Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Khánh Hoà (có đáp án)
40 câu hỏi
MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (8.00 POINTS)
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the following questions from 1 to 10.
Many people plan to spend quality time with their families ______ Christmas Day.
for
to
on
in
Đáp án đúng: C
Giới từ chỉ ngày cụ thể trong tuần hoặc ngày lễ dùng "on" → on Christmas Day.
Dịch nghĩa: Nhiều người dự định dành thời gian chất lượng bên gia đình vào ngày Giáng sinh.
Overfishing is a big ______ to the ecological balance of the ocean.
resource
habit
decision
threat
Đáp án đúng: D
"threat" = mối đe dọa → phù hợp nhất với ngữ cảnh đánh bắt cá quá mức là mối đe dọa đối với sự cân bằng sinh thái của đại dương.
Dịch nghĩa: Đánh bắt cá quá mức là một mối đe dọa lớn đối với sự cân bằng sinh thái của đại dương.
The travel agent recommended ______ the beach during the summer for a relaxing vacation.
visit
visiting
to visiting
to visit
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: recommend + V-ing = đề nghị/khuyên làm gì → "visiting".
Dịch nghĩa: Đại lý du lịch đề nghị đến thăm bãi biển vào mùa hè để có kỳ nghỉ thư giãn.
whom
whose
which
who
Đáp án đúng: D
Mệnh đề quan hệ thay thế cho người làm chủ ngữ → dùng "who".
Dịch nghĩa: Người doanh nhân người mà đến từ Nhật Bản có thể nói ba thứ tiếng.
______ smartphones are very useful, they can distract students from studying.
Though
As
Since
Because
Đáp án đúng: A
"Though" = mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản, đứng trước mệnh đề S + V, phù hợp ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Mặc dù điện thoại thông minh rất hữu ích, chúng có thể làm học sinh sao nhãng việc học.
hang out
pass down
carry out
look out
Đáp án đúng: C
Cụm từ cố định: "carry out" = thực hiện, tiến hành (một dự án).
Dịch nghĩa: Họ sẽ thực hiện một dự án biến rác thải thực phẩm thành năng lượng.
If everybody ______ the traffic rules, the roads will be much safer for travelling.
completes
performs
obeys
controls
Đáp án đúng: C
"obey" = tuân thủ, chấp hành (luật giao thông) → cụm từ cố định "obey the traffic rules".
Dịch nghĩa: Nếu mọi người đều tuân thủ luật giao thông, các con đường sẽ an toàn hơn nhiều.
Sophie asked Stan ______ to check out the latest brochure for new products.
if he wanted
does he want
did he want
whether he wants
Đáp án đúng: A
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).
Dịch nghĩa: Sophie hỏi Stan liệu anh ấy có muốn xem brochure mới nhất về các sản phẩm mới không.
an
the
Ø
a
Đáp án đúng: D
"farmer" bắt đầu bằng phụ âm /f/ → dùng mạo từ "a".
Dịch nghĩa: Bà của Mai là một nông dân sống và làm việc trên trang trại của bà ở tỉnh Khánh Hòa.
waits
was waiting
is waiting
waited
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing.
Hành động đang diễn ra ("was waiting for the bus") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("started to rain heavily").
Dịch nghĩa: Trong khi cô ấy đang chờ xe buýt, trời đột nhiên bắt đầu mưa to.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of sentences to make a logical text in each of the following questions from 11 to 12.
Yesterday, my sister had an unforgettable experience on her first day at work. ______
a. After that, she was introduced to all the team members and started her first project.
b. To begin with, she arrived at the office very early to prepare for the meeting.
c. Finally, she felt very tired but she was extremely happy with what she achieved.
b-c-a
c-b-a
b-a-c
a-b-c
Đáp án đúng: C
Sắp xếp đoạn văn theo logic: (b) Đầu tiên: cô ấy đến văn phòng sớm để chuẩn bị cho cuộc họp → (a) Sau đó: được giới thiệu với tất cả thành viên và bắt đầu dự án đầu tiên → (c) Cuối cùng: cô ấy cảm thấy mệt nhưng rất vui với những gì đạt được.
→ Thứ tự đúng: b – a – c
Dịch nghĩa:
Hôm qua, chị gái tôi đã có một trải nghiệm khó quên trong ngày đầu tiên đi làm. Đầu tiên, chị ấy đến văn phòng rất sớm để chuẩn bị cho cuộc họp. Sau đó, chị ấy được giới thiệu với tất cả các thành viên trong nhóm và bắt đầu dự án đầu tiên của mình. Cuối cùng, chị ấy cảm thấy rất mệt nhưng vô cùng hạnh phúc với những gì mình đã đạt được.
Planting more trees in the city is a very effective way to improve our environment. ______
a. Moreover, they provide more shade and make the city look much greener and more beautiful.
b. For these reasons, local authorities should encourage people to plant more trees.
c. Firstly, trees can absorb harmful gases and release fresh oxygen into the atmosphere.
a-b-c
c-b-a
c-a-b
b-c-a
Đáp án đúng: C
Sắp xếp đoạn văn theo logic: (c) Thứ nhất: cây có thể hấp thụ khí độc hại và giải phóng oxy → (a) Hơn nữa: cây cung cấp bóng mát và làm thành phố xanh tươi hơn → (b) Vì những lý do này: chính quyền nên khuyến khích trồng cây.
→ Thứ tự đúng: c – a – b
Dịch nghĩa:
Trồng thêm cây xanh trong thành phố là một cách rất hiệu quả để cải thiện môi trường của chúng ta. Thứ nhất, cây xanh có thể hấp thụ khí độc hại và thải ra oxy tươi vào khí quyển. Hơn nữa, chúng cung cấp nhiều bóng mát hơn và làm cho thành phố trông xanh tươi và đẹp hơn. Vì những lý do này, chính quyền địa phương nên khuyến khích người dân trồng thêm cây xanh.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions from 13 to 14.
Look at the two dictionary and you will see they are the same in some ways.
in some ways
will see
the same
dictionary
Đáp án đúng: D
"two dictionary" → sai vì sau số đếm "two" cần danh từ số nhiều: "dictionary" → "dictionaries".
Dịch nghĩa: Hãy nhìn vào hai từ điển và bạn sẽ thấy chúng giống nhau ở một số điểm.
They advised that we turned off our smartphones while they are charging to protect the battery.
turned off
while
protect
our
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: advised + that + S + (should) + V (bare infinitive) → "turn off" (không chia "turned off"). Đây là cấu trúc subjunctive sau "advise that".
Dịch nghĩa: Họ khuyên rằng chúng ta nên tắt điện thoại trong khi sạc để bảo vệ pin.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in the following question.
This light and fashionable phone has a special self-portrait feature.
stylish
necessary
significant
trouble
Đáp án đúng: A
"fashionable" = thời trang, hợp mốt = "stylish" (sành điệu, có phong cách).
Dịch nghĩa: Chiếc điện thoại nhẹ và thời trang này có tính năng chụp ảnh tự sướng đặc biệt.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the following question.
Most of the students in my class were worried because the test would be difficult.
long
short
hard
easy
Đáp án đúng: D
"difficult" = khó >< "easy" (dễ). "long" = dài.
Dịch nghĩa: Hầu hết học sinh trong lớp tôi đều lo lắng vì bài kiểm tra sẽ khó.
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to complete the following exchange.
Hoa and Duong are talking about Duong's dancing performance.
Hoa: "Congratulations on your excellent performance!" - Duong: "______."
No, I don't
You're welcome
That's very kind of you
I'm sorry
Đáp án đúng: C
Khi ai đó khen ngợi/chúc mừng, câu trả lời lịch sự phù hợp là "That's very kind of you" = Bạn thật tốt bụng.
Dịch nghĩa: Hoa: "Chúc mừng bạn vì màn biểu diễn xuất sắc!" - Dương: "Bạn thật tốt bụng."
Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 18 to 19.
What does the notice say?

You should leave books on the table when you finish.
You can only return books after 5 p.m.
The front desk is closed until 5 p.m.
You have to give books back to the desk before 5 p.m.
Đáp án đúng: D
Thông báo thư viện yêu cầu trả sách tại quầy lễ tân trước 5 giờ chiều → "You have to give books back to the desk before 5 p.m."
Dịch nghĩa: Thông báo nói gì? → Bạn phải trả sách lại quầy lễ tân trước 5 giờ chiều.
What does the sign say?

You are allowed to walk on this floor.
Wash the floor now.
Be careful - the floor's slippery.
You must clean the floor immediately.
Đáp án đúng: C
Biển báo cảnh báo sàn nhà ướt, trơn trượt → "Be careful - the floor's slippery."
Dịch nghĩa: Biển báo nói gì? → Hãy cẩn thận – sàn nhà trơn trượt.
Read the following advertisement and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blank from 20 to 23.
VOLUNTEER CLEAN-UP DAY Clean neighbourhood streets - Fresh air - Good people
|
religious
negative
portable
positive
Đáp án đúng: D
"positive" = tích cực → phù hợp nhất với ngữ cảnh kêu gọi mọi người đến với thái độ tích cực.
Dịch nghĩa: Găng tay và túi đã sẵn sàng – hãy đến với thái độ tích cực!
of
in
on
to
Đáp án đúng: B
Cụm từ cố định: "take part in" = tham gia vào.
Dịch nghĩa: Hãy tham gia vào sự kiện dọn dẹp của chúng tôi và làm điều gì đó có ý nghĩa.
Ø
a
an
the
Đáp án đúng: A
"rubbish" là danh từ không đếm được (uncountable noun) → không dùng mạo từ (Ø).
Dịch nghĩa: Thu gom rác và cùng nhau giúp cải thiện diện mạo khu phố của chúng ta.
naturally
natural
unnatural
nature
Đáp án đúng: D
"care for nature" = quan tâm đến thiên nhiên → cần danh từ "nature".
Dịch nghĩa: Đây là cách tuyệt vời để củng cố mối quan hệ trong khu phố, đóng góp tử tế, học tinh thần đồng đội và quan tâm đến thiên nhiên.
Dịch bài đọc:
NGÀY DỌN DẸP TÌNH NGUYỆN
Đường phố khu phố sạch sẽ - Không khí trong lành - Những người tốt bụng
• Găng tay và túi đã sẵn sàng - hãy đến với thái độ tích cực!
• Tham gia sự kiện dọn dẹp của chúng tôi và làm điều gì đó có ý nghĩa.
• Thu gom rác và cùng nhau giúp cải thiện diện mạo khu phố của chúng ta.
• Đây là một cách tuyệt vời để tăng cường tình đoàn kết hàng xóm, đóng góp ý nghĩa, học hỏi tinh thần đồng đội và bảo vệ thiên nhiên.
Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct phrase or sentence that best fits each of the numbered blanks from 24 to 27.
Life in the past was very different from life today. (24) ______. In the past, people did not have modern machines to help them with housework. Women had to do everything by hands, such as washing clothes in the river or cooking on wood fires. Entertainment was also very simple back then. (25) ______, so people often gathered in the evening to tell stories or sing songs together. (26) ______. Children played traditional games like hide-and-seek or flying kites instead of playing video games. Life was harder then because medical care was not as good as it is now. Although it was difficult, (27) ______. Nowadays, technology has made our lives much easier and more comfortable. Anyway, we should always respect the values of the past.
A.people felt very happy at that time
B. There were no smartphones or computers
C. This helped to build strong relationships
D. Everything was much simpler and slower
Đáp án đúng: D
Câu tiếp theo bài đọc nói về cuộc sống trong quá khứ khác với ngày nay → câu mở đầu phù hợp nhất là "Everything was much simpler and slower" (Mọi thứ đều đơn giản hơn và chậm rãi hơn nhiều).
Dịch nghĩa: Mọi thứ đều đơn giản hơn và chậm rãi hơn nhiều.
Đáp án đúng: B
Phía sau có "so people often gathered in the evening to tell stories or sing songs" → lý do người ta tụ tập là vì không có điện thoại hay máy tính → "There were no smartphones or computers" (Không có điện thoại thông minh hay máy tính).
Dịch nghĩa: Không có điện thoại thông minh hay máy tính, vì vậy mọi người thường tụ tập vào buổi tối để kể chuyện hoặc hát cùng nhau.
Đáp án đúng: C
Câu trước nói về việc mọi người tụ tập kể chuyện và hát → câu này làm rõ kết quả của việc tụ tập đó: "This helped to build strong relationships" (Điều này giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt). Câu sau nói về trẻ em chơi trò chơi truyền thống → mạch logic liền mạch.
Dịch nghĩa: Điều này giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: "Although it was difficult, ____" → cần mệnh đề chỉ sự tương phản tích cực. "
Dịch nghĩa: Mặc dù cuộc sống khó khăn, mọi người cảm thấy rất hạnh phúc vào thời điểm đó.
Dịch bài đọc:
CUỘC SỐNG TRONG QUÁ KHỨ
Cuộc sống trong quá khứ rất khác so với ngày nay. Mọi thứ đều đơn giản hơn và chậm rãi hơn nhiều. Trước đây, người ta không có máy móc hiện đại để giúp họ làm việc nhà. Phụ nữ phải làm mọi thứ bằng tay, chẳng hạn như giặt quần áo ở sông hoặc nấu ăn bằng bếp củi. Giải trí thời đó cũng rất đơn giản. Không có điện thoại thông minh hay máy tính, vì vậy mọi người thường tụ tập vào buổi tối để kể chuyện hoặc hát cùng nhau. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt. Trẻ em chơi các trò chơi truyền thống như trốn tìm hay thả diều thay vì chơi trò chơi điện tử. Cuộc sống khó khăn hơn vì y tế không tốt như bây giờ. Mặc dù cuộc sống khó khăn, mọi người cảm thấy rất hạnh phúc vào thời điểm đó. Ngày nay, công nghệ đã làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng và thoải mái hơn nhiều. Dù vậy, chúng ta luôn phải trân trọng những giá trị của quá khứ.
Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 28 to 32.
PROTECTING OUR PLANET
Environmental pollution is one of the most serious problems facing the world today. It affects the air we breathe, the water we drink, and the land we live on. To protect our planet, every individual needs to take responsibility for their daily actions.
First, reducing waste is a great way to help the environment. Instead of throwing everything away, we should practice the “3Rs”: Reduce, Reuse and Recycle. For example, using reusable bags instead of plastic ones can significantly decrease contamination. This dirty state of the environment harms many wild animals and their habitats. By making small changes in our shopping habits, we can contribute to a cleaner world.
Second, saving energy is also essential. Many people leave lights and electronic devices on when they are not using them. They should turn off these appliances to save electricity and reduce the amount of carbon dioxide released into the atmosphere. This not only helps the Earth but also reduces your monthly bills.
Finally, planting more trees is a simple but effective solution. Trees provide us with oxygen and help cool down the Earth's temperature. If we all join hands to protect the environment today, we can ensure a green and healthy future for the next generations.
What is the passage mainly about?
The benefits of using plastic bags for shopping
The effects of environmental pollution
How to save money on monthly electricity bills
Different ways to protect the environment
Đáp án đúng: D
Bài đọc đề cập ba cách bảo vệ môi trường: giảm thiểu rác thải (3Rs), tiết kiệm năng lượng và trồng cây → ý chính bao quát nhất là "Different ways to protect the environment."
Đáp án A, B, C chỉ đề cập một phần nội dung bài.
The word “contamination” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.
protection
pollution
freshness
development
Đáp án đúng: B
"contamination" = sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn = "pollution" (ô nhiễm).
According to the passage, what is the "3Rs"?
Recycle, Replace and Remove
Reuse, Remove and Reduce
Reduce, Replace and Recycle
Reduce, Reuse and Recycle
Đáp án đúng: D
Thông tin trong bài: "we should practice the '3Rs': Reduce, Reuse and Recycle." → 3Rs là Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng) và Recycle (Tái chế).
The word “They” in paragraph 3 refers to ______.
Electronic devices
Monthly bills
Lights
Many people
Đáp án đúng: D
"They" trong đoạn 3 nằm trong câu "Many people leave lights and electronic devices on when they are not using them. They should turn off these appliances..."
→ "They" thay thế cho "Many people" (nhiều người).
According to the passage, which of the following is NOT true?
Turning off lights when not in use helps reduce carbon dioxide.
Only large organizations, not individuals, can protect the planet.
Using reusable bags is better for the environment than using plastic ones.
Planting trees can help provide oxygen and cool the Earth.
Đáp án đúng: B
Bài đọc nói "every individual needs to take responsibility" → mỗi cá nhân cần có trách nhiệm, không phải chỉ các tổ chức lớn. Đáp án B "Only large organizations, not individuals, can protect the planet" = SAI theo bài đọc. Các đáp án A, C, D đều đúng theo nội dung bài.
Dịch bài đọc:
BẢO VỆ HÀNH TINH CỦA CHÚNG TA
Ô nhiễm môi trường là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất mà thế giới đang phải đối mặt hiện nay. Nó ảnh hưởng đến không khí chúng ta thở, nước chúng ta uống và đất chúng ta sống. Để bảo vệ hành tinh của mình, mỗi cá nhân cần có trách nhiệm với các hành động hàng ngày của mình.
Thứ nhất, giảm thiểu rác thải là một cách tuyệt vời để giúp đỡ môi trường. Thay vì vứt bỏ mọi thứ, chúng ta nên thực hành "3Rs": Giảm thiểu, Tái sử dụng và Tái chế. Ví dụ, sử dụng túi tái sử dụng thay vì túi nhựa có thể giảm đáng kể ô nhiễm. Tình trạng ô nhiễm này gây hại cho nhiều động vật hoang dã và môi trường sống của chúng. Bằng cách thay đổi nhỏ trong thói quen mua sắm, chúng ta có thể đóng góp cho một thế giới sạch hơn.
Thứ hai, tiết kiệm năng lượng cũng rất cần thiết. Nhiều người để đèn và các thiết bị điện tử bật khi không sử dụng. Họ nên tắt các thiết bị này để tiết kiệm điện và giảm lượng carbon dioxide thải vào khí quyển. Điều này không chỉ giúp Trái Đất mà còn giảm hóa đơn hàng tháng của bạn.
Cuối cùng, trồng thêm nhiều cây là một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả. Cây cung cấp oxy cho chúng ta và giúp làm mát nhiệt độ Trái Đất. Nếu tất cả chúng ta cùng chung tay bảo vệ môi trường ngày hôm nay, chúng ta có thể đảm bảo một tương lai xanh và lành mạnh cho các thế hệ tiếp theo.
WRITTEN TEST (2.00 POINTS)
Complete each of the following sentences with the suitable form of the word in the bracket. Write your answers on your answer sheet.
The country’s ______ of diverse natural landscapes makes it a paradise for nature lovers. (POSSESS)
Đáp án đúng: possession
Cấu trúc: mạo từ "The country's" + danh từ → cần danh từ dạng sở hữu. Từ gốc "POSSESS" → danh từ "possession" (sự sở hữu).
Dịch nghĩa: Sự sở hữu đa dạng cảnh quan thiên nhiên của đất nước làm cho nó trở thành thiên đường cho những người yêu thiên nhiên.
We need to ______ our natural wonders for the future. (PRESERVATION)
Đáp án đúng: preserve
Cấu trúc: need + to V → cần động từ nguyên mẫu. Từ gốc "PRESERVATION" → động từ "preserve" (bảo tồn).
Dịch nghĩa: Chúng ta cần bảo tồn những kỳ quan thiên nhiên của mình cho tương lai.
The Internet has ______ changed the way we work. (COMPLETE)
Đáp án đúng: completely
Cấu trúc: "has + V3" → cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Từ gốc "COMPLETE" → trạng từ "completely" (hoàn toàn).
Dịch nghĩa: Internet đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta làm việc.
There are many ______ activities during the festival. (CULTURE)
Đáp án đúng: cultural
Cấu trúc: trước danh từ "activities" cần tính từ → Từ gốc "CULTURE" → tính từ "cultural" (thuộc về văn hóa).
Dịch nghĩa: Có nhiều hoạt động văn hóa trong lễ hội.
Finish the second sentence in such a way that it means exactly the same as the sentence printed before it, beginning with the given words. Write your answers on your answer sheet.
I started using this social media app three months ago.
→ I have ________________________________________________________________.
Đáp án đúng: I have been using this social media app for three months.
Cấu trúc: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has + been + V-ing + for + khoảng thời gian.
"started using... three months ago" → hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Dịch nghĩa: Tôi đã dùng ứng dụng mạng xã hội này được ba tháng.
It's a pity I don't have a map of the city.
→ I wish ________________________________________________________________.
Đáp án đúng: I wish I had a map of the city.
Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.
Dịch nghĩa: Tôi ước mình có một bản đồ thành phố.
“Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
→ Quang suggested ______________________________________________________.
Đáp án đúng: Quang suggested visiting the Royal Citadel first.
Cấu trúc: suggest + V-ing = đề nghị làm gì.
"Why don't we visit...?" → "suggested visiting...". Bỏ chủ ngữ "we" vì đã gộp vào "suggested".
Dịch nghĩa: Quang đề nghị đến thăm Kinh thành Hoàng gia trước.
Her voice was so quiet that we could hardly hear her.
→ She has _______________________________________________________________.
Đáp án đúng: She has such a quiet voice that we could hardly hear her.
Cấu trúc: "so + tính từ/trạng từ + that + S + V" = quá ... đến nỗi ...
Dịch nghĩa: Giọng cô ấy nhỏ đến nỗi chúng tôi hầu như không thể nghe thấy cô ấy.







