Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Hải Phòng (có đáp án)
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from that of the others in each group.
expresse̲d
finishe̲d
promise̲d
explaine̲d
Cách phát âm đuôi “-ed”:
- /ɪd/: khi âm cuối của từ gốc là /t/ hoặc /d/.
- /t/: khi âm cuối của từ gốc là một trong các âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/.
- /d/: các trường hợp còn lại (khi âm cuối là âm hữu thanh, bao gồm tất cả các nguyên âm).
A. expressed: /ɪkˈsprest/
B. finished: /ˈfɪnɪʃt/
C. promised: /ˈprɒmɪst/
D. explained: /ɪkˈspleɪnd/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /d/, còn lại là /t/.
loca̲tion
a̲ppearance
replacement
occa̲sion
A. location: /ləʊˈkeɪʃn/
B. appearance: /əˈpɪərəns/
C. replacement: /rɪˈpleɪsmənt/
D. occasion: /əˈkeɪʒn/
Phương án B có phần gạch chân phát âm là /ə/, còn lại là /eɪ/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances to make a meaningful exchange in each of the following questions.
a. Tom: Not at all. Press this button to turn it on. It works automatically.
b. Mary: That would be very helpful. Thank you very much.
c. Mary: Excuse me. Do you mind showing me how to use this robotic vacuum cleaner?
b – a – c
c – a – b
c – b – a
a – c – b
Đáp án đúng là B
Thứ tự đúng: B. c - a - b
- (c) Mở đầu hội thoại: Mary mở lời một cách lịch sự (“Excuse me”) và đưa ra lời nhờ vả Tom hướng dẫn cách sử dụng robot hút bụi (“Do you mind showing me...”).
- (a) Phản hồi & Hướng dẫn: Tom đáp lại câu hỏi “Do you mind” một cách thân thiện (“Not at all” - Không phiền đâu) và chỉ dẫn cụ thể cách khởi động thiết bị (“Press this button...”).
- (b) Cảm ơn: Mary nhận lời hướng dẫn và bày tỏ sự cảm kích (“That would be very helpful. Thank you very much.”).
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
c. Mary: Excuse me. Do you mind showing me how to use this robotic vacuum cleaner?
a. Tom: Not at all. Press this button to turn it on. It works automatically.
b. Mary: That would be very helpful. Thank you very much.
Dịch nghĩa:
Mary: Xin lỗi. Bạn có phiền chỉ cho tôi cách sử dụng con rô-bốt hút bụi này không?
Tom: Không có gì phiền đâu. Nhấn nút này để bật nó lên. Nó hoạt động hoàn toàn tự động.
Mary: Như vậy sẽ giúp ích lắm. Cảm ơn bạn rất nhiều.
a. Alice: Alright. I’ll invite more friends to join this meaningful campaign.
b. Ben: How would you feel about organizing a campaign to donate old books to poor children in mountainous areas?
c. Ben: Yes, your contribution would really help them out.
d. Alice: Donate old books to poor children?
d – c – a – b
c – a – b – d
a – b – c – d
b – d – c – a
Đáp án đúng là D
Thứ tự đúng: D. b - d - c - a
- (b) Đưa ra đề xuất: Ben mở đầu bằng một lời gợi ý về việc tổ chức chiến dịch quyên góp sách cũ cho trẻ em nghèo (“How would you feel about...”).
- (d) Xác nhận lại thông tin: Alice lặp lại một phần lời đề xuất của Ben bằng một câu hỏi ngắn để xác nhận lại ý tưởng (“Donate old books...?”).
- (c) Khẳng định & Thuyết phục: Ben xác nhận lại (“Yes”) và nói thêm về ý nghĩa của việc đóng góp để khích lệ Alice (“your contribution would really help them out.”).
- (a) Đồng ý & Hành động: Alice đồng thuận với đề xuất (“Alright”) và chủ động đưa ra phương án hỗ trợ thêm (“I’ll invite more friends...”).
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
b. Ben: How would you feel about organizing a campaign to donate old books to poor children in mountainous areas?
d. Alice: Donate old books to poor children?
c. Ben: Yes, your contribution would really help them out.
a. Alice: Alright. I’ll invite more friends to join this meaningful campaign.
Dịch nghĩa:
Ben: Bạn nghĩ sao về việc tổ chức một chiến dịch quyên góp sách cũ cho trẻ em nghèo ở vùng núi?
Alice: Quyên góp sách cũ cho trẻ em nghèo ư?
Ben: Đúng vậy, sự đóng góp của bạn sẽ thực sự giúp ích cho các em ấy.
Alice: Được thôi. Tôi sẽ mời thêm bạn bè cùng tham gia chiến dịch ý nghĩa này.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
the
Ø (no article)
a
an
A. the: mạo từ xác định
B. Ø (no article): không dùng mạo từ
C. a: một (đi với danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng phụ âm)
D. an: một (đi với danh từ số ít, chưa xác định, bắt đầu bằng nguyên âm)
Ở đây, câu đang đưa ra một nhận định chung về các loại máy tính. Phía trước dùng “a desktop computer” (một chiếc máy tính để bàn nói chung), do đó cấu trúc song song ở phía sau cũng cần một mạo từ không xác định để chỉ “một chiếc máy tính xách tay nói chung”. Từ “laptop” bắt đầu bằng một phụ âm (/l/) nên ta dùng “a”.
→ Unlike a desktop computer, a laptop is portable. You can use it in different places.
Dịch nghĩa: Không giống như máy tính để bàn, máy tính xách tay có thể mang theo được. Bạn có thể sử dụng nó ở nhiều nơi khác nhau.
whom
whose
which
who
A. whom: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ)
B. whose: của người/vật mà (chỉ sự sở hữu)
C. which: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật)
D. who: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người làm chủ ngữ/tân ngữ)
Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “the dictionary” (cuốn từ điển) - một danh từ chỉ vật. Khoảng trống đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “borrowed” ở mệnh đề quan hệ. Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật là “which”.
→ I’m going to the library to return the dictionary which I borrowed last month.
Dịch nghĩa: Tôi đang đến thư viện để trả lại cuốn từ điển mà tôi đã mượn vào tháng trước.
There are too _______ parents waiting anxiously around school gates today, hoping their children to do well in the exams.
a little
many
a few
much
A. a little: một chút (đi với danh từ không đếm được)
B. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
C. a few: một vài (đi với danh từ đếm được số nhiều)
D. much: nhiều (đi với danh từ không đếm được)
Danh từ “parents” (các bậc phụ huynh) là danh từ đếm được số nhiều, do đó ta loại A và D.
Khi kết hợp với trạng từ chỉ mức độ “too” (quá), ta có cụm “too many” mang nghĩa là “quá nhiều” (không dùng too a few).
→ There are too many parents waiting anxiously around school gates today, hoping their children to do well in the exams.
Dịch nghĩa: Hôm nay có quá nhiều phụ huynh đang chờ đợi một cách lo âu quanh cổng trường, hy vọng con cái họ sẽ làm bài tốt trong kỳ thi.
won’t
mustn’t
can
might
A. won’t: sẽ không
B. mustn’t: không được phép (cấm đoán)
C. can: có thể
D. might: có lẽ
Mệnh đề phía sau “It’s against the rules” (Nó vi phạm nội quy) thể hiện một sự cấm đoán rất mạnh mẽ. Động từ khuyết thiếu dùng để diễn tả sự cấm đoán, không được phép làm gì là “mustn't” (must not).
→ You mustn’t bring your smart devices into the examination room. It’s against the rules.
Dịch nghĩa: Bạn không được phép mang các thiết bị thông minh vào phòng thi. Điều đó vi phạm nội quy.
to help
help
helps
helping
A. to help: động từ có “to”
B. help: động từ nguyên thể
C. helps: động từ chia ngôi thứ 3 số ít
D. helping: danh động từ (V-ing)
Ta có: promise to do something: hứa làm việc gì đó
→ My close friend has promised to help me with my presentation on “World Englishes”.
Dịch nghĩa: Người bạn thân của tôi đã hứa sẽ giúp đỡ tôi với bài thuyết trình về chủ đề “Tiếng Anh trên toàn thế giới”.
about
at
for
in
A. about: về, khoảng
B. at: vào lúc (dùng cho giờ hoặc các dịp lễ tết)
C. for: cho, trong khoảng (thời gian)
D. in: trong, vào (dùng cho tháng, năm, mùa, các buổi lớn trong ngày)
“Summer” (mùa hè) là danh từ chỉ một mùa trong năm.
Trước các mùa (spring, summer, autumn, winter), ta luôn luôn sử dụng giới từ “in”.
→ Our family members like to explore different places in summer when the weather is nice and warm.
Dịch nghĩa: Các thành viên trong gia đình tôi thích đi khám phá các địa điểm khác nhau vào mùa hè khi thời tiết đẹp và ấm áp.
urbanisation
urbanise
urbanised
urban
A. urbanisation (n): sự đô thị hóa
B. urbanise (v): đô thị hóa
C. urbanised (adj/v-ed): bị/được đô thị hóa
D. urban (adj): thuộc về đô thị
Vị trí khoảng trống nằm giữa tính từ “rapid” (nhanh chóng) và giới từ “of”.
Theo quy tắc cấu tạo từ (Adjective + Noun), ta bắt buộc phải điền một danh từ vào chỗ trống.
→ The rapid urbanisation of the city has led to overcrowding, traffic congestion and a shortage of housing.
Dịch nghĩa: Sự đô thị hóa nhanh chóng của thành phố đã dẫn đến tình trạng quá tải, tắc nghẽn giao thông và thiếu hụt nhà ở.
carrying out
using up
taking off
looking around
A. carrying out (phrasal verb): tiến hành, thực hiện
B. using up (phrasal verb): sử dụng cạn kiệt
C. taking off (phrasal verb): cất cánh, cởi (quần áo)
D. looking around (phrasal verb): nhìn quanh
Ta có sự kết hợp từ cố định (collocation) đi với danh từ “project” (dự án): carry out a project (tiến hành/thực hiện một dự án).
→ The locals of Thanh Ha commune, Hai Phong City are carrying out a project to promote the development of ecotourism.
Dịch nghĩa: Người dân địa phương ở xã Thanh Hà, thành phố Hải Phòng đang tiến hành một dự án để thúc đẩy sự phát triển của du lịch sinh thái.
frustrating
optimistic
magnificent
traditional
A. frustrating (adj): gây bực bội, nản lòng
B. optimistic (adj): lạc quan
C. magnificent (adj): tráng lệ, tuyệt đẹp, lộng lẫy
D. traditional (adj): thuộc về truyền thống
Hai tính từ được nối với nhau bằng liên từ “and” (và) sẽ mang tính chất tương đương nhau về ngữ nghĩa và sắc thái. Từ “breathtaking” mang nghĩa rất tích cực (đẹp đến ngộp thở), do đó tính từ đứng trước nó cũng phải dùng để miêu tả vẻ đẹp to lớn, kỳ vĩ.
→ The view of Vietnam country from outer space is magnificent and breathtaking.
Dịch nghĩa: Cảnh sắc của đất nước Việt Nam nhìn từ ngoài không gian vô cùng tráng lệ và đẹp đến ngộp thở.
run
put
raise
make
A. run (v): chạy, điều hành
B. put (v): đặt, để
C. raise (v): nâng cao, giơ lên
D. make (v): làm, tạo ra
Ta có cụm từ cố định (collocation): raise awareness of / about something (nâng cao nhận thức về vấn đề gì).
→ The leaders of the city are trying to raise awareness of the importance of energy saving.
Dịch nghĩa: Các nhà lãnh đạo của thành phố đang cố gắng nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiết kiệm năng lượng.
landscape
priority
destination
balance
A. landscape (n): phong cảnh
B. priority (n): sự ưu tiên
C. destination (n): điểm đến
D. balance (n): sự cân bằng
Cấu trúc cố định thường gặp khi nhắc đến hai khía cạnh phát triển và bảo tồn là: keep / strike a balance between A and B (giữ sự cân bằng giữa A và B).
→ As more tourists travel to one place, it's difficult to keep a balance between economic development and conservation of heritage sites.
Dịch nghĩa: Khi càng có nhiều du khách đổ về một nơi, việc giữ sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn các khu di sản trở nên thật khó khăn.
Do you think that the “ao dai” (long dress) _______ the beauty of Vietnamese women?
symbolises
pursues
accomplishes
contributes
A. symbolises (v): tượng trưng cho, là biểu tượng của
B. pursues (v): theo đuổi
C. accomplishes (v): hoàn thành, đạt được
D. contributes (v): đóng góp (thường đi với giới từ to)
Dựa vào ý nghĩa của câu nói về áo dài và vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam, động từ mang ý nghĩa “tượng trưng/đại diện cho” là phù hợp nhất về mặt logic và văn hóa.
→ Do you think that the “ao dai” (long dress) symbolises the beauty of Vietnamese women?
Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng “áo dài” tượng trưng cho vẻ đẹp của người phụ nữ Việt Nam không?
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
My close friend Hoa has received the title “the author of the year” who wrote this bestseller.
My close friend Hoa, whom wrote this bestseller, has received the title “the author of the year”.
My close friend Hoa, who wrote this bestseller, has received the title “the author of the year”.
My close friend Hoa, whose wrote this bestseller, has received the title “the author of the year”.
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clause) dùng “who” thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ.
Công thức: Noun (tên riêng/người xác định), who + V + O, V-chính + ...
Câu gốc có “My close friend Hoa” là một danh từ riêng đã xác định rõ ràng, do đó ta phải dùng dấu phẩy để ngăn cách mệnh đề quan hệ. Đại từ quan hệ “who” thay thế cho “She” (Hoa) đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề phụ.
Câu C sử dụng đúng đại từ “who”, có dấu phẩy ngăn cách và kết hợp hai vế, chính xác về logic và ngữ pháp. (Câu A thiếu dấu phẩy; Câu B sai vì dùng “whom” cho vị trí chủ ngữ; Câu D sai vì “whose” biểu thị sở hữu).
→ Chọn C. My close friend Hoa, who wrote this bestseller, has received the title “the author of the year”.
Dịch nghĩa: Người bạn thân của tôi là Hoa, người đã viết cuốn sách bán chạy nhất này, vừa nhận được danh hiệu “tác giả của năm”.
The noise was loud enough for us to hear the announcement clearly.
The noise was such loud that we couldn’t hear the announcement clearly.
The noise was too loud that we couldn’t hear the announcement clearly.
The noise was so loud that we couldn’t hear the announcement clearly.
Cấu trúc: Cấu trúc chỉ nguyên nhân - kết quả với “so... that” (quá... đến nỗi mà): S + be/V + so + adj/adv + that + Clause.
Câu gốc gồm hai mệnh đề diễn tả nguyên nhân (tiếng ồn cực kỳ lớn) và kết quả (không thể nghe rõ thông báo).
Câu D dùng cấu trúc “so loud that” để nối vế nguyên nhân với vế kết quả, chính xác về logic. (Câu A sai nghĩa gốc; Câu B sai ngữ pháp vì “such” phải đi với cụm danh từ; Câu C sai ngữ pháp vì “too” đi với “to V”, không đi với “that”).
→ Chọn D. The noise was so loud that we couldn’t hear the announcement clearly.
Dịch nghĩa: Tiếng ồn quá lớn đến nỗi mà chúng tôi không thể nghe rõ được thông báo.
Before she finished her homework, she went out to play with her friends.
After she went out to play with her friends, she finished her homework.
As soon as she finished her homework, she went out to play with her friends.
While she finished her homework, she went out to play with her friends.
Cấu trúc: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với “As soon as” (ngay khi): As soon as + S + V (hành động xảy ra trước), S + V (hành động xảy ra sau).
Câu gốc diễn tả hai hành động nối tiếp nhau trong quá khứ: “hoàn thành bài tập” xảy ra trước, sau đó mới “đi chơi”.
Câu C dùng “As soon as” diễn đạt đúng trình tự thời gian và logic của hai sự việc. (Câu A và B bị ngược logic thời gian; Câu D sai vì “While” dùng cho hành động đang kéo dài).
→ Chọn C. As soon as she finished her homework, she went out to play with her friends.
Dịch nghĩa: Ngay khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đã ra ngoài đi chơi với bạn bè.
Because of the bad weather, the plane couldn’t leave the ground.
As the weather was bad, the plane managed to leave the ground.
Since the weather was bad, the plane had to leave the ground immediately.
Due to the bad weather, the plane could leave the ground.
Cấu trúc: Cụm từ chỉ nguyên nhân: Because of + Noun/Noun phrase (Bởi vì...).
Câu gốc đưa ra tình huống thời tiết xấu (nguyên nhân) dẫn đến máy bay không thể cất cánh (kết quả). Câu A sử dụng đúng cụm giới từ “Because of” đi kèm với cụm danh từ “the bad weather”, đồng thời giữ nguyên vế kết quả mang nghĩa phủ định “couldn't leave”, chính xác về logic. (Các câu B, C, D đều dùng sai động từ ở vế kết quả làm thay đổi ý nghĩa của câu gốc).
→ Chọn A. Because of the bad weather, the plane couldn’t leave the ground.
Dịch nghĩa: Bởi vì thời tiết xấu, máy bay đã không thể cất cánh khỏi mặt đất.
Students spend a lot of time on practising English. They become fluent speakers.
The most time students spend on practising English, the more fluently they become.
The more time students spend on practising English, the more fluent they become.
The less time students spend on practising English, the more fluent they become.
The much time students spend to practise English, the most fluent they become.
Cấu trúc: So sánh kép (Double Comparative) diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận “Càng... càng...”: The + comparative + S + V, the + comparative + S + V.
Câu gốc mang nghĩa: Học sinh dành nhiều thời gian luyện tiếng Anh thì họ trở nên trôi chảy. Khi chuyển sang so sánh kép, “a lot of time” đổi thành “the more time”, và tính từ ngắn/dài “fluent” đổi thành “the more fluent”.
Câu B áp dụng đúng công thức này ở cả hai vế.
→ Chọn B. The more time students spend on practising English, the more fluent they become.
Dịch nghĩa: Học sinh càng dành nhiều thời gian để luyện tập tiếng Anh, họ càng trở nên trôi chảy.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
ENGLISH PROGRAM FOR GREEN TEENS
The English Program For Green Teens is designed for secondary school students who want to improve their English while learning about environmental protection.
The program (22) _______ place every Saturday morning at the City Youth Center, including speaking, reading, and project-based activities. Participants will work in groups to develop communication skills and environmental awareness. Students are encouraged to join the program to become confident and effective English (23) _______.
All activities are carefully planned to ensure that learning is both effective and (24) _______.
took
has taken
is taking
takes
Đáp án đúng là D
A. took (v): thì quá khứ đơn.
B. has taken (v): thì hiện tại hoàn thành.
C. is taking (v): thì hiện tại tiếp diễn.
D. takes (v): thì hiện tại đơn.
Trong câu có cụm trạng từ chỉ tần suất “every Saturday morning” (mỗi sáng thứ Bảy). Đây là dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả một sự việc, hành động mang tính lặp đi lặp lại hoặc một lịch trình cố định.
Chủ ngữ “The program” là số ít nên động từ thêm “s”. Ta có cụm take place (diễn ra).
Chọn D. takes
→ The program takes place every Saturday morning at the City Youth Center...
Dịch nghĩa: Chương trình diễn ra vào mỗi sáng thứ Bảy tại Trung tâm Thanh thiếu niên Thành phố...
Students are encouraged to join the program to become confident and effective English (23) _______.
use
useful
usefully
users
Đáp án đúng là D
A. use (v/n): sử dụng / sự sử dụng.
B. useful (adj): hữu ích.
C. usefully (adv): một cách hữu ích.
D. users (n): người sử dụng (danh từ số nhiều).
Phía trước khoảng trống là các tính từ “confident” (tự tin), “effective” (hiệu quả) và danh từ bổ nghĩa “English” (tiếng Anh). Ta cần một danh từ chỉ người làm danh từ chính để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh, mang nghĩa là “những người sử dụng tiếng Anh”.
Chọn D. users
→ Students are encouraged to join the program to become confident and effective English users.
Dịch nghĩa: Học sinh được khuyến khích tham gia chương trình để trở thành những người sử dụng tiếng Anh tự tin và hiệu quả.
All activities are carefully planned to ensure that learning is both effective and (24) _______.
embarrassing
bustling
damaging
engaging
A. embarrassing (adj): đáng xấu hổ, gây bối rối.
B. bustling (adj): nhộn nhịp, ồn ào (thường chỉ nơi chốn).
C. damaging (adj): gây thiệt hại, có hại.
D. engaging (adj): lôi cuốn, hấp dẫn.
Câu sử dụng cấu trúc “both A and B” (cả A và B). Phía trước là tính từ mang nghĩa tích cực “effective” (hiệu quả), do đó từ cần điền cũng phải là một tính từ mang ý nghĩa tích cực, phù hợp để miêu tả việc học (learning). “engaging” là đáp án chính xác nhất.
Chọn D. engaging
→ All activities are carefully planned to ensure that learning is both effective and engaging.
Dịch nghĩa: Tất cả các hoạt động được lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo rằng việc học vừa hiệu quả vừa lôi cuốn.
Dịch bài đọc
CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG ANH DÀNH CHO THIẾU NIÊN XANH
Chương trình Tiếng Anh Dành cho Thiếu niên Xanh được thiết kế dành cho học sinh trung học cơ sở, những bạn muốn cải thiện tiếng Anh của mình đồng thời học hỏi về việc bảo vệ môi trường.
Chương trình (22) diễn ra vào mỗi sáng thứ Bảy tại Trung tâm Thanh thiếu niên Thành phố, bao gồm các hoạt động nói, đọc và các hoạt động dựa trên dự án. Người tham gia sẽ làm việc theo nhóm để phát triển các kỹ năng giao tiếp và nhận thức về môi trường. Học sinh được khuyến khích tham gia chương trình để trở thành những (23) người sử dụng tiếng Anh tự tin và hiệu quả.
Tất cả các hoạt động được lên kế hoạch cẩn thận để đảm bảo rằng việc học vừa hiệu quả vừa (24) lôi cuốn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
In today’s digital age, Vietnamese young people are increasingly depending on the virtual world. However, this trend is considered as an unhealthy living habit since it presents several drawbacks and challenges that can have long-term effects on teens’ emotional and physical well-being.
According to experts, excessive screentime is a significant concern associated with living a virtual life. Prolonged exposure to digital devices can lead to eye strain, headaches, sleep deprivation and other health issues. Worryingly, teens who assign hours on the Net every day tend to suffer from disappointing performance at school and poor posture. Another negative effect on youngsters is social isolation and disconnection from the real world. Many teens become highly reliant on online interactions and neglect their offline relationships, leading to the feelings of loneliness, anxiety and depression. Additionally, the online world can expose them to cyberbullying, harassment and harmful content, posing a threat to their safety.
To solve the problems, it is recommended that parents set a screentime limit for their children, encourage them to take part in outdoor activities and practise responsible online behaviour. Besides, parents, educators and policymakers need to play an active role in promoting digital literacy and popularising online safety rules for youngsters. These will help them have a well-balanced life between work and play.
Which of the following is the main idea of the passage?
Virtual living: A new trend and its advantages
Virtual living: A positive trend and its benefits
Virtual living: Advantages and disadvantages
Virtual living: A negative trend and its solutions
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Sống ảo: Một xu hướng mới và những lợi thế của nó
B. Sống ảo: Một xu hướng tích cực và những lợi ích của nó
C. Sống ảo: Những ưu điểm và nhược điểm
D. Sống ảo: Một xu hướng tiêu cực và các giải pháp cho nó
Thông tin: Đoạn 1 giới thiệu việc sống ảo là một thói quen “không lành mạnh” mang lại nhiều nhược điểm. Đoạn 2 liệt kê các tác động tiêu cực (sức khỏe kém, kết quả học tập giảm sút, cô lập xã hội, bắt nạt trên mạng). Đoạn 3 đưa ra các giải pháp (giới hạn thời gian dùng màn hình, hoạt động ngoài trời, hiểu biết kỹ thuật số).
→ Ý chính bao quát toàn bài là tác động tiêu cực của sống ảo và cách giải quyết.
Chọn D.
The word challenges in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.
advantages
benefits
experiences
difficulties
Từ “challenges” ở đoạn 1 GẦN NGHĨA nhất với _______.
challenges (n): những thách thức, khó khăn.
A. advantages (n): những lợi thế
B. benefits (n): những lợi ích
C. experiences (n): những trải nghiệm
D. difficulties (n): những khó khăn (đồng nghĩa)
→ challenges = difficulties
Thông tin: However, this trend is considered as an unhealthy living habit since it presents several drawbacks and challenges...
(Tuy nhiên, xu hướng này được coi là một thói quen sống không lành mạnh vì nó mang lại một số nhược điểm và thách thức/khó khăn...)
Chọn D.
The word excessive in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
necessary
extreme
enormous
little
Từ “excessive” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
excessive (adj): quá mức, thừa thãi, quá nhiều.
A. necessary (adj): cần thiết
B. extreme (adj): cực đoan, tột độ
C. enormous (adj): to lớn khổng lồ
D. little (adj): ít (trái nghĩa)
→ excessive >< little
Thông tin: According to experts, excessive screentime is a significant concern associated with living a virtual life.
(Theo các chuyên gia, thời gian sử dụng màn hình quá mức là một mối lo ngại đáng kể liên quan đến việc sống ảo.)
Chọn D.
Which of the following is NOT true according to the passage?
Exposure to the online world may lead to cyberbullying.
One bad effect of online life is that it creates social isolation.
Prolonged use of digital devices can cause health problems.
Not many teens become heavily reliant on online interactions.
Theo đoạn văn, điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. Việc tiếp xúc với thế giới trực tuyến có thể dẫn đến bắt nạt trên mạng. (Đúng, theo đoạn 2: “can expose them to cyberbullying”)
B. Một tác động xấu của cuộc sống trực tuyến là nó tạo ra sự cô lập xã hội. (Đúng, theo đoạn 2: “Another negative effect... is social isolation”)
C. Việc sử dụng các thiết bị kỹ thuật số kéo dài có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe. (Đúng, theo đoạn 2: “Prolonged exposure... can lead to eye strain, headaches, sleep deprivation...”)
D. Không có nhiều thanh thiếu niên trở nên phụ thuộc nhiều vào các tương tác trực tuyến. (Sai, đoạn 2 viết: “Many teens become highly reliant...” - Rất nhiều thanh thiếu niên trở nên phụ thuộc nhiều...)
Chọn D.
The word them in paragraph 3 refers to _______.
parents
youngsters
educators
policymakers
Từ “them” ở đoạn 3 chỉ _______.
A. parents: các bậc cha mẹ
B. youngsters: giới trẻ, thanh thiếu niên
C. educators: các nhà giáo dục
D. policymakers: các nhà hoạch định chính sách
Thông tin: ...promoting digital literacy and popularising online safety rules for youngsters. These will help them have a well-balanced life between work and play.
(...thúc đẩy hiểu biết về kỹ thuật số và phổ biến các quy tắc an toàn trực tuyến cho giới trẻ. Những điều này sẽ giúp các em/chúng (giới trẻ) có một cuộc sống cân bằng tốt giữa công việc và vui chơi.)
→ them = youngsters.
Chọn B.
According to paragraph 3, one solution to teens’ virtual living is that parents should _______.
set a time limit to children’s using digital devices
have a well-balanced life between work and play
behave responsibly whenever they are on the Net
participate in training sessions on the Net
Theo đoạn 3, một giải pháp cho việc sống ảo của thanh thiếu niên là cha mẹ nên _______.
A. thiết lập giới hạn thời gian cho việc trẻ em sử dụng các thiết bị kỹ thuật số
B. có một cuộc sống cân bằng tốt giữa công việc và vui chơi
C. cư xử có trách nhiệm mỗi khi họ lên mạng
D. tham gia vào các buổi đào tạo trên mạng
Thông tin (Đoạn 3): To solve the problems, it is recommended that parents set a screentime limit for their children...
(Để giải quyết các vấn đề, người ta khuyến nghị rằng cha mẹ nên thiết lập giới hạn thời gian sử dụng màn hình cho con cái...)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, giới trẻ Việt Nam đang ngày càng phụ thuộc vào thế giới ảo. Tuy nhiên, xu hướng này được coi là một thói quen sống không lành mạnh vì nó mang lại một số nhược điểm và thách thức có thể gây ra những hậu quả lâu dài đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của thanh thiếu niên.
Theo các chuyên gia, thời gian sử dụng màn hình quá mức là một mối lo ngại đáng kể liên quan đến việc sống ảo. Việc tiếp xúc lâu dài với các thiết bị kỹ thuật số có thể dẫn đến mỏi mắt, đau đầu, thiếu ngủ và các vấn đề sức khỏe khác. Đáng lo ngại là những thanh thiếu niên dành nhiều giờ trên mạng mỗi ngày có xu hướng phải chịu đựng thành tích học tập đáng thất vọng và tư thế kém. Một tác động tiêu cực khác đối với giới trẻ là sự cô lập xã hội và mất kết nối với thế giới thực. Nhiều thanh thiếu niên trở nên phụ thuộc nhiều vào các tương tác trực tuyến và bỏ bê các mối quan hệ ngoại tuyến của họ, dẫn đến cảm giác cô đơn, lo âu và trầm cảm. Ngoài ra, thế giới trực tuyến có thể khiến họ tiếp xúc với nạn bắt nạt trên mạng, quấy rối và các nội dung độc hại, gây ra mối đe dọa đối với sự an toàn của họ.
Để giải quyết các vấn đề này, các chuyên gia khuyến nghị cha mẹ nên thiết lập giới hạn thời gian sử dụng màn hình cho con cái, khuyến khích chúng tham gia các hoạt động ngoài trời và thực hành hành vi trực tuyến có trách nhiệm. Bên cạnh đó, các bậc cha mẹ, các nhà giáo dục và các nhà hoạch định chính sách cần đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy sự hiểu biết về kỹ thuật số và phổ biến các quy tắc an toàn trực tuyến cho giới trẻ. Những điều này sẽ giúp các em có một cuộc sống cân bằng tốt giữa công việc và vui chơi.
Read the following text and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
LIFE IN THE PAST
Life in Viet Nam many years ago was much simpler than it is today. People lived in small houses made (31) _______ wood or bamboo, and most families didn’t own many modern facilities. Electricity was not common in rural areas, so children often studied in the evening using oil lamps.
Transportation was also very limited. Instead of taking buses or (32) _______ motorbikes, students usually walked to school. Without the Internet, children spent their free time playing traditional games or helping their parents with household chores such as cooking, cleaning, or gardening.
(33) _______ the difficulties, life back then had its own charm. Neighbours supported each other during harvest seasons, and street vendors brought food to every corner of the village. As a result, people shared a strong sense of (34) _______ and they felt deeply connected to each other.
Today, although life is more comfortable, many adults feel (35) _______ about the past. As for them, good traditions and customs are still worth preserving.
on
at
of
in
Đáp án đúng là C
A. on (prep): trên.
B. at (prep): tại, ở.
C. of (prep): của, từ (chất liệu).
D. in (prep): trong.
Ta có cấu trúc chỉ chất liệu: made of something (được làm bằng chất liệu gì - khi vật liệu gốc không bị biến đổi hoàn toàn về mặt hóa học, vẫn có thể nhận ra được, ví dụ như gỗ hay tre).
Chọn C. of
→ People lived in small houses made of wood or bamboo...
Dịch nghĩa: Mọi người sống trong những ngôi nhà nhỏ được làm bằng gỗ hoặc tre...
transporting
carrying
going
riding
Đáp án đúng là D
A. transporting (v-ing): vận chuyển.
B. carrying (v-ing): mang, vác, xách.
C. going (v-ing): đi.
D. riding (v-ing): cưỡi, đi (xe đạp, xe máy).
Ta có cụm từ kết hợp (collocation): ride a motorbike (đi xe máy / lái xe máy).
Động từ ở dạng V-ing vì đứng sau liên từ “or” trong cấu trúc song song với “taking buses”.
Chọn D. riding
→ Instead of taking buses or riding motorbikes, students usually walked to school.
Dịch nghĩa: Thay vì đi xe buýt hoặc đi xe máy, học sinh thường đi bộ đến trường.
Because
Due to
Although
Despite
A. Because (conj): Bởi vì (+ mệnh đề).
B. Due to (prep): Bởi vì, do (+ cụm danh từ / V-ing).
C. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
D. Despite (prep): Mặc dù (+ cụm danh từ / V-ing).
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ “the difficulties” (những khó khăn). Vế sau mang ý nghĩa tương phản (“life back then had its own charm” - cuộc sống thời đó có nét quyến rũ riêng). Do đó, ta cần một giới từ chỉ sự nhượng bộ đi kèm với danh từ.
Chọn D. Despite
→ Despite the difficulties, life back then had its own charm.
Dịch nghĩa: Mặc dù có những khó khăn, cuộc sống thời đó vẫn có nét quyến rũ riêng.
As a result, people shared a strong sense of (34) _______ and they felt deeply connected to each other.
protection
collection
community
speciality
A. protection (n): sự bảo vệ.
B. collection (n): bộ sưu tập, sự thu thập.
C. community (n): cộng đồng.
D. speciality (n): đặc sản, chuyên môn.
Ta có cụm từ cố định: a sense of community (ý thức cộng đồng / tình làng nghĩa xóm). Việc hàng xóm giúp đỡ nhau và cùng chia sẻ cuộc sống tạo ra cảm giác gắn kết cộng đồng mạnh mẽ.
Chọn C. community
→ As a result, people shared a strong sense of community and they felt deeply connected to each other.
Dịch nghĩa: Kết quả là, mọi người đã chia sẻ một ý thức cộng đồng mạnh mẽ và họ cảm thấy gắn kết sâu sắc với nhau.
nostalgic
exhilarating
appreciative
memorable
A. nostalgic (adj): hoài niệm, luyến tiếc quá khứ.
B. exhilarating (adj): làm vui vẻ, làm hồ hởi.
C. appreciative (adj): trân trọng, biết ơn (thường đi với giới từ of).
D. memorable (adj): đáng nhớ.
Phía sau có giới từ “about” và danh từ “the past” (quá khứ). Khi nói về việc nhớ lại những ngày xưa cũ với một cảm xúc bùi ngùi, lưu luyến, tính từ “nostalgic” là lựa chọn chính xác nhất.
Ta có cấu trúc: feel nostalgic about something (cảm thấy hoài niệm về điều gì).
Chọn A. nostalgic
→ Today, although life is more comfortable, many adults feel nostalgic about the past.
Dịch nghĩa: Ngày nay, mặc dù cuộc sống đã thoải mái hơn, nhiều người lớn vẫn cảm thấy hoài niệm về quá khứ.
Dịch bài đọc:
CUỘC SỐNG TRONG QUÁ KHỨ
Cuộc sống ở Việt Nam nhiều năm trước đây đơn giản hơn nhiều so với ngày nay. Mọi người sống trong những ngôi nhà nhỏ được làm (31) bằng gỗ hoặc tre, và hầu hết các gia đình không sở hữu nhiều tiện nghi hiện đại. Điện không phổ biến ở các vùng nông thôn, vì vậy trẻ em thường học bài vào buổi tối bằng đèn dầu.
Giao thông vận tải cũng rất hạn chế. Thay vì đi xe buýt hoặc (32) đi xe máy, học sinh thường đi bộ đến trường. Khi không có Internet, trẻ em dành thời gian rảnh rỗi để chơi các trò chơi truyền thống hoặc giúp đỡ cha mẹ làm việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp hoặc làm vườn.
(33) Mặc dù có những khó khăn, cuộc sống thời đó vẫn có nét quyến rũ riêng. Hàng xóm láng giềng giúp đỡ lẫn nhau trong các mùa thu hoạch, và những người bán hàng rong mang thức ăn đến từng ngóc ngách của ngôi làng. Kết quả là, mọi người đã chia sẻ một ý thức (34) cộng đồng mạnh mẽ và họ cảm thấy gắn kết sâu sắc với nhau.
Ngày nay, mặc dù cuộc sống đã thoải mái hơn, nhiều người lớn vẫn cảm thấy (35) hoài niệm về quá khứ. Đối với họ, những truyền thống và phong tục tốt đẹp vẫn luôn đáng để giữ gìn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is CLOSEST in meaning to each of the following questions.
Mr Ba is very busy; however, he spends time playing chess every evening.
If Mr Ba is very busy, he will spend time playing chess every evening.
Mr Ba spends time playing chess every evening, so he is very busy.
Although Mr Ba is very busy, he spends time playing chess every evening.
Mr Ba is very busy because he spends time playing chess every evening.
Đáp án đúng là C
Cấu trúc: Mệnh đề nhượng bộ. Trạng từ liên kết “however” (tuy nhiên) đứng giữa hai mệnh đề độc lập: Clause 1; however, Clause 2.
(Viết lại bằng Although) → Although + Clause 1, Clause 2 (Mặc dù..., nhưng...).
Câu gốc mang nghĩa: Ông Ba rất bận rộn; tuy nhiên, ông ấy vẫn dành thời gian chơi cờ mỗi tối.
Câu C sử dụng liên từ “Although” để nối hai vế mang ý nghĩa tương phản này vào trong cùng một câu phức, chính xác về mặt logic ngữ pháp.
→ Chọn C. Although Mr Ba is very busy, he spends time playing chess every evening.
Dịch nghĩa: Mặc dù ông Ba rất bận rộn, ông ấy vẫn dành thời gian chơi cờ vào mỗi buổi tối.
Caroline went over a few words of Chinese on her summer vacation to China.
Caroline made up a few words of Chinese on her summer vacation to China.
Caroline picked up a few words of Chinese on her summer vacation to China.
Caroline looked up a few words of Chinese on her summer vacation to China.
Đáp án đúng là C
Cấu trúc: Từ đồng nghĩa - Cụm động từ (Phrasal verbs).
Câu gốc đề cập đến việc Caroline “học” (learned) được một vài từ vựng trong chuyến đi chơi. Trong ngữ cảnh này, sự tiếp thu ngôn ngữ diễn ra một cách tự nhiên, không qua trường lớp. Ta có ý nghĩa các cụm động từ trong đáp án như sau:
- go over: kiểm tra lại, ôn lại
- make up: bịa chuyện, làm hòa
- pick up: học lỏm, tiếp thu (kiến thức, ngôn ngữ) một cách tự nhiên
- look up: tra cứu (từ điển)
Động từ “learned” ở câu gốc có nghĩa tương đương và sát nhất với cụm “picked up”.
→ Chọn C. Caroline picked up a few words of Chinese on her summer vacation to China.
Dịch nghĩa: Caroline đã học lỏm (tiếp thu tự nhiên) được một vài từ tiếng Trung vào kỳ nghỉ hè của cô ấy ở Trung Quốc.
Mary wishes she were experienced enough to apply for that job.
Mary wishes she weren’t experienced in order not to apply for that job.
Mary wishes she didn’t have enough experience to apply for that job.
Mary wishes she is so experienced that she could apply for that job.
Cấu trúc: Câu điều ước ở hiện tại (Present Wish) dùng để diễn tả một mong muốn trái ngược với thực tế ở hiện tại: S + wish(es) + S + V(past subjunctive / V2/ed).
(Lưu ý: Động từ “to be” thường dùng “were” cho tất cả các ngôi).
Câu gốc đưa ra một thực tế: Mary thất vọng vì cô ấy KHÔNG đủ kinh nghiệm. Khi viết lại bằng câu điều ước, ta phải lùi một thì (hiện tại đơn → quá khứ đơn) và đổi thể của động từ (phủ định → khẳng định). Do đó, “is not experienced” chuyển thành “were experienced”. Câu A áp dụng đúng công thức này.
→ Chọn A. Mary wishes she were experienced enough to apply for that job.
Dịch nghĩa: Mary ước gì cô ấy có đủ kinh nghiệm để ứng tuyển cho công việc đó.
Lan said that she is learning how to recycle plastic bottles at home.
Lan said that she has been learning how to recycle plastic bottles at home.
Lan said that she was learning how to recycle plastic bottles at home.
Lan said that she learns how to recycle plastic bottles at home.
Cấu trúc: Câu tường thuật dạng câu kể (Reported Speech): S + said + (that) + S + V(lùi thì).
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta cần thay đổi đại từ nhân xưng và lùi thì của động từ:
- Đại từ nhân xưng: “I” (người nói là Lan) → “she”.
- Lùi thì: Hiện tại tiếp diễn (am learning) → Quá khứ tiếp diễn (was learning).
Câu C đáp ứng đầy đủ và chính xác các quy tắc lùi thì và đổi ngôi này.
→ Chọn C. Lan said that she was learning how to recycle plastic bottles at home.
Dịch nghĩa: Lan nói rằng cô ấy đang học cách tái chế chai nhựa ở nhà.
If you finish your homework immediately, you will get bad marks.
If you have finished your homework, you may get bad marks.
If you don’t finish your homework immediately, you will get bad marks.
Unless you finish your homework immediately, you won’t get bad marks.
Cấu trúc: Câu mệnh lệnh kết hợp với liên từ “or” (Làm gì đó, nếu không thì...) diễn tả một lời cảnh báo.
(Viết lại bằng câu điều kiện loại 1) → If + S + don't / doesn't + V_nguyên thể, S + will/can + V_nguyên thể (Nếu... không..., thì...).
Câu gốc mang nghĩa: Hãy hoàn thành bài tập về nhà ngay lập tức, nếu không bạn sẽ bị điểm kém. Câu C dùng cấu trúc câu điều kiện loại 1 dạng phủ định ở mệnh đề “If” (If you don't finish...) để truyền tải đúng logic nguyên nhân - hệ quả của câu gốc. (Câu D sai vì vế kết quả dùng “won't get” làm thay đổi ý nghĩa).
→ Chọn C. If you don’t finish your homework immediately, you will get bad marks.
Dịch nghĩa: Nếu bạn không hoàn thành bài tập về nhà ngay lập tức, bạn sẽ bị điểm kém.







