Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở An Giang (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Sở An Giang (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1028 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from those of the other three in pronunciation in each of the following questions. (0.5 point)

stopped

needed

missed

asked

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B có phần gạch chân phát âm là /ɪd/, các đáp án còn lại phát âm là /t/.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from those of the other three in pronunciation in each of the following questions. (0.5 point)

nine

light

milk

time

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /aɪ/.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. (0.5 point)

office

future

talent

report

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D có trọng âm số 2, các đáp án còn lại có trọng âm số 1.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions. (0.5 point)

remember

endanger

concentrate

deliver

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đáp án C có trọng âm số 1, các đáp án còn lại có trọng âm số 2.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. (2.0 points)

Doing exercise and eating a __________ diet is the key to good health.

healthy

physical

mental

modern

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"healthy" = lành mạnh, tốt cho sức khỏe → phù hợp nhất với ngữ cảnh "a healthy diet" (chế độ ăn uống lành mạnh).

Dịch nghĩa: Tập thể dục và ăn uống lành mạnh là chìa khóa để có sức khỏe tốt.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We should try to __________ the use of plastic bags to protect the environment.

get on with

run out of

cut down on

come down with

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cụm từ cố định: "cut down on" = giảm thiểu, cắt giảm.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên cố gắng giảm thiểu việc sử dụng túi nhựa để bảo vệ môi trường.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choosing a __________ that you love is essential for a happy life.

office

salary

career

passion

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"career" = sự nghiệp, ngành nghề → phù hợp nhất với ngữ cảnh chọn nghề nghiệp yêu thích.

Dịch nghĩa: Chọn một nghề nghiệp mà bạn yêu thích là điều cần thiết để có một cuộc sống hạnh phúc.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Teenagers should __________ enough sleep to improve their concentration before the final exams.

keep

get

take

bring

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cụm từ cố định: "get enough sleep" = ngủ đủ giấc.

Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên nên ngủ đủ giấc để cải thiện khả năng tập trung trước kỳ thi cuối kỳ.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When the fire broke out, the neighbors __________ in the garden.

were talking

talked

are talking

have talked

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (Past Continuous): was/were + V-ing. Hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn.

Dịch nghĩa: Khi đám cháy bùng phát, những người hàng xóm đang nói chuyện trong vườn.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I’m not sure __________ to invite to the school party because the guest list is too long.

when

who

where

what

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: "not sure + who/what/when/where + to V" = không chắc ai/cái gì/khi nào/ở đâu để làm gì.

Dịch nghĩa: Tôi không chắc nên mời ai đến bữa tiệc của trường vì danh sách khách mời quá dài.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The harder he studied for the test, __________ he felt.

more confident

the more confident

the most confident

most confident

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: The + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...

Dịch nghĩa: Anh ấy học càng chăm chỉ cho bài kiểm tra, anh ấy càng cảm thấy tự tin hơn.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Hoi An, __________ attracts many tourists, is well-known for its yellow houses.

who

where

which

that

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho vật/địa điểm không xác định (Hội An) → dùng "which".

Dịch nghĩa: Hội An, nơi thu hút nhiều khách du lịch, nổi tiếng với những ngôi nhà màu vàng.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue/letter/paragraph in each of the following questions. (0.75 point)

a. Mi: Sure. It’s just around the corner.

b. Ann: Thanks a lot.

c. Ann: Could you tell me where the bus stop is?

a – c – b

b – c – a

a – b – c

c – a – b

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sắp xếp đoạn hội thoại theo logic: (c) Ann hỏi đường đến trạm xe buýt → (a) Mi chỉ đường: ngay ở đầu góc phố → (b) Ann cảm ơn.

→ Thứ tự đúng: c – a – b

Dịch nghĩa:

Ann: Bạn có thể chỉ cho tôi trạm xe buýt ở đâu không?

Mi: Chắc chắn rồi. Nó ở ngay gần đây thôi.

Ann: Cảm ơn nhiều.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear John,

a. Finally, consider the cost of living and job opportunities there.

b. I’m writing to give you some advice on choosing a city to live in.

c. Firstly, you should research the public transport system and local amenities.

d. Also, don’t forget to check the air quality and noise level in the area.

e. I hope my advice will be useful to you.

Best wishes,

Mary

a – c – d – b – e

b – c – e – a – d

c – b – a – e – d

b – c – d – a – e

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sắp xếp lá thư theo logic: (b) Mở đầu: viết thư để đưa ra lời khuyên → (c) Thứ nhất: nghiên cứu hệ thống giao thông công cộng → (d) Thêm vào: kiểm tra chất lượng không khí và mức độ ồn ào → (a) Cuối cùng: xem xét chi phí sinh hoạt và cơ hội việc làm → (e) Lời kết.

→ Thứ tự đúng: b – c – d – a – e

Dịch nghĩa:

Chào John,

Tôi viết thư này để đưa ra một số lời khuyên về việc chọn thành phố để sinh sống.

Trước tiên, bạn nên tìm hiểu về hệ thống giao thông công cộng và các tiện ích địa phương.

Ngoài ra, đừng quên kiểm tra chất lượng không khí và mức độ tiếng ồn trong khu vực.

Cuối cùng, hãy xem xét chi phí sinh hoạt và cơ hội việc làm ở đó.

Tôi hy vọng những lời khuyên của tôi sẽ hữu ích cho bạn.

Chúc bạn mọi điều tốt đẹp,

Mary

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. For example, they can use solar panels to save electricity.

b. There are several ways for teenagers to protect the environment.

c. In addition, joining local clean-up activities helps keep the neighborhood green.

d. By doing these small actions, they can contribute to a better planet.

e. Another way is to reduce the use of plastic bags in daily life.

b – a – e – c – d

b – c – a – e – d

a – e – c – b – d

b – a – d – e – c

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Sắp xếp đoạn văn theo logic: (b) Câu chủ đề: có nhiều cách để thanh thiếu niên bảo vệ môi trường → (a) Ví dụ: dùng tấm pin năng lượng mặt trời → (e) Cách khác: giảm dùng túi nhựa → (c) Thêm vào: tham gia hoạt động dọn dẹp → (d) Kết luận: những hành động nhỏ góp phần tạo nên hành tinh tốt đẹp hơn.

→ Thứ tự đúng: b – a – e – c – d

Dịch nghĩa:

Có nhiều cách để thanh thiếu niên bảo vệ môi trường. Ví dụ, họ có thể sử dụng tấm pin mặt trời để tiết kiệm điện. Một cách khác là giảm việc sử dụng túi nhựa trong cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, tham gia các hoạt động dọn dẹp địa phương giúp giữ cho khu phố luôn xanh sạch. Bằng những hành động nhỏ này, họ có thể đóng góp vào một hành tinh tốt đẹp hơn.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. (0.5 point)

Learning a new language is a very useful experience for teenagers.

helpful

expensive

boring

difficult

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"useful" = hữu ích → "helpful" (hữu ích, có ích).

Dịch nghĩa: Học một ngôn ngữ mới là một trải nghiệm rất hữu ích đối với thanh thiếu niên.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Ha Long Bay is a famous tourist attraction in Viet Nam.

landscape of mountains

place of interest

craft village

shopping mall

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"tourist attraction" = điểm thu hút khách du lịch → "place of interest" (địa điểm thú vị/danh lam thắng cảnh).

Dịch nghĩa: Vịnh Hạ Long là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. (0.5 point)

Governments and organizations should work together to protect the natural habitats of endangered species.

preserve

damage

maintain

conserve

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"protect" = bảo vệ >< "damage" (phá hoại, gây hại).

Dịch nghĩa: Các chính phủ và tổ chức nên hợp tác để bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The older generation often likes to look back on the old days when life was simpler.

remember

remind

recall

forget

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"look back on" = nhìn lại, hồi tưởng >< "forget" (quên).

Dịch nghĩa: Thế hệ lớn tuổi thường thích nhìn lại những ngày xưa khi cuộc sống còn đơn giản hơn.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks. (1.5 points)

India is famous (20) __________ its culture and food. Many people around the world know about Indian traditions and enjoy Indian dishes. Some people even travel to India to study them (21) __________ they are very interesting and different. India has also given the world many useful ideas for health and well-being.

One famous tradition from India is yoga. Yoga is a group of exercises for the body and mind. In yoga, people move their bodies into different positions and do breathing exercises. These (22) __________ help people relax and stay fit. Today, yoga is popular in many countries and people of all ages enjoy doing it.

Another important tradition is Ayurveda. Ayurveda is a very old type of medicine from India. If people want (23) __________ healthy, they should use it. With medicine from plants, exercise, and special diets, Ayurveda helps people feel better. It is different for each person because everyone has different needs.

Meditation is also an old Indian tradition. People sit quietly, close their eyes, and think calmly. They meditate so that they (24) __________ feel well and happy. Meditation can also help people relax their (25) __________ after a busy day.

(Adapted from Life Vision Elementary Culture Lessons)

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
India is famous (20) __________ its culture and food.

with

on

about

for

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cụm từ cố định: "be famous for" = nổi tiếng về điều gì.

Dịch nghĩa: Ấn Độ nổi tiếng về văn hóa và ẩm thực của mình.

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Some people even travel to India to study them (21) __________ they are very interesting and different. India has also given the world many useful ideas for health and well-being.

although

because

so

but

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"because" = bởi vì → liên từ chỉ nguyên nhân, phù hợp ngữ cảnh: mọi người du lịch đến Ấn Độ vì những truyền thống này rất thú vị và khác biệt.

Dịch nghĩa: Một số người thậm chí du lịch đến Ấn Độ để nghiên cứu chúng vì chúng rất thú vị và khác biệt.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
These (22) __________ help people relax and stay fit.

act

activities

active

actively

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Sau "These" cần danh từ số nhiều → "activities" (các hoạt động).

Dịch nghĩa: Những hoạt động này giúp mọi người thư giãn và giữ dáng.

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If people want (23) __________ healthy, they should use it.

to stay

staying

stay

stayed

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc: want + to V = muốn làm gì

Dịch nghĩa: Nếu mọi người muốn giữ sức khỏe, họ nên sử dụng nó.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They meditate so that they (24) __________ feel well and happy.

can

need

should

must

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"can" = có thể → diễn đạt khả năng xảy ra.

Dịch nghĩa: Mọi người thiền định để họ có thể cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc.

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Meditation can also help people relax their (25) __________ after a busy day.

feeling

spirit

mind

memory

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

"mind" = tâm trí → phù hợp nhất với ngữ cảnh "relax their mind" (thư giãn tâm trí) sau một ngày bận rộn.

Dịch nghĩa: Thiền định cũng có thể giúp mọi người thư giãn tâm trí sau một ngày bận rộn.

Dịch bài đọc:

VĂN HÓA VÀ TRUYỀN THỐNG SỨC KHỎE CỦA ẤN ĐỘ

Ấn Độ nổi tiếng về văn hóa và ẩm thực của mình. Nhiều người trên thế giới biết về các truyền thống Ấn Độ và thưởng thức các món ăn Ấn Độ. Một số người thậm chí du lịch đến Ấn Độ để nghiên cứu chúng vì chúng rất thú vị và khác biệt. Ấn Độ cũng đã mang đến cho thế giới nhiều ý tưởng hữu ích về sức khỏe và thể chất.

Một truyền thống nổi tiếng từ Ấn Độ là yoga. Yoga là một nhóm các bài tập cho cơ thể và tâm trí. Trong yoga, mọi người di chuyển cơ thể vào các tư thế khác nhau và thực hiện các bài tập hít thở. Những hoạt động này giúp mọi người thư giãn và giữ dáng. Ngày nay, yoga phổ biến ở nhiều quốc gia và mọi người ở mọi lứa tuổi đều thích tập luyện.

Một truyền thống quan trọng khác là Ayurveda. Ayurveda là một loại y học rất cổ xưa từ Ấn Độ. Nếu mọi người muốn giữ sức khỏe, họ nên sử dụng nó. Với thuốc từ thực vật, tập thể dục và chế độ ăn đặc biệt, Ayurveda giúp mọi người cảm thấy tốt hơn. Nó khác nhau đối với mỗi người vì mỗi người có nhu cầu khác nhau.

Thiền định cũng là một truyền thống cổ xưa của Ấn Độ. Mọi người ngồi yên lặng, nhắm mắt và suy nghĩ bình tĩnh. Họ thiền định để có thể cảm thấy khỏe mạnh và hạnh phúc. Thiền định cũng có thể giúp mọi người thư giãn tâm trí sau một ngày bận rộn.

26. Tự luận
• 1 điểm

Read each sentence and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correcting. (1.0 point)

I enjoy to walk on the clean streets of our new neighbourhood every morning.

          A                       B                     C                                     D

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Sửa: "to walk" → "walking".

Cấu trúc: enjoy + V-ing (không dùng enjoy + to V).

Dịch nghĩa: Tôi thích đi bộ trên những con phố sạch sẽ của khu dân cư mới mỗi buổi sáng.

27. Tự luận
• 1 điểm

The tourists met a friendly local guide which owns a small hotel near the beach.

                             A                              B                    C                D

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Sửa: "which" → "who".

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (a friendly local guide) phải dùng "who".

Dịch nghĩa: Các du khách đã gặp một hướng dẫn viên địa phương thân thiện người sở hữu một khách sạn nhỏ gần bãi biển.

28. Tự luận
• 1 điểm

She said she will visit Ha Long Bay with her friends the following week.

                      A                                B      C                       D

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Sửa: "will visit" → "would visit".

Câu tường thuật (Reported Speech) phải lùi thì: "will" → "would".

Dịch nghĩa: Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến thăm Vịnh Hạ Long cùng bạn bè vào tuần tiếp theo.

29. Tự luận
• 1 điểm

If you want to maintain your health, you should exercise regular.

         A               B                                    C                           D

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sửa: "regular" → "regularly".

Sau "should" cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ "exercise".

Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn duy trì sức khỏe, bạn nên tập thể dục thường xuyên.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the sentence that is closest in meaning to the original sentence in each of the following questions. (0.75 point)

I don’t have enough time to finish all my tasks.

I wish I didn’t have enough time to finish all my tasks.

I wish I have enough time to finish all my tasks.

I wish I had enough time to finish all my tasks.

I wish I would have enough time to finish all my tasks.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: I wish + S + V (quá khứ đơn) → diễn đạt ước muốn không có thực ở hiện tại.

Dịch nghĩa: Tôi ước mình có đủ thời gian để hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The last time I played a computer game was two months ago.

I have played a computer game for two months.

I haven’t played a computer game since two months.

I played a computer game during two months.

I haven’t played a computer game for two months.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc chuyển đổi: "The last time + quá khứ đơn" → "haven't/hasn't + V3 + for + khoảng thời gian".

Dịch nghĩa: Tôi chưa chơi trò chơi điện tử trong hai tháng nay.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

“Are you planning to get formal training for your new career?” he asked me.

He asked me if I was planning to get formal training for my new career.

He asked me whether was I planning to get formal training for my new career.

He asked me that I was planning to get formal training for my new career.

He asked me if I am planning to get formal training for your new career.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No: asked + O + if/whether + S + V (lùi thì).

Dịch nghĩa: Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có đang lên kế hoạch được đào tạo chính quy cho nghề nghiệp mới của mình không.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions. (0.5 point)

The new electronic device was very complicated. We couldn’t operate it successfully.

Although the new electronic device was very complicated, we couldn’t operate it successfully.

The new electronic device was very complicated; however, we couldn’t operate it successfully.

The new electronic device was such complicated that we couldn’t operate it successfully.

The new electronic device was so complicated that we couldn’t operate it successfully.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc:

"so + tính từ + that" = quá...đến nỗi.

"such + a/an + tính từ + danh từ + that"

Dịch nghĩa: Thiết bị điện tử mới quá phức tạp đến nỗi chúng tôi không thể vận hành nó thành công.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

You must study hard. Otherwise, you will fail the entrance exam.

Unless you study hard, you won’t fail the entrance exam.

If you study hard, you will fail the entrance exam.

If you don’t study hard, you won’t fail the entrance exam.

Unless you study hard, you will fail the entrance exam.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: "Unless + S + V (phủ định ngầm), S + will + V (kết quả tiêu cực)".

Dịch nghĩa: Trừ khi bạn học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi tuyển sinh.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions. (1.5 points)

The world is losing its wildlife at an alarming speed. In the last 40 years, half of all wild animals have disappeared. Scientists predict that by 2050, almost 90% of animals will lose parts of their natural homes, such as forests. We must make big changes soon to protect these species before it is too late.

One company, led by Gautam Shah, is using technology to help. They create mobile apps that connect people with nature in creative ways. For example, one app uses Augmented Reality (AR) so you can take a “selfie” with a rhino or a bear. The animal looks real in your photo, even though it isn’t actually there!

Another app challenges you to stay active by racing against real animals. It tracks the movement of snow leopards and tigers, and you must try to run further than they do. You can also play a game where you act as a scientist in South-East Asia. In this game, you study real photos and learn how experts work to save wildlife.

Gautam Shah believes that young people are the key to saving the planet. Today, over 2.1 billion people play games on their phones. If all these players become interested in the environment through these fun apps, they can work together to change the world and save our animals.

(Adapted from Gateway to the World A2 exam practice reading)

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to scientists, how much of the animal population may lose parts of their natural habitats by 2050?

Over 2.1 billion

Exactly half

Nearly 90%

Almost 40%

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thông tin trong bài: "by 2050, almost 90% of animals will lose parts of their natural homes"

Dịch nghĩa: Theo các nhà khoa học, đến năm 2050, gần 90% số động vật có thể mất một phần môi trường sống tự nhiên của chúng.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a consequence of wildlife loss?

Animals disappearing

Disappearance of forests

Changes in weather patterns

Loss of natural homes

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Đoạn 1 đề cập: động vật biến mất (A), rừng bị mất (D), mất môi trường sống tự nhiên (D). "Changes in weather patterns" (thay đổi hình thái thời tiết) KHÔNG được đề cập.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word it in paragraph 2 refers to __________.

the animal

the rhino

the photo

the company

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

"it" trong đoạn 2 thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề trước: "The animal looks real in your photo, even though it isn't actually there" → "it" chỉ "the animal" (con vật).

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

You have to be a scientist to play the games on the mobile app.

Users can race against real tigers in a physical stadium.

The app only tracks the movement of animals in South-East Asia.

Players can learn about the work of experts by studying real photos.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông tin trong bài: "you study real photos and learn how experts work to save wildlife"

Dịch nghĩa: Người chơi có thể tìm hiểu về công việc của các chuyên gia bằng cách nghiên cứu các bức ảnh thực.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Which paragraph mentions a specific number of people using mobile devices?

Paragraph 4

Paragraph 1

Paragraph 3

Paragraph 2

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Thông tin "over 2.1 billion people play games on their phones" được đề cập ở đoạn 4 (đoạn cuối về Gautam Shah).

Dịch nghĩa: Đoạn văn nào đề cập đến một con số cụ thể về số người sử dụng thiết bị di động? → Đoạn 4.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

How to become a scientist in South-East Asia.

The history of different wild animals.

How mobile apps help protect wildlife.

Why young people like taking selfies.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ý chính của toàn bài: các ứng dụng di động được tạo ra để kết nối mọi người với thiên nhiên, từ đó giúp bảo vệ động vật hoang dã → "How mobile apps help protect wildlife."

Dịch nghĩa: Ý chính của đoạn văn: Cách các ứng dụng di động giúp bảo vệ động vật hoang dã.

Dịch bài đọc:

ỨNG DỤNG DI ĐỘNG VÀ VIỆC BẢO VỆ ĐỘNG VẬT HOANG DÃ

Thế giới đang mất dần động vật hoang dã với tốc độ đáng báo động. Trong 40 năm qua, một nửa số động vật hoang dã đã biến mất. Các nhà khoa học dự đoán rằng đến năm 2050, gần 90% số động vật sẽ mất một phần môi trường sống tự nhiên của chúng, chẳng hạn như rừng. Chúng ta phải thực hiện những thay đổi lớn sớm để bảo vệ các loài này trước khi quá muộn.

Một công ty, do Gautam Shah dẫn đầu, đang sử dụng công nghệ để giúp đỡ. Họ tạo ra các ứng dụng di động kết nối mọi người với thiên nhiên theo những cách sáng tạo. Ví dụ, một ứng dụng sử dụng Thực tế Tăng cường (AR) để bạn có thể chụp ảnh "tự sướng" với tê giác hoặc gấu. Con vật trông thật trong ảnh của bạn, dù nó không thực sự ở đó!

Một ứng dụng khác thử thách bạn duy trì hoạt động bằng cách đua với các loài động vật thực. Nó theo dõi chuyển động của báo tuyết và hổ, và bạn phải cố gắng chạy xa hơn chúng. Bạn cũng có thể chơi một trò chơi trong đó bạn đóng vai một nhà khoa học ở Đông Nam Á. Trong trò chơi này, bạn nghiên cứu ảnh thực và học cách các chuyên gia làm việc để cứu động vật hoang dã.

Gautam Shah tin rằng những người trẻ là chìa khóa để cứu hành tinh. Ngày nay, hơn 2,1 tỷ người chơi trò chơi trên điện thoại của họ. Nếu tất cả những người chơi này trở nên quan tâm đến môi trường thông qua các ứng dụng thú vị này, họ có thể cùng nhau thay đổi thế giới và cứu động vật của chúng ta.