Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Chuyên ĐH Vinh (vòng 1) (có đáp án)
Đề thi

Đề tuyển sinh vào lớp 10 Tiếng Anh năm 2026-2027 Chuyên ĐH Vinh (vòng 1) (có đáp án)

A
Admin
Tiếng AnhÔn vào 1033 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the sentence that is CLOSEST in meaning to the given one.

"What plans does the city have for reducing noise pollution?" the journalist asked the mayor.

The journalist asked the mayor what plans did the city have for reducing noise pollution.

The journalist asked the mayor what plans the city had for reducing noise pollution.

The journalist asked the mayor what plans the city has for reducing noise pollution.

The journalist asked the mayor what plans does the city have for reducing noise pollution.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu tường thuật câu hỏi: lùi thì "does have" → "had", và bỏ đảo ngữ (trật tự như câu khẳng định). A, D sai vì còn giữ đảo ngữ; C sai vì không lùi thì.

Dịch nghĩa: Nhà báo hỏi thị trưởng thành phố có kế hoạch gì để giảm ô nhiễm tiếng ồn.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

I started using AI to improve my English speaking skill two years ago.

It is two years since I have started using AI to improve my English speaking skill.

I have used AI to improve my English speaking skill for two years.

The last time I used AI to improve my English speaking skill was two years ago.

I have used AI to improve my English speaking skill since two years.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: started + V-ing ... ago = have + V3 ... for + khoảng thời gian. A sai (phải là "since I started"); C đổi nghĩa (the last time = đã ngừng); D sai (phải là "for two years").

Dịch nghĩa: Tôi đã sử dụng AI để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh được hai năm.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

My father never smokes so that he stays healthy.

My father never smokes in spite of staying healthy.

My father never smokes although he stays healthy.

My father never smokes because of he stays healthy.

My father never smokes in order to stay healthy.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

"so that he stays healthy" chỉ mục đích → "in order to stay healthy". A, B chỉ sự nhượng bộ (sai logic); C sai ngữ pháp (because of + mệnh đề).

Dịch nghĩa: Bố tôi không bao giờ hút thuốc để giữ sức khỏe.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning to the underlined part in the following sentence.

The local authorities forbid drivers to park near school gates at rush hour to avoid traffic jam.

promise

allow

advise

require

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

forbid (cấm) >< allow (cho phép)

Dịch nghĩa: Chính quyền địa phương cấm tài xế đỗ xe gần cổng trường vào giờ cao điểm để tránh tắc đường.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful dialogue in each of the following questions.

a. Matthew: Shall we organise a clean-up day with the other neighbours?

b. Helena: I've seen it too. It's starting to affect how the whole area looks.

c. Matthew: Exactly! Let's create a plan and get started soon.

d. Helena: Great idea! If everyone joins hands, we'll see the difference.

e. Matthew: Have you noticed the litter piling up near the park recently, Helena?

b - a - d - e - c

a - b - c - d - e

e - b - a - d - c

e - d - a - b - c

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Trật tự: e (Matthew hỏi về rác gần công viên) → b (Helena đồng tình) → a (Matthew đề xuất dọn dẹp) → d (Helena tán thành) → c (Matthew chốt lại).

Dịch nghĩa:

Matthew: Gần đây Helena, bạn có để ý thấy rác thải chất đống gần công viên không?

Helena: Tôi cũng thấy rồi. Nó bắt đầu ảnh hưởng đến diện mạo của cả khu vực.

Matthew: Chúng ta có nên tổ chức một ngày dọn dẹp với những người hàng xóm khác không?

Helena: Ý kiến ​​hay! Nếu mọi người cùng chung tay, chúng ta sẽ thấy sự khác biệt.

Matthew: Chính xác! Hãy lập kế hoạch và bắt đầu sớm thôi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. Michael: That sounds fantastic! What did you do there?

b. Taylor: We enjoyed food and danced the night away.

c. Taylor: I had a lovely family gathering last weekend; it was so nice to see everyone!

c - a - b

b - c - a

a - c - b

c - b - a

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Trật tự: c (Taylor kể về buổi họp mặt gia đình) → a (Michael hỏi đã làm gì) → b (Taylor trả lời).

Dịch nghĩa:

Taylor: Tớ đã có một buổi họp mặt gia đình thật tuyệt vào cuối tuần trước; thật vui khi được gặp mọi người!

Michael: Nghe tuyệt vời quá! Cậu đã làm gì ở đó vậy?

Taylor: Chúng tớ đã thưởng thức đồ ăn và nhảy múa suốt đêm.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful letter/paragraph in each of the following questions.

a. First, it can lead to misunderstandings and miscommunications.

b. Building relationships through social media may pose some unknown threats.

c. Moreover, users may feel lonely or anxious as they lack face-to-face interaction.

d. Privacy is another problem when people's personal information is used for bad purposes.

e. Overall, while making friends online can be enjoyable, it is important to be aware of its drawbacks.

a - d - c - b - e

b - a - d - c - e

d - c - b - a - e

c - b - a - d - e

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trật tự: b (câu chủ đề – kết bạn online tiềm ẩn rủi ro) → a (First) → d (another problem) → c (Moreover) → e (Overall – kết luận).

Dịch nghĩa:

Xây dựng mối quan hệ thông qua mạng xã hội có thể tiềm ẩn một số mối đe dọa không lường trước được. Thứ nhất, nó có thể dẫn đến hiểu lầm và giao tiếp sai lệch. Quyền riêng tư là một vấn đề khác khi thông tin cá nhân của mọi người bị sử dụng cho mục đích xấu. Hơn nữa, người dùng có thể cảm thấy cô đơn hoặc lo lắng vì thiếu tương tác trực tiếp. Nhìn chung, mặc dù kết bạn trực tuyến có thể thú vị, nhưng điều quan trọng là phải nhận thức được những nhược điểm của nó.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Sir or Madam,

a. However, the computer suddenly shut down every 15 minutes, making me lose all my unsaved projects.

b. I am writing to complain about the desktop computer I bought from your shop last week.

c. I feel extremely annoyed and I would like a full refund as soon as possible.

d. It is an HP 280 Pro PC model which is supposed to work well in graphic design.

e. I am looking forward to your reply.

Yours sincerely,

James

b - d - a - c - e

d - b - a - c - e

c - a - d - b - e

a - c - b - d - e

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Trật tự: b (lý do viết thư – phàn nàn) → d (mô tả sản phẩm) → a (However – nêu lỗi) → c (yêu cầu hoàn tiền) → e (mong hồi đáp).

Dịch nghĩa:

Kính gửi Ông/Bà,

Tôi viết thư này để khiếu nại về máy tính để bàn tôi đã mua từ cửa hàng của quý công ty tuần trước. Đây là máy tính HP 280 Pro, được cho là hoạt động tốt trong lĩnh vực thiết kế đồ họa. Tuy nhiên, máy tính đột ngột tắt sau mỗi 15 phút, khiến tôi mất hết các dự án chưa lưu. Tôi cảm thấy vô cùng khó chịu và tôi muốn được hoàn tiền đầy đủ càng sớm càng tốt. Tôi rất mong nhận được phản hồi của bạn.

Trân trọng,

James

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress in each of the following questions.

delay

copy

replace

support

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of the primary stress in each of the following questions.

physical

essential

rewarding

decisive

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đáp án A trọng âm số 1, các đáp án còn lại trọng âm số 2

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Tourism can be beneficial for local communities. It creates jobs, supports small businesses, and helps protect cultural heritage. However, some famous destinations are now dealing with overtourism. This is a situation where so many visitors enter a region, negatively affecting local life and harming the environment.

Venice and Barcelona clearly show how serious this issue can be. In Venice, cruise ships deliver thousands of tourists daily, leaving streets crowded and making it hard for the natives to move around. In Barcelona, many locals say they can no longer afford the city center because hotels and short-term rentals have pushed housing costs up. More worryingly, constant crowds and noise undermine the natives' well-being.

The surroundings also pay a heavy price. Popular beaches are often littered with rubbish. Historic monuments are damaged when millions of visitors touch or climb on them. Natural landscapes lose their charm when they are worsened by heavy foot traffic. In some places, coral reefs have even been destroyed by careless tourists stepping on them or polluting the water.

To solve this problem, many destinations are taking steps to manage tourism. Some sites limit daily visitor numbers while others introduce entrance fees to control crowds and fund conservation. Also, only recognised travel agencies can organise tours to these places. Such actions can help communities reduce the harmful effects of overtourism and ensure that heritage is well preserved for future generations.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "undermine" in paragraph 2 is closest in meaning to __________.

encourage

ignore

weaken

develop

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

undermine = weaken (làm suy yếu)

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word "them" in paragraph 3 refers to __________.

The surroundings

Historic monuments

Popular beaches

Natural landscapes

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

"Historic monuments are damaged when millions of visitors touch or climb on them" → "them" chỉ Historic monuments (các công trình lịch sử) ngay phía trước.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 3, which of the following is NOT one way tourists harm the environment?

Damaging cities

Throwing rubbish

Touching historic objects

Polluting the water

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Đoạn 3 nhắc đến: vứt rác (B), chạm vào công trình lịch sử (C), gây ô nhiễm nước (D). "Damaging cities" (phá hủy thành phố) không được đề cập trong đoạn này.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to paragraph 4, what is the purpose of limiting daily visits and charging entrance fees?

To help travel agencies organise more tours

To raise awareness of future generations

To tackle the issue of lost cultural heritage

To reduce crowds and support conservation

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Thông tin trong bài: "introduce entrance fees to control crowds and fund conservation" → nhằm giảm đám đông và hỗ trợ bảo tồn.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

According to the passage, which of the following statements is TRUE?

Housing costs in Barcelona center become higher.

Cruise ships in Venice are too expensive to afford.

Careful tourists are very concerned about coral reefs.

Overtourism makes most local residents unemployed.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Thông tin trong bài: "hotels and short-term rentals have pushed housing costs up" → chi phí nhà ở trung tâm Barcelona tăng cao. B, D sai thông tin; C ngược nghĩa (bài nói về careless tourists – du khách bất cẩn).

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

What is the main idea of the passage?

The negative impacts of and the solutions to overtourism

The destruction of landscapes as a result of overtourism

The disadvantages of overtourism in Venice and Barcelona

The financial benefits of overtourism for small businesses

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Bài đề cập cả tác động tiêu cực của overtourism (đoạn 2–3) và các giải pháp (đoạn 4) → ý chính là "tác động tiêu cực và giải pháp cho du lịch quá mức".

Dịch bài đọc:

DU LỊCH QUÁ MỨC

Du lịch có thể mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương. Nó tạo ra việc làm, hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và giúp bảo vệ di sản văn hóa. Tuy nhiên, một số điểm đến nổi tiếng hiện đang phải đối mặt với tình trạng du lịch quá mức. Đây là tình huống khi có quá nhiều du khách đổ vào một khu vực, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống địa phương và làm hại môi trường.

Venice và Barcelona cho thấy rõ vấn đề này nghiêm trọng đến mức nào. Ở Venice, các tàu du lịch chở hàng nghìn du khách mỗi ngày, khiến đường phố chật kín và người dân địa phương khó di chuyển. Ở Barcelona, nhiều người dân nói rằng họ không còn đủ tiền để sống ở trung tâm thành phố vì các khách sạn và dịch vụ cho thuê ngắn hạn đã đẩy chi phí nhà ở lên cao. Đáng lo ngại hơn, đám đông và tiếng ồn liên tục làm suy giảm chất lượng cuộc sống của người dân.

Môi trường xung quanh cũng phải trả giá đắt. Các bãi biển nổi tiếng thường ngập rác. Các công trình lịch sử bị hư hại khi hàng triệu du khách chạm vào hoặc trèo lên chúng. Cảnh quan thiên nhiên mất đi vẻ đẹp khi bị tàn phá bởi lượng người qua lại đông đúc. Ở một số nơi, các rạn san hô thậm chí đã bị phá hủy do du khách bất cẩn giẫm lên hoặc làm ô nhiễm nước.

Để giải quyết vấn đề này, nhiều điểm đến đang thực hiện các biện pháp quản lý du lịch. Một số nơi giới hạn số lượng khách mỗi ngày, trong khi những nơi khác áp dụng phí vào cửa để kiểm soát đám đông và gây quỹ bảo tồn. Ngoài ra, chỉ các công ty du lịch được công nhận mới được tổ chức tour đến những nơi này. Những biện pháp như vậy có thể giúp cộng đồng giảm tác động tiêu cực của du lịch quá mức và đảm bảo di sản được bảo tồn tốt cho các thế hệ tương lai.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

The Russian athlete refused stopping her training despite the terrible pain in her left knee.

despite

Russian

stopping

terrible

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Sửa "stopping" → "to stop"

Cấu trúc: refuse + to V (từ chối làm gì). "Refuse" luôn đi với động từ nguyên thể có "to".

Dịch nghĩa: Vận động viên người Nga từ chối dừng tập luyện dù đầu gối trái đau khủng khiếp.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Our school has an exchange student from Britain which will study with us for five months.

from

us

an

which

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Sửa "which" → "who"

Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (an exchange student) phải dùng "who", không dùng "which".

Dịch nghĩa: Trường chúng tôi có một học sinh trao đổi đến từ Anh, người sẽ học cùng chúng tôi trong năm tháng.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Andy wishes that he can think of a way of helping the community.

the community

that

can think

of

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Sửa "can think" → "could think"

Cấu trúc: wish + S + V (quá khứ) để diễn tả mong ước ở hiện tại. Sau "wish" phải lùi thì, nên "can" → "could".

Dịch nghĩa: Andy ước rằng cậu ấy có thể nghĩ ra một cách để giúp đỡ cộng đồng.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

help

hour

head

home

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Đáp án B "h" câm, không phát âm, các đáp án còn lại "h" phát âm là /h/

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word whose underlined part differs from the other three in pronunciation in each of the following questions.

skipped

booked

watched

heated

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Đáp án D đuôi "-ed" phát âm là /ɪd/ (heated); các đáp án còn lại phát âm là /t/

Đoạn văn

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that best fits each of the numbered blanks.

WANT TO BE AN INTERPRETER?

Do you speak multiple languages fluently? Are you keen (22)______ facilitating communication across cultures? Become an interpreter today!

Join our team and unlock endless opportunities to bridge language barriers in diverse settings. From business meetings to medical appointments, your language skills can make a (23)______.

No experience? No problem! When you become our member, training and support (24)______ to help you excel in this rewarding profession.

Don't miss out on this chance to connect people and cultures as an interpreter!

For more information: Email us at SuperInterpreters@vinhuni.edu.vn

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Are you keen (22)______ facilitating communication across cultures?

in

at

for

on

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: be keen on + V-ing/N = hăng hái, thích thú với việc gì.

Dịch nghĩa: Bạn có thích thú với việc tạo cầu nối giao tiếp giữa các nền văn hóa không?

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

From business meetings to medical appointments, your language skills can make a (23)______.

condition

difference

distraction

performance

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: make a difference = tạo ra sự khác biệt.

Dịch nghĩa: Kỹ năng ngôn ngữ của bạn có thể tạo nên sự khác biệt.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When you become our member, training and support (24)______ to help you excel in this rewarding profession.

was provided

will provide

will be provided

provided

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu bị động ở tương lai: will be + V3. Chủ ngữ "training and support" nhận tác động → "will be provided".

Dịch nghĩa: Khi trở thành thành viên, bạn sẽ được cung cấp khóa đào tạo và hỗ trợ.

Dịch bài đọc:

MUỐN TRỞ THÀNH PHIÊN DỊCH VIÊN?

Bạn nói thông thạo nhiều ngôn ngữ? Bạn đam mê việc hỗ trợ giao tiếp giữa các nền văn hóa? Hãy trở thành phiên dịch viên ngay hôm nay!

Tham gia đội ngũ của chúng tôi và mở ra vô số cơ hội để xóa bỏ rào cản ngôn ngữ trong nhiều bối cảnh khác nhau. Từ các cuộc họp kinh doanh đến các cuộc hẹn khám chữa bệnh, kỹ năng ngôn ngữ của bạn có thể tạo nên sự khác biệt.

Chưa có kinh nghiệm? Không sao cả! Khi trở thành thành viên của chúng tôi, bạn sẽ được đào tạo và hỗ trợ để giúp bạn thành công trong nghề nghiệp đầy ý nghĩa này.

Đừng bỏ lỡ cơ hội kết nối con người và các nền văn hóa với tư cách là một phiên dịch viên!

Để biết thêm thông tin: Vui lòng gửi email cho chúng tôi theo địa chỉ SuperInterpreters@vinhuni.edu.vn

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word which best completes each of the following sentences.

If artisans don't wrap the final product of Cốm Làng Vòng in two layers of leaves, they ______ preserve its fragrance before selling it to customers.

shouldn't

can't

mustn't

needn't

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

can't = không thể → diễn tả khả năng không xảy ra: nếu không gói bằng hai lớp lá thì không thể giữ được hương thơm.

Dịch nghĩa: Nếu nghệ nhân không gói thành phẩm Cốm Làng Vòng trong hai lớp lá, họ không thể giữ được hương thơm của cốm trước khi bán cho khách.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

______ the conflict in the Middle East lasts, ______ petrol price becomes.

Longer - more expensive

Longest - most expensive

The longer - the more expensive

The longest - the most expensive

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: The + so sánh hơn ..., the + so sánh hơn... = càng... càng...

Dịch nghĩa: Xung đột ở Trung Đông càng kéo dài thì giá xăng càng đắt.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

With her great experience, Jennifer is applying for a ______ as a skincare specialist.

duty

job

work

career

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

job = công việc (vị trí làm việc cụ thể, đếm được, đi với "a"). "work" không đếm được; "career" là sự nghiệp; "duty" là nhiệm vụ.

Dịch nghĩa: Với kinh nghiệm dày dặn, Jennifer đang ứng tuyển vào một công việc chuyên viên chăm sóc da.

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Vietnamese government is encouraging the citizens to use ______ vehicles in urban centers.

electrician

electric

electricity

electrically

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trước danh từ "vehicles" cần tính từ → electric (chạy bằng điện).

Dịch nghĩa: Chính phủ Việt Nam đang khuyến khích người dân sử dụng phương tiện chạy bằng điện ở các trung tâm đô thị.

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Guanabara Bay, which is 31 km long and 28 km wide, is ______ in Rio de Janeiro, Brazil.

admired

preserved

occured

located

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

be located in = tọa lạc/nằm ở (vị trí địa lý).

Dịch nghĩa: Vịnh Guanabara, dài 31 km và rộng 28 km, nằm ở Rio de Janeiro, Brazil.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

When the weather keeps changing, it is easy for people to ______ a cold.

run out of

cut down on

hang out with

come down with

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

come down with (a cold) = bị mắc (cảm lạnh).

Dịch nghĩa: Khi thời tiết thay đổi liên tục, người ta dễ bị cảm lạnh.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Maria looked really gorgeous in that ______ dress.

pink Korean expensive silk

expensive pink Korean silk

Korean expensive pink silk

Korean expensive silk pink

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Trật tự tính từ: opinion (expensive) – origin (Korean)... Thực ra theo thứ tự đánh giá – kích cỡ – màu sắc – nguồn gốc – chất liệu: expensive (đánh giá) → pink (màu) → Korean (nguồn gốc) → silk (chất liệu).

Dịch nghĩa: Maria trông thật lộng lẫy trong chiếc váy lụa Hàn Quốc màu hồng đắt tiền đó.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

In the past, when there was no electricity, Vietnamese children ______ under oil lamps.

are used to study

used to studying

used to study

are used to studying

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: used to + V (nguyên thể) = đã từng làm gì trong quá khứ.

Dịch nghĩa: Ngày xưa, khi chưa có điện, trẻ em Việt Nam thường học dưới ánh đèn dầu.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

To maintain a(n) ______, humans shouldn't cause changes to the animals and plants of any habitat.

nature reserve

food chain

ecological balance

climate change

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

ecological balance = cân bằng sinh thái → phù hợp ngữ cảnh không gây thay đổi cho động thực vật của môi trường sống.

Dịch nghĩa: Để duy trì cân bằng sinh thái, con người không nên gây ra những thay đổi cho động vật và thực vật của bất kỳ môi trường sống nào.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

We ______ to attend "Em Xinh Say Hi" concert when the organisers cancelled it.

are planning

planned

has planned

were planning

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cấu trúc: Quá khứ tiến diễn (were planning) chỉ hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn bởi "when the organisers cancelled it".

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự concert "Em Xinh Say Hi" thì ban tổ chức hủy nó.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

She has no idea ______ to give the new neighbors at their house-warming party.

what

where

which

who

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

what to give = cái gì để tặng (từ để hỏi + to V). Tặng "đồ vật" nên dùng "what".

Dịch nghĩa: Cô ấy không biết nên tặng gì cho hàng xóm mới trong buổi tiệc tân gia của họ.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Doctors recommend ______ a healthy diet with all the necessary nutrients.

follow

following

to follow

followed

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: recommend + V-ing = khuyên nên làm gì.

Dịch nghĩa: Các bác sĩ khuyên nên theo một chế độ ăn lành mạnh với đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word CLOSEST in meaning to the underlined part in the following sentence.

Sen Village Festival is an annual event which attracts tourists not only from Vietnam but also from other countries.

weekly

monthly

yearly

daily

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

annual = yearly (hằng năm)

Dịch nghĩa: Lễ hội Làng Sen là sự kiện thường niên thu hút du khách không chỉ từ Việt Nam mà còn từ các nước khác.

Đoạn văn

Read the following announcement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word that best fits each of the numbered blanks.

CITY LIFE: NOW AND THEN

Explore the (38)______ evolution of city life at our exhibition, "City Life: Now and Then". This exhibition, held at the Urban History Museum, reminds visitors of how cities have grown and changed over the decades.

It offers visitors the chance (39)______ guided tours and hands-on activities. Some displays focus on what remains timeless in city life while others (40)______ the exciting transformations.

Dates: December 1-15

Location: Urban History Museum

Admission: Free

Don't miss this incredible journey through the history of urban living!

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Explore the (38)______ evolution of city life at our exhibition, "City Life: Now and Then".

fascination

fascinated

fascinating

fascinate

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Trước danh từ "evolution" cần tính từ mang nghĩa chủ động "hấp dẫn" → fascinating.

Dịch nghĩa: Khám phá sự tiến hóa hấp dẫn của đời sống đô thị tại triển lãm của chúng tôi.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It offers visitors the chance (39)______ guided tours and hands-on activities.

joined

to join

joining

join

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc: the chance + to V = cơ hội để làm gì.

Dịch nghĩa: Triển lãm mang đến cho khách tham quan cơ hội tham gia các tour có hướng dẫn và hoạt động trải nghiệm.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Some displays focus on what remains timeless in city life while others (40)______ the exciting transformations.

highlight

permit

affect

belong

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

highlight = làm nổi bật → một số gian trưng bày làm nổi bật những thay đổi thú vị.

Dịch nghĩa: Một số gian trưng bày tập trung vào những điều bất biến trong đời sống đô thị, trong khi những gian khác làm nổi bật các biến đổi thú vị.

Dịch bài đọc:

CUỘC SỐNG THÀNH THỊ: XƯA VÀ NAY

Khám phá sự phát triển hấp dẫn của cuộc sống thành thị tại triển lãm "Cuộc sống thành thị: Xưa và Nay". Triển lãm này, được tổ chức tại Bảo tàng Lịch sử Đô thị, nhắc nhở du khách về cách các thành phố đã phát triển và thay đổi qua nhiều thập kỷ.

Triển lãm mang đến cho du khách cơ hội tham gia các tour tham quan có hướng dẫn và các hoạt động thực hành. Một số trưng bày tập trung vào những gì vẫn trường tồn trong cuộc sống thành thị, trong khi những trưng bày khác làm nổi bật những sự chuyển đổi thú vị.

Thời gian: 1-15 tháng 12

Địa điểm: Bảo tàng Lịch sử Đô thị

Vé vào cửa: Miễn phí

Đừng bỏ lỡ hành trình tuyệt vời này xuyên suốt lịch sử cuộc sống đô thị!