Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Đà Nẵng (có đáp án)
36 câu hỏi
Choose the letter (A, B, C, or D) to indicate the best answer to each of the followingquestions. Write your answers in the box provided. (3.0 pts)
I wish I _________ fluent in Korean to communicate with my K-pop idols.
am
will be
were
be
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.
Chủ ngữ "I" → dùng "were" (trong mệnh đề wish, "were" dùng cho tất cả các ngôi).
Dịch nghĩa: Tôi ước mình thông thạo tiếng Hàn để có thể giao tiếp với các thần tượng K-pop của mình.
any
few
many
much
Đáp án đúng: D
"much" dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun). "sugar" là danh từ không đếm được → dùng "How much".
Dịch nghĩa: Có bao nhiêu đường trong một ly trà sữa?
dangerous
liveable
remote
confident
Đáp án đúng: B
"liveable" = (nơi) đáng sống, dễ sống
Dịch nghĩa: Hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy của thị trấn khiến nơi đây trở thành một nơi đáng sống đối với cư dân.
in spite of
although
because
because of
Đáp án đúng: C
"because" = bởi vì → liên từ chỉ nguyên nhân, đứng trước mệnh đề (S + V).
"because of" + cụm danh từ → loại vì sau đó là mệnh đề "it rained heavily".
"although / in spite of" → chỉ sự tương phản, không phù hợp nghĩa.
Dịch nghĩa: Các em nhỏ không thể đến lớp đúng giờ chiều hôm qua vì trời mưa to.
What should we do to reduce levels of environmental _________?
pollution
construction
population
congestion
Đáp án đúng: A
"pollution" = ô nhiễm
Dịch nghĩa: Chúng ta nên làm gì để giảm mức độ ô nhiễm môi trường?
If the villagers promote their handicrafts well, more tourists _________ their products.
buys
will buy
bought
would buy
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Câu điều kiện loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V.
Dịch nghĩa: Nếu người dân làng quảng bá tốt các sản phẩm thủ công của họ, nhiều khách du lịch hơn sẽ mua sản phẩm của họ.
why
where
whose
which
Đáp án đúng: B
"where" = ở đâu → phù hợp với ngữ cảnh hỏi về vị trí đặt ghế sofa.
Dịch nghĩa: Hãy cho tôi biết nên đặt chiếc ghế sofa mới ở đâu.
look after
pass down
go over
apply for
Đáp án đúng: A
"look after" = chăm sóc → phù hợp với ngữ cảnh người chị cả chăm sóc các em trai nhỏ.
Dịch nghĩa: Là con gái cả trong gia đình, Emily phải chăm sóc các em trai nhỏ của mình.
played
made
built
caused
Đáp án đúng: B
Cụm từ cố định: "make a good impression on" = tạo ấn tượng tốt với ai.
Dịch nghĩa: Daisy đã tạo ấn tượng tốt với bố mẹ tôi. Cô ấy rất lịch sự.
the hottest
as hot
so hot
hotter
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: so sánh hơn (comparative) + than → "hotter than".
Dấu hiệu: "than the previous one" → cần dạng so sánh hơn.
Dịch nghĩa: Do biến đổi khí hậu, mùa hè năm nay nóng hơn mùa hè trước.
- John: "I'll have the final exam tomorrow" - Tom: "_________"
Good luck!
Not at all
Great idea
My pleasure
Đáp án đúng: A
"Good luck!" = Chúc may mắn! → Câu trả lời phù hợp nhất khi ai đó nói họ sắp có kỳ thi quan trọng.
Dịch nghĩa:
John: "Tôi sẽ có kỳ thi cuối kỳ vào ngày mai." - Tom: "Chúc may mắn!"
a. Susan: Sure! It's about a 10-minute walk from here. Just head straight down this
road and turn left at the second traffic light.
b. Paul: Excuse me, could you show me the way to the nearest train station? I'm lost.
c. Paul: Thank you! And will I see any signs along the way?
d. Susan: Yes, there are clear signs pointing to the station once you make that turn.
e. Paul: Got it. Thanks a lot for your help!
b-a-e-d-c
b-a-c-e-d
b-a-c-d-e
b-a-d-c-e
Đáp án đúng: C
Đoạn hội thoại theo logic:
(b) Paul hỏi đường đến ga tàu.
(a) Susan chỉ đường: đi thẳng rồi rẽ trái ở đèn thứ hai.
(c) Paul hỏi có biển chỉ đường không.
(d) Susan xác nhận có biển chỉ đường rõ ràng.
(e) Paul cảm ơn.
Supply the correct form of the word in brackets to complete each of the following sentences. Write your answers in the box provided. (1pt)
We need a good antivirus software to __________ our computer.(protection)
Đáp án đúng: protect
Sau "to" cần động từ nguyên mẫu → protect (bảo vệ).
Dịch nghĩa: Chúng ta cần một phần mềm diệt virus tốt để bảo vệ máy tính của mình.
It is necessary for teenagers to eat fruits and vegetables ________.(regular)
Đáp án đúng: regularly
Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ "eat" → regularly (thường xuyên).
Dịch nghĩa: Điều cần thiết là thanh thiếu niên phải ăn trái cây và rau củ thường xuyên.
Tet is an important __________ of Vietnamese people.(celebrate)
Đáp án đúng: celebration
Cần danh từ sau mạo từ "an important..." → celebration (lễ kỷ niệm).
Dịch nghĩa: Tết là một ngày lễ quan trọng của người Việt Nam.
Đáp án đúng: different
Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ "countries" → different (khác nhau).
Dịch nghĩa: Những học sinh này đến từ các quốc gia khác nhau ở châu Á.
Supply the correct tense or form of the word in brackets to complete each of the following sentences. Write your answers in the box provided. (1pt)
Hele usually__________ a shower after she has breakfast.(take)
Đáp án đúng: takes
Hành động thường xuyên, thói quen hàng ngày → Hiện tại đơn, chủ ngữ "Helen" (ngôi 3 số ít) → takes.
Dịch nghĩa: Helen thường tắm sau khi ăn sáng.
They decided ________ up a new company two months ago.(set)
Đáp án đúng: to set
Cấu trúc: decide + to V → to set.
Dịch nghĩa: Họ đã quyết định thành lập một công ty mới hai tháng trước.
At five o’clock yesterday, my grandfather__________ his old bike.(repair)
Đáp án đúng: was repairing
Hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ (at five o'clock yesterday) → Quá khứ tiến diễn: was repairing.
Dịch nghĩa: Lúc 5 giờ chiều hôm qua, ông tôi đang sửa chiếc xe đạp cũ của mình.
I suggest ________ a 3 – day trip to some historical places in DN.(have)
Đáp án đúng: having
Cấu trúc: suggest + V-ing → having.
Dịch nghĩa: Tôi đề nghị thực hiện một chuyến đi 3 ngày đến một số địa danh lịch sử ở Đà Nẵng.
Read the text and choose the letter (A, B, C or D) to indicate the option that best fits each gap. Write your answers in the box provided. (1 pt)
Samar Barahat is going to cycle through Japan to raise money for Child Chemo House, a charity helping children that are having treatment for cancer. Her journey will start in Tokyo (1) ______ July and will end at the headquarters of Child Chemo House in Kobe. Samar’s parents gave her permission to do meet friends while she’s in Japan the cycle ride. Samar is a very (2) ______ girl and is not worried about travelling alone. She intends to meet friends while she’s in Japan. She’s doing a lot of preparation and organization before she starts: she’s learning Japanese, researching the route online, and looking for accommodation. She doesn’t want to cycle in darkness, (3) ______ at the end of each afternoon, she’s going to stop and stay in a cheap hotel or hostel. The journey will take about ten days and she hopes to receive lots of (4) ______ on her fund-raising web page. It will be an amazing achievement if she succeeds.
on
in
at
for
Đáp án: B
Giới từ chỉ tháng dùng "in" → in July.
Dịch nghĩa: Hành trình của cô ấy sẽ bắt đầu ở Tokyo vào tháng 7.
dependent
independence
independent
dependently
Đáp án: C
"independent" = độc lập → tính từ bổ nghĩa trong "is a very... girl". Ngữ cảnh: cô không lo lắng về việc đi một mình → cô là người độc lập.
Dịch nghĩa: Samar là một cô gái rất độc lập và không lo lắng về việc đi du lịch một mình.
so
nor
but
yet
Đáp án: A
"so" = vì vậy → liên từ chỉ kết quả: cô không muốn đạp xe trong bóng tối, vì vậy mỗi cuối chiều cô sẽ dừng lại.
Dịch nghĩa: Cô không muốn đạp xe trong bóng tối, vì vậy vào cuối mỗi buổi chiều, cô sẽ dừng lại và ở lại một khách sạn hoặc nhà nghỉ rẻ tiền.
prices
donations
rumours
warnings
Đáp án: B
"donations" = những khoản quyên góp → phù hợp ngữ cảnh trang web gây quỹ từ thiện.
Dịch nghĩa: Cô hy vọng nhận được nhiều khoản quyên góp trên trang web gây quỹ của mình.
Dịch bài đọc:
SAMAR BARAHAT VÀ HÀNH TRÌNH ĐẠP XE VÌ CỘNG ĐỒNG
Samar Barahat sẽ đạp xe xuyên Nhật Bản để gây quỹ cho Child Chemo House, một tổ chức từ thiện giúp đỡ trẻ em đang điều trị ung thư. Hành trình của cô sẽ bắt đầu ở Tokyo vào tháng 7 và kết thúc tại trụ sở của Child Chemo House ở Kobe. Bố mẹ của Samar đã cho phép cô thực hiện chuyến đi. Samar là một cô gái rất độc lập và không lo lắng về việc đi du lịch một mình. Cô dự định gặp gỡ bạn bè trong thời gian ở Nhật Bản. Cô đang chuẩn bị và tổ chức rất nhiều trước khi bắt đầu: học tiếng Nhật, nghiên cứu tuyến đường trực tuyến và tìm chỗ ở. Cô không muốn đạp xe trong bóng tối, vì vậy vào cuối mỗi buổi chiều, cô sẽ dừng lại và ở lại một khách sạn hoặc nhà nghỉ rẻ tiền. Hành trình sẽ mất khoảng mười ngày và cô hy vọng nhận được nhiều khoản quyên góp trên trang web gây quỹ của mình. Sẽ là một thành tích tuyệt vời nếu cô thành công.
Look at the signs or the notices (1-4) and choose the best answer (A, B, C or D) for these questions to indicate the sentence that best fits each of the sign or notice. Write your answers in the box provided: (1pt)

There is no room for the music lesson today.
There is no music lesson today.
The music lesson begins later today.
The music lesson is in another room today.
Đáp án đúng: D
Biển báo thông báo buổi học nhạc hôm nay diễn ra ở phòng khác → "The music lesson is in another room today."

Only dogs can play in this area.
Dogs can’t enter the children’s play area.
Dogs are safe for children in this play area.
Don’t let your children play near dogs.
Đáp án đúng: B
Biển báo khu vui chơi trẻ em cấm chó vào → "Dogs can't enter the children's play area."

The library is not open on Sunday.
The library is open every day.
The library is on Saturday only.
The library is not open on weekdays.
Đáp án đúng: A
Biển báo thư viện đóng cửa vào Chủ nhật → "The library is not open on Sunday."

Only adults can smoke here.
The smoking zone isn’t working.
You must not smoke in this area.
Smoking is acceptable right here.
Đáp án đúng: C
Biển báo cấm hút thuốc trong khu vực này → "You must not smoke in this area."
Read the text and choose the letter (A, B, C, or D) to indicate the options that best fits each gap. Write your answers in the box provided. (1pt)
The inventors of the first airplane were not scientists. In fact, they were just ordinary brothers with a big dream – a dream of flying.
Wilbur and Orville Wright grew up in Indiana in a large family. Neither of the brothers finished high school. Instead of sitting in class and reading, they wanted to work and make things, like machines. When the brothers were 18 and 22 years old, they started up their own printing press and bicycle shop.
One day, Wilbur read an interesting story in the newspaper about a man trying to fly in a glider. The man died, but the story gave Wilbur an idea. He decided to teach himself about flying in order to make the perfect glider. Together, Orville and Wilbur successfully tested their new glider on the beach. Then the brothers decided to make their glider into a flying machine. They put an engine and propeller on the glider and called their new machine the “Wright Flyer”. The plane broke down on its first test, but the Wright brothers didn’t give up. With a little more hard work, the Wright Flyer made a successful flight. On December 17, 1903, the Wright brothers made history of flying the Wright Flyer over the beach at Kitty Hawk, North Carolina. The airplane was born.
What is the main idea of the passage?
How to fix an old airplane.
How the Wright brothersmade the first plane.
The importance of scientific discoveries.
The life of a famous scientist.
Đáp án đúng: B
Ý chính của đoạn văn là kể về việc hai anh em nhà Wright đã chế tạo chiếc máy bay đầu tiên như thế nào → "How the Wright brothers made the first plane."
What did Wilbur and Orville do when they were young?
They owned a bicycle shop.
They flew a plane to Indian.
They studied at a university.
They wrote story for a newspaper.
Đáp án đúng: A
Thông tin trong bài: "they started up their own printing press and bicycle shop"
→ Họ mở cửa hàng xe đạp → "They owned a bicycle shop."
The word “ordinary” in the passage is CLOSET meaning to?
quiet
rich
normal
smart
Đáp án đúng: C
"ordinary" = "normal" = bình thường, bình dị.
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
The brothers grew up in a large family.
The brothers named their machine the “Wright Flyer”.
The bothers didn’t finish hight school.
The brothers had a holiday on the beach in 1903.
Đáp án đúng: D
Bài không đề cập việc anh em nhà Wright đi nghỉ trên bãi biển năm 1903. Họ đến Kitty Hawk để thực hiện chuyến bay lịch sử, không phải đi nghỉ
→ "The brothers had a holiday on the beach in 1903." KHÔNG được đề cập.
Dịch bài đọc:
ANH EM NHÀ WRIGHT – NHỮNG NHÀ PHÁT MINH CỦA MÁY BAY ĐẦU TIÊN
Những nhà phát minh ra chiếc máy bay đầu tiên không phải là các nhà khoa học. Thực ra, họ chỉ là những người anh em bình thường với một giấc mơ lớn – giấc mơ được bay.
Wilbur và Orville Wright lớn lên ở Indiana trong một gia đình đông con. Không ai trong số hai anh em hoàn thành bậc trung học. Thay vì ngồi trong lớp và đọc sách, họ muốn làm việc và chế tạo mọi thứ, như máy móc. Khi hai anh em được 18 và 22 tuổi, họ tự mở nhà in và cửa hàng xe đạp riêng.
Một ngày, Wilbur đọc một câu chuyện thú vị trên báo về một người đàn ông đang cố gắng bay bằng tàu lượn. Người đàn ông đó đã chết, nhưng câu chuyện đã cho Wilbur một ý tưởng. Anh quyết định tự học về bay để chế tạo chiếc tàu lượn hoàn hảo. Cùng nhau, Orville và Wilbur đã thử nghiệm thành công chiếc tàu lượn mới của họ trên bãi biển. Sau đó, hai anh em quyết định biến tàu lượn thành một cỗ máy bay. Họ gắn động cơ và cánh quạt vào tàu lượn và đặt tên cỗ máy mới là "Wright Flyer". Chiếc máy bay bị hỏng trong lần thử nghiệm đầu tiên, nhưng anh em nhà Wright không bỏ cuộc. Với thêm một chút nỗ lực, Wright Flyer đã thực hiện thành công chuyến bay đầu tiên. Vào ngày 17 tháng 12 năm 1903, anh em nhà Wright đã làm nên lịch sử khi bay chiếc Wright Flyer trên bãi biển ở Kitty Hawk, North Carolina. Máy bay đã ra đời.
Complete the second sentence so that it is closest in meaning to the first one. (1pt)
“Do you like playing the guitar, son?” asked Mrs. Kim.
→ Mrs. Kim asked her son ....................................................................................Đáp án đúng: Mrs. Kim asked her son if he liked playing the guitar.
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: asked + O + if/whether + S + V (lùi thì). "Do you like" → "if he liked".
Dịch nghĩa: "Con có thích chơi đàn guitar không, con trai?" bà Kim hỏi.
Despite her contribution to the project, she received no recognition from her boss.
→ Although she ....................................................................................................Đáp án đúng: Although she contributed to the project, she received no recognition from her boss.
"Despite + N/V-ing" → "Although + S + V"
Loại bỏ "Despite", thêm "Although", chuyển "her contribution to the project" → "she contributed to the project".
Dịch nghĩa: Mặc dù đã đóng góp vào dự án, cô ấy không nhận được sự công nhận nào từ cấp trên.
Combine the two sentences into one, using the word in brackets. (1pt)
Steven was sleeping. Lucy didn’t want to wake him up.(While)
Lucy .....................................................................................................................
Đáp án đúng: Lucy didn't want to wake Steven up while he was sleeping.
Cấu trúc: while + S + was/were + V-ing → diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm trong quá khứ.
Dịch nghĩa:Steven đang ngủ. Lucy không muốn đánh thức cậu ấy dậy.
The man is an experienced English teacher. He helped me with my pronunciation. (who)
The man ........................................................................................ English teacher.
Đáp án đúng: The man who helped me with my pronunciation is an experienced English teacher.
Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ dùng "who" bổ nghĩa cho "the man" (người).
Dịch nghĩa: Người đàn ông đó là một giáo viên tiếng Anh giàu kinh nghiệm. Ông ấy đã giúp tôi cải thiện phát âm.







