Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Hà Tĩnh (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Hà Tĩnh (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1029 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

Complete the text with the given words in the box. Write the answers on your answer sheet. There are two EXTRA words.

homework            improve      prepare      announcement               camera                 attend

English Speaking Club

This is a/an (1) about the English-Speaking Club meeting on Wednesday. The topic this week is “My Dream Job”. Each member should (2) a short two-minute talk before coming. You do not need to write a long text, but please bring a small (3) if you want to take photos for the club page. By speaking more often, you will (4) your confidence and communication skills.

1. Tự luận
• 1 điểm
This is a/an (1) about the English-Speaking Club meeting on Wednesday.
Xem đáp án

Đáp án đúng: announcement

Cấu trúc: a/an + danh từ → cần danh từ phù hợp nghĩa.

Dịch nghĩa: Đây là một thông báo về buổi họp của Câu lạc bộ Nói tiếng Anh vào thứ Tư.

2. Tự luận
• 1 điểm
Each member should (2) a short two-minute talk before coming.
Xem đáp án

Đáp án đúng: prepare

Cấu trúc: should + V (nguyên mẫu) → "prepare".

Dịch nghĩa: Mỗi thành viên nên chuẩn bị một bài nói ngắn hai phút trước khi đến.

3. Tự luận
• 1 điểm
You do not need to write a long text, but please bring a small (3) if you want to take photos for the club page.
Xem đáp án

Đáp án đúng: camera

Cấu trúc: bring a small + danh từ → "camera" = máy ảnh → phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Hãy mang theo một chiếc máy ảnh nhỏ nếu bạn muốn chụp ảnh cho trang câu lạc bộ.

4. Tự luận
• 1 điểm

By speaking more often, you will (4) your confidence and communication skills.

Xem đáp án

Đáp án đúng: improve

Cấu trúc: will + V → "improve".

Dịch nghĩa: Bằng cách nói nhiều hơn, bạn sẽ cải thiện sự tự tin và kỹ năng giao tiếp của mình.

Dịch bài đọc:

Câu lạc bộ Nói tiếng Anh

Đây là thông báo về buổi họp Câu lạc bộ Nói tiếng Anh vào thứ Tư. Chủ đề tuần này là “Công việc mơ ước của tôi”. Mỗi thành viên nên chuẩn bị một bài nói ngắn khoảng hai phút trước khi đến. Bạn không cần phải viết một bài dài, nhưng vui lòng mang theo một chiếc máy ảnh nhỏ nếu muốn chụp ảnh cho trang của câu lạc bộ. Việc nói chuyện thường xuyên hơn sẽ giúp bạn cải thiện sự tự tin và kỹ năng giao tiếp của mình.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read the following short texts and write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer that goes with each text.

What should guests bring to the picnic?

What should guests bring to the picnic? (ảnh 1)

Sports equipment for park games.

Food and drinks for everyone.

A present and a birthday cake.

Something for sun protection and sitting.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông báo về buổi dã ngoại đề cập đến việc mang theo đồ bảo vệ nắng và thứ gì đó để ngồi → "Something for sun protection and sitting."

Dịch nghĩa: Khách mời nên mang theo đồ bảo vệ nắng và thứ gì đó để ngồi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does Sara ask Ben to do?
What does Sara ask Ben to do? (ảnh 1)

Prepare paper copies of the meeting notes.

Repair the printer before the meeting.

Buy a new printer for the office.

Add paper to the printer soon.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sara nhắn Ben về việc máy in sắp hết giấy và cần thêm giấy trước cuộc họp → "Add paper to the printer soon."

Dịch nghĩa: Sara yêu cầu Ben thêm giấy vào máy in sớm.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which statement is TRUE?

Which statement is TRUE? (ảnh 1)

Students must borrow at least three books each time.

Students can keep library books for fourteen days.

Students cannot bring drinks only near the bookshelves.

Students may eat snacks if they sit quietly.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Thông báo thư viện ghi rõ học sinh có thể giữ sách trong mười bốn ngày → "Students can keep library books for fourteen days."

Dịch nghĩa: Học sinh có thể giữ sách thư viện trong mười bốn ngày.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The man came home last night while his wife ______ the housework.

is doing

does

was doing

did

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing. Hành động đang diễn ra ("was doing the housework") thì bị gián đoạn bởi hành động khác ("came home").

Dịch nghĩa: Người đàn ông về nhà tối qua trong khi vợ anh ấy đang làm việc nhà.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
His father is really keen ______ watching football on TV.

at

on

about

of

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cụm từ cố định: "be keen on + V-ing/N" = say mê, thích thú.

Dịch nghĩa: Bố anh ấy rất mê xem bóng đá trên TV.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

This bike belongs to my brother. The old one over there is ______.

mine

I

my

me

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đại từ sở hữu độc lập (thay thế cho "my bike").

Dịch nghĩa: Chiếc xe đạp này là của anh trai tôi. Chiếc cũ kia là của tôi.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

John: “I’ll take the final exam tomorrow.”

Tom: “______”

Congratulations!

My pleasure.

Good luck!

Thank you.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Khi ai đó nói họ sắp có kỳ thi, câu chúc phù hợp là "Good luck!" = Chúc may mắn!

Dịch nghĩa: John: "Tôi sẽ thi cuối kỳ vào ngày mai." - Tom: "Chúc may mắn!"

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Hurry up or you will miss ______ last bus.

a

an

the

Ø (no article)

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mạo từ xác định "the" dùng trước danh từ đã được xác định cụ thể → "the last bus" = chuyến xe buýt cuối cùng (chuyến cụ thể đó).

Dịch nghĩa: Nhanh lên không bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt cuối.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You shouldn’t be afraid of ______ mistakes when speaking English.

making

taking

going

doing

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: "be afraid of + V-ing" = sợ làm gì → "making mistakes" = mắc lỗi.

Dịch nghĩa: Bạn không nên sợ mắc lỗi khi nói tiếng Anh.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

His daughter fancies doing things in a ______ way.

create

creative

creativity

creatively

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trước danh từ "way" cần tính từ → "creative" (sáng tạo).

Dịch nghĩa: Con gái anh ấy thích làm mọi việc theo cách sáng tạo.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They still enjoyed their trip ______ the weather was bad.

because of

because

although

despite

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"although" = mặc dù → liên từ chỉ sự tương phản, đứng trước mệnh đề có S + V ("the weather was bad").

Dịch nghĩa: Họ vẫn thích chuyến đi mặc dù thời tiết xấu.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My children don’t mind ______ me with the gardening.

help

helped

to help

helping

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: "don't mind + V-ing" = không ngại làm gì → "helping".

Dịch nghĩa: Các con tôi không ngại giúp tôi làm vườn.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

If she gets up early, she ______ more time to do morning exercise.

will have

would have

has

had

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V → "will have".

Dịch nghĩa: Nếu cô ấy dậy sớm, cô ấy sẽ có nhiều thời gian hơn để tập thể dục buổi sáng.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Please ______ the lights before leaving the room to save energy.

look after

turn on

look up

turn off

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cụm từ cố định: "turn off the lights" = tắt đèn.

Dịch nghĩa: Hãy tắt đèn trước khi rời phòng để tiết kiệm năng lượng.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You should see a/an ______ when you have a health problem.

doctor

singer

artist

teacher

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"doctor" = bác sĩ → phù hợp nhất với ngữ cảnh khi có vấn đề sức khỏe cần gặp bác sĩ.

Dịch nghĩa: Bạn nên gặp bác sĩ khi có vấn đề về sức khỏe.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ann: “It’s not good to eat fast food.”

Lena: “______. It can make us overweight.”

I don’t think so

I don’t agree

That’s wrong

I agree

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Ann nói ăn đồ ăn nhanh không tốt → Lena đồng ý và đưa ra lý do → "I agree" = Tôi đồng ý.

Dịch nghĩa: Ann: "Ăn đồ ăn nhanh không tốt." - Lena: "Tôi đồng ý. Nó có thể khiến chúng ta béo phì."

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The article seemed balanced at first, but its conclusion was clearly ______ toward one side of the argument.

discerning

biased

cautious

practical

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"biased" = thiên vị, có thành kiến → phù hợp nhất với ngữ cảnh bài báo có vẻ cân bằng lúc đầu nhưng kết luận lại rõ ràng thiên vị về một phía.

Dịch nghĩa: Bài báo ban đầu có vẻ cân bằng, nhưng kết luận của nó rõ ràng thiên vị về một phía của lập luận.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Failure can feel like a heavy rain cloud over a teenager’s head. A low-test score, a lost match, or a rejected idea may make students want to give up. But failure is not always an enemy. (22) mistakes can become useful lessons if students look at them carefully.

There are young people (23) are not successful at their first attempts, but they continue trying until they improve. Their progress may be slow and quiet, like a plant growing under the soil. (24), they often become stronger because they learn what does not work.

To grow from failure, students need to (25) attention to feedback instead of only feeling embarrassed. They should ask what can be changed and try again with a better plan. This attitude builds real resilience, a quality that helps people keep going even when they have to cope with (26) tasks in life.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(22) mistakes can become useful lessons if students look at them carefully.

Much

Each

Every

Several

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"Several mistakes" = nhiều lỗi lầm → phù hợp nhất với ngữ cảnh nói về việc nhiều lỗi lầm có thể trở thành bài học hữu ích.

Dịch nghĩa: Nhiều lỗi lầm có thể trở thành bài học hữu ích nếu học sinh xem xét chúng cẩn thận.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There are young people (23) are not successful at their first attempts, but they continue trying until they improve.

which

whose

who

where

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người ("young people") → dùng "who".

Dịch nghĩa: Có những người trẻ mà không thành công ngay lần đầu tiên, nhưng họ tiếp tục cố gắng cho đến khi tiến bộ.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

(24), they often become stronger because they learn what does not work.

Therefore

However

For example

Although

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"However" = Tuy nhiên → liên từ chỉ sự tương phản.

Dịch nghĩa: Tuy nhiên, họ thường trở nên mạnh mẽ hơn vì họ học được điều gì không hiệu quả.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
To grow from failure, students need to (25) attention to feedback instead of only feeling embarrassed.

pay

make

take

give

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cụm từ cố định: "pay attention to" = chú ý đến.

Dịch nghĩa: Học sinh cần chú ý đến phản hồi thay vì chỉ cảm thấy xấu hổ.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

This attitude builds real resilience, a quality that helps people keep going even when they have to cope with (26) tasks in life.

challenging

charming

effortless

pleasant

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"challenging" = đầy thách thức → phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Thái độ này xây dựng khả năng phục hồi thực sự, một phẩm chất giúp mọi người tiếp tục ngay cả khi phải đối mặt với những nhiệm vụ đầy thách thức trong cuộc sống.

Dịch bài đọc:

HỌC TỪ THẤT BẠI

Thất bại có thể cảm giác như một đám mây mưa nặng nề trên đầu một thiếu niên. Điểm kiểm tra thấp, thua một trận đấu, hay một ý tưởng bị từ chối có thể khiến học sinh muốn bỏ cuộc. Nhưng thất bại không phải lúc nào cũng là kẻ thù. Nhiều lỗi lầm có thể trở thành bài học hữu ích nếu học sinh xem xét chúng cẩn thận.

Có những người trẻ không thành công ngay lần đầu tiên, nhưng họ tiếp tục cố gắng cho đến khi tiến bộ. Sự tiến bộ của họ có thể chậm chạp và lặng lẽ, như một cây đang mọc dưới đất. Tuy nhiên, họ thường trở nên mạnh mẽ hơn vì họ học được điều gì không hiệu quả.

Để trưởng thành từ thất bại, học sinh cần chú ý đến phản hồi thay vì chỉ cảm thấy xấu hổ. Họ nên tự hỏi điều gì có thể thay đổi và thử lại với kế hoạch tốt hơn. Thái độ này xây dựng khả năng phục hồi thực sự, một phẩm chất giúp mọi người tiếp tục ngay cả khi phải đối mặt với những nhiệm vụ đầy thách thức trong cuộc sống.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

hour

hand

harm

home

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A có phần gạch chân âm "h" câm, các đáp án còn lại phát âm âm /h/.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

list

tick

link

bike

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /ɪ/.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

hobby

balloon

teacher

student

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có trọng âm số 2, các đáp án còn lại đều có trọng âm số 1.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

exciting

attractive

wonderful

historic

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm số 1, các đáp án còn lại đều có trọng âm số 2.

Đoạn văn

Read the following passage and write the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

In many cities, teenagers do not have large gardens, but some of them are now creating tiny green spaces in their bedrooms. They grow small plants on desks, windows, or shelves. Some choose herbs like mint or basil, while others prefer easy plants that need little water. Short videos online have made this hobby more popular, especially among teens who want their rooms to feel calmer.

For many young people, these little gardens are not only for decoration. Taking care of a plant gives them a small daily task. They need to check the soil, add water, and move the plant if it needs more light. Some teens say this simple habit helps them slow down after a busy school day. It also gives them a break from screens, which are a big part of modern life.

Not every teen becomes a plant expert, of course. Some plants die because their owners forget to water them or choose the wrong place. Still, many teenagers do not give up. They simply try again with a stronger plant. Because of this, the hobby teaches patience as well as care. In a fast world, even a tiny plant can help a teenager feel steadier.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following could be the best title for the passage?

How to Build a Large Garden in a City House

Why All Teenagers Should Study Farming at School

Tiny Bedroom Gardens: A Small Hobby with Quiet Benefits for Teens

Tiny Bedroom Gardens: A New Way to Help Students Become Plant Experts

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Bài viết nói về việc thanh thiếu niên tạo ra những khu vườn nhỏ trong phòng ngủ, mang lại những lợi ích yên tĩnh như học tính kiên nhẫn, thoát khỏi màn hình... → "Tiny Bedroom Gardens: A Small Hobby with Quiet Benefits for Teens." Đáp án D sai vì bài không nói mục tiêu là trở thành chuyên gia cây cảnh.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word calmer in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

smaller

quieter

brighter

busier

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"calmer" = yên tĩnh hơn, bình lặng hơn = "quieter" (yên tĩnh hơn).

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word it in paragraph 2 refers to ______.

task

water

soil

plant

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"it" trong đoạn 2 nằm trong câu "move the plant if it needs more light" → "it" thay thế cho "the plant" (cây).

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what do many teens do when their plants die?

They choose another place for them.

They keep up watering them.

They choose to give up.

They continue with their work.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông tin trong bài: "many teenagers do not give up. They simply try again with a stronger plant." → Họ tiếp tục công việc của mình, thử lại.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Some teens fail at first, but they may continue and learn patience.

Young people grow plants only to decorate their bedrooms.

Large city gardens are becoming more common in teen bedrooms.

Most teenagers are expected to become plant experts very quickly.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Thông tin trong bài: "Some plants die... Still, many teenagers do not give up... the hobby teaches patience as well as care." → Một số thanh thiếu niên thất bại lúc đầu nhưng họ tiếp tục và học được tính kiên nhẫn.

Đáp án B sai (không chỉ để trang trí), C sai (khu vườn nhỏ trong phòng, không phải khu vườn lớn), D sai (không kỳ vọng trở thành chuyên gia nhanh chóng).

Dịch bài đọc:

NHỮNG KHU VƯỜN NHỎ TRONG PHÒNG NGỦ

Ở nhiều thành phố, thanh thiếu niên không có những khu vườn rộng lớn, nhưng một số trong số họ đang tạo ra những không gian xanh nhỏ trong phòng ngủ của mình. Họ trồng những cây nhỏ trên bàn học, cửa sổ hoặc kệ sách. Một số chọn các loại thảo mộc như bạc hà hoặc húng quế, trong khi những người khác thích những cây dễ trồng cần ít nước. Các video ngắn trực tuyến đã khiến sở thích này trở nên phổ biến hơn, đặc biệt là trong giới thanh thiếu niên muốn phòng của họ cảm thấy yên tĩnh hơn.

Đối với nhiều bạn trẻ, những khu vườn nhỏ này không chỉ để trang trí. Chăm sóc một cây cho họ một nhiệm vụ nhỏ hàng ngày. Họ cần kiểm tra đất, thêm nước và di chuyển cây nếu cây cần nhiều ánh sáng hơn. Một số thiếu niên nói rằng thói quen đơn giản này giúp họ chậm lại sau một ngày học bận rộn. Nó cũng cho họ nghỉ ngơi khỏi màn hình, vốn là một phần lớn của cuộc sống hiện đại.

Không phải mọi thiếu niên đều trở thành chuyên gia về cây cảnh, tất nhiên. Một số cây chết vì chủ nhân quên tưới nước hoặc chọn sai chỗ. Tuy nhiên, nhiều thiếu niên không bỏ cuộc. Họ đơn giản là thử lại với một cây khỏe hơn. Nhờ đó, sở thích này dạy sự kiên nhẫn cũng như sự quan tâm. Trong một thế giới nhanh chóng, ngay cả một cây nhỏ cũng có thể giúp một thiếu niên cảm thấy vững vàng hơn.

36. Tự luận
• 1 điểm

Rewrite each of the following sentences in such a way that it means the same as the provided sentence. Write the answers on your answer sheet.

It’s a pity that I don’t have time to take some extra courses.

→ I wish ________________________________________________.
Xem đáp án

Đáp án đúng: I wish I had time to take some extra courses.

Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.

Dịch nghĩa: Tôi ước mình có thời gian để học thêm một số khóa học.

37. Tự luận
• 1 điểm

It took him two days to finish the report.

→ He spent ______________________________________________.
Xem đáp án

Đáp án đúng: He spent two days finishing the report.

Cấu trúc: spend + thời gian + V-ing = dành thời gian làm gì.

Dịch nghĩa: Anh ấy dành hai ngày để hoàn thành báo cáo.

38. Tự luận
• 1 điểm

The store near my house is more crowded than this shopping mall.

→ This shopping mall isn’t __________________________________.
Xem đáp án

Đáp án đúng: This shopping mall isn't as crowded as the store near my house.

Cấu trúc: So sánh bằng phủ định: not as + tính từ + as.

"A is more crowded than B" → "B is not as crowded as A".

Dịch nghĩa: Trung tâm thương mại này không đông bằng cửa hàng gần nhà tôi.

39. Tự luận
• 1 điểm

“The cleaners are working on the ground floor now.” said the boy.

→ The boy said that _______________________________________.
Xem đáp án

Đáp án đúng: The boy said that the cleaners were working on the ground floor then.

Câu tường thuật: lùi thì "are working" → "were working", "now" → "then".

Dịch nghĩa: Cậu bé nói rằng những người dọn vệ sinh đang làm việc ở tầng trệt lúc đó.

40. Tự luận
• 1 điểm

Everyone stood up when she walked into the room.

→ Everyone rose __________________________________________.
Xem đáp án

Đáp án đúng: Everyone rose to their feet when she walked into the room.

Cụm từ: "stand up" = "rise to one's feet" = đứng dậy.

Dịch nghĩa: Mọi người đứng dậy khi cô ấy bước vào phòng.