Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Nghệ An (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Nghệ An (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1031 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in the following question.

a. First, it provides a vast amount of information for learning and research.

b. For these reasons, life without the internet is almost unimaginable today.

c. Second, it offers various forms of entertainment such as movies and music.

d. The internet has brought many benefits to our modern lives.

e. Finally, it allows us to connect with friends and family around the world.

a – c – e – d – b

d – c – a – e – b

d – a – e – c – b

d – a – c – e – b

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. d - a - c - e - b

- (d) Câu chủ đề: Mở đoạn bằng một nhận định chung về lợi ích của internet đối với cuộc sống hiện đại.

- (a) Lợi ích 1: Dấu hiệu “First” (Đầu tiên), nêu lợi ích về học tập và nghiên cứu.

- (c) Lợi ích 2: Dấu hiệu “Second” (Thứ hai), bổ sung lợi ích về giải trí.

- (e) Lợi ích 3: Dấu hiệu “Finally” (Cuối cùng), khép lại chuỗi liệt kê bằng lợi ích kết nối.

- (b) Câu kết luận: Dấu hiệu “For these reasons” (Vì những lý do này) tóm tắt lại tầm quan trọng của internet.

Đoạn văn hoàn chỉnh:

d. The internet has brought many benefits to our modern lives.

a. First, it provides a vast amount of information for learning and research.

c. Second, it offers various forms of entertainment such as movies and music.

e. Finally, it allows us to connect with friends and family around the world.

b. For these reasons, life without the internet is almost unimaginable today.

Dịch nghĩa:

Internet đã mang lại nhiều lợi ích cho cuộc sống hiện đại của chúng ta. Đầu tiên, nó cung cấp một lượng lớn thông tin cho học tập và nghiên cứu. Thứ hai, nó mang đến nhiều hình thức giải trí đa dạng như phim ảnh và âm nhạc. Cuối cùng, nó cho phép chúng ta kết nối với bạn bè và gia đình trên toàn thế giới. Vì những lý do này, cuộc sống không có internet ngày nay là điều gần như không thể tưởng tượng được.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue in each of the following questions.

a. Mary: You should see a doctor immediately.

b. Tom: No, I haven't. What should I do?

c. Mary: You don't look very well. What's the matter?

d. Tom: I have a terrible headache and a high fever.

e. Mary: You may have the flu. Have you taken any medicine?

c – d – e – b – a

c – d – e – a – b

c – d – a – e – b

d – c – e – b – a

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. c - d - e - b - a

- (c) Hỏi thăm: Mary thấy Tom có vẻ không khỏe nên chủ động hỏi thăm (“What's the matter?”).

- (d) Trình bày triệu chứng: Tom trả lời bằng cách kể ra các triệu chứng của mình (đau đầu, sốt cao).

- (e) Chẩn đoán & Hỏi thêm: Mary nghe vậy thì dự đoán bệnh (“You may have the flu”) và hỏi xem Tom đã uống thuốc chưa.

- (b) Trả lời & Xin lời khuyên: Tom xác nhận là chưa uống thuốc (“No, I haven't”) và xin lời khuyên (“What should I do?”).

- (a) Đưa lời khuyên: Mary khuyên Tom nên đi khám ngay lập tức.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

c. Mary: You don't look very well. What's the matter?

d. Tom: I have a terrible headache and a high fever.

e. Mary: You may have the flu. Have you taken any medicine?

b. Tom: No, I haven't. What should I do?

a. Mary: You should see a doctor immediately.

Dịch nghĩa:

Mary: Trông cậu không được khỏe lắm. Cậu bị sao vậy?

Tom: Tớ bị đau đầu dữ dội và sốt cao.

Mary: Cậu có thể bị cúm rồi. Cậu đã uống thuốc gì chưa?

Tom: Chưa, tớ chưa uống. Tớ nên làm gì đây?

Mary: Cậu nên đi gặp bác sĩ ngay lập tức.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Assistant: Yes, of course. The fitting room is over there.

b. Customer: Excuse me, can I try this traditional dress on?

c. Assistant: Sorry, it’s the largest one we’ve got.

d. Customer: It’s a bit too tight. Do you have a larger size?

b – a – d – c

b – a – c – d

b – c – a – d

a – b – c – d

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. b - a - d - c

- (b) Đưa yêu cầu: Khách hàng bắt đầu hội thoại bằng cách xin phép thử đồ (“can I try this traditional dress on?”).

- (a) Chấp thuận & Hướng dẫn: Nhân viên bán hàng đồng ý và chỉ chỗ phòng thử đồ.

- (d) Phản hồi sau khi thử: Khách hàng mặc thử xong, nhận xét đồ bị chật và hỏi cỡ lớn hơn.

- (c) Trả lời: Nhân viên xin lỗi và thông báo đó đã là cỡ lớn nhất hiện có.

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

b. Customer: Excuse me, can I try this traditional dress on?

a. Assistant: Yes, of course. The fitting room is over there.

d. Customer: It’s a bit too tight. Do you have a larger size?

c. Assistant: Sorry, it’s the largest one we’ve got.

Dịch nghĩa:

Khách hàng: Xin lỗi, tôi có thể mặc thử chiếc váy truyền thống này được không?

Nhân viên: Vâng, tất nhiên rồi. Phòng thử đồ ở đằng kia.

Khách hàng: Nó hơi chật một chút. Bạn có cỡ lớn hơn không?

Nhân viên: Xin lỗi, đây là chiếc lớn nhất mà chúng tôi có rồi ạ.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Nam: That sounds great! What time shall we meet?

b. Lan: How about visiting the museum this Saturday?

c. Lan: Let’s meet at 8 a.m. at the school gate.

c – b – a

b – c – a

b – a – c

a – b – c

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. b - a - c

- (b) Đề xuất: Lan mở đầu bằng việc rủ Nam đi bảo tàng vào thứ Bảy (“How about...”).

- (a) Đồng ý & Hỏi thời gian: Nam hào hứng đồng ý và hỏi thời gian gặp mặt (“What time shall we meet?”).

- (c) Chốt thời gian & Địa điểm: Lan đưa ra giờ và điểm hẹn cụ thể (8 giờ sáng, cổng trường).

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

b. Lan: How about visiting the museum this Saturday?

a. Nam: That sounds great! What time shall we meet?

c. Lan: Let’s meet at 8 a.m. at the school gate.

Dịch nghĩa:

Lan: Thứ Bảy này đi tham quan bảo tàng thì sao nhỉ?

Nam: Nghe tuyệt đấy! Chúng ta sẽ gặp nhau lúc mấy giờ?

Lan: Hãy gặp nhau lúc 8 giờ sáng ở cổng trường nhé.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that is CLOSEST in meaning to the underlined word in the following sentence.

Eating plenty of fresh fruit and vegetables is essential for maintaining a healthy body.

pleasant

necessary

expensive

ordinary

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

essential (adj): cực kỳ quan trọng, thiết yếu

A. pleasant (adj): dễ chịu, vui vẻ

B. necessary (adj): cần thiết, thiết yếu

C. expensive (adj): đắt đỏ

D. ordinary (adj): bình thường, thông thường

→ essential = necessary

Dịch nghĩa: Việc ăn nhiều trái cây tươi và rau củ là điều thiết yếu để duy trì một cơ thể khỏe mạnh.
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The student ______ painting won the first prize in the art competition is my cousin.

that

whom

whose

who

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. that: người mà / vật mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người/vật)

B. whom: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ)

C. whose: của người mà (đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu)

D. who: người mà (đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ/tân ngữ)

Ta có danh từ “student” (học sinh) và danh từ “painting” (bức tranh). Bức tranh này thuộc sở hữu của người học sinh đó. Để nối hai danh từ mang mối quan hệ sở hữu, ta bắt buộc phải dùng đại từ quan hệ “whose” (sau whose luôn là một danh từ).

→ The student whose painting won the first prize in the art competition is my cousin.

Dịch nghĩa: Người học sinh có bức tranh giành giải nhất trong cuộc thi nghệ thuật là anh họ của tôi.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Foreign visitors were deeply impressed by the ______ of the Vietnamese people.

unfriendly

friendliness

friend

friendly

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. unfriendly (adj): không thân thiện

B. friendliness (n): sự thân thiện

C. friend (n): người bạn

D. friendly (adj): thân thiện

Vị trí cần điền nằm giữa mạo từ “the” và giới từ “of” (The + Noun + of...), do đó ta cần một danh từ (Noun). Loại đáp án A và D.

Xét về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, “friend” là danh từ đếm được nên nếu dùng phải có mạo từ hoặc số nhiều, còn “friendliness” là danh từ không đếm được chỉ phẩm chất, phù hợp nhất với ngữ cảnh câu.

→ Foreign visitors were deeply impressed by the friendliness of the Vietnamese people.

Dịch nghĩa: Các du khách nước ngoài đã bị ấn tượng sâu sắc bởi sự thân thiện của người dân Việt Nam.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The local government has decided to ______ the ancient castle because several parts of it have been damaged.

replace

decorate

restore

discover

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. replace (v): thay thế

B. decorate (v): trang trí

C. restore (v): phục hồi, trùng tu

D. discover (v): khám phá

Ngữ cảnh ở vế sau là “several parts of it have been damaged” (một vài phần của nó đã bị hư hỏng). Hành động phù hợp để thực hiện trên một tòa lâu đài cổ (ancient castle) đang bị hư hỏng chính là “trùng tu / phục hồi”.

→ The local government has decided to restore the ancient castle because several parts of it have been damaged.

Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương đã quyết định trùng tu tòa lâu đài cổ bởi vì một vài phần của nó đã bị hư hại.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She suggested ______ the homeless in the neighborhood.

help

helping

to help

helped

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. help: động từ nguyên thể

B. helping: danh động từ (V-ing)

C. to help: động từ có “to”

D. helped: động từ quá khứ / phân từ hai

Ta có: suggest doing something (gợi ý làm việc gì).

→ She suggested helping the homeless in the neighborhood.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã đề nghị giúp đỡ những người vô gia cư trong khu phố.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
______ you revise your lessons carefully, you won’t pass the entrance exam.

Because

If

Unless

When

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. Because: Bởi vì (chỉ nguyên nhân)

B. If: Nếu (chỉ điều kiện)

C. Unless: Trừ khi / Nếu... không (chỉ điều kiện phủ định)

D. When: Khi (chỉ thời gian)

Đây là câu điều kiện. Vế sau mang ý nghĩa phủ định chỉ kết quả xấu: “you won’t pass the entrance exam” (bạn sẽ không vượt qua kỳ thi đầu vào). Do đó, vế điều kiện “ôn tập bài vở cẩn thận” phải mang ý nghĩa phủ định (Nếu bạn KHÔNG ôn tập...).

Liên từ “Unless” đồng nghĩa với “If... not”.

→ Unless you revise your lessons carefully, you won’t pass the entrance exam.

Dịch nghĩa: Trừ khi bạn ôn tập bài vở cẩn thận, (nếu không) bạn sẽ không vượt qua được kỳ thi đầu vào.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane ______.

gets on

goes off

takes off

turns up

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. gets on (phrasal verb): lên (xe buýt, tàu hỏa...) / có quan hệ tốt với ai

B. goes off (phrasal verb): reo (chuông), ôi thiu (thức ăn), nổ (bom)

C. takes off (phrasal verb): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo)

D. turns up (phrasal verb): xuất hiện, vặn to (âm lượng)

Dựa vào chủ ngữ là “the plane” (máy bay) và ngữ cảnh thắt dây an toàn, cụm động từ chính xác nhất chỉ hành động máy bay rời khỏi mặt đất là “take off” (cất cánh).

→ Please make sure your seatbelt is fastened securely and your tray table is stored before the plane takes off.

Dịch nghĩa: Vui lòng đảm bảo dây an toàn của bạn đã được thắt chặt và bàn ăn của bạn đã được gấp gọn trước khi máy bay cất cánh.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Joining English clubs helps students ______ confidence when speaking in public.

gain

make

take

do

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. gain (v): đạt được, thu được

B. make (v): làm, chế tạo

C. take (v): cầm, lấy

D. do (v): làm, thực hiện

Ta có sự kết hợp từ cố định (collocation) đi với danh từ “confidence” (sự tự tin) là: gain confidence (đạt được/tăng thêm sự tự tin).

→ Joining English clubs helps students gain confidence when speaking in public.

Dịch nghĩa: Việc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh giúp học sinh tăng thêm sự tự tin khi nói trước đám đông.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

While we ______ the historical site, it started to rain heavily.

are visiting

were visiting

have visited

visited

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. are visiting: hiện tại tiếp diễn

B. were visiting: quá khứ tiếp diễn

C. have visited: hiện tại hoàn thành

D. visited: quá khứ đơn

Câu mô tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào (cắt ngang). Động từ xen vào “started” chia ở thì Quá khứ đơn, do đó hành động đang diễn ra (đi tham quan) phải chia ở thì Quá khứ tiếp diễn, thường đi sau liên từ “While” (Trong khi).

→ While we were visiting the historical site, it started to rain heavily.

Dịch nghĩa: Trong khi chúng tôi đang tham quan khu di tích lịch sử, trời bắt đầu mưa to.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined phrase in the following sentence.

The manager decided to turn a blind eye to the employee’s frequent lateness because he was the top salesperson.

pay attention to

make excuses for

show no interest in

ignore completely

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

turn a blind eye to (idiom): nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ (thường là trước một hành động sai trái)

A. pay attention to (v): chú ý đến, để tâm đến

B. make excuses for (v): viện cớ cho, bao biện cho

C. show no interest in (v): không tỏ ra hứng thú / không quan tâm

D. ignore completely (v): hoàn toàn phớt lờ, làm ngơ

→ turn a blind eye to >< pay attention to

Dịch nghĩa: Người quản lý đã quyết định nhắm mắt làm ngơ trước việc đi muộn thường xuyên của nhân viên đó bởi vì anh ta là nhân viên bán hàng xuất sắc nhất.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines the two given ones.

The storm was very terrible. We couldn’t go out.

The storm was so terrible that we couldn’t go out.

The storm was terrible enough for us to go out.

It was such terrible storm that we couldn’t go out.

The storm was too terrible that we couldn’t go out.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Cấu trúc: Cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả với “so... that” (quá... đến nỗi mà): S + be/V + so + adj/adv + that + Clause.

Câu gốc gồm hai mệnh đề: nguyên nhân (cơn bão rất khủng khiếp) và kết quả (chúng tôi không thể ra ngoài).

Câu A sử dụng đúng cấu trúc “so... that” để kết nối hai vế là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và logic. (Câu B sai nghĩa; Câu C sai ngữ pháp vì thiếu mạo từ “a” trước danh từ đếm được số ít “storm” - phải là “such a terrible storm”; Câu D sai cấu trúc vì “too” đi với “to V”, không đi với “that”).

→ Chọn A. The storm was so terrible that we couldn’t go out.

Dịch nghĩa: Cơn bão quá khủng khiếp đến nỗi mà chúng tôi đã không thể ra ngoài.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The test was very difficult. Many students got high scores.

Despite the test was very difficult, many students got high scores.

The test was very difficult, so many students got high scores.

Because the test was very difficult, many students got high scores.

Although the test was very difficult, many students got high scores.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cấu trúc: Mệnh đề nhượng bộ với liên từ “Although” (Mặc dù): Although + Clause 1, Clause 2.

Câu gốc mang hai ý nghĩa tương phản nhau: bài kiểm tra rất khó, nhưng nhiều học sinh lại đạt điểm cao.

Câu D sử dụng liên từ “Although” cộng với một mệnh đề (S + V) để diễn đạt sự nhượng bộ là hoàn toàn chính xác về logic. (Câu A sai ngữ pháp vì “Despite” phải đi với một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing; Câu B và C sai hoàn toàn về logic nhân - quả).

→ Chọn D. Although the test was very difficult, many students got high scores.

Dịch nghĩa: Mặc dù bài kiểm tra rất khó, nhiều học sinh vẫn đạt điểm cao.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from that of the other three in pronunciation in each of the following questions.

books

cans

tickets

maps

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Cách phát âm đuôi “-s/-es”:

- /s/: Khi từ kết thúc bằng các phụ âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /t/, /θ/.

- /ɪz/: Khi từ kết thúc bằng các âm /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/.

- /z/: Các trường hợp còn lại (kết thúc bằng âm hữu thanh).

A. books: /bʊks/

B. cans: /kænz/

C. tickets: /ˈtɪkɪts/

D. maps: /mæps/

Phương án B có phần gạch chân phát âm là /z/, còn lại là /s/.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from that of the other three in pronunciation in each of the following questions.

head

heavy

bread

beach

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. head: /hed/

B. heavy: /ˈhevi/

C. bread: /bred/

D. beach: /biːtʃ/

Phương án D có phần gạch chân phát âm là /iː/, còn lại là /e/.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the given one.

I don’t have enough money, so I can’t buy that English book.

I wish I have enough money to buy that English book.

I wish I have had enough money to buy that English book.

If I have enough money, I can buy that English book.

If I had enough money, I could buy that English book.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 2 (Conditional sentence type 2) dùng để diễn tả một giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại: If + S + V2/ed (đối với be dùng “were”), S + would/could + V (nguyên thể).

Câu gốc đưa ra thực tế ở hiện tại bằng “so”: “Tôi không có đủ tiền, vì vậy tôi không thể mua cuốn sách tiếng Anh đó”.

Để viết lại câu đồng nghĩa, ta phải dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra giả định trái thực tế (đổi thể từ phủ định sang khẳng định và lùi thì). Câu D áp dụng hoàn toàn chính xác cấu trúc và logic này. (Câu A, B dùng câu ước “wish” nhưng sai công thức thì; Câu C sai vì dùng điều kiện loại 1).

→ Chọn D. If I had enough money, I could buy that English book.

Dịch nghĩa: Nếu tôi có đủ tiền, tôi đã có thể mua cuốn sách tiếng Anh đó.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Do you like traditional music?” she asked me.

She asked me whether did I like traditional music.

She asked me do I like traditional music.

She asked me if I like traditional music.

She asked me if I liked traditional music.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cấu trúc: Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No (Reported Yes/No Questions): S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì).

Khi chuyển câu hỏi trực tiếp “Do you...?” sang gián tiếp, ta cần lưu ý:

- Thêm từ nối “if” hoặc “whether”, bỏ trợ động từ “do” và đưa câu về dạng trần thuật. (Câu A và B sai vì vẫn giữ trợ động từ “did/do”).

- Đại từ nhân xưng: “you” → “I”.

- Lùi thì: Hiện tại đơn (like) → Quá khứ đơn (liked). (Câu C sai vì chưa lùi thì).

Câu D thực hiện đầy đủ và chính xác tất cả các quy tắc chuyển đổi trên.

→ Chọn D. She asked me if I liked traditional music.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã hỏi tôi liệu tôi có thích âm nhạc truyền thống hay không.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

People believe that the local government is planning to build a new bridge.

It is believed that the local government was planning to build a new bridge.

The local government is believed to be planning to build a new bridge.

It was believed that the local government is planning to build a new bridge.

The local government is believed to have planned to build a new bridge.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Cấu trúc: Câu bị động khách quan (Impersonal Passive) với các động từ chỉ quan điểm, ý kiến (believe, say, think,...): People + reporting verb + that-clause

Cách viết lại 1: It + be + V3/ed (reporting verb) + that + Clause

Cách viết lại 2: S + be + V3/ed (reporting verb) + to-V

Trong câu này:

- Reporting verb: believe

- Mệnh đề sau: the local government is planning to build a new bridge (thì hiện tại tiếp diễn)

Khi chuyển sang dạng “S + be believed + to-V”, ta cần đổi thì như sau: is planning → to be planning (vì hành động đang diễn ra hoặc đang được lên kế hoạch ở hiện tại) → Chọn B.

- A sai vì dùng “was planning”

- C sai vì dùng It was believed không đúng thì.

- D sai vì to have planned diễn tả hành động đã xảy ra trước, không phù hợp với is planning.

Dịch nghĩa: Người ta tin rằng chính quyền địa phương đang có kế hoạch xây dựng một cây cầu mới.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of stress in each of the following questions.

gallery

national

chemical

museum

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. gallery: /ˈɡæləri/ (trọng âm 1)

B. national: /ˈnæʃnəl/ (trọng âm 1)

C. chemical: /ˈkemɪkl/ (trọng âm 1)

D. museum: /mjuˈziːəm/ (trọng âm 2)

Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of stress in each of the following questions.

gather

complain

divide

depend

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. gather: /ˈɡæðər/ (trọng âm 1)

B. complain: /kəmˈpleɪn/ (trọng âm 2)

C. divide: /dɪˈvaɪd/ (trọng âm 2)

D. depend: /dɪˈpend/ (trọng âm 2)

Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 24 to 29.

Teenagers and Screen Time

In today’s digital age, screen time has become a common and unavoidable part of teenagers’ daily lives. Students use smartphones, tablets, and computers for various purposes, such as to study, communicate with friends, watch videos, and play interactive games. These activities can certainly be useful when they help students find educational information quickly or practise English through songs, films, and learning apps. The internet allows young people to easily explore the world from the comfort of their own homes.

However, too much screen time may cause several serious problems. Students who spend many hours online may have less time for homework, physical exercise, and face-to-face communication with their family members and friends. Furthermore, staring at screens for a long time can lead to physical issues like eye strain or headaches. Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well because the artificial light from screens keeps the brain awake. As a result, they may feel tired and find it difficult to concentrate at school the next day.

To use technology in a healthier way, teenagers should set clear limits on their screen time. For instance, they can take short breaks every hour to rest their eyes, strictly avoid using phones before bedtime, and spend more time on outdoor activities like playing sports or walking in the park. Parents can also help by establishing screen-free rules during family meals. Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.

(Adapted from Raising Children Network, “Teenage screen time: tips for balance”)

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

The main reasons why teenagers should stop studying online.

The strategies to design effective educational apps for students.

The benefits and problems of screen time for teenagers.

The history and development of modern digital learning devices.

Xem đáp án

Ý chính của đoạn văn là gì?

A. Những lý do chính tại sao thanh thiếu niên nên ngừng học trực tuyến. (Sai, bài đọc không khuyên ngừng học).

B. Các chiến lược để thiết kế ứng dụng giáo dục hiệu quả cho học sinh. (Không được nhắc đến).

C. Những lợi ích và vấn đề của thời gian sử dụng màn hình đối với thanh thiếu niên. (Đúng và bao quát nhất: Đoạn 1 nói về lợi ích, đoạn 2 nói về tác hại, đoạn 3 đưa ra lời khuyên để cân bằng).

D. Lịch sử và sự phát triển của các thiết bị học tập kỹ thuật số hiện đại. (Không được nhắc đến).

Chọn C.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 1, teenagers can use digital devices to ______.

replace their teachers

sleep better at night

avoid all school subjects

communicate with friends

Xem đáp án

Theo đoạn 1, thanh thiếu niên có thể sử dụng các thiết bị kỹ thuật số để ______.

A. thay thế giáo viên của họ

B. ngủ ngon hơn vào ban đêm

C. tránh tất cả các môn học ở trường

D. giao tiếp với bạn bè (Đúng)

Thông tin (Đoạn 1): Students use smartphones, tablets, and computers for various purposes, such as to study, communicate with friends, watch videos, and play interactive games.

(Học sinh sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như để học tập, giao tiếp với bạn bè, xem video và chơi các trò chơi tương tác.)

Chọn D.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “they” in paragraph 2 refers to ______.

many hours

students

digital devices

problems

Xem đáp án

Từ “they” ở đoạn 2 chỉ ______.

A. many hours: nhiều giờ

B. students: các học sinh

C. digital devices: các thiết bị kỹ thuật số

D. problems: những vấn đề

Thông tin (Đoạn 2): Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well... As a result, they may feel tired and find it difficult to concentrate at school the next day.

(Quan trọng nhất, việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn cũng có thể khiến chúng/các em khó ngủ ngon hơn... Hậu quả là, các em (học sinh) có thể cảm thấy mệt mỏi và thấy khó tập trung ở trường vào ngày hôm sau.)

→ they = students.

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What may happen if students use digital devices late at night?

They may finish homework earlier.

They may concentrate better at school.

They may exercise more often.

They may sleep less well.

Xem đáp án

Điều gì có thể xảy ra nếu học sinh sử dụng thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn?

A. Họ có thể hoàn thành bài tập về nhà sớm hơn.

B. Họ có thể tập trung tốt hơn ở trường.

C. Họ có thể tập thể dục thường xuyên hơn.

D. Họ có thể ngủ không ngon giấc (ngủ kém hơn). (Đúng)

Thông tin (Đoạn 2): Most importantly, using digital devices late at night can also make it harder for them to sleep well because the artificial light from screens keeps the brain awake.

(Quan trọng nhất, việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn cũng có thể khiến các em khó ngủ ngon hơn vì ánh sáng nhân tạo từ màn hình giữ cho não bộ tỉnh táo.)

Chọn D.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “wisely” in paragraph 3 mostly means ______.

cheaply and easily

quickly and loudly

suddenly and strangely

carefully and sensibly

Xem đáp án

Từ “wisely” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với ______.

wisely (adv): một cách khôn ngoan, sáng suốt.

A. cheaply and easily: một cách rẻ tiền và dễ dàng

B. quickly and loudly: một cách nhanh chóng và ồn ào

C. suddenly and strangely: một cách đột ngột và kỳ lạ

D. carefully and sensibly: một cách cẩn thận và hợp lý

→ wisely = carefully and sensibly

Thông tin (Đoạn 3): Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.

(Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.)

Chọn D.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is best supported by the passage?

All online activities are harmful to students.

Smartphones are useful only for playing games.

Teenagers should use technology in a balanced way.

Students should never use computers for learning.

Xem đáp án

Điều nào sau đây được củng cố tốt nhất bởi đoạn văn?

A. Tất cả các hoạt động trực tuyến đều có hại cho học sinh. (Sai, đoạn 1 có nêu những lợi ích).

B. Điện thoại thông minh chỉ hữu ích cho việc chơi game. (Sai).

C. Thanh thiếu niên nên sử dụng công nghệ một cách cân bằng. (Đúng).

D. Học sinh không bao giờ nên sử dụng máy tính để học tập. (Sai).

Thông tin (Đoạn 3): Ultimately, technology is undeniably helpful, but it should be used wisely and in balance with other important parts of life.

(Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, thời gian sử dụng màn hình đã trở thành một phần phổ biến và không thể tránh khỏi trong cuộc sống hàng ngày của thanh thiếu niên. Học sinh sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như để học tập, giao tiếp với bạn bè, xem video và chơi các trò chơi tương tác. Những hoạt động này chắc chắn có thể hữu ích khi chúng giúp học sinh tìm kiếm thông tin giáo dục một cách nhanh chóng hoặc thực hành tiếng Anh thông qua các bài hát, bộ phim và các ứng dụng học tập. Internet cho phép những người trẻ tuổi dễ dàng khám phá thế giới từ sự thoải mái ngay trong chính ngôi nhà của họ.

Tuy nhiên, thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây ra một số vấn đề nghiêm trọng. Những học sinh dành nhiều giờ trên mạng có thể có ít thời gian hơn cho bài tập về nhà, tập thể dục và giao tiếp trực tiếp với các thành viên trong gia đình và bạn bè. Hơn nữa, việc nhìn chằm chằm vào màn hình trong một thời gian dài có thể dẫn đến các vấn đề về thể chất như mỏi mắt hoặc đau đầu. Quan trọng nhất, việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số vào đêm muộn cũng có thể khiến các em khó ngủ ngon hơn vì ánh sáng nhân tạo từ màn hình giữ cho não bộ tỉnh táo. Hậu quả là, các em có thể cảm thấy mệt mỏi và thấy khó tập trung ở trường vào ngày hôm sau.

Để sử dụng công nghệ theo một cách lành mạnh hơn, thanh thiếu niên nên thiết lập những giới hạn rõ ràng về thời gian sử dụng màn hình của mình. Ví dụ, các em có thể nghỉ giải lao ngắn mỗi giờ để cho mắt nghỉ ngơi, tuyệt đối tránh sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ và dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động ngoài trời như chơi thể thao hoặc đi dạo trong công viên. Phụ huynh cũng có thể giúp đỡ bằng cách thiết lập các quy tắc không-màn-hình trong các bữa ăn gia đình. Cuối cùng, công nghệ rõ ràng là hữu ích không thể phủ nhận, nhưng nó nên được sử dụng một cách khôn ngoan và cân bằng với các phần quan trọng khác của cuộc sống.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

One of the most effective ways to improve your English are practising it every day.

most

to improve

are

every day

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Chủ ngữ chính của câu là “One” trong cấu trúc “One of + N (số nhiều)” (Một trong những...). Vì “One” là chủ ngữ số ít nên động từ to be theo sau cũng phải được chia ở dạng số ít là “is”, không thể dùng “are”.

Sửa: are → is

Câu đúng: One of the most effective ways to improve your English is practising it every day.

Dịch nghĩa: Một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện tiếng Anh của bạn là thực hành nó mỗi ngày.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Students should spend less time to play computer games and more time doing outdoor activities.

less

to play

more time

activities

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Cấu trúc cố định chỉ việc dành thời gian để làm gì là “spend + time + V-ing”.

Việc sử dụng động từ nguyên thể có “to” (to play) ở đây là sai cấu trúc. Hơn nữa, mệnh đề phía sau đang sử dụng V-ing (“doing outdoor activities”), nên vế trước cũng phải dùng “playing” để đảm bảo cấu trúc song song.

Sửa: to play → playing

Câu đúng: Students should spend less time playing computer games and more time doing outdoor activities.

Dịch nghĩa: Học sinh nên dành ít thời gian chơi trò chơi điện tử hơn và nhiều thời gian tham gia các hoạt động ngoài trời hơn.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Despite it was raining hard, we still went to school.

Despite

raining

went

school

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

“Despite” là một giới từ mang nghĩa “mặc dù”, theo sau nó bắt buộc phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Trong khi đó, “it was raining hard” là một mệnh đề hoàn chỉnh (có đủ chủ ngữ - vị ngữ), nên ta phải dùng liên từ “Although” (hoặc “Though”, “Even though”).

Sửa: Despite → Although / Though / Even though

Câu đúng: Although /Though / Even though it was raining hard, we still went to school.

Dịch nghĩa: Mặc dù trời đang mưa to, chúng tôi vẫn đi học.

Đoạn văn

Read the following notice and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option that fits each of the numbered blanks from 33 to 35.

ENGLISH SPEAKING COMPETITION

Are you good at English? (33) ______ don’t you join our school’s annual English Speaking Contest? The competition is open to all 9th graders. Each contestant will give a three-minute talk (34) ______ a topic related to the environment. The winner will receive a valuable prize and a (35) ______ of achievement. Register by October 15th!

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(33) ______ don’t you join our school’s annual English Speaking Contest?

Why

When

Where

What

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. Why (adv): Tại sao.

B. When (adv): Khi nào.

C. Where (adv): Ở đâu.

D. What (pronoun): Cái gì.

Để đưa ra một lời gợi ý, đề nghị hoặc khuyên bảo một cách lịch sự, ta sử dụng cấu trúc giao tiếp cố định: Why don't you + V-inf...? (Tại sao bạn không...?).

Chọn A. Why

→ Why don’t you join our school’s annual English Speaking Contest?

Dịch nghĩa: Tại sao bạn không tham gia Cuộc thi Nói Tiếng Anh thường niên của trường chúng ta nhỉ?

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Each contestant will give a three-minute talk (34) ______ a topic related to the environment.

about

in

at

to

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. about (prep): về (chủ đề gì).

B. in (prep): trong.

C. at (prep): tại, ở.

D. to (prep): tới, đến.

Ta có cụm từ kết hợp (collocation): give a talk about/on something (trình bày / có một bài nói chuyện về chủ đề gì).

Chọn A. about

→ Each contestant will give a three-minute talk about a topic related to the environment.

Dịch nghĩa: Mỗi thí sinh sẽ có một bài trình bày dài ba phút về một chủ đề liên quan đến môi trường.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The winner will receive a valuable prize and a (35) ______ of achievement.

paper

ticket

card

certificate

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. paper (n): giấy, bài luận.

B. ticket (n): vé.

C. card (n): thẻ.

D. certificate (n): giấy chứng nhận, chứng chỉ.

Ta có cụm danh từ cố định rất thông dụng trong môi trường học thuật/thi cử: a certificate of achievement (giấy chứng nhận thành tích).

Chọn D. certificate

→ The winner will receive a valuable prize and a certificate of achievement.

Dịch nghĩa: Người chiến thắng sẽ nhận được một phần thưởng giá trị và một giấy chứng nhận thành tích.

Dịch bài đọc:

CUỘC THI NÓI TIẾNG ANH

Bạn có giỏi tiếng Anh không? (33) Tại sao bạn không tham gia Cuộc thi Nói Tiếng Anh thường niên của trường chúng ta nhỉ? Cuộc thi mở cửa cho tất cả học sinh lớp 9. Mỗi thí sinh sẽ có một bài trình bày dài ba phút (34) về một chủ đề liên quan đến môi trường. Người chiến thắng sẽ nhận được một phần thưởng giá trị và một (35) giấy chứng nhận thành tích. Hãy đăng ký trước ngày 15 tháng 10!

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best option that fits each of the numbered blanks from 36 to 40.

Tourism plays an (36) ______ role in the economic development of our province. Millions of visitors come here every year to explore its natural beauty and historical sites. These attractions range from ancient temples to spectacular mountains. However, the rapid increase in tourists has also caused some negative impacts. For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.

This heavily affects the habitats of local wildlife. To protect the environment, local authorities have launched a campaign to encourage eco-tourism. Tourists are strongly advised to bring reusable bags and (38) ______ throwing rubbish into the rivers or on the streets. Doing this will significantly help to reduce plastic waste in the local area. (39) ______, many hotels now offer convenient bicycle rentals so that guests can travel around without causing harmful air pollution. This also promotes a healthier lifestyle. If everyone takes small steps, we can successfully (40) ______ the natural beauty of our province for future generations.

(Adapted from Ministry of Agriculture and Environment of Viet Nam, “Green transition in tourism”)

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tourism plays an (36) ______ role in the economic development of our province.

unimportant

importantly

important

importance

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

A. unimportant (adj): không quan trọng.

B. importantly (adv): một cách quan trọng.

C. important (adj): quan trọng.

D. importance (n): sự quan trọng.

Khoảng trống nằm giữa mạo từ “an” và danh từ “role” (vai trò), do đó ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Xét về mặt ngữ nghĩa, du lịch thu hút hàng triệu du khách và phát triển kinh tế nên nó đóng một vai trò “quan trọng”.

Ta có cụm từ: play an important role (đóng một vai trò quan trọng).

Chọn C. important

→ Tourism plays an important role in the economic development of our province.

Dịch nghĩa: Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của tỉnh chúng ta.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious (37) ______.

concern

benefit

success

solution

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. concern (n): mối bận tâm, sự lo ngại.

B. benefit (n): lợi ích.

C. success (n): sự thành công.

D. solution (n): giải pháp.

Phía trước khoảng trống là “widespread littering” (việc xả rác bừa bãi). Đây là một vấn đề tiêu cực, do đó nó đang trở thành một “mối bận tâm/sự lo ngại” nghiêm trọng, chứ không thể là lợi ích hay giải pháp.

Ta có cụm: a serious concern (một mối lo ngại nghiêm trọng).

Chọn A. concern

→ For example, widespread littering at popular tourist spots is becoming a serious concern.

Dịch nghĩa: Ví dụ, việc xả rác bừa bãi tại các điểm du lịch nổi tiếng đang trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Tourists are strongly advised to bring reusable bags and (38) ______ throwing rubbish into the rivers or on the streets.

consider

avoid

mind

suggest

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. consider (v): cân nhắc (+ V-ing).

B. avoid (v): tránh (+ V-ing).

C. mind (v): phiền, bận tâm (+ V-ing).

D. suggest (v): gợi ý (+ V-ing).

Dù cả 4 động từ đều có thể đi với V-ing, nhưng xét về mặt logic, để bảo vệ môi trường, du khách được khuyên mang theo túi có thể tái sử dụng và “tránh” việc vứt rác xuống sông hoặc trên đường phố.

Chọn B. avoid

→ Tourists are strongly advised to bring reusable bags and avoid throwing rubbish into the rivers or on the streets.

Dịch nghĩa: Du khách được khuyên cực kỳ nên mang theo túi có thể tái sử dụng và tránh việc vứt rác xuống sông hoặc trên đường phố.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(39) ______, many hotels now offer convenient bicycle rentals so that guests can travel around without causing harmful air pollution.

Furthermore

Although

However

Therefore

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. Furthermore (adv): Hơn nữa, ngoài ra (chỉ sự bổ sung thông tin).

B. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).

C. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

D. Therefore (adv): Do đó, vì vậy (chỉ kết quả).

Câu phía trước nói về một hành động bảo vệ môi trường (mang túi tái sử dụng, tránh xả rác). Câu chứa khoảng trống tiếp tục bổ sung thêm một hành động bảo vệ môi trường khác (các khách sạn cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp để giảm ô nhiễm). Sự nối tiếp và bổ sung ý này yêu cầu trạng từ liên kết “Furthermore”.

Chọn A. Furthermore

→ Furthermore, many hotels now offer convenient bicycle rentals...

Dịch nghĩa: Hơn nữa, nhiều khách sạn hiện nay cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp tiện lợi...

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If everyone takes small steps, we can successfully (40) ______ the natural beauty of our province for future generations.

discover

preserve

damage

provide

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. discover (v): khám phá.

B. preserve (v): bảo tồn, gìn giữ.

C. damage (v): phá hủy, làm hỏng.

D. provide (v): cung cấp.

Ta có cụm từ kết hợp (collocation): preserve the natural beauty (bảo tồn / gìn giữ vẻ đẹp thiên nhiên).

Chọn B. preserve

→ ...we can successfully preserve the natural beauty of our province for future generations.

Dịch nghĩa: ...chúng ta có thể gìn giữ thành công vẻ đẹp thiên nhiên của tỉnh nhà cho các thế hệ tương lai.

Dịch bài đọc:

Du lịch đóng một vai trò (36) quan trọng trong sự phát triển kinh tế của tỉnh chúng ta. Hàng triệu du khách đến đây mỗi năm để khám phá vẻ đẹp thiên nhiên và các di tích lịch sử của nó. Những điểm thu hút này trải dài từ các ngôi đền cổ kính đến những ngọn núi hùng vĩ. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch cũng gây ra một số tác động tiêu cực. Ví dụ, việc xả rác bừa bãi tại các điểm du lịch nổi tiếng đang trở thành một (37) mối lo ngại nghiêm trọng.

Điều này ảnh hưởng nặng nề đến môi trường sống của động vật hoang dã địa phương. Để bảo vệ môi trường, chính quyền địa phương đã phát động một chiến dịch nhằm khuyến khích du lịch sinh thái. Du khách được khuyên cực kỳ nên mang theo túi có thể tái sử dụng và (38) tránh việc vứt rác xuống sông hoặc trên đường phố. Việc làm này sẽ giúp giảm thiểu đáng kể rác thải nhựa tại khu vực địa phương. (39) Hơn nữa, nhiều khách sạn hiện nay cung cấp dịch vụ cho thuê xe đạp tiện lợi để du khách có thể đi lại xung quanh mà không gây ô nhiễm không khí độc hại. Điều này cũng thúc đẩy một lối sống lành mạnh hơn. Nếu mọi người cùng thực hiện những hành động nhỏ, chúng ta có thể (40) gìn giữ thành công vẻ đẹp thiên nhiên của tỉnh nhà cho các thế hệ tương lai.