
40 câu hỏi
Listen to a conversation between two friends. Choose the best answer (A, B, C or D) for each question.
I. LISTENING
What they like doing in their free time
Planning an activity together
Inviting friends to a picnic
Going to school together
What are the speakers talking about? (Những người nói chuyện đang nói về vấn đề gì?)
A. What they like doing in their free time: Những gì họ thích làm trong thời gian rảnh rỗi
B. Planning an activity together: Lên kế hoạch cho một hoạt động cùng nhau
C. Inviting friends to a picnic: Mời bạn bè đi dã ngoại
D. Going to school together: Cùng nhau đi học
Thông tin: James: Hey Lydia, do you want to go picnic this weekend? We can go to the park near my house.
Lydia: Sure. Is this Saturday morning okay for you, James?
Dịch nghĩa: James: Này Lydia, cậu có muốn đi dã ngoại cuối tuần này không? Chúng ta có thể đến công viên gần nhà mình.
Lydia: Chắc chắn rồi. Sáng thứ Bảy này có tiện cho cậu không, James?
Xuyên suốt đoạn hội thoại, họ đang cùng nhau bàn bạc và lên lịch trình để đi dã ngoại/giúp bạn làm phim, nên B là đáp án bao quát nhất
Go to the bookstore with his sister
Go to the movie with Lydia
Go help his friend
Do the housework
What did James promise to do on Saturday morning? (James đã hứa sẽ làm gì vào sáng thứ Bảy?)
A. Go to the bookstore with his sister: Đi đến nhà sách với em gái của cậu ấy
B. Go to the movie with Lydia: Đi xem phim với Lydia
C. Go help his friend: Đi giúp đỡ bạn của cậu ấy
D. Do the housework: Làm việc nhà
Thông tin: James: No, I can't go then. I promise to take my little sister to the bookstore.
Dịch nghĩa: James: Không, lúc đó mình không đi được. Mình đã hứa sẽ đưa em gái đến nhà sách rồi.
Go shopping with friends
Go skating with her cousins
Meet with James
Playing games
What did Lydia arrange to do on Saturday afternoon? (Lydia đã sắp xếp làm gì vào chiều thứ Bảy?)
A. Go shopping with friends: Đi mua sắm với bạn bè
B. Go skating with her cousins: Đi trượt patin/trượt băng với anh chị em họ của cô ấy
C. Meet with James: Gặp gỡ James
D. Playing games: Chơi các trò chơi
Thông tin: Lydia: I can't go Saturday afternoon. My cousins are coming to my house and we arranged to go skating.
Dịch nghĩa: Lydia: Mình không thể đi vào chiều thứ Bảy. Anh chị em họ của mình sẽ đến nhà mình và bọn mình đã sắp xếp đi trượt patin (trượt băng).
Go to the movies
Help her mom do the chores
Work on her project
Help her friend make a short movie
What did Lydia offer to do on Sunday morning? (Lydia đã đề nghị làm gì vào sáng Chủ nhật?)
A. Go to the movies: Đi xem phim
B. Help her mom do the chores: Giúp mẹ làm việc nhà
C. Work on her project: Làm dự án của cô ấy
D. Help her friend make a short movie: Giúp bạn của cô ấy làm một bộ phim ngắn
Thông tin: Lydia: I'm busy in the morning. I offered to help my friend, he's making a short movie for a school project.
Dịch nghĩa: Lydia: Mình bận vào buổi sáng. Mình đã đề nghị giúp một người bạn, cậu ấy đang làm một bộ phim ngắn cho một dự án của trường.
1 p.m
2 p.m
3 p.m
4 p.m
What time did they decide to go? (Họ đã quyết định đi lúc mấy giờ?)
A. 1 p.m: 1 giờ chiều
B. 2 p.m: 2 giờ chiều
C. 3 p.m: 3 giờ chiều
D. 4 p.m: 4 giờ chiều
Thông tin: Lydia: We can go around two or three p.m. Which one is better for you? Why don't we go at three p.m.?
James: The weather will be too hot then.
Lydia: Okay, great. See you on Sunday.
Dịch nghĩa: Lydia: Chúng ta có thể đi (dã ngoại) vào khoảng 2 hoặc 3 giờ chiều. Giờ nào thì tốt hơn cho cậu? Hay là chúng ta đi lúc 3 giờ chiều nhé?
James: Lúc đó thời tiết sẽ quá nóng. (Hàm ý từ chối mốc 3 giờ chiều)
Lydia: Được rồi, tuyệt. Hẹn gặp cậu vào Chủ nhật. (Hàm ý đồng ý với James và chốt lại mốc thời gian còn lại là 2 giờ chiều).
Audio script:
James: Hey Lydia, do you want to go picnic this weekend? We can go to the park near my house.
Lydia: Sure. Is this Saturday morning okay for you, James?
James: No, I can't go then. I promise to take my little sister to the bookstore. She wants to buy a present for a friend's birthday.
James: What about in the afternoon? Are you busy?
Lydia: I can't go Saturday afternoon. My cousins are coming to my house and we arranged to go skating.
James: Oh, that's a shame. What about Sunday?
Lydia: I'm busy in the morning. I offered to help my friend, he's making a short movie for a school project.
James: Wow, that sounds really interesting. Does he need some more help?
Lydia: Hey, let me call him and see what he says. Give me five minutes.
Lydia: Hi James, I spoke to Bob and he agreed you can help too.
James: Awesome, we can go to the park afterwards. What time he'll come to your house?
Lydia: Come to my house at ten a.m. We can go around two or three p.m. Which one is better for you? Why don't we go at three p.m.?
James: The weather will be too hot then.
Lydia: Okay, great. See you on Sunday.
Dịch bài nghe:
James: Này Lydia, cậu có muốn đi dã ngoại cuối tuần này không? Chúng ta có thể đến công viên gần nhà mình.
Lydia: Chắc chắn rồi. Sáng thứ Bảy này có tiện cho cậu không, James?
James: Không, lúc đó mình không đi được. Mình đã hứa sẽ đưa em gái đến nhà sách. Em ấy muốn mua quà cho sinh nhật của một người bạn.
James: Vậy còn buổi chiều thì sao? Cậu có bận không?
Lydia: Mình không thể đi vào chiều thứ Bảy. Anh chị em họ của mình sẽ đến nhà mình và bọn mình đã sắp xếp đi trượt băng (trượt patin).
James: Ồ, tiếc thật. Vậy còn Chủ nhật thì sao?
Lydia: Mình bận vào buổi sáng. Mình đã đề nghị giúp một người bạn, cậu ấy đang làm một bộ phim ngắn cho một dự án của trường.
James: Chà, nghe có vẻ thực sự thú vị. Cậu ấy có cần thêm người giúp không?
Lydia: Này, để mình gọi cho cậu ấy và xem cậu ấy nói gì nhé. Cho mình năm phút.
Lydia: Chào James, mình đã nói chuyện với Bob và cậu ấy đồng ý là cậu cũng có thể đến giúp.
James: Tuyệt vời, chúng ta có thể đến công viên sau đó. Mấy giờ cậu ấy sẽ đến nhà cậu?
Lydia: Cậu hãy đến nhà mình lúc 10 giờ sáng nhé. Chúng ta có thể đi dã ngoại vào khoảng 2 hoặc 3 giờ chiều. Giờ nào thì tốt hơn cho cậu? Hay là chúng ta đi lúc 3 giờ chiều nhé?
James: Lúc đó thời tiết sẽ quá nóng.
Lydia: Được rồi, tuyệt. Hẹn gặp cậu vào Chủ nhật.
II. GRAMMAR AND VOCABULARY
Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.
tidy
mop
put away
wash
A. tidy (v): dọn dẹp
B. mop (v): lau (thường là lau sàn)
C. put away (phrasal verb): cất đi
D. wash (v): giặt, rửa
Đứng trước tân ngữ “my bedroom” (phòng ngủ của tôi), động từ phù hợp và tự nhiên nhất về mặt ngữ nghĩa là “tidy” (dọn dẹp phòng ngủ).
→ I tidy my bedroom twice a week.
Dịch nghĩa: Tôi dọn dẹp phòng ngủ của mình hai lần một tuần.
selfish
unreliable
intelligent
kind
A. selfish (adj): ích kỷ
B. unreliable (adj): không đáng tin cậy
C. intelligent (adj): thông minh
D. kind (adj): tử tế, tốt bụng
Vế sau đưa ra lời giải thích: “She helps so many kids... and gives a lot of money to charities” (Bà ấy giúp đỡ rất nhiều trẻ em... và quyên góp nhiều tiền cho các tổ chức từ thiện). Những hành động này thể hiện phẩm chất của một người rất tốt bụng, tử tế (kind).
→ My mom is very kind. She helps so many kids around the world and gives a lot of money to charities.
Dịch nghĩa: Mẹ tôi rất tốt bụng. Bà ấy giúp đỡ rất nhiều trẻ em trên toàn thế giới và quyên góp nhiều tiền cho các tổ chức từ thiện.
when
because
so
if
A. when: khi
B. because: bởi vì (chỉ nguyên nhân)
C. so: vì vậy, cho nên (chỉ kết quả)
D. if: nếu (câu điều kiện)
Hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc “rất mệt vào tối qua” là nguyên nhân dẫn đến kết quả là “đi ngủ sớm”. Liên từ nối chỉ kết quả đứng sau dấu phẩy là “so”.
→ I was really tired last night, so I went to bed early.
Dịch nghĩa: Tối qua tôi thực sự rất mệt, vì vậy tôi đã đi ngủ sớm.
help
helps
helping
to help
A. help (v): động từ nguyên thể
B. helps (v): hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít)
C. helping (v-ing): danh động từ
D. to help (v): động từ có “to”
Cấu trúc: don't/doesn't mind + V-ing (không phiền/không ngại làm việc gì).
→ My brother doesn't mind helping my mom with the shopping.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi không ngại giúp mẹ tôi việc mua sắm.
take
takes
taking
to take
A. take (v): động từ nguyên thể
B. takes (v): hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít)
C. taking (v-ing): danh động từ
D. to take (v): động từ có “to”
Cấu trúc: promise to do something (hứa sẽ làm gì).
→ Adam can't go to the movies on Saturday because he promised to take his sister to the swimming pool.
Dịch nghĩa: Adam không thể đi xem phim vào thứ Bảy vì cậu ấy đã hứa sẽ đưa em gái đi bơi.
everyday
twice a week
once a week
three times
A. everyday: mỗi ngày
B. twice a week: hai lần một tuần
C. once a week: một lần một tuần
D. three times: ba lần
Vế sau đưa ra thông tin cụ thể về thời gian là “on Wednesday and Saturday” (vào thứ Tư và thứ Bảy). Tức là rác được thu gom 2 ngày trong 1 tuần, tương đương với “hai lần một tuần” (twice a week).
→ The garbage is collected twice a week on Wednesday and Saturday.
Dịch nghĩa: Rác được thu gom hai lần một tuần vào thứ Tư và thứ Bảy.
Use a clean cloth to wipe and _____ the furniture.
put away
vacuum
dust
break
A. put away (phrasal verb): cất đi
B. vacuum (v): hút bụi (dùng máy)
C. dust (v): phủi bụi, lau bụi
D. break (v): làm vỡ
Câu hướng dẫn “Use a clean cloth to wipe” (Sử dụng một chiếc khăn sạch để lau). Động từ đi kèm với việc dùng khăn lau đồ nội thất (the furniture) hợp lý nhất là “dust” (lau bụi/phủi bụi).
→ Use a clean cloth to wipe and dust the furniture.
Dịch nghĩa: Hãy sử dụng một chiếc khăn sạch để lau và phủi bụi đồ nội thất.
plays
goes
does
dances
A. plays (v): chơi
B. goes (v): đi
C. does (v): tập, làm
D. dances (v): nhảy múa
Cụm từ: do aerobics (tập thể dục nhịp điệu).
→ Susan is fit as she often does aerobics.
Dịch nghĩa: Susan rất thon gọn khỏe mạnh vì cô ấy thường xuyên tập thể dục nhịp điệu.
Role-playing
Drama
Battle
Movie
A. Role-playing (adj): nhập vai
B. Drama (n): kịch tính, phim truyền hình
C. Battle (n): trận chiến
D. Movie (n): bộ phim
Vế sau giải thích định nghĩa của trò chơi này: “allow players to act as imaginary characters” (cho phép người chơi hóa thân thành các nhân vật tưởng tượng). Đây chính là định nghĩa của thể loại trò chơi nhập vai (Role-playing games).
→ Role-playing games allow players to act as imaginary characters in a fantasy world.
Dịch nghĩa: Các trò chơi nhập vai cho phép người chơi hóa thân thành các nhân vật tưởng tượng trong một thế giới giả tưởng.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.
They can't stand playing board games.
really enjoy
don't mind
hate
love
A. really enjoy (v): thực sự thích
B. don't mind (v): không phiền
C. hate (v): ghét
D. love (v): yêu thích
can't stand: không thể chịu đựng được / cực kỳ ghét
→ can't stand = hate
Dịch nghĩa: Họ cực kỳ ghét việc chơi các trò chơi cờ bàn.
She's a generous and easy-going boss.
helpful
relaxed
kind
selfish
A. helpful (adj): hay giúp đỡ
B. relaxed (adj): thoải mái, thư giãn
C. kind (adj): tốt bụng
D. selfish (adj): ích kỷ
easy-going: dễ tính, thoải mái, không khắt khe
→ easy-going = relaxed
Dịch nghĩa: Cô ấy là một người sếp hào phóng và thoải mái (dễ tính).
I don't need that you can throw it away.
take it away
put it away
give it away
send it away
A. take it away: mang nó đi (khuất mắt/đi chỗ khác)
B. put it away: cất nó đi
C. give it away: đem cho, tặng
D. send it away: gửi nó đi
throw away: vứt bỏ, ném đi
Trong các lựa chọn được đưa ra, “take it away” (mang nó đi chỗ khác/loại bỏ nó khỏi đây) là cụm từ mang sắc thái nghĩa gần nhất với hành động vứt bỏ.
Dịch nghĩa: Tôi không cần thứ đó, bạn có thể vứt (mang) nó đi.
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following sentences.
It's very selfish of him to just expect that Polly will do all the childcare.
greedy
narrow-minded
caring
generous
A. greedy (adj): tham lam
B. narrow-minded (adj): thiển cận, hẹp hòi
C. caring (adj): chu đáo, biết quan tâm
D. generous (adj): hào phóng, rộng lượng
selfish: ích kỷ
→ selfish >< generous
Dịch nghĩa: Anh ta thật ích kỷ khi chỉ mong đợi rằng Polly sẽ làm tất cả mọi việc chăm sóc con cái.
As soon as we can afford it, we'll move to the suburb.
countryside
outskirts
village
downtown
A. countryside (n): vùng nông thôn
B. outskirts (n): vùng ngoại ô
C. village (n): ngôi làng
D. downtown (n): trung tâm thành phố
suburb: vùng ngoại ô (khu dân cư nằm ngoài rìa thành phố).
→ suburb >< downtown
Dịch nghĩa: Ngay khi chúng tôi có đủ khả năng chi trả, chúng tôi sẽ chuyển đến vùng ngoại ô.
My son had left the studio very untidy.
unneat
mess
dowdy
organized
A. unneat: (từ không phổ biến/sai chính tả, thay vì dùng untidy/messy)
B. mess (n): mớ hỗn độn (khác từ loại)
C. dowdy (adj): tồi tàn, lôi thôi (thường chỉ trang phục)
D. organized (adj): có tổ chức, gọn gàng, ngăn nắp
untidy: bừa bộn, không gọn gàng
→ untidy >< organized
Dịch nghĩa: Con trai tôi đã để lại phòng thu âm trong tình trạng vô cùng bừa bộn.
Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank space in the following passage.
There (21) _____ several cartoons which focus on family life. One famous series is The Simpsons a sitcom showing the Simpson family's daily life. The show is set in a fictional town and talks (22) _____ American cultures and society. Another American film with a similar theme is The Incredibles. Mr. Incredible and (23) _____ wife, Elastigirl, hide their powers to lead a quiet life with their three children. The film not only makes us think more about the “superpowers” in our modern world but (24) _____ tells a meaningful story about family relationships. (25) _____ of that, The Incredibles is an ideal film to enjoy with your family.
III. READING
are
is
be
0
Cấu trúc “There + to be + Noun” dùng để chỉ sự tồn tại (Có...). Do danh từ phía sau là “several cartoons” (một vài bộ phim hoạt hình - danh từ đếm được số nhiều), ta phải chia động từ to be ở dạng số nhiều là “are”.
→ There are several cartoons which focus on family life.
Dịch nghĩa: Có một vài bộ phim hoạt hình tập trung vào cuộc sống gia đình.
to
about
with
for
A. to (prep): đến, tới (talk to: nói chuyện với ai)
B. about (prep): về (talk about: nói về vấn đề/chủ đề gì)
C. with (prep): với (talk with: nói chuyện cùng với ai)
D. for (prep): cho
Ngữ cảnh câu mang ý nghĩa bộ phim này kể/nói về chủ đề văn hóa và xã hội Mỹ (“American cultures and society”). Do đó, giới từ phù hợp đi cùng động từ “talk” là “about”.
→ The show is set in a fictional town and talks about American cultures and society.
Dịch nghĩa: Chương trình được lấy bối cảnh ở một thị trấn hư cấu và nói về văn hóa và xã hội Mỹ.
him
he's
his
her
A. him (pronoun): anh ấy (đóng vai trò làm tân ngữ)
B. he's: (viết tắt của he is / he has)
C. his (possessive adj): của anh ấy
D. her (possessive adj): của cô ấy
Phía sau chỗ trống có danh từ “wife” (người vợ), nên ta cần một tính từ sở hữu đứng trước để bổ nghĩa. Vì chủ thể được nhắc đến là “Mr. Incredible” (một người đàn ông), tính từ sở hữu tương ứng phải là “his”.
→ Mr. Incredible and his wife, Elastigirl, hide their powers...
Dịch nghĩa: Ông Incredible (Ngài Siêu phàm) và người vợ của mình, Elastigirl, che giấu sức mạnh của họ...
also
always
for
London
A. also (adv): cũng
B. always (adv): luôn luôn
C. for (prep/conj): cho / vì
D. London (n): (danh từ chỉ địa danh, không hợp ngữ cảnh)
Phía trước có cụm từ “not only” (không những). Đây là dấu hiệu nhận biết của cấu trúc ngữ pháp tương liên cố định: “not only ... but also ...” (không những ... mà còn ...).
→ The film not only makes us think more about the “superpowers” in our modern world but also tells a meaningful story...
Dịch nghĩa: Bộ phim không chỉ khiến chúng ta suy nghĩ nhiều hơn về những “siêu năng lực” trong thế giới hiện đại của chúng ta mà còn kể một câu chuyện ý nghĩa...
(25) _____ of that, The Incredibles is an ideal film to enjoy with your family.
From
Although
However
Because
A. From (prep): từ
B. Although (conj): mặc dù (theo sau là mệnh đề S + V)
C. However (adv): tuy nhiên (thường đứng một mình, được ngăn cách bằng dấu phẩy)
D. Because (conj): bởi vì
Chỗ trống nằm trước giới từ “of” và đại từ “that”. Ta có cụm từ chỉ nguyên nhân kết quả “Because of something” (Bởi vì điều gì đó). “Because of that” mang nghĩa “Chính vì lẽ đó / Bởi vì lý do đó”, dùng để đúc kết lại kết luận từ những câu khen ngợi bộ phim ở phía trước.
→ Because of that, The Incredibles is an ideal film to enjoy with your family.
Dịch nghĩa: Chính vì lẽ đó, The Incredibles là một bộ phim lý tưởng để thưởng thức cùng với gia đình của bạn.
Dịch bài đọc:
Có một vài bộ phim hoạt hình tập trung vào cuộc sống gia đình. Một loạt phim nổi tiếng là The Simpsons, một bộ phim hài kịch tình huống (sitcom) cho thấy cuộc sống hàng ngày của gia đình Simpson. Chương trình được lấy bối cảnh ở một thị trấn hư cấu và nói về văn hóa và xã hội Mỹ. Một bộ phim Mỹ khác với chủ đề tương tự là The Incredibles (Gia đình siêu nhân). Ông Incredible và người vợ của mình, Elastigirl, che giấu sức mạnh của họ để có một cuộc sống yên bình bên ba đứa con. Bộ phim không chỉ khiến chúng ta suy nghĩ nhiều hơn về những “siêu năng lực” trong thế giới hiện đại của chúng ta mà còn kể một câu chuyện ý nghĩa về các mối quan hệ trong gia đình. Chính vì lẽ đó, The Incredibles là một bộ phim lý tưởng để thưởng thức cùng với gia đình của bạn.
Read the following passage and choose the best answer for each question.
Oliver Twist is a famous novel by Charles Dickens, who was one of the greatest writers in English literature. It appeared in the middle of the 19th century, and it tells the story of a poor boy called Oliver. He is an orphan, which means he does not have a father or mother anymore.
When he is very young, Oliver is treated badly by the people who should take care of him. As a result, he runs away and a strange boy takes him to London. The boy is a thief, and Oliver goes to live with his group of thieves. Oliver does not realize at first that they are thieves, but when he does, he runs away again and ... well, it's a long story!
The story is fiction, but Dickens based Oliver Twist on the real lives of poor children in England in the 1830s and 1840s. Dickens got £400 for the novel, but his aim was really to raise awareness of the issue through this novel.
The situation for poor children in England was no better in the 1860s, when a man called Thomas Barnado decided to set up a home for orphans called Dr. Barnado's Homes. When Barnado died in 1905, there were 96 homes in over 50 counties taking care of 8,500.
The charity still exists in the UK, now with the simple name of Barnado's. It has over 5,000 employees and nearly 20,000 volunteers. The organization has closed all its homes because the government now looks after orphans through national programs. The charity has moved on to providing programs to help with the mental health of children.
Because he realizes he is living with a group of thieves.
Because he wants to live in London.
Because he wants to find his father and mother.
Because he is treated badly by the people who should take care of him.
Why does Oliver run away the first time? (Tại sao Oliver lại bỏ trốn lần đầu tiên?)
A. Because he realizes he is living with a group of thieves. (Bởi vì cậu nhận ra mình đang sống với một băng trộm.)
B. Because he wants to live in London. (Bởi vì cậu muốn sống ở London.)
C. Because he wants to find his father and mother. (Bởi vì cậu muốn tìm cha mẹ mình.)
D. Because he is treated badly by the people who should take care of him. (Bởi vì cậu bị đối xử tệ bạc bởi những người đáng lẽ phải chăm sóc cậu.)
Thông tin: “When he is very young, Oliver is treated badly by the people who should take care of him. As a result, he runs away...” (Đoạn 2)
(Khi còn rất nhỏ, Oliver bị đối xử tệ bạc bởi những người đáng lẽ phải chăm sóc cậu. Kết quả là, cậu bỏ trốn...)
Lưu ý: Việc phát hiện ra băng trộm là lý do khiến Oliver bỏ trốn lần thứ hai.
He wanted to tell the true story of Oliver's life.
He wanted people to know the true situation of poor children.
It was actually the story of his own life.
The publisher paid him for it.
Why did Dickens write Oliver Twist? (Tại sao Dickens viết Oliver Twist?)
A. He wanted to tell the true story of Oliver's life. (Ông muốn kể câu chuyện có thật về cuộc đời của Oliver.)
B. He wanted people to know the true situation of poor children. (Ông muốn mọi người biết tình cảnh thực sự của trẻ em nghèo.)
C. It was actually the story of his own life. (Đó thực ra là câu chuyện về cuộc đời của chính ông.)
D. The publisher paid him for it. (Nhà xuất bản đã trả tiền cho ông để viết nó.)
Thông tin: “Dickens got £400 for the novel, but his aim was really to raise awareness of the issue through this novel.” (Đoạn 3)
(Dickens nhận được 400 bảng Anh cho cuốn tiểu thuyết, nhưng mục tiêu thực sự của ông là nâng cao nhận thức [của mọi người] về vấn đề này thông qua cuốn tiểu thuyết).
Vấn đề (the issue) ở đây chính là cuộc sống của trẻ em nghèo ở Anh (“the real lives of poor children in England”).
It was much better than in 1830s and 1840s.
It was much worse than before.
It was no better than before.
The article does not tell us.
What was the situation like for poor children in England in the 1860s? (Tình cảnh của trẻ em nghèo ở Anh vào những năm 1860 như thế nào?)
A. It was much better than in 1830s and 1840s. (Nó tốt hơn nhiều so với những năm 1830 và 1840.)
B. It was much worse than before. (Nó tệ hơn nhiều so với trước đây.)
C. It was no better than before. (Nó không tốt hơn so với trước đây.)
D. The article does not tell us. (Bài báo không cho chúng ta biết.)
Thông tin: “The situation for poor children in England was no better in the 1860s...” (Đoạn 4)
(Tình cảnh của trẻ em nghèo ở Anh không hề tốt hơn vào những năm 1860...)
How many children were in Barnado's Homes at the time of his death?
8,500
1905
96
50
How many children were in Barnado's Homes at the time of his death? (Có bao nhiêu trẻ em trong các Mái ấm của Barnado vào thời điểm ông qua đời?)
A. 8,500
B. 1905
C. 96
D. 50
Thông tin: “When Barnado died in 1905, there were 96 homes in over 50 counties taking care of 8,500.” (Đoạn 4)
(Khi Barnado qua đời vào năm 1905, có 96 mái ấm ở hơn 50 hạt đang chăm sóc 8.500 [trẻ em].)
(Lưu ý: 1905 là năm mất, 96 là số mái ấm, 50 là số hạt).
What does the Barnado's charity do now?
It still offers homes to orphans.
It is not involved in taking care of children now.
It is a company now with 25,000 staff rather than a charity.
It helps children in a different way from in the past.
What does the Barnado's charity do now? (Tổ chức từ thiện Barnado's hiện nay làm gì?)
A. It still offers homes to orphans. (Nó vẫn cung cấp mái ấm cho trẻ mồ côi.)
B. It is not involved in taking care of children now. (Hiện nay nó không còn tham gia vào việc chăm sóc trẻ em nữa.)
C. It is a company now with 25,000 staff rather than a charity. (Hiện nay nó là một công ty với 25.000 nhân viên chứ không phải là một tổ chức từ thiện.)
D. It helps children in a different way from in the past. (Nó giúp đỡ trẻ em theo một cách khác so với trước đây.)
Thông tin: “The organization has closed all its homes because the government now looks after orphans... The charity has moved on to providing programs to help with the mental health of children.” (Đoạn 5)
(Tổ chức đã đóng cửa tất cả các mái ấm của mình vì chính phủ hiện đang chăm sóc trẻ mồ côi... Tổ chức từ thiện này đã chuyển sang cung cấp các chương trình để giúp đỡ sức khỏe tâm thần của trẻ em.)
→ Tổ chức không còn cung cấp nhà ở nữa mà chuyển sang hỗ trợ sức khỏe tâm thần, tức là giúp đỡ trẻ em theo một phương pháp khác so với trước kia.
Dịch bài đọc:
Oliver Twist là một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng của Charles Dickens, một trong những nhà văn vĩ đại nhất của nền văn học Anh. Tác phẩm xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, kể về câu chuyện của một cậu bé nghèo tên là Oliver. Cậu là một trẻ mồ côi, có nghĩa là cậu không còn cha hay mẹ nữa.
Khi còn rất nhỏ, Oliver bị đối xử tệ bạc bởi những người đáng lẽ phải chăm sóc cậu. Kết quả là, cậu bỏ trốn và một cậu bé lạ mặt đã đưa cậu đến London. Cậu bé đó là một tên trộm, và Oliver đến sống với băng nhóm tội phạm của hắn. Lúc đầu, Oliver không nhận ra rằng chúng là những tên trộm, nhưng khi phát hiện ra, cậu lại bỏ trốn và... chà, đó là một câu chuyện dài!
Câu chuyện là hư cấu, nhưng Dickens đã dựa “Oliver Twist” trên cuộc đời thực của những đứa trẻ nghèo ở Anh vào những năm 1830 và 1840. Dickens nhận được 400 bảng Anh cho cuốn tiểu thuyết, nhưng mục tiêu thực sự của ông là nâng cao nhận thức về vấn đề này thông qua cuốn tiểu thuyết.
Tình cảnh của trẻ em nghèo ở Anh không hề tốt hơn vào những năm 1860, khi một người đàn ông tên là Thomas Barnado quyết định thành lập một mái ấm cho trẻ mồ côi có tên là Dr. Barnado's Homes. Khi Barnado qua đời vào năm 1905, có 96 mái ấm ở hơn 50 hạt đang chăm sóc 8.500 trẻ em.
Tổ chức từ thiện này vẫn tồn tại ở Vương quốc Anh, nay với tên gọi đơn giản là Barnado's. Nó có hơn 5.000 nhân viên và gần 20.000 tình nguyện viên. Tổ chức đã đóng cửa tất cả các mái ấm của mình vì chính phủ hiện nay đang chăm sóc trẻ mồ côi thông qua các chương trình quốc gia. Tổ chức từ thiện đã chuyển hướng sang việc cung cấp các chương trình nhằm giúp đỡ sức khỏe tâm thần cho trẻ em.
IV. WRITING
Give the correct form of the verbs in brackets.
He (not/go) __________ to school on foot every Friday morning.
doesn't go / does not go
Dấu hiệu: “every Friday morning” (mỗi sáng thứ Sáu) diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại ở hiện tại, nên ta sử dụng thì Hiện tại đơn.
Chủ ngữ “He” (anh ấy) là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Động từ cần chia ở dạng phủ định (vì có “not/go”). Cấu trúc câu phủ định thì Hiện tại đơn đối với động từ thường là: S + do not/does not + V(nguyên mẫu). Vì chủ ngữ số ít nên ta mượn trợ động từ “does” thêm “not” (doesn't), động từ “go” giữ ở dạng nguyên mẫu → doesn't go.
→ He doesn't go to school on foot every Friday morning.
Dịch nghĩa: Anh ấy không đi bộ đến trường vào mỗi sáng thứ Sáu.
It (rain) __________ very hard now.
is raining
Dấu hiệu: “now” (bây giờ) diễn tả một sự việc đang xảy ra ngay tại thời điểm nói, nên ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn.
Chủ ngữ “It” (trời) là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Động từ “rain” được chia theo cấu trúc thì Hiện tại tiếp diễn (S + am/is/are + V-ing). Vì chủ ngữ là số ít nên dùng động từ to be là “is”, động từ “rain” thêm đuôi “ing” → is raining.
→ It is raining very hard now.
Dịch nghĩa: Bây giờ trời đang mưa rất to.
Last winter Robin (stay) _______ with his father in the Alps for three days.
stayed
Dấu hiệu: “Last winter” (mùa đông năm ngoái) diễn tả một hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ đơn.
Chủ ngữ “Robin” là danh từ chỉ tên riêng (tuy nhiên trong thì Quá khứ đơn, động từ thường được chia giống nhau cho tất cả các ngôi).
Động từ “stay” là động từ có quy tắc. Khi chia quá khứ, dù tận cùng là “y” nhưng trước nó là một nguyên âm (a) nên ta giữ nguyên “y” và thêm đuôi “ed” → stayed.
→ Last winter Robin stayed with his father in the Alps for three days.
Dịch nghĩa: Mùa đông năm ngoái Robin đã ở cùng bố cậu ấy trên dãy núi Alps trong ba ngày.
(she/go) __________ to school every day?
Does she go
Dấu hiệu: “every day” (mỗi ngày) diễn tả một thói quen thường nhật, nên ta sử dụng thì Hiện tại đơn. Cuối câu có dấu chấm hỏi, đây là câu nghi vấn.
Chủ ngữ “she” (cô ấy) là đại từ ngôi thứ ba số ít.
Động từ “go” là động từ thường. Cấu trúc câu nghi vấn thì Hiện tại đơn: Trợ động từ Do/Does + S + V(nguyên mẫu). Ta mượn trợ động từ “Does” đặt trước chủ ngữ “she”, động từ “go” giữ nguyên → Does she go.
→ Does she go to school every day?
Dịch nghĩa: Cô ấy có đi học mỗi ngày không?
I have seen Paul today, but I (not/ see) __________ him last Sunday.
didn't see / did not see
Dấu hiệu: Vế sau có cụm thời gian “last Sunday” (Chủ nhật tuần trước) diễn tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, nên ta sử dụng thì Quá khứ đơn.
Chủ ngữ “I” (tôi) là đại từ ngôi thứ nhất số ít.
Động từ cần chia ở dạng phủ định (vì có “not/see”). Ta mượn trợ động từ “did” thêm “not” (didn't), và động từ “see” giữ ở dạng nguyên mẫu → didn't see.
→ I have seen Paul today, but I didn't see him last Sunday.
Dịch nghĩa: Hôm nay tôi đã gặp Paul, nhưng tôi đã không gặp anh ấy vào Chủ nhật tuần trước.
Rewrite the following sentences with the given beginnings in such a way that the meanings stay unchanged.
Jo didn't let me ride her bike.
→ Jo refused ________________________________________________________________.
Jo refused to let me ride her bike.
Câu gốc: Jo didn't let me ride her bike. (Jo đã không cho tôi đạp xe của cô ấy.)
Quy tắc: Động từ đồng nghĩa: not let sb do sth = refuse to let sb do sth (từ chối không cho ai đó làm gì).
Cách viết lại:
- Đề bài đã cho sẵn chủ ngữ và động từ “Jo refused”.
- Thêm “to” vào trước động từ “let”: to let.
- Giữ nguyên phần tân ngữ và động từ nguyên thể phía sau: me ride her bike.
→ Jo refused to let me ride her bike.
Dịch nghĩa: Jo đã từ chối cho tôi lái chiếc xe đạp của cô ấy.
Tim finished his assignments. Then, he watched a Korean drama.
→ After ____________________________________________________________________.
After Tim had finished his assignments, he watched a Korean drama. / After finishing his assignments, Tim watched a Korean drama.
Câu gốc: Tim finished his assignments. Then, he watched a Korean drama. (Tim đã hoàn thành các bài tập của mình. Sau đó, cậu ấy xem một bộ phim truyền hình Hàn Quốc.)
Quy tắc: Cấu trúc kết nối 2 hành động xảy ra trước - sau trong quá khứ: Hành động xảy ra trước chia ở thì Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed), hành động xảy ra sau chia ở thì Quá khứ đơn (V2/ed). Cấu trúc: After + S + had + V3/ed, S + V2/ed.
Cách viết lại:
- Hành động xảy ra trước là “Tim finished his assignments”. Ta đưa nó vào mệnh đề “After” và chia ở thì Quá khứ hoàn thành bằng cách thêm “had”: After Tim had finished his assignments. (Hoặc dùng cách rút gọn: After finishing his assignments)
- Bỏ từ “Then”, dùng dấu phẩy (,) để ngăn cách hai mệnh đề.
- Viết tiếp mệnh đề sau ở thì Quá khứ đơn: he watched a Korean drama.
→ After Tim had finished his assignments, he watched a Korean drama. / After finishing his assignments, Tim watched a Korean drama.
Dịch nghĩa: Sau khi Tim đã hoàn thành xong các bài tập của mình, cậu ấy xem một bộ phim truyền hình Hàn Quốc.
Elly is unreliable because she rarely keeps her promises.
→ Elly rarely ________________________________________________________________.
Elly rarely keeps her promises, so she is unreliable.
Câu gốc: Elly is unreliable because she rarely keeps her promises. (Elly không đáng tin cậy bởi vì cô ấy hiếm khi giữ lời hứa.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ mệnh đề nguyên nhân (because) sang mệnh đề kết quả (so): Kết quả + because + Nguyên nhân = Nguyên nhân, so + Kết quả.
Cách viết lại:
- Đề bài đưa mệnh đề nguyên nhân lên trước: Elly rarely keeps her promises.
- Thêm dấu phẩy (,) và liên từ chỉ kết quả so (vì vậy).
- Viết tiếp mệnh đề kết quả. Do “Elly” đã được nhắc đến ở vế đầu, ta dùng đại từ “she” ở vế sau để tránh lặp từ: she is unreliable.
→ Elly rarely keeps her promises, so she is unreliable.
Dịch nghĩa: Elly hiếm khi giữ những lời hứa của mình, vì vậy cô ấy không đáng tin cậy.
The computer didn't restart. I pressed the restart button.
→ I pressed _________________________________________________________________.
I pressed the restart button, but the computer didn't restart.
Câu gốc: The computer didn't restart. I pressed the restart button. (Máy tính đã không khởi động lại. Tôi đã nhấn nút khởi động lại.)
Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập but (nhưng) để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản về mặt logic (đã nhấn nút nhưng máy lại không lên). Cấu trúc: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.
Cách viết lại:
- Đề bài đưa hành động “nhấn nút” lên trước, ta viết nốt vế này: I pressed the restart button.
- Thêm dấu phẩy (,) và liên từ but.
- Viết tiếp vế thể hiện sự trái ngược phía sau (lưu ý viết thường chữ “the”): the computer didn't restart.
→ I pressed the restart button, but the computer didn't restart.
Dịch nghĩa: Tôi đã nhấn nút khởi động lại, nhưng máy tính không khởi động lại.
No one in the class runs faster than him.
→ He runs __________________________________________________________________.
He runs the fastest in the class.
Câu gốc: No one in the class runs faster than him. (Không một ai trong lớp chạy nhanh hơn cậu ấy.)
Quy tắc: Chuyển đổi từ So sánh hơn (với No one / Không ai) sang So sánh nhất: Không ai... hơn A = A... nhất. Cấu trúc so sánh nhất của trạng từ ngắn: S + V + the + Adv-est.
Cách viết lại:
- Đề bài đã đưa chủ ngữ “He” lên đầu và động từ “runs”.
- Trạng từ “faster” đưa về dạng so sánh nhất bằng cách thêm mạo từ “the” và đổi đuôi “-er” thành “-est”: the fastest.
- Thêm cụm từ chỉ phạm vi (trong lớp) ra phía sau cùng: in the class.
→ He runs the fastest in the class.
Dịch nghĩa: Cậu ấy chạy nhanh nhất trong lớp.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Học liệu phổ biến Lớp 10
Học liệu phổ biến Tiếng Anh
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)



















