Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Gia Bình 1 (có đáp án)
Đề thi
Đề thi giữa kì 1 Tiếng Anh 10 năm 2025–2026 THPT Gia Bình 1 (có đáp án)
A
Admin
Tiếng AnhLớp 104 lượt thi
43 câu hỏi
Đoạn văn

Listening (From question 1 to 10)

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

A. PHẦN TRẮC NGHIỆM (7 điểm)

Part 1. Listen to the talk and for questions 1-5, mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits what you hear. You will hear the recording twice.

What do many politicians and scientists consider to be the biggest danger we face?

Deforestation.

Pollution.

Climate change

Overpopulation.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

What do many politicians and scientists consider to be the biggest danger we face? (Nhiều chính trị gia và nhà khoa học coi mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt là gì?)

A. Deforestation: Nạn phá rừng

B. Pollution: Ô nhiễm

C. Climate change: Biến đổi khí hậu

D. Overpopulation: Sự bùng nổ dân số

Thông tin: Climate change is one of the most worrying things for our planet. Many politicians and scientists say it is the biggest danger we face.

Dịch nghĩa: Biến đổi khí hậu là một trong những điều đáng lo ngại nhất đối với hành tinh của chúng ta. Nhiều chính trị gia và nhà khoa học nói rằng đó là mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How is climate change affecting different species?

They are becoming more numerous.

They are moving to new habitats.

They are dying.

They are growing larger.

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

How is climate change affecting different species? (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến các loài khác nhau như thế nào?)

A. They are becoming more numerous: Chúng đang trở nên đông đúc (nhiều) hơn

B. They are moving to new habitats: Chúng đang di chuyển đến môi trường sống mới

C. They are dying: Chúng đang chết dần

D. They are growing larger: Chúng đang phát triển lớn hơn

Thông tin: Many species of animal, fish, insect, frog, etc. are dying.

Dịch nghĩa: Nhiều loài động vật, cá, côn trùng, ếch nhái, v.v. đang chết dần.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is happening to the ice caps in the Arctic and Antarctica due to climate change?

They are growing thicker.

They are shifting to new locations.

They are causing sea levels to drop.

They are melting.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

What is happening to the ice caps in the Arctic and Antarctica due to climate change? (Điều gì đang xảy ra với các chỏm băng ở Bắc Cực và Nam Cực do biến đổi khí hậu?)

A. They are growing thicker: Chúng đang trở nên dày hơn

B. They are shifting to new locations: Chúng đang dịch chuyển sang những vị trí mới

C. They are causing sea levels to drop: Chúng đang làm mực nước biển giảm xuống

D. They are melting: Chúng đang tan chảy

Thông tin: The ice caps in the Arctic and Antarctica are melting.

Dịch nghĩa: Các chỏm băng ở Bắc Cực và Nam Cực đang tan chảy.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How is climate change affecting our weather?

It is making it rain less.

It is causing less wind.

It is making earthquakes more common.

It is making places warmer or colder.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

How is climate change affecting our weather? (Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến thời tiết của chúng ta như thế nào?)

A. It is making it rain less: Nó đang làm cho trời ít mưa hơn

B. It is causing less wind: Nó đang gây ra ít gió hơn

C. It is making earthquakes more common: Nó đang làm cho động đất trở nên phổ biến hơn

D. It is making places warmer or colder: Nó đang làm cho các nơi trở nên nóng hơn hoặc lạnh hơn

Thông tin: Our weather is changing so places are getting warmer, or colder, or are having more and stronger hurricanes.

Dịch nghĩa: Thời tiết của chúng ta đang thay đổi nên các nơi đang trở nên nóng hơn, hoặc lạnh hơn, hoặc có nhiều cơn bão mạnh hơn.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It’s important to cut down on things that produce ______.

atmosphere

waste

greenhouse gases

pollution

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

It’s important to cut down on things that produce ______. (Điều quan trọng là phải cắt giảm những thứ tạo ra ______.)

A. atmosphere: khí quyển

B. waste: rác thải / chất thải

C. greenhouse gases: khí nhà kính

D. pollution: sự ô nhiễm

Thông tin: It’s important to cut down on things that produce greenhouse gases.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là phải cắt giảm những thứ tạo ra khí nhà kính.

Audio script:

Climate change is one of the most worrying things for our planet. Many politicians and scientists say it is the biggest danger we face. I read almost every day that climate change is changing the Earth forever. Many species of animal, fish, insect, frog, etc. are dying. The ice caps in the Arctic and Antarctica are melting. Our weather is changing so places are getting warmer, or colder, or are having more and stronger hurricanes. We all need to do our bit so that climate change does not destroy us. It’s important to cut down on things that produce greenhouse gases. These warm the planet and change the climate. Doing simple things like turning off lights and recycling paper all help.  

Dịch bài nghe:

Biến đổi khí hậu là một trong những điều đáng lo ngại nhất đối với hành tinh của chúng ta. Nhiều chính trị gia và nhà khoa học nói rằng đó là mối nguy hiểm lớn nhất mà chúng ta phải đối mặt. Hầu như ngày nào tôi cũng đọc được rằng biến đổi khí hậu đang thay đổi Trái đất vĩnh viễn. Nhiều loài động vật, cá, côn trùng, ếch nhái, v.v. đang chết dần. Các chỏm băng ở Bắc Cực và Nam Cực đang tan chảy. Thời tiết của chúng ta đang thay đổi nên các nơi đang trở nên nóng hơn, hoặc lạnh hơn, hoặc có nhiều cơn bão mạnh hơn. Tất cả chúng ta đều cần phải đóng góp phần sức lực của mình để biến đổi khí hậu không hủy diệt chúng ta. Điều quan trọng là phải cắt giảm những thứ tạo ra khí nhà kính. Những khí này làm hành tinh nóng lên và thay đổi khí hậu. Việc làm những điều đơn giản như tắt đèn và tái chế giấy đều giúp ích.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Part 2. Listen carefully to the talk about Family and for questions 6-10, mark the letter A, B, C, or D on the answer sheet to indicate the option that best fits what you hear. You will hear the recording twice.

What do modern families create to stay close?

New foods

New games

New traditions

New houses

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

What do modern families create to stay close? (Các gia đình hiện đại tạo ra điều gì để gắn bó với nhau?)

A. New foods: Những món ăn mới

B. New games: Những trò chơi mới

C. New traditions: Những truyền thống mới

D. New houses: Những ngôi nhà mới

Thông tin: Modern families create new traditions to stay close and make happy memories.

Dịch nghĩa: Các gia đình hiện đại tạo ra những truyền thống mới để gắn bó khăng khít và tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What do families often do during mealtimes?

Watch TV quietly

Talk about their day and share stories

Eat quickly and leave

Use their phones and share stories

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

What do families often do during mealtimes? (Các gia đình thường làm gì trong các bữa ăn?)

A. Watch TV quietly: Yên lặng xem tivi

B. Talk about their day and share stories: Kể về một ngày của họ và chia sẻ những câu chuyện

C. Eat quickly and leave: Ăn nhanh và rời đi

D. Use their phones and share stories: Sử dụng điện thoại và chia sẻ những câu chuyện

Thông tin: While eating, they talk about their day and share stories.

Dịch nghĩa: Trong khi ăn, họ nói chuyện về một ngày của mình và chia sẻ các câu chuyện.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 43 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What do families do on game nights?

Watch movies together

Play board games and tell stories

Go shopping and cook

Do their homework

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

What do families do on game nights? (Các gia đình làm gì vào những đêm chơi trò chơi?)

A. Watch movies together: Cùng nhau xem phim

B. Play board games and tell stories: Chơi các trò chơi cờ bàn và kể chuyện

C. Go shopping and cook: Đi mua sắm và nấu ăn

D. Do their homework: Làm bài tập về nhà

Thông tin: Families play board games together and tell stories.

Dịch nghĩa: Các gia đình cùng nhau chơi các trò chơi cờ bàn và kể chuyện.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The entertaining activities in families make holidays more ______for everyone.

exciting

memorable

meaningful

boring

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

The entertaining activities in families make holidays more ______ for everyone. (Những hoạt động giải trí trong gia đình làm cho những ngày lễ trở nên ______ hơn cho tất cả mọi người.)

A. exciting: thú vị / hào hứng

B. memorable: đáng nhớ

C. meaningful: có ý nghĩa

D. boring: nhàm chán

Thông tin: These activities make holidays more meaningful for everyone.

Dịch nghĩa: Những hoạt động này làm cho những ngày lễ trở nên ý nghĩa hơn đối với tất cả mọi người.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Why are new family traditions important?

They create happy memories and make families stronger

They help families buy more things

They make families busier and happier

They make families richer and closer

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Why are new family traditions important? (Tại sao những truyền thống gia đình mới lại quan trọng?)

A. They create happy memories and make families stronger: Chúng tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc và làm cho các gia đình mạnh mẽ (gắn kết) hơn

B. They help families buy more things: Chúng giúp các gia đình mua được nhiều thứ hơn

C. They make families busier and happier: Chúng làm cho các gia đình bận rộn hơn và hạnh phúc hơn

D. They make families richer and closer: Chúng làm cho các gia đình giàu có hơn và gần gũi hơn

Thông tin: These new traditions are important because they create happy memories and make families stronger.

Dịch nghĩa: Những truyền thống mới này rất quan trọng vì chúng tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc và làm cho các gia đình gắn kết mạnh mẽ hơn.

Audio script:

Modern families create new traditions to stay close and make happy memories. These traditions help families feel connected and make their lives more special.

Many families have special meal times together. They cook meals on weekends and try new foods. While eating, they talk about their day and share stories. This makes mealtime fun and helps families feel closer.

Game nights are another fun tradition. Families play board games together and tell stories. They laugh and enjoy each other's company. These moments help families relax and create good memories.

During holidays, families make special traditions. They create decorations together and sing songs. They take family photos to remember these special times. These activities make holidays more meaningful for everyone.

Reading time is also an important tradition. Parents read stories to their children, and children sometimes read to their parents. They talk about the stories together. This helps children learn and makes families feel closer.

These new traditions are important because they create happy memories and make families stronger. They help children feel safe and loved in their families.  

Dịch bài nghe:

Các gia đình hiện đại tạo ra những truyền thống mới để gắn bó khăng khít và tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc. Những truyền thống này giúp các gia đình cảm thấy gắn kết và làm cho cuộc sống của họ trở nên đặc biệt hơn.

Nhiều gia đình có những bữa ăn đặc biệt cùng nhau. Họ nấu ăn vào cuối tuần và thử những món ăn mới. Trong khi ăn, họ nói chuyện về một ngày của mình và chia sẻ các câu chuyện. Điều này làm cho giờ ăn trở nên thú vị và giúp các gia đình cảm thấy gần gũi hơn.

Đêm chơi trò chơi là một truyền thống thú vị khác. Các gia đình cùng nhau chơi các trò chơi cờ bàn và kể chuyện. Họ cười đùa và tận hưởng sự đồng hành của nhau. Những khoảnh khắc này giúp các gia đình thư giãn và tạo ra những kỷ niệm đẹp.

Trong những ngày lễ, các gia đình tạo ra những truyền thống đặc biệt. Họ cùng nhau làm đồ trang trí và hát các bài hát. Họ chụp ảnh gia đình để ghi nhớ những khoảng thời gian đặc biệt này. Những hoạt động này làm cho những ngày lễ trở nên ý nghĩa hơn đối với tất cả mọi người.

Giờ đọc sách cũng là một truyền thống quan trọng. Cha mẹ đọc truyện cho con cái nghe, và đôi khi con cái đọc cho cha mẹ nghe. Họ cùng nhau thảo luận về các câu chuyện. Điều này giúp trẻ học hỏi và làm cho các gia đình cảm thấy gần gũi hơn.

Những truyền thống mới này rất quan trọng vì chúng tạo ra những kỷ niệm hạnh phúc và làm cho các gia đình gắn kết mạnh mẽ hơn. Chúng giúp trẻ em cảm thấy an toàn và được yêu thương trong chính gia đình của mình.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Many volunteers have ______ valuable contributions to protecting our environment.

done

taken

made

given

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. done (v): làm

B. taken (v): lấy

C. made (v): làm, tạo ra

D. given (v): cho

Ta có cấu trúc kết: make a contribution / contributions to + Noun/V-ing (đóng góp / góp phần vào việc gì).

→ Many volunteers have made valuable contributions to protecting our environment.

Dịch nghĩa: Nhiều tình nguyện viên đã có những đóng góp giá trị vào việc bảo vệ môi trường của chúng ta.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is important that both parents are equally involved ______ raising their children.

by

in

with

to

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Ta có cấu trúc: be involved in + Noun/V-ing (tham gia vào / có liên quan đến việc gì).

→ It is important that both parents are equally involved in raising their children.

Dịch nghĩa: Điều quan trọng là cả bố và mẹ đều tham gia bình đẳng vào việc nuôi dạy con cái của họ.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The government needs to do something about the ______ of climate change.

lifestyle

resource

issue

appliance

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. lifestyle (n): lối sống

B. resource (n): tài nguyên

C. issue (n): vấn đề

D. appliance (n): thiết bị

Về mặt ngữ nghĩa, “climate change” (biến đổi khí hậu) là một vấn đề nhức nhối cần chính phủ giải quyết. Do đó, danh từ phù hợp nhất là “issue”.

→ The government needs to do something about the issue of climate change.

Dịch nghĩa: Chính phủ cần phải làm điều gì đó về vấn đề biến đổi khí hậu.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Family ______ help ensure that children get enough sleep by setting consistent bedtimes.

values

routines

gatherings

bonds

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. values (n): những giá trị

B. routines (n): những thói quen, nề nếp sinh hoạt

C. gatherings (n): những buổi tụ họp

D. bonds (n): những sự gắn kết

Vế sau đưa ra hành động: “setting consistent bedtimes” (quy định giờ đi ngủ cố định). Việc thiết lập một khung giờ cố định cho các hoạt động lặp đi lặp lại hàng ngày chính là xây dựng “nề nếp sinh hoạt” (routines).

→ Family routines help ensure that children get enough sleep by setting consistent bedtimes.

Dịch nghĩa: Các nề nếp sinh hoạt gia đình giúp đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc bằng cách thiết lập giờ đi ngủ cố định.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My Tam used to be a ______ in “Vietnam Idol” show, she gave scores and evaluated the participants.

judge

singer

contestant

competitor

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. judge (n): giám khảo, thẩm phán

B. singer (n): ca sĩ

C. contestant (n): thí sinh

D. competitor (n): đối thủ cạnh tranh

Vế sau giải thích rất rõ công việc của người này trong chương trình: “gave scores and evaluated the participants” (cho điểm và đánh giá các thí sinh). Vị trí đảm nhận vai trò này chính là “giám khảo” (judge).

→ My Tam used to be a judge in “Vietnam Idol” show, she gave scores and evaluated the participants.

Dịch nghĩa: Mỹ Tâm từng là giám khảo trong chương trình “Vietnam Idol”, cô ấy đã cho điểm và đánh giá các thí sinh.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Parents should engage in activities that help develop children's ______ to family members and others around them.

gratitude

boredom

opinion

difference

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

A. gratitude (n): lòng biết ơn

B. boredom (n): sự nhàm chán

C. opinion (n): ý kiến

D. difference (n): sự khác biệt

Vế trước khuyên cha mẹ nên tham gia vào các hoạt động giúp trẻ phát triển một phẩm chất nào đó đối với các thành viên trong gia đình. Phẩm chất mang tính giáo dục tích cực và tự nhiên nhất ở đây là “lòng biết ơn” (gratitude).

→ Parents should engage in activities that help develop children's gratitude to family members and others around them.

Dịch nghĩa: Các bậc cha mẹ nên tham gia vào những hoạt động giúp phát triển lòng biết ơn của trẻ đối với các thành viên trong gia đình và những người khác xung quanh.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My mother ______ the washing up every day but today my father ______ it because my mother went to America 2 days ago.

does - did

does – does

does – is doing

is doing - is doing

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

- Vế đầu có trạng từ “every day” (mỗi ngày), diễn tả một thói quen thường xuyên nên ta dùng thì Hiện tại đơn (does).

- Vế sau có từ “but today” (nhưng hôm nay), diễn tả một hành động/sự việc mang tính chất tạm thời, khác với thường lệ (do người mẹ đi vắng), nên ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn (is doing).

→ My mother does the washing up every day but today my father is doing it because my mother went to America 2 days ago.

Dịch nghĩa: Mẹ tôi rửa bát mỗi ngày nhưng hôm nay bố tôi đang làm việc đó vì mẹ tôi đã đi Mỹ cách đây 2 ngày rồi.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The rainforest ______ by the wildlife conservationists next year.

was protected

will be protected

is protected

were protected

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. was protected: (bị động, quá khứ đơn)

B. will be protected: (bị động, tương lai đơn)

C. is protected: (bị động, hiện tại đơn)

D. were protected: (bị động, quá khứ đơn số nhiều)

Trạng từ thời gian “next year” (năm tới) là dấu hiệu của thì Tương lai đơn. Chủ ngữ “The rainforest” (Khu rừng nhiệt đới) là vật chịu tác động, đi kèm giới từ “by” (bởi), nên câu này phải chia ở thể Bị động của thì tương lai đơn. Cấu trúc: will be + V3/ed.

→ The rainforest will be protected by the wildlife conservationists next year.

Dịch nghĩa: Khu rừng nhiệt đới sẽ được bảo vệ bởi các nhà bảo tồn động vật hoang dã vào năm tới.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Look at those thunderclouds! There ______ a thunderstorm very soon.

will be

is going to be

is going to have

will have

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. will be: sẽ có (dự đoán không có căn cứ)

B. is going to be: sắp có (dự đoán có căn cứ)

C. is going to have: (sai cấu trúc chỉ sự tồn tại)

D. will have: (sai cấu trúc chỉ sự tồn tại)

Câu “Look at those thunderclouds!” (Nhìn những đám mây giông kìa!) đóng vai trò là một căn cứ rõ ràng ở hiện tại. Để đưa ra dự đoán về một việc sắp xảy ra dựa trên dấu hiệu có sẵn, ta dùng thì Tương lai gần (be going to).

Cấu trúc chỉ sự tồn tại “There is/are” (có) khi chuyển sang tương lai gần sẽ là There is going to be.

→ Look at those thunderclouds! There is going to be a thunderstorm very soon.

Dịch nghĩa: Nhìn những đám mây giông kia kìa! Sắp có một trận bão có sấm sét diễn ra rồi.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mom is trying to decide what to cook for dinner.

Dad: “What's for dinner tonight?”

Mom: “I'm not sure yet. I think I ______ chicken soup.”

make

am making

will make

am going to make

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. make: (hiện tại đơn)

B. am making: (hiện tại tiếp diễn)

C. will make: (tương lai đơn)

D. am going to make: (tương lai gần)

Câu nói “I'm not sure yet. I think...” (Mẹ vẫn chưa chắc. Mẹ nghĩ mẹ sẽ...) cho thấy đây là một quyết định mang tính tức thời, nảy ra ngay tại thời điểm nói chứ chưa hề có kế hoạch hay sự chuẩn bị từ trước. Để diễn tả một quyết định tức thời, ta dùng thì Tương lai đơn (will + V-nguyên thể).

→ Mom: “I'm not sure yet. I think I will make chicken soup.”

Dịch nghĩa: Mẹ: “Mẹ vẫn chưa chắc chắn nữa. Mẹ nghĩ mẹ sẽ nấu súp gà.”

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The shop was closed, ______ I couldn't buy any milk.

and

yet

so

for

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. and: và

B. yet: tuy nhiên

C. so: vì vậy, cho nên

D. for: bởi vì (khi đứng sau dấu phẩy)

Hai mệnh đề thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc “cửa hàng đóng cửa” là nguyên nhân dẫn đến kết quả là “tôi không thể mua được sữa”. Liên từ chỉ kết quả là “so”.

→ The shop was closed, so I couldn't buy any milk.

Dịch nghĩa: Cửa hàng đã đóng cửa, vì vậy tôi không thể mua được chút sữa nào.

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She made her son ______ his vegetables before having dessert.

to eat

eat

eating

eats

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Ta có cấu trúc sai khiến chủ động với động từ make: make somebody + V-nguyên thể (bắt/yêu cầu ai đó làm gì). Ở đây động từ “eat” phải giữ ở dạng nguyên thể.

→ She made her son eat his vegetables before having dessert.

Dịch nghĩa: Cô ấy bắt con trai mình ăn hết rau củ trước khi ăn tráng miệng.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

    Family is an essential part of our lives. It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption. Families come in different shapes and sizes, but they all share a common bond of love and support.

    In a traditional family, there is a mother, a father, and their children. However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.

    Family members play different roles within the family structure. Parents are responsible for providing guidance and support, while children learn and grow under their care. Siblings share a unique bond and often become lifelong friends. Grandparents, aunts, uncles, and cousins also play important roles in many families, offering wisdom, support, and an extended network of love.

    Families spend time together, creating memories and building strong connections. They celebrate holidays, birthdays, and special occasions. They eat meals together, share stories, and participate in activities that strengthen their bond.

   In today's fast-paced world, it is important to make time for family. Spending quality time together helps build trust, communication, and a sense of belonging. Whether it's going on a family vacation, having a game night, or simply sitting down for a meal together, these moments create lasting memories that strengthen the family unit.

(Adapted from https://openoregon.pressbooks.pub)

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is the best title of the passage?

Family means love and support.

The role of parents in a family.

Building trust and its benefits.

Going on a family vacation.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

What is the best title of the passage? (Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là gì?)

A. Family means love and support. (Gia đình có nghĩa là tình yêu thương và sự sẻ chia/hỗ trợ.)

B. The role of parents in a family. (Vai trò của cha mẹ trong một gia đình.)

C. Building trust and its benefits. (Việc xây dựng niềm tin và những lợi ích của nó.)

D. Going on a family vacation. (Đi nghỉ mát cùng gia đình.)

Thông tin: Xuyên suốt đoạn văn, tác giả tập trung vào giá trị cốt lõi của gia đình bất kể cấu trúc của nó ra sao: “...they all share a common bond of love and support” (đoạn 1) và “...What matters most is the love and care they provide to one another” (đoạn 2). Các đoạn tiếp theo đều nói về sự hỗ trợ giữa các thành viên và sự gắn kết yêu thương.

→ Các phương án B, C, D chỉ là các chi tiết nhỏ được nhắc đến trong bài. Phương án A bao quát toàn bộ thông điệp của bài đọc.

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm
According to the passage, what is the definition of a family?

A group of friends who support each other.

People who are related by blood, marriage, or adoption.

A group of people who live in the same neighborhood.

People who share the same hobbies and interests.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

According to the passage, what is the definition of a family? (Theo đoạn văn, định nghĩa về một gia đình là gì?)

A. A group of friends who support each other. (Một nhóm bạn bè hỗ trợ lẫn nhau.)

B. People who are related by blood, marriage, or adoption. (Những người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi.)

C. A group of people who live in the same neighborhood. (Một nhóm người sống trong cùng một khu phố.)

D. People who share the same hobbies and interests. (Những người có chung sở thích và mối quan tâm.)

Thông tin: “It is a group of people who are related to each other by blood, marriage, or adoption.” (Đoạn 1)

(Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi.)

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage?

Single-parent family.

Same-sex parents family.

Blended family.

Only-child family.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Which of the following is NOT a type of family mentioned in the passage? (Loại hình gia đình nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC nhắc đến trong đoạn văn?)

A. Single-parent family. (Gia đình đơn thân.)

B. Same-sex parents family. (Gia đình có cha mẹ đồng giới.)

C. Blended family. (Gia đình hỗn hợp / gia đình chắp vá.)

D. Only-child family. (Gia đình con một.)

Thông tin: “However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families.” (Đoạn 2)

(Tuy nhiên, gia đình cũng có thể bao gồm cha/mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc các gia đình hỗn hợp.)

→ Gia đình con một (Only-child family) hoàn toàn không được nhắc đến.

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “they” in the 2nd paragraph refers to ______.

family members

children

families

parents

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

The word “they” in the 2nd paragraph refers to ______. (Từ “they” trong đoạn thứ 2 chỉ ______.)

A. family members: các thành viên trong gia đình

B. children: trẻ em / con cái

C. families: các gia đình

D. parents: cha mẹ

Thông tin: “However, families can also include single parents, same-sex parents, or blended families. What matters most is the love and care they provide to one another.” (Đoạn 2)

(Tuy nhiên, các gia đình cũng có thể bao gồm cha/mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc các gia đình hỗn hợp. Điều quan trọng nhất là tình yêu thương và sự chăm sóc mà họ/các gia đình đó dành cho nhau.)

→ Đại từ “they” ở đây dùng để thay thế cho danh từ số nhiều “families” ở câu trước.

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to______.

encouragement

assistance

strengthen

abandonment

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

The word “support” in the 3rd paragraph is opposite in meaning to______. (Từ “support” trong đoạn thứ 3 trái nghĩa với______.)

support (n): sự hỗ trợ, sự ủng hộ

A. encouragement (n): sự động viên, sự khuyến khích

B. assistance (n): sự giúp đỡ

C. strengthen (v): củng cố (sai từ loại)

D. abandonment (n): sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ

Thông tin: “Parents are responsible for providing guidance and support...” (Đoạn 3)

(Cha mẹ có trách nhiệm cung cấp sự hướng dẫn và hỗ trợ...)

→ Trái nghĩa với sự hỗ trợ, che chở chính là sự bỏ rơi (abandonment).

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

The word “bond” in the 4th paragraph is closest in meaning to ______.

manner

relationship

value

gratitude

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

The word “bond” in the 4th paragraph is closest in meaning to ______. (Từ “bond” trong đoạn thứ 4 gần nghĩa nhất với ______.)

bond (n): mối liên kết, sự gắn kết

A. manner (n): cách thức, thái độ

B. relationship (n): mối quan hệ

C. value (n): giá trị

D. gratitude (n): lòng biết ơn

Thông tin: “...participate in activities that strengthen their bond.” (Đoạn 4)

(...tham gia vào các hoạt động giúp củng cố mối liên kết của họ.)

→ bond = relationship (mối quan hệ/sự gắn kết).

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In which paragraph does the writer mention the importance of spending time with family?

Paragraph 4

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 5

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

In which paragraph does the writer mention the importance of spending time with family? (Tác giả đề cập đến tầm quan trọng của việc dành thời gian cho gia đình ở đoạn văn nào?)

A. Paragraph 4

B. Paragraph 1

C. Paragraph 2

D. Paragraph 5

Thông tin: “In today's fast-paced world, it is important to make time for family.” (Đoạn 5)

(Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình.)

→ Nội dung này nằm ở câu mở đầu của đoạn văn thứ 5.

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It can be inferred from the last paragraph that ______.

playing games with family members is memorable

it is important to spend time with our family

strong family bonds are important for happiness

lasting memories can strengthen the family unit

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

It can be inferred from the last paragraph that ______. (Có thể suy ra từ đoạn cuối rằng ______.)

A. playing games with family members is memorable (chơi trò chơi với các thành viên trong gia đình là một điều đáng nhớ)

B. it is important to spend time with our family (việc dành thời gian cho gia đình chúng ta là rất quan trọng)

C. strong family bonds are important for happiness (sự gắn kết gia đình bền chặt là điều quan trọng đối với hạnh phúc)

D. lasting memories can strengthen the family unit (những kỷ niệm lâu dài có thể củng cố nền tảng gia đình)

Thông tin: “In today's fast-paced world, it is important to make time for family.” (Đoạn 5)

(Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình.)

Toàn bộ đoạn cuối đều tập trung giải thích và đưa ra ví dụ (tạo kỷ niệm, gắn kết, đi nghỉ mát...) để chứng minh cho thông điệp cốt lõi này.

Dịch bài đọc:

Gia đình là một phần thiết yếu trong cuộc sống của chúng ta. Đó là một nhóm người có quan hệ với nhau bằng máu mủ, hôn nhân hoặc nhận con nuôi. Các gia đình có nhiều hình thức và quy mô khác nhau, nhưng tất cả đều chia sẻ một mối liên kết chung là tình yêu thương và sự hỗ trợ.

Trong một gia đình truyền thống, có một người mẹ, một người cha và những đứa con của họ. Tuy nhiên, gia đình cũng có thể bao gồm cha hoặc mẹ đơn thân, cha mẹ đồng giới hoặc gia đình hỗn hợp (gia đình có con riêng). Điều quan trọng nhất là tình yêu thương và sự chăm sóc mà họ dành cho nhau.

Các thành viên trong gia đình đóng những vai trò khác nhau trong cấu trúc gia đình. Cha mẹ có trách nhiệm đưa ra sự hướng dẫn và hỗ trợ, trong khi con cái học hỏi và lớn lên dưới sự chăm sóc của họ. Anh chị em chia sẻ một mối liên kết độc đáo và thường trở thành những người bạn suốt đời. Ông bà, cô dì, chú bác và anh chị em họ cũng đóng những vai trò quan trọng trong nhiều gia đình, mang đến sự thông thái, sự hỗ trợ và một mạng lưới yêu thương mở rộng.

Các gia đình dành thời gian bên nhau, tạo ra những kỷ niệm và xây dựng những kết nối bền chặt. Họ cùng nhau ăn mừng các ngày lễ, sinh nhật và các dịp đặc biệt. Họ ăn uống cùng nhau, chia sẻ những câu chuyện và tham gia vào các hoạt động giúp củng cố mối liên kết của họ.

Trong thế giới có nhịp độ hối hả ngày nay, điều quan trọng là phải dành thời gian cho gia đình. Dành thời gian chất lượng bên nhau giúp xây dựng niềm tin, sự giao tiếp và cảm giác thuộc về nhau. Dù đó là đi nghỉ mát cùng gia đình, có một buổi tối chơi trò chơi, hay chỉ đơn giản là ngồi xuống dùng bữa cùng nhau, những khoảnh khắc này tạo ra những kỷ niệm lâu dài giúp củng cố nền tảng gia đình.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

a. Jack: A mirror? What's special about it?

b. Lisa: Hi Jack! Look at my new mirror!

c. Lisa: Watch this... Mirror, how do I look today?

c-a-b

b-a-c

c-b-a

a-b-c

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Thứ tự đúng: B. b – a – c

Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:

- (b): Lời chào và mở đầu câu chuyện: “Hi Jack! Look at my new mirror!” (Chào Jack! Nhìn chiếc gương mới của tớ này!). Lisa bắt đầu bằng việc khoe một món đồ mới.

- (a): Câu hỏi thể hiện sự tò mò của người nghe: “A mirror? What's special about it?” (Một chiếc gương ư? Có gì đặc biệt về nó vậy?). Jack phản hồi lại lời của Lisa.

- (c): Lời giải thích và minh họa: “Watch this... Mirror, how do I look today?” (Nhìn này... Gương ơi, hôm nay trông tôi thế nào?). Lisa trình diễn tính năng đặc biệt của chiếc gương.

Đoạn hoàn chỉnh:

Lisa: Hi Jack! Look at my new mirror!

Jack: A mirror? What's special about it?

Lisa: Watch this... Mirror, how do I look today?

Dịch nghĩa:

Lisa: Chào Jack! Nhìn chiếc gương mới của tớ này!

Jack: Một chiếc gương ư? Có gì đặc biệt về nó vậy?

Lisa: Nhìn này... Gương ơi, hôm nay trông tôi thế nào?

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a.Lisa: A digital garden? What is that?

b.Lisa: Good morning, Tom! What are you doing?

c.Lisa: That sounds fun! Is it difficult?

d.Tom: It's a special app. The plants grow when I exercise.

e.Tom: I'm planting a digital garden. It's my new hobby.

b-e-a-d-c

a-b-c-d-e

b-c-d-e-a

e-b-d-a-c

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Thứ tự đúng: A. b – e – a – d – c

Sắp xếp theo logic của một đoạn hội thoại:

- (b): Lời chào và câu hỏi mở đầu: “Good morning, Tom! What are you doing?” (Chào buổi sáng, Tom! Cậu đang làm gì vậy?).

- (e): Câu trả lời cho câu hỏi ở (b): “I'm planting a digital garden. It's my new hobby.” (Tớ đang trồng một khu vườn kỹ thuật số. Đó là sở thích mới của tớ).

- (a): Câu hỏi đào sâu thêm thông tin từ khóa “digital garden”: “A digital garden? What is that?” (Một khu vườn kỹ thuật số á? Đó là gì vậy?).

- (d): Câu giải thích của Tom: “It's a special app. The plants grow when I exercise.” (Nó là một ứng dụng đặc biệt. Cây cối sẽ lớn lên khi tớ tập thể dục).

- (c): Lời nhận xét và câu hỏi tiếp nối: “That sounds fun! Is it difficult?” (Nghe vui đấy! Nó có khó không?).

Đoạn hoàn chỉnh:

Lisa: Good morning, Tom! What are you doing?

Tom: I'm planting a digital garden. It's my new hobby.

Lisa: A digital garden? What is that?

Tom: It's a special app. The plants grow when I exercise.

Lisa: That sounds fun! Is it difficult?

Dịch nghĩa:

Lisa: Chào buổi sáng, Tom! Cậu đang làm gì vậy?

Tom: Tớ đang trồng một khu vườn kỹ thuật số. Đó là sở thích mới của tớ.

Lisa: Một khu vườn kỹ thuật số á? Đó là gì vậy?

Tom: Nó là một ứng dụng đặc biệt. Cây cối sẽ lớn lên khi tớ tập thể dục.

Lisa: Nghe vui đấy! Nó có khó không?

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Dear Mia,

a.My class also saw a big machine that catches dirty air and puts it under the ground. The teacher calls it “carbon capture.”

b.Do you have these in your city too?

c.I think these new machines are cool. They help our planet stay clean.

d.How are you? I visited the new tree-planting robot at my school yesterday. It was amazing!

e.The robot plants trees very fast. The teacher said trees help clean our air. They take bad air and make it good.

Write back soon!

Your friend,

LK

a-b-e-d-c

d-e-a-c-b

e-a-d-c-b

c-d-e-a-b

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Thứ tự đúng: B. d – e – a – c – b

Sắp xếp theo cấu trúc của một bức thư (hoặc email) kể chuyện:

- (d): Câu hỏi thăm và mở đầu thư bằng việc giới thiệu sự kiện chính: “How are you? I visited the new tree-planting robot at my school yesterday...” (Cậu khỏe không? Hôm qua tớ đã đi xem robot trồng cây mới ở trường...).

- (e): Miêu tả chi tiết về sự kiện ở câu (d): “The robot plants trees very fast...” (Robot trồng cây rất nhanh...).

- (a): Bổ sung thêm một thông tin liên quan (dùng từ nối “also”): “My class also saw a big machine...” (Lớp tớ cũng nhìn thấy một cỗ máy lớn...).

- (c): Câu nêu cảm nghĩ chung về các phát minh vừa kể: “I think these new machines are cool. They help our planet stay clean.” (Tớ nghĩ những cỗ máy mới này rất tuyệt. Chúng giúp hành tinh của chúng ta sạch sẽ).

- (b): Câu hỏi tương tác kết thúc thư: “Do you have these in your city too?” (Ở thành phố của cậu có những thứ này không?).

Đoạn hoàn chỉnh:

Dear Mia,

How are you? I visited the new tree-planting robot at my school yesterday. It was amazing! The robot plants trees very fast. The teacher said trees help clean our air. They take bad air and make it good. My class also saw a big machine that catches dirty air and puts it under the ground. The teacher calls it “carbon capture.” I think these new machines are cool. They help our planet stay clean. Do you have these in your city too?

Write back soon!

Your friend,

LK

Dịch nghĩa:

Mia thân mến,

Cậu khỏe không? Hôm qua tớ đã đi xem robot trồng cây mới ở trường. Nó thật tuyệt vời! Robot trồng cây rất nhanh. Thầy giáo nói rằng cây xanh giúp làm sạch không khí của chúng ta. Chúng hấp thụ không khí xấu và tạo ra không khí tốt. Lớp tớ cũng nhìn thấy một cỗ máy lớn thu giữ không khí bẩn và đưa nó xuống dưới lòng đất. Thầy giáo gọi nó là “thu giữ carbon”. Tớ nghĩ những cỗ máy mới này rất tuyệt. Chúng giúp hành tinh của chúng ta luôn sạch sẽ. Ở thành phố của cậu có những thứ này không?

Hồi âm sớm cho tớ nhé!

Bạn của cậu,

LK

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. This new way is better for everyone. Animals get their homes back. Plants can grow. People have clean air and water.

b. Now, we can learn to give back. When we take something, we can plant new trees. We can help nature grow again.

c. Today, we need to change how we live. We take too much from Earth, and this is not good. We must learn to share more.

d. We must work together to help Earth. It is time to stop taking too much. We can share and care for our planet.

e. Many people take things from nature. They cut trees and dig for oil. This makes our Earth sick and sad.

e-a-c-b-d

b-e-c-a-d

a-b-e-c-d

c-e-b-a-d

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Thứ tự đúng: D. c – e – b – a – d

Sắp xếp theo cấu trúc đoạn văn nêu vấn đề - giải pháp:

- (c): Câu chủ đề nêu lên thực trạng chung và sự cần thiết phải thay đổi: “Today, we need to change how we live. We take too much from Earth...” (Ngày nay, chúng ta cần thay đổi cách sống. Chúng ta lấy đi quá nhiều từ Trái Đất...).

- (e): Câu làm rõ vấn đề “take too much” ở câu (c): “Many people take things from nature. They cut trees and dig for oil...” (Nhiều người lấy đi mọi thứ từ thiên nhiên. Họ chặt cây và đào dầu mỏ...).

- (b): Đề xuất giải pháp (bắt đầu bằng “Now”): “Now, we can learn to give back. When we take something, we can plant new trees...” (Giờ đây, chúng ta có thể học cách đền đáp. Khi lấy đi thứ gì, chúng ta có thể trồng cây mới...).

- (a): Kết quả tốt đẹp của giải pháp ở câu (b): “This new way is better for everyone. Animals get their homes back...” (Cách thức mới này tốt hơn cho tất cả mọi người. Động vật lấy lại được ngôi nhà của mình...).

- (d): Câu kết luận, kêu gọi hành động: “We must work together to help Earth. It is time to stop taking too much...” (Chúng ta phải làm việc cùng nhau để giúp đỡ Trái Đất. Đã đến lúc ngừng lấy đi quá nhiều...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Today, we need to change how we live. We take too much from Earth, and this is not good. We must learn to share more. Many people take things from nature. They cut trees and dig for oil. This makes our Earth sick and sad. Now, we can learn to give back. When we take something, we can plant new trees. We can help nature grow again. This new way is better for everyone. Animals get their homes back. Plants can grow. People have clean air and water. We must work together to help Earth. It is time to stop taking too much. We can share and care for our planet.

Dịch nghĩa:

Ngày nay, chúng ta cần thay đổi cách sống của mình. Chúng ta lấy đi quá nhiều từ Trái Đất, và điều này không tốt chút nào. Chúng ta phải học cách chia sẻ nhiều hơn. Rất nhiều người lấy đi các nguồn tài nguyên từ thiên nhiên. Họ chặt cây và khai thác dầu mỏ. Điều này khiến Trái Đất của chúng ta ốm yếu và buồn bã. Giờ đây, chúng ta có thể học cách đền đáp lại. Khi chúng ta lấy đi thứ gì đó, chúng ta có thể trồng những cái cây mới. Chúng ta có thể giúp thiên nhiên phát triển trở lại. Cách thức mới này tốt hơn cho tất cả mọi người. Động vật lấy lại được ngôi nhà của chúng. Cây cối có thể phát triển. Con người có không khí và nước sạch. Chúng ta phải cùng nhau hành động để cứu lấy Trái Đất. Đã đến lúc ngừng lấy đi quá nhiều. Chúng ta có thể chia sẻ và chăm sóc cho hành tinh của mình.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm

a. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me.

b. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too.

c. Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy.

d. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.

e. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time.

b-a-c-e-d

e-a-b-c-d

c-a-e-b-d

a-e-b-c-d

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Thứ tự đúng: C. c – a – e – b – d

Sắp xếp theo cấu trúc diễn dịch (từ khái quát đến cụ thể):

- (c): Câu chủ đề nêu ý tưởng khái quát: “Families live together... Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space...” (Các gia đình sống cùng nhau... Đôi khi ai cũng cần không gian riêng. Việc tôn trọng không gian của nhau là rất quan trọng...).

- (a): Ví dụ thứ nhất minh họa cho không gian của bản thân: “My room is my space. I can close my door when I need quiet time...” (Phòng của tôi là không gian của tôi...).

- (e): Ví dụ thứ hai minh họa cho không gian của người khác (bố mẹ): “Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait...” (Bố mẹ cũng cần không gian...).

- (b): Cách gia đình giao tiếp để duy trì sự tôn trọng không gian đó: “We talk about our needs in my family. I say when I need alone time...” (Chúng tôi nói về nhu cầu của mình trong gia đình...).

- (d): Câu kết luận tóm gọn lại vấn đề: “Respecting space makes a happy family...” (Tôn trọng không gian tạo nên một gia đình hạnh phúc...).

Đoạn hoàn chỉnh:

Families live together in one home. Everyone needs their own space sometimes. It is important to respect each other's space. This helps everyone feel happy. My room is my space. I can close my door when I need quiet time. My family knocks before they come in. This shows respect for me. Parents need space too. When mom or dad is busy, I wait. I do not interrupt them. They feel good when I respect their time. We talk about our needs in my family. I say when I need alone time. My family listens to me. I listen to them too. Respecting space makes a happy family. We all feel better when we have boundaries. We love each other more when we respect each other's space.

Dịch nghĩa:

Các thành viên trong gia đình cùng chung sống dưới một mái nhà. Đôi khi ai cũng cần không gian riêng của mình. Việc tôn trọng không gian của nhau là rất quan trọng. Điều này giúp mọi người cảm thấy vui vẻ. Phòng của tôi là không gian của tôi. Tôi có thể đóng cửa lại khi cần thời gian yên tĩnh. Người nhà tôi sẽ gõ cửa trước khi bước vào. Điều này thể hiện sự tôn trọng dành cho tôi. Bố mẹ cũng cần không gian. Khi mẹ hoặc bố bận rộn, tôi sẽ chờ đợi. Tôi không ngắt lời họ. Họ cảm thấy thoải mái khi tôi tôn trọng thời gian của họ. Gia đình tôi luôn trao đổi về những nhu cầu của mỗi người. Tôi nói ra khi tôi cần thời gian ở một mình. Gia đình luôn lắng nghe tôi. Và tôi cũng lắng nghe họ. Sự tôn trọng không gian tạo nên một gia đình hạnh phúc. Tất cả chúng ta đều cảm thấy tốt hơn khi có những giới hạn nhất định. Chúng ta sẽ yêu thương nhau nhiều hơn khi biết tôn trọng không gian riêng của nhau.

36. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

B. PHẦN TỰ LUẬN (3 điểm)

Supply the correct form of the given word in each of the following questions to make meaningful sentences. (1.0 pt)

Doing household chores together can help __________ family bonds. (STRONG)

(1)
strengthen
Xem đáp án

strengthen

Vị trí cần điền đứng sau động từ “help” (giúp đỡ) và trước cụm danh từ “family bonds” (sự gắn kết gia đình). Theo cấu trúc “help + (to) V + Object” (giúp làm việc gì), ta cần một động từ nguyên mẫu ở vị trí này.

strong (adj): mạnh mẽ

strengthen (v): củng cố, làm cho mạnh thêm

→ Doing household chores together can help strengthen family bonds.

Dịch nghĩa: Làm việc nhà cùng nhau có thể giúp củng cố sự gắn kết gia đình.

37. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

How can parents help their kids achieve great ________ in their study? (SUCCESSFUL)

(1)
success
Xem đáp án

success

Vị trí cần điền đứng sau tính từ “great” (to lớn, tuyệt vời) và đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “achieve” (đạt được). Theo quy tắc, theo sau một tính từ ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ hoàn chỉnh.

successful (adj): thành công

success (n): sự thành công

→ How can parents help their kids achieve great success in their study?

Dịch nghĩa: Làm thế nào để các bậc cha mẹ có thể giúp con cái đạt được thành công lớn trong học tập?

38. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Guitar is a great ________ instrument for beginners. (MUSIC)

(1)
musical
Xem đáp án

musical

Vị trí cần điền đứng sau tính từ “great” và ngay trước danh từ “instrument” (dụng cụ/thiết bị). Theo quy tắc, ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “instrument” để chỉ loại dụng cụ.

music (n): âm nhạc

musical (adj): thuộc về âm nhạc

Ta có cụm danh từ cố định: musical instrument: nhạc cụ

→ Guitar is a great musical instrument for beginners.

Dịch nghĩa: Guitar là một nhạc cụ tuyệt vời dành cho người mới bắt đầu.

39. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

You should turn off your __________ appliances when not using. (HOUSE)

(1)
household
Xem đáp án

household

Vị trí cần điền nằm giữa tính từ sở hữu “your” và danh từ “appliances” (thiết bị). Ta cần một từ để kết hợp với “appliances” tạo thành một cụm danh từ có nghĩa.

house (n): ngôi nhà

Dạng từ phái sinh phù hợp nhất trong ngữ cảnh này là danh từ “household” (hộ gia đình).

Ta có cụm từ cố định: household appliances: thiết bị điện gia dụng.

→ You should turn off your household appliances when not using.

Dịch nghĩa: Bạn nên tắt các thiết bị điện gia dụng khi không sử dụng.

40. Tự luận
• 1 điểm

For each question, complete the new sentence so that it means the same as the given one(s), using the given words or the words in the brackets. (2 points)

The students clean the school yard every day. (Turn into the passive voice)

The school yard _______________________________________.

Xem đáp án

The school yard is cleaned by the students every day.

Câu gốc: The students clean the school yard every day. (Yêu cầu: Turn into the passive voice) (Các học sinh dọn dẹp sân trường mỗi ngày.)

Quy tắc: Chuyển đổi câu Chủ động sang Bị động ở thì Hiện tại đơn: S + V(s/es) + O + Thời gian = S (mới) + is/am/are + V3/ed + (by O) + Thời gian.

Cách làm:

- Đưa tân ngữ “The school yard” (sân trường) lên làm chủ ngữ mới (đề bài đã cho sẵn). Đây là danh từ số ít nên động từ to be đi kèm là “is”.

- Động từ chính “clean” (dọn dẹp) là động từ có quy tắc, thêm đuôi “-ed” thành phân từ hai: cleaned.

- Thêm “by the students” (bởi các học sinh).

- Trạng từ chỉ thời gian “every day” luôn đứng ở cuối cùng.

→ The school yard is cleaned by the students every day.

Dịch nghĩa: Sân trường được dọn dẹp bởi các học sinh mỗi ngày.

41. Tự luận
• 1 điểm

I plan to visit my grandparents next weekend.

I am _________________________________________________.
Xem đáp án

I am going to visit my grandparents next weekend.

Câu gốc: I plan to visit my grandparents next weekend. (Tôi dự định đi thăm ông bà của mình vào cuối tuần tới.)

Quy tắc: Cấu trúc đồng nghĩa diễn tả một kế hoạch, dự định đã được lên lịch từ trước: S + plan(s) to V = S + be going to V (Dự định sẽ làm gì).

Cách làm:

- Đề bài đã cho sẵn “I am”. Ta sử dụng cấu trúc tương lai gần (be going to) để thay thế cho động từ “plan”.

- Thêm cụm going to vào sau “am”.

- Giữ nguyên toàn bộ phần động từ nguyên thể và phần còn lại ở phía sau: visit my grandparents next weekend.

→ I am going to visit my grandparents next weekend.

Dịch nghĩa: Tôi dự định sẽ đến thăm ông bà của mình vào cuối tuần tới.

42. Tự luận
• 1 điểm

John will drive the bus tomorrow. (Turn into the passive voice)

The bus ______________________________________________.

Xem đáp án

The bus will be driven by John tomorrow.

Câu gốc: John will drive the bus tomorrow. (Yêu cầu: Turn into the passive voice) (John sẽ lái chiếc xe buýt đó vào ngày mai.)

Quy tắc: Chuyển đổi câu Chủ động sang Bị động ở thì Tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể) + O + Thời gian = S (mới) + will be + V3/ed + by O + Thời gian.

Cách làm:

- Đưa tân ngữ “The bus” lên làm chủ ngữ (đề bài đã cho sẵn).

- Trợ động từ “will” đổi thành cụm bị động “will be”.

- Động từ “drive” (lái xe) là động từ bất quy tắc, dạng phân từ hai (V3) là driven.

- Thêm “by John” (bởi John) để xác định rõ người thực hiện hành động.

- Trạng từ thời gian “tomorrow” nằm ở cuối câu.

→ The bus will be driven by John tomorrow.

Dịch nghĩa: Chiếc xe buýt sẽ được lái bởi John vào ngày mai.

43. Tự luận
• 1 điểm

Lisa went shopping yesterday. She didn't buy anything. (Use the conjunction “but”)

____________________________________________________.

Xem đáp án

Lisa went shopping yesterday, but she didn't buy anything.

Câu gốc: Lisa went shopping yesterday. She didn't buy anything. (Yêu cầu: Use the conjunction “but”) (Lisa đã đi mua sắm vào ngày hôm qua. Cô ấy đã không mua bất cứ thứ gì.)

Quy tắc: Dùng liên từ đẳng lập “but” (nhưng) để nối hai mệnh đề thể hiện sự tương phản, đối lập. Cấu trúc dấu câu chuẩn: Mệnh đề 1, but + Mệnh đề 2.

Cách làm:

- Giữ nguyên câu đầu tiên: Lisa went shopping yesterday.

- Thay dấu chấm (.) bằng dấu phẩy (,) và thêm liên từ but.

- Viết tiếp câu thứ hai (lưu ý viết thường chữ “she”): she didn't buy anything.

→ Lisa went shopping yesterday, but she didn't buy anything.

Dịch nghĩa: Lisa đã đi mua sắm vào ngày hôm qua, nhưng cô ấy đã không mua bất cứ thứ gì.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 10

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả