Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 4
Đề thi

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 4

A
Admin
Tiếng AnhLớp 139 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn

Listen and circle.

1. Tự luận
• 1 điểm

Listen and circle.

e        a
Xem đáp án
e
Recording: 1. /e/
2. Tự luận
• 1 điểm
Listen and circle.

d      b

Xem đáp án
d

Recording:     2. /d/

Đoạn văn
Listen and tick.
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c

Recording: 1. This is a girl.                           2. It’s a window.

3. I like chicken.                       4. I have a cup.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
This is a door.
aRead and tick.  This is a door. (ảnh 1)
bRead and tick.  This is a door. (ảnh 2)
c Read and tick.  This is a door. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
There’s a can.
aRead and tick.  There’s a can. (ảnh 1)
b Read and tick.  There’s a can. (ảnh 2)
c Read and tick.  There’s a can. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
I have a cup.
aRead and tick.  I have a cup. (ảnh 1)
b Read and tick.  I have a cup. (ảnh 2)
c Read and tick.  I have a cup. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
I like milk and chicken.
aRead and tick.   I like milk and chicken. (ảnh 1)
b Read and tick.   I like milk and chicken. (ảnh 2)
c Read and tick.   I like milk and chicken. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   This is a __irl. (ảnh 1)
This is a __irl.
(1)
g
Xem đáp án
This is a girl.
12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.

Look and write.     I have a ca__e. (ảnh 1)

I have a ca__e.
(1)
k
Xem đáp án
I have a cake.