Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở An Giang (có đáp án)
40 câu hỏi
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from those of the other three in pronunciation in each of the following questions. (0.5 point)
stopped
needed
missed
asked
Đáp án đúng: B
Đáp án B có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, các đáp án còn lại phát âm là /t/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from those of the other three in pronunciation in each of the following questions. (0.5 point)
nine
light
milk
time
Đáp án đúng: C
Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /aɪ/.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. (0.5 point)
office
future
talent
report
Đáp án đúng: D
Đáp án D có trọng âm số 2, các đáp án còn lại có trọng âm số 1.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. (0.5 point)
remember
endanger
concentrate
deliver
Đáp án đúng: C
Đáp án C có trọng âm số 1, các đáp án còn lại có trọng âm số 2.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. (2.0 points)
Doing exercise and eating a __________ diet is the key to good health.
healthy
physical
mental
modern
Đáp án đúng: A
"healthy" = lành mạnh, tốt cho sức khỏe → phù hợp nhất với ngữ cảnh "a healthy diet" (chế độ ăn uống lành mạnh).
Dịch nghĩa: Tập thể dục và ăn uống lành mạnh là chìa khóa để có sức khỏe tốt.
get on with
run out of
cut down on
come down with
Đáp án đúng: C
Cụm từ cố định: "cut down on" = giảm thiểu, cắt giảm.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên cố gắng giảm thiểu việc sử dụng túi nhựa để bảo vệ môi trường.
Choosing a __________ that you love is essential for a happy life.
office
salary
career
passion
Đáp án đúng: C
"career" = sự nghiệp, ngành nghề → phù hợp nhất với ngữ cảnh chọn nghề nghiệp yêu thích.
Dịch nghĩa: Chọn một nghề nghiệp mà bạn yêu thích là điều cần thiết để có một cuộc sống hạnh phúc.
Teenagers should __________ enough sleep to improve their concentration before the final exams.
keep
get
take
bring
Đáp án đúng: B
Cụm từ cố định: "get enough sleep" = ngủ đủ giấc.
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên nên ngủ đủ giấc để cải thiện khả năng tập trung trước kỳ thi cuối kỳ.
When the fire broke out, the neighbors __________ in the garden.
were talking
talked
are talking
have talked
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing. Hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn.
Dịch nghĩa: Khi đám cháy bùng phát, những người hàng xóm đang nói chuyện trong vườn.
I’m not sure __________ to invite to the school party because the guest list is too long.
when
who
where
what
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: "not sure + who/what/when/where + to V" = không chắc ai/cái gì/khi nào/ở đâu để làm gì.
Dịch nghĩa: Tôi không chắc nên mời ai đến bữa tiệc của trường vì danh sách khách mời quá dài.
The harder he studied for the test, __________ he felt.
more confident
the more confident
the most confident
most confident
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...
Dịch nghĩa: Anh ấy học càng chăm chỉ cho bài kiểm tra, anh ấy càng cảm thấy tự tin hơn.
who
where
which
that
Đáp án đúng: C
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho vật/địa điểm không xác định (Hội An) → dùng "which".
Dịch nghĩa: Hội An, nơi thu hút nhiều khách du lịch, nổi tiếng với những ngôi nhà màu vàng.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue/letter/paragraph in each of the following questions. (0.75 point)
a. Mi: Sure. It’s just around the corner.
b. Ann: Thanks a lot.
c. Ann: Could you tell me where the bus stop is?
a – c – b
b – c – a
a – b – c
c – a – b
Đáp án đúng: D
Sắp xếp đoạn hội thoại theo logic: (c) Ann hỏi đường đến trạm xe buýt → (a) Mi chỉ đường: ngay ở đầu góc phố → (b) Ann cảm ơn.
→ Thứ tự đúng: c – a – b
Dịch nghĩa:
Ann: Bạn có thể chỉ cho tôi trạm xe buýt ở đâu không?
Mi: Chắc chắn rồi. Nó ở ngay gần đây thôi.
Ann: Cảm ơn nhiều.
Dear John,
a. Finally, consider the cost of living and job opportunities there.
b. I’m writing to give you some advice on choosing a city to live in.
c. Firstly, you should research the public transport system and local amenities.
d. Also, don’t forget to check the air quality and noise level in the area.
e. I hope my advice will be useful to you.
Best wishes,
Mary
a – c – d – b – e
b – c – e – a – d
c – b – a – e – d
b – c – d – a – e
Đáp án đúng: D
Sắp xếp lá thư theo logic: (b) Mở đầu: viết thư để đưa ra lời khuyên → (c) Thứ nhất: nghiên cứu hệ thống giao thông công cộng → (d) Thêm vào: kiểm tra chất lượng không khí và mức độ ồn ào → (a) Cuối cùng: xem xét chi phí sinh hoạt và cơ hội việc làm → (e) Lời kết.
→ Thứ tự đúng: b – c – d – a – e
Dịch nghĩa:
Chào John,
Tôi viết thư này để đưa ra một số lời khuyên về việc chọn thành phố để sinh sống.
Trước tiên, bạn nên tìm hiểu về hệ thống giao thông công cộng và các tiện ích địa phương.
Ngoài ra, đừng quên kiểm tra chất lượng không khí và mức độ tiếng ồn trong khu vực.
Cuối cùng, hãy xem xét chi phí sinh hoạt và cơ hội việc làm ở đó.
Tôi hy vọng những lời khuyên của tôi sẽ hữu ích cho bạn.
Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,
Mary
a. For example, they can use solar panels to save electricity.
b. There are several ways for teenagers to protect the environment.
c. In addition, joining local clean-up activities helps keep the neighborhood green.
d. By doing these small actions, they can contribute to a better planet.
e. Another way is to reduce the use of plastic bags in daily life.
b – a – e – c – d
b – c – a – e – d
a – e – c – b – d
b – a – d – e – c
Đáp án đúng: A
Sắp xếp đoạn văn theo logic: (b) Câu chủ đề: có nhiều cách để thanh thiếu niên bảo vệ môi trường → (a) Ví dụ: dùng tấm pin năng lượng mặt trời → (e) Cách khác: giảm dùng túi nhựa → (c) Thêm vào: tham gia hoạt động dọn dẹp → (d) Kết luận: những hành động nhỏ góp phần tạo nên hành tinh tốt đẹp hơn.
→ Thứ tự đúng: b – a – e – c – d
Dịch nghĩa:
Có nhiều cách để thanh thiếu niên bảo vệ môi trường. Ví dụ, họ có thể sử dụng tấm pin mặt trời để tiết kiệm điện. Một cách khác là giảm việc sử dụng túi nhựa trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, tham gia các hoạt động dọn dẹp địa phương giúp giữ cho khu phố luôn xanh sạch. Bằng những hành động nhỏ này, họ có thể đóng góp vào một hành tinh tốt đẹp hơn.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. (0.5 point)
Learning a new language is a very useful experience for teenagers.
helpful
expensive
boring
difficult
Đáp án đúng: A
"useful" = hữu ích → "helpful" (hữu ích, có ích).
Dịch nghĩa: Học một ngôn ngữ mới là một trải nghiệm rất hữu ích đối với thanh thiếu niên.
Ha Long Bay is a famous tourist attraction in Viet Nam.
landscape of mountains
place of interest
craft village
shopping mall
Đáp án đúng: B
"tourist attraction" = điểm thu hút khách du lịch → "place of interest" (địa điểm thú vị/danh lam thắng cảnh).
Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. (0.5 point)
Governments and organizations should work together to protect the natural habitats of endangered species.
preserve
damage
maintain
conserve
Đáp án đúng: B
"protect" = bảo vệ >< "damage" (phá hoại, gây hại).
Dịch nghĩa: Các chính phủ và tổ chức nên hợp tác để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
The older generation often likes to look back on the old days when life was simpler.
remember
remind
recall
forget
Đáp án đúng: D
"look back on" = nhìn lại, hồi tưởng >< "forget" (quên).
Dịch nghĩa: Thế hệ lớn tuổi thường thích nhìn lại những ngày xưa khi cuộc sống còn đơn giản hơn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks. (1.5 points)
India is famous (20) __________ its culture and food. Many people around the world know about Indian traditions and enjoy Indian dishes. Some people even travel to India to study them (21) __________ they are very interesting and different. India has also given the world many useful ideas for health and well-being.
One famous tradition from India is yoga. Yoga is a group of exercises for the body and mind. In yoga, people move their bodies into different positions and do breathing exercises. These (22) __________ help people relax and stay fit. Today, yoga is popular in many countries and people of all ages enjoy doing it.
Another important tradition is Ayurveda. Ayurveda is a very old type of medicine from India. If people want (23) __________ healthy, they should use it. With medicine from plants, exercise, and special diets, Ayurveda helps people feel better. It is different for each person because everyone has different needs.
Meditation is also an old Indian tradition. People sit quietly, close their eyes, and think calmly. They meditate so that they (24) __________ feel well and happy. Meditation can also help people relax their (25) __________ after a busy day.
(Adapted from Life Vision Elementary Culture Lessons)
with
on
about
for
Đáp án đúng: D
Cụm từ cố định: "be famous for" = nổi tiếng về điều gì.
Dịch nghĩa: Ấn Độ nổi tiếng về văn hóa và ẩm thực của mình.
although
because
so
but
Đáp án đúng: B
"because" = bởi vì → liên từ chỉ nguyên nhân, phù hợp ngữ cảnh: mọi người du lịch đến Ấn Độ vì những truyền thống này rất thú vị và khác biệt.
Dịch nghĩa: Một số người thậm chí du lịch đến Ấn Độ để nghiên cứu chúng vì chúng rất thú vị và khác biệt.
act
activities
active
actively
Đáp án đúng: B
Sau "These" cần danh từ số nhiều → "activities" (các hoạt động).
Dịch nghĩa: Những hoạt động này giúp mọi người thư giãn và giữ dáng.
to stay
staying
stay
stayed
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: want + to V = muốn làm gì
Dịch nghĩa: Nếu mọi người muốn giữ sức khỏe, họ nên sử dụng nó.
can
need
should
must
Đáp án đúng: A
"can" = có thể → diễn đạt khả năng xảy ra.
Dịch nghĩa: Mọi người thiền định để họ có thể cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc.
feeling
spirit
mind
memory
Đáp án đúng: C
"mind" = tâm trí → phù hợp nhất với ngữ cảnh "relax their mind" (thư giãn tâm trí) sau một ngày bận rộn.
Dịch nghĩa: Thiền định cũng có thể giúp mọi người thư giãn tâm trí sau một ngày bận rộn.
Dịch bài đọc:
VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THỐNG SỨC KHỎE CỦA ẤN ĐỘ
Ấn Độ nổi tiếng về văn hóa và ẩm thực của mình. Nhiều người trên thế giới biết về các truyền thống Ấn Độ và thưởng thức các món ăn Ấn Độ. Một số người thậm chí du lịch đến Ấn Độ để nghiên cứu chúng vì chúng rất thú vị và khác biệt. Ấn Độ cũng đã mang đến cho thế giới nhiều ý tưởng hữu ích về sức khỏe và thể chất.
Một truyền thống nổi tiếng từ Ấn Độ là yoga. Yoga là một nhóm các bài tập cho cơ thể và tâm trí. Trong yoga, mọi người di chuyển cơ thể vào các tư thế khác nhau và thực hiện các bài tập hít thở. Những hoạt động này giúp mọi người thư giãn và giữ dáng. Ngày nay, yoga phổ biến ở nhiều quốc gia và mọi người ở mọi lứa tuổi đều thích tập luyện.
Một truyền thống quan trọng khác là Ayurveda. Ayurveda là một loại y học rất cổ xưa từ Ấn Độ. Nếu mọi người muốn giữ sức khỏe, họ nên sử dụng nó. Với thuốc từ thực vật, tập thể dục và chế độ ăn đặc biệt, Ayurveda giúp mọi người cảm thấy tốt hơn. Nó khác nhau đối với mỗi người vì mỗi người có nhu cầu khác nhau.
Thiền định cũng là một truyền thống cổ xưa của Ấn Độ. Mọi người ngồi yên lặng, nhắm mắt và suy nghĩ bình tĩnh. Họ thiền định để có thể cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc. Thiền định cũng có thể giúp mọi người thư giãn tâm trí sau một ngày bận rộn.
Read each sentence and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correcting. (1.0 point)
I enjoy to walk on the clean streets of our new neighbourhood every morning.
A B C D
Đáp án đúng: A
Sửa: "to walk" → "walking".
Cấu trúc: enjoy + V-ing (không dùng enjoy + to V).
Dịch nghĩa: Tôi thích đi bộ trên những con phố sạch sẽ của khu dân cư mới mỗi buổi sáng.
The tourists met a friendly local guide which owns a small hotel near the beach.
A B C D
Đáp án đúng: C
Sửa: "which" → "who".
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (a friendly local guide) phải dùng "who".
Dịch nghĩa: Các du khách đã gặp một hướng dẫn viên địa phương thân thiện người sở hữu một khách sạn nhỏ gần bãi biển.
She said she will visit Ha Long Bay with her friends the following week.
A B C D
Đáp án đúng: B
Sửa: "will visit" → "would visit".
Câu tường thuật (Reported Speech) phải lùi thì: "will" → "would".
Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến thăm Vịnh Hạ Long cùng bạn bè vào tuần tiếp theo.
If you want to maintain your health, you should exercise regular.
A B C D
Đáp án đúng: D
Sửa: "regular" → "regularly".
Sau "should" cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ "exercise".
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn duy trì sức khỏe, bạn nên tập thể dục thường xuyên.
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions. (0.75 point)
I don’t have enough time to finish all my tasks.
I wish I didn’t have enough time to finish all my tasks.
I wish I have enough time to finish all my tasks.
I wish I had enough time to finish all my tasks.
I wish I would have enough time to finish all my tasks.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.
Dịch nghĩa: Tôi ước mình có đủ thời gian để hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình.
The last time I played a computer game was two months ago.
I have played a computer game for two months.
I haven’t played a computer game since two months.
I played a computer game during two months.
I haven’t played a computer game for two months.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc chuyển đổi: "The last time + quá khứ đơn" → "haven't/hasn't + V3 + for + khoảng thời gian".
Dịch nghĩa: Tôi chưa chơi trò chơi điện tử trong hai tháng nay.
“Are you planning to get formal training for your new career?” he asked me.
He asked me if I was planning to get formal training for my new career.
He asked me whether was I planning to get formal training for my new career.
He asked me that I was planning to get formal training for my new career.
He asked me if I am planning to get formal training for your new career.
Đáp án đúng: A
Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).
Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có đang lên kế hoạch được đào tạo chính quy cho nghề nghiệp mới của mình không.
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions. (0.5 point)
The new electronic device was very complicated. We couldn’t operate it successfully.
Although the new electronic device was very complicated, we couldn’t operate it successfully.
The new electronic device was very complicated; however, we couldn’t operate it successfully.
The new electronic device was such complicated that we couldn’t operate it successfully.
The new electronic device was so complicated that we couldn’t operate it successfully.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc:
"so + tính từ + that" = quá...đến nỗi.
"such + a/an + tính từ + danh từ + that"
Dịch nghĩa: Thiết bị điện tử mới quá phức tạp đến nỗi chúng tôi không thể vận hành nó thành công.
You must study hard. Otherwise, you will fail the entrance exam.
Unless you study hard, you won’t fail the entrance exam.
If you study hard, you will fail the entrance exam.
If you don’t study hard, you won’t fail the entrance exam.
Unless you study hard, you will fail the entrance exam.
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: "Unless + S + V (phủ định ngầm), S + will + V (kết quả tiêu cực)".
Dịch nghĩa: Trừ khi bạn học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh.
Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. (1.5 points)
The world is losing its wildlife at an alarming speed. In the last 40 years, half of all wild animals have disappeared. Scientists predict that by 2050, almost 90% of animals will lose parts of their natural homes, such as forests. We must make big changes soon to protect these species before it is too late.
One company, led by Gautam Shah, is using technology to help. They create mobile apps that connect people with nature in creative ways. For example, one app uses Augmented Reality (AR) so you can take a “selfie” with a rhino or a bear. The animal looks real in your photo, even though it isn’t actually there!
Another app challenges you to stay active by racing against real animals. It tracks the movement of snow leopards and tigers, and you must try to run further than they do. You can also play a game where you act as a scientist in South-East Asia. In this game, you study real photos and learn how experts work to save wildlife.
Gautam Shah believes that young people are the key to saving the planet. Today, over 2.1 billion people play games on their phones. If all these players become interested in the environment through these fun apps, they can work together to change the world and save our animals.
(Adapted from Gateway to the World A2 exam practice reading)
According to scientists, how much of the animal population may lose parts of their natural habitats by 2050?
Over 2.1 billion
Exactly half
Nearly 90%
Almost 40%
Đáp án đúng: C
Thông tin trong bài: "by 2050, almost 90% of animals will lose parts of their natural homes"
Dịch nghĩa: Theo các nhà khoa học, đến năm 2050, gần 90% số động vật có thể mất một phần môi trường sống tự nhiên của chúng.
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a consequence of wildlife loss?
Animals disappearing
Disappearance of forests
Changes in weather patterns
Loss of natural homes
Đáp án đúng: C
Đoạn 1 đề cập: động vật biến mất (A), rừng bị mất (D), mất môi trường sống tự nhiên (D). "Changes in weather patterns" (thay đổi hình thái thời tiết) KHÔNG được đề cập.
The word it in paragraph 2 refers to __________.
the animal
the rhino
the photo
the company
Đáp án đúng: A
"it" trong đoạn 2 thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề trước: "The animal looks real in your photo, even though it isn't actually there" → "it" chỉ "the animal" (con vật).
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
You have to be a scientist to play the games on the mobile app.
Users can race against real tigers in a physical stadium.
The app only tracks the movement of animals in South-East Asia.
Players can learn about the work of experts by studying real photos.
Đáp án đúng: D
Thông tin trong bài: "you study real photos and learn how experts work to save wildlife"
Dịch nghĩa: Người chơi có thể tìm hiểu về công việc của các chuyên gia bằng cách nghiên cứu các bức ảnh thực.
Which paragraph mentions a specific number of people using mobile devices?
Paragraph 4
Paragraph 1
Paragraph 3
Paragraph 2
Đáp án đúng: A
Thông tin "over 2.1 billion people play games on their phones" được đề cập ở đoạn 4 (đoạn cuối về Gautam Shah).
Dịch nghĩa: Đoạn văn nào đề cập đến một con số cụ thể về số người sử dụng thiết bị di động? → Đoạn 4.
What is the main idea of the passage?
How to become a scientist in South-East Asia.
The history of different wild animals.
How mobile apps help protect wildlife.
Why young people like taking selfies.
Đáp án đúng: C
Ý chính của toàn bài: các ứng dụng di động được tạo ra để kết nối mọi người với thiên nhiên, từ đó giúp bảo vệ động vật hoang dã → "How mobile apps help protect wildlife."
Dịch nghĩa: Ý chính của đoạn văn: Cách các ứng dụng di động giúp bảo vệ động vật hoang dã.
Dịch bài đọc:
ỨNG DỤNG DI ĐỘNG VÀ VIỆC BẢO VỆ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ
Thế giới đang mất dần động vật hoang dã với tốc độ đáng báo động. Trong 40 năm qua, một nửa số động vật hoang dã đã biến mất. Các nhà khoa học dự đoán rằng đến năm 2050, gần 90% số động vật sẽ mất một phần môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như rừng. Chúng ta phải thực hiện những thay đổi lớn sớm để bảo vệ các loài này trước khi quá muộn.
Một công ty, do Gautam Shah dẫn đầu, đang sử dụng công nghệ để giúp đỡ. Họ tạo ra các ứng dụng di động kết nối mọi người với thiên nhiên theo những cách sáng tạo. Ví dụ, một ứng dụng sử dụng Thực tế Tăng cường (AR) để bạn có thể chụp ảnh "tự sướng" với tê giác hoặc gấu. Con vật trông thật trong ảnh của bạn, dù nó không thực sự ở đó!
Một ứng dụng khác thử thách bạn duy trì hoạt động bằng cách đua với các loài động vật thực. Nó theo dõi chuyển động của báo tuyết và hổ, và bạn phải cố gắng chạy xa hơn chúng. Bạn cũng có thể chơi một trò chơi trong đó bạn đóng vai một nhà khoa học ở Đông Nam Á. Trong trò chơi này, bạn nghiên cứu ảnh thực và học cách các chuyên gia làm việc để cứu động vật hoang dã.
Gautam Shah tin rằng những người trẻ là chìa khóa để cứu hành tinh. Ngày nay, hơn 2,1 tỷ người chơi trò chơi trên điện thoại của họ. Nếu tất cả những người chơi này trở nên quan tâm đến môi trường thông qua các ứng dụng thú vị này, họ có thể cùng nhau thay đổi thế giới và cứu động vật của chúng ta.







