Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Hà Nội (có đáp án)
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions from 1 to 2.
Choose the correct sentence to complete the first half of the following text.
To save energy at school, students should practise a few simple habits. To begin with, try to avoid wasting energy during lessons and at break time. _______
Otherwise, the school can save a lot of money on monthly electricity bills and help the earth become a greener place.
In short, learners must stop using all electronic devices during their lessons and only read printed books to save the school’s electricity.
However, students need to keep the schoolyard completely clean by picking up trash and putting plastic bottles into the correct recycling bins.
This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.
Đáp án đúng là D
Ngữ cảnh của đoạn văn: Câu trước khoảng trống là: “To begin with, try to avoid wasting energy during lessons and at break time.” (Đầu tiên, hãy cố gắng tránh lãng phí năng lượng trong giờ học và giờ giải lao).
Đáp án D: “This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom.” (Điều này có nghĩa là tắt đèn, quạt và các thiết bị điện tử khi không sử dụng, đặc biệt là khi rời khỏi phòng học). Cụm từ “This means...” được dùng để giải thích cụ thể cho hành động “tránh lãng phí năng lượng” vừa được nhắc đến ở câu trước. Đây là sự tiếp nối logic và tự nhiên nhất.
Các đáp án sai:
- A sai vì dùng sai từ nối “Otherwise” (nếu không thì). Nghĩa của câu không khớp với mạch logic.
- B sai vì đưa ra một quan điểm quá cực đoan và phi lý: “dừng sử dụng tất cả thiết bị điện tử... và chỉ đọc sách in”. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh trường học hiện đại và mạch văn đang khuyên về các “thói quen đơn giản” (simple habits).
- C sai vì đang nói về chủ đề tiết kiệm năng lượng (save energy), nhưng câu C lại nói về việc dọn dẹp sân trường (keep the schoolyard clean) và vứt rác, lạc đề so với đoạn văn.
Reorder the following sentences to complete the second half of the text in a logical way.
a. By taking these simple actions, students can help reduce energy waste and protect the environment.
b. Finally, they should advise their classmates to save energy and work together to build good habits in the classroom.
c. Next, they should make use of sunlight and fresh air whenever possible by opening windows instead of using electric lights and air conditioners.
b – c – a
c – b – a
a – b – c
b – a – c
Đáp án đúng là B
Thứ tự đúng: B. c – b – a
Để sắp xếp logic, ta cần chú ý đến các từ nối chỉ trình tự và chức năng của từng câu trong đoạn:
- Câu (c): “Next, they should make use of sunlight and fresh air...” (Tiếp theo, họ nên tận dụng ánh sáng mặt trời...).
Ở nửa đầu của văn bản (trong câu 1), ta đã có cụm “To begin with...” (Đầu tiên...). Do đó, để tiếp nối các bước hành động, câu bắt đầu bằng từ “Next” (Tiếp theo) phải là câu đi liền sau đó.
- Câu (b): “Finally, they should advise their classmates...” (Cuối cùng, họ nên khuyên bạn cùng lớp...).
Từ “Finally” được dùng để chỉ hành động hoặc bước cuối cùng trong một chuỗi các liệt kê. Do đó, nó phải đứng sau “Next”.
- Câu (a): “By taking these simple actions, students can help reduce energy waste and protect the environment.” (Bằng cách thực hiện những hành động đơn giản này, học sinh có thể giúp giảm lãng phí năng lượng và bảo vệ môi trường).
Cụm từ “these simple actions” (những hành động đơn giản này) dùng để tóm tắt lại tất cả các bước đã liệt kê ở trên (tắt đèn, tận dụng ánh sáng, khuyên bạn bè). Do đó, đây là câu kết luận để khép lại đoạn văn, nó phải đứng ở vị trí cuối cùng.
Thứ tự logic nhất là: Tiếp theo (c) → Cuối cùng (b) → Câu kết luận (a).
Đoạn hoàn chỉnh:
To save energy at school, students should practise a few simple habits. To begin with, try to avoid wasting energy during lessons and at break time. This means turning off lights, fans, and electronic devices when they are not in use, especially when leaving the classroom. Next, they should make use of sunlight and fresh air whenever possible by opening windows instead of using electric lights and air conditioners. Finally, they should advise their classmates to save energy and work together to build good habits in the classroom. By taking these simple actions, students can help reduce energy waste and protect the environment.
Dịch nghĩa:
Để tiết kiệm năng lượng ở trường, học sinh nên thực hành một vài thói quen đơn giản. Đầu tiên, hãy cố gắng tránh lãng phí năng lượng trong các tiết học và vào giờ giải lao. Điều này có nghĩa là tắt đèn, quạt và các thiết bị điện tử khi không sử dụng đến, đặc biệt là khi rời khỏi phòng học. Tiếp theo, các em nên tận dụng ánh sáng mặt trời và không khí trong lành bất cứ khi nào có thể bằng cách mở cửa sổ thay vì sử dụng đèn điện và máy điều hòa. Cuối cùng, các em nên khuyên bạn cùng lớp tiết kiệm năng lượng và cùng nhau hợp tác để xây dựng những thói quen tốt trong lớp học. Bằng cách thực hiện những hành động đơn giản này, học sinh có thể giúp giảm thiểu lãng phí năng lượng và bảo vệ môi trường.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
For young people, planning a career now means more than choosing a job they like. They also need to understand how work is changing. In the past, a person might learn one set of skills and use it for many years. Today, however, technology and new customer needs are changing the way people work.
Automation is one clear example. When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete. This has happened to some simple jobs in ticket offices, factories and service counters. However, technology does not only take work away. It also creates new opportunities in fields such as online business, video editing, digital services and software development.
Because of these changes, workers need more than technical knowledge. They often have to collaborate with other people, share information, and solve problems together. A doctor may work with nurses and technicians to manage digital records, and a hairdresser may use an online booking app to arrange visits and communicate with customers before they arrive. Even jobs that seem practical or traditional may now require basic digital skills.
There is no single career path that suits every student. University may be the right choice for some, while vocational courses may help others prepare for skilled work sooner. To build a successful future, teenagers should develop useful skills, stay curious, and be prepared for further changes in the job market.
The word obsolete in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _______.
useful and up-to-date
useless and outdated
simple and repeated
cheap and common
Từ “obsolete” ở đoạn 2 TRÁI NGHĨA với _______.
obsolete (adj): lỗi thời, không còn được sử dụng.
A. useful and up-to-date (adj): hữu ích và được cập nhật/hiện đại (trái nghĩa)
B. useless and outdated (adj): vô dụng và lỗi thời (đồng nghĩa)
C. simple and repeated (adj): đơn giản và lặp đi lặp lại
D. cheap and common (adj): rẻ và phổ biến
→ obsolete >< useful and up-to-date
Thông tin: When a machine can do a task faster, more accurately and at a lower cost, that task may become obsolete.
(Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời.)
Chọn A.
The word It in paragraph 2 refers to _______.
work
technology
business
machine
Từ “It” ở đoạn 2 chỉ _______.
A. work: công việc
B. technology: công nghệ
C. business: kinh doanh
D. machine: máy móc
Thông tin: However, technology does not only take work away. It also creates new opportunities in fields such as online business...
(Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi công việc. Nó còn tạo ra những cơ hội mới trong các lĩnh vực như kinh doanh trực tuyến...)
→ It = technology.
Chọn B.
The word collaborate in paragraph 3 is CLOSEST in meaning to _______.
work harder
work together
work longer
work alone
Từ “collaborate” ở đoạn 3 có nghĩa gần nhất với _______.
collaborate (v): hợp tác, cộng tác.
A. work harder (v): làm việc chăm chỉ hơn
B. work together (v): làm việc cùng nhau
C. work longer (v): làm việc lâu hơn
D. work alone (v): làm việc một mình
→ collaborate = work together
Thông tin: They often have to collaborate with other people, share information, and solve problems together.
(Họ thường phải hợp tác với những người khác, chia sẻ thông tin và cùng nhau giải quyết vấn đề.)
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Students should believe that one career path is suitable for everyone.
Workers in practical jobs never need to use digital tools at work.
Hairdressers use online booking apps to avoid meeting customers.
Automation can change some jobs, but technology can also create new roles.
Theo bài đọc, nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
A. Học sinh nên tin rằng có một con đường sự nghiệp phù hợp với tất cả mọi người. (Sai, đoạn 4 khẳng định: “There is no single career path that suits every student” - Không có một con đường sự nghiệp duy nhất nào phù hợp với mọi học sinh).
B. Những người lao động trong các công việc thực hành không bao giờ cần sử dụng các công cụ kỹ thuật số tại nơi làm việc. (Sai, đoạn 3 viết: “Even jobs that seem practical or traditional may now require basic digital skills” - Ngay cả những công việc có vẻ thực hành hoặc truyền thống hiện nay cũng có thể đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật số cơ bản).
C. Thợ làm tóc sử dụng các ứng dụng đặt lịch trực tuyến để tránh gặp khách hàng. (Sai, mục đích là để sắp xếp chứ không phải lảng tránh).
D. Tự động hóa có thể thay đổi một số công việc, nhưng công nghệ cũng có thể tạo ra những vai trò mới. (Đúng, theo nội dung đoạn 2: máy móc làm cho một số nhiệm vụ lỗi thời nhưng công nghệ cũng “tạo ra những cơ hội mới”).
Chọn D.
According to the passage, why might a hairdresser use an online booking app?
To work without speaking to any other people.
To replace all practical skills needed in hairdressing.
To stop customers from visiting the salon in person.
To make appointments with customers before their arrivals.
Theo bài đọc, tại sao một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt lịch trực tuyến?
A. Để làm việc mà không cần nói chuyện với bất kỳ ai khác. (Sai)
B. Để thay thế mọi kỹ năng thực hành cần thiết trong nghề làm tóc. (Sai)
C. Để ngăn khách hàng đến tiệm trực tiếp. (Sai)
D. Để sắp xếp các cuộc hẹn với khách hàng trước khi họ đến. (Đúng)
Thông tin (Đoạn 3): ...and a hairdresser may use an online booking app to arrange visits and communicate with customers before they arrive.
(...và một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt lịch trực tuyến để sắp xếp các chuyến ghé thăm và giao tiếp với khách hàng trước khi họ đến.)
Chọn D.
What is the main idea of the passage?
Students should choose one job and never change their career plans.
Technology has made all practical jobs disappear from the future job market.
Teenagers should build skills to adapt to changes in the job market.
Vocational courses are always better than university courses for teenagers.
Ý chính của đoạn văn là gì?
A. Học sinh nên chọn một công việc và không bao giờ thay đổi kế hoạch nghề nghiệp của mình. (Sai ý nghĩa bài viết).
B. Công nghệ đã làm cho tất cả các công việc thực hành biến mất khỏi thị trường việc làm trong tương lai. (Sai vì không phải tất cả đều biến mất).
C. Thanh thiếu niên nên xây dựng các kỹ năng để thích ứng với những thay đổi trên thị trường việc làm. (Đúng và bao quát toàn bộ nội dung từ đoạn 1 đến đoạn 4).
D. Các khóa học nghề luôn tốt hơn các khóa học đại học đối với thanh thiếu niên. (Sai, đoạn 4 đề cập cả hai đều có giá trị với những nhóm đối tượng khác nhau).
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Đối với những người trẻ tuổi, việc lập kế hoạch nghề nghiệp hiện nay có ý nghĩa nhiều hơn là chỉ chọn một công việc họ thích. Họ cũng cần phải hiểu công việc đang thay đổi như thế nào. Trong quá khứ, một người có thể học một bộ kỹ năng và sử dụng nó trong nhiều năm. Tuy nhiên, ngày nay, công nghệ và những nhu cầu mới của khách hàng đang thay đổi cách mọi người làm việc.
Tự động hóa là một ví dụ rõ ràng. Khi một cỗ máy có thể thực hiện một nhiệm vụ nhanh hơn, chính xác hơn và với chi phí thấp hơn, nhiệm vụ đó có thể trở nên lỗi thời. Điều này đã xảy ra đối với một số công việc đơn giản ở các phòng vé, nhà máy và quầy dịch vụ. Tuy nhiên, công nghệ không chỉ lấy đi công việc. Nó còn tạo ra những cơ hội mới trong các lĩnh vực như kinh doanh trực tuyến, chỉnh sửa video, dịch vụ kỹ thuật số và phát triển phần mềm.
Bởi vì những thay đổi này, người lao động cần nhiều hơn là chỉ kiến thức chuyên môn kỹ thuật. Họ thường phải hợp tác với những người khác, chia sẻ thông tin và cùng nhau giải quyết vấn đề. Một bác sĩ có thể làm việc với các y tá và kỹ thuật viên để quản lý hồ sơ kỹ thuật số, và một thợ làm tóc có thể sử dụng ứng dụng đặt lịch trực tuyến để sắp xếp các chuyến ghé thăm và giao tiếp với khách hàng trước khi họ đến. Ngay cả những công việc có vẻ mang tính thực hành hoặc truyền thống hiện nay cũng có thể đòi hỏi những kỹ năng kỹ thuật số cơ bản.
Không có một con đường sự nghiệp duy nhất nào phù hợp với mọi học sinh. Đại học có thể là lựa chọn đúng đắn đối với một số người, trong khi các khóa học nghề có thể giúp những người khác chuẩn bị cho những công việc đòi hỏi tay nghề sớm hơn. Để xây dựng một tương lai thành công, thanh thiếu niên nên phát triển những kỹ năng hữu ích, giữ sự tò mò, và chuẩn bị sẵn sàng cho những thay đổi xa hơn trên thị trường việc làm.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
MANAGING YOUR TIME BETTER
Many teenagers feel stressed because they have too much schoolwork and too many activities after class. To study more effectively, students should build good time-management habits. One useful way is to make a clear timetable and write down important tasks. This helps students avoid forgetting homework or leaving everything until the last minute.
Students can also divide big tasks into smaller steps. For example, instead of trying to finish a whole project in one evening, they can complete one part each day. This makes the work less difficult and gives students more confidence. (9) _______ can also help them stay calm before exams.
Another useful habit is to keep away from distractions while studying. Students should turn off unnecessary notifications and choose a quiet place to work. This (10) _______ their lessons more carefully and finish their homework faster.
Good time management is not only about studying. Teenagers also need time for rest, exercise and family. If they plan their day well, they can have enough time to relax without feeling guilty. This can improve both their physical and mental health. It may also help them (11) _______ better results at school.
However, students should not make their timetable too strict. A good plan should be realistic and flexible. When something unexpected happens, they can change their schedule instead of feeling stressed. Learning to manage time well is an important skill because it has a strong (12) _______ students’ future success.
(13) _______ students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible. They will understand that (14) _______ is not only about working hard, but also about working wisely.
These steps simple
These simple steps
These steps are simple
These simple are steps
A. These steps simple: Sai trật tự từ.
B. These simple steps: Đúng trật tự từ.
C. These steps are simple: Tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V + adj), nhưng vị trí này đang cần một cụm danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “can also help” phía sau.
D. These simple are steps: Sai cấu trúc hoàn toàn.
Để tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ, ta áp dụng quy tắc cơ bản: Từ chỉđịnh (These) + Tính từ (simple) + Danh từ số nhiều (steps).
Chọn B. These simple steps
→ These simple steps can also help them stay calm before exams.
Dịch nghĩa: Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.
students allows to review
allows students reviewing
allows students to review
allows to students review
A. students allows to review: Sai trật tự từ.
B. allows students reviewing: Sai dạng động từ (V-ing).
C. allows students to review: Đúng cấu trúc.
D. allows to students review: Sai vị trí giới từ “to”.
Ta có: allow + O + to-V: cho phép ai đó làm việc gì
Chọn C. allows students to review
→ This allows students to review their lessons more carefully and finish their homework faster.
Dịch nghĩa: Điều này cho phép học sinh ôn tập bài vở cẩn thận hơn và hoàn thành bài tập về nhà nhanh hơn.
appear
revise
achieve
ignore
A. appear (v): xuất hiện.
B. revise (v): ôn tập, duyệt lại.
C. achieve (v): đạt được.
D. ignore (v): phớt lờ, bỏ qua.
Ta có cụm từ cố định (collocation): achieve results / achieve better results (đạt được kết quả / đạt được kết quả tốt hơn).
Chọn C. achieve
→ It may also help them achieve better results at school.
Dịch nghĩa: Nó cũng có thể giúp các em đạt được kết quả tốt hơn ở trường.
distance from
link between
access of
connection to
A. distance from (n): khoảng cách từ...
B. link between (n): liên kết giữa... (thường đi với 2 đối tượng: link between A and B).
C. access of (n): Sai giới từ (thường dùng access to - sự tiếp cận với).
D. connection to (n): sự liên hệ / sự kết nối với...
Ta có cụm: have a connection to something (có sự liên hệ với điều gì).
Chọn D. connection to
→ ...Learning to manage time well is an important skill because it has a strong connection to students’ future success.
Dịch nghĩa: ...Học cách quản lý thời gian tốt là một kỹ năng quan trọng bởi vì nó có sự liên hệ chặt chẽ đến thành công trong tương lai của học sinh.
Although
During
Unless
If
Đáp án đúng là D
A. Although (conj): Mặc dù (+ mệnh đề).
B. During (prep): Trong suốt (+ danh từ / cụm danh từ).
C. Unless (conj): Trừ khi (+ mệnh đề).
D. If (conj): Nếu (+ mệnh đề).
Khoảng trống đứng đầu câu, nối hai mệnh đề có động từ chia ở thì Hiện tại đơn (practise) và Tương lai đơn (will become). Đây là dấu hiệu nhận biết tiêu chuẩn của Câu điều kiện loại 1 (diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai).
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể
Chọn D. If
→ If students practise these habits regularly, they will become more independent and responsible.
Dịch nghĩa: Nếu học sinh thực hành những thói quen này thường xuyên, các em sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn.
success
successful
successive
succeed
Đáp án đúng là A
A. success (n): sự thành công.
B. successful (adj): thành công.
C. successive (adj): liên tiếp, kế tiếp.
D. succeed (v): thành công.
Từ “that” đóng vai trò là từ nối mở ra một mệnh đề danh ngữ mới. Ngay sau “that”, ta cần một danh từ đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is” phía sau.
Chọn A. success
→ They will understand that success is not only about working hard, but also about working wisely.
Dịch nghĩa: Các em sẽ hiểu rằng sự thành công không chỉ là làm việc chăm chỉ, mà còn là làm việc một cách khôn ngoan.
Dịch bài đọc:
QUẢN LÝ THỜI GIAN CỦA BẠN TỐT HƠN
Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy căng thẳng vì có quá nhiều bài tập trên trường và quá nhiều hoạt động sau giờ học. Để học tập hiệu quả hơn, học sinh nên xây dựng thói quen quản lý thời gian tốt. Một cách hữu ích là lập một thời gian biểu rõ ràng và ghi lại những nhiệm vụ quan trọng. Điều này giúp học sinh tránh việc quên bài tập về nhà hoặc để dồn mọi thứ đến phút chót.
Học sinh cũng có thể chia những nhiệm vụ lớn thành các bước nhỏ hơn. Ví dụ, thay vì cố gắng hoàn thành toàn bộ một dự án trong một buổi tối, các em có thể hoàn thành một phần mỗi ngày. Điều này làm cho công việc bớt khó khăn hơn và mang lại cho học sinh nhiều sự tự tin hơn. (9) Những bước đơn giản này cũng có thể giúp các em giữ bình tĩnh trước các kỳ thi.
Một thói quen hữu ích khác là tránh xa những sự xao nhãng trong khi học. Học sinh nên tắt các thông báo không cần thiết và chọn một nơi yên tĩnh để làm việc. Điều này (10) cho phép học sinh ôn tập bài vở cẩn thận hơn và hoàn thành bài tập về nhà nhanh hơn.
Quản lý thời gian tốt không chỉ là về việc học. Thanh thiếu niên cũng cần thời gian để nghỉ ngơi, tập thể dục và dành cho gia đình. Nếu các em lên kế hoạch cho ngày của mình thật tốt, các em có thể có đủ thời gian để thư giãn mà không cảm thấy tội lỗi. Điều này có thể cải thiện cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của các em. Nó cũng có thể giúp các em (11) đạt được kết quả tốt hơn ở trường.
Tuy nhiên, học sinh không nên làm cho thời gian biểu của mình quá cứng nhắc. Một kế hoạch tốt nên thực tế và linh hoạt. Khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra, các em có thể thay đổi lịch trình của mình thay vì cảm thấy căng thẳng. Học cách quản lý thời gian tốt là một kỹ năng quan trọng bởi vì nó có (12) sự liên hệ chặt chẽ đến thành công trong tương lai của học sinh.
(13) Nếu học sinh thực hành những thói quen này thường xuyên, các em sẽ trở nên độc lập và có trách nhiệm hơn. Các em sẽ hiểu rằng (14) sự thành công không chỉ là làm việc chăm chỉ, mà còn là làm việc một cách khôn ngoan.
Read the following notice or message and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Staff are not responsible if people get hurt here.
The playground opens only during certain hours for visitors.
Public visitors may play here if they follow rules.
Visitors may enter this playground with the permission.
Thông báo này có nghĩa là gì?
A. Nhân viên không chịu trách nhiệm nếu mọi người bị thương ở đây.
B. Sân chơi chỉ mở cửa vào những giờ nhất định cho du khách.
C. Du khách công cộng có thể chơi ở đây nếu họ tuân thủ các quy định.
D. Du khách có thể vào sân chơi này khi được cho phép.
Thông tin: This is NOT a public playground! Management is not responsible for injuries or accidents.
Dịch nghĩa: Đây KHÔNG phải là sân chơi công cộng! Ban quản lý không chịu trách nhiệm cho các thương tích hoặc tai nạn.
- Phương án A diễn đạt lại chính xác ý nghĩa của thông báo (từ “Management/Ban quản lý” được dùng tương đương với “Staff/Nhân viên”, và “injuries/thương tích” tương đương với việc “get hurt/bị thương”).
- Phương án B, C, và D đưa ra những thông tin không hề có trong thông báo (giờ mở cửa, tuân thủ quy tắc, cần sự cho phép). Thậm chí biển báo còn nói rõ đây “KHÔNG phải sân chơi công cộng”, trái ngược hoàn toàn với giả định ở phương án C.
Chọn A.
What does the message mean?

You should move strange bags away from public areas yourself.
You must tell security staff if you see a bag left alone.
You can open unattended bags to find the owner’s name.
You should take lost bags to your home and check them later.
Lời nhắn này có nghĩa là gì?
A. Bạn nên tự mình di chuyển những chiếc túi lạ ra khỏi khu vực công cộng.
B. Bạn phải báo cho nhân viên an ninh nếu bạn thấy một chiếc túi bị bỏ lại một mình.
C. Bạn có thể mở những chiếc túi vô chủ để tìm tên chủ nhân.
D. Bạn nên mang những chiếc túi bị mất về nhà và kiểm tra chúng sau.
Thông tin: Please report any unattended bags to security staff immediately!
Dịch nghĩa: Vui lòng báo cáo bất kỳ chiếc túi vô chủ (bị bỏ lại) nào cho nhân viên an ninh ngay lập tức!
Phân tích: Lời nhắn yêu cầu mọi người thực hiện hành động “report” (báo cáo/thông báo) cho “security staff” (nhân viên an ninh) ngay khi phát hiện “unattended bags” (túi vô chủ, túi không có người trông coi).
- Phương án B phản ánh chính xác nhất yêu cầu này (“tell/báo” = “report”; “bag left alone/túi bỏ lại một mình” = “unattended bags”).
- Phương án A sai vì xúi giục tự mình di dời chiếc túi (“move... yourself”), điều này rất nguy hiểm và trái với quy trình an ninh thông thường.
- Phương án C sai vì tự ý mở túi của người khác (“open...”).
- Phương án D sai vì khuyên mang túi về nhà (“take... to your home”).
Chọn B.
Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
GREEN SCHOOL WEEK To help protect the environment, all students are invited to join Green School Week. Please follow these instructions: • Sign up for the activity (17) _______ the school website before Friday. • Remember to (18) _______ a clear goal for your group before you start. • Bring (19) _______ reusable water bottle instead of buying plastic ones. • Try to (20) _______ down on plastic waste by reusing bags and boxes whenever possible. |
above
to
on
by
Đáp án đúng là C
A. above (prep): ở trên (vị trí cao hơn về mặt không gian).
B. to (prep): tới, đến.
C. on (prep): trên (dùng cho nền tảng trực tuyến, website, mạng xã hội).
D. by (prep): bởi, trước (thời gian).
Phía sau khoảng trống là danh từ “the school website” (trang web của trường). Theo quy tắc sử dụng giới từ, ta luôn dùng “on” khi nói về việc thực hiện hành động trên một trang web hoặc trên Internet. Ta có cụm: on the website (trên trang web).
Chọn C. on
→ Sign up for the activity on the school website before Friday.
Dịch nghĩa: Đăng ký tham gia hoạt động trên trang web của trường trước thứ Sáu.
take
send
set
do
Đáp án đúng là C
A. take (v): lấy, cầm nắm.
B. send (v): gửi.
C. set (v): thiết lập, đặt ra.
D. do (v): làm.
Ta có cụm từ cố định (collocation): set a goal (đặt ra mục tiêu).
Chọn C. set
→ Remember to set a clear goal for your group before you start.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ đặt ra một mục tiêu rõ ràng cho nhóm của bạn trước khi bắt đầu.
few
a
the
little
A. few: ít (+ danh từ đếm được số nhiều).
B. a: mạo từ không xác định (đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm).
C. the: mạo từ xác định (đứng trước danh từ đã được xác định cụ thể).
D. little: ít (+ danh từ không đếm được).
Phía sau khoảng trống là cụm danh từ “reusable water bottle” (bình đựng nước có thể tái sử dụng). Đây là danh từ đếm được đang ở dạng số ít, được nhắc đến lần đầu tiên mang tính chất chung chung (“một” chiếc bình nước bất kỳ), nên ta dùng mạo từ “a”.
Chọn B. a
→ Bring a reusable water bottle instead of buying plastic ones.
Dịch nghĩa: Hãy mang theo một chiếc bình đựng nước có thể tái sử dụng thay vì mua những chai nhựa.
give
cut
put
turn
A. give (v): cho (thường đi với give up - từ bỏ).
B. cut (v): cắt (thường đi với cut down on - cắt giảm).
C. put (v): đặt, để (thường đi với put down - đặt xuống / ghi chép).
D. turn (v): xoay, vặn (thường đi với turn down - từ chối / vặn nhỏ).
Ta có cụm động từ (phrasal verb): cut down on something (cắt giảm lượng tiêu thụ / sử dụng thứ gì đó).
Chọn B. cut
→ Try to cut down on plastic waste by reusing bags and boxes whenever possible.
Dịch nghĩa: Cố gắng cắt giảm rác thải nhựa bằng cách tái sử dụng túi và hộp bất cứ khi nào có thể.
Dịch bài đọc:
TUẦN LỄ TRƯỜNG HỌC XANH
Để góp phần bảo vệ môi trường, tất cả học sinh được mời tham gia Tuần lễ Trường học Xanh.
Vui lòng làm theo các hướng dẫn sau:
Đăng ký tham gia hoạt động (17) trên trang web của trường trước thứ Sáu.
Hãy nhớ (18) đặt ra một mục tiêu rõ ràng cho nhóm của bạn trước khi bắt đầu.
Hãy mang theo (19) một chiếc bình đựng nước có thể tái sử dụng thay vì mua những chai nhựa.
Cố gắng (20) cắt giảm rác thải nhựa bằng cách tái sử dụng túi và hộp bất cứ khi nào có thể.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.
The students at Sentosa School suggested using leftover food from the school _______ to make biogas.
cafeteria
gym
playground
library
A. cafeteria (n): nhà ăn (thường ở trường học, cơ quan)
B. gym (n): phòng thể dục
C. playground (n): sân chơi
D. library (n): thư viện
Từ khóa trong câu là “leftover food” (thức ăn thừa). Địa điểm duy nhất trong trường học có liên quan đến đồ ăn là nhà ăn.
→ The students at Sentosa School suggested using leftover food from the school cafeteria to make biogas.
Dịch nghĩa: Học sinh trường Sentosa đã đề xuất sử dụng thức ăn thừa từ nhà ăn của trường để tạo ra khí sinh học (biogas).
Teaching young children can be a _______ job because it requires energy, creativity, and patience.
demanding
private
simple
hard-working
A. demanding (adj): đòi hỏi khắt khe, vất vả, áp lực
B. private (adj): riêng tư
C. simple (adj): đơn giản
D. hard-working (adj): chăm chỉ (từ này dùng để miêu tả tính cách con người, không dùng để miêu tả công việc)
Vế sau đưa ra nguyên nhân: “because it requires energy, creativity, and patience” (bởi vì nó đòi hỏi năng lượng, sự sáng tạo và tính kiên nhẫn). Những yếu tố này cho thấy đây là một công việc đầy thử thách và áp lực.
→ Teaching young children can be a demanding job because it requires energy, creativity, and patience.
Dịch nghĩa: Việc dạy dỗ trẻ nhỏ có thể là một công việc vất vả bởi vì nó đòi hỏi năng lượng, sự sáng tạo và tính kiên nhẫn.
the fewer time they have
the less time they have
they have fewer time
the less time do they have
A. the fewer time they have: sai vì “time” là danh từ không đếm được, phải dùng “less” chứ không dùng “fewer”.
B. the less time they have: cấu trúc đúng.
C. they have fewer time: sai cấu trúc so sánh kép và sai từ “fewer”.
D. the less time do they have: sai vì so sánh kép không dùng đảo ngữ ở vế này.
Đây là cấu trúc So sánh kép (Double Comparative) diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận (Càng... thì càng...). Cấu trúc: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V. Danh từ “time” (thời gian) không đếm được nên ta dùng “less”.
→ The more time teenagers spend on social media, the less time they have for outdoor activities.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên càng dành nhiều thời gian cho mạng xã hội, các em càng có ít thời gian cho các hoạt động ngoài trời.
Ms. Lan has just helped a foreign tourist find the way to the nearest bus stop.
- Tourist: “Thank you very much for your help.”
- Ms. Lan: “_______”
You can say that again.
You’re absolutely right!
Certainly!
No problem!
A. You can say that again.: Tôi hoàn toàn đồng ý. (Dùng để tán thành một ý kiến).
B. You’re absolutely right!: Bạn hoàn toàn đúng!
C. Certainly!: Chắc chắn rồi! (Thường dùng để đồng ý giúp đỡ/cho phép trước khi hành động diễn ra).
D. No problem!: Không có gì đâu / Không vấn đề gì! (Dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc lời xin lỗi).
Du khách gửi lời cảm ơn (“Thank you very much...”). Phản xạ giao tiếp lịch sự và tự nhiên nhất để đáp lại một lời cảm ơn sau khi đã giúp đỡ người khác là “No problem!” (hoặc You're welcome, My pleasure).
→ Tourist: “Thank you very much for your help.” - Ms. Lan: “No problem!”
Dịch nghĩa: Du khách: “Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự giúp đỡ.” - Cô Lan: “Không có gì đâu!”
Her grandson has taken a coding course to _______ his dream of becoming a software developer.
carry
win
pursue
make
A. carry (v): mang, vác
B. win (v): chiến thắng
C. pursue (v): theo đuổi
D. make (v): làm, tạo ra
Ta có cụm từ cố định (collocation): pursue a dream (theo đuổi ước mơ).
→ Her grandson has taken a coding course to pursue his dream of becoming a software developer.
Dịch nghĩa: Cháu trai của bà ấy đã tham gia một khóa học lập trình để theo đuổi ước mơ trở thành một nhà phát triển phần mềm.
Maintaining
Maintain
With maintaining
Have maintained
A. Maintaining: danh động từ (V-ing)
B. Maintain: động từ nguyên thể
C. With maintaining: giới từ + V-ing
D. Have maintained: động từ chia ở thì hiện tại hoàn thành
Khoảng trống đóng vai trò làm Chủ ngữ cho động từ chính của câu là “helps”. Ta cần dùng dạng danh động từ (V-ing).
→ Maintaining a healthy lifestyle helps teenagers reduce stress and study more effectively.
Dịch nghĩa: Việc duy trì một lối sống lành mạnh giúp thanh thiếu niên giảm bớt căng thẳng và học tập hiệu quả hơn.
learning
be learn
learn
will learn
A. learning: V-ing
B. be learn: sai ngữ pháp
C. learn: động từ nguyên thể
D. will learn: sai ngữ pháp (thiếu chủ ngữ “you” phía trước)
Đây là câu điều kiện loại 1 kết hợp với câu mệnh lệnh. Mệnh đề chính của câu đóng vai trò đưa ra một lời khuyên hoặc mệnh lệnh trực tiếp, do đó ta dùng cấu trúc câu mệnh lệnh bắt đầu bằng một Động từ nguyên thể.
→ If you visit a new place, learn its culture and customs to behave appropriately.
Dịch nghĩa: Nếu bạn đến thăm một vùng đất mới, hãy tìm hiểu văn hóa và phong tục của nơi đó để cư xử cho đúng mực.
Back then, her mother ran a small stall in the village market, and she always _______ fresh vegetables to nearby families.
was selling
has sold
sold
sells
A. was selling: thì quá khứ tiếp diễn
B. has sold: thì hiện tại hoàn thành
C. sold: thì quá khứ đơn
D. sells: thì hiện tại đơn
Dấu hiệu thời gian “Back then” (Hồi đó / Hồi ấy) và động từ “ran” ở vế trước chỉ một khoảng thời gian đã qua trong quá khứ. Trạng từ “always” (luôn luôn) trong trường hợp này không phải là dấu hiệu của hiện tại đơn, mà được dùng để diễn tả một thói quen thường xuyên lặp đi lặp lại trong quá khứ → sử dụng thì Quá khứ đơn.
→ Back then, her mother ran a small stall in the village market, and she always sold fresh vegetables to nearby families.
Dịch nghĩa: Hồi đó, mẹ cô ấy điều hành một sạp hàng nhỏ ở chợ làng, và bà luôn bán rau củ tươi cho các gia đình xung quanh.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
performance
anniversary
distraction
campus
A. performance: /pərˈfɔːrməns/
B. anniversary: /ˌænɪˈvɜːrsəri/
C. distraction: /dɪˈstrækʃn/
D. campus: /ˈkæmpəs/
Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ə/, còn lại phát âm là /æ/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.
honesty
honour
exhausted
holography
A. honesty: /ˈɒnɪsti/
B. honour: /ˈɒnər/
C. exhausted: /ɪɡˈzɔːstɪd/
D. holography: /ˈhɒləɡræfi/
Phương án D có phần gạch chân phát âm là /h/, còn lại là âm câm (không phát âm).
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is best made from the given cues in each of the following questions.
Green Café / wooden tables / create / warm atmosphere / often / attract / young people.
The Green Café where wooden tables create a warm atmosphere often attracts young people.
The Green Café, whose wooden tables create a warm atmosphere, often attracts young people.
The Green Café in which wooden tables create a warm atmosphere often attract young people.
The Green Café, which wooden tables create a warm atmosphere, often attract young people.
Đáp án đúng là B
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ sự sở hữu với đại từ “whose”: Noun (chỉ người/vật xác định) + , + whose + Noun + V + , + V_chính + ...
“The Green Café” là một danh từ riêng chỉ địa điểm cụ thể (đã xác định) nên bắt buộc phải có dấu phẩy ngăn cách mệnh đề quan hệ. Đại từ “whose” thay thế cho tính từ sở hữu (của quán cà phê đó: its wooden tables → whose wooden tables). Đồng thời, chủ ngữ chính của câu là “The Green Café” (số ít) nên động từ chính phía sau phải chia số ít là “attracts”.
Câu B đáp ứng chính xác toàn bộ các ngữ pháp này: có dấu phẩy, dùng đúng “whose”, và chia động từ “attracts” hợp chủ ngữ. (Câu A thiếu dấu phẩy; Câu C và D sai đại từ quan hệ và chia sai động từ “attract”).
→ Chọn B. The Green Café, whose wooden tables create a warm atmosphere, often attracts young people.
Dịch nghĩa: Quán Green Café, nơi có những chiếc bàn gỗ tạo nên một bầu không khí ấm cúng, thường xuyên thu hút các bạn trẻ.
swimming pool / use / heating equipment / people / swim / cold days.
The swimming pool uses a heating equipment that people can swim for cold days.
The swimming pool uses a heating equipment, so people can swim on cold days.
The swimming pool uses heating equipment, so people can swim on cold days.
The swimming pool uses heating equipment enough for people to swim in cold days.
Đáp án đúng là C
Cấu trúc:
- Danh từ không đếm được (Uncountable nouns): “Equipment” (thiết bị) là danh từ không đếm được, tuyệt đối không dùng mạo từ “a/an” phía trước.
- Cấu trúc nguyên nhân - kết quả với liên từ “so” (vì vậy): Clause 1 (Nguyên nhân), so + Clause 2 (Kết quả).
- Giới từ chỉ thời gian: “on + ngày/cụm ngày” (on cold days - vào những ngày lạnh).
Câu C đáp ứng chính xác cả 3 điểm ngữ pháp trên: không dùng “a” trước “heating equipment”, dùng liên từ “so” để nối vế nguyên nhân - kết quả hợp logic, và dùng đúng giới từ “on cold days”. (Câu A và B sai vì dùng “a heating equipment”; Câu D sai giới từ “in cold days” và cấu trúc “enough” không hợp ngữ cảnh và sai ngữ pháp).
→ Chọn C. The swimming pool uses heating equipment, so people can swim on cold days.
Dịch nghĩa: Bể bơi sử dụng thiết bị sưởi ấm, vì vậy mọi người có thể đi bơi vào những ngày lạnh giá.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions.
“Don’t forget to bring your student card to the library,” I said to Nana.
I remind Nana of bringing her student card to the library.
I tell Nana not to forget to bring her student card to the library.
I asked Nana not to forget bringing her student card to the library.
I reminded Nana to bring her student card to the library.
Cấu trúc: Tường thuật câu nhắc nhở: “Don't forget to + V” (Đừng quên làm gì...) → S + reminded + O + to + V_nguyên thể (Ai đó đã nhắc nhở ai làm việc gì).
Khi gặp lời nhắc trực tiếp “Don't forget to bring...”, cấu trúc chuẩn và sát nghĩa nhất trong câu tường thuật là dùng động từ “remind + O + to V” (nhắc nhở ai làm gì). Đồng thời, động từ tường thuật ở câu gốc là thì quá khứ đơn (“said”), nên động từ viết lại cũng phải chia ở quá khứ là “reminded”. Cần biến đổi tính từ sở hữu “your” thành “her” cho phù hợp với tân ngữ Nana.
Câu D áp dụng chính xác cấu trúc này. (Câu A và B sai thì; Câu C dùng “forget + V-ing” mang nghĩa “quên đã làm gì trong quá khứ” - sai ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu gốc).
→ Chọn D. I reminded Nana to bring her student card to the library.
Dịch nghĩa: Tôi đã nhắc nhở Nana mang thẻ học sinh của cô ấy đến thư viện.
Students who don’t organise their ideas before writing complete their essays more slowly than those who start with a plan.
Students who organise their ideas before writing complete their essays more slower than those who start without a plan.
Students who organise their ideas before writing complete their essays more quicker than those who start without a plan.
Students who start without a plan complete their essays quicker than those who organise their ideas first.
Students who organise their ideas before writing complete their essays more quickly than those who start without a plan.
Cấu trúc: So sánh hơn với trạng từ từ 2 âm tiết trở lên: S1 + V + more + adv + than + S2.
Câu gốc mang nghĩa: “Những học sinh không sắp xếp ý tưởng trước khi viết thì hoàn thành bài luận chậm hơn những học sinh bắt đầu với một dàn ý”. Về mặt logic, điều này đồng nghĩa với việc: “Những học sinh sắp xếp ý tưởng trước khi viết sẽ hoàn thành bài luận nhanh hơn những người bắt đầu mà không có kế hoạch”.
Trạng từ “quickly” (nhanh) có 2 âm tiết nên khi chuyển sang so sánh hơn ta dùng cấu trúc “more quickly than”.
Câu D diễn đạt chính xác về mặt logic ý nghĩa và chuẩn xác về mặt ngữ pháp. (Câu A dùng sai “more slower”; Câu B dùng sai ngữ pháp “more quicker”; Câu C sai ý nghĩa logic so với câu gốc).
→ Chọn D. Students who organise their ideas before writing complete their essays more quickly than those who start without a plan.
Dịch nghĩa: Những học sinh sắp xếp ý tưởng trước khi viết sẽ hoàn thành bài luận của họ nhanh hơn những học sinh bắt đầu viết mà không có kế hoạch nào.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
character
engineer
suddenly
regular
A. character: /ˈkærəktər/ (trọng âm 1)
B. engineer: /ˌendʒɪˈnɪər/ (trọng âm 3)
C. suddenly: /ˈsʌdənli/ (trọng âm 1)
D. regular: /ˈreɡjələr/ (trọng âm 1)
Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.
recognition
community
biology
emotional
A. recognition: /ˌrekəɡˈnɪʃn/ (trọng âm 3)
B. community: /kəˈmjuːnəti/ (trọng âm 2)
C. biology: /baɪˈɒlədʒi/ (trọng âm 2)
D. emotional: /ɪˈməʊʃənl/ (trọng âm 2)
Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.
Four phrases/sentences have been removed from the text below. For each question, mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
PRESERVING TRADITIONS IN MODERN LIFE
Many young people today live in a fast-changing world. They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, (37) _______. Many schools and families are finding creative ways to teach teenagers about cultural heritage. For example, many families still prepare traditional dishes during festivals and special occasions. Grandparents often teach children how to make spring rolls, sticky rice or other local dishes. These activities (38) _______ and understand the value of family traditions more clearly.
Traditional games are also worth preserving. In the past, (39) _______. Today, some schools organize Cultural Days, where students can try these games and learn about their meanings. Digital tools can also be used to introduce traditional music, costumes and festivals to young people through online videos and digital stories.
Preserving traditions does not mean refusing modern life. Instead, it means choosing useful ways to keep cultural values alive. Young people can share photos of family festivals online, interview older family members or learn traditional songs from their grandparents. They can also join local cultural events (40) _______. In conclusion, traditions help young people understand who they are and where they come from. When traditions and modern life go together, culture can continue to grow in meaningful ways.
A. to understand traditions better
B. children often played folk games in the village yard or school playground
C. help them learn practical skills
D. traditional customs still play an important role in family and community life
Câu phía trước mô tả bối cảnh hiện đại: “They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment.” (Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại). Trạng từ “However,” (Tuy nhiên,) đứng đầu câu đòi hỏi một mệnh đề độc lập (S + V) mang ý nghĩa tương phản, chuyển hướng sự chú ý từ “hiện đại” sang “truyền thống”. Loại A, C vì không đủ S + V
Dịch nghĩa:
B. trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian... (Câu này mô tả quá khứ, không phù hợp để đứng ngay sau câu mô tả hiện tại chung chung).
D. các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng (Cung cấp một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) tạo sự đối lập hoàn hảo với “cuộc sống hiện đại” ở câu trước. Từ khóa “traditional customs” dẫn dắt trực tiếp vào chủ đề của đoạn).
Chọn D.
→ They use smartphones, study online and enjoy modern forms of entertainment. However, traditional customs still play an important role in family and community life.
Dịch nghĩa: Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng.
These activities (38) _______ and understand the value of family traditions more clearly.
Chủ ngữ của câu là “These activities” (Những hoạt động này - ám chỉ việc ông bà dạy làm nem, nấu xôi). Phía sau khoảng trống là liên từ “and” nối với động từ nguyên mẫu “understand” (và hiểu rõ hơn...). Do đó, vị trí (38) cần một Động từ chính kết hợp với cấu trúc ngữ pháp sao cho vế sau “and” vẫn hợp lệ.
Đáp án C tuân thủ quy tắc cấu trúc song song với động từ “understand” ở vế sau.
C. giúp họ học các kỹ năng thực tế (Cung cấp động từ chính “help”. Cấu trúc: help somebody (to) DO something AND (to) DO something. Ở đây là: help them [learn]... and [understand] → Cấu trúc song song).
Chọn C.
→ These activities help them learn practical skills and understand the value of family traditions more clearly.
Dịch nghĩa: Những hoạt động này giúp họ học các kỹ năng thực tế và hiểu rõ hơn giá trị của các truyền thống gia đình.
Khoảng trống (39) nằm sau trạng ngữ chỉ thời gian “In the past,” (Trong quá khứ,). Do đó, chúng ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V) được chia ở thì Quá khứ đơn. Ngoài ra, câu trước đó đang đề cập đến “Traditional games” (Các trò chơi truyền thống).
Đáp án B đúng cả mặt chia thì và nghĩa.
B. trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian trong sân làng hoặc sân trường (Cung cấp mệnh đề hoàn chỉnh, động từ “played” chia ở thì quá khứ đơn khớp hoàn toàn với “In the past”. Từ khóa “folk games” lặp lại và làm rõ ý cho “Traditional games” ở câu trước).
Chọn B.
→ Traditional games are also worth preserving. In the past, children often played folk games in the village yard or school playground.
Dịch nghĩa: Các trò chơi truyền thống cũng rất đáng để gìn giữ. Trong quá khứ, trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian trong sân làng hoặc sân trường.
Mệnh đề phía trước đã hoàn chỉnh: “They can also join local cultural events” (Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương). Khoảng trống (40) nằm ở cuối câu, đòi hỏi một cụm từ đóng vai trò trạng ngữ chỉ mục đích của hành động “tham gia”.
Đáp án A cung cấp cụm to-V hợp lý nhất để trả lời cho câu hỏi “Tham gia sự kiện văn hóa để làm gì?”.
→ They can also join local cultural events to understand traditions better.
Dịch nghĩa: Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương để hiểu rõ hơn về các truyền thống.
Dịch bài đọc:
GÌN GIỮ TRUYỀN THỐNG TRONG CUỘC SỐNG HIỆN ĐẠI
Nhiều người trẻ ngày nay sống trong một thế giới thay đổi nhanh chóng. Họ sử dụng điện thoại thông minh, học trực tuyến và tận hưởng các hình thức giải trí hiện đại. Tuy nhiên, các phong tục truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong đời sống gia đình và cộng đồng. Nhiều trường học và gia đình đang tìm ra những cách thức sáng tạo để dạy thanh thiếu niên về di sản văn hóa. Ví dụ, nhiều gia đình vẫn chuẩn bị các món ăn truyền thống trong các dịp lễ hội và những dịp đặc biệt. Ông bà thường dạy trẻ em cách làm chả giò (nem rán), nấu xôi hoặc các món ăn địa phương khác. Những hoạt động này giúp họ học các kỹ năng thực tế và hiểu rõ hơn giá trị của các truyền thống gia đình.
Các trò chơi truyền thống cũng rất đáng để gìn giữ. Trong quá khứ, trẻ em thường chơi các trò chơi dân gian trong sân làng hoặc sân trường. Ngày nay, một số trường học tổ chức các Ngày hội Văn hóa, nơi học sinh có thể trải nghiệm những trò chơi này và tìm hiểu về ý nghĩa của chúng. Các công cụ kỹ thuật số cũng có thể được sử dụng để giới thiệu âm nhạc, trang phục và lễ hội truyền thống cho giới trẻ thông qua các video trực tuyến và câu chuyện kỹ thuật số.
Gìn giữ truyền thống không có nghĩa là chối bỏ cuộc sống hiện đại. Thay vào đó, nó có nghĩa là lựa chọn những cách hữu ích để giữ cho các giá trị văn hóa luôn tồn tại. Những người trẻ tuổi có thể chia sẻ ảnh về các lễ hội của gia đình lên mạng, phỏng vấn các thành viên lớn tuổi trong gia đình hoặc học các bài hát truyền thống từ ông bà của họ. Họ cũng có thể tham gia các sự kiện văn hóa địa phương để hiểu rõ hơn về các truyền thống. Tóm lại, các truyền thống giúp những người trẻ hiểu họ là ai và họ đến từ đâu. Khi truyền thống và cuộc sống hiện đại đồng hành cùng nhau, văn hóa có thể tiếp tục phát triển theo những cách đầy ý nghĩa.







