Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 147 lượt thi
12 câu hỏi
Đoạn văn

Listen and circle.

1. Tự luận
• 1 điểm

Listen and circle.

i          h
Xem đáp án

i

Recording: 1. /i/
2. Tự luận
• 1 điểm
Listen and circle.
e        i
Xem đáp án

e

Recording:   2. /e/

Đoạn văn
Listen and tick.
3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.

Listen and tick. (ảnh 1)

Listen and tick. (ảnh 2)

Listen and tick. (ảnh 3)

Xem đáp án
Đáp án đúng là c
5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick.
a Listen and tick. (ảnh 1)
b Listen and tick. (ảnh 2)
c Listen and tick. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b

Recording: 1. Touch your head.               2. It’s a gate.

3. There’s a car.                      4. I like milk.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
a bell
a Read and tick. a bell (ảnh 1)
b Read and tick. a bell (ảnh 2)
c Read and tick. a bell (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là c
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
a bike
a Read and tick.  a bike (ảnh 1)
b Read and tick.  a bike (ảnh 2)
c Read and tick.  a bike (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là a
9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
This is my pen.
a Read and tick.  This is my pen. (ảnh 1)

b Read and tick.  This is my pen. (ảnh 2)

c Read and tick.  This is my pen. (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Read and tick.
Touch your head.
a Read and tick. Touch your head.  (ảnh 1)
b Read and tick. Touch your head.  (ảnh 2)
c Read and tick. Touch your head.  (ảnh 3)
Xem đáp án
Đáp án đúng là b
11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   gard__n (ảnh 1)
gard__n
(1)
e
Xem đáp án
This is a garden. 
12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm
Look and write.
Look and write.   han__ (ảnh 1)
han__
(1)
d
Xem đáp án

Touch your hand.