Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Sơn La (có đáp án)
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the rest. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong các câu).
she
left
red
bed
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /iː/, các đáp án còn lại phát âm là /e/.
wanted
played
cleaned
opened
Đáp án đúng: A
Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, các đáp án còn lại phát âm là /d/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to complete the exchanges. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với đáp án đúng để hoàn thành các hội thoại sau).
Nam is asking Lan about her school.
Nam: Do you like your school?
Lan: ____________. It is very nice.
Yes, I am
No, I am not
Yes, I do
No, I do
Đáp án đúng: C
Câu hỏi "Do you like...?" → trả lời bằng "Yes, I do / No, I don't".
Dịch nghĩa: Nam: "Bạn có thích trường của bạn không?" - Lan: "Có, tôi thích. Nó rất đẹp."
Tom is asking Mike for direction.
Tom: Can you show me the way to the supermarket?
Mike: ____________.
Yes, it is just around the corner
Yes, it is crowded and expensive
Yes, I’m buying some vegetables
No, I don’t like going shopping
Đáp án đúng: A
Khi được hỏi đường, câu trả lời phù hợp nhất là chỉ đường cụ thể → "Yes, it is just around the corner" = Có, nó ngay ở góc đường kia thôi.
Dịch nghĩa: Tom: "Bạn có thể chỉ đường đến siêu thị cho tôi không?" - Mike: "Có, nó ngay ở góc đường kia thôi."
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với đáp án đúng để hoàn thành các câu sau).
Minh won the first prize in the English Speaking competition, so his parents are very ____________ of him.
fond
proud
keen
interested
Đáp án đúng: B
Cụm từ cố định: "be proud of" = tự hào về (ai/điều gì).
Dịch nghĩa: Minh đã giành giải nhất trong cuộc thi Nói tiếng Anh nên bố mẹ rất tự hào về anh ấy.
Are you interested ____________ joining our school’s green club this weekend?
in
at
with
on
Đáp án đúng: A
Cụm từ cố định: "be interested in" = quan tâm đến, thích làm gì.
Dịch nghĩa: Bạn có quan tâm đến việc tham gia câu lạc bộ xanh của trường vào cuối tuần này không?
an
a
Ø (no article)
the
Đáp án đúng: A
"interesting" bắt đầu bằng nguyên âm /ɪ/ → dùng mạo từ "an". "
Dịch nghĩa: Lan muốn mua một cuốn sách thú vị cho bạn của cô ấy.
solution
solver
solve
solvable
Đáp án đúng: A
"solution" = giải pháp → danh từ phù hợp sau mạo từ "a".
Dịch nghĩa: Chúng ta cần tìm giải pháp cho vấn đề giao thông này càng sớm càng tốt.
would get
got
get
will get
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V → "will get".
Dịch nghĩa: Nếu bạn học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ, bạn sẽ đạt điểm cao.
start
started
is starting
starts
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu: "every Tuesday and Friday" → thì hiện tại đơn. Chủ ngữ "Our English class" = số ít → "starts".
Dịch nghĩa: Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc 7:30 sáng mỗi thứ Ba và thứ Sáu.
is buying
buys
buy
bought
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu: "Two days ago" → thì quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Hai ngày trước, bố mẹ tôi đã mua một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật của tôi.
get
getting
got
gets
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: "used to + V (nguyên mẫu)" = đã từng làm gì trong quá khứ → "used to get".
Dịch nghĩa: Ông tôi đã từng dậy rất sớm vào buổi sáng khi còn trẻ.
flies
were flying
fly
are flying
Đáp án đúng: D
Dấu hiệu: "Look!" → hành động đang diễn ra ngay lúc nói → thì hiện tại tiến diễn.
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Những con chim đang bay trên bầu trời xanh.
whom
whose
who
which
Đáp án đúng: D
Mệnh đề quan hệ thay thế cho vật ("smartphone") làm tân ngữ → dùng "which".
Dịch nghĩa: Chiếc điện thoại thông minh mà tôi mua tuần trước có camera rất tốt.
take off
turn on
put on
look for
Đáp án đúng: C
Cụm từ cố định: "put on" = mặc vào, đội vào (quần áo, phụ kiện).
Dịch nghĩa: Bạn nên mặc áo mưa vào vì bên ngoài đang mưa to.
can’t
couldn’t
won’t
don’t
Đáp án đúng: B
Câu tường thuật: "told us that + S + V (lùi thì)" → "can't" lùi thì → "couldn't".
Dịch nghĩa: Giáo viên nói với chúng tôi rằng chúng tôi không được sử dụng máy tính trong bài kiểm tra toán.
cooked
was cooking
is cooking
cooks
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn: was/were + V-ing. Hành động đang diễn ra ("was cooking") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("the phone rang").
Dịch nghĩa: Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp thì điện thoại reo.
take
to taking
taking
to take
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: "don't mind + V-ing" = không ngại làm gì.
Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi không ngại đưa chúng tôi đến công viên giải trí vào cuối tuần.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với ĐỒNG NGHĨA của từ được gạch chân trong các câu sau).
In daily life, Ray always gives me a hand with repairing the broken things in my house.
serves me
pleases me
assists me
asks me to help
Đáp án đúng: C
"gives me a hand" = giúp đỡ tôi = "assists me" (hỗ trợ, giúp đỡ tôi). "
Dịch nghĩa: Trong cuộc sống hàng ngày, Ray luôn giúp đỡ tôi sửa chữa những thứ bị hỏng trong nhà.
It was great to see wild animals living in their natural habitat.
forest
land
sky
home
Đáp án đúng: D
"habitat" = môi trường sống = "home" (nơi sinh sống).
Dịch nghĩa: Thật tuyệt khi được nhìn thấy các loài động vật hoang dã sống trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với từ TRÁI NGHĨA của từ được gạch chân trong các câu sau).
She turned off the lights and went to sleep.
went on
turned on
got over
put off
Đáp án đúng: B
"turned off" = tắt >< "turned on" (bật).
Dịch nghĩa: Cô ấy tắt đèn và đi ngủ.
I am not good at English, so it is quite difficult for me to understand a long text.
new
hard
boring
easy
Đáp án đúng: D
"difficult" = khó >< "easy" (dễ).
Dịch nghĩa: Tôi không giỏi tiếng Anh nên khá khó để hiểu một đoạn văn dài.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 23 to 27. (Đọc và tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với đáp án đúng để hoàn thành đoạn văn sau).
SPACE EXPLORATION AND DIGITAL TECHNOLOGY
Modern space exploration relies heavily on advanced digital technologies (23) ____________ help human to discover the wonders of our universe. In recent years, space agencies have launched highly sophisticated rovers to explore (24) ____________ surface of Mars. These robotic vehicles travel through harsh environments to collect data and take high-resolution photographs. Instead of relying only on human control, rovers use artificial intelligence to navigate through dangerous rocks more safely.
In addition, satellites orbit the planet constantly because scientists who analyze global weather patterns require rapid data transmission to predict major climate (25) ____________ on Earth. International teams cooperate on these projects. (26) ____________ space exploration is extremely expensive, it provides invaluable information about our solar system. Young students should be encouraged to study astronomy so they can prepare themselves for future careers in engineering. If global investment continues to rise, humanity (27) ____________ even more incredible technological breakthroughs in outer space.
who
when
which
where
Đáp án đúng: C
Mệnh đề quan hệ thay thế cho vật ("advanced digital technologies") làm chủ ngữ → dùng "which".
Dịch nghĩa: Thám hiểm không gian hiện đại phụ thuộc nhiều vào các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến mà giúp con người khám phá những kỳ quan của vũ trụ.
an
Ø (no article)
a
the
Đáp án đúng: D
Mạo từ xác định "the" dùng trước danh từ được xác định cụ thể → "the surface of Mars" (bề mặt sao Hỏa – xác định cụ thể).
Dịch nghĩa: Các cơ quan vũ trụ đã phóng những xe thám hiểm tinh vi để khám phá bề mặt của sao Hỏa.
devices
engines
shifts
signals
Đáp án đúng: C
"shifts" = sự thay đổi, biến động (của khí hậu) → phù hợp nhất với ngữ cảnh dự đoán những biến động khí hậu lớn trên Trái Đất.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học phân tích các mô hình thời tiết toàn cầu cần truyền dữ liệu nhanh chóng để dự đoán những biến động khí hậu lớn trên Trái Đất.
Because
Therefore
Although
However
Đáp án đúng: C
"Although" = Mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản, phù hợp ngữ cảnh: mặc dù thám hiểm không gian rất tốn kém nhưng vẫn cung cấp thông tin vô giá.
Dịch nghĩa: Mặc dù thám hiểm không gian cực kỳ tốn kém, nó cung cấp thông tin vô giá về hệ mặt trời của chúng ta.
achieve
will achieve
achieved
achieving
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V → "will achieve".
Dịch nghĩa: Nếu đầu tư toàn cầu tiếp tục tăng, nhân loại sẽ đạt được những đột phá công nghệ đáng kinh ngạc hơn nữa trong vũ trụ.
Dịch bài đọc:
THÁM HIỂM KHÔNG GIAN VÀ CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SỐ
Thám hiểm không gian hiện đại phụ thuộc nhiều vào các công nghệ kỹ thuật số tiên tiến, những công nghệ giúp con người khám phá những kỳ quan của vũ trụ. Trong những năm gần đây, các cơ quan vũ trụ đã phóng những xe thám hiểm cực kỳ tinh vi để khám phá bề mặt sao Hỏa. Những phương tiện robot này di chuyển qua các môi trường khắc nghiệt để thu thập dữ liệu và chụp ảnh độ phân giải cao. Thay vì chỉ dựa vào sự điều khiển của con người, xe thám hiểm sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều hướng qua các tảng đá nguy hiểm một cách an toàn hơn.
Ngoài ra, các vệ tinh liên tục quay quanh hành tinh vì các nhà khoa học phân tích các mô hình thời tiết toàn cầu cần truyền dữ liệu nhanh chóng để dự đoán những biến động khí hậu lớn trên Trái Đất. Các nhóm quốc tế hợp tác trong các dự án này. Mặc dù thám hiểm không gian cực kỳ tốn kém, nó cung cấp thông tin vô giá về hệ mặt trời của chúng ta. Học sinh trẻ nên được khuyến khích học thiên văn học để họ có thể chuẩn bị cho sự nghiệp tương lai trong ngành kỹ thuật. Nếu đầu tư toàn cầu tiếp tục tăng, nhân loại sẽ đạt được những đột phá công nghệ đáng kinh ngạc hơn nữa trong vũ trụ.
Read the following messages/notices/signboards and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer relating to the information in each message/notice/signboard. (Đọc và tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với đáp án đúng liên quan đến thông tin trong các tin nhắn/thông báo/biển báo).
What does the signboard mean?

Watch out for school children crossing the road.
Workers are not allowed to work on the road.
Be careful! There is a road construction ahead.
Only local workers are allowed to work here.
Đáp án đúng: A
Biển báo cảnh báo khu vực trường học, có trẻ em qua đường
Dịch nghĩa: Biển báo có nghĩa là gì? → Chú ý trẻ em đi học qua đường.
What does the notice board say?

Spend more than £50 and save £10.
Get £10 off all sales in 2 weeks.
Get more than £10 if you are students.
Offer for those spend less than £50.
Đáp án đúng: A
Thông báo: "Spend over £50 and get £10 off" → Chi tiêu hơn £50 sẽ được giảm £10.
Dịch nghĩa: Bảng thông báo nói gì? → Chi tiêu hơn £50 và tiết kiệm được £10.
What does Charles want?

Charles wants to know where Zoe got his shirt.
Charles wants to borrow Zoe’s shirt.
Charles wants to know which shirt Zoe bought yesterday.
Charles wants to know how much Zoe liked his shirt.
Đáp án đúng: A
Nội dung tin nhắn: Charles hỏi Zoe đã mua chiếc áo đó ở đâu
Dịch nghĩa: Charles muốn gì? → Charles muốn biết Zoe đã mua chiếc áo đó ở đâu.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 31 to 35. (Đọc và tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với đáp án đúng để trả lời các câu hỏi sau).
SOCIAL MEDIA BANS FOR TEENAGERS
Australia and France have recently passed strict national laws to limit social media use among teenagers. Lawmakers say that these legal measures are necessary to reduce the mental health problems caused by cyberbullying, addiction, and constant exposure to harmful online materials.
In Australia, children who are under 16 are not allowed to use social platforms like Instagram, TikTok, and YouTube. Tech companies will be fined heavily if they can’t prevent young children from creating profiles. The law aims to restrict digital freedom and cut teenagers off from unimportant online communities. However, supporters emphasize that protecting vulnerable youth from severe cyber risks is far more important than uncontrolled digital access.
Meanwhile, France has started a dynamic program targeting electronic device usage inside schools. French authorities have enforced a strong ‘digital detox’ policy that completely bans mobile phones for students under 15 throughout the school day. Educators believe that removing these devices can improve classroom concentration, decrease school bullying, and encourage children to interact face-to-face during breaks. While enforcing these policies requires strict monitoring, initial results indicate a positive change in student well-being.
What is the passage mainly about?
Financial and legal problems faced by international digital technology companies.
National policies in Australia and France to restrict social media use for teenagers.
The historical development of social media platforms in some European countries.
The technological advantages of social media platforms in Australia and France.
Đáp án đúng: B
Bài đọc đề cập đến các chính sách của Úc và Pháp nhằm hạn chế việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên → Ý chính bao quát nhất là Các chính sách quốc gia ở Úc và Pháp nhằm hạn chế việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên.
According to paragraph 2, tech companies in Australia will be fined if they ____________.
change the user settings on modern smartphone applications
delete profiles belonging to adult government officials
allow children under 16 to create social media accounts
refuse to donate money to local educational clubs
Đáp án đúng: C
Thông tin trong bài: "Tech companies will be fined heavily if they can't prevent young children from creating profiles." → Các công ty công nghệ sẽ bị phạt nặng nếu họ không ngăn được trẻ em dưới 16 tuổi tạo tài khoản.
The word “cyberbullying” in paragraph 1 is closest in meaning to ____________.
joining online team or group work
threatening by using messages, emails or photos
making online friends globally
bullying other friends at school
Đáp án đúng: B
"cyberbullying" = bắt nạt trên mạng = "threatening by using messages, emails or photos" (đe dọa bằng tin nhắn, email hoặc hình ảnh).
profiles
tech companies
social platforms
children
Đáp án đúng: B
"they" trong đoạn 2 nằm trong câu "Tech companies will be fined heavily if they can't prevent young children from creating profiles." → "they" thay thế cho "tech companies" (các công ty công nghệ). "profiles/social platforms/children" → không phải đối tượng bị phạt → không phù hợp.
Educators want to encourage children to interact face-to-face during breaks.
In Australia, children who are under 16 cannot use Instagram, TikTok, and YouTube.
Exposing too much to social media causes many problems for mental health.
Children under 15 can use electronic devices at lunch time at school in France.
Đáp án đúng: D
Thông tin trong bài: "French authorities have enforced a strong 'digital detox' policy that completely bans mobile phones for students under 15 throughout the school day." → học sinh dưới 15 tuổi BỊ CẤM dùng thiết bị điện tử trong toàn bộ ngày học, kể cả giờ nghỉ trưa.
Dịch bài đọc:
CẤM MẠNG XÃ HỘI ĐỐI VỚI THANH THIẾU NIÊN
Úc và Pháp gần đây đã thông qua các luật quốc gia nghiêm ngặt để hạn chế việc sử dụng mạng xã hội trong thanh thiếu niên. Các nhà lập pháp cho rằng những biện pháp pháp lý này là cần thiết để giảm các vấn đề sức khỏe tâm thần do bắt nạt trên mạng, nghiện ngập và tiếp xúc liên tục với các nội dung có hại trực tuyến.
Ở Úc, trẻ em dưới 16 tuổi không được phép sử dụng các nền tảng mạng xã hội như Instagram, TikTok và YouTube. Các công ty công nghệ sẽ bị phạt nặng nếu họ không ngăn chặn được trẻ em nhỏ tuổi tạo hồ sơ. Luật này nhằm hạn chế tự do kỹ thuật số và cắt đứt thanh thiếu niên khỏi các cộng đồng trực tuyến không quan trọng. Tuy nhiên, những người ủng hộ nhấn mạnh rằng bảo vệ thanh thiếu niên dễ bị tổn thương khỏi các rủi ro mạng nghiêm trọng quan trọng hơn nhiều so với việc truy cập kỹ thuật số không kiểm soát.
Trong khi đó, Pháp đã bắt đầu một chương trình năng động nhắm vào việc sử dụng thiết bị điện tử trong trường học. Chính quyền Pháp đã thực thi chính sách "cai nghiện kỹ thuật số" mạnh mẽ, cấm hoàn toàn điện thoại di động đối với học sinh dưới 15 tuổi trong suốt ngày học. Các nhà giáo dục tin rằng việc loại bỏ những thiết bị này có thể cải thiện sự tập trung trong lớp học, giảm bắt nạt học đường và khuyến khích trẻ em tương tác trực tiếp trong giờ giải lao. Mặc dù việc thực thi các chính sách này đòi hỏi giám sát chặt chẽ, các kết quả ban đầu cho thấy sự thay đổi tích cực trong sức khỏe tinh thần của học sinh.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentences that best combines each pair of sentences in the following questions. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với đáp án đúng để nối hai câu dưới đây thành một câu hoàn chỉnh).
Peter doesn’t have a computer. He cannot learn about AI.
Peter wishes he had had a computer to learn about AI.
Peter wishes he have a computer to learn about AI.
Peter wishes he had a computer to learn about AI.
Peter wishes he has a computer to learn about AI.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.
Dịch nghĩa: Peter ước mình có một chiếc máy tính để học về AI.
It rained very heavily after school. The students still walked home together happily.
Because it rained very heavily after school, the students walked home together happily.
Although it rained very heavily after school, the students walked home together happily.
Although it rained very heavily after school, but the students walked home together happily.
The students walked home together happily despite it rained very heavily after school.
Đáp án đúng: B
"Although" = Mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản, phù hợp ngữ cảnh: mặc dù trời mưa to nhưng học sinh vẫn vui vẻ đi bộ về nhà.
Dịch nghĩa: Mặc dù trời mưa rất to sau giờ học, các học sinh vẫn vui vẻ đi bộ về nhà cùng nhau.
The red car can run 150 km/h. The white car can run 180 km/h.
The red car can run faster than the white car.
The red car cannot run as fast as the white car.
The white car cannot run as fast as the red car.
The white car can run as fast as the red car.
Đáp án đúng: B
Xe đỏ chạy 150 km/h, xe trắng chạy 180 km/h → xe đỏ chậm hơn xe trắng.
Dịch nghĩa: Xe đỏ không thể chạy nhanh bằng xe trắng.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions. (Tô phương án A, B, C hoặc D trên phiếu TLTN tương ứng với câu đồng nghĩa với câu đã cho).
The software was so expensive that I could not buy it.
It was such an expensive software that I could not buy it.
It was so expensive software that I could not buy it.
The software was such expensive that I could not buy it.
It is such an expensive software that I could not buy it.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc chuyển đổi: "so + adj + that" → "such + a/an + adj + N + that".
"so expensive" → "such an expensive software".
Dịch nghĩa: Đó là một phần mềm đắt đến mức tôi không thể mua được.
Chat GPT understands natural texts so quickly.
Natural texts are understand so quickly by Chat GPT.
Natural texts were understood so quickly by Chat GPT.
Natural texts is understood so quickly by Chat GPT.
Natural texts are understood so quickly by Chat GPT.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Câu bị động hiện tại đơn: S + are/is + V3/ed.
"Chat GPT understands..." → chủ thể là "Chat GPT" → bị động: "Natural texts are understood...".
Dịch nghĩa: Các văn bản tự nhiên được Chat GPT hiểu rất nhanh.







