Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Khánh Hoà (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Khánh Hoà (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1037 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (8.00 POINTS)

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the following questions from 1 to 10.

Many people plan to spend quality time with their families ______ Christmas Day.

for

to

on

in

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Giới từ chỉ ngày cụ thể trong tuần hoặc ngày lễ dùng "on" → on Christmas Day.

Dịch nghĩa: Nhiều người dự định dành thời gian chất lượng bên gia đình vào ngày Giáng sinh.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Overfishing is a big ______ to the ecological balance of the ocean.

resource

habit

decision

threat

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"threat" = mối đe dọa → phù hợp nhất với ngữ cảnh đánh bắt cá quá mức là mối đe dọa đối với sự cân bằng sinh thái của đại dương.

Dịch nghĩa: Đánh bắt cá quá mức là một mối đe dọa lớn đối với sự cân bằng sinh thái của đại dương.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The travel agent recommended ______ the beach during the summer for a relaxing vacation.

visit

visiting

to visiting

to visit

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: recommend + V-ing = đề nghị/khuyên làm gì → "visiting".

Dịch nghĩa: Đại lý du lịch đề nghị đến thăm bãi biển vào mùa hè để có kỳ nghỉ thư giãn.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The businessman ______ comes from Japan can speak three languages.

whom

whose

which

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Mệnh đề quan hệ thay thế cho người làm chủ ngữ → dùng "who".

Dịch nghĩa: Người doanh nhân người mà đến từ Nhật Bản có thể nói ba thứ tiếng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

______ smartphones are very useful, they can distract students from studying.

Though

As

Since

Because

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"Though" = mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản, đứng trước mệnh đề S + V, phù hợp ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Mặc dù điện thoại thông minh rất hữu ích, chúng có thể làm học sinh sao nhãng việc học.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They are going to ______ a project which turns food waste into energy.

hang out

pass down

carry out

look out

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: "carry out" = thực hiện, tiến hành (một dự án).

Dịch nghĩa: Họ sẽ thực hiện một dự án biến rác thải thực phẩm thành năng lượng.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If everybody ______ the traffic rules, the roads will be much safer for travelling.

completes

performs

obeys

controls

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"obey" = tuân thủ, chấp hành (luật giao thông) → cụm từ cố định "obey the traffic rules".

Dịch nghĩa: Nếu mọi người đều tuân thủ luật giao thông, các con đường sẽ an toàn hơn nhiều.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Sophie asked Stan ______ to check out the latest brochure for new products.

if he wanted

does he want

did he want

whether he wants

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).

Dịch nghĩa: Sophie hỏi Stan liệu anh ấy có muốn xem brochure mới nhất về các sản phẩm mới không.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Mai's grandmother is ______ farmer who lives and works on her farm in Khanh Hoa province.

an

the

Ø

a

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"farmer" bắt đầu bằng phụ âm /f/ → dùng mạo từ "a".

Dịch nghĩa: Bà của Mai là một nông dân sống và làm việc trên trang trại của bà ở tỉnh Khánh Hòa.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
While she ______ for the bus, it suddenly started to rain heavily.

waits

was waiting

is waiting

waited

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing.

Hành động đang diễn ra ("was waiting for the bus") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("started to rain heavily").

Dịch nghĩa: Trong khi cô ấy đang chờ xe buýt, trời đột nhiên bắt đầu mưa to.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of sentences to make a logical text in each of the following questions from 11 to 12.

Yesterday, my sister had an unforgettable experience on her first day at work. ______

a. After that, she was introduced to all the team members and started her first project.

b. To begin with, she arrived at the office very early to prepare for the meeting.

c. Finally, she felt very tired but she was extremely happy with what she achieved.

b-c-a

c-b-a

b-a-c

a-b-c

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Sắp xếp đoạn văn theo logic: (b) Đầu tiên: cô ấy đến văn phòng sớm để chuẩn bị cho cuộc họp → (a) Sau đó: được giới thiệu với tất cả thành viên và bắt đầu dự án đầu tiên → (c) Cuối cùng: cô ấy cảm thấy mệt nhưng rất vui với những gì đạt được.

→ Thứ tự đúng: b – a – c

Dịch nghĩa:

Hôm qua, chị gái tôi đã có một trải nghiệm khó quên trong ngày đầu tiên đi làm. Đầu tiên, chị ấy đến văn phòng rất sớm để chuẩn bị cho cuộc họp. Sau đó, chị ấy được giới thiệu với tất cả các thành viên trong nhóm và bắt đầu dự án đầu tiên của mình. Cuối cùng, chị ấy cảm thấy rất mệt nhưng vô cùng hạnh phúc với những gì mình đã đạt được.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Planting more trees in the city is a very effective way to improve our environment. ______

a. Moreover, they provide more shade and make the city look much greener and more beautiful.

b. For these reasons, local authorities should encourage people to plant more trees.

c. Firstly, trees can absorb harmful gases and release fresh oxygen into the atmosphere.

a-b-c

c-b-a

c-a-b

b-c-a

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Sắp xếp đoạn văn theo logic: (c) Thứ nhất: cây có thể hấp thụ khí độc hại và giải phóng oxy → (a) Hơn nữa: cây cung cấp bóng mát và làm thành phố xanh tươi hơn → (b) Vì những lý do này: chính quyền nên khuyến khích trồng cây.

→ Thứ tự đúng: c – a – b

Dịch nghĩa:

Trồng thêm cây xanh trong thành phố là một cách rất hiệu quả để cải thiện môi trường của chúng ta. Thứ nhất, cây xanh có thể hấp thụ khí độc hại và thải ra oxy tươi vào khí quyển. Hơn nữa, chúng cung cấp nhiều bóng mát hơn và làm cho thành phố trông xanh tươi và đẹp hơn. Vì những lý do này, chính quyền địa phương nên khuyến khích người dân trồng thêm cây xanh.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions from 13 to 14.

Look at the two dictionary and you will see they are the same in some ways.

in some ways

will see

the same

dictionary

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"two dictionary" → sai vì sau số đếm "two" cần danh từ số nhiều: "dictionary" → "dictionaries".

Dịch nghĩa: Hãy nhìn vào hai từ điển và bạn sẽ thấy chúng giống nhau ở một số điểm.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They advised that we turned off our smartphones while they are charging to protect the battery.

turned off

while

protect

our

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: advised + that + S + (should) + V (bare infinitive) → "turn off" (không chia "turned off"). Đây là cấu trúc subjunctive sau "advise that".

Dịch nghĩa: Họ khuyên rằng chúng ta nên tắt điện thoại trong khi sạc để bảo vệ pin.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined word in the following question.

This light and fashionable phone has a special self-portrait feature.

stylish

necessary

significant

trouble

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"fashionable" = thời trang, hợp mốt = "stylish" (sành điệu, có phong cách).

Dịch nghĩa: Chiếc điện thoại nhẹ và thời trang này có tính năng chụp ảnh tự sướng đặc biệt.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the following question.

Most of the students in my class were worried because the test would be difficult.

long

short

hard

easy

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"difficult" = khó >< "easy" (dễ). "long" = dài.

Dịch nghĩa: Hầu hết học sinh trong lớp tôi đều lo lắng vì bài kiểm tra sẽ khó.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the most suitable response to complete the following exchange.

Hoa and Duong are talking about Duong's dancing performance.

Hoa: "Congratulations on your excellent performance!" - Duong: "______."

No, I don't

You're welcome

That's very kind of you

I'm sorry

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Khi ai đó khen ngợi/chúc mừng, câu trả lời lịch sự phù hợp là "That's very kind of you" = Bạn thật tốt bụng.

Dịch nghĩa: Hoa: "Chúc mừng bạn vì màn biểu diễn xuất sắc!" - Dương: "Bạn thật tốt bụng."

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 18 to 19.

What does the notice say?

What does the notice say? (ảnh 1)

You should leave books on the table when you finish.

You can only return books after 5 p.m.

The front desk is closed until 5 p.m.

You have to give books back to the desk before 5 p.m.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông báo thư viện yêu cầu trả sách tại quầy lễ tân trước 5 giờ chiều → "You have to give books back to the desk before 5 p.m."

Dịch nghĩa: Thông báo nói gì? → Bạn phải trả sách lại quầy lễ tân trước 5 giờ chiều.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the sign say?

What does the sign say? (ảnh 1)

You are allowed to walk on this floor.

Wash the floor now.

Be careful - the floor's slippery.

You must clean the floor immediately.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Biển báo cảnh báo sàn nhà ướt, trơn trượt → "Be careful - the floor's slippery."

Dịch nghĩa: Biển báo nói gì? → Hãy cẩn thận – sàn nhà trơn trượt.

Đoạn văn

Read the following advertisement and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blank from 20 to 23.

VOLUNTEER CLEAN-UP DAY

Clean neighbourhood streets - Fresh air - Good people

  • Gloves and bags are ready - come with a (20) ______ attitude!
  • Take part (21) ______ our clean-up event and do something meaningful.
  • Collect (22) ______ rubbish and help improve our neighbourhood's appearance together.
  • It's a great way to strengthen neighbourhood bonds, make a kind contribution, learn teamwork and care for (23) ______.
20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Gloves and bags are ready - come with a (20) ______ attitude!

religious

negative

portable

positive

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"positive" = tích cực → phù hợp nhất với ngữ cảnh kêu gọi mọi người đến với thái độ tích cực.

Dịch nghĩa: Găng tay và túi đã sẵn sàng – hãy đến với thái độ tích cực!

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Take part (21) ______ our clean-up event and do something meaningful.

of

in

on

to

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cụm từ cố định: "take part in" = tham gia vào.

Dịch nghĩa: Hãy tham gia vào sự kiện dọn dẹp của chúng tôi và làm điều gì đó có ý nghĩa.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Collect (22) ______ rubbish and help improve our neighbourhood's appearance together.

Ø

a

an

the

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"rubbish" là danh từ không đếm được (uncountable noun) → không dùng mạo từ (Ø).

Dịch nghĩa: Thu gom rác và cùng nhau giúp cải thiện diện mạo khu phố của chúng ta.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It's a great way to strengthen neighbourhood bonds, make a kind contribution, learn teamwork and care for (23) ______.

naturally

natural

unnatural

nature

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"care for nature" = quan tâm đến thiên nhiên → cần danh từ "nature".

Dịch nghĩa: Đây là cách tuyệt vời để củng cố mối quan hệ trong khu phố, đóng góp tử tế, học tinh thần đồng đội và quan tâm đến thiên nhiên.

Dịch bài đọc:

NGÀY DỌN DẸP TÌNH NGUYỆN

Đường phố khu phố sạch sẽ - Không khí trong lành - Những người tốt bụng

• Găng tay và túi đã sẵn sàng - hãy đến với thái độ tích cực!

• Tham gia sự kiện dọn dẹp của chúng tôi và làm điều gì đó có ý nghĩa.

• Thu gom rác và cùng nhau giúp cải thiện diện mạo khu phố của chúng ta.

• Đây là một cách tuyệt vời để tăng cường tình đoàn kết hàng xóm, đóng góp ý nghĩa, học hỏi tinh thần đồng đội và bảo vệ thiên nhiên.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct phrase or sentence that best fits each of the numbered blanks from 24 to 27.

Life in the past was very different from life today. (24) ______. In the past, people did not have modern machines to help them with housework. Women had to do everything by hands, such as washing clothes in the river or cooking on wood fires. Entertainment was also very simple back then. (25) ______, so people often gathered in the evening to tell stories or sing songs together. (26) ______. Children played traditional games like hide-and-seek or flying kites instead of playing video games. Life was harder then because medical care was not as good as it is now. Although it was difficult, (27) ______. Nowadays, technology has made our lives much easier and more comfortable. Anyway, we should always respect the values of the past.

A.people felt very happy at that time

B. There were no smartphones or computers

C. This helped to build strong relationships

D. Everything was much simpler and slower

24. Tự luận
• 1 điểm
Life in the past was very different from life today. (24) ______.
Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Câu tiếp theo bài đọc nói về cuộc sống trong quá khứ khác với ngày nay → câu mở đầu phù hợp nhất là "Everything was much simpler and slower" (Mọi thứ đều đơn giản hơn và chậm rãi hơn nhiều).

Dịch nghĩa: Mọi thứ đều đơn giản hơn và chậm rãi hơn nhiều.

25. Tự luận
• 1 điểm
(25) ______, so people often gathered in the evening to tell stories or sing songs together.
Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Phía sau có "so people often gathered in the evening to tell stories or sing songs" → lý do người ta tụ tập là vì không có điện thoại hay máy tính → "There were no smartphones or computers" (Không có điện thoại thông minh hay máy tính).

Dịch nghĩa: Không có điện thoại thông minh hay máy tính, vì vậy mọi người thường tụ tập vào buổi tối để kể chuyện hoặc hát cùng nhau.

26. Tự luận
• 1 điểm
(26) ______. Children played traditional games like hide-and-seek or flying kites instead of playing video games.
Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu trước nói về việc mọi người tụ tập kể chuyện và hát → câu này làm rõ kết quả của việc tụ tập đó: "This helped to build strong relationships" (Điều này giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt). Câu sau nói về trẻ em chơi trò chơi truyền thống → mạch logic liền mạch.

Dịch nghĩa: Điều này giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt.

27. Tự luận
• 1 điểm
Although it was difficult, (27) ______.
Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: "Although it was difficult, ____" → cần mệnh đề chỉ sự tương phản tích cực. "

Dịch nghĩa: Mặc dù cuộc sống khó khăn, mọi người cảm thấy rất hạnh phúc vào thời điểm đó.

Dịch bài đọc:

CUỘC SỐNG TRONG QUÁ KHỨ

Cuộc sống trong quá khứ rất khác so với ngày nay. Mọi thứ đều đơn giản hơn và chậm rãi hơn nhiều. Trước đây, người ta không có máy móc hiện đại để giúp họ làm việc nhà. Phụ nữ phải làm mọi thứ bằng tay, chẳng hạn như giặt quần áo ở sông hoặc nấu ăn bằng bếp củi. Giải trí thời đó cũng rất đơn giản. Không có điện thoại thông minh hay máy tính, vì vậy mọi người thường tụ tập vào buổi tối để kể chuyện hoặc hát cùng nhau. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt. Trẻ em chơi các trò chơi truyền thống như trốn tìm hay thả diều thay vì chơi trò chơi điện tử. Cuộc sống khó khăn hơn vì y tế không tốt như bây giờ. Mặc dù cuộc sống khó khăn, mọi người cảm thấy rất hạnh phúc vào thời điểm đó. Ngày nay, công nghệ đã làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng và thoải mái hơn nhiều. Dù vậy, chúng ta luôn phải trân trọng những giá trị của quá khứ.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 28 to 32.

PROTECTING OUR PLANET

Environmental pollution is one of the most serious problems facing the world today. It affects the air we breathe, the water we drink, and the land we live on. To protect our planet, every individual needs to take responsibility for their daily actions.

First, reducing waste is a great way to help the environment. Instead of throwing everything away, we should practice the “3Rs”: Reduce, Reuse and Recycle. For example, using reusable bags instead of plastic ones can significantly decrease contamination. This dirty state of the environment harms many wild animals and their habitats. By making small changes in our shopping habits, we can contribute to a cleaner world.

Second, saving energy is also essential. Many people leave lights and electronic devices on when they are not using them. They should turn off these appliances to save electricity and reduce the amount of carbon dioxide released into the atmosphere. This not only helps the Earth but also reduces your monthly bills.

Finally, planting more trees is a simple but effective solution. Trees provide us with oxygen and help cool down the Earth's temperature. If we all join hands to protect the environment today, we can ensure a green and healthy future for the next generations.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the passage mainly about?

The benefits of using plastic bags for shopping

The effects of environmental pollution

How to save money on monthly electricity bills

Different ways to protect the environment

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Bài đọc đề cập ba cách bảo vệ môi trường: giảm thiểu rác thải (3Rs), tiết kiệm năng lượng và trồng cây → ý chính bao quát nhất là "Different ways to protect the environment."

Đáp án A, B, C chỉ đề cập một phần nội dung bài.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “contamination” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ______.

protection

pollution

freshness

development

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"contamination" = sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn = "pollution" (ô nhiễm).

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what is the "3Rs"?

Recycle, Replace and Remove

Reuse, Remove and Reduce

Reduce, Replace and Recycle

Reduce, Reuse and Recycle

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông tin trong bài: "we should practice the '3Rs': Reduce, Reuse and Recycle." → 3Rs là Reduce (Giảm thiểu), Reuse (Tái sử dụng) và Recycle (Tái chế).

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “They” in paragraph 3 refers to ______.

Electronic devices

Monthly bills

Lights

Many people

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"They" trong đoạn 3 nằm trong câu "Many people leave lights and electronic devices on when they are not using them. They should turn off these appliances..."

→ "They" thay thế cho "Many people" (nhiều người).

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, which of the following is NOT true?

Turning off lights when not in use helps reduce carbon dioxide.

Only large organizations, not individuals, can protect the planet.

Using reusable bags is better for the environment than using plastic ones.

Planting trees can help provide oxygen and cool the Earth.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Bài đọc nói "every individual needs to take responsibility" → mỗi cá nhân cần có trách nhiệm, không phải chỉ các tổ chức lớn. Đáp án B "Only large organizations, not individuals, can protect the planet" = SAI theo bài đọc. Các đáp án A, C, D đều đúng theo nội dung bài.

Dịch bài đọc:

BẢO VỆ HÀNH TINH CỦA CHÚNG TA

Ô nhiễm môi trường là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất mà thế giới đang phải đối mặt hiện nay. Nó ảnh hưởng đến không khí chúng ta thở, nước chúng ta uống và đất chúng ta sống. Để bảo vệ hành tinh của mình, mỗi cá nhân cần có trách nhiệm với các hành động hàng ngày của mình.

Thứ nhất, giảm thiểu rác thải là một cách tuyệt vời để giúp đỡ môi trường. Thay vì vứt bỏ mọi thứ, chúng ta nên thực hành "3Rs": Giảm thiểu, Tái sử dụng và Tái chế. Ví dụ, sử dụng túi tái sử dụng thay vì túi nhựa có thể giảm đáng kể ô nhiễm. Tình trạng ô nhiễm này gây hại cho nhiều động vật hoang dã và môi trường sống của chúng. Bằng cách thay đổi nhỏ trong thói quen mua sắm, chúng ta có thể đóng góp cho một thế giới sạch hơn.

Thứ hai, tiết kiệm năng lượng cũng rất cần thiết. Nhiều người để đèn và các thiết bị điện tử bật khi không sử dụng. Họ nên tắt các thiết bị này để tiết kiệm điện và giảm lượng carbon dioxide thải vào khí quyển. Điều này không chỉ giúp Trái Đất mà còn giảm hóa đơn hàng tháng của bạn.

Cuối cùng, trồng thêm nhiều cây là một giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả. Cây cung cấp oxy cho chúng ta và giúp làm mát nhiệt độ Trái Đất. Nếu tất cả chúng ta cùng chung tay bảo vệ môi trường ngày hôm nay, chúng ta có thể đảm bảo một tương lai xanh và lành mạnh cho các thế hệ tiếp theo.

33. Tự luận
• 1 điểm

WRITTEN TEST (2.00 POINTS)

Complete each of the following sentences with the suitable form of the word in the bracket. Write your answers on your answer sheet.

The country’s ______ of diverse natural landscapes makes it a paradise for nature lovers. (POSSESS)

Xem đáp án

Đáp án đúng: possession

Cấu trúc: mạo từ "The country's" + danh từ → cần danh từ dạng sở hữu. Từ gốc "POSSESS" → danh từ "possession" (sự sở hữu).

Dịch nghĩa: Sự sở hữu đa dạng cảnh quan thiên nhiên của đất nước làm cho nó trở thành thiên đường cho những người yêu thiên nhiên.

34. Tự luận
• 1 điểm

We need to ______ our natural wonders for the future. (PRESERVATION)

Xem đáp án

Đáp án đúng: preserve

Cấu trúc: need + to V → cần động từ nguyên mẫu. Từ gốc "PRESERVATION" → động từ "preserve" (bảo tồn).

Dịch nghĩa: Chúng ta cần bảo tồn những kỳ quan thiên nhiên của mình cho tương lai.

35. Tự luận
• 1 điểm

The Internet has ______ changed the way we work. (COMPLETE)

Xem đáp án

Đáp án đúng: completely

Cấu trúc: "has + V3" → cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ. Từ gốc "COMPLETE" → trạng từ "completely" (hoàn toàn).

Dịch nghĩa: Internet đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta làm việc.

36. Tự luận
• 1 điểm

There are many ______ activities during the festival. (CULTURE)

Xem đáp án

Đáp án đúng: cultural

Cấu trúc: trước danh từ "activities" cần tính từ → Từ gốc "CULTURE" → tính từ "cultural" (thuộc về văn hóa).

Dịch nghĩa: Có nhiều hoạt động văn hóa trong lễ hội.

37. Tự luận
• 1 điểm

Finish the second sentence in such a way that it means exactly the same as the sentence printed before it, beginning with the given words. Write your answers on your answer sheet.

I started using this social media app three months ago.

→ I have ________________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: I have been using this social media app for three months.

Cấu trúc: Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have/has + been + V-ing + for + khoảng thời gian.

"started using... three months ago" → hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.

Dịch nghĩa: Tôi đã dùng ứng dụng mạng xã hội này được ba tháng.

38. Tự luận
• 1 điểm

It's a pity I don't have a map of the city.

→ I wish ________________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: I wish I had a map of the city.

Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.

Dịch nghĩa: Tôi ước mình có một bản đồ thành phố.

39. Tự luận
• 1 điểm

“Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.

→ Quang suggested ______________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: Quang suggested visiting the Royal Citadel first.

Cấu trúc: suggest + V-ing = đề nghị làm gì.

"Why don't we visit...?" → "suggested visiting...". Bỏ chủ ngữ "we" vì đã gộp vào "suggested".

Dịch nghĩa: Quang đề nghị đến thăm Kinh thành Hoàng gia trước.

40. Tự luận
• 1 điểm

Her voice was so quiet that we could hardly hear her.

→ She has _______________________________________________________________.

Xem đáp án

Đáp án đúng: She has such a quiet voice that we could hardly hear her.

Cấu trúc: "so + tính từ/trạng từ + that + S + V" = quá ... đến nỗi ...

Dịch nghĩa: Giọng cô ấy nhỏ đến nỗi chúng tôi hầu như không thể nghe thấy cô ấy.