Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Đắk Lắk (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Đắk Lắk (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1028 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read the following sign and notice, then mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does the sign say?

What does the sign say? (ảnh 1)

Please put on your shoes when entering this place.

You can't buy any shoes in this place.

You don't have to wear shoes in this place.

Please take off your shoes when entering this place.

Xem đáp án

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Vui lòng mang giày của bạn vào khi bước vào nơi này.

B. Bạn không thể mua bất kỳ đôi giày nào ở nơi này.

C. Bạn không bắt buộc phải mang giày ở nơi này.

D. Vui lòng cởi giày của bạn ra khi bước vào nơi này.

Thông tin: NOTICE / Hình ảnh đôi giày trong vòng tròn có vạch chéo / SHOES NOT ALLOWED HERE

Dịch nghĩa: THÔNG BÁO / Không được phép mang giày vào đây.

Phân tích: Biển báo có chữ “SHOES NOT ALLOWED HERE” (Không được phép mang giày ở đây) cùng biểu tượng cấm mang giày, yêu cầu mọi người phải bỏ giày dép ở ngoài trước khi bước vào.

- Phương án D (Vui lòng cởi giày...) truyền đạt chính xác hành động thực tế cần làm để tuân thủ quy định của biển báo (“take off” = cởi ra).

- Phương án C sai vì cấu trúc “don't have to” mang nghĩa là “không cần thiết/không bắt buộc” (tức là bạn vẫn có quyền mang nếu muốn), không thể hiện được tính cấm đoán tuyệt đối của biển báo.

- Phương án A mang nghĩa ngược lại (yêu cầu mang giày vào - “put on”).

- Phương án B đưa ra thông tin không liên quan đến ngữ cảnh (việc mua bán giày).

Chọn D.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does this notice say?

What does this notice say? (ảnh 1)

Remember to pay for your ticket at the desk in the corner.

Don't bother to pay for your ticket because it is free.

Don't queue here if you have already paid for your ticket.

Please go to the desk in the corner to pay for your ticket.

Xem đáp án

Thông báo này có nghĩa là gì?

A. Nhớ thanh toán tiền vé của bạn tại chiếc bàn ở trong góc.

B. Đừng bận tâm đến việc thanh toán tiền vé của bạn vì nó miễn phí.

C. Đừng xếp hàng ở đây nếu bạn đã thanh toán tiền vé của mình rồi.

D. Vui lòng đến chiếc bàn ở trong góc để thanh toán tiền vé của bạn.

Thông tin: Go to desk in corner for concert tickets already paid for. Do not queue here.

Dịch nghĩa: Hãy đến chiếc bàn ở góc để lấy vé xem hòa nhạc đã được thanh toán. Đừng xếp hàng ở đây.

Phân tích: Thông báo hướng dẫn những người mua vé “already paid for” (đã thanh toán rồi) thì đi đến chiếc bàn ở trong góc để lấy vé, đồng thời yêu cầu họ “Do not queue here” (đừng xếp hàng ở vị trí này).

- Phương án C (Đừng xếp hàng ở đây nếu bạn đã thanh toán tiền vé của mình) truyền đạt một cách chính xác tình huống thực tế này.

- Phương án A và D sai vì yêu cầu khách hàng đến chiếc bàn ở góc để “thanh toán” (pay), trong khi thực tế khu vực đó dành cho những người lấy vé “đã thanh toán rồi” (already paid for).

- Phương án B sai vì đưa ra thông tin bịa đặt là vé “miễn phí” (free).

Chọn C.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

hat

house

hotel

hour

Xem đáp án

A. hat: /hæt/

B. house: /haʊs/

C. hotel: /həʊˈtel/

D. hour: /ˈaʊər/

Phương án D có phần gạch chân là âm câm (không phát âm), còn lại được phát âm là /h/.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

begin

address

forget

tennis

Xem đáp án

A. begin: /bɪˈɡɪn/

B. address: /əˈdres/

C. forget: /fəˈɡet/

D. tennis: /ˈtenɪs/

Phương án A có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, còn lại là /e/.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.

a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks.

b. Many people are, however, worried about AI taking over jobs or spreading misinformation if not used carefully.

c. Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing how people live, work, and solve everyday problems.

d. In conclusion, while tools like ChatGPT show how powerful and helpful AI can be, it is important for us to use this technology wisely and responsibly.

e. AI is also used in healthcare to detect diseases early, in education to personalize learning, and in transportation with self-driving cars.

b - c - a - e - d

c - e - a - b - d

a - b - e - c - d

c - a - e - b - d

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. c - a - e - b - d

- (c) Giới thiệu: Nêu chủ đề chính (AI đang thay đổi cuộc sống).

- (a) Ví dụ 1: Đưa ra ví dụ cụ thể đầu tiên (ChatGPT).

- (e) Ví dụ 2: Dấu hiệu “also” (cũng) bổ sung thêm ứng dụng của AI (y tế, giáo dục, giao thông).

- (b) Phản biện: Dấu hiệu “however” (tuy nhiên) chuyển hướng sang mặt trái/sự lo ngại.

- (d) Kết luận: Dấu hiệu “In conclusion” tóm tắt lại và đưa ra lời khuyên.

Đoạn hoàn chỉnh:

c. Artificial Intelligence (AI) is rapidly changing how people live, work, and solve everyday problems.

a. One popular example is ChatGPT, an AI chatbot that can answer questions, write essays, and help with many tasks.

e. AI is also used in healthcare to detect diseases early, in education to personalize learning, and in transportation with self-driving cars.

b. Many people are, however, worried about AI taking over jobs or spreading misinformation if not used carefully.

d. In conclusion, while tools like ChatGPT show how powerful and helpful AI can be, it is important for us to use this technology wisely and responsibly.

Dịch nghĩa:

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi nhanh chóng cách con người sống, làm việc và giải quyết các vấn đề hàng ngày. Một ví dụ phổ biến là ChatGPT, một chatbot AI có thể trả lời câu hỏi, viết bài luận và giúp đỡ nhiều công việc. AI cũng được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe để phát hiện bệnh sớm, trong giáo dục để cá nhân hóa việc học, và trong giao thông với xe tự lái. Tuy nhiên, nhiều người lo lắng về việc AI sẽ chiếm đoạt việc làm hoặc lan truyền thông tin sai lệch nếu không được sử dụng cẩn thận. Tóm lại, mặc dù các công cụ như ChatGPT cho thấy AI có thể mạnh mẽ và hữu ích như thế nào, điều quan trọng là chúng ta phải sử dụng công nghệ này một cách khôn ngoan và có trách nhiệm.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear John,

a. I hope you are doing well!

b. Firstly, our school has started a recycling program to reduce waste and protect habitats. Additionally, we have started a garden to create a safe space for wildlife.

c. I'm happy to share some great news about new activities at our school to protect wildlife.

d. Lastly, students are helping to organize awareness campaigns and fundraisers to support wildlife conservation.

e. Overall, these activities show our commitment to protecting biodiversity and helping the environment.

Best regards,

a - c - b - d - e

a - b - e - c - d

a - b - c - e - d

a - e - d - c - b

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. a - c - b - d - e

- (a) Hỏi thăm: Lời chào hỏi lịch sự mở đầu thư.

- (c) Lý do: Đi thẳng vào mục đích viết thư (kể về hoạt động bảo vệ động vật).

- (b) Chi tiết 1: Dấu hiệu “Firstly” (Đầu tiên) bắt đầu liệt kê hoạt động.

- (d) Chi tiết 2: Dấu hiệu “Lastly” (Cuối cùng) kết thúc việc liệt kê.

- (e) Chốt thư: Dấu hiệu “Overall” (Nhìn chung) để tóm tắt ý nghĩa trước khi ký tên.

Đoạn hoàn chỉnh:

Dear John,

a. I hope you are doing well!

c. I'm happy to share some great news about new activities at our school to protect wildlife.

b. Firstly, our school has started a recycling program to reduce waste and protect habitats. Additionally, we have started a garden to create a safe space for wildlife.

d. Lastly, students are helping to organize awareness campaigns and fundraisers to support wildlife conservation.

e. Overall, these activities show our commitment to protecting biodiversity and helping the environment.

Best regards,

Dịch nghĩa:

John thân mến,

Tớ hy vọng cậu vẫn khỏe!

Tớ rất vui được chia sẻ một số tin tức tuyệt vời về các hoạt động mới tại trường của chúng tớ nhằm bảo vệ động vật hoang dã. Đầu tiên, trường chúng tớ đã bắt đầu một chương trình tái chế để giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường sống. Ngoài ra, chúng tớ đã bắt đầu làm một khu vườn để tạo ra một không gian an toàn cho động vật hoang dã. Cuối cùng, các bạn học sinh đang giúp tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức và gây quỹ để hỗ trợ bảo tồn động vật hoang dã. Nhìn chung, những hoạt động này cho thấy cam kết của chúng tớ trong việc bảo vệ đa dạng sinh học và giúp đỡ môi trường.

Trân trọng,

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

He ________ football with his friends yesterday afternoon.

plays

has played

played

is playing

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. plays (v): thì hiện tại đơn

B. has played (v): thì hiện tại hoàn thành

C. played (v): thì quá khứ đơn

D. is playing (v): thì hiện tại tiếp diễn

Trạng từ chỉ thời gian “yesterday afternoon” (chiều hôm qua) là dấu hiệu nhận biết của thì Quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ. Động từ “play” thêm đuôi “-ed”.

→ He played football with his friends yesterday afternoon.

Dịch nghĩa: Cậu ấy đã chơi bóng đá với bạn bè vào chiều hôm qua.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If the weather is fine tomorrow, we ________ to see our grandparents.

were going

would go

went

will go

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. were going (v): thì quá khứ tiếp diễn

B. would go (v): tương lai trong quá khứ / câu điều kiện loại 2

C. went (v): thì quá khứ đơn

D. will go (v): thì tương lai đơn

Câu bắt đầu bằng “If” và động từ ở vế If đang chia ở thì hiện tại đơn (“is”). Đây là dấu hiệu của Câu điều kiện loại 1, diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể.

→ If the weather is fine tomorrow, we will go to see our grandparents.

Dịch nghĩa: Nếu ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi thăm ông bà.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I wish I ________ much money to help the homeless and the poor.

shall have

have

had

have had

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. shall have (v): thì tương lai đơn

B. have (v): thì hiện tại đơn

C. had (v): thì quá khứ đơn

D. have had (v): thì hiện tại hoàn thành

Câu có sử dụng động từ “wish” (ước) diễn tả một điều ước trái ngược với thực tại ở hiện tại.

Cấu trúc: S + wish(es) + S + V(quá khứ đơn).

Động từ “have” chuyển thành “had”.

→ I wish I had much money to help the homeless and the poor.

Dịch nghĩa: Tôi ước mình có nhiều tiền để giúp đỡ những người vô gia cư và người nghèo.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Not many people find reading ________ than surfing the Internet.

most interesting

as interesting

more interesting

so interesting

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. most interesting: thú vị nhất (so sánh nhất)

B. as interesting: thú vị bằng (thiếu “as” ở phía sau)

C. more interesting: thú vị hơn (so sánh hơn)

D. so interesting: quá thú vị

Trong câu xuất hiện từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu bắt buộc của cấu trúc so sánh hơn. Vì “interesting” là tính từ dài (3 âm tiết) nên ta dùng cấu trúc more + tính từ dài.

→ Not many people find reading more interesting than surfing the Internet.

Dịch nghĩa: Không có nhiều người thấy việc đọc sách thú vị hơn việc lướt mạng Internet.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
________ she is busy, she tries to spend time with her children.

Although

In spite of

Because

Despite

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. Although: Mặc dù (+ Mệnh đề: S + V)

B. In spite of: Mặc dù (+ Cụm danh từ / V-ing)

C. Because: Bởi vì (+ Mệnh đề: S + V)

D. Despite: Mặc dù (+ Cụm danh từ / V-ing)

Phía sau khoảng trống là một mệnh đề hoàn chỉnh “she is busy” (S + V), do đó ta loại B và D.

Về mặt ngữ nghĩa, hai vế mang ý nghĩa nhượng bộ, tương phản (bận rộn nhưng vẫn cố gắng dành thời gian), nên ta chọn liên từ “Although”.

→ Although she is busy, she tries to spend time with her children.

Dịch nghĩa: Mặc dù bận rộn, cô ấy vẫn cố gắng dành thời gian cho các con.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is raining heavily, ________ I can't go to the movie with you.

so

yet

or

but

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. iniso: vì vậy (chỉ kết quả)

B. yet: tuy nhiên, nhưng (chỉ sự tương phản)

C. or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)

D. but: nhưng (chỉ sự tương phản)

Hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc “trời mưa to” là nguyên nhân dẫn đến kết quả “không thể đi xem phim”. Ta dùng liên từ chỉ kết quả “so”.

→ It is rang heavily, so I can't go to the movie with you.

Dịch nghĩa: Trời đang mưa rất to, vì vậy tớ không thể đi xem phim cùng cậu được.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My daughter is learning to play ________ badminton at her school.

a

the

an

Ø (no article)

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. a: một

B. the: mạo từ xác định

C. an: một

D. Ø (no article): không dùng mạo từ

Theo quy tắc sử dụng mạo từ trong tiếng Anh, chúng ta không dùng bất kỳ mạo từ nào (Zero article) trước tên các môn thể thao (play football, play badminton, play tennis...).

→ My daughter is learning to play badminton at her school.

Dịch nghĩa: Con gái tôi đang học chơi cầu lông ở trường của con bé.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Minh and his brother enjoy ________ fishing in the summer.

go

went

to go

going

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. go: động từ nguyên thể

B. went: thì quá khứ đơn

C. to go: động từ có “to”

D. going: danh động từ (V-ing)

Ta có enjoy + V-ing: thích làm gì

→ Minh and his brother enjoy going fishing in the summer.

Dịch nghĩa: Minh và anh trai cậu ấy thích đi câu cá vào mùa hè.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Because of people's ________ with the environment, many kinds of plants and animals are becoming rare.

influence

indifference

interference

disruption

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. influence (n): ảnh hưởng (thường đi với giới từ on / upon).

B. indifference (n): sự thờ ơ, lãnh đạm (thường đi với giới từ to).

C. interference (n): sự can thiệp, sự phá rối (đi với giới từ with hoặc in).

D. disruption (n): sự gián đoạn (thường đi với giới từ of hoặc to).

Phía sau khoảng trống là giới từ “with”.

Ta có: interference with something: sự can thiệp gây tác động tiêu cực đến cái gì đó.

→ Because of people's interference with the environment, many kinds of plants and animals are becoming rare.

Dịch nghĩa: Bởi vì sự can thiệp của con người vào môi trường, nhiều loài động thực vật đang trở nên khan hiếm.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Susan has achieved great ________ in her career thanks to her hard work.

successful

successfully

succeed

success

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. successful (adj): thành công

B. successfully (adv): một cách thành công

C. succeed (v): thành công

D. success (n): sự thành công

Vị trí cần điền đứng sau tính từ “great” (to lớn, vĩ đại).

Theo quy tắc cấu tạo từ, theo sau tính từ phải là một danh từ (Adjective + Noun).

Do đó ta chọn danh từ “success”.

→ Susan has achieved great success in her career thanks to her hard work.

Dịch nghĩa: Susan đã đạt được thành công to lớn trong sự nghiệp nhờ vào sự làm việc chăm chỉ của cô ấy.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Deborah is going to take extra lessons to ________ what she missed while she was away.

catch up on

take up with

put up with

get away with

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. catch up on (phrasal verb): làm bù, học bù, bắt kịp (phần đã bỏ lỡ)

B. take up with (phrasal verb): kết giao với, chơi thân với

C. put up with (phrasal verb): chịu đựng (ai đó/điều gì đó)

D. get away with (phrasal verb): thoát tội, không bị trừng phạt

Ngữ cảnh câu nói về việc học thêm (extra lessons) để bù đắp lại những kiến thức đã bỏ lỡ (what she missed). Cụm động từ mang nghĩa học bù/làm bù là “catch up on”.

→ Deborah is going to take extra lessons to catch up on what she missed while she was away.

Dịch nghĩa: Deborah dự định sẽ học thêm để bắt kịp những kiến thức cô ấy đã bỏ lỡ trong thời gian vắng mặt.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The referee ________ the coin to decide which team would kick the ball first.

tossed

threw

cast

caught

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. tossed (v-ed): tung (đồng xu, quả bóng nhẹ)

B. threw (v-ed): ném, quăng (quá khứ của throw)

C. cast (v-ed): quăng, thả (lưới, neo)

D. caught (v-ed): bắt, chụp (quá khứ của catch)

Trong thể thao hoặc các quyết định ngẫu nhiên, ta có cụm từ cố định (collocation): toss a coin (tung đồng xu). Không dùng “throw” trong trường hợp này.

→ The referee tossed the coin to decide which team would kick the ball first.

Dịch nghĩa: Trọng tài đã tung đồng xu để quyết định xem đội nào sẽ được đá quả bóng trước.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that can be arranged from the words given in the following questions.

While / the/ street/ we saw/ we/ crossing/ were/ at/ an accident/ the crosswalk/./

While we were crossing the street at the crosswalk, we saw an accident.

While we saw an accident, we were crossing the street at the crosswalk.

While we were crossing the crosswalk at the street, we saw an accident.

We were crossing the street while we saw an accident at the crosswalk.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Cấu trúc: Sự kết hợp giữa thì Quá khứ tiếp diễn và Quá khứ đơn với “While”: While + S + was/were + V-ing, S + V2/ed. (Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào).

Dựa vào các từ cho sẵn, hành động đang xảy ra kéo dài là “băng qua đường” (were crossing), hành động bất chợt xen vào là “nhìn thấy một tai nạn” (saw).

Câu A sắp xếp các từ đúng trật tự ngữ pháp (chủ ngữ - động từ - tân ngữ - trạng ngữ) và diễn đạt đúng mối quan hệ thời gian này.

→ Chọn A. While we were crossing the street at the crosswalk, we saw an accident.

Dịch nghĩa: Trong khi chúng tôi đang băng qua đường ở vạch kẻ đường cho người đi bộ, chúng tôi đã nhìn thấy một vụ tai nạn.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

cancelled/ because/ the/ bad/ They/ camping/ trip/ of/ the/ weather/./

They cancelled of the camping trip because the bad weather.

Because of the weather bad, they cancelled the camping trip.

They cancelled the camping trip because of the bad weather.

They cancelled the bad trip camping because of the weather.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Cấu trúc: Mệnh đề kết quả + because of + Noun/Noun phrase (Nguyên nhân).

Cụm từ cho sẵn có “because” và “of”, kết hợp lại thành giới từ chỉ nguyên nhân “because of”. Phía sau “because of” bắt buộc phải là một danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm “the bad weather” (thời tiết xấu) đóng vai trò là cụm danh từ chỉ nguyên nhân, dẫn đến kết quả của mệnh đề chính là “hủy chuyến đi cắm trại” (cancelled the camping trip).

Câu C sắp xếp đúng trật tự từ trong cụm danh từ và cấu trúc nguyên nhân - kết quả.

→ Chọn C. They cancelled the camping trip because of the bad weather.

Dịch nghĩa: Họ đã hủy chuyến đi cắm trại bởi vì thời tiết xấu.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best completes the following exchange in the following question.

Jane and Mary are talking about Mary's exam results.

Jane: “Congratulations! You have got high marks in the last term.”

Mary: “________”

I'd love to say so.

You're welcome.

Really? Never say so.

Thank you. It's kind of you to say so.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Tình huống giao tiếp: Đáp lại lời chúc mừng

Jane dùng cấu trúc “Congratulations!” để chúc mừng Mary về thành tích học tập. Trong văn hóa giao tiếp tiếng Anh, để đáp lại một lời chúc mừng hoặc lời khen ngợi, người nghe cần nói lời cảm ơn.

Câu D dùng “Thank you” kết hợp với “It's kind of you to say so” (Bạn thật tốt/tử tế khi nói vậy) là cách phản hồi chính xác và lịch sự nhất.

Các phương án còn lại không phù hợp ngữ cảnh:

A. I'd love to say so. (Tôi rất muốn nói vậy) → Sai ngữ cảnh.

B. You're welcome. (Không có chi) → Dùng để đáp lại lời cảm ơn, không phải lời chúc mừng.

C. Really? Never say so. (Thật á? Đừng bao giờ nói vậy) → Giao tiếp không tự nhiên và thiếu lịch sự.

→ Chọn D. Thank you. It's kind of you to say so.

Dịch nghĩa:

Jane: “Chúc mừng nhé! Cậu đã đạt điểm cao trong học kỳ vừa qua.”

Mary: “Cảm ơn cậu. Cậu thật tốt khi nói vậy.”

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is made from the given clues in each of the following questions.

Teacher/ suggest/ all/ us/ come/ waiting room/ time.

The teacher suggested that all of us came to the waiting room on time.

The teacher suggested that all of us come to the waiting room on time.

The teacher suggested that all of us coming to the waiting room on time.

The teacher suggested that all of us are coming to the waiting room on time.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Cấu trúc: Thể giả định (Subjunctive mood) với động từ "suggest": S1 + suggest(s/ed) + that + S2 + (should) + V_nguyên thể.

Câu gốc ghép từ các từ khóa mang ý nghĩa: Giáo viên đề nghị tất cả chúng tôi đến phòng chờ đúng giờ. Theo cấu trúc giả định, động từ ở mệnh đề sau "that" luôn ở dạng nguyên thể không "to" cho tất cả các ngôi, bất kể thì của mệnh đề trước. Câu B sử dụng động từ "come" ở dạng nguyên thể, chính xác về mặt ngữ pháp. (Câu A chia quá khứ "came", câu C dùng "coming", và câu D dùng "are coming" đều sai cấu trúc giả định).

→ Chọn B. The teacher suggested that all of us come to the waiting room on time.

Dịch nghĩa: Giáo viên đã đề nghị rằng tất cả chúng tôi (nên) đến phòng chờ đúng giờ.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

They/ go/ downtown/ last night/ and/ paint/ town/.

They went downtown last night and painted the town yellow.

They went downtown last night and painted the town black.

They went downtown last night and painted the town red.

They went downtown last night and painted the town blue.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Cấu trúc: Ta có thành ngữ (idion): paint the town red: chơi, ăn mừng một cách tưng bừng, náo nhiệt.

Dựa vào các từ gợi ý, câu diễn tả hành động đi xuống phố đêm qua ("last night" - dấu hiệu của thì quá khứ đơn) và đi chơi tưng bừng. Câu C sử dụng chính xác thành ngữ "painted the town red" để ghép câu. Các từ chỉ màu sắc khác trong đáp án A (yellow), B (black), D (blue) khi ghép vào sẽ không tạo thành một cụm thành ngữ có nghĩa.

→ Chọn C. They went downtown last night and painted the town red.

Dịch nghĩa: Họ đã xuống phố đêm qua và đi chơi ăn mừng một cách tưng bừng.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Uluru is a giant rock formation that stands in the desert of central Australia. Also known as Ayer's Rock, the famous landmark is an Australian icon and a hot spot for tourists. But for the local Anangu, Uluru is the heart of a region where they have lived for more than 20,000 years. Until recently, many visitors came to Uluru with the objective of climbing it. However, the Australian government and several tour companies are asking visitors not to do this. In fact, in 2019, the government of Australia introduced an official policy to stop visitors from climbing the monument.

The concerns over climbing Uluru are partly because it is dangerous. However, it is also a sacred site for the Anangu people, the traditional owners of the rock, and the millions of footprints that have climbed up the main path have caused a “scar” to form. For the Anangu, climbing Uluru is a spiritual experience and not meant to be something done for fun or as a sport.

Adventure Tours and SEIT Outback Australia are just two of the companies that work to educate visitors about the culture of Uluru. Some of them hire indigenous guides who can share the perspectives of the local people. Instead of taking tourists to the top of the rock, tour guides lead tourists around Uluru on the paths that Anangu ancestors walked. The guides tell traditional stories about how the world was born and how people are connected to the land. Through these travel experiences, visitors can leave Uluru culturally richer than when they arrived.

(Adapted from Pathways - Laurie Blass and Mari Vargo)

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is the best title of the passage?

Benefits of ecotourism

Cultural tours in Australia

Safety in travelling

Tour companies around the world

Xem đáp án

Tiêu đề nào sau đây là phù hợp nhất cho đoạn văn?

A. Benefits of ecotourism: Lợi ích của du lịch sinh thái (Quá chung chung, không phải trọng tâm).

B. Cultural tours in Australia: Các chuyến du lịch văn hóa ở Úc (Đúng và bao quát nhất: Bài đọc tập trung vào sự chuyển đổi từ việc leo núi đơn thuần sang các tour du lịch giáo dục văn hóa tại Uluru, Úc).

C. Safety in travelling: An toàn trong du lịch (Chỉ là một ý rất nhỏ ở đoạn 2).

D. Tour companies around the world: Các công ty du lịch trên toàn thế giới (Sai, bài chỉ nói ở Úc).

Chọn B.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

It is suggested in the passage that by telling traditional stories, tour guides can emphasize ________.

how tourists can visit the rock safely when accompanied by guides

how the world came into being and the rock was formed

how Anangu ancestors walked up the rock, causing a scar to form

how the site is culturally and historically significant for the local people

Xem đáp án

Đoạn văn ngụ ý rằng bằng cách kể những câu chuyện truyền thống, các hướng dẫn viên du lịch có thể nhấn mạnh ________.

A. cách du khách có thể tham quan tảng đá một cách an toàn khi có hướng dẫn viên đi cùng (Sai).

B. cách thế giới hình thành và tảng đá được tạo ra (Chưa đủ bao quát, mục đích chính không chỉ là kể chuyện nguồn gốc).

C. cách tổ tiên người Anangu đi lên tảng đá, gây ra một vết sẹo (Sai, bài đọc nói họ đi bộ “quanh” tảng đá - around Uluru).

D. cách địa điểm này có ý nghĩa quan trọng về mặt văn hóa và lịch sử đối với người dân địa phương (Đúng).

Thông tin (Đoạn 3): The guides tell traditional stories about how the world was born and how people are connected to the land. Through these travel experiences, visitors can leave Uluru culturally richer than when they arrived.

(Các hướng dẫn viên kể những câu chuyện truyền thống về cách thế giới được sinh ra và cách con người kết nối với vùng đất. Thông qua những trải nghiệm du lịch này, du khách có thể rời Uluru với sự giàu có hơn về mặt văn hóa so với khi họ mới đến.)

Chọn D. 

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “objective” in the passage is CLOSEST in meaning to ________.

goal

demand

situation

ambition

Xem đáp án

Từ “objective” trong bài đọc GẦN NGHĨA nhất với ________.

objective (n): mục tiêu, mục đích.

A. goal (n): mục tiêu (đồng nghĩa)

B. demand (n): nhu cầu, yêu cầu

C. situation (n): tình huống

D. ambition (n): tham vọng

→ objective = goal

Thông tin (Đoạn 1): Until recently, many visitors came to Uluru with the objective of climbing it.

(Cho đến gần đây, nhiều du khách đến Uluru với mục tiêu là leo lên nó.)

Chọn A. 

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “them” in the passage refers to ________.

perspectives

companies

visitors

guides

Xem đáp án

Từ “them” trong bài đọc chỉ ________.

A. perspectives: những góc nhìn

B. companies: các công ty

C. visitors: du khách

D. guides: hướng dẫn viên

Thông tin (Đoạn 3): Adventure Tours and SEIT Outback Australia are just two of the companies that work to educate visitors about the culture of Uluru. Some of them hire indigenous guides...

(Adventure Tours và SEIT Outback Australia chỉ là hai trong số các công ty nỗ lực giáo dục du khách về văn hóa của Uluru. Một số trong số họ (các công ty) thuê các hướng dẫn viên bản địa...)

→ them = companies.

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

Uluru, also referred to as Ayer's Rock, is an Australian icon.

The local people climb Uluru for both spiritual and recreational purposes.

More than two companies work to educate visitors about the culture of Uluru.

Visitors are discouraged from climbing the rock by the Australian government.

Xem đáp án

Điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Uluru, còn được gọi là Ayer's Rock, là một biểu tượng của Úc. (Đúng, theo đoạn 1: “Also known as Ayer's Rock, the famous landmark is an Australian icon”).

B. Người dân địa phương leo lên Uluru cho cả mục đích tâm linh và giải trí. (Sai, đoạn 2 khẳng định rõ họ không làm vậy để giải trí).

C. Có nhiều hơn hai công ty làm việc để giáo dục du khách về văn hóa của Uluru. (Đúng, đoạn 3 viết: “...are just two of the companies” - chỉ là hai trong số các công ty → nghĩa là còn nhiều công ty khác nữa).

D. Du khách không được chính phủ Úc khuyến khích leo lên tảng đá. (Đúng, theo đoạn 1: “...the government of Australia introduced an official policy to stop visitors from climbing”).

Thông tin (Đoạn 2): For the Anangu, climbing Uluru is a spiritual experience and not meant to be something done for fun or as a sport.

(Đối với người Anangu, việc leo lên Uluru là một trải nghiệm tâm linh và không nhằm mục đích vui chơi hay thể thao.)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Uluru là một khối đá khổng lồ nằm ở sa mạc miền trung nước Úc. Còn được biết đến với tên gọi Ayer's Rock, địa danh nổi tiếng này là một biểu tượng của Úc và là một điểm nóng thu hút du khách. Nhưng đối với người Anangu địa phương, Uluru là trái tim của một khu vực nơi họ đã sinh sống trong hơn 20.000 năm. Cho đến gần đây, nhiều du khách đến Uluru với mục tiêu là leo lên nó. Tuy nhiên, chính phủ Úc và một số công ty du lịch đang yêu cầu du khách không làm điều này. Thực tế, vào năm 2019, chính phủ Úc đã đưa ra một chính sách chính thức nhằm ngăn du khách leo lên di tích này.

Những lo ngại về việc leo lên Uluru một phần là do nó rất nguy hiểm. Tuy nhiên, nó cũng là một địa điểm linh thiêng đối với người Anangu, những chủ nhân truyền thống của tảng đá, và hàng triệu dấu chân từng leo lên con đường chính đã tạo thành một “vết sẹo”. Đối với người Anangu, việc leo lên Uluru là một trải nghiệm tâm linh và không nhằm mục đích vui chơi hay thể thao.

Adventure Tours và SEIT Outback Australia chỉ là hai trong số các công ty nỗ lực giáo dục du khách về văn hóa của Uluru. Một số trong các công ty này thuê hướng dẫn viên bản địa, những người có thể chia sẻ những góc nhìn của người dân địa phương. Thay vì đưa du khách lên đỉnh tảng đá, các hướng dẫn viên dẫn du khách đi vòng quanh Uluru trên những con đường mà tổ tiên người Anangu từng đi. Các hướng dẫn viên kể những câu chuyện truyền thống về cách thế giới được sinh ra và cách con người kết nối với vùng đất. Thông qua những trải nghiệm du lịch này, du khách có thể rời Uluru với sự giàu có hơn về mặt văn hóa so với khi họ mới đến.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is CLOSEST in meaning to each of the following questions.

A supermarket is more convenient than a shopping centre.

A supermarket is not as convenient as a shopping centre.

A supermarket is as inconvenient as a shopping centre.

A shopping centre is more convenient than a supermarket.

A shopping centre is not as convenient as a supermarket.

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Cấu trúc: So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + long adj + than + S2

(Viết lại bằng câu so sánh bằng thể phủ định) → S2 + be + not + as + adj + as + S1.

Câu gốc mang nghĩa: Siêu thị thì tiện lợi hơn trung tâm thương mại. Câu D dùng cấu trúc “not as... as” để diễn đạt lại rằng “trung tâm thương mại thì không tiện lợi bằng siêu thị”, phù hợp về nghĩa.

→ Chọn D. A shopping centre is not as convenient as a supermarket.

Dịch nghĩa: Trung tâm thương mại thì không tiện lợi bằng siêu thị.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“I will go to the festival with you tonight,” the mother said to her son.

The mother told her son that he will go to the festival with him tonight.

The mother told her son that she would go to the festival with him that night.

The mother told her son that he would go to the festival with her that night.

The mother told her son that she would go to the festival with her that night.

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Cấu trúc: Câu tường thuật dạng câu kể: S + told + O + (that) + S + V(lùi thì) + ...

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta cần thực hiện các thay đổi:

- Đại từ nhân xưng: “I” (người mẹ) → “she”; “you” (người con trai) → “him”.

- Lùi thì: “will” → “would”.

- Trạng từ chỉ thời gian: “tonight” → “that night”.

Câu B áp dụng đầy đủ và chính xác các quy tắc chuyển đổi này.

→ Chọn B. The mother told her son that she would go to the festival with him that night.

Dịch nghĩa: Người mẹ bảo với con trai bà ấy rằng bà sẽ đi đến lễ hội cùng cậu bé vào tối hôm đó.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The flood was heavy. However, the rescue team was able to save the victims.

Because of the heavy flood, the rescue team was able to save the flood victims.

Because the heavy flood, the rescue team was able to save the victims.

The rescue team was able to save the victims in spite of the heavy flood.

The rescue team was able to save the victims if the flood was heavy.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Cấu trúc: Mệnh đề 1. However, Mệnh đề 2 (Sự tương phản).

(Viết lại bằng In spite of) → Clause, in spite of + Noun/Noun phrase (Mặc dù...).

Câu gốc diễn đạt hai ý tương phản: trận lụt lớn nhưng đội cứu hộ vẫn cứu được các nạn nhân. Câu C dùng “in spite of” cộng với cụm danh từ “the heavy flood” để nối hai vế diễn tả sự nhượng bộ, phù hợp về nghĩa.

→ Chọn C. The rescue team was able to save the victims in spite of the heavy flood.

Dịch nghĩa: Đội cứu hộ đã có thể cứu được các nạn nhân mặc cho trận lụt lớn.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The film was extremely thrilling. I saw it at CGV cinema last night.

The film which I saw at CGV cinema last night was extremely thrilling.

The film which was extremely thrilling, I saw it at CGV cinema last night.

The film was extremely thrilling which I saw it at CGV cinema last night.

The film which I saw it at CGV cinema last night was extremely thrilling.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) dùng “which” để thay thế cho danh từ chỉ vật.

Câu gốc có 2 mệnh đề chung chủ thể là “The film” và đại từ “it”. Khi gộp lại, ta dùng đại từ quan hệ “which” thay thế cho tân ngữ “it” ở câu thứ hai và đặt ngay sau danh từ nó bổ nghĩa (“The film”). Câu A lược bỏ “it” và đưa mệnh đề quan hệ vào đúng vị trí là chính xác về logic. (Các câu B, C, D đều sai vì thừa đại từ “it” hoặc sai vị trí mệnh đề).

→ Chọn A. The film which I saw at CGV cinema last night was extremely thrilling.

Dịch nghĩa: Bộ phim mà tôi đã xem ở rạp CGV tối qua cực kỳ kịch tính.

Đoạn văn

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

The future of gaming will be changed forever by 5G. Right now, (33) ________ the world, current networks are becoming up to 20 Gigabits per second. Portable data streaming will be (34) ________ improved, especially for things that use a lot of data, like high-quality video and audio. With 5G, we are already seeing changes in how footballers, basketball players and racing car drivers train with this technology. In training environments, Virtual Reality goggles are strapped to their heads to simulate real-time (35) ________. 5G is real time with zero lag, so the brain is tricked into thinking that you are actually there. The benefits are felt by players when they compete in real time. (36) ________, 5G works well in densely populated environments, so a video is uploaded instantaneously. That includes Extended Reality, (37) ________ mixes real and virtual environments.

(Adapted from Gateway to the world B1 - David Spencer)

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Right now, (33) ________ the world, current networks are becoming up to 20 Gigabits per second.

for

at

on

around

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. for (prep): cho, đối với.

B. at (prep): tại, ở.

C. on (prep): trên.

D. around (prep): xung quanh, vòng quanh.

Ta có cụm từ cố định chỉ nơi chốn: around the world (trên toàn thế giới / vòng quanh thế giới).

Chọn D. around

→ Right now, around the world, current networks are becoming up to 20 Gigabits per second.

Dịch nghĩa: Ngay lúc này, trên toàn thế giới, các mạng lưới hiện tại đang đạt tốc độ lên đến 20 Gigabit mỗi giây.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Portable data streaming will be (34) ________ improved, especially for things that use a lot of data, like high-quality video and audio.

dramatically

dramatic

dramatize

dramatist

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. dramatically (adv): một cách đáng kể, đột ngột.

B. dramatic (adj): đáng kể, gây ấn tượng mạnh.

C. dramatize (v): kịch tính hóa.

D. dramatist (n): nhà soạn kịch.

Khoảng trống nằm giữa động từ to be “be” và động từ dạng quá khứ phân từ “improved” (được cải thiện). Theo quy tắc ngữ pháp, ta cần một trạng từ (adv) đứng ở vị trí này để bổ nghĩa cho động từ chính “improved”.

Chọn A. dramatically

→ Portable data streaming will be dramatically improved...

Dịch nghĩa: Việc truyền phát dữ liệu di động sẽ được cải thiện một cách đáng kể...

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In training environments, Virtual Reality goggles are strapped to their heads to simulate real-time (35) ________.

interactions

reactions

actions

transactions

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. interactions (n): những sự tương tác.

B. reactions (n): những phản ứng.

C. actions (n): những hành động.

D. transactions (n): những giao dịch.

Trong môi trường huấn luyện bằng công nghệ Thực tế ảo (Virtual Reality), người dùng sẽ được đeo kính VR để mô phỏng “những sự tương tác” giống y như ngoài đời thực. Ta có cụm real-time interactions (những tương tác trong thời gian thực).

Chọn A. interactions

→ In training environments, Virtual Reality goggles are strapped to their heads to simulate real-time interactions.

Dịch nghĩa: Trong các môi trường huấn luyện, kính Thực tế Ảo được đeo chặt vào đầu họ để mô phỏng những sự tương tác trong thời gian thực.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
(36) ________, 5G works well in densely populated environments, so a video is uploaded instantaneously.

Otherwise

Therefore

However

In addition

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. Otherwise (adv): Nếu không thì.

B. Therefore (adv): Vì vậy, do đó (chỉ kết quả).

C. However (adv): Tuy nhiên (chỉ sự đối lập).

D. In addition (adv): Ngoài ra, thêm vào đó (chỉ sự bổ sung thông tin).

Các câu phía trước đang liệt kê những lợi ích của mạng 5G đối với các tuyển thủ khi thi đấu (không có độ trễ). Câu chứa khoảng trống tiếp tục đưa ra thêm một lợi ích / ưu điểm khác của mạng 5G (hoạt động tốt ở môi trường đông dân cư, tải video lên ngay lập tức). Do đó, liên từ dùng để bổ sung ý là “In addition”.

Chọn D. In addition

→ In addition, 5G works well in densely populated environments, so a video is uploaded instantaneously.

Dịch nghĩa: Ngoài ra, 5G hoạt động tốt trong những môi trường đông dân cư, vì vậy một video được tải lên ngay lập tức.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
That includes Extended Reality, (37) ________ mixes real and virtual environments.

where

that

who

which

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. where: trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn.

B. that: đại từ quan hệ thay thế cho người/vật (không được dùng sau dấu phẩy).

C. who: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người.

D. which: đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc.

Phía trước khoảng trống là danh từ chỉ vật/khái niệm “Extended Reality” (Thực tế Mở rộng), đồng thời phía trước có dấu phẩy (,) báo hiệu đây là một mệnh đề quan hệ không xác định. Vì có dấu phẩy nên ta không thể dùng “that”, đại từ quan hệ đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế cho vật ở đây bắt buộc phải là “which”.

Chọn D. which

→ That includes Extended Reality, which mixes real and virtual environments.

Dịch nghĩa: Điều đó bao gồm Thực tế Mở rộng, thứ mà kết hợp giữa môi trường thực và ảo.

Dịch bài đọc:

Tương lai của ngành công nghiệp game sẽ bị thay đổi vĩnh viễn bởi 5G.

Ngay lúc này, (33) trên toàn thế giới, các mạng lưới hiện tại đang đạt tốc độ lên đến 20 Gigabit mỗi giây. Việc truyền phát dữ liệu di động sẽ được cải thiện (34) một cách đáng kể, đặc biệt đối với những thứ sử dụng lượng lớn dữ liệu, chẳng hạn như video và âm thanh chất lượng cao. Với 5G, chúng ta đã và đang nhìn thấy những sự thay đổi trong cách mà các cầu thủ bóng đá, cầu thủ bóng rổ và các tay đua ô tô huấn luyện với công nghệ này. Trong các môi trường huấn luyện, kính Thực tế Ảo được đeo chặt vào đầu họ để mô phỏng (35) những sự tương tác trong thời gian thực. 5G là thời gian thực với độ trễ bằng không, vì vậy não bộ bị đánh lừa để nghĩ rằng bạn đang thực sự ở đó. Những lợi ích này được các tuyển thủ cảm nhận rõ khi họ thi đấu trong thời gian thực. (36) Ngoài ra, 5G hoạt động tốt trong những môi trường đông dân cư, vì vậy một video được tải lên ngay lập tức. Điều đó bao gồm Thực tế Mở rộng, (37) thứ mà kết hợp giữa môi trường thực và ảo.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

happy

appear

arrange

agree

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. happy: /ˈhæpi/ (trọng âm 1)

B. appear: /əˈpɪər/ (trọng âm 2)

C. arrange: /əˈreɪndʒ/ (trọng âm 2)

D. agree: /əˈɡriː/ (trọng âm 2)

Phương án A có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, còn lại rơi vào âm tiết thứ 2.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

recognize

suggestion

beautiful

family

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. recognize: /ˈrekəɡnaɪz/ (trọng âm 1)

B. suggestion: /səˈdʒestʃən/ (trọng âm 2)

C. beautiful: /ˈbjuːtɪfl/ (trọng âm 1)

D. family: /ˈfæməli/ (trọng âm 1)

Phương án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, còn lại rơi vào âm tiết thứ 1.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful exchange in the following question.

a. Joe: Hello, I'm looking for information about one of the after-school activities.

b. Joe: The rock choir. Is it on Thursday evenings?

c. Receptionist: Yes, of course. Which activity are you interested in?

c - a - b

b - c - a

a - c - b

c - b - a

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. a - c - b

- (a) Mở đầu hội thoại: Joe bắt đầu bằng lời chào (“Hello”) và nêu lý do chung (tìm thông tin về hoạt động ngoại khóa).

- (c) Phản hồi & Đặt câu hỏi: Nhân viên lễ tân đáp lại lịch sự (“Yes, of course”) và hỏi chi tiết hơn để có thể giúp đỡ (“Which activity are you interested in?” - Bạn quan tâm đến hoạt động nào?).

- (b) Trả lời & Hỏi thêm: Joe trả lời câu hỏi của lễ tân bằng cách chỉ đích danh tên hoạt động (“The rock choir”) và hỏi thêm một chi tiết cụ thể (“Is it on Thursday evenings?”).

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

a. Joe: Hello, I'm looking for information about one of the after-school activities.

c. Receptionist: Yes, of course. Which activity are you interested in?

b. Joe: The rock choir. Is it on Thursday evenings?

Dịch nghĩa:

Joe: Xin chào, tôi đang tìm thông tin về một trong những hoạt động ngoại khóa.

Lễ tân: Vâng, tất nhiên rồi. Bạn đang quan tâm đến hoạt động nào vậy?

Joe: Đội hợp xướng rock. Có phải hoạt động này diễn ra vào các buổi tối thứ Năm không?