Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Quảng Ngãi (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Quảng Ngãi (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1077 lượt thi
37 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

PRONUNCIATION (1.0 pt)

Choose the correct answer (A, B, C or D) that has the underlined letter(s) pronounced differently from the others. (0.5 pt)

placed

lived

played

caused

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /t/, các đáp án còn lại phát âm là /d/.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer (A, B, C or D) that has the underlined letter(s) pronounced differently from the others. (0.5 pt)

grandfather

package

safari

natural

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /ɑː/, các đáp án còn lại phát âm là /æ/.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer (A, B, C or D) with the main stress placed differently from that of the others. (0.5 pt)

visit

decide

offer

mention

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có trọng âm số 2, các đáp án còn lại có trọng âm số 1.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer (A, B, C or D) with the main stress placed differently from that of the others. (0.5 pt)

government

impression

pollution

importance

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có trọng âm số 1, các đáp án còn lại có trọng âm số 2.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

STRUCTURES AND VOCABULARY (3.0 pts)

Choose the option (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the following questions. (2.0 pts)

__________ youngest child in his family is still at university.

The

Some

A

An

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mạo từ xác định "the" dùng trước danh từ được xác định cụ thể

→ "The youngest child" (đứa con út trong gia đình – xác định cụ thể).

Dịch nghĩa: Đứa con út trong gia đình anh ấy vẫn đang học đại học.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The train to Hanoi departs __________ 6 o’clock every day.

in

at

on

to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Giới từ chỉ giờ cụ thể dùng "at" → at 6 o'clock.

Dịch nghĩa: Tàu đi Hà Nội khởi hành lúc 6 giờ mỗi ngày.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They __________ in the park when they met their old teacher.

were walking

walk

are walking

walks

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing. Hành động đang diễn ra ("were walking") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("met their old teacher").

Dịch nghĩa: Họ đang đi bộ trong công viên thì gặp người thầy cũ của họ.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The local authority is carrying __________ a plan to solve traffic congestion in the city centre.

up

at

out

of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: "carry out" = thực hiện, tiến hành (một kế hoạch).

Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương đang thực hiện một kế hoạch để giải quyết tình trạng tắc đường ở trung tâm thành phố.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My sister wishes she __________ play the guitar.

can

were

was

could

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: I wish + S + could + V → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.

Dịch nghĩa: Chị gái tôi ước mình có thể chơi đàn guitar.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The students in my school are __________ every effort to pass the entrance exam.

doing

do

making

make

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: "make every effort" = nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình.

Dịch nghĩa: Học sinh trường tôi đang nỗ lực hết sức để vượt qua kỳ thi tuyển sinh.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The man __________ daughter got a scholarship to study abroad was very happy.

who

that

whose

whom

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mệnh đề quan hệ chỉ sự sở hữu ("daughter" thuộc về "the man") → dùng "whose".

Dịch nghĩa: Người đàn ông có con gái được học bổng du học nước ngoài rất vui mừng.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We suggest __________ Hoi An Ancient Town next summer.

visit

visiting

visits

to visit

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: suggest + V-ing = đề nghị/gợi ý làm gì → "visiting".

Dịch nghĩa: Chúng tôi đề nghị đến thăm Phố cổ Hội An vào mùa hè năm sau.

13. Tự luận
• 1 điểm

Complete each of the following sentences with an appropriate form of the word in brackets. (1.0 pt)

 __________ is a necessary quality of a good employee. (HONEST)

Xem đáp án

Đáp án đúng: Honesty

Vị trí đầu câu, trước động từ "is" → cần danh từ làm chủ ngữ. Từ gốc "HONEST" → danh từ "Honesty" (tính trung thực).

Dịch nghĩa: Tính trung thực là phẩm chất cần thiết của một nhân viên tốt.

14. Tự luận
• 1 điểm

My parents don’t __________ me to use my phone more than two hours a day. (PERMISSION)

Xem đáp án

Đáp án đúng: permit

Cấu trúc: don't + V → cần động từ. Từ gốc "PERMISSION" → động từ "permit" hoặc "allow" (cho phép).

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi không cho phép tôi dùng điện thoại quá hai tiếng mỗi ngày.

15. Tự luận
• 1 điểm

Many __________ paintings are now in the national gallery. (ORIGIN)

Xem đáp án

Đáp án đúng: original

Trước danh từ "paintings" cần tính từ. Từ gốc "ORIGIN" → tính từ "original" (nguyên bản, gốc).

Dịch nghĩa: Nhiều bức tranh nguyên bản hiện đang được trưng bày tại bảo tàng quốc gia.

16. Tự luận
• 1 điểm

He completed his project __________ and received high praise. (SUCCEED)

Xem đáp án

Đáp án đúng: successfully

Bổ nghĩa cho động từ "completed" → cần trạng từ. Từ gốc "SUCCEED" → trạng từ "successfully" (một cách thành công).

Dịch nghĩa: Anh ấy đã hoàn thành dự án của mình một cách thành công và nhận được nhiều lời khen ngợi.

Đoạn văn

Read the following paragraph and fill in each gap with a suitable word provided in the box. (1.0 pt)

Moreover

broaden

However

valuable

knowledge

Reading is an important skill that offers many advantages. It is also a useful and enjoyable habit for many people. Reading helps us (17) __________ our knowledge and understand many fields of life. It also improves our language skills. People who read books regularly learn many new words and phrases that help them communicate more effectively. (18) __________, books enable us to explore new places and ideas through each page. Reading not only helps us gain (19) __________ but also encourages positive thoughts and emotions. The meaningful lessons from books teach us to appreciate others, embrace life, love people and become better people. In addition, books nourish our minds and souls with (20) __________ knowledge. To become wise readers, we should choose suitable books and apply the useful lessons we have learned to real-life situations.

17. Tự luận
• 1 điểm
READING COMPREHENSION (3.0 pts)
Reading helps us (17) __________ our knowledge and understand many fields of life. It also improves our language skills.
Xem đáp án

Đáp án đúng: broaden

"broaden our knowledge" = mở rộng kiến thức.

Dịch nghĩa: Đọc sách giúp chúng ta mở rộng kiến thức và hiểu nhiều lĩnh vực của cuộc sống.

18. Tự luận
• 1 điểm
(18) __________, books enable us to explore new places and ideas through each page.
Xem đáp án

Đáp án đúng: Moreover

"Moreover" = Hơn nữa → liên từ bổ sung ý, phù hợp ngữ cảnh: bổ sung thêm lợi ích của sách (khám phá địa điểm và ý tưởng mới).

Dịch nghĩa: Hơn nữa, sách giúp chúng ta khám phá những nơi và ý tưởng mới qua từng trang sách.

19. Tự luận
• 1 điểm
Reading not only helps us gain (19) __________ but also encourages positive thoughts and emotions.
Xem đáp án

Đáp án đúng: knowledge

"gain knowledge" = tích lũy kiến thức

Dịch nghĩa: Đọc sách không chỉ giúp chúng ta tích lũy kiến thức mà còn khuyến khích những suy nghĩ và cảm xúc tích cực.

20. Tự luận
• 1 điểm
In addition, books nourish our minds and souls with (20) __________ knowledge.
Xem đáp án

Đáp án đúng: valuable

"valuable knowledge" = kiến thức quý giá

Dịch nghĩa: Ngoài ra, sách nuôi dưỡng tâm hồn chúng ta bằng kiến thức quý giá.

Dịch bài đọc:

ĐỌC SÁCH

Đọc sách là một kỹ năng quan trọng mang lại nhiều lợi ích. Nó cũng là một thói quen hữu ích và thú vị đối với nhiều người. Đọc sách giúp chúng ta mở rộng kiến thức và hiểu nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Nó cũng cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của chúng ta. Những người thường xuyên đọc sách học được nhiều từ và cụm từ mới giúp họ giao tiếp hiệu quả hơn. Hơn nữa, sách giúp chúng ta khám phá những nơi và ý tưởng mới qua từng trang sách. Đọc sách không chỉ giúp chúng ta tích lũy kiến thức mà còn khuyến khích những suy nghĩ và cảm xúc tích cực. Những bài học ý nghĩa từ sách dạy chúng ta biết trân trọng người khác, đón nhận cuộc sống, yêu thương mọi người và trở thành những người tốt hơn. Ngoài ra, sách nuôi dưỡng tâm trí và tâm hồn chúng ta bằng kiến thức quý giá. Để trở thành những độc giả thông thái, chúng ta nên chọn sách phù hợp và áp dụng những bài học hữu ích đã học vào các tình huống thực tế.

Đoạn văn

Read the following paragraph and choose the correct answer (A, B, C or D) which best fits each of the numbered blanks. (1.0 pt)

A recent survey conducted by TIRA, a Vietnamese research company, highlights problems of Vietnamese teenagers’ lifestyles in urban areas. There is an (21) __________ in their consumption of time for studying and recreational activities. On average, these teenagers spend about nine hours a day on studies at school and at home. They only have about four hours for entertainment, and they spend most of this time watching television and using the internet. The teenagers (22) __________ that they use computers to play games and to chat with friends much more than using them for other purposes. The survey also shows that during summer months, despite having much more free time than during the school year, these teenagers still fail to manage their time properly. They stay in bed longer and then get addicted (23) __________ games and television. The time for computers and television increases significantly to about five or six hours a day, while there is almost (24) __________ time for physical outdoor activities.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There is an (21) __________ in their consumption of time for studying and recreational activities.

balance

imbalance

enthusiasm

access

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"imbalance" = sự mất cân bằng → phù hợp nhất với ngữ cảnh: cuộc khảo sát nêu bật vấn đề về sự mất cân bằng trong việc sử dụng thời gian của thanh thiếu niên giữa học tập và giải trí.

Dịch nghĩa: Có một sự mất cân bằng trong việc sử dụng thời gian của họ cho việc học tập và các hoạt động giải trí.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The teenagers (22) __________ that they use computers to play games and to chat with friends much more than using them for other purposes.

ask

wonder

admit

have

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"admit" = thừa nhận → phù hợp nhất với ngữ cảnh: thanh thiếu niên thừa nhận rằng họ dùng máy tính để chơi game và tán gẫu nhiều hơn.

Dịch nghĩa: Các thanh thiếu niên thừa nhận rằng họ dùng máy tính để chơi game và tán gẫu với bạn bè nhiều hơn là dùng cho các mục đích khác.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They stay in bed longer and then get addicted (23) __________ games and television.

from

at

of

to

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Giới từ cố định: "get addicted to" = nghiện cái gì.

Dịch nghĩa: Họ ngủ dậy muộn hơn rồi lại nghiện game và truyền hình.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The time for computers and television increases significantly to about five or six hours a day, while there is almost (24) __________ time for physical outdoor activities.

no

much

few

many

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"no time" = không có thời gian

Dịch nghĩa: Thời gian dành cho hoạt động ngoài trời hầu như không có.

Dịch bài đọc:

LỐI SỐNG CỦA THANH THIẾU NIÊN VIỆT NAM Ở ĐÔ THỊ

Một cuộc khảo sát gần đây do TIRA, một công ty nghiên cứu của Việt Nam, thực hiện đã nêu bật những vấn đề về lối sống của thanh thiếu niên Việt Nam ở khu vực đô thị. Có một sự mất cân bằng trong việc sử dụng thời gian của họ cho việc học tập và các hoạt động giải trí. Trung bình, những thanh thiếu niên này dành khoảng chín tiếng mỗi ngày cho việc học ở trường và ở nhà. Họ chỉ có khoảng bốn tiếng cho giải trí và dành phần lớn thời gian này để xem truyền hình và sử dụng internet. Các thanh thiếu niên thừa nhận rằng họ dùng máy tính để chơi game và tán gẫu với bạn bè nhiều hơn là dùng cho các mục đích khác. Cuộc khảo sát cũng cho thấy rằng trong những tháng hè, dù có nhiều thời gian tự do hơn so với năm học, những thanh thiếu niên này vẫn không quản lý thời gian tốt. Họ ngủ dậy muộn hơn rồi lại nghiện game và truyền hình. Thời gian dành cho máy tính và truyền hình tăng đáng kể lên khoảng năm đến sáu tiếng mỗi ngày, trong khi thời gian dành cho các hoạt động ngoài trời hầu như không có.

Đoạn văn

Read the following paragraph and answer the questions below. (1.0 pt)

Mang Den Ecotourism Area is located in Mang Den Ward, Quang Ngai Province, Vietnam. It has great potential for developing farm tourism because of its cool climate all year round, beautiful scenery, and peaceful atmosphere. It is famous for its pine forests and waterfalls. In recent years, more tourists have visited this area to enjoy nature and experience rural life. Therefore, farm tourism has become an important part in tourism development in Mang Den. Visitors can join many interesting activities on the farms. They can visit coffee plantations, vegetable gardens and flower farms. Tourists can also try farming activities such as planting vegetables, harvesting fruits, or feeding animals. These experiences help people relax and escape from the stress of city life. Farm tourism also brings economic benefits to the local residents. It creates more jobs and helps the farmers increase their income. As more tourists come to Mang Den, the area will become more popular and attract more investment in tourism services. Developing farm tourism in Mang Den is a good way to support the economy in the area, protect nature, and introduce its beauty to more people.

25. Tự luận
• 1 điểm

Where is Mang Den Ecotourism Area located?

Xem đáp án

Đáp án đúng: Mang Den Ecotourism Area is located in Mang Den Ward, Quang Ngai Province, Vietnam.

Thông tin trong bài: "Mang Den Ecotourism Area is located in Mang Den Ward, Quang Ngai Province, Vietnam."

26. Tự luận
• 1 điểm
What can tourists visit on the farms?
Xem đáp án

Đáp án đúng: Tourists can visit coffee plantations, vegetable gardens and flower farms.

Thông tin trong bài: "They can visit coffee plantations, vegetable gardens and flower farms."

27. Tự luận
• 1 điểm
Can visitors take part in many interesting farming activities?
Xem đáp án

Đáp án đúng: Yes, they can.

Thông tin trong bài: "Visitors can join many interesting activities on the farms." và "Tourists can also try farming activities such as planting vegetables, harvesting fruits, or feeding animals."

28. Tự luận
• 1 điểm
How can farm tourism bring economic benefits to the local residents?
Xem đáp án

Đáp án đúng: Farm tourism brings economic benefits to the local residents by creating more jobs and helping the farmers increase their income.

Thông tin trong bài: "It creates more jobs and helps the farmers increase their income."

Dịch bài đọc:

KHU DU LỊCH SINH THÁI MĂNG ĐEN

Khu du lịch sinh thái Măng Đen nằm ở xã Măng Đen, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Nơi đây có tiềm năng lớn để phát triển du lịch nông trại nhờ khí hậu mát mẻ quanh năm, cảnh quan đẹp và không khí yên bình. Nơi này nổi tiếng với những rừng thông và thác nước. Trong những năm gần đây, ngày càng có nhiều khách du lịch đến khu vực này để tận hưởng thiên nhiên và trải nghiệm cuộc sống nông thôn. Vì vậy, du lịch nông trại đã trở thành một phần quan trọng trong phát triển du lịch ở Măng Đen. Du khách có thể tham gia nhiều hoạt động thú vị tại các trang trại. Họ có thể tham quan các đồn điền cà phê, vườn rau và trang trại hoa. Du khách cũng có thể thử các hoạt động nông nghiệp như trồng rau, thu hoạch trái cây hoặc cho động vật ăn. Những trải nghiệm này giúp mọi người thư giãn và thoát khỏi căng thẳng của cuộc sống đô thị. Du lịch nông trại cũng mang lại lợi ích kinh tế cho người dân địa phương. Nó tạo thêm việc làm và giúp nông dân tăng thu nhập. Khi ngày càng có nhiều khách du lịch đến Măng Đen, khu vực này sẽ ngày càng nổi tiếng hơn và thu hút nhiều đầu tư vào dịch vụ du lịch hơn. Phát triển du lịch nông trại ở Măng Đen là một cách tốt để hỗ trợ kinh tế địa phương, bảo vệ thiên nhiên và giới thiệu vẻ đẹp của nơi đây đến với nhiều người hơn.

29. Tự luận
• 1 điểm

WRITING (3.0 pts)

Complete each of the following sentences in such a way that it is as similar as possible in meaning to the original sentence. (2.0 pts)

It was a very exciting match. The spectators cheered wildly.

→ The match was so ....................................................................................................
Xem đáp án

Đáp án đúng: The match was so exciting that the spectators cheered wildly.

Cấu trúc: "so + adj + that + S + V" = quá...đến nỗi... "

Dịch nghĩa: Trận đấu hấp dẫn đến nỗi khán giả hò reo vang dội.

30. Tự luận
• 1 điểm

The boy said, "I will travel to America with my parents next spring."

→ The boy said ............................................................................................................
Xem đáp án

Đáp án đúng: The boy said (that) he would travel to America with his parents the following spring.

Câu tường thuật: lùi thì "will" → "would", đổi đại từ "I" → "he", đổi "next spring" → "the following spring".

Dịch nghĩa: Cậu bé nói rằng cậu ấy sẽ đi Mỹ cùng bố mẹ vào mùa xuân tiếp theo.

31. Tự luận
• 1 điểm

Unless it stops raining today, we may be faced with a serious flood.

→ If .............................................................................................................................

Xem đáp án

Đáp án đúng: If it doesn't stop raining today, we may be faced with a serious flood.

Cấu trúc: "Unless + S + V" = "If + S + don't/doesn't + V".

Dịch nghĩa: Nếu trời không ngừng mưa hôm nay, chúng ta có thể phải đối mặt với một trận lũ nghiêm trọng.

32. Tự luận
• 1 điểm

Mr Minh is a famous Tiktoker. You met him at the clean-up club last week.

→ Mr Minh, .................................................................................................................
Xem đáp án

Đáp án đúng: Mr Minh, whom you met at the clean-up club last week, is a famous Tiktoker.

Mệnh đề quan hệ không xác định: "You met him at the clean-up club last week"

→ him = Mr Minh (tân ngữ) → dùng "whom". Thêm dấu phẩy vì đây là mệnh đề không xác định.

Dịch nghĩa: Anh Minh, người mà bạn gặp ở câu lạc bộ dọn vệ sinh tuần trước, là một Tiktoker nổi tiếng.

33. Tự luận
• 1 điểm

My father didn’t go to work yesterday because of having a bad cold.

→ Because my father ..................................................................................................
Xem đáp án

Đáp án đúng: Because my father had a bad cold, he didn't go to work yesterday.

Cấu trúc: "because of + V-ing/danh từ" → "Because + S + V".

Dịch nghĩa: Vì bố tôi bị cảm nặng, ông không đi làm hôm qua.

34. Tự luận
• 1 điểm

This book isn’t as interesting as that one.

→ That book is more ...................................................................................................
Xem đáp án

Đáp án đúng: That book is more interesting than this one.

Cấu trúc: So sánh kém "not as + adj + as" → So sánh hơn "more + adj + than".

Dịch nghĩa: Cuốn sách đó thú vị hơn cuốn này.

35. Tự luận
• 1 điểm

Can you tell me who I should contact for a guided tour?

→ Can you tell me who to ..........................................................................................?
Xem đáp án

Đáp án đúng: Can you tell me who to contact for a guided tour?

Cấu trúc: "who + I + should + V" → "who + to + V" = ai để làm gì.

Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi biết cần liên hệ với ai để có chuyến tham quan có hướng dẫn viên không?

36. Tự luận
• 1 điểm

We are excited about another lecture by Mrs Hoa in the near future.

→ We look ...................................................................................................................
Xem đáp án

Đáp án đúng: We look forward to another lecture by Mrs Hoa in the near future.

Cấu trúc cố định: "look forward to + V-ing/danh từ" = mong đợi điều gì.

Dịch nghĩa: Chúng tôi mong đợi một buổi thuyết trình nữa của cô Hoa trong tương lai gần.

37. Tự luận
• 1 điểm

(1.0 pt) Write a paragraph (100 - 120 words) about the following topic:

“What should teenagers do to make the living environment in their area better?”
Xem đáp án

Gợi ý:

There are several things teenagers can do to make the living environment in their area better. First, they should reduce waste by separating rubbish and recycling materials such as paper, plastic and glass. Second, teenagers should avoid littering in public places and encourage others to keep their surroundings clean. Third, planting trees and flowers around their homes and schools is a wonderful way to make the area greener and more beautiful. Additionally, teenagers should save energy and water by turning off lights and taps when not in use. By taking these small but meaningful actions, teenagers can make a big difference to the environment around them.

Dịch nghĩa:

Có một số việc mà thanh thiếu niên có thể làm để cải thiện môi trường sống trong khu vực của mình. Thứ nhất, các em nên giảm thiểu rác thải bằng cách phân loại rác và tái chế các vật liệu như giấy, nhựa và thủy tinh. Thứ hai, thanh thiếu niên nên tránh xả rác bừa bãi ở những nơi công cộng và khuyến khích người khác giữ gìn môi trường xung quanh sạch sẽ. Thứ ba, trồng cây và hoa xung quanh nhà và trường học là một cách tuyệt vời để làm cho khu vực xanh hơn và đẹp hơn. Ngoài ra, thanh thiếu niên nên tiết kiệm năng lượng và nước bằng cách tắt đèn và vòi nước khi không sử dụng. Bằng cách thực hiện những hành động nhỏ nhưng ý nghĩa này, thanh thiếu niên có thể tạo ra sự khác biệt lớn cho môi trường xung quanh.