Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Cần Thơ (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở Cần Thơ (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1027 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

A. PHẦN TRẮC NGHIỆM (7,0 điểm; gồm 28 câu, từ câu 1 đến câu 28)

Choose the option (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the following questions.

She didn’t go to school ______ she had a bad cold.

but

so

although

because

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. but: nhưng (chỉ sự tương phản)

B. so: vì vậy (chỉ kết quả)

C. although: mặc dù (chỉ sự nhượng bộ)

D. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)

Hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Việc “bị cảm lạnh nặng” là nguyên nhân dẫn đến việc “không đi học”. Do đó, ta dùng liên từ chỉ nguyên nhân “because”.

→ She didn’t go to school because she had a bad cold.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã không đi học bởi vì cô ấy bị cảm lạnh nặng.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Remember to ______ the lights and fans when we don’t use them.

turn off

go on

look for

come in

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. turn off (phrasal verb): tắt (thiết bị điện, công tắc)

B. go on (phrasal verb): tiếp tục

C. look for (phrasal verb): tìm kiếm

D. come in (phrasal verb): đi vào

Ngữ cảnh vế sau là “when we don’t use them” (khi chúng ta không sử dụng chúng). Hành động hợp lý để tiết kiệm điện đối với đèn và quạt khi không dùng đến là “tắt đi” (turn off).

→ Remember to turn off the lights and fans when we don’t use them.

Dịch nghĩa: Hãy nhớ tắt đèn và quạt khi chúng ta không sử dụng chúng.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She usually ______ her job well and earns a lot of money.

quits

loses

does

stops

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. quits (v): từ bỏ, nghỉ việc

B. loses (v): đánh mất

C. does (v): làm

D. stops (v): dừng lại

Vế sau đưa ra kết quả tích cực là “earns a lot of money” (kiếm được nhiều tiền). Do đó, hành động ở vế trước cũng phải mang ý nghĩa tích cực. Ta có cụm từ do one's job well (làm tốt công việc của mình). Các đáp án còn lại đều mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp.

→ She usually does her job well and earns a lot of money.

Dịch nghĩa: Cô ấy thường làm tốt công việc của mình và kiếm được rất nhiều tiền.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is important to eat a healthy ______ to stay strong.

lifestyle

diet

body

habit

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. lifestyle (n): lối sống (đi với động từ have/lead)

B. diet (n): chế độ ăn uống

C. body (n): cơ thể

D. habit (n): thói quen

Đứng sau động từ “eat” (ăn) ta cần một danh từ liên quan đến thực phẩm, ăn uống.

Ta có cụm từ eat a healthy diet: ăn / duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh

→ It is important to eat a healthy diet to stay strong.

Dịch nghĩa: Việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh để giữ cơ thể khỏe mạnh là rất quan trọng.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When I arrived home yesterday, my mother ______ dinner.

cooked

was cooking

cooks

is cooking

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. cooked (v): thì quá khứ đơn

B. was cooking (v): thì quá khứ tiếp diễn

C. cooks (v): thì hiện tại đơn

D. is cooking (v): thì hiện tại tiếp diễn

Câu diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào. Hành động “về đến nhà” (arrived) là hành động xen vào được chia ở thì Quá khứ đơn. Hành động “nấu bữa tối” đang diễn ra kéo dài nên phải chia ở thì Quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing).

→ When I arrived home yesterday, my mother was cooking dinner.

Dịch nghĩa: Khi tôi về đến nhà vào ngày hôm qua, mẹ tôi đang nấu bữa tối.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Children should follow useful advice ______ their parents give to them.

who

whose

where

which

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. who: người mà (thay thế cho danh từ chỉ người)

B. whose: của người/vật mà (chỉ sự sở hữu)

C. where: nơi mà (thay thế cho trạng từ chỉ nơi chốn)

D. which: cái mà (thay thế cho danh từ chỉ vật)

Danh từ đứng ngay trước khoảng trống là “useful advice” (những lời khuyên hữu ích). Đây là danh từ chỉ vật, do đó ta phải dùng đại từ quan hệ “which” (hoặc “that”) để thay thế.

→ Children should follow useful advice which their parents give to them.

Dịch nghĩa: Trẻ em nên nghe theo những lời khuyên hữu ích mà cha mẹ chúng dành cho chúng.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Many people ______ organic food if it is cheaper.

bought

will buy

would buy

have bought

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. bought (v): thì quá khứ đơn

B. will buy (v): thì tương lai đơn

C. would buy (v): tương lai trong quá khứ / câu điều kiện loại 2

D. have bought (v): thì hiện tại hoàn thành

Câu bắt đầu mệnh đề chỉ điều kiện với “If”, động từ trong mệnh đề If chia ở thì Hiện tại đơn (“is”). Đây là cấu trúc Câu điều kiện loại 1, diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V-hiện tại đơn, S + will + V-nguyên thể.

→ Many people will buy organic food if it is cheaper.

Dịch nghĩa: Nhiều người sẽ mua thực phẩm hữu cơ nếu nó rẻ hơn.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
A cup of coffee helps us stay awake ______ the morning.

in

at

on

with

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. in: dùng cho các buổi lớn trong ngày, tháng, năm, mùa

B. at: dùng cho giờ cụ thể, dịp lễ, hoặc at night, at noon

C. on: dùng cho ngày cụ thể hoặc thứ trong tuần

D. with: với

Ta có cụm giới từ chỉ thời gian cố định đi với các buổi trong ngày là: in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối).

→ A cup of coffee helps us stay awake in the morning.

Dịch nghĩa: Một tách cà phê giúp chúng ta tỉnh táo vào buổi sáng.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The shirt was ______ than he thought. He didn’t buy it.

as expensive

more expensive

the most expensive

expensive

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. as expensive: đắt bằng (thiếu chữ “as” ở sau)

B. more expensive: đắt hơn (so sánh hơn)

C. the most expensive: đắt nhất (so sánh nhất)

D. expensive: đắt (tính từ nguyên cấp)

Trong câu xuất hiện từ “than” (hơn), đây là dấu hiệu bắt buộc phải sử dụng cấu trúc so sánh hơn. Vì “expensive” là tính từ dài (3 âm tiết) nên ta dùng cấu trúc: more + tính từ dài.

→ The shirt was more expensive than he thought. He didn’t buy it.

Dịch nghĩa: Chiếc áo sơ mi đó đắt hơn cậu ấy nghĩ. Cậu ấy đã không mua nó.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the option (A, B, C or D) to indicate the word(s) or sentence that best completes each of the following exchanges.

Jack and Susan are cleaning their classroom.

Susan: “Could you help me take out the garbage, Jack?”

Jack: “______. I’ll do it for you.”

Sure

Sorry

Thanks

Well-done

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. Sure: Chắc chắn rồi. (Dùng để đồng ý lời nhờ vả / yêu cầu).

B. Sorry: Xin lỗi.

C. Thanks: Cảm ơn.

D. Well-done: Làm tốt lắm.

Susan đưa ra một lời nhờ vả lịch sự bằng cấu trúc “Could you help me...?” (Cậu có thể giúp tớ... được không?). Vế sau Jack xác nhận “I’ll do it for you” (Tớ sẽ làm nó giúp cậu), chứng tỏ Jack đồng ý giúp đỡ. Cách phản hồi tự nhiên nhất là “Sure”.

→ Susan: “Could you help me take out the garbage, Jack?” - Jack: “Sure. I’ll do it for you.”

Dịch nghĩa: Susan: “Cậu có thể giúp tớ đi đổ rác được không, Jack?” - Jack: “Chắc chắn rồi. Tớ sẽ làm giúp cậu.”

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Two friends are discussing how to help the local community.

Mai: “I think we should give our old books to the local library.”

Lan: “______. Poor children can borrow them for the coming school year.”

I completely agree

That’s wrong

Not at all

No worry

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. I completely agree: Tớ hoàn toàn đồng ý. (Thể hiện sự đồng tình với ý kiến).

B. That’s wrong: Điều đó sai rồi.

C. Not at all: Không hề.

D. No worry: Đừng lo lắng.

Mai đưa ra một quan điểm mang tính xây dựng: “I think we should give our old books...” (Tớ nghĩ chúng ta nên quyên góp sách cũ...). Lan tiếp nối bằng việc đưa ra lợi ích của hành động đó ở vế sau (Trẻ em nghèo có thể mượn chúng). Vì Lan đang ủng hộ ý kiến của Mai, mẫu câu “I completely agree” là đáp án chính xác.

→ Mai: “I think we should give our old books to the local library.” - Lan: “I completely agree. Poor children can borrow them for the coming school year.”

Dịch nghĩa: Mai: “Tớ nghĩ chúng ta nên quyên góp sách cũ của mình cho thư viện địa phương.” - Lan: “Tớ hoàn toàn đồng ý. Những trẻ em nghèo có thể mượn chúng cho năm học sắp tới.”

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the option (A, B, C or D) to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or letter in each of the following questions.

a. Todd: Hey, what countries have you travelled to, Meg?

b. Todd: Wow! Three beautiful countries.

c. Meg: I’ve been to England, France and Singapore.

a-b-c

c-b-a

a-c-b

b-c-a

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. a - c - b

- (a) Mở đầu hội thoại: Todd bắt đầu bằng một câu hỏi để tìm hiểu thông tin về những nơi Meg đã từng đi du lịch (“what countries have you travelled to...”).

- (c) Trả lời: Meg trả lời câu hỏi của Todd bằng cách liệt kê cụ thể tên 3 quốc gia cô ấy đã đến (“England, France and Singapore”).

- (b) Cảm thán & Nhận xét: Todd tỏ ra ấn tượng (“Wow!”) và đưa ra nhận xét chốt lại về số lượng 3 quốc gia mà Meg vừa mới kể tên (“Three beautiful countries.”).

Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:

a. Todd: Hey, what countries have you travelled to, Meg?

c. Meg: I’ve been to England, France and Singapore.

b. Todd: Wow! Three beautiful countries.

Dịch nghĩa:

Todd: Này, bạn đã đi du lịch đến những quốc gia nào rồi, Meg?

Meg: Mình đã từng đến Anh, Pháp và Singapore.

Todd: Chà! Ba đất nước thật xinh đẹp.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Linda,

a. I started using an AI learning app to improve my English.

b. I am writing to share something interesting with you.

c. How about your study? Hope to hear from you soon.

d. Last month, my teacher introduced several AI tools to our class.

e. It has helped me practise vocabulary and grammar more effectively.

Best,

Jessica

a-b-e-d-c

b-e-d-a-c

a-e-b-d-c

b-d-a-e-c

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. b - d - a - e - c

- (b) Lý do viết thư: Sau lời chào, bức thư mở đầu bằng việc nêu mục đích viết thư (“I am writing to share something interesting...”).

- (d) Bối cảnh sự việc: Người viết kể lại sự việc dẫn dắt khởi nguồn cho câu chuyện (“Last month, my teacher introduced...”).

- (a) Hành động cụ thể: Từ sự giới thiệu của giáo viên, người viết bắt đầu áp dụng vào bản thân (“I started using an AI learning app...”).

- (e) Lợi ích/Kết quả: Đại từ “It” ở đầu câu dùng để thay thế cho cụm “an AI learning app” ở câu (a), giải thích ứng dụng này đã giúp ích như thế nào (“It has helped me practise...”).

- (c) Lời kết: Bức thư khép lại bằng lời hỏi thăm lại người nhận và mong sớm nhận được hồi âm (“How about your study?...”).

Bức thư hoàn chỉnh:

Dear Linda,

b. I am writing to share something interesting with you.

d. Last month, my teacher introduced several AI tools to our class.

a. I started using an AI learning app to improve my English.

e. It has helped me practise vocabulary and grammar more effectively.

c. How about your study? Hope to hear from you soon.

Best,

Jessica

Dịch nghĩa:

Linda thân mến,

Mình viết thư này để chia sẻ với bạn một điều thú vị. Tháng trước, giáo viên của mình đã giới thiệu một vài công cụ AI cho lớp. Mình đã bắt đầu sử dụng một ứng dụng học tập AI để cải thiện tiếng Anh của mình. Nó đã giúp mình thực hành từ vựng và ngữ pháp một cách hiệu quả hơn. Còn việc học của bạn thì sao? Hy vọng sớm nhận được hồi âm từ bạn.

Thân mến,

Jessica

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Read the following sign or notice and choose the option (A, B, C or D) to indicate the correct answer to each of the following questions.

What does this sign mean?

What does this sign mean? (ảnh 1)

You won’t buy a new phone here.

You will buy a new phone here.

You mustn’t use your phone here.

You must use your phone here.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Biển báo này có nghĩa là gì?

A. Bạn sẽ không mua một chiếc điện thoại mới ở đây.

B. Bạn sẽ mua một chiếc điện thoại mới ở đây.

C. Bạn không được phép sử dụng điện thoại ở đây.

D. Bạn phải sử dụng điện thoại của mình ở đây.

Hình ảnh một chiếc điện thoại di động nằm trong vòng tròn đen có vạch chéo.

Phân tích: Vòng tròn có vạch chéo là biểu tượng cấm đoán quốc tế. Hình ảnh chiếc điện thoại bên trong chỉ định rõ việc cấm sử dụng thiết bị này tại khu vực đặt biển báo.

- Phương án C (Bạn không được phép sử dụng...) sử dụng động từ khuyết thiếu “mustn't” (không được phép), truyền đạt chính xác ý nghĩa cấm đoán của biển báo.

- Phương án D sai vì mang nghĩa bắt buộc (“must”), ngược hoàn toàn với lệnh cấm.

- Phương án A và B sai vì đưa ra thông tin không liên quan đến mục đích của biển báo (việc mua bán điện thoại).

Chọn C.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What does the notice say?

What does the notice say? (ảnh 1)

The library is open 5 days a week.

The library closes later on Saturday.

The library is not open on Sunday.

The library closes early on Sunday.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Thông báo này có nghĩa là gì?

A. Thư viện mở cửa 5 ngày một tuần.

B. Thư viện đóng cửa muộn hơn vào thứ Bảy.

C. Thư viện không mở cửa vào Chủ nhật.

D. Thư viện đóng cửa sớm vào Chủ nhật.

Thông tin: LIBRARY HOURS / OPEN / 9.00 a.m. till 5.30 p.m. weekdays / 9.30 a.m. till 1.00 p.m. Saturday

Dịch nghĩa: GIỜ HOẠT ĐỘNG THƯ VIỆN / MỞ CỬA / 9:00 sáng đến 5:30 chiều các ngày trong tuần (thứ 2 đến thứ 6) / 9:30 sáng đến 1:00 chiều thứ Bảy.

Phân tích: Lịch mở cửa liệt kê rõ thời gian hoạt động của các ngày trong tuần (“weekdays”) và thứ Bảy (“Saturday”), nhưng hoàn toàn không có thông tin về Chủ nhật (“Sunday”). Điều này ngụ ý rằng thư viện không hoạt động vào ngày đó.

- Phương án C (Thư viện không mở cửa vào Chủ nhật) là một kết luận hoàn toàn chính xác được suy ra từ bảng giờ giấc này.

- Phương án A sai vì thư viện mở cửa cả thứ Bảy (5 ngày trong tuần + 1 ngày thứ Bảy = 6 ngày).

- Phương án B sai vì vào thứ Bảy, thư viện đóng cửa lúc 1:00 chiều, tức là sớm hơn (earlier) chứ không phải muộn hơn (later) so với ngày thường (5:30 chiều).

- Phương án D sai vì thư viện vốn dĩ không mở cửa vào Chủ nhật nên không có việc “đóng cửa sớm”.

Chọn C.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the option (A, B, C or D) to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in the following question.

“Why don’t we cook a big meal for our family?” their parents suggested.

Their parents suggested not cooking a big meal for their family.

Their parents suggested cooking a big meal for our family.

Their parents suggested not cooking a big meal for our family.

Their parents suggested cooking a big meal for their family.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cấu trúc: Câu tường thuật với lời đề nghị: S + suggest(s/ed) + V-ing.

Câu gốc dùng cấu trúc đề nghị trực tiếp “Why don't we + V_nguyên thể...?” (Tại sao chúng ta không...).

Khi chuyển sang câu gián tiếp với “suggested”, động từ chính “cook” được chuyển thành danh động từ “cooking”. Đồng thời, cần đổi tính từ sở hữu “our” (của chúng ta) thành “their” (của họ/của gia đình họ) để phù hợp với ngôi của người tường thuật.

Câu D áp dụng đúng công thức và thực hiện chính xác việc đổi ngôi. (Câu A và C sai vì dùng “not cooking” làm thay đổi nghĩa của câu gốc; Câu B sai vì chưa đổi tính từ sở hữu “our”).

→ Chọn D. Their parents suggested cooking a big meal for their family.

Dịch nghĩa: Bố mẹ của họ đã đề nghị nấu một bữa ăn thịnh soạn cho cả gia đình.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the option (A, B, C or D) to indicate the sentence that best combines two sentences in the following question.

The lady is very kind. She often provides food and clothes for street children.

The lady who she often provides food and clothes for street children is very kind.

The lady she often provides food and clothes for street children is very kind.

The lady often provides food and clothes for street children is very kind.

The lady who often provides food and clothes for street children is very kind.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cấu trúc: Mệnh đề quan hệ dùng đại từ “who” để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ.

Câu gốc gồm hai câu rời rạc cùng nói về một chủ thể là “The lady” (người phụ nữ) và đại từ “She” (bà ấy).

Để nối câu, ta dùng đại từ quan hệ “who” thay thế cho “She” và đặt toàn bộ mệnh đề phụ ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (“The lady”).

Câu D sử dụng đúng “who” và đã lược bỏ “She” chính xác về mặt logic và ngữ pháp. (Câu A sai vì dư đại từ “she”; Câu B và C sai vì thiếu đại từ quan hệ “who” làm chủ ngữ của mệnh đề phụ).

→ Chọn D. The lady who often provides food and clothes for street children is very kind.

Dịch nghĩa: Người phụ nữ thường xuyên cung cấp thức ăn và quần áo cho trẻ em đường phố rất tốt bụng.

Đoạn văn

Read the following announcement and choose the option (A, B, C or D) that best fits each of the numbered blanks.

REDUCING PLASTIC WASTE AT SCHOOL

Join us in a school project to keep our place clean. Let’s (18) ______ our school better together!

Program Highlights:

• Learn why plastic is bad for the environment.

• Bring your own water bottles, paper bags (19) ______ lunch boxes.

• Collect plastic products and (20) ______ them to the recycling bin.

Details:

• Date: September 10–12.

• Participants: Students who want to do (21) ______ activities for nature.

• Registration: Sign up by September 5.

For more information, visit (22) ______ school office.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Let’s (18) ______ our school better together!

make

do

play

get

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

A. make (v): làm, tạo ra.

B. do (v): làm, thực hiện.

C. play (v): chơi.

D. get (v): lấy, nhận được.

Cấu trúc: make + Object (tân ngữ) + Adjective (tính từ): làm cho ai / cái gì trở nên như thế nào

Ở đây, “our school” là tân ngữ và “better” là tính từ so sánh hơn.

Chọn A. make

→ Let’s make our school better together!

Dịch nghĩa: Hãy cùng nhau làm cho trường học của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn!

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Bring your own water bottles, paper bags (19) ______ lunch boxes.

because

although

but

and

Xem đáp án

Đáp án đúng là D

A. because (conj): bởi vì.

B. although (conj): mặc dù.

C. but (conj): nhưng.

D. and (conj): và.

Dấu hiệu nhận biết ở đây là việc liệt kê các vật dụng mang theo: “water bottles” (bình nước), “paper bags” (túi giấy) và “lunch boxes” (hộp đựng bữa trưa). Để kết nối các thành phần trong một chuỗi liệt kê, ta dùng liên từ “and” trước thành phần cuối cùng.

Chọn D. and

→ Bring your own water bottles, paper bags and lunch boxes.

Dịch nghĩa: Mang theo bình nước, túi giấy và hộp đựng bữa trưa của riêng bạn.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Collect plastic products and (20) ______ them to the recycling bin.

take

to take

taking

takes

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. take (v): động từ nguyên mẫu.

B. to take (to-v): động từ nguyên thể có “to”.

C. taking (v-ing): hiện tại phân từ / danh động từ.

D. takes (v): động từ thêm “s” (dùng cho ngôi thứ 3 số ít).

Khoảng trống nằm sau liên từ “and”, yêu cầu một cấu trúc song song (parallel structure) với động từ phía trước nó. Động từ đứng trước là “Collect” (Thu gom) đang ở dạng nguyên thể (sử dụng như một câu mệnh lệnh / hướng dẫn). Do đó, động từ theo sau cũng bắt buộc phải ở dạng nguyên thể.

Chọn A. take

→ Collect plastic products and take them to the recycling bin.

Dịch nghĩa: Thu gom các sản phẩm bằng nhựa và mang chúng đến thùng rác tái chế.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Participants: Students who want to do (21) ______ activities for nature.

use

useful

usefully

usefulness

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. use (v/n): sử dụng / công dụng.

B. useful (adj): hữu ích.

C. usefully (adv): một cách hữu ích.

D. usefulness (n): sự hữu ích.

Khoảng trống nằm ngay trước danh từ “activities” (các hoạt động). Theo quy tắc ngữ pháp cơ bản, ta cần một tính từ (Adjective) đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho nó.

Chọn B. useful

→ Participants: Students who want to do useful activities for nature.

Dịch nghĩa: Người tham gia: Những học sinh muốn thực hiện những hoạt động hữu ích cho thiên nhiên.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

For more information, visit (22) ______ school office.

a

an

the

no article

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. a: mạo từ không xác định (một - dùng trước danh từ đếm được số ít, chưa xác định).

B. an: mạo từ không xác định (dùng như “a” nhưng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm).

C. the: mạo từ xác định.

D. no article: không dùng mạo từ.

“school office” (văn phòng nhà trường) là một danh từ chỉ địa điểm đã được xác định cụ thể trong ngữ cảnh của trường học này (cả người viết thông báo và học sinh đọc thông báo đều biết đó là văn phòng nào). Do đó, ta bắt buộc phải dùng mạo từ xác định “the”.

Chọn C. the

→ For more information, visit the school office.

Dịch nghĩa: Để biết thêm thông tin, hãy đến văn phòng nhà trường.

Dịch bài đọc:

GIẢM THIỂU RÁC THẢI NHỰA TẠI TRƯỜNG HỌC

Hãy tham gia cùng chúng tôi trong một dự án của trường để giữ cho nơi chúng ta ở luôn sạch sẽ. Hãy cùng nhau (18) làm cho trường học của chúng ta trở nên tốt đẹp hơn!

Những Điểm Nổi Bật Của Chương Trình:

  • Tìm hiểu lý do tại sao nhựa lại có hại cho môi trường.

  • Mang theo bình nước, túi giấy (19) và hộp đựng bữa trưa của riêng bạn.

  • Thu gom các sản phẩm bằng nhựa và (20) mang chúng đến thùng rác tái chế.

Thông Tin Chi Tiết:

  • Thời gian: 10–12 tháng 9.

  • Người tham gia: Những học sinh muốn thực hiện những hoạt động (21) hữu ích cho thiên nhiên.

  • Đăng ký: Ghi danh trước ngày 5 tháng 9.

Để biết thêm thông tin, hãy đến (22) văn phòng nhà trường.

Đoạn văn

Read the following text and choose the option (A, B, C or D) to indicate the best answer to each of the following questions.

Many people are interested in keeping in shape. It can be easy for some people, but for those with bad daily habits, it can be very hard. Here are some tips to help you keep in shape. Try to exercise regularly. Do not work out a lot in one day and rest for the other days of the week. Exercising irregularly is not a good way to keep in shape. Also, do not skip breakfast. Breakfast is the most important meal of the day. Many people skip breakfast because they do not have enough time to eat in the morning. When you skip breakfast, you have a higher chance of overeating at lunch, and you tend to snack a lot. Also, eat plenty of fruit, vegetables, and grains. You get necessary vitamins from them to stay strong and healthy. Try to eat less of foods that are high in fat and cholesterol. Lastly, get enough sleep. A lack of sleep will affect your brain functions, and it can lead to stress. Too much stress is harmful to your health. When following these simple tips, people will be stronger, happier, and more active every day.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the passage mainly about?

How to gain weight

How to keep fit

How to avoid stress

How to snack a lot

Xem đáp án

What is the passage mainly about? (Đoạn văn chủ yếu nói về vấn đề gì?)

A. How to gain weight: Cách tăng cân

B. How to keep fit: Cách giữ dáng

C. How to avoid stress: Cách tránh căng thẳng

D. How to snack a lot: Cách ăn vặt nhiều

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả giới thiệu về chủ đề ngay từ đầu: “Many people are interested in keeping in shape... Here are some tips to help you keep in shape.” (Nhiều người quan tâm đến việc giữ gìn vóc dáng... Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ gìn vóc dáng.) Cụm từ “keep in shape” đồng nghĩa với “keep fit”.

Chọn B.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “hard” in line 2 is CLOSEST in meaning to ______.

difficult

easy

attractive

helpful

Xem đáp án

The word “hard” in line 2 is CLOSEST in meaning to ______. (Từ “hard” ở dòng 2 GẦN NGHĨA NHẤT với ______.)

hard (adj): khó khăn, vất vả

A. difficult (adj): khó khăn

B. easy (adj): dễ dàng

C. attractive (adj): hấp dẫn

D. helpful (adj): hữu ích

Thông tin: “It can be easy for some people, but for those with bad daily habits, it can be very hard.” (Điều đó có thể dễ dàng với một số người, nhưng với những người có thói quen hàng ngày xấu, nó có thể rất khó khăn.)

→ hard = difficult.

Chọn A.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “skip” in line 4 is OPPOSITE in meaning to ______.

drink

cook

taste

eat

Xem đáp án

The word “skip” in line 4 is OPPOSITE in meaning to ______. (Từ “skip” ở dòng 4 TRÁI NGHĨA với ______.)

skip (v): bỏ qua (không làm việc gì đó, trong ngữ cảnh này là “bỏ bữa”)

A. drink (v): uống

B. cook (v): nấu

C. taste (v): nếm

D. eat (v): ăn

Thông tin: “Also, do not skip breakfast.” (Đồng thời, đừng bỏ bữa sáng.)

→ Trái nghĩa với việc bỏ ăn sáng (skip) chính là ăn sáng (eat).

Chọn D.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “they” in line 5 refers to ______.

habits

people

tips

days

Xem đáp án

The word “they” in line 5 refers to ______. (Từ “they” ở dòng 5 chỉ ______.)

A. habits: thói quen

B. people: mọi người

C. tips: các mẹo

D. days: những ngày

Thông tin: “Many people skip breakfast because they do not have enough time to eat in the morning.” (Nhiều người bỏ bữa sáng vì họ không có đủ thời gian để ăn vào buổi sáng.)

→ Đại từ “they” dùng để thay thế cho danh từ số nhiều “people” đứng trước nó.

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT true according to the passage?

Breakfast is the most important meal of the day.

Fruit and vegetables provide essential vitamins.

Eating more fatty food helps keep in shape.

A lack of sleep can cause stress.

Xem đáp án

Which of the following is NOT true according to the passage? (Khẳng định nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. Breakfast is the most important meal of the day. (Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.)

B. Fruit and vegetables provide essential vitamins. (Trái cây và rau quả cung cấp các vitamin thiết yếu.)

C. Eating more fatty food helps keep in shape. (Ăn nhiều thực phẩm béo giúp giữ vóc dáng.)

D. A lack of sleep can cause stress. (Thiếu ngủ có thể gây ra căng thẳng.)

Thông tin:

- Câu A đúng: “Breakfast is the most important meal of the day.”

- Câu B đúng: “...eat plenty of fruit, vegetables... You get necessary vitamins from them...”

- Câu D đúng: “A lack of sleep will affect your brain functions, and it can lead to stress.”

- Câu C sai vì trong bài tác giả khuyên: “Try to eat less of foods that are high in fat and cholesterol.” (Cố gắng ăn ít những thực phẩm chứa nhiều chất béo và cholesterol.) Do đó, việc khuyên ăn “nhiều” (more) thực phẩm béo là sai thông tin.

Chọn C.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, what should people do to keep in shape?

Eat too much at lunch

Exercise regularly

Get less sleep

Snack a lot

Xem đáp án

According to the passage, what should people do to keep in shape? (Theo đoạn văn, mọi người nên làm gì để giữ gìn vóc dáng?)

A. Eat too much at lunch: Ăn quá nhiều vào bữa trưa

B. Exercise regularly: Tập thể dục thường xuyên

C. Get less sleep: Ngủ ít hơn

D. Snack a lot: Ăn vặt nhiều

Thông tin: “Here are some tips to help you keep in shape. Try to exercise regularly.” (Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ gìn vóc dáng. Cố gắng tập thể dục thường xuyên.)

Các phương án A, C, D đều là những thói quen xấu hoặc hệ quả không tốt được nhắc đến trong bài.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Nhiều người quan tâm đến việc giữ gìn vóc dáng. Điều này có thể dễ dàng với một số người, nhưng đối với những người có thói quen sinh hoạt không tốt, nó có thể rất khó khăn. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn giữ dáng. Hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên. Đừng tập luyện quá nhiều vào một ngày và nghỉ ngơi vào những ngày còn lại trong tuần. Tập thể dục không đều đặn không phải là cách tốt để giữ gìn vóc dáng.

Ngoài ra, đừng bỏ bữa sáng. Bữa sáng là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày. Nhiều người bỏ bữa sáng vì họ không có đủ thời gian để ăn vào buổi sáng. Khi bạn bỏ bữa sáng, bạn có nguy cơ ăn quá nhiều vào bữa trưa và có xu hướng ăn vặt nhiều. Đồng thời, hãy ăn nhiều trái cây, rau xanh và ngũ cốc. Bạn nhận được các vitamin cần thiết từ chúng để luôn khỏe mạnh và cường tráng. Cố gắng ăn ít những thực phẩm chứa nhiều chất béo và cholesterol.

Cuối cùng, hãy ngủ đủ giấc. Tình trạng thiếu ngủ sẽ ảnh hưởng đến các chức năng não bộ của bạn, và nó có thể dẫn đến căng thẳng. Căng thẳng quá nhiều sẽ có hại cho sức khỏe của bạn. Khi làm theo những mẹo đơn giản này, mọi người sẽ khỏe mạnh hơn, hạnh phúc hơn và năng động hơn mỗi ngày.

29. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

B. PHẦN TỰ LUẬN (3,0 điểm; gồm 12 câu, từ câu 1 đến câu 12)

Part 1. Complete each of the following sentences with the correct forms of the words in the brackets.

This boy wants to be a software _________. (DESIGN)

(1)
designer
Xem đáp án

designer

Chỗ trống cần một danh từ chỉ người để tạo thành cụm danh từ chỉ nghề nghiệp “software designer” (nhà thiết kế phần mềm).

design (v/n): thiết kế / bản thiết kế

designer (n): nhà thiết kế

→ This boy wants to be a software designer.

Dịch nghĩa: Cậu bé này muốn trở thành một nhà thiết kế phần mềm.

30. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The doctor acted ________ to save her life. (QUICK)

(1)
quickly
Xem đáp án

quickly

Chỗ trống cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ thường “acted” (đã hành động như thế nào).

quick (adj): nhanh, nhanh chóng

quickly (adv): một cách nhanh chóng

→ The doctor acted quickly to save her life.

Dịch nghĩa: Bác sĩ đã hành động nhanh chóng để cứu mạng cô ấy.

31. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Ha Long Bay is a ________ wonder in Vietnam. (NATURE)

(1)
natural
Xem đáp án

natural

Chỗ trống cần tính từ mô tả cho danh từ “wonder” (kỳ quan) đứng ngay phía sau nó.

nature (n): thiên nhiên, tự nhiên

natural (adj): thuộc về thiên nhiên, tự nhiên

→ Ha Long Bay is a natural wonder in Vietnam.

Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên ở Việt Nam.

32. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

My sister can __________ well with foreign visitors. (COMMUNICATION)

(1)
communicate
Xem đáp án

communicate

Chỗ trống cần một động từ ở dạng nguyên thể vì nó đứng ngay sau động từ khuyết thiếu “can” (có thể).

communication (n): sự giao tiếp, truyền đạt

communicate (v): giao tiếp

→ My sister can communicate well with foreign visitors.

Dịch nghĩa: Chị gái tôi có thể giao tiếp tốt với du khách nước ngoài.

33. Tự luận
• 1 điểm

Part 2. Complete the second sentence so that it has the same meaning as the original one.

It rained heavily, but John went to class on time.
→ Although ______________________________________________________________________.

Xem đáp án

Although it rained heavily, John went to class on time.

Câu gốc: It rained heavily, but John went to class on time. (Trời mưa to, nhưng John vẫn đến lớp đúng giờ.)

Quy tắc: Cấu trúc nhượng bộ: S1 + V1, but + S2 + V2 = Although + S1 + V1, S2 + V2 (Mặc dù... nhưng...).

Cách chuyển đổi:

- Bỏ liên từ but.

- Thêm Although vào đầu câu.

- Giữ nguyên hai mệnh đề và ngăn cách bằng dấu phẩy.

→ Although it rained heavily, John went to class on time.

Dịch nghĩa: Mặc dù trời mưa to, John vẫn đến lớp đúng giờ.

34. Tự luận
• 1 điểm
I don’t know how to create a website.
→ I wish that _____________________________________________________________________.
Xem đáp án

I wish that I knew how to create a website.

Câu gốc: I don’t know how to create a website. (Tôi không biết cách tạo một trang web.)

Quy tắc: Câu ước trái với hiện tại: S + wish (that) + S + V (quá khứ đơn).

Cách chuyển đổi:

- Mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn phủ định (don't know).

- Chuyển sang mệnh đề sau wish, ta đổi thành thể khẳng định và lùi về thì quá khứ đơn: knew.

→ I wish that I knew how to create a website.

Dịch nghĩa: Tôi ước rằng tôi biết cách tạo một trang web.

35. Tự luận
• 1 điểm
Leave home early or you will be late for school.
→ If ____________________________________________________________________________.
Xem đáp án

If you don’t leave home early, you will be late for school.

Câu gốc: Leave home early or you will be late for school. (Hãy rời khỏi nhà sớm nếu không bạn sẽ bị muộn học.)

Quy tắc: Câu điều kiện loại 1: V (mệnh lệnh) + or + Mệnh đề = If you don’t + V, Mệnh đề (Nếu bạn không..., bạn sẽ...).

Cách chuyển đổi:

- Thêm If you don't trước cụm động từ mệnh lệnh “leave home early”

- Bỏ từ or, thay thế bằng dấu phẩy.

- Giữ nguyên mệnh đề chỉ kết quả phía sau.

→ If you don't leave home early, you will be late for school.

Dịch nghĩa: Nếu bạn không rời khỏi nhà sớm, bạn sẽ đi học muộn.

36. Tự luận
• 1 điểm
“Will you tell Daisy the truth when you meet her?” Maria asked Tom.
→ Maria asked Tom if ______________________________________________________________.
Xem đáp án

Maria asked Tom if he would tell Daisy the truth when he met her.

Câu gốc: “Will you tell Daisy the truth when you meet her?” Maria asked Tom. (“Bạn có nói cho Daisy sự thật khi bạn gặp cô ấy không?” Maria hỏi Tom.)

Quy tắc: Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).

Cách chuyển đổi:

- Thêm từ nối if.

- Đổi ngôi (đại từ): you thành he (chỉ Tom).

- Lùi thì: will tell thành would tell, và meet thành met.

- Từ her (chỉ Daisy) giữ nguyên.

→ Maria asked Tom if he would tell Daisy the truth when he met her.

Dịch nghĩa: Maria hỏi Tom liệu anh ấy có nói cho Daisy sự thật khi anh ấy gặp cô ấy không.

37. Tự luận
• 1 điểm

Part 3. Make meaningful sentences using the words given.

Her best friend / move to another city / two years ago.
→ ______________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Her best friend moved to another city two years ago.

Quy tắc: Dấu hiệu “two years ago” (cách đây 2 năm) yêu cầu sử dụng thì Quá khứ đơn.

Cách làm: Chia động từ “move” ở quá khứ đơn thành moved.

→ Her best friend moved to another city two years ago.

Dịch nghĩa: Bạn thân nhất của cô ấy đã chuyển đến một thành phố khác cách đây hai năm.

38. Tự luận
• 1 điểm
Minh / play tennis / his friends at 7 p.m. last night.
→ ______________________________________________________________________________.
Xem đáp án

Minh was playing tennis with his friends at 7 p.m. last night.

Quy tắc: Dấu hiệu “at 7 p.m. last night” (thời điểm cụ thể trong quá khứ) yêu cầu sử dụng thì Quá khứ tiếp diễn. Cụm từ chơi thể thao cùng ai đó cần giới từ with.

Cách làm:

- Chia động từ “play” sang quá khứ tiếp diễn thành was playing.

- Thêm giới từ with trước “his friends”.

→ Minh was playing tennis with his friends at 7 p.m. last night.

Dịch nghĩa: Minh đang chơi tennis với bạn bè của anh ấy vào lúc 7 giờ tối qua.

39. Tự luận
• 1 điểm

He / always hope / study / a foreign country, so he / spend most time / learn English.
→ ______________________________________________________________________________.

Xem đáp án

He always hopes to study in a foreign country, so he spends most time learning English.

Quy tắc:

- Thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen hoặc sự thật.

- Cấu trúc: hope to V (hy vọng làm gì), study in (học tại), spend time + V-ing (dành thời gian làm gì).

Cách làm:

- Chia động từ theo chủ ngữ số ít: hopes, spends.

- Thêm giới từ to trước “study” và in trước “a foreign country”.

- Chuyển “learn” thành V-ing là learning (sau spend time). (Lưu ý: Có thể thêm “of his” thành “spends most of his time” để câu tự nhiên hơn).

→ He always hopes to study in a foreign country, so he spends most (of his) time learning English.

Dịch nghĩa: Anh ấy luôn hy vọng được học tập ở nước ngoài, vì vậy anh ấy dành phần lớn thời gian để học tiếng Anh.

40. Tự luận
• 1 điểm
Her teaching style / engaging that / her students / pay full attention / the lesson / she / teach now.
→ ______________________________________________________________________________.
Xem đáp án

Her teaching style is so engaging that her students are paying full attention to the lesson she is teaching now.

Quy tắc:

- Cấu trúc quá... đến nỗi mà: S + be + so + adj + that + S + V.

- Cụm từ: pay attention to (chú ý vào).

- Dấu hiệu “now” yêu cầu dùng thì Hiện tại tiếp diễn ở mệnh đề sau.

Cách làm:

- Thêm to be is và trạng từ so trước “engaging”.

- Chia “pay” thành are paying và thêm giới từ to trước “the lesson”.

- Chia “teach” thành is teaching (vì có từ now).

→ Her teaching style is so engaging that her students are paying full attention to the lesson she is teaching now.

Dịch nghĩa: Phong cách giảng dạy của cô ấy lôi cuốn đến mức học sinh của cô ấy đang tập trung hoàn toàn vào bài học mà cô ấy đang dạy.