Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Hưng Yên (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Hưng Yên (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1040 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the given one in each of the following questions.

“We will visit you this week,” her parents said.

Her parents told her that we would visit you that week.

Her parents told her that they would visit her that week.

Her parents told her that they would visit her this week.

Her parents told her that they will visit her that week.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu tường thuật (Reported Speech): lùi thì "will" → "would", đổi đại từ "we" → "they", "you" → "her", đổi "this week" → "that week".

Dịch nghĩa: Bố mẹ cô ấy nói với cô ấy rằng họ sẽ đến thăm cô ấy vào tuần đó.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It often takes me two hours to complete all my homework every evening.

I often spend two hours to complete all my homework every evening.

I often spend two hours completing all my homework every evening.

I often take two hours to completing all my homework every evening.

I often take two hours completing all my homework every evening.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc chuyển đổi: "It takes + O + thời gian + to V" → "S + spend + thời gian + V-ing".

Dịch nghĩa: Tôi thường dành hai tiếng để hoàn thành tất cả bài tập về nhà mỗi buổi tối.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Laura started working on this project seven years ago.

Laura has worked on this project for seven years.

Laura last worked on this project seven years ago.

Laura had worked on this project since seven years.

Laura has worked on this project for seven years ago.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc chuyển đổi: "started + V-ing + mốc thời gian" → Hiện tại hoàn thành: "has + V3 + for + khoảng thời gian".

Dịch nghĩa: Laura đã làm việc trên dự án này được bảy năm.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.

Ann studies hard. She gets high scores in exams.

Because Ann gets high scores in exams, she studies hard.

Ann studies hard getting high scores in exams.

Because Ann studies hard, she gets high scores in exams.

Unless Ann studies hard, she will get high scores in exams.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: "Because + nguyên nhân, kết quả" = Bởi vì Ann học chăm chỉ, cô ấy đạt điểm cao.

Đáp án A đảo ngược nhân quả, B sai cú pháp ("studying hard getting"), D sai nghĩa ("unless" = trừ khi, hàm ý phủ định).

Dịch nghĩa: Bởi vì Ann học chăm chỉ, cô ấy đạt điểm cao trong các kỳ thi.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mrs. Alice is a dedicated teacher. I admire her very much.

Mrs. Alice, that I admire her very much, is a dedicated teacher.

Mrs. Alice, who I admire her very much, is a dedicated teacher.

Mrs. Alice, whom I admire very much, is a dedicated teacher.

Mrs. Alice is a dedicated teacher, which I admire her very much.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mệnh đề quan hệ với "whom" làm tân ngữ → "Mrs. Alice, whom I admire very much, is a dedicated teacher."

Đáp án A sai vì dùng "that" sau dấu phẩy và thừa "her", B sai vì thừa "her" sau "admire", D sai vì dùng "which" thay thế cho người.

Dịch nghĩa: Cô Alice, người mà tôi vô cùng ngưỡng mộ, là một giáo viên tận tâm.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option to each of the following questions.

The students used ______ to display their project for the school exhibition.

a wooden table

wooden a table

a table wooden

table a wooden

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Trật tự tính từ trong tiếng Anh: mạo từ + tính từ + danh từ → "a wooden table".

Dịch nghĩa: Các học sinh dùng một chiếc bàn gỗ để trưng bày dự án tại triển lãm của trường.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I ______ my homework when I suddenly heard a loud noise outside.

am doing

was doing

do

have done

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing.

Hành động đang diễn ra ("was doing my homework") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("heard a loud noise").

Dịch nghĩa: Tôi đang làm bài tập về nhà thì đột nhiên nghe thấy một tiếng động lớn bên ngoài.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Jane could play ______ piano when she was four.

x (no article)

a

the

an

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mạo từ xác định "the" dùng trước tên nhạc cụ: "play + the + nhạc cụ" → "play the piano".

Dịch nghĩa: Jane có thể chơi đàn piano khi cô ấy lên bốn.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If you study hard, you ______ the exam with high scores.

would pass

pass

passed

will pass

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V.

Dịch nghĩa: Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ vượt qua kỳ thi với điểm cao.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The Browns need someone to ______ their children when they are away from home.

look after

keep up

hang out

take in

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cụm từ cố định: "look after" = chăm sóc, trông nom.

Dịch nghĩa: Gia đình nhà Browns cần ai đó để trông nom con cái khi họ đi vắng.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My son wishes he ______ Marketing instead of Computer Science now.

will study

has studied

studied

studies

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.

Dịch nghĩa: Con trai tôi ước mình đang học Marketing thay vì Khoa học Máy tính.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
______ he missed the bus this morning, he went to work on time.

Because

Although

However

Despite

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"Although" = mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản, đứng trước mệnh đề S + V.

Dịch nghĩa: Mặc dù lỡ xe buýt sáng nay, anh ấy vẫn đến nơi làm việc đúng giờ.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
He should avoid ______ too much time surfing the social networks.

spend

to spending

to spend

spending

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: avoid + V-ing = tránh làm gì → "spending".

Dịch nghĩa: Anh ấy nên tránh dành quá nhiều thời gian lướt mạng xã hội.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The number of students participating in volunteer work ______ recently.

has increased

are increasing

increase

have increased

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"The number of + danh từ số nhiều" làm chủ ngữ → động từ chia số ít: has increased.

Dịch nghĩa: Số học sinh tham gia công tác tình nguyện đã tăng gần đây.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The paintings ______ Mr. David has in his house are worth around $100,000.

whom

who

what

which

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Mệnh đề quan hệ thay thế cho vật ("the paintings") → dùng "which".

Dịch nghĩa: Những bức tranh mà ông David có trong nhà trị giá khoảng 100.000 đô la.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many students think that working in groups is ______ than studying alone when preparing for presentations.

more helpful

most helpful

helpful

helpfully

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: So sánh hơn: helpful → more helpful.

Dịch nghĩa: Nhiều học sinh cho rằng làm việc nhóm hữu ích hơn so với tự học khi chuẩn bị thuyết trình.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ha Long Bay is a popular travel ______ for both local and international tourists.

location

departure

address

destination

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"destination" = điểm đến → phù hợp nhất với ngữ cảnh du lịch.

Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long là một điểm đến du lịch phổ biến cho cả khách trong nước và quốc tế.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
One way to ______ the Earth is planting more trees.

provide

keep

harm

protect

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"protect" = bảo vệ → phù hợp nhất với ngữ cảnh trồng cây để bảo vệ Trái Đất.

Dịch nghĩa: Một cách để bảo vệ Trái Đất là trồng thêm nhiều cây xanh.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You look tired. You ______ get more sleep at night.

should

might

could

can

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cụm từ cố định: "should" = nên → diễn đạt lời khuyên.

Dịch nghĩa: Bạn trông có vẻ mệt. Bạn nên ngủ nhiều hơn vào ban đêm.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The idea to ______ a visit to the local museum was welcomed by all the visitors.

walk

go

do

pay

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cụm từ cố định: "pay a visit" = đến thăm.

Dịch nghĩa: Ý tưởng đến thăm bảo tàng địa phương được tất cả du khách hoan nghênh.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue/letter/paragraph in each of the following questions.

a. Alice: Sure! Just go straight down this road and take a right at the first turning. It’s on your left.

b. Ben: Excuse me! Can you tell me where the nearest bakery is?

c. Ben: Thank you so much! I really appreciate your help.

c - b - a

a - c - b

c - a - b

b - a - c

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sắp xếp đoạn hội thoại theo logic: (b) Ben hỏi đường đến tiệm bánh gần nhất → (a) Alice chỉ đường cụ thể → (c) Ben cảm ơn.

→ Thứ tự đúng: b – a – c

Dịch nghĩa:

Ben: Xin lỗi! Bạn có thể chỉ cho tôi tiệm bánh gần nhất ở đâu không?

Alice: Chắc chắn rồi! Cứ đi thẳng xuống con đường này và rẽ phải ở ngã rẽ đầu tiên. Tiệm bánh ở bên trái bạn.

Ben: Cảm ơn bạn rất nhiều! Tôi thực sự đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Tony,

a. I hope my advice will be helpful for your English learning journey.

b. I’m writing to share with you some tips for improving your English listening skills.

c. Firstly, start with something easy, like cartoons or short weather reports.

d. Also, be patient and practise a little every day.

e. Then move to more challenging content like podcasts or movie clips without subtitles.

Love,

Ben

c - b - e - d - a

a - b - d - c - e

e - b - c - d - a

b - c - e - d - a

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sắp xếp lá thư theo logic: (b) Mở đầu: viết thư để chia sẻ mẹo cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh → (c) Thứ nhất: bắt đầu với nội dung dễ như phim hoạt hình hay bản tin thời tiết ngắn → (e) Sau đó: chuyển sang nội dung khó hơn như podcast hay video clip không có phụ đề → (d) Ngoài ra: kiên nhẫn và luyện tập mỗi ngày → (a) Hy vọng lời khuyên hữu ích.

→ Thứ tự đúng: b – c – e – d – a

Dịch nghĩa:

Chào Tony,

Tôi viết thư này để chia sẻ với bạn một số mẹo giúp cải thiện kỹ năng nghe tiếng Anh.

Trước tiên, hãy bắt đầu với những thứ dễ, chẳng hạn như phim hoạt hình hoặc bản tin thời tiết ngắn.

Sau đó, hãy chuyển sang nội dung khó hơn như podcast hoặc các đoạn phim không có phụ đề.

Ngoài ra, hãy kiên nhẫn và luyện tập một chút mỗi ngày.

Tôi hy vọng những lời khuyên của tôi sẽ hữu ích cho hành trình học tiếng Anh của bạn.

Yêu thương, Ben

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. First, these centers provide courses with experienced teachers, interactive activities and useful learning resources.

b. As a result, students can improve their English skills more effectively compared to self-study.

c. Studying at English centers brings some advantages for learners who want to improve their language skills.

d. Furthermore, English centers create an environment where students can practise speaking and listening in real-life situations.

e. In conclusion, enrolling in an English center is a great way to develop language skills.

a - d - b - c - e

e - d - a - b - c

d - c - a - b - e

c - a - d - b - e

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sắp xếp đoạn văn theo logic: (c) Câu chủ đề: học tại trung tâm tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích → (a) Thứ nhất: cung cấp khóa học với giáo viên giàu kinh nghiệm và tài nguyên học tập → (d) Hơn nữa: tạo môi trường luyện nói và nghe trong tình huống thực → (b) Kết quả: học sinh cải thiện kỹ năng hiệu quả hơn tự học → (e) Kết luận.

→ Thứ tự đúng: c – a – d – b – e

Dịch nghĩa:

Học tại các trung tâm tiếng Anh mang lại một số lợi thế cho người học muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Thứ nhất, các trung tâm này cung cấp các khóa học với giáo viên giàu kinh nghiệm, các hoạt động tương tác và nguồn tài liệu học tập hữu ích. Hơn nữa, các trung tâm tiếng Anh tạo ra môi trường nơi học viên có thể thực hành nói và nghe trong các tình huống thực tế. Do đó, học viên có thể nâng cao kỹ năng tiếng Anh hiệu quả hơn so với tự học. Tóm lại, đăng ký học tại một trung tâm tiếng Anh là một cách tuyệt vời để phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

She didn’t participate in the discussion because she was ill.

take advantage of

take part in

take care of

take pride in

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"participate in" = tham gia vào = "take part in" (tham gia).

Dịch nghĩa: Cô ấy không tham gia vào cuộc thảo luận vì cô ấy bị ốm.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Too much sunlight can harm your skin if you don’t use protection.

clean

support

damage

warm

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"harm" = gây hại, làm hỏng = "damage" (gây hại, làm tổn thương).

Dịch nghĩa: Quá nhiều ánh nắng mặt trời có thể gây hại cho da bạn nếu bạn không dùng đồ bảo vệ.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option to each of the following questions.

Hung Yen longan, often called the “king of longans”, is one of the most famous fruits in northern Vietnam. Grown in the rich land of the Red River Delta, it is loved for its delicate sweet taste, pleasant smell and soft white flesh. The scholar Le Quy Don once said that its flavor was so wonderful that it felt like a gift from heaven.

In Vietnamese, Hung Yen longan is often called “nhãn lồng”. There are different ideas about the meaning of the word “lồng” - cage. Some people believe it comes from the bamboo cages used to protect the fruit from birds and bats attracted by its strong smell. Others think the fruit was once sent to the King in special cages as a tribute to the King. Another explanation is that the fruit has many layers of flesh covering the seed.

An old longan tree in Hien pagoda is believed to be the first longan tree in the area. According to the legend, a mandarin once stopped there during longan season. After tasting the fruit, he realized how special it was and brought some to the King. The King loved it, and from then on, people offered Hung Yen longan to the King’s palace every year. That is why it was also called “tribute longan”.

Longan flowers bloom in spring, and fruits become ripe around the sixth and seventh lunar month. Besides being delicious, longan is also healthy because it has high calorie content, low fat and richness in vitamin C, which can improve our immune system. People can also dry the fruit to make dried longan, which is sweet, fragrant and edible for an extended period of time. It can also be used for other purposes.

(Adapted from https://vietnamheritage.com.vn/the-gift-of-heaven/)

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the passage mainly about?

The cultural and economic value of Hung Yen longan

The explanations for the fame of Hung Yen longan

The traditional methods to preserve Hung Yen longan

The reasons why Hung Yen longan was brought to the King

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Bài đọc đề cập đến: nguồn gốc tên gọi "nhãn lồng" (văn hóa), truyền thuyết về nhãn lồng cung tiến vua, đặc điểm hương vị và lợi ích sức khỏe, cách chế biến thành nhãn khô (kinh tế) → Ý chính bao quát nhất là giá trị văn hóa và kinh tế của nhãn lồng Hưng Yên.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the legend, what did the mandarin do after tasting the longan?

He introduced the fruit to foreign traders.

He planted more longan trees around the pagoda.

He offered the fruit to the King.

He used the fruit to make medicine.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin trong bài: "After tasting the fruit, he realized how special it was and brought some to the King." → Vị quan đã dâng quả nhãn lên vua.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following statements is NOT mentioned in the passage?

Hung Yen longan is distributed internationally.

Dried longan is versatile and has a long storage life.

Longan flowers bloom during the first months of the year.

Hung Yen longan has relatively high caloric content.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Bài đọc KHÔNG đề cập đến việc nhãn lồng Hưng Yên được phân phối ra quốc tế.

Đáp án B đúng ("dried longan... edible for an extended period of time... used for other purposes"), C đúng ("Longan flowers bloom in spring"), D đúng ("it has high calorie content") → đều được đề cập.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “delicate” in paragraph 1 is closest in meaning to ______?

ordinary

bitter

unpleasant

gentle

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"delicate" = tinh tế, nhẹ nhàng = "gentle" (nhẹ nhàng, tinh tế).

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “It” in paragraph 3 refers to ______?

longan tree

longan fruit

tribute longan

longan season

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"It" trong đoạn 3 nằm trong câu "The King loved it" → "it" thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề trước: "brought some longan" → "It" chỉ quả nhãn (longan fruit).

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Hung Yen longan became famous partly because of its link to the royal court.

Hung Yen longan is useful for losing weight thanks to its low fat and richness in vitamin

All longans grown in Vietnam are believed to have the same nutritional value and quality.

Dried longan is better than fresh longan because it can be used for other purposes.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Bài đọc đề cập: truyền thuyết về việc vị quan dâng nhãn lên vua khiến nhãn lồng trở thành "tribute longan" (nhãn cống) và được dâng lên cung điện hàng năm

→ Nhãn lồng Hưng Yên một phần nổi tiếng nhờ mối liên hệ với triều đình hoàng gia. Đáp án B, C, D đều không chính xác theo nội dung bài.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what were bamboo cages used for?

To help the fruit ripe faster

To protect the fruit from birds and bats

To prevent the fruit from going bad

To transport the fruit to the local markets

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông tin trong bài: "Some people believe it comes from the bamboo cages used to protect the fruit from birds and bats attracted by its strong smell." → Lồng tre dùng để bảo vệ quả khỏi chim và dơi.

Dịch bài đọc:

Nhãn lồng Hưng Yên, thường được gọi là "vua của các loại nhãn", là một trong những loại trái cây nổi tiếng nhất ở miền Bắc Việt Nam. Được trồng trên vùng đất phù sa màu mỡ của đồng bằng sông Hồng, nhãn lồng được yêu thích vì vị ngọt tinh tế, hương thơm dễ chịu và cùi trắng mềm mại. Học giả Lê Quý Đôn từng nói rằng hương vị của nó tuyệt vời đến mức cảm giác như một món quà từ thiên đường.

Trong tiếng Việt, nhãn Hưng Yên thường được gọi là "nhãn lồng". Có nhiều cách giải thích khác nhau về nghĩa của từ "lồng". Một số người cho rằng tên gọi xuất phát từ những chiếc lồng tre dùng để bảo vệ quả khỏi chim và dơi bị thu hút bởi mùi thơm nồng nàn của nó. Một số người khác cho rằng quả nhãn từng được gửi lên vua trong những chiếc lồng đặc biệt như một lễ vật cống tiến. Một cách giải thích khác là quả có nhiều lớp cùi bao quanh hạt.

Một cây nhãn lồng cổ thụ trong chùa Hiến được cho là cây nhãn đầu tiên ở vùng này. Theo truyền thuyết, một vị quan từng dừng chân ở đây vào mùa nhãn. Sau khi nếm thử quả, ông nhận ra sự đặc biệt của nó và mang một ít lên dâng vua. Nhà vua rất thích, và từ đó, người dân dâng nhãn lồng Hưng Yên lên cung điện mỗi năm. Đó là lý do tại sao nó còn được gọi là "nhãn cống tiến".

Hoa nhãn nở vào mùa xuân và quả chín vào khoảng tháng sáu và tháng bảy âm lịch. Ngoài ngon miệng, nhãn lồng còn rất tốt cho sức khỏe vì có hàm lượng calo cao, ít chất béo và giàu vitamin C, giúp cải thiện hệ miễn dịch. Người ta còn có thể sấy khô quả nhãn để làm nhãn khô, vừa ngọt vừa thơm và có thể ăn trong thời gian dài. Nó cũng có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Star Hotel often provides rooms with a fixed price during holiday season.

cheap

predictable

reasonable

changing

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"fixed" = cố định, không thay đổi >< "changing" (thay đổi).

Dịch nghĩa: Khách sạn Star thường cung cấp phòng với giá cố định trong mùa lễ.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It’s polite to say “thank you” when you get help from teachers.

friendly

helpful

rude

kind

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"polite" = lịch sự >< "rude" (thô lỗ, bất lịch sự).

Dịch nghĩa: Thật lịch sự khi nói "cảm ơn" khi bạn nhận được sự giúp đỡ từ giáo viên.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

ANNOUNCEMENT OF SCHOOL INVENTION WORKSHOP

A short Digital Skills Course will be held at the Youth Center from August 10th to 15th, 2026:

  • The course aims to help participants use modern technology more (35) ______ in daily life.
  • Trainers will support them in choosing suitable activities and setting (36) ______ learning goals.
  • In addition, they will learn how to apply new knowledge into practical tasks.

For more information, please (37) ______ us at: digitalskills@center.org.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • The course aims to help participants use modern technology more (35) ______ in daily life.

confidently

confidence

confide

confident

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Sau động từ "use" cần trạng từ bổ nghĩa → "confidently" (một cách tự tin).

Dịch nghĩa: Khóa học nhằm giúp người tham gia sử dụng công nghệ hiện đại một cách tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
  • Trainers will support them in choosing suitable activities and setting (36) ______ learning goals.

theirs

their

them

they

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trước danh từ "learning goals" cần tính từ sở hữu → "their" (của họ).

Dịch nghĩa: Các huấn luyện viên sẽ hỗ trợ họ trong việc chọn các hoạt động phù hợp và đặt ra các mục tiêu học tập của họ.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

For more information, please (37) ______ us at: digitalskills@center.org.

come

provide

contact

bring

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: "contact us" = liên hệ với chúng tôi.

Dịch nghĩa: Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi tại: digitalskills@center.org.

Dịch bài đọc:

THÔNG BÁO VỀ HỘI THẢO SÁNG TẠO PHÁT MINH TẠI TRƯỜNG HỌC

Một khóa học ngắn về Kỹ năng Số sẽ được tổ chức tại Trung tâm Thanh niên từ ngày 10 đến 15 tháng 8 năm 2026:

• Khóa học nhằm giúp người tham gia tự tin hơn khi sử dụng công nghệ hiện đại trong cuộc sống hàng ngày.

• Giảng viên sẽ hỗ trợ họ lựa chọn các hoạt động phù hợp và đặt ra mục tiêu học tập.

• Ngoài ra, họ sẽ học cách áp dụng kiến ​​thức mới vào các nhiệm vụ thực tế.

Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ: digitalskills@center.org.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

CITY PARKS: THE LUNGS OF OUR CITIES

City parks and green spaces (38) ______ an important role in urban health and happiness. People living near parks exercise more often and report higher well-being. Spending time outdoors also reduces stress. Workers who take lunch breaks in parks feel more focused and productive.

In addition, parks support urban biodiversity (39) ______ providing habitats for birds, insects, etc. However, maintaining parks requires (40) ______ funding. Still, experts agree that the long-term benefits of green spaces far outweigh the costs.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
City parks and green spaces (38) ______ an important role in urban health and happiness.

do

play

make

take

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cụm từ cố định: "play an important role in" = đóng một vai trò quan trọng trong.

Dịch nghĩa: Các công viên và không gian xanh trong thành phố đóng một vai trò quan trọng trong sức khỏe và hạnh phúc của đô thị.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In addition, parks support urban biodiversity (39) ______ providing habitats for birds, insects, etc.

of

on

by

at

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: "by + V-ing" = bằng cách làm gì

Dịch nghĩa: Ngoài ra, các công viên hỗ trợ đa dạng sinh học đô thị bằng cách cung cấp môi trường sống cho chim, côn trùng,...

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
However, maintaining parks requires (40) ______ funding.

many

lots of

any

little

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"funding" = nguồn tài chính → là danh từ không đếm được → dùng "little" (ít, không đủ).

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, việc duy trì các công viên đòi hỏi ít nguồn tài trợ.

Dịch bài đọc:

CÔNG VIÊN THÀNH PHỐ: LÁ PHỔI CỦA CÁC THÀNH PHỐ

Công viên và không gian xanh trong thành phố đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và hạnh phúc của người dân đô thị. Những người sống gần công viên thường xuyên tập thể dục hơn và có mức độ hạnh phúc cao hơn. Dành thời gian ngoài trời cũng giúp giảm căng thẳng. Nhân viên nghỉ trưa ở công viên cảm thấy tập trung và năng suất hơn.

Ngoài ra, công viên còn hỗ trợ đa dạng sinh học đô thị bằng cách cung cấp môi trường sống cho chim, côn trùng, v.v. Tuy nhiên, việc duy trì công viên đòi hỏi ít kinh phí. Dù vậy, các chuyên gia đều đồng ý rằng lợi ích lâu dài của không gian xanh vượt xa chi phí bỏ ra.