
40 câu hỏi
PART 1: You will listen to an announcement about a Go Green Weekend event and choose A, B, C or D to answer the following questions. You will hear the conversation twice.
LISTENING (2.5 pts)
When will the Go Green Weekend event take place?
Next Sunday
Next Saturday
Next Monday
Next Friday
When will the Go Green Weekend event take place? (Sự kiện Cuối tuần Sống Xanh sẽ diễn ra khi nào?)
A. Next Sunday: Chủ nhật tới
B. Next Saturday: Thứ Bảy tới
C. Next Monday: Thứ Hai tới
D. Next Friday: Thứ Sáu tới
Thông tin: As you know, we are organising a Go Green Weekend event next Sunday.
Dịch nghĩa: Như các bạn đã biết, chúng ta sẽ tổ chức sự kiện Cuối tuần Sống Xanh vào Chủ nhật tới.
Collecting donations
Writing reports
Cleaning the central park
Organizing activities
What is the main responsibility of the Clean-up Team? (Trách nhiệm chính của Đội Dọn dẹp là gì?)
A. Collecting donations: Thu gom các món đồ quyên góp
B. Writing reports: Viết báo cáo
C. Cleaning the central park: Dọn dẹp công viên trung tâm
D. Organizing activities: Tổ chức các hoạt động
Thông tin: The Clean-up Team will be responsible for cleaning the central park in our town.
Dịch nghĩa: Đội Dọn dẹp sẽ chịu trách nhiệm dọn dẹp công viên trung tâm trong thị trấn của chúng ta.
Clean the park
Take photos of the items
Sort and put them into the correct bags
Sell the items
What will the Donation Team do after collecting used items? (Đội Quyên góp sẽ làm gì sau khi thu gom các món đồ đã qua sử dụng?)
A. Clean the park: Dọn dẹp công viên
B. Take photos of the items: Chụp ảnh các món đồ
C. Sort and put them into the correct bags: Phân loại và xếp chúng vào đúng các túi
D. Sell the items: Bán các món đồ
Thông tin: The Donation Team will collect used items from local people. Then they will have to sort and put them into the correct bags.
Dịch nghĩa: Đội Quyên góp sẽ thu gom các món đồ đã qua sử dụng từ người dân địa phương. Sau đó, họ sẽ phải phân loại và xếp chúng vào đúng các túi.
Where will the Media Team post photos of the event?
On social media
In the newspaper
On television
On the club's website
Where will the Media Team post photos of the event? (Đội Truyền thông sẽ đăng ảnh của sự kiện ở đâu?)
A. On social media: Trên mạng xã hội
B. In the newspaper: Trên báo
C. On television: Trên tivi (truyền hình)
D. On the club's website: Trên trang web của câu lạc bộ
Thông tin: They will take photos of the activities during the event and post them on the club's website.
Dịch nghĩa: Họ sẽ chụp ảnh các hoạt động trong suốt sự kiện và đăng chúng lên trang web của câu lạc bộ.
What will the Media Team write after the event?
A speech
A summary report
An advertisement
A thank you letter
What will the Media Team write after the event? (Đội Truyền thông sẽ viết gì sau sự kiện?)
A. A speech: Một bài phát biểu
B. A summary report: Một bản báo cáo tóm tắt
C. An advertisement: Một bài quảng cáo
D. A thank you letter: Một lá thư cảm ơn
Thông tin: They will also write a report which will summarise the results of the event and make suggestions for other club activities in the future.
Dịch nghĩa: Họ cũng sẽ viết một bản báo cáo tóm tắt kết quả của sự kiện và đưa ra các đề xuất cho các hoạt động khác của câu lạc bộ trong tương lai.
Audio script:
Welcome to our club meeting. As you know, we are organising a Go Green Weekend event next Sunday. Before presenting the event schedule, let me briefly tell you about the teams and activities. There will be three teams. Each team will take care of one specific task.
The Clean-up Team will be responsible for cleaning the central park in our town. They will pick up rubbish, bottles, plastic bags, anything that's lying around. They will also water small trees and flowers in the park.
The Donation Team will collect used items from local people. Then they will have to sort and put them into the correct bags. This will make delivery much easier and will also help reach the people who need these items quickly.
The Media Team will be responsible for reporting on the event. They will take photos of the activities during the event and post them on the club's website. They will also write a report which will summarise the results of the event and make suggestions for other club activities in the future.
Dịch bài nghe:
Chào mừng đến với cuộc họp câu lạc bộ của chúng ta. Như các bạn đã biết, chúng ta sẽ tổ chức sự kiện Cuối tuần Sống Xanh vào Chủ nhật tới. Trước khi trình bày lịch trình sự kiện, hãy để tôi nói ngắn gọn với các bạn về các đội và các hoạt động. Sẽ có ba đội. Mỗi đội sẽ phụ trách một nhiệm vụ cụ thể.
Đội Dọn dẹp sẽ chịu trách nhiệm dọn dẹp công viên trung tâm trong thị trấn của chúng ta. Họ sẽ nhặt rác, chai lọ, túi ni lông, bất cứ thứ gì vứt bừa bãi xung quanh. Họ cũng sẽ tưới nước cho những cây nhỏ và hoa trong công viên.
Đội Quyên góp sẽ thu gom các món đồ đã qua sử dụng từ người dân địa phương. Sau đó, họ sẽ phải phân loại và xếp chúng vào đúng các túi. Điều này sẽ giúp việc giao đồ dễ dàng hơn nhiều và cũng sẽ giúp những món đồ này đến tay những người cần chúng một cách nhanh chóng.
Đội Truyền thông sẽ chịu trách nhiệm đưa tin về sự kiện. Họ sẽ chụp ảnh các hoạt động trong suốt sự kiện và đăng chúng lên trang web của câu lạc bộ. Họ cũng sẽ viết một bản báo cáo tóm tắt kết quả của sự kiện và đưa ra các đề xuất cho các hoạt động khác của câu lạc bộ trong tương lai.
PART 2: You will listen to a talk show and decide whether the following statements are true (T) or false (F). You will hear the recording twice.
False
True
There are three people in Hieu’s family. (Có ba người trong gia đình của Hiếu.)
Thông tin: Hieu: Well, I live with my parents and my brother.
Dịch nghĩa: Hiếu: Chà, tôi sống cùng với bố mẹ và anh trai tôi. (Gồm bố, mẹ, anh trai và Hiếu, tổng cộng là 4 người).
Khẳng định sai. Chọn A.
Hieu's parents cannot teach him physics.
False
True
Hieu's parents cannot teach him physics. (Bố mẹ của Hiếu không thể dạy cậu ấy môn vật lý.)
Thông tin: Hieu: My parents are farmers. They know little about physics.
Dịch nghĩa: Hiếu: Bố mẹ tôi là nông dân. Họ biết rất ít về môn vật lý.
Khẳng định đúng. Chọn B.
False
True
Hieu describes his brother as his best friend who supports him a lot. (Hiếu miêu tả anh/em trai mình là người bạn thân nhất, người đã hỗ trợ cậu ấy rất nhiều.)
Thông tin: Hieu: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
Dịch nghĩa: Hiếu: Anh/em trai tôi là người bạn thân nhất của tôi. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với tôi, và luôn ở bên tôi mỗi khi tôi cần giúp đỡ.
Khẳng định đúng. Chọn B.
False
True
Hieu’s family is not very supportive of his studies. (Gia đình của Hiếu không ủng hộ nhiều cho việc học của cậu ấy.)
Thông tin: Hieu: And I must say that all my achievements are the result of their support. [...] They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.
Dịch nghĩa: Hiếu: Và tôi phải nói rằng tất cả những thành tích của tôi đều là kết quả của sự ủng hộ từ họ. [...] Họ luôn lắng nghe và động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn. (Trái ngược với thông tin “not very supportive”).
Khẳng định sai. Chọn A.
False
True
Hieu’s family can spend some time together every day as a routine. (Gia đình Hiếu có thể dành thời gian cho nhau mỗi ngày như một thói quen.)
Thông tin: Hieu: My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we're all very busy.
Dịch nghĩa: Hiếu: Bố mẹ tôi đã tạo ra một số thói quen gia đình để mỗi tuần chúng tôi có thể dành chút thời gian cho nhau mặc dù tất cả chúng tôi đều rất bận rộn.
Trong bài nghe là “every week” - mỗi tuần, trái ngược với “every day” - mỗi ngày.
Khẳng định sai. Chọn A.
Audio script:
Hieu: Good evening. Well, I live with my parents and my brother. And I must say that all my achievements are the result of their support.
Host: Do your parents help you with your studies?
Hieu: My parents are farmers. They know little about physics. But they believe in me. They always listen to me and cheer me up whenever I have difficulties.
Host: So they encourage you to try harder?
Hieu: That's right. Their love and trust give me strength to carry on.
Host: How about your brother?
Hieu: My brother is my best friend. He shares his happy and sad moments with me, and is always there for me when I need help.
Host: You're so lucky to have a supportive family. Do you spend a lot of time together?
Hieu: Yes. My parents have created some family routines so that every week we can spend some time together although we're all very busy.
Host: Family routines? Can you tell us more about that?
Hieu: Well, family routines are...
Dịch bài nghe:
Hiếu: Chào buổi tối. Chà, tôi sống cùng với bố mẹ và anh trai. Và tôi phải nói rằng tất cả những thành tựu của tôi đều là kết quả của sự ủng hộ từ họ.
Người dẫn chương trình: Bố mẹ bạn có giúp đỡ bạn trong việc học không?
Hiếu: Bố mẹ tôi là nông dân. Họ biết rất ít về vật lý. Nhưng họ tin tưởng vào tôi. Họ luôn lắng nghe và động viên tôi mỗi khi tôi gặp khó khăn.
Người dẫn chương trình: Vậy là họ khuyến khích bạn cố gắng nhiều hơn?
Hiếu: Đúng vậy ạ. Tình yêu thương và sự tin tưởng của họ tiếp thêm cho tôi sức mạnh để tiếp tục bước đi.
Người dẫn chương trình: Còn anh trai của bạn thì sao?
Hiếu: Anh trai là người bạn thân nhất của tôi. Anh ấy chia sẻ những khoảnh khắc vui buồn với tôi, và luôn ở bên tôi mỗi khi tôi cần giúp đỡ.
Người dẫn chương trình: Bạn thật may mắn khi có một gia đình luôn ủng hộ mình. Các bạn có dành nhiều thời gian cho nhau không?
Hiếu: Có ạ. Bố mẹ tôi đã tạo ra một số thói quen gia đình để mỗi tuần chúng tôi có thể dành chút thời gian bên nhau mặc dù tất cả chúng tôi đều rất bận rộn.
Người dẫn chương trình: Thói quen gia đình ư? Bạn có thể kể cho chúng tôi nghe thêm về điều đó không?
Hiếu: Vâng, thói quen gia đình là...
LANGUAGE (2.5 pts)
PART 1: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Nowadays, people _________ social networks with more and more caution.
uses
have used
used
use
A. uses: hiện tại đơn (đi với chủ ngữ số ít)
B. have used: hiện tại hoàn thành
C. used: quá khứ đơn
D. use: hiện tại đơn (nguyên thể, đi với chủ ngữ số nhiều)
Trạng từ “Nowadays” (Ngày nay) là dấu hiệu nhận biết của thì Hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc thói quen ở hiện tại. Chủ ngữ “people” (mọi người) là danh từ số nhiều, do đó động từ chính phải ở dạng nguyên thể không chia.
→ Nowadays, people use social networks with more and more caution.
Dịch nghĩa: Ngày nay, mọi người sử dụng mạng xã hội với sự cẩn trọng ngày càng cao.
Listen! Someone _________.
is singing
are singing
sings
sing
A. is singing: (hiện tại tiếp diễn, số ít)
B. are singing: (hiện tại tiếp diễn, số nhiều)
C. sings: (hiện tại đơn, số ít)
D. sing: (hiện tại đơn, số nhiều)
Câu bắt đầu bằng động từ mệnh lệnh “Listen!” (Nghe kìa!), đây là dấu hiệu đặc trưng của thì Hiện tại tiếp diễn, diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Đại từ bất định “Someone” (Ai đó) luôn đi với động từ chia ở dạng số ít, nên ta dùng to-be là “is”.
→ Listen! Someone is singing.
Dịch nghĩa: Nghe kìa! Đang có ai đó hát.
am driving
drive
is going to drive
will drive
A. am driving: (hiện tại tiếp diễn)
B. drive: (hiện tại đơn)
C. is going to drive: (tương lai gần, nhưng sai to-be với chủ ngữ “I”)
D. will drive: (tương lai đơn)
Câu cảm thán “Wait!” (Đợi đã!) cho thấy người nói vừa mới nảy ra ý định giúp đỡ (chở ra ga) ngay tại thời điểm giao tiếp, chứ không phải một kế hoạch đã định sẵn từ trước. Để diễn tả một quyết định tức thời ngay lúc nói, ta sử dụng thì Tương lai đơn (will + V-nguyên thể).
→ Wait! I will drive you to the station.
Dịch nghĩa: Đợi đã! Tôi sẽ chở bạn ra nhà ga.
household chores
household appliances
household finance
invitations
A. household chores (n): việc nhà
B. household appliances (n): thiết bị điện gia dụng
C. household finance (n): tài chính gia đình
D. invitations (n): lời mời, thiệp mời
Động từ “turn off” mang nghĩa là “tắt”, đi kèm với cụm “not used” (không được sử dụng). Cụm danh từ duy nhất có thể đi với hành động bật/tắt là các thiết bị điện trong nhà.
→ Remember to turn off your household appliances when they are not used.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ tắt các thiết bị điện gia dụng của bạn khi không sử dụng đến chúng.
carbon footprint
footsteps
issues
trouble
A. carbon footprint (n): lượng khí thải carbon (dấu chân carbon)
B. footsteps (n): bước chân (nghĩa đen)
C. issues (n): những vấn đề
D. trouble (n): rắc rối
Câu văn mang ngữ cảnh bảo vệ môi trường (“reduce” - giảm thiểu).
Ta có: reduce one's carbon footprint: giảm thiểu lượng khí thải carbon mà ai đó tạo ra
→ Small changes in your daily habits can help reduce the carbon footprint you produce.
Dịch nghĩa: Những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày của bạn có thể giúp giảm lượng khí thải carbon mà bạn tạo ra.
PART 2: Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each paragraph below.
Cutting down on plastic use This really helps the (16) ________ because it takes many years for plastic waste to (17) ________ into small pieces. Bring a reusable bag when you go shopping, and your own refillable bottle instead of buying bottled water. |
(18) ________, doing housework can bring a lot of benefits to children. It teaches them life skills and (19) ________ their character. Therefore, parents should encourage their kids (20) ________ the housework for their own good as well as the good of the whole family. |
environment
industry
communication
atmosphere
A. environment (n): môi trường
B. industry (n): nền công nghiệp
C. communication (n): sự giao tiếp
D. atmosphere (n): bầu khí quyển
Ngữ cảnh của đoạn văn đang nói về việc “cắt giảm sử dụng đồ nhựa” (Cutting down on plastic use). Hành động này chắc chắn sẽ giúp ích cho “môi trường”.
→ This really helps the environment because it takes many years for plastic waste...
Dịch nghĩa: Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa...
take off
break down
look after
cut down
A. take off (phrasal verb): cất cánh / cởi (quần áo) / thành công
B. break down (phrasal verb): phân hủy / hỏng hóc (máy móc)
C. look after (phrasal verb): chăm sóc
D. cut down (phrasal verb): cắt giảm / chặt hạ
Khi nói về rác thải nhựa (plastic waste), cụm động từ miêu tả quá trình nó rã ra thành những mảnh nhỏ theo thời gian là “break down” (phân hủy).
→ ...because it takes many years for plastic waste to break down into small pieces.
Dịch nghĩa: ...bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa phân hủy thành những mảnh nhỏ.
Dịch bài đọc:
Cắt giảm việc sử dụng nhựa
Điều này thực sự giúp ích cho môi trường bởi vì phải mất rất nhiều năm để rác thải nhựa phân hủy thành những mảnh nhỏ. Hãy mang theo túi có thể tái sử dụng khi bạn đi mua sắm và bình nước có thể châm lại của riêng bạn thay vì mua nước đóng chai.
To sum up
In short
All in all
All are correct
A. To sum up (adv phrase): Tóm lại
B. In short (adv phrase): Tóm lại, nói ngắn gọn
C. All in all (adv phrase): Nhìn chung, tóm lại
D. All are correct: Tất cả đều đúng
Đoạn văn này mang tính chất đúc kết lại lợi ích của việc làm việc nhà đối với trẻ em. Cả 3 cụm từ ở đáp án A, B, C đều có chức năng như một trạng từ nối đứng ở đầu câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy (,) để đưa ra lời kết luận. Do đó, cả 3 phương án đều dùng được.
→ [To sum up / In short / All in all], doing housework can bring a lot of benefits to children.
Dịch nghĩa: Tóm lại, làm việc nhà có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho trẻ em.
reduces to do
makes to do
helps build
attracts
A. reduces to do: giảm việc làm
B. makes to do: (sai cấu trúc)
C. helps build (v): giúp xây dựng, hình thành
D. attracts (v): thu hút
Ta có: build character: rèn luyện, xây dựng hoặc hình thành tính cách.
Ta có: help do something: giúp làm gì
→ It teaches them life skills and helps build their character.
Dịch nghĩa: Nó dạy cho chúng các kỹ năng sống và giúp hình thành tính cách của chúng.
to bring
to share
to smile
to cry
A. to bring (to V): mang đến
B. to share (to V): chia sẻ
C. to smile (to V): mỉm cười
D. to cry (to V): khóc
Ta có: share the housework: chia sẻ việc nhà
Cấu trúc: encourage somebody to do something: khuyến khích ai đó làm gì
→ Therefore, parents should encourage their kids to share the housework for their own good...
Dịch nghĩa: Do đó, cha mẹ nên khuyến khích con cái chia sẻ việc nhà vì lợi ích của chính chúng...
Dịch bài đọc:
Tóm lại, làm việc nhà có thể mang lại rất nhiều lợi ích cho trẻ em. Nó dạy cho chúng các kỹ năng sống và giúp hình thành tính cách của chúng. Do đó, cha mẹ nên khuyến khích con cái chia sẻ việc nhà vì lợi ích của chính chúng cũng như lợi ích của toàn gia đình.
PART 1. Read the passage carefully and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the blanks.
One of the biggest challenges for busy families is finding time to be together. With everyone rushing from one activity to the next, it can be hard to carve out time for family meals, game nights, or simply relaxing at home. Today many families lead busy lives. Children are busy (21) _______ something new every day after school. Not many moms cook at home because they have jobs, just like dads. Our society is changing rapidly, and so are people’s lives. Busy families tend to find new ways to make their lives easier and simpler. These new changes can (22) _______ in our eating habits, too. Many families get takeout or (23) _______ out for delivery. This is nice because you can try many different kinds of food, and you save lots of time because you don’t need to go shopping for ingredients or prepare the food yourself. (24) _______, not all takeout makes you happy. You may never know what you are actually eating. Also, it is too expensive to get takeout or order food every day. Most importantly, nothing can be compared (25) _______ a home-made meal.
(Adapted from SBT Tiếng Anh 10 Global Success)
READING (2.5 pts)
learning
to learn
learn
to have learned
A. learning (v-ing): học
B. to learn (to V): để học
C. learn (v): (động từ nguyên thể)
D. to have learned: (động từ nguyên mẫu hoàn thành)
Ta có cấu trúc: be busy + V-ing: bận rộn làm việc gì đó
→ Children are busy learning something new every day after school.
Dịch nghĩa: Trẻ em thì bận rộn học một điều gì đó mới mỗi ngày sau giờ học.
found
find
be found
be finding
A. found (v-ed): tìm thấy (chủ động, quá khứ)
B. find (v): tìm thấy (chủ động, hiện tại)
C. be found (passive): được tìm thấy, được nhận thấy
D. be finding (passive continuous): đang được tìm thấy (sai cấu trúc/ngữ nghĩa ở đây)
Chủ ngữ của câu là “These new changes” (Những thay đổi mới này) - danh từ chỉ vật. “Những thay đổi” không thể tự đi tìm kiếm mà chúng phải “được nhận ra / được nhận thấy”. Do đó, ta phải dùng cấu trúc bị động sau động từ khuyết thiếu “can” (can + be + V(p.p)).
→ These new changes can be found in our eating habits, too.
Dịch nghĩa: Những thay đổi mới này cũng có thể được nhận thấy trong thói quen ăn uống của chúng ta.
give
make
provide
order
A. give (v): cho, tặng
B. make (v): làm, tạo ra
C. provide (v): cung cấp
D. order (v): đặt (hàng, đồ ăn)
Ta có cụm: order takeout: đặt đồ ăn mang về, hoặc order (out) for delivery: gọi giao đồ ăn tận nơi
→ Many families get takeout or order out for delivery.
Dịch nghĩa: Nhiều gia đình mua đồ ăn mang về hoặc gọi giao đồ ăn tận nơi.
However
Although
While
Because
A. However (adv): Tuy nhiên
B. Although (conj): Mặc dù (đi với mệnh đề phụ, không đứng một mình trước dấu phẩy như However)
C. While (conj): Trong khi
D. Because (conj): Bởi vì
Chỗ trống nằm ở đầu một câu mới, theo sau là dấu phẩy (,). Câu phía trước khen ngợi sự tiện lợi của việc đặt đồ ăn (tiết kiệm thời gian, đa dạng món ăn), nhưng câu chứa chỗ trống lại đưa ra ý kiến trái chiều: “not all takeout makes you happy” (không phải món đồ ăn mang về nào cũng khiến bạn hài lòng). Do đó, trạng từ chỉ sự tương phản “However” là chính xác nhất.
→ However, not all takeout makes you happy.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, không phải tất cả đồ ăn mang về đều khiến bạn hài lòng.
Most importantly, nothing can be compared (25) _______ a home-made meal.
for
to
in
of
A. for (prep): cho
B. to (prep): với (để so sánh)
C. in (prep): trong
D. of (prep): của
Ta có: compare something to/with something: so sánh cái này với cái kia
Khi chuyển sang bị động sẽ là: be compared to
→ Most importantly, nothing can be compared to a home-made meal.
Dịch nghĩa: Quan trọng nhất, không gì có thể sánh được với một bữa ăn tự nấu ở nhà.
Dịch bài đọc:
Một trong những thách thức lớn nhất đối với các gia đình bận rộn là tìm thời gian để ở bên nhau. Với việc mọi người hối hả từ hoạt động này sang hoạt động khác, có thể rất khó để dành ra khoảng thời gian cho các bữa ăn gia đình, những đêm chơi trò chơi, hoặc đơn giản là thư giãn ở nhà. Ngày nay, nhiều gia đình có nhịp sống bận rộn. Trẻ em thì bận rộn học một điều gì đó mới mỗi ngày sau giờ học. Không có nhiều bà mẹ nấu ăn ở nhà vì họ cũng có công việc, giống như các ông bố.
Xã hội của chúng ta đang thay đổi nhanh chóng, và cuộc sống của con người cũng vậy. Các gia đình bận rộn có xu hướng tìm kiếm những cách thức mới để làm cho cuộc sống của họ dễ dàng và đơn giản hơn. Những thay đổi mới này cũng có thể được nhận thấy trong thói quen ăn uống của chúng ta. Nhiều gia đình mua đồ ăn mang về hoặc gọi giao đồ ăn tận nơi. Điều này rất tuyệt vì bạn có thể thử nhiều loại thức ăn khác nhau, và bạn tiết kiệm được nhiều thời gian vì không cần phải đi mua sắm nguyên liệu hay tự mình chuẩn bị thức ăn.
Tuy nhiên, không phải tất cả đồ ăn mang về đều khiến bạn hài lòng. Bạn có thể không bao giờ biết được thực chất mình đang ăn những gì. Ngoài ra, sẽ là quá đắt đỏ nếu mua đồ ăn mang về hoặc gọi đồ ăn mỗi ngày. Quan trọng nhất, không gì có thể sánh được với một bữa ăn tự nấu ở nhà.
PART 2: Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.
The most obvious advantage of living green is that it helps reduce environmental pollution. This is done by practising the 3Rs. The first R means choosing products very carefully to reduce waste as much as possible. Reusing involves the repeated use of items. The third R is about separating materials that can be recycled and later used for a new purpose.
There are also economic benefits to living green. Reducing the use of energy and water can help save money on household bills. Furthermore, reusing products and materials is another way to make saving. It helps save on production costs since creating new products wastes materials and is expensive. Recycled products also last longer than new ones, making them a better and more eco-friendly option.
Lastly, going green offers health benefits. It reduces air pollutants by making the air we breathe cleaner and healthier. This means fewer diseases and doctor's appointments. Another way to improve your health is to purchase organic foods and green products for your household. They don't use harmful chemicals that can lead to health issues. In turn, you are also supporting responsible farming methods that protect the environment.
(Adapted from SBT Tiếng Anh 10 Global Success)
What is the main idea of the text?
The pros of a green lifestyle.
Difficulties in adopting a green lifestyle.
Trends in green living.
Reducing waste
What is the main idea of the text? (Ý chính của đoạn văn là gì?)
A. The pros of a green lifestyle. (Những lợi ích/ưu điểm của lối sống xanh.)
B. Difficulties in adopting a green lifestyle. (Những khó khăn trong việc áp dụng lối sống xanh.)
C. Trends in green living. (Các xu hướng trong lối sống xanh.)
D. Reducing waste. (Việc giảm thiểu rác thải.)
Thông tin: Từ “pros” đồng nghĩa với “advantages” hoặc “benefits”. Xuyên suốt đoạn văn, tác giả lần lượt liệt kê các lợi ích của lối sống xanh: lợi ích môi trường (“advantage... helps reduce environmental pollution” - đoạn 1), lợi ích kinh tế (“economic benefits” - đoạn 2) và lợi ích sức khỏe (“health benefits” - đoạn 3).
→ Phương án A bao quát đầy đủ nhất toàn bộ nội dung của bài đọc.
According to the text, how can we practise the 3Rs?
By reducing waste as much as possible
By reusing and recycling items
By doing both A and B above
Only reusing and recycling items
According to the text, how can we practise the 3Rs? (Theo đoạn văn, chúng ta có thể thực hành 3R bằng cách nào?)
A. By reducing waste as much as possible: Bằng cách giảm thiểu rác thải càng nhiều càng tốt
B. By reusing and recycling items: Bằng cách tái sử dụng và tái chế các món đồ
C. By doing both A and B above: Bằng cách làm cả A và B ở trên
D. Only reusing and recycling items: Chỉ tái sử dụng và tái chế các món đồ
Thông tin: “This is done by practising the 3Rs. The first R means choosing products very carefully to reduce waste as much as possible. Reusing involves the repeated use of items. The third R is about separating materials that can be recycled...” (Đoạn 1)
(Điều này được thực hiện bằng cách thực hành 3R. Chữ R đầu tiên có nghĩa là chọn lựa sản phẩm thật cẩn thận để giảm thiểu rác thải càng nhiều càng tốt. Tái sử dụng liên quan đến việc sử dụng lặp đi lặp lại các món đồ. Chữ R thứ ba là về việc phân loại các vật liệu có thể tái chế...)
→ Cả 3 hành động giảm thiểu (A), tái sử dụng và tái chế (B) đều nằm trong nguyên tắc 3Rs.
Which of the following is NOT given in the text as a benefit of living green?
health benefit
economic benefit
environmental benefit
community benefit
Which of the following is NOT given in the text as a benefit of living green? (Điều nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC đưa ra trong văn bản như một lợi ích của lối sống xanh?)
A. health benefit (lợi ích sức khỏe)
B. economic benefit (lợi ích kinh tế)
C. environmental benefit (lợi ích môi trường)
D. community benefit (lợi ích cộng đồng)
Thông tin: Bài đọc đề cập rõ ràng đến “economic benefits” (đoạn 2) và “health benefits” (đoạn 3) và environmental benefit (it helps reduce environmental pollution) (đoạn 1), còn “community benefit” (lợi ích cộng đồng) hoàn toàn không xuất hiện trong bài.
The word “it” in paragraph 2 refers to _________.
creating new products
reusing products and materials
making savings
supporting farming methods
The word “it” in paragraph 2 refers to _________. (Từ “it” trong đoạn 2 chỉ _________.)
A. creating new products: việc tạo ra các sản phẩm mới
B. reusing products and materials: việc tái sử dụng các sản phẩm và vật liệu
C. making savings: việc tiết kiệm
D. supporting farming methods: việc hỗ trợ các phương pháp canh tác
Thông tin: “Furthermore, reusing products and materials is another way to make saving. It helps save on production costs...” (Đoạn 2)
(Hơn nữa, việc tái sử dụng các sản phẩm và vật liệu là một cách khác để tiết kiệm. Nó giúp tiết kiệm chi phí sản xuất...)
→ Đại từ “It” (Nó) được dùng để thay thế cho cụm danh từ “reusing products and materials” làm chủ ngữ ở câu liền trước.
The word “purchase” in the last paragraph is closest in meaning to _________.
exchange
sell
buy
take
The word “purchase” in the last paragraph is closest in meaning to _________. (Từ “purchase” trong đoạn cuối gần nghĩa nhất với _________.)
purchase (v): mua, sắm
A. exchange (v): trao đổi
B. sell (v): bán
C. buy (v): mua
D. take (v): lấy
Thông tin: “Another way to improve your health is to purchase organic foods and green products for your household.” (Một cách khác để cải thiện sức khỏe của bạn là mua thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm xanh cho gia đình bạn.)
→ purchase = buy.
Dịch bài đọc:
Lợi ích rõ ràng nhất của lối sống xanh là nó giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Điều này được thực hiện bằng cách thực hành nguyên tắc 3R. Chữ R đầu tiên có nghĩa là chọn lựa sản phẩm thật cẩn thận để giảm thiểu rác thải (reduce) càng nhiều càng tốt. Tái sử dụng (reuse) liên quan đến việc sử dụng lặp đi lặp lại các món đồ. Chữ R thứ ba là về việc phân loại các vật liệu có thể được tái chế (recycle) và sau đó được sử dụng cho một mục đích mới.
Lối sống xanh cũng mang lại những lợi ích về kinh tế. Việc giảm sử dụng năng lượng và nước có thể giúp tiết kiệm tiền hóa đơn sinh hoạt của gia đình. Hơn nữa, tái sử dụng các sản phẩm và vật liệu là một cách khác để tiết kiệm. Nó giúp tiết kiệm chi phí sản xuất vì việc tạo ra các sản phẩm mới làm lãng phí vật liệu và rất tốn kém. Các sản phẩm tái chế cũng bền hơn các sản phẩm mới, khiến chúng trở thành một lựa chọn tốt hơn và thân thiện với môi trường hơn.
Cuối cùng, sống xanh mang lại những lợi ích cho sức khỏe. Nó làm giảm các chất gây ô nhiễm không khí, giúp cho không khí chúng ta hít thở trở nên sạch hơn và trong lành hơn. Điều này đồng nghĩa với việc có ít bệnh tật và ít những cuộc hẹn với bác sĩ hơn. Một cách khác để cải thiện sức khỏe của bạn là mua thực phẩm hữu cơ và các sản phẩm xanh cho gia đình bạn. Chúng không sử dụng các hóa chất độc hại có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Đổi lại, bạn cũng đang ủng hộ các phương pháp canh tác có trách nhiệm giúp bảo vệ môi trường.
WRITING (2.5 pts)
PART 1. Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph/ conversation/ letter in each of the following questions.
a. Well, we have quite a few routines to help us learn life skills and build family bonds, but I’ll tell you about three main ones.
b. How are you getting on?
c. In your last email you asked me about my family routines.
a-b-c
c-b-a
b-c-a
a-c-b
Thứ tự đúng: C. b – c – a
Để sắp xếp một đoạn mở đầu của bức thư/email, ta cần đi theo trình tự giao tiếp tự nhiên:
- (b): “How are you getting on?” (Dạo này bạn thế nào rồi?). Đây là lời hỏi thăm sức khỏe quen thuộc, luôn được dùng để mở đầu một bức thư hoặc email thân mật.
- (c): “In your last email you asked me about my family routines.” (Trong email trước, bạn đã hỏi tôi về các thói quen của gia đình tôi). Câu này đóng vai trò dẫn dắt, nhắc lại lý do hoặc chủ đề chính mà người viết sắp đề cập đến để trả lời cho người nhận.
- (a): “Well, we have quite a few routines to help us learn life skills and build family bonds, but I’ll tell you about three main ones.” (Chà, chúng tôi có khá nhiều thói quen để giúp học các kỹ năng sống và gắn kết gia đình, nhưng tôi sẽ kể cho bạn nghe về ba thói quen chính). Từ “Well” (Chà/À thì) dùng để bắt đầu vào việc trả lời trực tiếp cho chủ đề vừa được nhắc tới ở câu (c).
Đoạn hoàn chỉnh:
How are you getting on? In your last email you asked me about my family routines. Well, we have quite a few routines to help us learn life skills and build family bonds, but I’ll tell you about three main ones.
(Dạo này bạn thế nào rồi? Trong email trước, bạn đã hỏi tôi về các thói quen của gia đình tôi. Chà, chúng tôi có khá nhiều thói quen để giúp học các kỹ năng sống và xây dựng sự gắn kết gia đình, nhưng tôi sẽ kể cho bạn nghe về ba thói quen chính).
a. There are many things you can do to become an eco-friendly person.
b. It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle.
c. More and more people adopt a green lifestyle.
a-b-c
c-b-a
b-c-a
a-c-b
Thứ tự đúng: B. c – b – a
Để sắp xếp, ta cần tìm câu chủ đề và bám vào các đại từ thay thế:
- (c): “More and more people adopt a green lifestyle.” (Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống xanh). Đây là câu chủ đề (Topic sentence) giới thiệu một xu hướng chung của xã hội.
- (b): “It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle.” (Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta thực hiện để thay đổi sang một lối sống xanh hơn và bền vững hơn). Đại từ “It” (Đó) quy chiếu trực tiếp đến cụm từ “a green lifestyle” ở câu (c). Nó giải thích rõ hơn lối sống xanh là gì.
- (a): “There are many things you can do to become an eco-friendly person.” (Có rất nhiều điều bạn có thể làm để trở thành một người thân thiện với môi trường). Sau khi đã định nghĩa xong, câu này đóng vai trò chuyển hướng, hướng dẫn người đọc hành động.
Đoạn hoàn chỉnh:
More and more people adopt a green lifestyle. It is a choice we make to change to a greener and more sustainable lifestyle. There are many things you can do to become an eco-friendly person.
(Ngày càng có nhiều người áp dụng lối sống xanh. Đó là một sự lựa chọn mà chúng ta thực hiện để thay đổi sang một lối sống xanh và bền vững hơn. Có rất nhiều điều bạn có thể làm để trở thành một người thân thiện với môi trường).
a. First, doing housework helps children develop some important life skills such as doing the laundry, cleaning the house or taking care of others.
b. They will certainly need those skills in their lives later, when they start their own families.
c. I think children should do housework for a number of reasons.
d. Second, children can learn to take responsibility when they do housework. They know that they have to do something even though they don't like to do it.
e. So doing housework is really good for children and I believe that they should do it.
e-c-a-b-d
c-a-b-d-e
e-a-c-b-d
c-e-a-b-d
Thứ tự đúng: B. c – a – b – d – e
Sắp xếp theo cấu trúc kinh điển của một đoạn văn lập luận:
- (c): Câu chủ đề nêu ý kiến: “I think children should do housework for a number of reasons.” (Tôi nghĩ trẻ em nên làm việc nhà vì một số lý do).
- (a): Lý do thứ nhất bắt đầu bằng từ nối “First”: “...helps children develop some important life skills...” (giúp trẻ rèn luyện các kỹ năng sống quan trọng...).
- (b): Câu giải thích cho lý do thứ nhất: “They will certainly need those skills in their lives later...” (Chúng chắc chắn sẽ cần những kỹ năng đó trong cuộc sống sau này...). Cụm từ “those skills” thay thế cho “important life skills” ở câu (a).
- (d): Lý do thứ hai bắt đầu bằng từ nối “Second”: “...children can learn to take responsibility...” (...trẻ có thể học cách chịu trách nhiệm...).
- (e): Câu kết luận bắt đầu bằng từ nối “So” (Vì vậy): “So doing housework is really good for children and I believe that they should do it.” (Vì vậy làm việc nhà rất tốt cho trẻ...).
Đoạn hoàn chỉnh:
I think children should do housework for a number of reasons. First, doing housework helps children develop some important life skills such as doing the laundry, cleaning the house or taking care of others. They will certainly need those skills in their lives later, when they start their own families. Second, children can learn to take responsibility when they do housework. They know that they have to do something even though they don't like to do it. So doing housework is really good for children and I believe that they should do it.
(Tôi cho rằng trẻ em nên làm việc nhà vì nhiều lý do. Thứ nhất, việc nhà giúp trẻ phát triển những kỹ năng sống quan trọng như giặt giũ, dọn dẹp nhà cửa hay chăm sóc người khác. Chắc chắn các em sẽ cần đến những kỹ năng này trong cuộc sống sau này, khi bắt đầu xây dựng gia đình riêng. Thứ hai, trẻ có thể học cách chịu trách nhiệm khi làm việc nhà. Các em hiểu rằng mình cần phải thực hiện một công việc nào đó ngay cả khi bản thân không thích làm. Vì vậy, làm việc nhà thực sự rất tốt cho trẻ và tôi tin rằng các em nên làm những công việc này.)
a. Thanh really enjoys the food she cooks.
b. Thanh helps with the laundry. He feels proud that he knows how to run a washing machine.
c. Thanh's father is a strong man, so he does the heavy lifting.
d. Thanh's sister helps with cleaning the house. She does it regularly, so their house is never dirty. She also does the washing-up after each meal.
e. In Thanh's family, everybody shares the housework. His mother does the cooking.
e-a-c-b-d
a-b-c-d-e
a-c-b-d-e
e-b-d-a-c
Thứ tự đúng: A. e – a – c – b – d
Đoạn văn kể về việc chia sẻ việc nhà của từng thành viên trong gia đình Thanh:
- (e): Câu chủ đề giới thiệu chung: “In Thanh's family, everybody shares the housework.” (Trong gia đình Thanh, mọi người đều chia sẻ việc nhà). Theo sau là người đầu tiên: “His mother does the cooking.” (Mẹ cậu ấy nấu ăn).
- (a): “Thanh really enjoys the food she cooks.” (Thanh thực sự rất thích đồ ăn bà nấu). Đại từ “she” quy chiếu về “his mother” ở câu (e).
- (c): Đề cập đến người tiếp theo là Bố: “Thanh's father is a strong man, so he does the heavy lifting.” (Bố của Thanh là người khỏe mạnh nên ông làm những việc nặng nhọc).
- (b): Đề cập đến Thanh: “Thanh helps with the laundry...” (Thanh giúp việc giặt giũ...).
- (d): Đề cập đến người cuối cùng là Chị gái: “Thanh's sister helps with cleaning the house...” (Chị gái của Thanh giúp dọn dẹp nhà cửa...).
(Lưu ý: Mạch liệt kê Mẹ -> Bố -> Thanh -> Chị gái tạo thành một sự phân công công việc mạch lạc và logic nhất).
Đoạn hoàn chỉnh:
In Thanh's family, everybody shares the housework. His mother does the cooking. Thanh really enjoys the food she cooks. Thanh's father is a strong man, so he does the heavy lifting. Thanh helps with the laundry. He feels proud that he knows how to run a washing machine. Thanh's sister helps with cleaning the house. She does it regularly, so their house is never dirty. She also does the washing-up after each meal.
(Trong gia đình Thanh, mọi người đều chia sẻ công việc nhà. Mẹ cậu là người nấu ăn; Thanh rất thích những món mẹ nấu. Bố Thanh là người khỏe mạnh nên ông đảm nhận những công việc nặng nhọc. Thanh giúp làm công việc giặt giũ; cậu cảm thấy tự hào vì biết cách sử dụng máy giặt. Chị gái của Thanh giúp dọn dẹp nhà cửa. Chị làm việc này thường xuyên nên nhà cửa không bao giờ bị bẩn. Chị cũng là người rửa bát đĩa sau mỗi bữa ăn.)
a. First, we should clean up all areas regularly. For example, we can organise clean-up activities at weekends.
b. Second, we ought to set up more rubbish bins. For instance, we can put more rubbish bins in the school gate, in front of each building, or in the playground. Thereby, we can make the waste collection easier.
c. In addition, we should plant more trees. To give an example, we can encourage students to plant trees or flowers in our school because this reduces CO2 and makes the air clean.
d. By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone.
e. In conclusion, we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference.
f. There are three things we can do to improve the environment in our school.
a-b-c-d-e-f
a-f-c-e-d-b
f-a-b-c-d-e
f-a-d-b-c-e
Thứ tự đúng: C. f – a – b – c – d – e
Đây là một đoạn văn nghị luận đưa ra giải pháp bảo vệ môi trường, cấu trúc rất chặt chẽ:
- (f): Câu chủ đề (Có 3 điều chúng ta có thể làm...).
- (a): Giải pháp 1 (First, we should clean up...).
- (b): Giải pháp 2 (Second, we ought to set up more rubbish bins...).
- (c): Giải pháp 3 (In addition, we should plant more trees...).
- (d): Câu nêu kết quả chung cho toàn bộ các hành động trên: “By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone.” (Bằng cách làm điều này [các việc liệt kê ở trên], chúng ta có thể giữ cho môi trường sạch đẹp...).
- (e): Câu kết luận khép lại đoạn văn, bắt đầu bằng “In conclusion” (Tóm lại).
Đoạn hoàn chỉnh:
There are three things we can do to improve the environment in our school. First, we should clean up all areas regularly. For example, we can organise clean-up activities at weekends. Second, we ought to set up more rubbish bins. For instance, we can put more rubbish bins in the school gate, in front of each building, or in the playground. Thereby, we can make the waste collection easier. In addition, we should plant more trees. To give an example, we can encourage students to plant trees or flowers in our school because this reduces CO2 and makes the air clean. By doing this, we can keep our environment clean, beautiful, and safe for everyone. In conclusion, we can improve the environment in our school in many ways and even small actions can make a big difference.
(Có ba việc chúng ta có thể làm để cải thiện môi trường tại trường học. Thứ nhất, chúng ta nên thường xuyên dọn dẹp vệ sinh ở mọi khu vực; chẳng hạn, chúng ta có thể tổ chức các hoạt động dọn dẹp vào dịp cuối tuần. Thứ hai, chúng ta cần bố trí thêm thùng rác, ví dụ như đặt thêm thùng rác tại cổng trường, trước các tòa nhà hoặc ở sân chơi, qua đó giúp việc thu gom rác thải trở nên thuận tiện hơn. Ngoài ra, chúng ta nên trồng thêm cây xanh; cụ thể là khuyến khích học sinh trồng cây hoặc hoa trong khuôn viên trường vì việc này giúp giảm lượng khí CO2 và làm sạch không khí. Nhờ đó, chúng ta có thể duy trì một môi trường sạch đẹp và an toàn cho tất cả mọi người. Tóm lại, có nhiều cách để cải thiện môi trường học đường, và ngay cả những hành động nhỏ cũng có thể tạo ra sự thay đổi lớn.)
Hi Joey,
How are you? We’re all doing fine here. You asked me about my family routines. Well, we have a number of routines to help us learn life skills as well as build family bonds. Here are three main ones.
a. First, my family always have breakfast together.
b. Second, we watch our favourite film on TV together every Saturday evening. We watch a film and share snacks.
c. They look really happy when talking and eating with us.
d. We often eat bread or noodles and share our plan for the day while eating.
e. Then, we exchange opinions after the film.
f. Third, on the second Sunday of the month, we visit our grandparents. When coming to our grandparents’ house, we usually do some housework for them and have lunch with them.
What do you think about my family routines?
Please, write back soon and let me know.
Best wishes,
Dong
c-a-b-d-e-f
a-d-b-e-f-c
d-a-b-f-e-c
a-d-e-b-f-c
Thứ tự đúng: B. a – d – b – e – f – c
Đoạn văn yêu cầu sắp xếp các câu để làm rõ “ba thói quen chính” (three main ones):
- (a): Thói quen thứ nhất: “First, my family always have breakfast together.” (Đầu tiên, gia đình tôi luôn ăn sáng cùng nhau).
- (d): Bổ sung chi tiết cho thói quen 1 (ăn gì, làm gì lúc ăn): “We often eat bread or noodles and share our plan for the day while eating.”
- (b): Thói quen thứ hai: “Second, we watch our favourite film on TV together...” (Thứ hai, chúng tôi cùng xem phim...).
- (e): Bổ sung chi tiết cho thói quen 2: “Then, we exchange opinions after the film.” (Sau đó, chúng tôi trao đổi ý kiến sau bộ phim).
- (f): Thói quen thứ ba: “Third, on the second Sunday of the month, we visit our grandparents...” (Thứ ba, đi thăm ông bà...).
- (c): Bổ sung chi tiết cho thói quen 3 (Cảm xúc của ông bà): “They look really happy when talking and eating with us.” (Họ trông rất hạnh phúc khi trò chuyện và ăn uống với chúng tôi). “They” ở đây quy chiếu tới “our grandparents” ở câu (f).
Đoạn hoàn chỉnh:
Hi Joey,
How are you? We’re all doing fine here. You asked me about my family routines. Well, we have a number of routines to help us learn life skills as well as build family bonds. Here are three main ones. First, my family always have breakfast together. We often eat bread or noodles and share our plan for the day while eating. Second, we watch our favourite film on TV together every Saturday evening. We watch a film and share snacks. Then, we exchange opinions after the film. Third, on the second Sunday of the month, we visit our grandparents. When coming to our grandparents’ house, we usually do some housework for them and have lunch with them. They look really happy when talking and eating with us.
What do you think about my family routines?
Please, write back soon and let me know.
Best wishes,
Dong
(Chào Joey,
Dạo này bạn thế nào? Mọi người ở chỗ mình đều khỏe cả. Bạn có hỏi mình về những thói quen của gia đình. Gia đình mình có một số thói quen giúp chúng mình học các kỹ năng sống cũng như gắn kết tình cảm gia đình. Dưới đây là ba thói quen chính. Thứ nhất, cả nhà mình luôn ăn sáng cùng nhau. Chúng mình thường ăn bánh mì hoặc mì sợi và chia sẻ kế hoạch trong ngày khi đang ăn. Thứ hai, cả nhà cùng xem bộ phim yêu thích trên TV vào mỗi tối thứ Bảy. Vừa xem phim, chúng mình vừa cùng nhau ăn quà vặt, rồi sau đó cùng trò chuyện và chia sẻ cảm nhận về bộ phim. Thứ ba, vào Chủ nhật thứ hai của tháng, chúng mình thường đến thăm ông bà. Khi đến nhà ông bà, chúng mình thường giúp ông bà làm một số việc nhà và ăn trưa cùng nhau. Ông bà trông rất vui khi được trò chuyện và ăn uống cùng chúng mình.
Bạn nghĩ sao về những thói quen này của gia đình mình?
Hãy viết thư hồi âm sớm cho mình biết nhé.
Thân mến,
Đông)
PART 2. a. Combine two sentences into one by using the words given. (0.5 pt).
I'd like to go to the party. I'm too busy. (but)
→…………………………………………………………………….
I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Câu gốc: I'd like to go to the party. I'm too busy. (Từ cho sẵn: but) (Tôi muốn đi đến bữa tiệc. Tôi quá bận.)
Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập “but” (nhưng) để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản, đối lập. Cấu trúc dấu câu chuẩn: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
Cách làm:
- Giữ nguyên mệnh đề đầu tiên: I'd like to go to the party.
- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,) và thêm từ “but”.
- Viết tiếp mệnh đề thứ hai (lưu ý chữ “I” luôn phải viết hoa trong tiếng Anh dù đứng ở đâu): I'm too busy.
→ I'd like to go to the party, but I'm too busy.
Dịch nghĩa: Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi lại quá bận.
It’s raining. We are unable to play outside. (so)
→……………………………………………………………………
It’s raining, so we are unable to play outside.
Câu gốc: It’s raining. We are unable to play outside. (Từ cho sẵn: so) (Trời đang mưa. Chúng tôi không thể chơi ở ngoài.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ cấu trúc chỉ nguyên nhân (Because) sang cấu trúc chỉ kết quả (so): Because + Mệnh đề nguyên nhân, Mệnh đề kết quả = Mệnh đề nguyên nhân, so + Mệnh đề kết quả.
Cách làm:
- Giữ lại mệnh đề nguyên nhân: It's raining.
- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,) và thêm liên từ chỉ kết quả “so” (vì vậy).
- Viết tiếp mệnh đề kết quả (lưu ý viết thường chữ “we”): we are unable to play outside.
→ It’s raining, so we are unable to play outside.
Dịch nghĩa: Trời đang mưa, vì vậy chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài.
PART 2. b. Rewrite the sentences so that it means exactly the same as the one printed before it. (0.5 pt)
Pollution affects the environment in many ways.
→ The environment…………………..……………………………
The environment is affected by pollution in many ways.
Câu gốc: Pollution affects the environment in many ways. (Ô nhiễm ảnh hưởng đến môi trường theo nhiều cách.)
Quy tắc: Chuyển đổi câu Chủ động sang Bị động ở thì Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O + thể cách/nơi chốn = S (mới) + is/am/are + V3/ed + (by O) + thể cách/nơi chốn.
Cách viết lại:
- Đưa tân ngữ “the environment” lên làm chủ ngữ (đề bài đã cho sẵn).
- Danh từ “environment” là số ít nên động từ to be chia là “is”.
- Động từ “affects” chuyển thành phân từ hai (V3/ed) bằng cách thêm đuôi “-ed”: affected.
- Thêm “by pollution” (bởi sự ô nhiễm).
- Giữ nguyên trạng từ thể cách ở cuối: in many ways.
→ The environment is affected by pollution in many ways.
Dịch nghĩa: Môi trường bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm theo nhiều cách khác nhau.
Schools don’t let students use smartphones in class.
→ Students are not…………………..………….…………………
Students are not allowed/permitted to use smartphones in class.
Câu gốc: Schools don’t let students use smartphones in class. (Nhà trường không để/cho phép học sinh sử dụng điện thoại thông minh trong lớp.)
Quy tắc: Chuyển đổi thể bị động của động từ “let” (cho phép). Trong tiếng Anh, động từ “let” không được dùng trực tiếp trong cấu trúc bị động (không dùng be let to), mà phải đổi sang động từ đồng nghĩa là “allow” hoặc “permit”. Cấu trúc: let sb do sth = sb be allowed/permitted to do sth (ai đó được cho phép làm gì).
Cách viết lại:
- Đưa tân ngữ “students” lên làm chủ ngữ (đề bài đã cho sẵn).
- Đề bài đã cho phủ định hiện tại đơn của to be là “are not”. Ta thêm động từ bị động của sự cho phép: allowed/permitted.
- Động từ “use” ở câu gốc không có “to” (vì đứng sau let), nhưng khi sang bị động với “allow”, ta bắt buộc phải thêm “to”: to use.
Giữ nguyên phần phía sau: smartphones in class
→ Students are not allowed to use smartphones in class.
Dịch nghĩa: Học sinh không được phép sử dụng điện thoại thông minh trong lớp học.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Học liệu phổ biến Lớp 10
Học liệu phổ biến Tiếng Anh
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)



















