Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Thanh Hóa (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Thanh Hóa (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1028 lượt thi
50 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

PART A. PHONETICS (1.0 points)

Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

fit

sit

kick

bike

Xem đáp án

A. fit: /fɪt/

B. sit: /sɪt/

C. kick: /kɪk/

D. bike: /baɪk/

Phương án D có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, còn lại là /ɪ/.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

city

candy

cooker

culture

Xem đáp án

A. city: /ˈsɪti/

B. candy: /ˈkændi/

C. cooker: /ˈkʊkər/

D. culture: /ˈkʌltʃər/

Phương án A có phần gạch chân phát âm là /s/, còn lại là /k/.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

lived

served

turned

picked

Xem đáp án

Cách phát âm đuôi “-ed”: 

- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/. 

- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/. 

- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm). 

A. lived: /lɪvd/

B. served: /sɜːrvd/

C. turned: /tɜːrnd/

D. picked: /pɪkt/

Phương án D có phần gạch chân phát âm là /t/, còn lại là /d/.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

picture

invite

advise

decide

Xem đáp án

A. picture: /ˈpɪktʃər/ (trọng âm 1)

B. invite: /ɪnˈvaɪt/ (trọng âm 2)

C. advise: /ədˈvaɪz/ (trọng âm 2)

D. decide: /dɪˈsaɪd/ (trọng âm 2)

Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each question. Write A, B, C or D on your answer sheet.

important

historic

pollution

educate

Xem đáp án

A. important: /ɪmˈpɔːrtnt/ (trọng âm 2)

B. historic: /hɪˈstɒrɪk/ (trọng âm 2)

C. pollution: /pəˈluːʃn/ (trọng âm 2)

D. educate: /ˈedʒukeɪt/ (trọng âm 1)

Phương án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

6. Tự luận
• 1 điểm

PART B. VOCABULARY AND GRAMMAR (4.0 points)

Supply the correct form of the verbs in brackets. Write the answers on your answer sheet.

I often (stay) _____ up late at night.

Xem đáp án

stay

Chỗ trống cần chia động từ ở thì hiện tại đơn vì có trạng từ chỉ tần suất “often” (thường xuyên), diễn tả một thói quen ở hiện tại. Với chủ ngữ “I”, động từ giữ nguyên.

→ I often stay up late at night.

Dịch nghĩa: Tôi thường thức khuya vào ban đêm.

7. Tự luận
• 1 điểm

Last night, when I came, they (watch) __________ TV.

Xem đáp án

were watching

Chỗ trống cần chia động từ ở thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có hành động khác xen vào (cấu trúc: When + S + V2/ed, S + was/were + V-ing). Chủ ngữ “they” đi với to be là “were”.

→ Last night, when I came, they were watching TV.

Dịch nghĩa: Tối qua, khi tôi đến, họ đang xem TV.

8. Tự luận
• 1 điểm

My sister is fond of (read) __________ books in her free time.

Xem đáp án

reading

read (v): đọc

Ta có: S + be fond of + V-ing: yêu thích làm gì đó

→ My sister is fond of reading books in her free time.

Dịch nghĩa: Chị gái tôi rất thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

9. Tự luận
• 1 điểm

Mr. Mathew wishes he (be) __________ in Sapa now.

Xem đáp án

were

Chỗ trống nằm trong cấu trúc câu ước ở hiện tại (dấu hiệu “now”), diễn tả một điều không có thật ở hiện tại. Động từ trong mệnh đề sau “wish” phải lùi một thì về quá khứ đơn. Đối với động từ to be, “were” được dùng cho tất cả các ngôi (theo ngữ pháp chuẩn).

→ Mr. Mathew wishes he were in Sapa now.

Dịch nghĩa: Ông Mathew ước gì ông ấy đang ở Sapa bây giờ.

10. Tự luận
• 1 điểm

You (study) __________ hard, you will pass the final exam.

Xem đáp án

study

Đây là mệnh đề điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai (Cấu trúc: (If) + S + V_hiện tại đơn, S + will + V_nguyên thể).

→ You study hard, you will pass the final exam.

Dịch nghĩa: Bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ.

11. Tự luận
• 1 điểm

Supply the correct form of the words in capital to complete the sentences. Write the answers on your answer sheet.

Play sports and you will be __________ and active.

HEALTH

Xem đáp án

healthy

Chỗ trống cần một tính từ đứng sau động từ to be “be” và được nối song song với tính từ “active” (năng động) bằng liên từ “and”.

health (n): sức khỏe

healthy (adj): khỏe mạnh

→ Play sports and you will be healthy and active.

Dịch nghĩa: Hãy chơi thể thao và bạn sẽ khỏe mạnh và năng động.

12. Tự luận
• 1 điểm

Ms. Jane is old, but she can run __________.

QUICK

Xem đáp án

quickly

Chỗ trống cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “run” (chạy như thế nào).

quick (adj): nhanh

quickly (adv): một cách nhanh chóng

→ Ms. Jane is old, but she can run quickly.

Dịch nghĩa: Bà Jane đã già, nhưng bà ấy có thể chạy rất nhanh.

13. Tự luận
• 1 điểm

Learning new skills is a good way to build your __________.

CONFIDENT

Xem đáp án

confidence

Chỗ trống cần một danh từ đứng ngay sau tính từ sở hữu “your” (của bạn).

confident (adj): tự tin

confidence (n): sự tự tin

→ Learning new skills is a good way to build your confidence.

Dịch nghĩa: Học các kỹ năng mới là một cách tốt để xây dựng sự tự tin của bạn.

14. Tự luận
• 1 điểm

We are joining hands to __________ our classroom with flowers and pictures.

BEAUTY

Xem đáp án

beautify

Chỗ trống cần một động từ ở dạng nguyên thể đứng sau “to” để chỉ mục đích (to + V: để làm gì).

beauty (n): vẻ đẹp

beautify (v): làm đẹp, trang hoàng

→ We are joining hands to beautify our classroom with flowers and pictures.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang chung tay để trang hoàng lớp học của mình bằng hoa và tranh ảnh.

15. Tự luận
• 1 điểm

He is a(n) __________ person because he never keeps his promises.

RELY

Xem đáp án

unreliable

Chỗ trống cần một tính từ đứng trước danh từ “person” (người) để miêu tả người đó. Dựa vào vế sau “because he never keeps his promises” (vì anh ta không bao giờ giữ lời hứa), từ cần điền phải mang nghĩa phủ định.

rely (v): tin cậy, dựa dẫm

reliable (adj): đáng tin cậy

unreliable (adj): không đáng tin cậy

→ He is an unreliable person because he never keeps his promises.

Dịch nghĩa: Anh ta là một người không đáng tin cậy vì anh ta không bao giờ giữ lời hứa của mình.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word or phrase that best fits the gap in each of the following sentences. Write A, B, C or D on your answer sheet.

My parents want me to become __________ teacher in the future.

a

an

the

Ø (no article)

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. a: một (dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng phụ âm)

B. an: một (dùng trước danh từ đếm được số ít, bắt đầu bằng nguyên âm)

C. the: mạo từ xác định

D. Ø (no article): không dùng mạo từ

Để chỉ một nghề nghiệp nói chung, ta sử dụng mạo từ không xác định “a/an”.

Danh từ “teacher” (giáo viên) bắt đầu bằng một phụ âm (/t/) nên ta dùng mạo từ “a”.

→ My parents want me to become a teacher in the future.

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi muốn tôi trở thành một giáo viên trong tương lai.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This is Ms. White, my English teacher. I love __________ very much.

him

her

he

she

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. him: anh ấy, ông ấy (tân ngữ chỉ nam)

B. her: cô ấy, bà ấy (tân ngữ chỉ nữ)

C. he: anh ấy (chủ ngữ)

D. she: cô ấy (chủ ngữ)

Khoảng trống đứng sau động từ “love” (yêu quý) nên đóng vai trò làm tân ngữ.

Từ cần thay thế là “Ms. White” (Cô White - nữ giới), do đó đại từ tân ngữ tương ứng là “her”.

→ This is Ms. White, my English teacher. I love her very much.

Dịch nghĩa: Đây là cô White, giáo viên tiếng Anh của tôi. Tôi rất yêu quý cô ấy.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Mr. Brown was born __________ England on January 12, 1979.

at

on

for

in

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. at: dùng cho địa điểm nhỏ (nhà ga, sân bay, trường học...)

B. on: dùng cho đường phố, bề mặt

C. for: cho

D. in: dùng cho không gian lớn (thành phố, quốc gia, châu lục...)

“England” (nước Anh) là một quốc gia. Theo quy tắc giới từ chỉ nơi chốn, ta luôn dùng “in” trước tên một quốc gia.

→ Mr. Brown was born in England on January 12, 1979.

Dịch nghĩa: Ông Brown sinh ra ở nước Anh vào ngày 12 tháng 1 năm 1979.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
That is the girl __________ often volunteers to clean up the local park.

which

who

whom

whose

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. which: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật)

B. who: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ/tân ngữ)

C. whom: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ)

D. whose: của người/vật mà (chỉ sự sở hữu)

Danh từ đứng trước là “the girl” (cô gái - chỉ người). Khoảng trống đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “volunteers” ở phía sau. Do đó, đại từ quan hệ phù hợp nhất là “who”.

→ That is the girl who often volunteers to clean up the local park.

Dịch nghĩa: Đó là cô gái người mà thường xuyên tình nguyện dọn dẹp công viên địa phương.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It was raining heavily, __________ we still went on a picnic as planned.

because

so

but

though

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)

B. so: vì vậy (chỉ kết quả)

C. but: nhưng (chỉ sự tương phản)

D. though: mặc dù (đứng đầu một mệnh đề phụ)

Hai vế câu mang ý nghĩa tương phản với nhau: Việc “trời mưa to” ngược lại với hành động “vẫn đi dã ngoại”. Cấu trúc gồm hai mệnh đề độc lập được ngăn cách bởi dấu phẩy đòi hỏi một liên từ kết hợp (coordinating conjunction), do đó “but” là đáp án chính xác.

→ It was raining heavily, but we still went on a picnic as planned.

Dịch nghĩa: Trời đang mưa rất to, nhưng chúng tôi vẫn đi dã ngoại như dự kiến.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
David plays pickleball the __________ in our school sports club.

skilfully as

skilfully

more skilfully

most skilfully

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. skilfully as: khéo léo bằng (so sánh bằng, thiếu “as” ở trước)

B. skilfully: một cách khéo léo (trạng từ nguyên cấp)

C. more skilfully: khéo léo hơn (so sánh hơn)

D. most skilfully: khéo léo nhất (so sánh nhất)

Trong câu có mạo từ “the”, đây là dấu hiệu của cấu trúc so sánh nhất.

Trạng từ “skilfully” là trạng từ dài, do đó cấu trúc so sánh nhất là: the + most + trạng từ dài.

→ David plays pickleball the most skilfully in our school sports club.

Dịch nghĩa: David chơi pickleball khéo léo nhất trong câu lạc bộ thể thao của trường chúng tôi.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Peter and Mary are talking about the environmental project:

- Peter: “Why don’t we collect used paper for our school’s green project?”

- Mary: “__________”

You’re welcome.

Yes, I do.

Not at all.

That’s a great idea!

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. You’re welcome.: Không có chi. (Dùng để đáp lại lời cảm ơn).

B. Yes, I do.: Vâng, tôi có. (Dùng để trả lời câu hỏi Yes/No với trợ động từ do/does).

C. Not at all.: Không hề / Không có gì.

D. That’s a great idea!: Đó là một ý kiến tuyệt vời!

Peter đưa ra một lời gợi ý, rủ rê với mẫu câu “Why don't we...?” (Tại sao chúng ta không... / Chúng ta cùng... nhé?). Cách phản hồi tự nhiên và phổ biến nhất để đồng ý với một lời gợi ý là “That's a great idea!”.

→ Peter: “Why don’t we collect used paper for our school’s green project?” - Mary: “That’s a great idea!”

Dịch nghĩa: Peter: “Tại sao chúng ta không thu gom giấy vụn cho dự án xanh của trường mình nhỉ?” - Mary: “Đó là một ý kiến tuyệt vời!”

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The plane __________ at 7:00 a.m, so we need to arrive at the airport early

takes off

gets up

turns off

puts on

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. takes off (phrasal verb): cất cánh (máy bay), cởi (quần áo)

B. gets up (phrasal verb): thức dậy

C. turns off (phrasal verb): tắt (thiết bị điện)

D. puts on (phrasal verb): mặc (quần áo)

Chủ ngữ của câu là “The plane” (máy bay).

Cụm động từ chuyên dụng chỉ hành động máy bay rời khỏi mặt đất là “take off” (cất cánh).

→ The plane takes off at 7:00 a.m, so we need to arrive at the airport early.

Dịch nghĩa: Chuyến bay cất cánh lúc 7 giờ sáng, vì vậy chúng ta cần đến sân bay sớm.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Skilled __________ in my village made these beautiful crafts.

doctors

artisans

singers

pilots

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. doctors (n): bác sĩ

B. artisans (n): nghệ nhân, thợ thủ công

C. singers (n): ca sĩ

D. pilots (n): phi công

Từ khóa ở vế sau là “made these beautiful crafts” (đã làm ra những món đồ thủ công tuyệt đẹp này). Người làm ra các sản phẩm thủ công mỹ nghệ được gọi là “artisan”.

→ Skilled artisans in my village made these beautiful crafts.

Dịch nghĩa: Những nghệ nhân lành nghề trong ngôi làng của tôi đã làm ra những món đồ thủ công tuyệt đẹp này.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In the future, technology will play an important __________ in education.

job

work

role

task

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. job (n): công việc

B. work (n): công việc (danh từ không đếm được)

C. role (n): vai trò

D. task (n): nhiệm vụ

Ta có cụm từ cố định (collocation): play an important role in something (đóng một vai trò quan trọng trong việc gì).

→ In the future, technology will play an important role in education.

Dịch nghĩa: Trong tương lai, công nghệ sẽ đóng một vai trò quan trọng trong nền giáo dục.

Đoạn văn

Read the following passage and choose the most suitable word from the ones given in the box to fill in each gap. Write the answers on your answer sheet.

important

history

give

in

highly

The Vietnam Football Federation (VFF) is preparing a long-term development strategy which centers on the current U17 generation after the team qualified for the FIFA U17 World Cup 2026 for the first time in (26) __________. This achievement makes Vietnam’s U17 team the third Vietnamese 11-a-side national team to reach a FIFA World Cup tournament, after the U19 team under coach Hoang Anh Tuan and the women’s national team (27) __________ 2023. Including futsal, Vietnam has now appeared in football World Cup tournaments five times.

VFF considers this U17 generation an (28) __________ foundation for the country’s greater ambition: qualifying for the senior FIFA World Cup in 2034. VFF President Tran Quoc Tuan said the current U17 players were (29) __________ promising and needed long-term investment. He also emphasized that tournaments such as the AFC U17 Asian Cup and the FIFA U17 World Cup would (30) __________ young players valuable experience and help them become more mature, resilient and ready for professional football.

(Adapted from https://vietnamnet.vn/)

26. Tự luận
• 1 điểm

PART C. READING (3.0 points)

The Vietnam Football Federation (VFF) is preparing a long-term development strategy which centers on the current U17 generation after the team qualified for the FIFA U17 World Cup 2026 for the first time in (26) __________.
Xem đáp án

history

Vị trí sau giới từ “in” trong ngữ cảnh này cần một danh từ.

Cụm từ cố định “for the first time in history” mang nghĩa là “lần đầu tiên trong lịch sử”.

→ ...after the team qualified for the FIFA U17 World Cup 2026 for the first time in history.

Dịch nghĩa: ...sau khi đội tuyển giành quyền tham dự FIFA U17 World Cup 2026 lần đầu tiên trong lịch sử.

27. Tự luận
• 1 điểm
This achievement makes Vietnam’s U17 team the third Vietnamese 11-a-side national team to reach a FIFA World Cup tournament, after the U19 team under coach Hoang Anh Tuan and the women’s national team (27) __________ 2023.
Xem đáp án

in

Để chỉ một năm cụ thể (2023), ta sử dụng giới từ chỉ thời gian “in”.

→ ...after the U19 team under coach Hoang Anh Tuan and the women’s national team in 2023.

Dịch nghĩa: ...sau đội U19 dưới thời HLV Hoàng Anh Tuấn và đội tuyển quốc gia nữ vào năm 2023.

28. Tự luận
• 1 điểm
VFF considers this U17 generation an (28) __________ foundation for the country’s greater ambition: qualifying for the senior FIFA World Cup in 2034.
Xem đáp án

important

Vị trí chỗ trống nằm giữa mạo từ “an” và danh từ “foundation” (nền tảng). Do đó, ta cần một tính từ bắt đầu bằng nguyên âm để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. “Important” là lựa chọn duy nhất và chính xác nhất.

→ VFF considers this U17 generation an important foundation for the country’s greater ambition...

Dịch nghĩa: VFF coi thế hệ U17 này là một nền tảng quan trọng cho tham vọng lớn hơn của đất nước...

29. Tự luận
• 1 điểm
VFF President Tran Quoc Tuan said the current U17 players were (29) __________ promising and needed long-term investment.
Xem đáp án

highly

Phía sau chỗ trống là tính từ “promising” (đầy hứa hẹn), vì vậy ta cần một trạng từ đứng trước để bổ nghĩa cho tính từ đó về mức độ.

Cụm “highly promising” có nghĩa là “rất hứa hẹn / có tiềm năng cao”.

→ VFF President Tran Quoc Tuan said the current U17 players were highly promising and needed long-term investment.

Dịch nghĩa: Chủ tịch VFF Trần Quốc Tuấn cho biết các cầu thủ U17 hiện tại rất hứa hẹn và cần được đầu tư dài hạn.

30. Tự luận
• 1 điểm

He also emphasized that tournaments such as the AFC U17 Asian Cup and the FIFA U17 World Cup would (30) __________ young players valuable experience and help them become more mature, resilient and ready for professional football.

Xem đáp án

give

Đứng sau động từ khuyết thiếu “would” cần một động từ nguyên thể không “to”. Cấu trúc phù hợp ở đây là “give somebody something” (cho / mang lại cho ai cái gì).

→ He also emphasized that tournaments such as the AFC U17 Asian Cup and the FIFA U17 World Cup would give young players valuable experience...

Dịch nghĩa: Ông cũng nhấn mạnh rằng các giải đấu như vòng chung kết U17 châu Á và FIFA U17 World Cup sẽ mang lại cho các cầu thủ trẻ kinh nghiệm quý giá...

Dịch bài đọc:

Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF) đang chuẩn bị một chiến lược phát triển dài hạn tập trung vào thế hệ U17 hiện tại sau khi đội tuyển giành quyền tham dự FIFA U17 World Cup 2026 lần đầu tiên trong lịch sử. Thành tích này đưa đội tuyển U17 Việt Nam trở thành đội tuyển bóng đá sân 11 người thứ ba của Việt Nam lọt vào một vòng chung kết World Cup của FIFA, sau đội U19 dưới sự dẫn dắt của HLV Hoàng Anh Tuấn và đội tuyển quốc gia nữ vào năm 2023. Nếu tính cả futsal, Việt Nam hiện đã có 5 lần góp mặt tại các giải đấu World Cup bóng đá.

VFF coi thế hệ U17 này là một nền tảng quan trọng cho tham vọng lớn hơn của đất nước: giành quyền tham dự vòng chung kết FIFA World Cup đội tuyển quốc gia vào năm 2034. Chủ tịch VFF Trần Quốc Tuấn cho biết các cầu thủ U17 hiện tại rất hứa hẹn và cần được đầu tư dài hạn. Ông cũng nhấn mạnh rằng các giải đấu như AFC U17 Asian Cup và FIFA U17 World Cup sẽ mang lại cho các cầu thủ trẻ những kinh nghiệm quý giá, giúp các em trở nên trưởng thành, bản lĩnh hơn và sẵn sàng cho bóng đá chuyên nghiệp.

Đoạn văn

Read the following passage and choose the best answer A, B, C or D to fill in each gap. Write the answers on your answer sheet.

Modern cities are full of traffic and pollution. (31) __________ scientists believe these problems will become worse and make life in cities far more difficult in the future. But, what will happen if the biggest challenge for cities is something else?

Cities need energy to survive. They cannot function without electricity or petrol, (32) __________ we get from fossil fuels. But one day, fossil fuels might run out. As a result, we won’t have electricity for heating and cooling systems. (33) __________ transport will come to a stop and schools, shops and other services will not be able to operate.

Fortunately, alternative energy can help us to deal with this challenge. (34) __________ example, all city buildings can use energy from the sun and wind for electricity and heating. It’s possible for cities to survive without fossil fuels if we invest in alternative energy. This will also help (35) __________ the planet a better place.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(31) __________ scientists believe these problems will become worse and make life in cities far more difficult in the future.

Many

Much

Every

Little

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. Many: nhiều (+ danh từ đếm được số nhiều).

B. Much: nhiều (+ danh từ không đếm được).

C. Every: mỗi, mọi (+ danh từ đếm được số ít).

D. Little: ít (+ danh từ không đếm được).

Phía sau khoảng trống là danh từ đếm được số nhiều “scientists” (các nhà khoa học). Theo quy tắc lượng từ, chỉ có “Many” là đáp án duy nhất phù hợp về mặt ngữ pháp.

Chọn A. Many

→ Many scientists believe these problems will become worse...

Dịch nghĩa: Nhiều nhà khoa học tin rằng những vấn đề này sẽ trở nên tồi tệ hơn...

 

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They cannot function without electricity or petrol, (32) __________ we get from fossil fuels.

who

which

where

whose

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. who: đại từ quan hệ thay thế cho người.

B. which: đại từ quan hệ thay thế cho vật/sự việc.

C. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

D. whose: đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.

Phía trước khoảng trống là cụm danh từ chỉ vật “electricity or petrol” (điện hoặc xăng). Do đó, ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho vật, đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “get” trong mệnh đề quan hệ phía sau.

Chọn B. which

→ They cannot function without electricity or petrol, which we get from fossil fuels.

Dịch nghĩa: Chúng không thể hoạt động nếu không có điện hoặc xăng, những thứ mà chúng ta thu được từ nhiên liệu hóa thạch.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(33) __________ transport will come to a stop and schools, shops and other services will not be able to operate.

Portable

Remote

Common

Public

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. Portable (adj): có thể mang theo, xách tay.

B. Remote (adj): xa xôi, hẻo lánh.

C. Common (adj): phổ biến, chung.

D. Public (adj): công cộng, thuộc về công chúng.

Khi nói về các phương tiện di chuyển trong thành phố (xe buýt, tàu điện ngầm...), ta có cụm danh từ ghép cố định rất quen thuộc: public transport (giao thông công cộng).

Chọn D. Public

→ Public transport will come to a stop and schools, shops and other services will not be able to operate.

Dịch nghĩa: Giao thông công cộng sẽ phải dừng lại và các trường học, cửa hàng cùng các dịch vụ khác sẽ không thể hoạt động.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(34) __________ example, all city buildings can use energy from the sun and wind for electricity and heating.

In

Of

From

For

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. In (prep): trong.

B. Of (prep): của.

C. From (prep): từ.

D. For (prep): cho.

Để đưa ra một ví dụ minh họa cho ý tưởng vừa được nhắc đến ở câu trước (năng lượng thay thế có thể giúp giải quyết thách thức), ta dùng cụm từ nối cố định: For example (Ví dụ, chẳng hạn như).

Chọn D. For

→ For example, all city buildings can use energy from the sun and wind for electricity and heating.

Dịch nghĩa: Ví dụ, tất cả các tòa nhà trong thành phố đều có thể sử dụng năng lượng từ mặt trời và gió để lấy điện và sưởi ấm.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

This will also help (35) __________ the planet a better place.

come

make

do

have

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. come (v): đến.

B. make (v): làm cho, biến thành.

C. do (v): làm.

D. have (v): có.

Ta áp dụng cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả việc biến đổi trạng thái của sự vật/sự việc:

make + Object (tân ngữ) + Noun phrase/Adjective (cụm danh từ/tính từ): làm cho ai / cái gì trở thành thế nào.

Ở đây, “the planet” là tân ngữ và “a better place” là cụm danh từ.

Chọn B. make

→ This will also help make the planet a better place.

Dịch nghĩa: Điều này cũng sẽ giúp biến hành tinh thành một nơi tốt đẹp hơn.

Dịch bài đọc:

Các thành phố hiện đại đầy rẫy xe cộ và sự ô nhiễm. (31) Nhiều nhà khoa học tin rằng những vấn đề này sẽ trở nên tồi tệ hơn và làm cho cuộc sống ở các thành phố khó khăn hơn rất nhiều trong tương lai. Nhưng, chuyện gì sẽ xảy ra nếu thách thức lớn nhất đối với các thành phố lại là một điều gì đó khác?

Các thành phố cần năng lượng để tồn tại. Chúng không thể hoạt động nếu không có điện hoặc xăng, (32) những thứ mà chúng ta thu được từ nhiên liệu hóa thạch. Nhưng một ngày nào đó, nhiên liệu hóa thạch có thể sẽ cạn kiệt. Kết quả là, chúng ta sẽ không có điện cho các hệ thống sưởi ấm và làm mát. Giao thông (33) công cộng sẽ phải dừng lại và các trường học, cửa hàng cùng các dịch vụ khác sẽ không thể hoạt động.

May mắn thay, năng lượng thay thế có thể giúp chúng ta giải quyết thách thức này. (34) Ví dụ, tất cả các tòa nhà trong thành phố đều có thể sử dụng năng lượng từ mặt trời và gió để lấy điện và sưởi ấm. Các thành phố hoàn toàn có thể tồn tại mà không cần nhiên liệu hóa thạch nếu chúng ta đầu tư vào năng lượng thay thế. Điều này cũng sẽ giúp (35) biến hành tinh thành một nơi tốt đẹp hơn.

Đoạn văn

Read the following passage and answer the questions by choosing the best answer A, B, C or D. Write the answers on your answer sheet.

In a report by WHO, around 13 million deaths happen each year due to environmental issues. To make it worse, many diseases are the result of living in a low-quality environment. Lung diseases, asthma, stroke and heart issues are some of the examples. Green living such as making environmentally friendly, sustainable food choices, and energy conservation can help reduce pollution to some extent.

Firstly, the consumption of healthier foods can contribute to reducing pollution. People can start by consuming eco-friendly foods from local farmers such as organic and seasonal foods, etc. Farmers produce them with fewer pesticides that go into human bodies. Too much exposure to pesticides harms the human body and as a result, people face many health issues like lack of immunity and even cancer.

Secondly, through energy conservation, people are saving both natural resources as well as money. The light bulbs and other electrical appliances in the market produce 2.3 billion tons of carbon dioxide, which pollutes the air severely. Today there are LED bulbs available on the market that are eco-friendly and also save energy. Using such energy-efficient appliances reduces up to 30% of the annual electricity bill.

(Adapted from https://www.njournal.co.uk/2021)

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

The effects of environment

The benefits of green living

The consumption of healthier foods

Low-quality environment and diseases

Xem đáp án

What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)

A. The effects of environment: Tác động của môi trường

B. The benefits of green living: Những lợi ích của lối sống xanh

C. The consumption of healthier foods: Việc tiêu thụ các thực phẩm lành mạnh hơn

D. Low-quality environment and diseases: Môi trường kém chất lượng và bệnh tật

Thông tin: Đoạn 1 nêu ra vấn đề về môi trường và chốt lại bằng giải pháp: “Green living such as making environmentally friendly, sustainable food choices, and energy conservation can help reduce pollution...” (Lối sống xanh như... có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm). Sau đó, đoạn 2 trình bày chi tiết về lợi ích của thực phẩm lành mạnh (“Firstly...”), và đoạn 3 nói về lợi ích của việc tiết kiệm năng lượng (“Secondly...”).

→ Phương án B bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài (vì C và D chỉ là các ý phụ).

Chọn B.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which disease is NOT mentioned in paragraph 1?

asthma

fevers

heart diseases

lung diseases

Xem đáp án

Which disease is NOT mentioned in paragraph 1? (Bệnh nào KHÔNG được nhắc đến trong đoạn 1?)

A. asthma: bệnh hen suyễn

B. fevers: bệnh sốt

C. heart diseases: bệnh tim

D. lung diseases: bệnh phổi

Thông tin: “Lung diseases, asthma, stroke and heart issues are some of the examples.” (Các bệnh về phổi, hen suyễn, đột quỵ và các vấn đề về tim là một vài ví dụ.)

→ Bệnh sốt (fevers) không hề được nhắc đến.

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word them in paragraph 2 refers to __________.

local farmers

people

eco-friendly foods

health issues

Xem đáp án

The word them in paragraph 2 refers to __________. (Từ “them” trong đoạn 2 chỉ _________.)

A. local farmers: nông dân địa phương

B. people: mọi người

C. eco-friendly foods: thực phẩm thân thiện với môi trường

D. health issues: các vấn đề sức khỏe

Thông tin: “People can start by consuming eco-friendly foods from local farmers... Farmers produce them with fewer pesticides...” (Đoạn 2)

(Mọi người có thể bắt đầu bằng cách tiêu thụ các loại thực phẩm thân thiện với môi trường từ các nông dân địa phương... Nông dân sản xuất chúng với ít thuốc trừ sâu hơn...)

→ Đại từ “them” dùng để thay thế cho cụm danh từ “eco-friendly foods” đứng ở câu trước.

Chọn C.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The word severely in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to __________.

seriously

actively

positively

effectively

Xem đáp án

The word severely in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to __________. (Từ “severely” trong đoạn 3 GẦN NGHĨA NHẤT với _________.)

severely (adv): một cách nghiêm trọng, tồi tệ

A. seriously (adv): một cách nghiêm trọng

B. actively (adv): một cách tích cực

C. positively (adv): một cách tích cực

D. effectively (adv): một cách hiệu quả

Thông tin: “The light bulbs and other electrical appliances in the market produce 2.3 billion tons of carbon dioxide, which pollutes the air severely.” (Đoạn 3)

(Các bóng đèn và các thiết bị điện khác trên thị trường tạo ra 2,3 tỷ tấn carbon dioxide, thứ làm ô nhiễm không khí một cách nghiêm trọng.)

→ severely = seriously.

Chọn A.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, too much exposure to pesticides __________. 

is not harmful to the human body

does not cause any health issues

does harm to the human body

helps reduce environment pollution

Xem đáp án

According to the passage, too much exposure to pesticides __________. (Theo đoạn văn, việc tiếp xúc quá nhiều với thuốc trừ sâu _________.)

A. is not harmful to the human body: không có hại cho cơ thể con người

B. does not cause any health issues: không gây ra bất kỳ vấn đề sức khỏe nào

C. does harm to the human body: gây hại cho cơ thể con người

D. helps reduce environment pollution: giúp giảm ô nhiễm môi trường

Thông tin: “Too much exposure to pesticides harms the human body and as a result, people face many health issues...” (Đoạn 2)

(Tiếp xúc quá nhiều với thuốc trừ sâu gây hại cho cơ thể con người và kết quả là, mọi người phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe...)

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Trong một báo cáo của WHO, khoảng 13 triệu ca tử vong xảy ra mỗi năm do các vấn đề môi trường. Tồi tệ hơn, nhiều bệnh tật là kết quả của việc sống trong một môi trường kém chất lượng. Các bệnh về phổi, hen suyễn, đột quỵ và các vấn đề về tim là một vài ví dụ. Lối sống xanh như việc đưa ra các lựa chọn thực phẩm bền vững, thân thiện với môi trường, và bảo tồn năng lượng có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm ở một mức độ nào đó.

Thứ nhất, việc tiêu thụ thực phẩm lành mạnh hơn có thể góp phần giảm ô nhiễm. Mọi người có thể bắt đầu bằng cách tiêu thụ các loại thực phẩm thân thiện với môi trường từ các nông dân địa phương như thực phẩm hữu cơ và theo mùa, v.v. Nông dân sản xuất chúng với ít thuốc trừ sâu đi vào cơ thể con người hơn. Tiếp xúc quá nhiều với thuốc trừ sâu gây hại cho cơ thể con người và kết quả là, mọi người phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe như suy giảm khả năng miễn dịch và thậm chí là ung thư.

Thứ hai, thông qua việc bảo tồn năng lượng, mọi người đang tiết kiệm được cả tài nguyên thiên nhiên lẫn tiền bạc. Các bóng đèn và các thiết bị điện khác trên thị trường tạo ra 2,3 tỷ tấn carbon dioxide, thứ làm ô nhiễm không khí một cách nghiêm trọng. Ngày nay có các bóng đèn LED trên thị trường vừa thân thiện với môi trường lại vừa tiết kiệm năng lượng. Việc sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng như vậy làm giảm tới 30% hóa đơn tiền điện hàng năm.

41. Tự luận
• 1 điểm

PART D. WRITING (2.0 points)

Rewrite each of the following sentences, beginning as shown so that the meaning stays the same.

He often washed his own clothes when he was a student.

→ He used _______________________________________________________________________

Xem đáp án

He used to wash his own clothes when he was a student.

Câu gốc: He often washed his own clothes when he was a student. (Anh ấy thường tự giặt quần áo của mình khi còn là sinh viên.)

Quy tắc: Cấu trúc diễn tả thói quen trong quá khứ: often + V (quá khứ) = used to + V (nguyên thể) (đã từng làm gì).

Cách chuyển đổi:

- Bỏ “often” và “washed” (quá khứ).

- Thay thế bằng used to wash.

- Giữ nguyên phần còn lại của câu.

→ He used to wash his own clothes when he was a student.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã từng tự giặt quần áo khi còn là sinh viên.

42. Tự luận
• 1 điểm

It took her a year to learn how to play the guitar well.

→ She spent _____________________________________________________________________

Xem đáp án

She spent a year learning how to play the guitar well.

Câu gốc: It took her a year to learn how to play the guitar well. (Cô ấy mất một năm để học cách chơi guitar giỏi.)

Quy tắc: Cấu trúc chỉ thời gian tiêu tốn để làm việc gì: It takes/took + O + time + to V = S + spend/spent + time + V-ing.

Cách chuyển đổi:

- Chủ ngữ “her” được đưa lên thành “She”.

- Động từ “took” đổi thành spent

- Động từ “to learn” đổi thành V-ing là learning.

→ She spent a year learning how to play the guitar well.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã dành một năm để học cách chơi guitar giỏi.

43. Tự luận
• 1 điểm

“Liz goes to school by bike every day.” she said.

→ She said that ___________________________________________________________________

Xem đáp án

She said that Liz went to school by bike every day.

Câu gốc: “Liz goes to school by bike every day.” she said. (“Liz đi học bằng xe đạp mỗi ngày,” cô ấy nói.)

Quy tắc: Câu tường thuật (Reported Speech): Lùi một thì của động từ trong ngoặc kép.

Cách chuyển đổi:

- Động từ “goes” (hiện tại đơn) lùi về quá khứ đơn thành went.

- “Liz” là tên riêng ngôi thứ ba nên giữ nguyên không cần đổi ngôi.

→ She said that Liz went to school by bike every day.

Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng Liz đã đi học bằng xe đạp mỗi ngày.

44. Tự luận
• 1 điểm

Preventing school violence is necessary.

→ It is __________________________________________________________________________

Xem đáp án

It is necessary to prevent school violence.

Câu gốc: Preventing school violence is necessary. (Ngăn chặn bạo lực học đường là điều cần thiết.)

Quy tắc: Cấu trúc chủ ngữ giả: V-ing + be + adj = It is + adj + to V (Thật là ... để làm gì).

Cách chuyển đổi:

- Bắt đầu bằng It is necessary.

- Đổi danh động từ “Preventing” thành động từ nguyên thể có “to”: to prevent.

→ It is necessary to prevent school violence.

Dịch nghĩa: Thật cần thiết để ngăn chặn bạo lực học đường.

45. Tự luận
• 1 điểm

Although he worked late last night, he didn’t feel tired.

→ However ______________________________________________________________________

Xem đáp án

However late he worked last night, he didn’t feel tired.

Câu gốc: Although he worked late last night, he didn’t feel tired. (Mặc dù anh ấy làm việc muộn đêm qua, anh ấy không cảm thấy mệt.)

Quy tắc: Cấu trúc nhượng bộ: Although + S + V + adv = However + adv/adj + S + V (Mặc dù ... đến đâu đi chăng nữa).

Cách chuyển đổi:

- Đưa trạng từ “late” lên ngay sau “However”.

- Viết tiếp chủ ngữ và động từ: he worked last night.

- Giữ nguyên mệnh đề phía sau dấu phẩy.

→ However late he worked last night, he didn’t feel tired.

Dịch nghĩa: Dù anh ấy có làm việc muộn đến đâu vào đêm qua, anh ấy vẫn không cảm thấy mệt.

46. Tự luận
• 1 điểm

Rewrite each of the following sentences, using the given words so that it keeps the same meaning. Do not change the form of the words given.

Because I want to get a good job, I am trying to learn English every day. SO

→ I want ________________________________________________________________________

Xem đáp án

I want to get a good job, so I am trying to learn English every day.

Câu gốc: Because I want to get a good job, I am trying to learn English every day. (Từ cho sẵn: SO)

Quy tắc: Biến đổi từ chỉ nguyên nhân (Because) sang từ chỉ kết quả (so).

Cách chuyển đổi: Bỏ “Because” ở đầu câu, đặt so (vì vậy) vào giữa hai mệnh đề (ngăn cách bởi dấu phẩy).

→ I want to get a good job, so I am trying to learn English every day.

Dịch nghĩa: Tôi muốn có một công việc tốt, vì vậy tôi đang cố gắng học tiếng Anh mỗi ngày.

47. Tự luận
• 1 điểm

Tom enjoys playing football with his friends after school. INTERESTED

→ Tom is ________________________________________________________________________

Xem đáp án

Tom is interested in playing football with his friends after school.

Câu gốc: Tom enjoys playing football with his friends after school. (Từ cho sẵn: INTERESTED)

Quy tắc: Cụm từ đồng nghĩa chỉ sở thích: enjoy + V-ing = be interested in + V-ing.

Cách chuyển đổi: Thay “enjoys” bằng cụm is interested in, theo sau vẫn là V-ing (“playing”).

→ Tom is interested in playing football with his friends after school.

Dịch nghĩa: Tom thích thú với việc chơi bóng đá cùng bạn bè sau giờ học.

48. Tự luận
• 1 điểm

The weather was so bad that we canceled our trip to Paris. SUCH

→ It ____________________________________________________________________________

Xem đáp án

It was such bad weather that we canceled our trip to Paris.

Câu gốc: The weather was so bad that we canceled our trip to Paris. (Từ cho sẵn: SUCH)

Quy tắc: Cấu trúc quá... đến nỗi mà: S + be + so + adj + that... = It + be + such + (a/an) + adj + N + that...

Cách chuyển đổi: Đổi cụm “The weather was so bad” thành It was such bad weather (weather là danh từ không đếm được nên không có “a/an”). Giữ nguyên phần sau “that”.

→ It was such bad weather that we canceled our trip to Paris.

Dịch nghĩa: Thời tiết quá tệ đến mức chúng tôi đã hủy chuyến đi tới Paris.

49. Tự luận
• 1 điểm

She was only just recovering from the flu when she got a stomach bug. OVER

→ She was _______________________________________________________________________

Xem đáp án

She was only just getting over the flu when she got a stomach bug.

Câu gốc: She was only just recovering from the flu when she got a stomach bug. (Từ cho sẵn: OVER)

Quy tắc: Phrasal verb đồng nghĩa: recover from = get over (hồi phục, vượt qua bệnh tật).

Cách chuyển đổi: Thay động từ “recovering from” bằng cụm động từ tương đương getting over (nhớ giữ nguyên đuôi -ing vì câu đang ở thì quá khứ tiếp diễn).

→ She was only just getting over the flu when she got a stomach bug.

Dịch nghĩa: Cô ấy chỉ mới vừa khỏi bệnh cúm thì lại bị đau dạ dày.

50. Tự luận
• 1 điểm

He contributed substantially to the success of the school event. CONTRIBUTION

→ He ___________________________________________________________________________
Xem đáp án

He made a substantial contribution to the success of the school event.

Câu gốc: He contributed substantially to the success of the school event. (Từ cho sẵn: CONTRIBUTION)

Quy tắc: Đổi động từ thành cụm danh từ: contribute (v) = make a contribution (n) (đóng góp). Đi kèm với nó, trạng từ “substantially” phải đổi thành tính từ “substantial” để bổ nghĩa cho danh từ.

Cách chuyển đổi: Thay “contributed substantially” bằng cụm made a substantial contribution.

→ He made a substantial contribution to the success of the school event.

Dịch nghĩa: Anh ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của sự kiện trường học.