil fuel alternatives in the future.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: hope + S + will + V = hi vọng ai đó làm gì

Dịch nghĩa: Chúng tôi hy vọng đất nước sẽ chuyển sang các nguồn năng lượng thay thế nhiên liệu hóa thạch bền vững trong tương lai.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read the following sign or notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does the sign say?

What does the sign say? (ảnh 1)

Do not walk into the exam area.

Do not tell questions to the examiner.

Please remain quiet during the examination.

Do not look at other students.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Nội dung biển báo: Please remain quiet during the examination.

Dịch nghĩa: Vui lòng giữ im lặng trong suốt kỳ thi.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the notice say?

What does the notice say? (ảnh 1)

It costs at least £50 to park here for two hours.

There are no parking charges after 2.00 p.m.

You have to pay a fine if you park here for three hours.

If you park for an hour, you have to pay £54.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Nội dung thông báo:

You have to pay a fine if you park here for three hours.

Dịch nghĩa: Bạn sẽ phải nộp phạt nếu đỗ xe ở đây trong ba giờ.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 31 to 36.

Plants and animals are an essential part of Earth’s ecology. When we speak about a specific habitat and time, we refer to them as flora and fauna. Flora refers to plants and fauna refers to animals. They are fascinating to study due to their beauty and significance to human life.

First, the flora and fauna on Earth create an ecological balance, making life possible for humans. Flora releases oxygen for humans. The carbon dioxide we breathe out is vital to plants. Humans also rely on the plants and animals for food, medicine, and more.

Second, plants and animals combine to create a food chain. In the food chain, the animals play an important part. They feed on plants and, in turn, are the prey of other animals. Their droppings become fertilizers for plants.

Finally, plants and animals add a lot of beauty to our Earth. People love and appreciate the natural beauty, the relaxed feeling in green spaces and water areas.

However, plants and animals are facing habitat loss, pollution, and climate change. To protect them, we should raise people's awareness of their significance, stop hunting, plant more trees, and build nature reserves for our wildlife.

(Source: English 9 - Student’s book - Global Success)

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Flora refers to animals and fauna refers to plants.

Plants and animals are not important to human life.

Flora and fauna help create ecological balance.

Humans do not depend on plants for oxygen.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin trong bài: Flora and fauna create an ecological balance. (Hệ thực vật và động vật tạo nên sự cân bằng sinh thái.)

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is an example of the importance of flora?

Plants produce oxygen for humans.

Animals only eat other animals.

Humans do not need plants.

Plants destroy ecological balance.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Thông tin trong bài: Flora releases oxygen for humans. (Hệ thực vật giải phóng oxy cho con người.0

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “vital” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.

useless

necessary

dangerous

interesting

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

vital = necessary = rất cần thiết

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what role do animals play in the food chain?

They mainly eat other animals.

They help produce oxygen for plants.

They eat plants and are eaten by other animals.

They have little effect on plants.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin trong bài: Animals feed on plants and are the prey of other animals. (Động vật ăn thực vật và cũng là con mồi của các động vật khác.)

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “change” in the last paragraph is OPPOSITE in meaning to ______.

stability

development

increase

difference

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

change = sự thay đổi >< stability = sự ổn định

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

Plants and animals are beautiful but not important.

Flora and fauna are essential to life and need protection.

Only animals are important to humans.

Humans should stop using natural resources completely.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Ý chính bài đọc: Thực vật và động vật đóng vai trò thiết yếu đối với sự sống và cần được bảo tồn.

Dịch bài đọc:

Thực vật và động vật là một phần thiết yếu của hệ sinh thái Trái đất. Khi nói về một môi trường sống và thời điểm cụ thể, chúng ta thường đề cập đến chúng là hệ thực vật và hệ động vật. Hệ thực vật bao gồm các loài cây và hệ động vật bao gồm các loài động vật. Chúng rất thú vị để nghiên cứu vì vẻ đẹp và tầm quan trọng của chúng đối với cuộc sống con người.

Thứ nhất, hệ thực vật và động vật trên Trái đất tạo ra sự cân bằng sinh thái, giúp con người có thể sống. Thực vật giải phóng oxy cho con người. Khí carbon dioxide mà chúng ta thở ra rất quan trọng đối với thực vật. Con người cũng phụ thuộc vào thực vật và động vật để làm thức ăn, thuốc men và nhiều thứ khác.

Thứ hai, thực vật và động vật kết hợp với nhau để tạo thành chuỗi thức ăn. Trong chuỗi thức ăn, động vật đóng một vai trò quan trọng. Chúng ăn thực vật và ngược lại, là con mồi của các loài động vật khác. Phân của chúng trở thành phân bón cho thực vật.

Cuối cùng, thực vật và động vật mang lại nhiều vẻ đẹp cho Trái đất của chúng ta. Mọi người yêu thích và trân trọng vẻ đẹp tự nhiên, cảm giác thư thái trong không gian xanh và các khu vực nước.

Tuy nhiên, thực vật và động vật đang phải đối mặt với mất môi trường sống, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Để bảo vệ chúng, chúng ta cần nâng cao nhận thức của mọi người về tầm quan trọng của chúng, ngừng săn bắn, trồng thêm cây xanh và xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên cho động vật hoang dã.

Đoạn văn

Four phrases/ sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 37 to 40.

SHOULD KIDS DO CHORES?

When you were a kid, did you help your parents around the house? Did you do the dishes, vacuum the floor, set the table, clean the bathroom, or do the laundry? (37) ______.

First of all, chores teach kids about responsibility. Life is not just fun and games! Sometimes, we do not want to do certain things, but we have to do them. You can give your child a simple task to teach this lesson. For example, you can ask them to make their bed every morning.

House chores also teach kids to help their family. When they are older, your kids will have to help society. They will also have to work with other people. You can prepare them for this when you ask them to set the table before dinner, or when you ask them to clean up the living room before guests arrive. (38) ______, but that they are part of a group.

Finally, chores help kids to be active at home. In today's world, it is easy for kids to spend all their time in front of a screen playing video games, watching videos, or messaging their friends. Relaxation is important, but we must be careful (39) ______.

In conclusion, (40) ______. They teach kids to be responsible. They teach them to help other people. And they teach them to be active around the home. A little housework can make a big difference!

A. chores teach kids important life skills and lessons

B. because too much relaxation can make people lazy

C. These are all important life skills, and they teach children useful life lessons

D. Kids need to learn that they are not kings and queens

37. Tự luận
• 1 điểm

(37) ______.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu trước liệt kê hàng loạt việc nhà:

⇒ Câu tiếp theo phải tổng kết rằng những việc này đều là kỹ năng sống quan trọng.

Dịch nghĩa: Đây đều là những kỹ năng sống quan trọng và giúp trẻ học được nhiều bài học hữu ích trong cuộc sống.

38. Tự luận
• 1 điểm

(38) ______, but that they are part of a group.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Phía sau có: but that they are part of a group

=> trẻ cần hiểu mình là một phần của tập thể.

Dịch nghĩa: Trẻ cần học rằng chúng không phải là vua hay nữ hoàng, mà là một phần của gia đình và cộng đồng.

39. Tự luận
• 1 điểm

Relaxation is important, but we must be careful (39) ______.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu trước nói: trẻ em ngày nay dành quá nhiều thời gian trước màn hình

Sau đó: thư giãn là cần thiết nhưng...

⇒ cần một lý do giải thích.

Dịch nghĩa: Thư giãn là cần thiết, nhưng chúng ta phải cẩn thận vì quá nhiều thư giãn có thể khiến con người trở nên lười biếng.

40. Tự luận
• 1 điểm
In conclusion, (40) ______.
Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đây là câu kết luận. Toàn bộ bài viết đều chứng minh rằng: việc nhà giúp trẻ có trách nhiệm, biết giúp đỡ người khác, năng động hơn

⇒ Câu tổng kết phải là: việc nhà dạy trẻ những kỹ năng và bài học quan trọng trong cuộc sống.

Dịch nghĩa:

Tóm lại, việc nhà dạy trẻ nhiều kỹ năng và bài học quan trọng trong cuộc sống. Chúng giúp trẻ có trách nhiệm hơn, biết giúp đỡ người khác và trở nên năng động hơn trong gia đình.

Dịch bài đọc:

Trẻ em có nên làm việc nhà không?

Khi bạn còn nhỏ, bạn có giúp bố mẹ làm việc nhà không? Bạn có rửa bát, hút bụi sàn nhà, dọn bàn ăn, lau chùi nhà tắm hay giặt quần áo không? Đây đều là những kỹ năng sống quan trọng và giúp trẻ em học được những bài học hữu ích trong cuộc sống.

Trước hết, việc nhà dạy trẻ về trách nhiệm. Cuộc sống không chỉ có niềm vui và trò chơi! Đôi khi chúng ta không muốn làm một số việc, nhưng vẫn phải làm. Bạn có thể giao cho con một nhiệm vụ đơn giản để dạy bài học này. Ví dụ, bạn có thể yêu cầu chúng tự dọn giường mỗi sáng.

Việc nhà cũng dạy trẻ biết giúp đỡ gia đình. Khi lớn lên, con bạn sẽ phải đóng góp cho xã hội. Chúng cũng sẽ phải làm việc cùng những người khác. Bạn có thể chuẩn bị cho chúng điều đó bằng cách yêu cầu chúng dọn bàn trước bữa tối hoặc dọn phòng khách trước khi có khách đến. Trẻ em cần hiểu rằng chúng không phải là vua hay nữ hoàng, mà là một phần của một tập thể.

Cuối cùng, việc nhà giúp trẻ năng động hơn khi ở nhà. Trong thế giới ngày nay, trẻ em rất dễ dành toàn bộ thời gian trước màn hình để chơi trò chơi điện tử, xem video hoặc nhắn tin với bạn bè. Thư giãn là điều quan trọng, nhưng chúng ta phải cẩn thận vì quá nhiều sự thư giãn có thể khiến con người trở nên lười biếng.

Tóm lại, việc nhà dạy trẻ những kỹ năng và bài học quan trọng trong cuộc sống. Chúng dạy trẻ biết có trách nhiệm. Chúng dạy trẻ biết giúp đỡ người khác. Và chúng dạy trẻ trở nên năng động hơn trong gia đình. Một chút việc nhà có thể tạo nên sự khác biệt rất lớn!