Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Lào Cai (có đáp án)
40 câu hỏi
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
A recent report from Ho Chi Minh City has raised serious concerns about child safety and development in modern society. The findings highlight both online and offline challenges that local teenagers are facing today and suggest how to solve them.
According to the report, technology is growing rapidly. Statistics show that 89% of children aged from 10 to 15 spend two to four hours a day surfing the Internet. More importantly, 87% of teenagers aged from 12 to 17 spend five to seven hours online every day. Too much screen time without adult supervision can badly affect personality development and cause a high risk of cyber abuse.
There are several other factors affecting children’s safety in the real world. In crowded urban areas, many migrant families face economic hardships and live in small rental houses. Because parents are often busy working, they may neglect their children. Furthermore, communication about children’s rights is still insufficient. At the same time, local social workers often have to perform multiple roles, which limits their effectiveness in helping vulnerable children.
To address these issues, the city has proposed new programs to help teenagers interact safely and creatively in the digital world. Schools are also organizing awareness campaigns to teach students how to avoid online risks and bad behavior. In conclusion, protecting children requires a strong connection between families, schools, and local authorities to ensure a safer environment for the younger generation.
The word “they” in paragraph 3 refers to ______.
factors
social workers
parents
teenagers
The word “they” in paragraph 3 refers to ______. (Từ “they” trong đoạn 3 chỉ ______.)
A. factors: các yếu tố
B. social workers: nhân viên công tác xã hội
C. parents: cha mẹ
D. teenagers: thanh thiếu niên
Thông tin: “Because parents are often busy working, they may neglect their children.” (Đoạn 3)
(Vì cha mẹ thường bận rộn làm việc, họ có thể bỏ bê con cái.)
→ Đại từ “they” dùng để thay thế cho danh từ “parents” đứng ngay trước đó.
Chọn C.
From two to four hours
More than four hours
From five to seven hours
More than seven hours
How many hours a day do most teenagers aged from 12 to 17 spend online? (Hầu hết thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi dành bao nhiêu giờ mỗi ngày trên mạng?)
A. From two to four hours: Từ 2 đến 4 giờ
B. More than four hours: Hơn 4 giờ
C. From five to seven hours: Từ 5 đến 7 giờ
D. More than seven hours: Hơn 7 giờ
Thông tin: “More importantly, 87% of teenagers aged from 12 to 17 spend five to seven hours online every day.” (Đoạn 2)
(Quan trọng hơn, 87% thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi dành từ năm đến bảy giờ trực tuyến mỗi ngày.)
Chọn C.
What is the main idea of the passage?
Problems for teenagers in Ho Chi Minh City and solutions
The daily life and economic struggles of migrant workers
How local social workers help vulnerable children
The benefits of using the Internet in Ho Chi Minh City
What is the main idea of the passage? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. Problems for teenagers in Ho Chi Minh City and solutions. (Các vấn đề đối với thanh thiếu niên ở Thành phố Hồ Chí Minh và các giải pháp.)
B. The daily life and economic struggles of migrant workers. (Cuộc sống hàng ngày và những khó khăn kinh tế của lao động nhập cư.)
C. How local social workers help vulnerable children. (Cách các nhân viên xã hội địa phương giúp đỡ trẻ em dễ bị tổn thương.)
D. The benefits of using the Internet in Ho Chi Minh City. (Lợi ích của việc sử dụng Internet ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
Xuyên suốt đoạn văn, tác giả đi từ việc giới thiệu tổng quan các thách thức trực tuyến và ngoại tuyến (đoạn 1), phân tích chi tiết các vấn đề trên mạng (đoạn 2) và ngoài đời thực (đoạn 3), và cuối cùng đưa ra các giải pháp khắc phục (đoạn 4).
→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài.
Chọn A.
The word “address” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.
ignore
discuss
tackle
answer
The word “address” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ “address” trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.)
address (v): giải quyết, xử lý (vấn đề)
A. ignore (v): phớt lờ, bỏ qua
B. discuss (v): thảo luận
C. tackle (v): giải quyết, xử lý
D. answer (v): trả lời
Thông tin: “To address these issues, the city has proposed new programs...” (Đoạn 4)
(Để giải quyết những vấn đề này, thành phố đã đề xuất các chương trình mới...)
→ address >< ignore.
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Một báo cáo gần đây từ Thành phố Hồ Chí Minh đã làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về sự an toàn và phát triển của trẻ em trong xã hội hiện đại. Các phát hiện làm nổi bật cả những thách thức trên mạng và ngoài đời thực mà thanh thiếu niên địa phương đang phải đối mặt hiện nay và đề xuất cách giải quyết chúng.
Theo báo cáo, công nghệ đang phát triển nhanh chóng. Thống kê cho thấy 89% trẻ em từ 10 đến 15 tuổi dành từ hai đến bốn giờ mỗi ngày để lướt Internet. Quan trọng hơn, 87% thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi dành từ năm đến bảy giờ trực tuyến mỗi ngày. Việc sử dụng màn hình quá nhiều mà không có sự giám sát của người lớn có thể ảnh hưởng xấu đến sự phát triển nhân cách và gây ra nguy cơ cao bị lạm dụng trên không gian mạng.
Có một số yếu tố khác ảnh hưởng đến sự an toàn của trẻ em trong thế giới thực. Ở các khu vực đô thị đông đúc, nhiều gia đình nhập cư phải đối mặt với khó khăn kinh tế và sống trong những căn nhà trọ nhỏ. Vì cha mẹ thường bận rộn làm việc, họ có thể bỏ bê con cái. Hơn nữa, việc truyền thông về quyền trẻ em vẫn còn chưa đầy đủ. Cùng lúc đó, các nhân viên xã hội địa phương thường phải đóng nhiều vai trò, điều này làm hạn chế hiệu quả của họ trong việc giúp đỡ những trẻ em dễ bị tổn thương.
Để giải quyết những vấn đề này, thành phố đã đề xuất các chương trình mới nhằm giúp thanh thiếu niên tương tác một cách an toàn và sáng tạo trong thế giới kỹ thuật số. Các trường học cũng đang tổ chức những chiến dịch nâng cao nhận thức để dạy học sinh cách tránh các rủi ro trên mạng và những hành vi xấu. Tóm lại, việc bảo vệ trẻ em đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và chính quyền địa phương để đảm bảo một môi trường an toàn hơn cho thế hệ trẻ.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
map
flag
cat
tall
A. map: /mæp/
B. flag: /flæɡ/
C. cat: /kæt/
D. tall: /tɔːl/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /ɔː/, còn lại là /æ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
chore
cheap
school
chat
A. chore: /tʃɔːr/
B. cheap: /tʃiːp/
C. school: /skuːl/
D. chat: /tʃæt/
Phương án C có phần gạch chân phát âm là /k/, còn lại là /tʃ/.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
All ______ are asked to fasten their seatbelts before the plane takes off.
drivers
passengers
pedestrians
riders
Đáp án đúng là B
A. drivers (n): tài xế
B. passengers (n): hành khách
C. pedestrians (n): người đi bộ
D. riders (n): người cưỡi (ngựa), người đi (xe đạp/xe máy)
Ngữ cảnh câu nhắc đến việc “thắt dây an toàn” (fasten their seatbelts) trước khi “máy bay cất cánh” (the plane takes off). Người đi trên máy bay được gọi là hành khách.
→ All passengers are asked to fasten their seatbelts before the plane takes off.
Dịch nghĩa: Tất cả hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.
easier
the easiest
easy
as easy
Đáp án đúng là A
A. easier: dễ hơn (so sánh hơn)
B. the easiest: dễ nhất (so sánh nhất)
C. easy: dễ (tính từ nguyên cấp)
D. as easy: dễ bằng (thiếu “as” để tạo thành cấu trúc so sánh bằng)
Trong câu có từ “than” (hơn) là dấu hiệu của cấu trúc so sánh hơn.
Tính từ “easy” có 2 âm tiết nhưng tận cùng bằng “-y” nên được coi là tính từ ngắn, ta đổi “y” thành “i” và thêm hậu tố “-er” (easy → easier).
→ This test is easier than the one we did last month.
Dịch nghĩa: Bài kiểm tra này dễ hơn bài chúng ta đã làm tháng trước.
spend
to spend
spending
to spending
A. spend: động từ nguyên thể
B. to spend: động từ có “to”
C. spending: danh động từ (V-ing)
D. to spending: sai cấu trúc
Ta có: avoid + V-ing: tránh làm gì
→ She avoids spending too much time on her phone.
Dịch nghĩa: Cô ấy tránh dành quá nhiều thời gian cho điện thoại của mình.
My mother ______ the responsibility for running the household.
takes
puts
runs
makes
A. takes (v): nhận, lấy
B. puts (v): đặt, để
C. runs (v): chạy, điều hành
D. makes (v): làm, tạo ra
Ta có cụm từ cố định (collocation) đi với danh từ “responsibility”: take the responsibility for (doing) something (nhận trách nhiệm làm việc gì).
→ My mother takes the responsibility for running the household.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi nhận trách nhiệm quán xuyến việc nhà.
visiting
visit
to visiting
to visit
A. visiting: V-ing
B. visit: động từ nguyên thể
C. to visiting: sai cấu trúc
D. to visit: to + V
Theo quy tắc ngữ pháp, theo sau động từ “decide” (quyết định) là một động từ nguyên thể có “to”: decide to do something (quyết định làm gì).
→ We decided to visit our former teacher in the countryside next weekend.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã quyết định về quê thăm giáo viên cũ vào cuối tuần tới.
in
at
on
for
A. in: dùng cho tháng, năm, mùa
B. at: dùng cho giờ
C. on: dùng cho ngày cụ thể (hoặc thứ trong tuần)
D. for: dùng cho khoảng thời gian
Cụm “May 29th” (ngày 29 tháng 5) là một mốc thời gian có ngày cụ thể. Đối với ngày, ta luôn dùng giới từ “on”.
→ The English summer course will start on May 29th.
Dịch nghĩa: Khóa học tiếng Anh mùa hè sẽ bắt đầu vào ngày 29 tháng 5.
The ______ of all the endangered species is everybody’s responsibility.
protective
protection
protectively
protect
A. protective (adj): mang tính bảo vệ
B. protection (n): sự bảo vệ
C. protectively (adv): một cách che chở, bảo vệ
D. protect (v): bảo vệ
Vị trí cần điền nằm giữa mạo từ “The” và giới từ “of” (The + Noun + of...). Do đó, ta cần một danh từ. Từ động từ “protect” thêm hậu tố “-ion” để tạo thành danh từ “protection”.
→ The protection of all the endangered species is everybody’s responsibility.
Dịch nghĩa: Việc bảo vệ tất cả các loài có nguy cơ tuyệt chủng là trách nhiệm của mọi người.
whose
who
where
which
A. whose: của người mà (thay thế cho tính từ sở hữu)
B. who: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người, làm chủ ngữ/tân ngữ)
C. where: nơi mà (thay thế cho trạng từ chỉ nơi chốn)
D. which: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật)
Danh từ đứng trước dấu phẩy là “Sarah” (người). Chỗ trống đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “made” ở mệnh đề quan hệ. Đại từ quan hệ phù hợp nhất là “who”.
→ Sarah, who made dinner for us last night, is a great cook.
Dịch nghĩa: Sarah, người đã làm bữa tối cho chúng tôi tối qua, là một đầu bếp tuyệt vời.
Choose the word which is OPPOSITE in meaning to the underlined and bold part:
The kids shouldn’t spend too much time watching TV because it is harmful to their eyes.
good
bad
rich
poor
harmful (adj): có hại
A. good (adj): tốt, có lợi
B. bad (adj): xấu, tồi
C. rich (adj): giàu có
D. poor (adj): nghèo nàn, kém
→ harmful >< good
Dịch nghĩa: Trẻ em không nên dành quá nhiều thời gian xem tivi vì nó có hại cho mắt.
will climb
climbed
climb
would climb
A. will climb: tương lai đơn
B. climbed: quá khứ đơn
C. climb: hiện tại đơn
D. would climb: tương lai trong quá khứ (lùi thì của will climb)
Đây là cấu trúc Câu tường thuật (Reported speech). Động từ tường thuật “said” chia ở quá khứ, dấu hiệu thời gian “the next day” được lùi từ “tomorrow” (ngày mai - dấu hiệu của thì tương lai). Theo quy tắc lùi thì, “will climb” phải chuyển thành “would climb”.
→ They said that they would climb the mountain peak to watch the sunrise the next day.
Dịch nghĩa: Họ nói rằng họ sẽ leo lên đỉnh núi để ngắm bình minh vào ngày hôm sau.
much
little
a few
a little
A. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)
B. little: rất ít, gần như không có (đi với danh từ không đếm được)
C. a few: một vài (đi với danh từ đếm được số nhiều)
D. a little: một chút (đi với danh từ không đếm được)
“Apples” (những quả táo) là danh từ đếm được số nhiều, do đó loại A, B và D.
Vế sau “I need to buy more” (Tôi cần mua thêm) xác nhận rằng số lượng táo còn lại rất ít (a few).
→ There are only a few apples in the basket. I need to buy more.
Dịch nghĩa: Chỉ còn vài quả táo trong rổ. Tôi cần phải mua thêm.
We get used to ______ new words in online dictionaries.
looking up
looking on
looking out
looking after
A. looking up: tra cứu (từ điển, thông tin)
B. looking on: đứng nhìn (thường là người ngoài cuộc)
C. looking out: coi chừng, cẩn thận
D. looking after: chăm sóc
Ta có cụm động từ (Phrasal verb) quen thuộc đi với “words in dictionaries” (từ vựng trong từ điển) là look up (tra từ).
Ngoài ra, ta có cấu trúc: get used to + V-ing: dần quen với việc gì
→ We get used to looking up new words in online dictionaries.
Dịch nghĩa: Chúng tôi dần quen với việc tra từ mới trên các từ điển trực tuyến.
Kate: ______ do children like cartoons?
Nick: Because they’re colourful and funny.
How
Where
What
Why
A. How: Như thế nào
B. Where: Ở đâu
C. What: Cái gì
D. Why: Tại sao
Câu trả lời bắt đầu bằng liên từ “Because” (Bởi vì) để giải thích lý do, do đó từ để hỏi bắt buộc phải là “Why” (Tại sao).
→ Kate: Why do children like cartoons? - Nick: Because they’re colourful and funny.
Dịch nghĩa: Kate: Tại sao trẻ em lại thích phim hoạt hình? - Nick: Bởi vì chúng đầy màu sắc và vui nhộn.
Choose the word which is CLOSEST in meaning to the underlined and bold part:
A new school should be constructed to provide more learning opportunities for local children.
moved
built
changed
placed
constructed (v-ed): xây dựng, kiến thiết
A. moved (v-ed): được di chuyển
B. built (v-ed): được xây dựng
C. changed (v-ed): bị thay đổi
D. placed (v-ed): được đặt, để
→ construct = build
Dịch nghĩa: Một ngôi trường mới nên được xây dựng để cung cấp thêm cơ hội học tập cho trẻ em địa phương.
are organising
will organise
organise
organised
A. are organising (v): hiện tại tiếp diễn
B. will organise (v): tương lai đơn
C. organise (v): hiện tại đơn
D. organised (v): quá khứ đơn
Trạng từ chỉ thời gian “Last month” (tháng trước) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
→ Last month, they organised a charity event to support the local community.
Dịch nghĩa: Tháng trước, họ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ cộng đồng địa phương.
creativity
creatively
create
creative
A. creativity (n): sự sáng tạo
B. creatively (adv): một cách sáng tạo
C. create (v): tạo ra
D. creative (adj): có tính sáng tạo
Vị trí cần điền đứng ngay sau động từ to be “is”, do đó ta cần một tính từ (Adjective) để miêu tả đặc điểm, tính cách của chủ ngữ “he”.
→ I love my brother’s paintings because he is creative in using colours.
Dịch nghĩa: Tôi rất thích những bức tranh của anh trai tôi vì anh ấy rất sáng tạo trong việc sử dụng màu sắc.
a
Ø (no article)
the
an
A. a: một
B. Ø: không dùng mạo từ
C. the: mạo từ xác định
D. an: một
Theo quy tắc sử dụng mạo từ, ta luôn dùng mạo từ xác định “the” trước các danh từ chỉ sự vật là duy nhất trong tự nhiên (the Sun, the Moon, the Earth).
→ Earth is the third planet from the Sun in our solar system.
Dịch nghĩa: Trái đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời trong hệ mặt trời của chúng ta.
Therefore
Because
However
Although
A. Therefore: Do đó / Vì vậy (Thường đứng đầu câu độc lập, theo sau là dấu phẩy)
B. Because: Bởi vì (Chỉ nguyên nhân)
C. However: Tuy nhiên (Chỉ sự tương phản)
D. Although: Mặc dù (Chỉ sự nhượng bộ)
Hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: Việc “Minh rất mệt” là nguyên nhân dẫn đến quyết định “ngừng làm việc và đi ngủ”. Do đó ta dùng liên từ chỉ nguyên nhân “Because”.
→ Because Minh was very tired, he decided to stop working and went to bed.
Dịch nghĩa: Bởi vì Minh rất mệt, anh ấy đã quyết định ngừng làm việc và đi ngủ.
live
have lived
lived
will live
A. live: thì hiện tại đơn
B. have lived: thì hiện tại hoàn thành
C. lived: thì quá khứ đơn
D. will live: thì tương lai đơn
Câu trước chia ở thì hiện tại (“is so loud”), cho thấy người nói đang phàn nàn về thực tại.
Cấu trúc câu ước cho một điều trái ngược với hiện tại: S + wish(es) + S + V(quá khứ đơn).
→ The noise in the city is so loud. I wish I lived in a peaceful countryside.
Dịch nghĩa: Tiếng ồn trong thành phố quá lớn. Tôi ước mình được sống ở một vùng quê thanh bình.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
When I arrived, Brian and his friends was playing badminton in the yard.
the
arrived
was
When
Chủ ngữ của vế sau là “Brian and his friends” (Brian và những người bạn của anh ấy) là chủ ngữ số nhiều. Do đó, động từ to be chia ở thì quá khứ tiếp diễn đi kèm phải là “were”, không thể dùng “was”.
Sửa: was → were
Câu đúng: When I arrived, Brian and his friends were playing badminton in the yard.
Dịch nghĩa: Khi tôi đến, Brian và những người bạn của cậu ấy đang chơi cầu lông trong sân.
The biggest the clay firecrackers are, the more beautiful the crops will be next year.
be
biggest
beautiful
are
Câu này sử dụng cấu trúc so sánh kép (Double Comparative) diễn tả ý nghĩa “Càng... càng...”: The + tính từ so sánh hơn + S + V, the + tính từ so sánh hơn + S + V. Do đó, tính từ “big” phải được chia ở dạng so sánh hơn là “bigger”, việc sử dụng dạng so sánh nhất “biggest” ở đây là sai cấu trúc.
Sửa: biggest → bigger
Câu đúng: The bigger the clay firecrackers are, the more beautiful the crops will be next year.
Dịch nghĩa: Pháo đất càng to thì mùa màng năm sau sẽ càng tươi tốt.
My cousin enjoys reading novels, watch comedies, and playing badminton in his free time.
in
enjoys
playing
watch
Đáp án đúng là D
Câu sử dụng quy tắc cấu trúc song song với liên từ “and” dùng để liệt kê các cụm từ có cùng chức năng ngữ pháp. Động từ “enjoys” (yêu thích) theo sau là một chuỗi các danh động từ (V-ing) bao gồm “reading” và “playing”, do đó “watch” cũng bắt buộc phải được chia ở dạng V-ing để đảm bảo tính đồng nhất.
Sửa: watch → watching
Câu đúng: My cousin enjoys reading novels, watching comedies, and playing badminton in his free time.
Dịch nghĩa: Anh họ tôi thích đọc tiểu thuyết, xem phim hài và chơi cầu lông vào thời gian rảnh rỗi.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the meaning of the notice/sign in each of the following questions.

Turning right is necessary.
Turning right is not fined.
Turning right is permitted here.
Turning right is not allowed here.
Biển báo này có nghĩa là gì?
A. Việc rẽ phải là cần thiết.
B. Việc rẽ phải không bị phạt.
C. Việc rẽ phải được cho phép ở đây.
D. Việc rẽ phải không được phép ở đây.
Thông tin: Hình ảnh mũi tên rẽ phải trong vòng tròn có vạch chéo kèm dòng chữ “NO RIGHT TURN”. (Cấm rẽ phải)
Phân tích: Biển báo có chữ “NO RIGHT TURN” cùng biểu tượng gạch chéo quốc tế thể hiện lệnh cấm đối với hành động rẽ phải.
- Phương án D (Việc rẽ phải không được phép ở đây) sử dụng cụm từ “not allowed” (không được phép), đúng ý nghĩa cấm đoán.
- Các phương án A (cần thiết), B (không bị phạt), và C (được cho phép) đều mang ý nghĩa trái ngược với lệnh cấm của biển báo.
Chọn D.
What does the notice say?

You should enter the laboratory room with food and drinks.
You can bring food and drinks into the laboratory room.
You mustn’t bring food and drinks into the laboratory room.
You can’t enter the laboratory room without food and drinks.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Bạn nên vào phòng thí nghiệm cùng với đồ ăn và thức uống.
B. Bạn có thể mang đồ ăn và thức uống vào phòng thí nghiệm.
C. Bạn không được phép mang đồ ăn và thức uống vào phòng thí nghiệm.
D. Bạn không thể vào phòng thí nghiệm nếu không có đồ ăn và thức uống.
Thông tin: LABORATORY ROOM
NO FOOD OR DRINKS INSIDE
Dịch nghĩa: PHÒNG THÍ NGHIỆM
KHÔNG ĐỒ ĂN HOẶC THỨC UỐNG BÊN TRONG.
Phân tích: Thông báo tại phòng thí nghiệm đưa ra quy định “NO FOOD OR DRINKS”, tức là nghiêm cấm hành vi mang thức ăn và đồ uống vào không gian này.
- Phương án C sử dụng động từ khuyết thiếu “mustn't” (không được phép), diễn đạt chính xác tính chất bắt buộc và cấm đoán của quy định này.
- Phương án A và B mang ý nghĩa khuyên nhủ hoặc cho phép mang đồ ăn vào, đi ngược lại với từ “NO” (Không) trên thông báo.
- Phương án D sai vì không phù hợp trong thực tế: bắt buộc phải có đồ ăn mới được vào phòng.
Chọn C.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to each of the following questions.
You have to pay a fine if you park here for more than three hours.
You won’t have to pay a fine if you don’t park here for more than three hours.
If you park here for more than three hours, you won’t have to pay a fine.
You will have to pay a fine if you park here for less than three hours.
Unless you park here for more than three hours, you will have to pay a fine.
Đáp án đúng là A
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1 diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/won't/have to + V (nguyên thể).
Câu gốc mang nghĩa: Bạn phải nộp phạt nếu bạn đỗ xe ở đây quá 3 tiếng.
Khi viết lại, ta dùng dạng phủ định cho cả hai mệnh đề để giữ nguyên tính logic của câu: “Nếu bạn không đỗ xe ở đây quá 3 tiếng, bạn sẽ không phải nộp phạt”. (Câu B, C, D đều truyền tải sai ý nghĩa logic của câu gốc).
→ Chọn A. You won’t have to pay a fine if you don’t park here for more than three hours.
Dịch nghĩa: Bạn sẽ không phải nộp phạt nếu bạn không đỗ xe ở đây quá 3 tiếng.
“Are you going to the church this Sunday?” he asked me.
He asked whether was I going to the church that Sunday.
He asked if I was going to the church that Sunday.
He asked if I am going to the church that Sunday.
He asked whether I went to the church that Sunday.
Đáp án đúng là B
Cấu trúc: Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No (Reported Yes/No Questions): S + asked + (O) + if/whether + S + V(lùi thì).
Khi chuyển câu hỏi Yes/No từ trực tiếp sang gián tiếp, ta cần thực hiện các thay đổi sau:
Thêm từ nối “if” hoặc “whether”, đồng thời đưa câu hỏi về dạng trần thuật (chủ ngữ đứng trước động từ). (Câu A sai vì chưa đổi vị trí của “was”).
- Đại từ nhân xưng: “you” → “I”.
- Lùi thì: Hiện tại tiếp diễn “Are... going” → Quá khứ tiếp diễn “was going”. (Câu C sai vì chưa lùi thì; Câu D sai vì lùi về quá khứ đơn “went”).
- Trạng từ thời gian: “this Sunday” → “that Sunday”.
Câu B áp dụng đầy đủ và chính xác các quy tắc này.
→ Chọn B. He asked if I was going to the church that Sunday.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã hỏi liệu tôi có đi nhà thờ vào Chủ nhật tuần đó không.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct order of the sentences in the following dialogues.
a. Mai: That’s a great idea. What time can we meet?
b. Nam: Would you like to go to the zoo with me tomorrow?
c. Nam: Maybe 8 o’clock in the morning is suitable.
b-c-a
b-a-c
c-b-a
c-a-b
Thứ tự đúng: B. b - a - c
- (b) Lời mời/Đề xuất: Nam mở lời trước bằng một câu mời rủ lịch sự (“Would you like to go...”).
- (a) Đồng ý & Đặt câu hỏi: Mai vui vẻ nhận lời (“That’s a great idea.”) và hỏi thêm thông tin chi tiết về thời gian gặp mặt (“What time can we meet?”).
- (c) Phản hồi thời gian: Nam trả lời câu hỏi của Mai bằng cách đưa ra một mốc thời gian cụ thể (“Maybe 8 o’clock in the morning...”).
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
b. Nam: Would you like to go to the zoo with me tomorrow?
a. Mai: That’s a great idea. What time can we meet?
c. Nam: Maybe 8 o’clock in the morning is suitable.
Dịch nghĩa:
Nam: Ngày mai bạn có muốn đi sở thú với mình không?
Mai: Ý kiến hay đấy. Chúng ta có thể gặp nhau lúc mấy giờ?
Nam: Có lẽ 8 giờ sáng là phù hợp.
a. An: Really? What are you going to do there?
b. An: That sounds exciting. Have a great trip!
c. Minh: My family is going to Sapa this summer.
d. Minh: Thanks, An. I can’t wait for it.
e. Minh: We’re going to visit the Cat Cat village and try some local food.
d-a-e-b-c
d-b-c-a-e
c-b-e-a-d
c-a-e-b-d
Thứ tự đúng: D. c - a - e - b - d
- (c) Thông báo tin tức: Minh mở đầu đoạn hội thoại bằng cách chia sẻ kế hoạch của gia đình mình (“My family is going to Sapa...”).
- (a) Ngạc nhiên & Hỏi chi tiết: An thể hiện sự quan tâm (“Really?”) và hỏi thăm về những dự định cụ thể của Minh tại đó (“What are you going to do there?”).
- (e) Kể chi tiết: Minh trả lời câu hỏi của An bằng cách liệt kê các hoạt động sẽ làm (“visit the Cat Cat village and try some local food.”).
- (b) Cảm thán & Chúc mừng: An lắng nghe xong thì bày tỏ sự hào hứng thay cho bạn và gửi một lời chúc chuyến đi đi tốt đẹp (“That sounds exciting. Have a great trip!”).
- (d) Cảm ơn: Minh đáp lại lời chúc của An bằng một lời cảm ơn và thể hiện sự mong đợi (“Thanks, An. I can’t wait for it.”).
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
c. Minh: My family is going to Sapa this summer.
a. An: Really? What are you going to do there?
e. Minh: We’re going to visit the Cat Cat village and try some local food.
b. An: That sounds exciting. Have a great trip!
d. Minh: Thanks, An. I can’t wait for it.
Dịch nghĩa:
Minh: Gia đình mình dự định đi Sa Pa vào mùa hè này.
An: Thật sao? Bạn định làm gì ở đó vậy?
Minh: Chúng mình sẽ đi thăm bản Cát Cát và thử một số món ăn địa phương.
An: Nghe thú vị quá. Chúc bạn có một chuyến đi thật tuyệt vời nhé!
Minh: Cảm ơn An. Mình không thể đợi được nữa.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
The boy is standing in front of the building. He is my classmate.
The boy who is standing in front of the building is my classmate.
The boy whose is standing in front of the building is my classmate.
The boy whom is standing in front of the building is my classmate.
The boy which is standing in front of the building is my classmate.
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) dùng “who” để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ.
Câu gốc có chung chủ thể là “The boy” và “He”. Gộp lại bằng cách dùng đại từ quan hệ “who” thay thế cho “He” và đặt ngay sau danh từ nó bổ nghĩa (“The boy”). Câu A sử dụng đúng đại từ quan hệ “who” làm chủ ngữ. (Câu B sai vì “whose” biểu thị sở hữu; Câu C sai vì “whom” thay thế cho tân ngữ; Câu D sai vì “which” thay thế cho danh từ chỉ vật).
→ Chọn A. The boy who is standing in front of the building is my classmate.
Dịch nghĩa: Cậu bé, người mà đang đứng trước mặt tòa nhà, là bạn cùng lớp của tôi.
The dress is fashionable. She wants to buy it.
Because the dress is fashionable, she wants to buy it.
Although the dress is fashionable, she wants to buy it.
The dress is fashionable although she wants to buy it.
She wants to buy the dress, so it is fashionable.
Cấu trúc: Cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả với liên từ “Because”: Because + Clause 1 (Nguyên nhân), Clause 2 (Kết quả).
Câu gốc gồm 2 mệnh đề: “chiếc váy hợp thời trang” và “cô ấy muốn mua nó”. Logic giữa hai sự việc này là mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Câu A dùng “Because” để đứng trước mệnh đề nguyên nhân, hợp lý về mặt logic và ngữ nghĩa. (Câu B và C sai vì dùng “Although” mang nghĩa nhượng bộ, trái ngược; Câu D sai vì bị ngược logic nhân - quả).
→ Chọn A. Because the dress is fashionable, she wants to buy it.
Dịch nghĩa: Bởi vì chiếc váy rất hợp thời trang, nên cô ấy muốn mua nó.
Read the announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word that best fits each blank.
HA LONG BAY BOAT TOUR
Discover the incredible natural (37) __________ of Ha Long Bay with our premium luxury boat tour this vacation. Since the bay was officially recognized as a UNESCO World Heritage site, it (38)__________ millions of international tourists who come to admire its unique beauty.
Our tour includes visiting ancient limestone caves, kayaking through emerald waters, and enjoying delicious fresh seafood caught by local fishermen. (39) __________ you are an adventurous nature lover or a professional photographer, this trip will certainly be an unforgettable and magical experience for you.
Please pay close attention (40) __________ the essential safety instructions provided by our experienced crew before boarding.
Book your tickets online today to enjoy a 20% discount for school groups or large families of more than five people! Don’t miss the chance to see one of the most beautiful places on Earth with our expert guides.
sights
buildings
structures
wonders
A. sights (n): cảnh điểm, cảnh đẹp.
B. buildings (n): những tòa nhà.
C. structures (n): những cấu trúc.
D. wonders (n): những kỳ quan.
Vịnh Hạ Long nổi tiếng thế giới với danh hiệu là một kỳ quan thiên nhiên.
Ta có cụm từ ghép: natural wonders (những kỳ quan thiên nhiên).
Chọn D. wonders
→ Discover the incredible natural wonders of Ha Long Bay...
Dịch nghĩa: Khám phá những kỳ quan thiên nhiên kỳ diệu của Vịnh Hạ Long...
Since the bay was officially recognized as a UNESCO World Heritage site, it (38)__________ millions of international tourists who come to admire its unique beauty.
will attract
has attracted
was attracting
attracts
A. will attract (v): thì tương lai đơn.
B. has attracted (v): thì hiện tại hoàn thành.
C. was attracting (v): thì quá khứ tiếp diễn.
D. attracts (v): thì hiện tại đơn.
Câu này chứa trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng “Since” (Kể từ khi). Theo quy tắc ngữ pháp cơ bản, ta có cấu trúc: Since + Mệnh đề (Quá khứ đơn), Mệnh đề chính (Hiện tại hoàn thành). Mệnh đề đi với “Since” đã chia thì quá khứ đơn (was officially recognized), do đó mệnh đề chính bắt buộc phải dùng thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Chọn B. has attracted
→ Since the bay was officially recognized as a UNESCO World Heritage site, it has attracted millions of international tourists...
Dịch nghĩa: Kể từ khi vịnh chính thức được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO, nó đã thu hút hàng triệu du khách quốc tế...
Because
Whether
Although
Therefore
A. Because (conj): Bởi vì (+ mệnh đề).
B. Whether (conj): Cho dù (...hay).
C. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
D. Therefore (adv): Do đó, vì vậy.
Phía sau khoảng trống ta thấy có sự xuất hiện của từ “or” (hoặc/hay là). Đây là dấu hiệu của cấu trúc Whether ... or ... (Cho dù là [A] hay là [B]).
Chọn B. Whether
→ Whether you are an adventurous nature lover or a professional photographer, this trip will certainly be an unforgettable...
Dịch nghĩa: Cho dù bạn là một người yêu thiên nhiên thích phiêu lưu hay một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chuyến đi này chắc chắn sẽ là một...
Please pay close attention (40) __________ the essential safety instructions provided by our experienced crew before boarding.
to
for
in
with
A. to (prep): đến, đối với.
B. for (prep): cho.
C. in (prep): trong.
D. with (prep): với.
Ta có cụm động từ / cụm kết hợp từ cố định: pay attention to something/somebody (chú ý đến cái gì / ai đó).
Chọn A. to
→ Please pay close attention to the essential safety instructions provided by our experienced crew...
Dịch nghĩa: Vui lòng hết sức chú ý đến các hướng dẫn an toàn thiết yếu được cung cấp bởi đội ngũ thủy thủ giàu kinh nghiệm của chúng tôi...
Dịch bài đọc:
CHUYẾN DU NGOẠN BẰNG THUYỀN TẠI VỊNH HẠ LONG
Hãy khám phá những (37) kỳ quan thiên nhiên kỳ diệu của Vịnh Hạ Long với chuyến tham quan bằng du thuyền hạng sang cao cấp của chúng tôi trong kỳ nghỉ này. Kể từ khi vịnh chính thức được công nhận là Di sản Thế giới của UNESCO, nó (38) đã thu hút hàng triệu du khách quốc tế, những người đến để chiêm ngưỡng vẻ đẹp độc đáo của nó.
Chuyến tham quan của chúng tôi bao gồm việc ghé thăm các hang động đá vôi cổ kính, chèo thuyền kayak qua làn nước màu ngọc lục bảo và thưởng thức hải sản tươi ngon hảo hạng do chính những ngư dân địa phương đánh bắt. (39) Cho dù bạn là một người yêu thiên nhiên thích phiêu lưu hay một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chuyến đi này chắc chắn sẽ là một trải nghiệm kỳ diệu và khó quên đối với bạn.
Vui lòng hết sức chú ý (40) đến các hướng dẫn an toàn thiết yếu được cung cấp bởi đội ngũ thủy thủ giàu kinh nghiệm của chúng tôi trước khi lên tàu. Hãy đặt vé trực tuyến ngay hôm nay để nhận mức giảm giá 20% dành cho các nhóm trường học hoặc các gia đình lớn có hơn 5 người! Đừng bỏ lỡ cơ hội được chiêm ngưỡng một trong những nơi đẹp nhất trên Trái đất cùng với các hướng dẫn viên chuyên gia của chúng tôi.







