Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở TP.HCM (có đáp án)
40 câu hỏi
Choose the word / phrase / sentence (A, B, C or D) that best fits the space or best answers the question given in each sentence. (3.5 pts) (Từ câu 1 đến câu 14, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)
Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
avoided
frightened
attracted
suggested
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. avoided: /əˈvɔɪdɪd/
B. frightened: /ˈfraɪtnd/
C. attracted: /əˈtræktɪd/
D. suggested: /səˈdʒestɪd/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /d/, còn lại là /ɪd/.
Which word has the underlined part pronounced differently from that of the others?
chemist
sensor
pencil
device
A. chemist: /ˈkemɪst/
B. sensor: /ˈsensər/
C. pencil: /ˈpensl/
D. device: /dɪˈvaɪs/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại là /e/.
Which word has a different stress pattern from that of the others?
listen
control
begin
decide
A. listen: /ˈlɪsn/ (trọng âm 1)
B. control: /kənˈtrəʊl/ (trọng âm 2)
C. begin: /bɪˈɡɪn/ (trọng âm 2)
D. decide: /dɪˈsaɪd/ (trọng âm 2)
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
brilliant
beautiful
natural
important
A. brilliant: /ˈbrɪljənt/ (trọng âm 1)
B. beautiful: /ˈbjuːtɪfl/ (trọng âm 1)
C. natural: /ˈnætʃrəl/ (trọng âm 1)
D. important: /ɪmˈpɔːrtnt/ (trọng âm 2)
Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Son: Where should I put the vegetables you bought from the supermarket?
Mom: You’d better put them _____ the fridge.
in
with
at
to
Đáp án đúng là A
A. in: trong (dùng cho không gian có lòng, chứa đựng bên trong)
B. with: với
C. at: tại (dùng cho địa điểm cụ thể)
D. to: tới
Tủ lạnh (the fridge) là một không gian kín, do đó khi đặt đồ vật vào bên trong tủ lạnh, ta dùng giới từ “in”.
→ Son: Where should I put the vegetables you bought from the supermarket?
Mom: You’d better put them in the fridge.
Dịch nghĩa: Con trai: Con nên để rau củ bố mua ở siêu thị ở đâu ạ?
Mẹ: Con nên để chúng vào trong tủ lạnh thì hơn.
Claire: I haven’t had any revision for the English exam.
Teacher: I think you should start now, _____ it will be too late.
and
nor
so
or
Đáp án đúng là D
A. and: và
B. nor: cũng không
C. so: vì vậy
D. or: hoặc (trong trường hợp này mang nghĩa “nếu không thì”)
Cấu trúc “S + should + V, or + S + V” được dùng để đưa ra lời khuyên kèm theo một hệ quả tiêu cực nếu không thực hiện theo lời khuyên đó.
→ Claire: I haven’t had any revision for the English exam.
Teacher: I think you should start now, or it will be too late.
Dịch nghĩa: Claire: Em chưa ôn tập gì cho kỳ thi tiếng Anh cả.
Giáo viên: Cô nghĩ em nên bắt đầu ngay bây giờ, nếu không thì sẽ quá muộn đấy.
Thomas: Have you ever visited the Museum of Fine Arts?
Daisy: Yes, I _____ there with my classmates last summer.go
am going
went
have been
A. go: hiện tại đơn
B. am going: hiện tại tiếp diễn
C. went: quá khứ đơn
D. have been: hiện tại hoàn thành
Trạng từ chỉ thời gian “last summer” (mùa hè năm ngoái) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.
→ Thomas: Have you ever visited the Museum of Fine Arts?
Daisy: Yes, I went there with my classmates last summer.
Dịch nghĩa: Thomas: Bạn đã từng đến thăm Bảo tàng Mỹ thuật chưa?
Daisy: Rồi, tớ đã đến đó với các bạn cùng lớp vào mùa hè năm ngoái.
Khoa: The new metro system in Ho Chi Minh City is useful.
Thanh: It is. It reduces _____.
traffic jams
power cuts
building sites
road signs
A. traffic jams: tắc nghẽn giao thông
B. power cuts: mất điện
C. building sites: công trường xây dựng
D. road signs: biển báo giao thông
Hệ thống tàu điện ngầm (metro system) giúp di chuyển nhanh và không bị ảnh hưởng bởi ùn tắc trên đường bộ. Do đó, nó giúp giảm thiểu “tắc nghẽn giao thông”.
→ Khoa: The new metro system in Ho Chi Minh City is useful.
Thanh: It is. It reduces traffic jams.
Dịch nghĩa: Khoa: Hệ thống tàu điện ngầm mới ở Thành phố Hồ Chí Minh rất hữu ích.
Thanh: Đúng vậy. Nó làm giảm tình trạng tắc nghẽn giao thông.
Jack: What’s your cousin like?
Sarah: He’s _____. He always tells the truth.
careful
noisy
honest
busy
A. careful: cẩn thận
B. noisy: ồn ào
C. honest: trung thực, thật thà
D. busy: bận rộn
Vế sau giải thích “He always tells the truth” (Anh ấy luôn nói thật). Người luôn nói sự thật là người trung thực.
→ Jack: What’s your cousin like?
Sarah: He’s honest. He always tells the truth.
Dịch nghĩa: Jack: Anh họ của cậu như thế nào?
Sarah: Anh ấy rất trung thực. Anh ấy luôn nói sự thật.
Salesman: This smart watch has features _____ can track your sleep pattern and heart rate.
Customer: That sounds wonderful! How much is it?
who
whom
that
whose
A. who: người mà (chỉ người)
B. whom: người mà (chỉ người làm tân ngữ)
C. that: cái mà (chỉ vật, có thể thay thế cho which)
D. whose: của người/vật mà (chỉ sở hữu)
Danh từ đứng trước khoảng trống là “features” (các tính năng - chỉ vật). Đại từ quan hệ thay thế cho vật làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ là “which” hoặc “that”. Trong các lựa chọn, “that” là đáp án phù hợp.
→ Salesman: This smart watch has features that can track your sleep pattern and heart rate.
Customer: That sounds wonderful! How much is it?
Dịch nghĩa: Nhân viên bán hàng: Chiếc đồng hồ thông minh này có các tính năng có thể theo dõi giấc ngủ và nhịp tim của bạn.
Khách hàng: Nghe tuyệt vời quá! Giá bao nhiêu vậy?
Anh: You should watch English movies without _____ to improve your listening skills.
Nam: Oh, thanks for your advice.
themes
subtitles
lyrics
details
A. themes: chủ đề
B. subtitles: phụ đề
C. lyrics: lời bài hát
D. details: chi tiết
Để cải thiện kỹ năng nghe (listening skills), việc xem phim tiếng Anh mà không cần bật “phụ đề” (subtitles) là một phương pháp rất hiệu quả.
→ Anh: You should watch English movies without subtitles to improve your listening skills.
Nam: Oh, thanks for your advice.
Dịch nghĩa: Anh: Cậu nên xem phim tiếng Anh mà không cần phụ đề để cải thiện kỹ năng nghe nhé.
Nam: Ồ, cảm ơn lời khuyên của cậu.
Han: A cleaning robot is really _____ for family life.
Nhien: I totally agree, but it’s rather expensive, isn’t it?
convenient
stressful
dangerous
talkative
A. convenient: thuận tiện
B. stressful: gây căng thẳng
C. dangerous: nguy hiểm
D. talkative: hay nói
Câu hỏi thảo luận về robot dọn dẹp trong gia đình. Vế sau “I totally agree” (Tớ hoàn toàn đồng ý) cho thấy đó là một điều tốt. Robot dọn dẹp giúp con người tiết kiệm sức lực nên nó rất “thuận tiện”.
→ Han: A cleaning robot is really convenient for family life.
Nhien: I totally agree, but it’s rather expensive, isn’t it?
Dịch nghĩa: Hân: Một con robot dọn dẹp thực sự rất thuận tiện cho cuộc sống gia đình.
Nhiên: Mình hoàn toàn đồng ý, nhưng nó khá đắt, phải không?
Linda: _____
Jimmy: I’ve got a terrible stomachache.
What are you doing?
What’s the matter with you?
What’s your plan for the weekend?
What are you up to?
A. What are you doing?: Bạn đang làm gì thế?
B. What’s the matter with you?: Có chuyện gì với bạn thế? (Hỏi thăm khi thấy ai đó không khỏe).
C. What’s your plan for the weekend?: Kế hoạch cuối tuần của bạn là gì?
D. What are you up to?: Bạn đang định làm gì thế?
Jimmy trả lời bằng cách nêu triệu chứng bệnh “I’ve got a terrible stomachache” (Tớ bị đau bụng dữ dội). Do đó, Linda phải hỏi thăm sức khỏe.
→ Linda: What’s the matter with you? - Jimmy: I’ve got a terrible stomachache.
Dịch nghĩa: Linda: Cậu bị làm sao thế? - Jimmy: Tớ bị đau bụng dữ dội quá.
David: Would you like another cup of tea?
Dennis: _____. I have had enough already.
No problem
Sure
Yes, please
No, thanks
A. No problem: Không có chi / Không vấn đề gì.
B. Sure: Chắc chắn rồi (Đồng ý).
C. Yes, please: Vâng, xin mời (Đồng ý nhận thêm).
D. No, thanks: Không, cảm ơn (Từ chối lịch sự).
Dennis đáp lại “I have had enough already” (Tớ uống đủ rồi). Điều này cho thấy anh ấy muốn từ chối lời mời thêm trà. Cách từ chối lịch sự nhất là “No, thanks”.
→ David: Would you like another cup of tea? - Dennis: No, thanks. I have had enough already.
Dịch nghĩa: David: Cậu có muốn dùng thêm một tách trà nữa không? - Dennis: Không, cảm ơn cậu. Tớ uống đủ rồi.
Look at the sign or the notice. Choose the best answer (A, B, C or D) for questions 15 and 16. (0.5 pt)
(Từ câu 15 đến câu 16, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)

You should not use batteries here.
You must not use electricity for charging devices.
E-cigarettes are not allowed here.
All electronic devices are banned.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn không nên sử dụng pin ở đây.
B. Bạn không được sử dụng điện để sạc các thiết bị.
C. Thuốc lá điện tử không được phép sử dụng ở đây.
D. Tất cả các thiết bị điện tử đều bị cấm.
Hình ảnh một thiết bị thuốc lá điện tử (vape/e-cigarette) đang nhả khói nằm trong vòng tròn đỏ có vạch chéo.
Vòng tròn đỏ có vạch chéo là biểu tượng cấm đoán quốc tế. Hình ảnh bên trong là một chiếc thuốc lá điện tử (nhận diện qua hình dáng thiết bị dạng ống có khói bốc lên).
- Phương án C (Thuốc lá điện tử không được phép...) miêu tả chính xác ý nghĩa và đối tượng bị cấm của biển báo này.
- Các phương án A, B, D sai vì diễn giải sai lệch bản chất của vật thể minh họa hoặc suy diễn lệnh cấm quá rộng (cấm pin, cấm sạc điện, cấm tất cả thiết bị điện tử).
Chọn C.
What does the notice tell us?

Some items in this store will soon be free of charge.
It’s possible to get cheap items in this shop now.
The special sales will last for 14 days.
You can buy only two items at half price tomorrow.
Thông báo này cho chúng ta biết điều gì?
A. Một số mặt hàng trong cửa hàng này sẽ sớm được miễn phí.
B. Có thể mua được những mặt hàng giá rẻ trong cửa hàng này ngay bây giờ.
C. Đợt giảm giá đặc biệt sẽ kéo dài trong 14 ngày.
D. Bạn chỉ có thể mua hai mặt hàng với nửa giá vào ngày mai.
Thông tin: SALES TOMORROW / Half price for two weeks only!
Dịch nghĩa: GIẢM GIÁ VÀO NGÀY MAI / Giảm nửa giá chỉ trong hai tuần!
Thông báo chỉ ra rằng chương trình giảm giá sẽ diễn ra trong khoảng thời gian là “two weeks” (hai tuần). Theo lẽ thường, hai tuần tương đương với 14 ngày.
- Phương án C (Đợt giảm giá đặc biệt sẽ kéo dài trong 14 ngày) phản ánh chính xác thông tin về thời gian diễn ra chương trình.
- Phương án A sai vì thông báo là giảm nửa giá (“Half price”) chứ không phải cho không hay miễn phí (“free of charge”).
- Phương án B sai ở trạng từ “now” (ngay bây giờ), vì phải đến “TOMORROW” (ngày mai) chương trình giảm giá mới chính thức bắt đầu.
- Phương án D sai vì hiểu lầm cụm thời gian “two weeks” (hai tuần) thành giới hạn số lượng mua là “two items” (hai mặt hàng).
Chọn C.
Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage. (1.5 pts)
(Từ câu 17 đến câu 22, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)
Deepfake technology has challenged the relationship between seeing and believing. A deepfake is a digitally changed image, video or audio recording that makes a person (17) _____ to say or do something they never actually said or did. Although image controlling is not new, recent advances in artificial intelligence have made the deepfakes more realistic, cheaper to produce, and (18) _____ to spread. As a result, deepfakes have come into entertainment, business and personal life. (19) _____ a deepfake is released, it continues to influence public opinion. A convincing fake video at a sensitive moment could damage a person’s (20) _____, affect opinions, or create panic before the truth is proved. Misinformation has a bad effect (21) _____ the public even after it is corrected. (22) _____, deepfakes even make the public disbelieve and doubt all real information. Therefore, everyone should treat information with caution.
appearing
appear
to appear
appeared
Đáp án đúng là B
A. appearing (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.
B. appear (v): động từ nguyên thể không “to”.
C. to appear (to-v): động từ nguyên thể có “to”.
D. appeared (v-ed): quá khứ đơn / quá khứ phân từ.
Ta có cấu trúc: make + O + V-inf (khiến/bắt ai đó làm gì).
Ở đây, “a person” đóng vai trò là tân ngữ (Object), do đó động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể (appear).
Chọn B. appear
→ ...that makes a person appear to say or do something...
Dịch nghĩa: ...khiến một người có vẻ như đang nói hoặc làm điều gì đó...
bigger
deeper
harder
easier
Đáp án đúng là D
A. bigger (adj): to hơn (so sánh hơn).
B. deeper (adj): sâu hơn (so sánh hơn).
C. harder (adj): khó hơn (so sánh hơn).
D. easier (adj): dễ dàng hơn (so sánh hơn).
Câu này sử dụng cấu trúc song song được liên kết bởi liên từ “and”. Phía trước “and” là các tính từ mang nghĩa thể hiện sự thuận lợi cho sự phát triển của công nghệ deepfake: “more realistic” (chân thực hơn) và “cheaper” (rẻ hơn). Theo tư duy logic, việc tạo ra rẻ hơn và chân thực hơn sẽ khiến nó “dễ dàng” lan truyền hơn. Ta dùng cấu trúc: easy to + V-inf (dễ dàng để làm gì).
Chọn D. easier
→ ...have made the deepfakes more realistic, cheaper to produce, and easier to spread.
Dịch nghĩa: ...đã làm cho deepfake trở nên chân thực hơn, rẻ hơn để sản xuất và dễ dàng lan truyền hơn.
When
That
While
Though
A. When (conj): Khi (+ mệnh đề).
B. That (conj/pronoun): Rằng / Cái mà.
C. While (conj): Trong khi (+ mệnh đề - thường diễn tả hành động song song hoặc sự nhượng bộ).
D. Though (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
Câu này diễn tả một sự việc mang tính thời điểm, tạo tiền đề cho hệ quả phía sau: “(Vào lúc) một video deepfake được phát tán, nó tiếp tục ảnh hưởng...”. Liên từ chỉ thời gian “When” là lựa chọn chính xác nhất để nối hai mệnh đề này.
Chọn A. When
→ When a deepfake is released, it continues to influence public opinion.
Dịch nghĩa: Khi một video deepfake được phát tán, nó tiếp tục ảnh hưởng đến dư luận.
way
style
fame
form
A. way (n): cách thức.
B. style (n): phong cách.
C. fame (n): danh tiếng.
D. form (n): hình thức.
Một video giả mạo mang tính thuyết phục được tung ra vào thời điểm nhạy cảm chắc chắn sẽ nhắm vào uy tín của nạn nhân. Ta có cụm kết hợp từ (collocation): damage a person’s fame / reputation (gây tổn hại đến danh tiếng của một người).
Chọn C. fame
→ A convincing fake video at a sensitive moment could damage a person’s fame...
Dịch nghĩa: Một video giả mạo đầy sức thuyết phục vào một thời điểm nhạy cảm có thể gây tổn hại đến danh tiếng của một người...
in
for
on
with
A. in (prep): trong.
B. for (prep): cho.
C. on (prep): trên, lên.
D. with (prep): với.
Ta có cụm danh từ / cụm cố định: have an effect on somebody/something (có tác động / ảnh hưởng lên ai / cái gì).
Chọn C. on
→ Misinformation has a bad effect on the public even after it is corrected.
Dịch nghĩa: Thông tin sai lệch có tác động xấu lên công chúng ngay cả sau khi nó đã được đính chính.
Luckily
Dangerously
Hopefully
Traditionally
A. Luckily (adv): May mắn thay.
B. Dangerously (adv): Nguy hiểm thay / Một cách nguy hiểm.
C. Hopefully (adv): Hy vọng rằng.
D. Traditionally (adv): Theo truyền thống.
Câu trước đang nói về hậu quả xấu (“bad effect”) của thông tin sai lệch. Câu chứa khoảng trống nhấn mạnh thêm một mức độ hậu quả tồi tệ hơn nữa (“thậm chí khiến công chúng không tin vào mọi thông tin thật”). Trạng từ “Dangerously” đứng đầu câu bổ nghĩa cho toàn bộ sự việc, thể hiện sự cảnh báo về mức độ nghiêm trọng này.
Chọn B. Dangerously
→ Dangerously, deepfakes even make the public disbelieve and doubt all real information.
Dịch nghĩa: Nguy hiểm thay, deepfake thậm chí còn khiến công chúng không tin và nghi ngờ tất cả các thông tin thật.
Dịch bài đọc:
Công nghệ Deepfake đã thách thức mối quan hệ giữa việc “nhìn thấy” và “tin tưởng”. Deepfake là một hình ảnh, video hoặc bản ghi âm được thay đổi bằng kỹ thuật số, khiến một người (17) có vẻ như đang nói hoặc làm điều gì đó mà họ chưa từng thực sự nói hay làm. Mặc dù việc điều chỉnh hình ảnh không phải là mới, nhưng những tiến bộ gần đây của trí tuệ nhân tạo đã làm cho deepfake trở nên chân thực hơn, rẻ hơn để sản xuất và (18) dễ dàng lan truyền hơn. Kết quả là, deepfake đã xâm nhập vào lĩnh vực giải trí, kinh doanh và cả cuộc sống cá nhân. (19) Khi một video deepfake được phát tán, nó tiếp tục ảnh hưởng đến dư luận. Một video giả mạo đầy sức thuyết phục vào một thời điểm nhạy cảm có thể gây tổn hại đến (20) danh tiếng của một người, ảnh hưởng đến các quan điểm, hoặc tạo ra sự hoảng loạn trước khi sự thật được chứng minh. Thông tin sai lệch có tác động xấu (21) lên công chúng ngay cả sau khi nó đã được đính chính. (22) Nguy hiểm thay, deepfake thậm chí còn khiến công chúng không tin tưởng và nghi ngờ tất cả các thông tin thật. Do đó, mọi người nên tiếp nhận thông tin một cách cẩn trọng.
Read the following passage. Decide whether the statements from 23 to 26 are True or False and choose the correct answer (A, B, C or D) for questions 27 and 28. (1.5 pts)
(Từ câu 23 đến câu 26, thí sinh viết đầy đủ từ True hoặc False vào ô trả lời. Mọi cách viết khác đều không được chấm điểm. Đối với câu 27 và 28, thí sinh chỉ viết mẫu tự (A, B, C hoặc D) đại diện cho câu trả lời đúng vào Phần ANSWERS.)
I do a lot of mountain hiking, not climbing, so you know I’m talking about using feet, not ropes or pitons, to get me wherever I want, but my first law of relaxation is never to do a sport where a mistake can mean death.
I recently discovered the hike of a lifetime: Cliff Trail on Vermont’s highest peak, the 4,393-foot (1,338-meter) Mount Mansfield. There are many ways to climb the Mansfield, but Cliff Trail starts near the top, so I took a van up there. I was hiking with a local guide.
When we reached our destination, we hiked down a short path to Cliff Trail. For the rest of the morning, instead of going ever upwards, we climbed down wooden ladders, passed up rock faces, and crossed the side of the mountain. Besides mostly using feet, we used hands to hold onto roots, arms to pull us over steep rocks, and shoulders to get through narrow passages. Occasionally, my guide pushed and pulled me through the difficult spots. I was both scared and excited.
We started at 10 a.m., reached the summit around 3 p.m., and stopped there for a long slow look at Vermont. The view was marvellous.
False
Pitons are equipment which hikers use. (Piton/cọc bám là thiết bị mà người đi bộ đường dài sử dụng.)
Thông tin: “I do a lot of mountain hiking, not climbing, so you know I’m talking about using feet, not ropes or pitons...” (Đoạn 1)
(Tôi đi bộ đường dài trên núi rất nhiều, chứ không phải leo núi, nên bạn biết đấy, tôi đang nói đến việc sử dụng đôi chân, chứ không phải dây thừng hay cọc bám...)
Tác giả nhấn mạnh người đi bộ đường dài (hiker) chỉ dùng chân, không dùng dây thừng hay pitons. Những dụng cụ này dành cho người leo núi (climber).
Chọn False.
False
The writer started his Cliff Trail hike from the bottom of the Mansfield. (Tác giả bắt đầu chuyến đi bộ trên Đường mòn Cliff từ dưới chân núi Mansfield.)
Thông tin: “...but Cliff Trail starts near the top, so I took a van up there.” (Đoạn 2)
(...nhưng Đường mòn Cliff lại bắt đầu ở gần đỉnh núi, vì vậy tôi đã đi một chiếc xe tải nhỏ lên đó.)
Tác giả bắt đầu hành trình từ gần đỉnh núi (near the top), không phải từ dưới chân núi (bottom).
Chọn False.
True
The writer and the guide went down, up, and straight across the side of the mountain. (Tác giả và người hướng dẫn đã đi xuống, đi lên và đi ngang qua sườn núi.)
Thông tin: “...we climbed down wooden ladders, passed up rock faces, and crossed the side of the mountain.” (Đoạn 3)
(...chúng tôi leo xuống những chiếc thang gỗ, vượt lên những vách đá và đi ngang qua sườn núi.)
Các hành động “climbed down” (đi xuống), “passed up” (đi lên) và “crossed” (đi ngang qua) hoàn toàn khớp với diễn đạt trong câu hỏi.
Chọn True.
True
The writer and the guide reached the summit in the afternoon. (Tác giả và người hướng dẫn lên đến đỉnh núi vào buổi chiều.)
Thông tin: “We started at 10 a.m., reached the summit around 3 p.m...” (Đoạn 4)
(Chúng tôi bắt đầu lúc 10 giờ sáng, lên đến đỉnh núi vào khoảng 3 giờ chiều...)
3 giờ chiều (3 p.m.) thuộc về khoảng thời gian buổi chiều (afternoon).
Chọn True.
What is the best title of the passage?
Mount Mansfield – the Highest Peak of Vermont
Great Help from Local Guides
Mountain Climbing – A Risky Sport
Cliff Trail – The Hike of A Lifetime
What is the best title of the passage? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)
A. Mount Mansfield – the Highest Peak of Vermont (Núi Mansfield - Đỉnh cao nhất của bang Vermont)
B. Great Help from Local Guides (Sự giúp đỡ tuyệt vời từ những người hướng dẫn địa phương)
C. Mountain Climbing – A Risky Sport (Leo núi - Một môn thể thao mạo hiểm)
D. Cliff Trail – The Hike of A Lifetime (Đường mòn Cliff - Chuyến đi bộ đường dài của cả cuộc đời)
Ngay từ đầu đoạn 2, tác giả đã giới thiệu chủ đề chính của bài viết: “I recently discovered the hike of a lifetime: Cliff Trail...”. Toàn bộ các phần sau đó đều tập trung miêu tả hành trình chinh phục con đường mòn cụ thể này (cách di chuyển, cảm xúc, thời gian).
Chọn D.
What were the writer’s feelings during the hike?
fear and excitement
worry and regret
annoyance and boredom
fun and tiredness
What were the writer’s feelings during the hike? (Cảm xúc của tác giả trong suốt chuyến đi là gì?)
A. fear and excitement (sợ hãi và phấn khích)
B. worry and regret (lo lắng và hối hận)
C. annoyance and boredom (bực mình và chán nản)
D. fun and tiredness (vui vẻ và mệt mỏi)
Thông tin: “I was both scared and excited.” (Đoạn 3)
(Tôi vừa sợ hãi vừa phấn khích.)
Tính từ “scared” tương ứng với danh từ “fear”, còn “excited” tương ứng với “excitement”.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Tôi đi bộ đường dài trên núi rất nhiều, chứ không phải leo núi, nên bạn biết đấy, tôi đang nói đến việc sử dụng đôi chân, chứ không phải dây thừng hay cọc bám để đưa tôi đến bất cứ nơi nào tôi muốn. Quy tắc thư giãn đầu tiên của tôi là không bao giờ chơi một môn thể thao mà một sai lầm có thể đồng nghĩa với cái chết.
Gần đây, tôi đã khám phá ra chuyến đi bộ đường dài của cả cuộc đời: Đường mòn Cliff trên đỉnh núi cao nhất của bang Vermont, núi Mansfield cao 4.393 feet (1.338 mét). Có rất nhiều cách để leo lên đỉnh Mansfield, nhưng Đường mòn Cliff lại bắt đầu ở gần đỉnh núi, vì vậy tôi đã đi một chiếc xe tải nhỏ lên đó. Tôi đi bộ cùng với một người hướng dẫn địa phương.
Khi đến đích, chúng tôi đi bộ xuống một con đường ngắn để vào Đường mòn Cliff. Trong suốt thời gian còn lại của buổi sáng, thay vì cứ tiếp tục đi lên cao, chúng tôi phải leo xuống những chiếc thang gỗ, vượt lên những vách đá và đi ngang qua sườn núi. Bên cạnh việc chủ yếu sử dụng đôi chân, chúng tôi phải dùng tay để bám vào rễ cây, dùng cánh tay để kéo mình qua những tảng đá dốc và dùng vai để lách qua những khe hẹp. Đôi khi, người hướng dẫn phải đẩy và kéo tôi qua những điểm khó khăn. Tôi vừa sợ hãi lại vừa phấn khích.
Chúng tôi bắt đầu lúc 10 giờ sáng, lên đến đỉnh núi vào khoảng 3 giờ chiều, và dừng lại ở đó để ngắm nhìn Vermont thật chậm và lâu. Khung cảnh thật tuyệt mỹ.
Use the correct form of the word given in each sentence. (1.5 pts)
(Từ câu 29 đến câu 34, thí sinh viết câu trả lời vào Phần ANSWERS.)
The world is becoming a ________ village thanks to communication technology. | (globe) |
global
Chỗ trống cần một tính từ đứng trước danh từ “village” để bổ nghĩa cho nó, tạo thành cụm từ mang ý nghĩa “ngôi làng toàn cầu”.
globe (n): quả địa cầu, thế giới
global (adj): toàn cầu
→ The world is becoming a global village thanks to communication technology.
Dịch nghĩa: Thế giới đang trở thành một ngôi làng toàn cầu nhờ vào công nghệ truyền thông.
We are looking forward to ________ the audience with our impressive variety show. | (entertain) |
entertaining
Chỗ trống cần một danh động từ (V-ing) vì nó nằm trong cấu trúc “look forward to + V-ing” (mong đợi, mong chờ làm việc gì đó).
entertain (v): giải trí, phục vụ văn nghệ
entertaining (v-ing): việc phục vụ văn nghệ / giải trí
→ We are looking forward to entertaining the audience with our impressive variety show.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang mong chờ được phục vụ văn nghệ cho khán giả bằng chương trình tạp kỹ ấn tượng của mình.
The old lady was ________ enough to wait for her turn at the busy bank. | (patience) |
patient
Chỗ trống cần một tính từ vì nó đứng sau động từ to be “was” và nằm trong cấu trúc “be + adj + enough + to V” (đủ... để làm gì).
patience (n): sự kiên nhẫn
patient (adj): kiên nhẫn
→ The old lady was patient enough to wait for her turn at the busy bank.
Dịch nghĩa: Bà cụ đã đủ kiên nhẫn để chờ đến lượt mình tại ngân hàng đông đúc.
The virtual ________ has taken place since May 19th, 2026. | (exhibit) |
exhibition
Chỗ trống cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu, đứng sau mạo từ “The” và tính từ “virtual” (ảo).
exhibit (v/n): trưng bày / vật trưng bày
exhibition (n): cuộc triển lãm
→ The virtual exhibition has taken place since May 19th, 2026.
Dịch nghĩa: Cuộc triển lãm ảo đã diễn ra từ ngày 19 tháng 5 năm 2026.
Some music-streaming platforms have ________ published songs without permission. | (legal) |
illegally
Chỗ trống đứng giữa trợ động từ “have” và động từ chính phân từ hai “published”, do đó cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ. Dựa vào cụm “without permission” (không có sự cho phép) ở cuối câu, từ cần điền phải mang nghĩa phủ định.
legal (adj): hợp pháp
illegal (adj): bất hợp pháp, trái phép
illegally (adv): một cách trái phép
→ Some music-streaming platforms have illegally published songs without permission.
Dịch nghĩa: Một số nền tảng phát nhạc trực tuyến đã phát hành các bài hát một cách trái phép (mà không có sự cho phép).
In the 19th century, many ________ made great discoveries which changed the world knowledge. | (explore) |
explorers
Chỗ trống cần một danh từ chỉ người đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “made”. Vì có lượng từ “many” (nhiều) đứng trước, danh từ này phải được chia ở dạng số nhiều.
explore (v): thám hiểm, khám phá
explorer (n): nhà thám hiểm (số nhiều: explorers)
→ In the 19th century, many explorers made great discoveries which changed the world knowledge.
Dịch nghĩa: Vào thế kỷ 19, nhiều nhà thám hiểm đã tạo ra những khám phá vĩ đại làm thay đổi tri thức của thế giới.
Look at the entry of the word “habit” in a dictionary. Complete the sentences with phrases from the entry. Do not use more than THREE words for each phrase. (0.5 pt) (Từ câu 35 đến câu 36, dựa vào bảng bên dưới, thí sinh chọn cụm từ thích hợp (không quá 3 từ) để hoàn chỉnh mỗi câu và viết câu trả lời vào Phần ANSWERS.)
habit /ˈhæbɪt/ noun 1. [countable] a thing that you do often and almost without thinking, especially something that is hard to stop doing ○ You need to change your eating habits. ○ Most of us have some undesirable habits. ○ The strategy is helping children develop the habit of reading for fun. ○ It’s all right to borrow money occasionally, but don’t let it become a habit. ○ It’s not easy for children to break the habit of using digital devices while having meals. |
I’m trying to _________________________________ of staying up too late.
break the habit
Xét các cụm đi với “habit” xuất hiện trong từ điển:
- eating habits: thói quen ăn uống.
- undesirable habits: những thói quen không tốt/không mong muốn.
- develop the habit (of something): hình thành/phát triển thói quen (làm gì).
- become a habit: trở thành một thói quen.
- break the habit (of something): từ bỏ thói quen (làm gì).
Ta thấy phía sau chỗ trống có giới từ “of” kết hợp với V-ing “staying up too late” (thức quá khuya - đây là một thói quen xấu). Để ghép vào câu mang nghĩa “cố gắng từ bỏ thói quen thức khuya”, ta cần một cụm động từ. Trong từ điển có mẫu câu “break the habit of using digital devices” rất tương đồng.
→ Chỗ trống thiếu cụm động từ mang nghĩa “từ bỏ thói quen”.
Chọn “break the habit”
→ I’m trying to break the habit of staying up too late.
Dịch nghĩa: Tôi đang cố gắng từ bỏ thói quen thức quá khuya.
eating habits
Ta thấy chủ ngữ có sở hữu cách “Your...”, động từ theo sau là “play” (được chia ở dạng số nhiều) và ngữ cảnh câu nói về “body weight control” (kiểm soát trọng lượng cơ thể). Điều này liên quan trực tiếp đến việc ăn uống.
→ Chỗ trống thiếu một cụm danh từ số nhiều nói về việc ăn uống.
Chọn “eating habits”
→ Your eating habits play an important role in body weight control.
Dịch: Thói quen ăn uống của bạn đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát trọng lượng cơ thể.
VII. Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it. (1.0 pt)
(Từ câu 37 đến câu 40, thí sinh viết câu trả lời vào Phần ANSWERS.)
Brenda doesn’t have her own locker at school, and she really wants to have one. |
→Brenda wishes she _____________________________________________________________ |
Brenda wishes she had her own locker at school.
Câu gốc: Brenda doesn’t have her own locker at school, and she really wants to have one. (Brenda không có tủ đồ riêng ở trường, và cô ấy thực sự muốn có một cái.)
Quy tắc: Câu ước trái với hiện tại: S + wish(es) + S + V (quá khứ đơn).
Cách chuyển đổi:
- Thực tế ở hiện tại là Brenda “doesn't have” (không có).
- Chuyển sang mệnh đề sau wishes, ta đổi thành thể khẳng định và lùi về thì quá khứ đơn: had.
- Bỏ vế sau “and she really wants to have one” vì cấu trúc wish đã bao hàm nghĩa mong muốn rồi.
→ Brenda wishes she had her own locker at school.
Dịch nghĩa: Brenda ước cô ấy có tủ đồ riêng ở trường.
It doesn’t matter to Lucie to help her friends with exercises after class. |
→Lucie doesn’t mind _____________________________________________________________ |
Lucie doesn’t mind helping her friends with exercises after class.
Câu gốc: It doesn’t matter to Lucie to help her friends with exercises after class. (Việc giúp đỡ bạn bè làm bài tập sau giờ học không thành vấn đề với Lucie.)
Quy tắc: Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả việc không ngại làm gì: It doesn't matter to sb to V = sb doesn't mind + V-ing.
Cách chuyển đổi:
- Động từ chính “to help” được chuyển thành V-ing là helping ngay sau cụm “doesn't mind”.
- Giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.
→ Lucie doesn’t mind helping her friends with exercises after class.
Dịch nghĩa: Lucie không ngại giúp đỡ bạn bè làm bài tập sau giờ học.
There are no roses left in the shop. |
→The shop has run ______________________________________________________________ |
The shop has run out of roses.
Câu gốc: There are no roses left in the shop. (Không còn bông hoa hồng nào sót lại trong cửa hàng.)
Quy tắc: Phrasal verb (Cụm động từ) đồng nghĩa: have nothing left = run out of something (hết sạch cái gì).
Cách chuyển đổi:
- Đề bài đã cho sẵn “The shop has run”, ta cần điền thêm giới từ để hoàn thiện cụm động từ: out of.
- Theo sau là danh từ chỉ vật đã bị hết: roses.
→ The shop has run out of roses.
Dịch nghĩa: Cửa hàng đã hết sạch hoa hồng.
Despite the practicality of the project, nobody wanted to carry it out. |
→Although the project ____________________________________________________________ |
Although the project was practical, nobody wanted to carry it out.
Câu gốc: Despite the practicality of the project, nobody wanted to carry it out. (Bất chấp tính thực tế của dự án, không ai muốn thực hiện nó.)
Quy tắc: Mệnh đề nhượng bộ: Despite + Cụm danh từ = Although + Mệnh đề (S + V) (Mặc dù...).
Cách chuyển đổi:
- Biến đổi cụm danh từ “the practicality of the project” (tính thực tế của dự án) thành một mệnh đề có chủ ngữ và vị ngữ.
- Chủ ngữ là the project. Danh từ “practicality” đổi thành tính từ practical.
- Thêm động từ to be was vì mệnh đề chính ở thì quá khứ đơn (“wanted”).
- Giữ nguyên mệnh đề phía sau dấu phẩy.
→ Although the project was practical, nobody wanted to carry it out.
Dịch nghĩa: Mặc dù dự án mang tính thực tế, không ai muốn thực hiện nó.







