Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 140 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn

Listen and circle.

1. Tự luận
• 1 điểm

Listen and circle.

a        e
Xem đáp án
a
Recording: 1. /a/
2. Tự luận
• 1 điểm
Listen and circle.
a                       b
Xem đáp án
a

Recording:  2. /a/

Đoạn văn
Listen and tick.
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b

Recording: 1. I have a red bag.               2. Touch my hand.

3. I like milk and chips.           4. There’s one fish.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
There’s a fish.
aRead and tick.  There’s a fish. (ảnh 1)
b Read and tick.  There’s a fish. (ảnh 2)
c Read and tick.  There’s a fish. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
I have a blue bag.
a Read and tick.  I have a blue bag. (ảnh 1)
b Read and tick.  I have a blue bag. (ảnh 2)
c Read and tick.  I have a blue bag. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
I like fish and chips.
a Read and tick.  . I like fish and chips. (ảnh 1)
b Read and tick.  . I like fish and chips. (ảnh 2)
c Read and tick.  . I like fish and chips. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
Touch your hair.
a Read and tick. Touch your hair. (ảnh 1)
b Read and tick. Touch your hair. (ảnh 2)
c Read and tick. Touch your hair. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   I have a c__r. (ảnh 1)
I have a c__r.
(1)
a
Xem đáp án
I have a car.       
12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   There’s a cu__. (ảnh 1)
There’s a cu__.
(1)
p
Xem đáp án

There’s a cup.