Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 iLearn Smart World có đáp án
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 iLearn Smart World có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 741 lượt thi
105 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

PART 1. VOCABULARY AND GRAMMAR

Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

We ________ bring our own lunch when we join the school festival. 

has to

had to

have to

doesn’t have to

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ là we (số nhiều) → dùng have to để diễn tả sự bắt buộc.

have to: phải (làm gì)

Các đáp án khác:

A. has to → sai vì chỉ dùng với ngôi số ít (he/she/it)

B. had to → sai vì là thì quá khứ

D. doesn’t have to → sai vì mang nghĩa phủ định: “không phải làm gì”

Dịch: Chúng tôi phải mang theo bữa trưa khi tham gia lễ hội ở trường.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The music performance at the festival was ________ amazing that everyone stood up and clapped. 

really

so

very

too

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Cấu trúc: so + tính từ + that + mệnh đề → dùng để diễn tả kết quả

so amazing that everyone stood up and clapped: quá tuyệt vời đến nỗi mà mọi người đứng dậy và vỗ tay.

Các đáp án khác:

A. really → không đi với “that” theo cấu trúc này

C. very → chỉ nhấn mạnh tính từ, không dùng trong cấu trúc “so...that”

D. too → mang nghĩa tiêu cực "quá đến mức không thể..." (too...to), không hợp nghĩa câu

Dịch: Buổi biểu diễn âm nhạc ở lễ hội quá tuyệt vời đến mức mà mọi người đều đứng dậy và vỗ tay.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The new electric car is ________ fast. I’d love to try driving it one day. 

so

such

really

very

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Câu này không có mệnh đề kết quả “that…” → không dùng “so” hay “such”.

“really” và “very” đều có thể đứng trước tính từ để nhấn mạnh. Tuy nhiên:

“really” mang tính thân mật, phổ biến trong văn nói và phù hợp với cảm xúc cá nhân (“I’d love to try…”).

“very” mang tính trung lập, nhưng không biểu đạt cảm xúc mạnh bằng “really”.

Chọn C. really là phù hợp nhất với văn phong và ý nghĩa câu.

Dịch: Chiếc ô tô điện mới thực sự rất nhanh. Tớ rất muốn thử lái nó một ngày nào đó.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
I enjoy studying online ________ I can learn about transportation from home. 

but

so

or

because

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

A. but: nhưng                       

B. so: nên                

C. or: hoặc               

D. because: vì

Dựa vào nghĩa, chọn D.

Dịch: Tôi thích học trực tuyến vì tôi có thể học về giao thông từ nhà.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This backpack belongs to me. It’s not yours; it’s ________. 

myself

me

my

mine

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Câu thứ hai: It’s not yours; it’s ________. → cần một đại từ sở hữu (possessive pronoun) để thay cho “my backpack”.

mine là đại từ sở hữu của “my” → dùng để thay thế danh từ đã biết (ở đây là backpack), không cần danh từ theo sau.

→ Chính xác: It’s mine.

Xét các đáp án khác:

A. myself (đại từ phản thân) → không đúng ngữ pháp ở đây

B. me (đại từ nhân xưng tân ngữ) → không dùng để chỉ sở hữu

C. my (tính từ sở hữu) → luôn phải đi kèm danh từ (my backpack), không thể đứng một mình

Dịch: Chiếc ba lô này là của tớ. Nó không phải của bạn; nó là của tớ.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
My friend wore a ________ dress to the cultural festival last weekend. 

beautiful long white

white beautiful long

long white beautiful

beautiful white long

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Trong tiếng Anh, thứ tự đúng của tính từ khi đứng trước danh từ thường theo quy tắc:

Opinion (ý kiến) → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun

Trong câu này có 3 tính từ:

beautiful (ý kiến – opinion)

long (kích thước – size/length)

white (màu sắc – color)

Theo đúng thứ tự: opinion → size → color → đúng là: beautiful long white dress

Dịch: Bạn tớ đã mặc một chiếc váy trắng dài đẹp tới lễ hội văn hoá vào cuối tuần trước.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
This transportation app isn’t ________ the one I used before. 

convenient than

as convenient as

so convenient than

more convenient as

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh: (not) as + adjective + as

→ Dùng khi muốn so sánh hai vật/việc/người có mức độ bằng nhau hoặc không bằng nhau.

Câu có ý nói ứng dụng giao thông này không tiện bằng cái trước → dùng not as convenient as là chính xác.

Xét các đáp án khác:

A. convenient than → sai vì thiếu “more” trong so sánh hơn.

C. so convenient than → sai vì “so...than” không tồn tại.

D. more convenient as → sai vì cấu trúc đúng là “more...than”, không dùng “as”.

Dịch: Ứng dụng giao thông này không tiện bằng ứng dụng mà tớ đã dùng trước đây.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 105 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
If it rains tomorrow, we ________ stay at home and watch TV. 

will

would

going to

are

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Câu này là câu điều kiện loại 1, dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, với kết quả cũng ở tương lai.

Cấu trúc câu điều kiện loại 1:

If + hiện tại đơn, S + will + V (nguyên mẫu)

Dịch: Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà và xem TV.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
That new bus system looks ________ the one we used before, but it’s cheaper. 

same

as

like

different from

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Sau động từ look(s), để so sánh sự giống nhau về hình thức hoặc vẻ ngoài, ta dùng cấu trúc:

look + like + danh từ/đại từ

Xét các đáp án khác:

A. same → sai vì cần cấu trúc “the same as” chứ không dùng “looks same”

B. as → không đúng vì thiếu cấu trúc so sánh hoàn chỉnh

D. different from → sai về nghĩa vì câu nói đến sự giống nhau

Chọn C. like

Dịch: Hệ thống xe buýt mới đó trông giống hệ thống mà chúng ta đã sử dụng trước đây, nhưng nó rẻ hơn.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
________ the Americans, British people celebrate their birthdays with their families and friends. 

Alike

Different from

The same as

Like

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Cấu trúc: Like + danh từ/đại từ → để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng.

→ “Like the Americans” = “Giống như người Mỹ”

Xét các đáp án khác:

A. Alike → sai vì “alike” là tính từ/trạng từ, không đứng đầu câu như giới từ.

B. Different from → trái nghĩa, không phù hợp với nội dung.

C. The same as → cần đứng sau to be hoặc chủ ngữ, không dùng ở đầu câu như “Like”.

Chọn D. Like

Dịch: Giống như người Mỹ, người Anh tổ chức sinh nhật cùng gia đình và bạn bè.

Đoạn văn

Give the correct forms of the words in brackets.

11. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Travelling by train in this country is __________. Train stations are everywhere. (CONVENIENCE)

(1)
convenient
Xem đáp án

convenient

Vị trí cần điền là một tính từ vì nó bổ nghĩa cho to be (is) → cần điền dạng adjective của từ “convenience”.

convenience (n): sự thuận tiện

convenient (adj): thuận tiện

Dịch: Đi lại bằng tàu ở đất nước này rất thuận tiện. Các nhà ga có ở khắp nơi.

12. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The tomato fight, La Tomatina, attracts many __________ from all over the world. (PARTICIPATE)

(1)
participants
Xem đáp án

participants

Cần một danh từ chỉ người vì đứng sau “many” và dùng để chỉ những người tham gia.

participate (v): tham gia

participant (n): người tham gia

participants (n – số nhiều): nhiều người tham gia

Dịch: Cuộc chiến cà chua, La Tomatina, thu hút nhiều người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.

13. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Christmas is a celebration that takes place _________. (ANNUAL)

(1)
annually
Xem đáp án

annually

Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “takes place” (diễn ra như thế nào)

annual (adj): hàng năm

annually (adv): một cách hàng năm

Dịch: Giáng sinh là một lễ kỷ niệm được tổ chức hàng năm.

14. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

I became relaxed when she raised her hand to ______ me with a smile at the party. (GREETING)

(1)
greet
Xem đáp án

greet

Động từ cần thiết sau “to” là dạng nguyên thể.

greeting (n): lời chào

greet (v): chào hỏi

Dịch: Tôi cảm thấy thoải mái khi cô ấy giơ tay chào tôi với một nụ cười trong bữa tiệc.

15. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

My sister is preparing for her wedding __________ this December. (CELEBRATE)

(1)
celebration
Xem đáp án

celebration

Sau “her wedding” cần một danh từ để diễn tả sự kiện → “wedding celebration”

celebrate (v): tổ chức

celebration (n): lễ kỷ niệm, buổi tiệc

Dịch: Chị gái tôi đang chuẩn bị cho lễ cưới của mình vào tháng Mười Hai này.

Đoạn văn

Complete the sentence using the words in the boxes.

study abroad

disappointed

wrestling

eco-friendly

defeat

comfortable

surprised

evidence

pass

mud

demon

share

get lost

midnight

exchange

16. Tự luận
• 1 điểm

My parents expect me to ________ all my exams with good grades.

Xem đáp án

pass

“expect someone to + V” → cần động từ nguyên mẫu sau “to”.

pass (v): vượt qua

Dịch: Bố mẹ tôi mong tôi vượt qua tất cả các kỳ thi với điểm tốt.

17. Tự luận
• 1 điểm

When things go wrong, we might be ________ and angry.

Xem đáp án

disappointed

“be + adj” → cần một tính từ cảm xúc.

disappointed (adj): thất vọng

Dịch: Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, chúng ta có thể cảm thấy thất vọng và tức giận.

18. Tự luận
• 1 điểm

Nam’s math teacher was ________ because he didn’t do well on his test.

Xem đáp án

surprised

“be + adj” → cần một tính từ để diễn tả cảm xúc.

surprised (adj): ngạc nhiên

Dịch: Giáo viên toán của Nam đã ngạc nhiên vì em ấy không làm tốt bài kiểm tra.

19. Tự luận
• 1 điểm
She decided to ________ in the US because she wanted to improve her English.
Xem đáp án

study abroad

“decide to + V” → cần động từ nguyên mẫu.

study abroad (v): du học

Dịch: Cô ấy quyết định du học ở Mỹ vì muốn cải thiện tiếng Anh.

20. Tự luận
• 1 điểm
Knowing how to ________ makes it easier for me to get along with others.
Xem đáp án

share

“how to + V” → cần động từ nguyên mẫu.

share (v): chia sẻ

Dịch: Biết cách chia sẻ giúp tôi dễ hòa đồng với người khác hơn.

21. Tự luận
• 1 điểm

People prefer using these ________ vehicles to protect their health and the environment.

Xem đáp án

eco-friendly

Đứng trước “vehicles” → cần tính từ mô tả loại phương tiện.

eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường

Dịch: Mọi người thích sử dụng những phương tiện thân thiện với môi trường để bảo vệ sức khỏe và môi trường.

22. Tự luận
• 1 điểm
You should stay in this ________ bed to have a good sleep.
Xem đáp án

comfortable

Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “bed”.

comfortable (adj): thoải mái

Dịch: Bạn nên nằm trên chiếc giường thoải mái này để ngủ ngon.

23. Tự luận
• 1 điểm

A map can help us not to ________ when we are in a big city.

Xem đáp án

get lost

“not to + V” → cần động từ nguyên mẫu.

get lost (v): bị lạc

Dịch: Bản đồ giúp chúng ta không bị lạc khi ở thành phố lớn.

24. Tự luận
• 1 điểm

Some ________ shows that cycling can help people keep fit.

Xem đáp án

evidence

Cần danh từ làm chủ ngữ trong câu.

evidence (n): bằng chứng

Dịch: Một số bằng chứng cho thấy đạp xe giúp mọi người giữ dáng.

25. Tự luận
• 1 điểm
We usually ________ gifts with our family and friends during the Mid-Autumn Festival.
Xem đáp án

exchange

“usually + V” → cần động từ nguyên mẫu.

exchange (v): trao đổi

Dịch: Chúng tôi thường trao đổi quà với gia đình và bạn bè vào Tết Trung Thu.

26. Tự luận
• 1 điểm
It is 11:00 p.m. now. I don’t think the music festival will finish until ________.
Xem đáp án

midnight

“until + thời điểm” → cần danh từ chỉ thời gian.

midnight (n): nửa đêm

Dịch: Bây giờ là 11 giờ đêm. Tôi không nghĩ lễ hội sẽ kết thúc trước nửa đêm.

27. Tự luận
• 1 điểm
After the ________ match, Keith got some injuries on his wrists.
Xem đáp án

wrestling

Đứng trước “match” → cần tính từ mô tả loại trận đấu.

wrestling (adj): vật

Dịch: Sau trận đấu vật, Keith bị thương ở cổ tay.

28. Tự luận
• 1 điểm

The villagers believe that ________ masks can help keep bad things away.

Xem đáp án

demon

“demon masks” → mặt nạ quỷ.

demon (adj): quỷ

Dịch: Người dân tin rằng mặt nạ quỷ giúp xua đuổi điều xấu.

29. Tự luận
• 1 điểm
The wheels began to slip into the ________.
Xem đáp án

mud

“slip into + danh từ” → cần danh từ chỉ nơi chốn.

mud (n): bùn

Dịch: Những bánh xe bắt đầu trượt xuống bùn.

30. Tự luận
• 1 điểm

To win the game, one team must ________ the other one.

Xem đáp án

defeat

“must + V” → cần động từ nguyên mẫu.

defeat (v): đánh bại

Dịch: Để thắng, một đội phải đánh bại đội còn lại.

31. Trắc nghiệm
• 1 điểm

PART 2. PRONUNCIATION

Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

listen

best

fast

stop

Xem đáp án

A. listen /ˈlɪsn/

B. best /best/

C. fast /fɑːst/

D. stop /stɒp/

Đáp án A. listen có phần gạch chân được phát âm là âm /s/, các đáp án còn lại là âm /st/.

32. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

castle

test

rest

west

Xem đáp án

A. castle /ˈkɑːsl/

B. test /test/

C. rest /rest/

D. west /west/

Đáp án. A. castle có gạch chân được phát âm là âm /s/, trong khi các từ còn lại đều có âm /st/.

33. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

seat

beat

great

heat

Xem đáp án

A. seat /siːt/

B. beat /biːt/

C. great /ɡreɪt/

D. heat /hiːt/

Đáp án C. great có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /iː/.

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

bin

fine

pin

win

Xem đáp án

A. bin /bɪn/

B. fine /faɪn/

C. pin /pɪn/

D. win /wɪn/

Đáp án B. fine có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại là /ɪ/.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

visit

light

right

night

Xem đáp án

A. visit /ˈvɪzɪt/

B. light /laɪt/

C. right /raɪt/

D. night /naɪt/

Đáp án A. visit có phần gạch chân được phát âm là /ɪ/, các từ còn lại phát âm là /aɪ/.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

clear

cartoon

crop

circle

Xem đáp án

A. clear /klɪə(r)/

B. cartoon /kɑːˈtuːn/

C. crop /krɒp/

D. circle /ˈsɜːkl/

Đáp án D. circle có phần gạch chân được phát âm là /s/, các từ còn lại phát âm là /k/.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

public

evidence

comfort

convenient

Xem đáp án

A. public /ˈpʌblɪk/

B. evidence /ˈevɪdəns/

C. comfort /ˈkʌmfət/

D. convenient /kənˈviːniənt/

Đáp án B. evidence có có phần gạch chân được phát âm là /s/, các đáp án còn lại là /k/.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

they

though

there

through

Xem đáp án

A. they /ðeɪ/

B. though /ðəʊ/

C. there /ðeə(r)/

D. through /θruː/

Đáp án D. through có phần gạch chân được phát âm là /θ/, các từ còn lại phát âm là /ð/.

39. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

together

father

rather

author

Xem đáp án

A. together /təˈɡeðə(r)/

B. father /ˈfɑːðə(r)/

C. rather /ˈrɑːðə(r)/

D. author /ˈɔːθə(r)/

Đáp án D. author có phần gạch chân được phát âm là /θ/, các từ còn lại là /ð/.

40. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.

future

check

statue

subject

Xem đáp án

A. future /ˈfjuːtʃə(r)/

B. check /tʃek/

C. statue /ˈstætʃuː/

D. subject /ˈsʌbdʒɪkt/

Đáp án D. subject có phần gạch chân được phát âm là /dʒ/ trong âm tiết /dʒɪkt/, các từ còn lại phát âm là /tʃ/.

41. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

balloon

paper

teacher

table

Xem đáp án

A. balloon /bəˈluːn/

B. paper /ˈpeɪpə(r)/

C. teacher /ˈtiːtʃə(r)/

D. table /ˈteɪbl/

Đáp án A. balloon có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại rơi vào âm tiết đầu tiên.

42. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

lesson

student

mistake

pencil

Xem đáp án

A. lesson /ˈlesn/

B. student /ˈstjuːdnt/

C. mistake /mɪˈsteɪk/

D. pencil /ˈpensl/

Đáp án C. mistake có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại rơi vào âm tiết đầu.

43. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

science

subject

classroom

enjoy

Xem đáp án

A. science /ˈsaɪəns/

B. subject /ˈsʌbdʒɪkt/

C. classroom /ˈklɑːsruːm/

D. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/

Đáp án D. enjoy có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các từ còn lại rơi vào âm tiết đầu.

44. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

traffic

airport

cartoon

station

Xem đáp án

A. traffic /ˈtræfɪk/

B. airport /ˈeəpɔːt/

C. cartoon /kɑːˈtuːn/

D. station /ˈsteɪʃn/

Đáp án C. cartoon có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.

45. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

college

machine

music

student

Xem đáp án

A. college /ˈkɒlɪdʒ/

B. machine /məˈʃiːn/

C. music /ˈmjuːzɪk/

D. student /ˈstjuːdnt/

Đáp án B. machine có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các từ còn lại rơi vào âm tiết đầu.

46. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

Canadian

Vietnamese

Brazilian

Italian

Xem đáp án

A. Canadian /kəˈneɪdiən/

B. Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/

C. Brazilian /brəˈzɪliən/

D. Italian /ɪˈtæliən/

Đáp án B. Vietnamese có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các đáp án khác có trọng âm rơi vào âm tiết hai.

47. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

Mexican

Australian

Russian

Indian

Xem đáp án

A. Mexican /ˈmeksɪkən/

B. Australian /ɒˈstreɪliən/

C. Russian /ˈrʌʃn/

D. Indian /ˈɪndiən/

Đáp án B. Australian có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các đáp án khác rơi vào âm tiết đầu.

48. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

pedestrian

vegetarian

librarian

musician

Xem đáp án

A. pedestrian /pəˈdestriən/

B. vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/

C. librarian /laɪˈbreəriən/

D. musician /mjuˈzɪʃn/

Đáp án B. vegetarian có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các đáp án khác rơi vào âm tiết hai.

49. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

comedian

European

Canadian

librarian

Xem đáp án

A. comedian /kəˈmiːdiən/

B. European /ˌjʊərəˈpiːən/

C. Canadian /kəˈneɪdiən/

D. librarian /laɪˈbreəriən/

Đáp án B. European có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các đáp án khác rơi vào âm tiết hai.

50. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.

magician

Brazilian

historian

electrician

Xem đáp án

A. magician /məˈdʒɪʃn/

B. Brazilian /brəˈzɪliən/

C. historian /hɪˈstɔːriən/

D. electrician /ˌelekˈtrɪʃn/

Đáp án D. electrician có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các từ còn lại rơi vào âm tiết hai.

Đoạn văn

PART 3. LISTENING AND SPEAKING

Listen to a student and teacher talking about studying abroad and choose the correct answer to each of the following questions.

51. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How many years did Ms. Sullivan spend teaching abroad? 

one

two

four

six

Xem đáp án

Dịch: Cô Sullivan đã dành bao nhiêu năm để giảng dạy ở nước ngoài?

A. một

B. hai

C. bốn

D. sáu

Căn cứ: Câu của giáo viên: “I spent four years abroad teaching students in Asia.”

(Tôi đã dành bốn năm ở nước ngoài để giảng dạy cho sinh viên châu Á.)

Chọn C.

52. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What can an online exchange provider do? 

help make travel arrangements

call your parents

drive you to the airport

cook you food

Xem đáp án

Dịch: Một nhà cung cấp chương trình trao đổi trực tuyến có thể làm gì?

A. giúp sắp xếp việc đi lại

B. gọi cho bố mẹ bạn

C. đưa bạn ra sân bay

D. nấu ăn cho bạn

Căn cứ: Câu giáo viên: “You might consider working with an online exchange provider, they can help you make travel arrangements.”

(Tôi gợi ý em nên làm việc với một đơn vị cung cấp chương trình trao đổi trực tuyến, họ có thể giúp em sắp xếp việc đi lại.)

Chọn A.

53. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Why should Simon start saving money? 

to buy a plane ticket

in case something happens

to be prepared

in case it rains

Xem đáp án

Dịch: Tại sao Simon nên bắt đầu tiết kiệm tiền?

A. để mua vé máy bay

B. phòng khi có chuyện xảy ra

C. để chuẩn bị

D. phòng khi trời mưa

Căn cứ: Giáo viên nói: “You might also want to start saving money, just in case something happens.”

(Em cũng nên bắt đầu tiết kiệm tiền, phòng khi có chuyện xảy ra.)

Chọn B.

54. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Why would Simon’s mom be pleased with him? 

because he cleaned his room

because he talked with his teacher

because he saved money

because he passed his test

Xem đáp án

Dịch: Tại sao mẹ của Simon lại hài lòng với cậu ấy?

A. vì cậu ấy dọn phòng

B. vì cậu ấy nói chuyện với giáo viên

C. vì cậu ấy tiết kiệm tiền

D. vì cậu ấy vượt qua bài kiểm tra

Căn cứ: Simon nói: “My mom would be so pleased to learn I’m saving money.”

(Mẹ em sẽ rất vui nếu biết em đang tiết kiệm tiền.)

Chọn C.

55. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What is true about the conversation? 

Ms. Sullivan traveled to Europe.

Simon’s mom was pleased he passed his test.

Simon doesn’t need to save money.

Simon needs advice about studying abroad.

Xem đáp án

Dịch: Điều nào sau đây đúng về đoạn hội thoại?

A. Cô Sullivan đã đi châu Âu.

B. Mẹ của Simon rất hài lòng vì cậu ấy vượt qua bài kiểm tra.

C. Simon không cần tiết kiệm tiền.

D. Simon cần lời khuyên về việc du học.

Căn cứ: Simon nói: “I am planning to study abroad next year. Do you have any advice for me?”

(Em đang có kế hoạch du học vào năm sau. Cô có lời khuyên nào không?)

Chọn D.

Nội dung bài nghe:

Simon: Hello teacher. I am planning to study abroad next year. Do you have any advice for me?

Teacher: Sure, Simon. I can give you some great advice. I spent four years abroad teaching students in Asia and learned many things from my experience. Have you decided where you would like to study?

Simon: I was thinking about Europe or North America.

Teacher: Well, you might consider working with an online exchange provider, they can help you make travel arrangements.

Simon: That’s an excellent idea. I will look into it. Any other suggestions?

Teacher: You might also want to start saving money, just in case something happens.

Simon: Wow, I didn’t think of that. My mom would be so pleased to learn I’m saving money. How much should I save?

Teacher: I would suggest you save about $1500.

Dịch bài nghe:

Simon: Xin chào cô giáo. Em đang có kế hoạch đi du học vào năm sau. Cô có lời khuyên nào cho em không?

Giáo viên: Tất nhiên rồi, Simon. Cô có thể đưa ra một vài lời khuyên hay. Cô đã dành bốn năm giảng dạy cho sinh viên ở châu Á, và học được rất nhiều điều từ trải nghiệm đó. Em đã quyết định muốn học ở đâu chưa?

Simon: Em đang nghĩ đến châu Âu hoặc Bắc Mỹ.

Giáo viên: Vậy thì em nên cân nhắc làm việc với một đơn vị cung cấp chương trình trao đổi trực tuyến, họ có thể giúp em sắp xếp việc đi lại.

Simon: Ý kiến đó rất tuyệt. Em sẽ tìm hiểu thêm. Cô còn gợi ý nào khác không ạ?

Giáo viên: Em cũng nên bắt đầu tiết kiệm tiền, phòng khi có chuyện xảy ra.

Simon: Ồ, em chưa nghĩ đến điều đó. Mẹ em chắc sẽ rất vui nếu biết em đang tiết kiệm tiền. Em nên tiết kiệm bao nhiêu ạ?

Giáo viên: Cô nghĩ em nên tiết kiệm khoảng 1500 đô la.

Đoạn văn

Listen to the following conversation and fill in each blank with A SUITABLE WORD.

56. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Bryan and Steve are talking about two types of __________: buses and trains.

(1)
transportation
Xem đáp án

transportation

Dịch: Bryan và Steve đang nói về hai loại phương tiện giao thông: xe buýt và tàu hỏa.

Căn cứ: Bryan nói: “Today we are talking about two types of transportation: buses and trains.”

→ Chọn từ transportation (phương tiện giao thông).

57. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Steve says that buses are ______ because they are cheap and popular with the locals.

(1)
great
Xem đáp án

great

Dịch: Steve nói rằng xe buýt rất tuyệt vì rẻ và được người dân địa phương ưa chuộng.

Căn cứ: Steve nói: “Buses are great ways to travel because they are cheap, and the locals like to use them.”

→ Chọn từ great (tuyệt vời).

58. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

According to Steve, taking a ______ is a better choice if you want to see farms and small villages.

(1)
train
Xem đáp án

train

Dịch: Theo Steve, đi tàu là lựa chọn tốt hơn nếu bạn muốn ngắm nông trại và các làng nhỏ.

Căn cứ: Steve nói: “The train is better if you want to see more of the country.”

→ Chọn từ train (tàu hỏa).

59. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Since trains don’t go through _______, so you can enjoy more countryside views.

(1)
cities
Xem đáp án

cities

Dịch: Vì tàu hỏa không đi qua thành phố, nên bạn có thể ngắm nhiều cảnh đồng quê hơn.

Căn cứ: Steve nói: “Trains are usually away from cities, so you get a chance to see more farms and small villages.”

→ Chọn từ cities (các thành phố).

60. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Bryan liked the train because it was comfortable and had a ______ to sleep on.

(1)
berth
Xem đáp án

berth

Dịch: Bryan thích đi tàu vì nó thoải mái và có chỗ nằm.

Căn cứ: Bryan nói: “I liked how comfortable it was, with a lot of rooms and a berth.”

→ Chọn từ berth (giường nằm trên tàu).

Nội dung bài nghe:

Bryan: Welcome to my vlog. I’m Bryan and today I’m joined by my friend, Steve. Today we are talking about two types of transportation: buses and trains. Steve, what’s your experience in travelling around the country on buses and trains?

Steve: I’ve had a wonderful time using public transportation to travel around. First, buses are great ways to travel because they are cheap, and the locals like to use them.

Bryan: Yes, I agree. If you like to meet new people, a bus is the best way to get around. How about the train?

Steve: The train is better if you want to see more of the country. Trains are usually away from cities, so you get a chance to see more farms and small villages.

Bryan: I took a train last year. I liked how comfortable it was, with a lot of rooms and a berth.

Dịch bài nghe:

Bryan: Chào mừng đến với vlog của tôi. Tôi là Bryan và hôm nay tôi có bạn của tôi, Steve. Hôm nay chúng ta sẽ nói về hai loại phương tiện giao thông: xe buýt và tàu hỏa. Steve, bạn có kinh nghiệm gì khi đi du lịch khắp đất nước bằng xe buýt và tàu hỏa?

Steve: Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng để đi lại. Đầu tiên, xe buýt là phương tiện tuyệt vời để đi lại vì chúng rẻ và người dân địa phương thích sử dụng chúng.

Bryan: Vâng, tôi đồng ý. Nếu bạn muốn gặp gỡ những người mới, xe buýt là cách tốt nhất để đi lại. Còn tàu hỏa thì sao?

Steve: Tàu hỏa tốt hơn nếu bạn muốn ngắm nhìn nhiều hơn về đất nước. Tàu hỏa thường cách xa thành phố, vì vậy bạn có cơ hội ngắm nhìn nhiều trang trại và làng mạc nhỏ hơn.

Bryan: Tôi đã đi tàu hỏa vào năm ngoái. Tôi thích sự thoải mái của nó, với nhiều phòng và một giường.

Đoạn văn

Listen to a recording about the history of Halloween and decide whether the following statements are True (T) or False (F).

61. Tự luận
• 1 điểm
Halloween first started in America.
Xem đáp án

Dịch: Halloween lần đầu tiên bắt đầu ở Mỹ.

Thông tin trong bài: “In reality, it originates from the Celts of Ireland.”

→ Thực tế, nó bắt nguồn từ người Celt ở Ireland.

Chọn: False

62. Tự luận
• 1 điểm
In the past, Celts used to have a big meal before winter began.
Xem đáp án

Dịch: Trong quá khứ, người Celt thường ăn một bữa lớn trước khi mùa đông bắt đầu.

Thông tin trong bài: “They do not have a big meal before the winter starts...”

→ Họ không còn ăn một bữa lớn trước khi mùa đông bắt đầu (ý nói trước đây thì có).

Chọn: True

63. Tự luận
• 1 điểm
People wear scary costumes on Halloween because they want to look beautiful.
Xem đáp án

Dịch: Mọi người mặc trang phục đáng sợ vào Halloween vì họ muốn trông đẹp.

Thông tin trong bài: “wearing scary masks and costumes to make the spirits go away, is an old Celtic tradition.”

→ Mặc đồ đáng sợ để xua đuổi linh hồn, chứ không phải để trông đẹp.

Chọn: False

64. Tự luận
• 1 điểm
Children might throw eggs at a house if they don’t get sweets.
Xem đáp án

Dịch: Trẻ em có thể ném trứng vào nhà nếu chúng không nhận được kẹo.

Thông tin trong bài: “If they do not get sweets, they do something bad like throwing eggs at the house.”

→ Nếu không được cho kẹo, chúng có thể làm điều xấu như ném trứng vào nhà.

Chọn: True

65. Tự luận
• 1 điểm
In Great Britain and the USA, Halloween is celebrated on the first day of October.
Xem đáp án

Dịch: Ở Anh và Mỹ, Halloween được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng Mười.

Thông tin trong bài: “Great Britain and the USA celebrate Halloween every year on the last day of October.”

→ Halloween được tổ chức vào ngày cuối cùng của tháng Mười.

Chọn: False

Nội dung bài nghe:

A great number of people consider Halloween to be an American holiday. In reality, it originates from the Celts of Ireland. These days, people do not do what the old Celts did in the past. They do not have a big meal before the winter starts and do not leave their houses cold, without lighting during the night, hoping to stop spirits wanting to live there. It was believed that the souls of dead people could come back if they find a person to stay in. Therefore, wearing scary masks and costumes to make the spirits go away, is an old Celtic tradition.

Today, people and especially children enjoy Halloween costume parties. They dress up as witches, vampires and ghosts. Children in masks go from house to house and when the door opens, they say: “Trick or Treat”! If they do not get sweets, they do something bad like throwing eggs at the house.

The classic symbols of Halloween are horror characters: black cats, spiders, witches, and ghosts and big orange pumpkins. Great Britain and the USA celebrate Halloween every year on the last day of October.

Dịch bài nghe:

Rất nhiều người cho rằng Halloween là một ngày lễ của nước Mỹ. Trên thực tế, nó bắt nguồn từ người Celt ở Ireland. Ngày nay, mọi người không còn thực hiện những gì người Celt xưa đã làm. Họ không còn ăn một bữa lớn trước khi mùa đông bắt đầu và không để nhà cửa lạnh lẽo, không có ánh sáng vào ban đêm nữa – điều mà họ từng làm với hy vọng ngăn cản các linh hồn muốn ở lại trong nhà.

Người ta tin rằng linh hồn của những người đã khuất có thể quay lại nếu họ tìm được một người để nhập vào. Vì vậy, việc đeo mặt nạ và mặc trang phục đáng sợ để xua đuổi các linh hồn là một truyền thống cổ xưa của người Celt.

Ngày nay, mọi người, đặc biệt là trẻ em, rất thích các buổi tiệc hóa trang Halloween. Các em hóa trang thành phù thủy, ma cà rồng và hồn ma. Trẻ em đeo mặt nạ đi từ nhà này sang nhà khác, và khi cửa mở ra, các em nói: “Cho kẹo hay bị ghẹo!” (Trick or Treat!). Nếu không được cho kẹo, các em sẽ làm điều gì đó xấu, như ném trứng vào nhà chẳng hạn.

Những biểu tượng kinh điển của Halloween là các nhân vật kinh dị: mèo đen, nhện, phù thủy, hồn ma và những quả bí ngô lớn màu cam. Ở Anh và Mỹ, Halloween được tổ chức hàng năm vào ngày cuối cùng của tháng Mười.

66. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best responses.

Are you free on Saturday?

Would you like to join us?

I have to study for my French test.

Why don’t we go out on Sunday?

That’s interesting. I’d love to.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Câu hỏi “Are you free on Saturday?” (Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?) là một câu hỏi về thời gian rảnh.

→ Câu trả lời phù hợp nhất là một lý do tại sao không rảnh, và B. I have to study for my French test (Tôi phải học cho bài kiểm tra tiếng Pháp của mình) là đáp án hợp lý.

Phân tích các đáp án khác:

A. Would you like to join us? → Đây là một lời mời, không phải câu trả lời cho câu hỏi.

C. Why don’t we go out on Sunday? → Đây là một đề nghị thay thế, có thể dùng sau khi đưa ra lý do, nhưng không trực tiếp trả lời câu hỏi.

D. That’s interesting. I’d love to. → Dường như đang trả lời cho một lời mời, chứ không phải trả lời câu hỏi “Bạn có rảnh không?”.

Dịch:

Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?

Tôi phải học cho bài kiểm tra tiếng Pháp của mình.

67. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What things do you have to do at home? 

I have to clean the bathroom.

I have to give a science presentation.

I have to do English tests.

I have to work in groups on projects.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Câu hỏi “What things do you have to do at home?” (Bạn phải làm những việc gì ở nhà?) yêu cầu liệt kê các việc nhà – tức là công việc bạn làm trong gia đình.

→ Đáp án A. I have to clean the bathroom (Tôi phải lau dọn phòng tắm) là việc nhà, nên phù hợp nhất.

Xét các đáp án khác:

B. I have to give a science presentation → thuyết trình môn khoa học, là việc ở trường.

C. I have to do English tests → làm bài kiểm tra tiếng Anh, cũng là việc học ở trường.

D. I have to work in groups on projects → làm việc nhóm, liên quan đến học tập, không phải việc nhà.

Chọn A.

Dịch:

Bạn phải làm những việc gì ở nhà?

Tôi phải lau dọn phòng tắm.

68. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What things don’t you have to do at school? 

Thanks, but I’m sorry. I can’t go bowling.

We don’t have to write book reports.

They don’t have to get good grades.

We don’t have to clean dishes.

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Câu hỏi “What things don’t you have to do at school?” (Những việc gì bạn không phải làm ở trường?) yêu cầu liệt kê những nhiệm vụ không bắt buộc ở trường học.

→ Đáp án B. We don’t have to write book reports (Chúng tôi không phải viết báo cáo sách) là một hoạt động học tập thường diễn ra ở trường và phù hợp với ngữ cảnh – nói rằng việc đó không bắt buộc.

Xét các đáp án khác:

A. Thanks, but I’m sorry. I can’t go bowling. → Không liên quan đến câu hỏi; đây là câu từ chối lời mời.

C. They don’t have to get good grades. → Câu này mang hàm ý sai lệch với thực tế học sinh thường phải cố gắng đạt điểm tốt.

D. We don’t have to clean dishes. → Việc rửa bát thường không phải việc học sinh làm ở trường, nên không thật sự phù hợp để trả lời câu hỏi về những việc thường không cần làm ở trường (vì bản thân nó vốn không phải việc học sinh làm).

Chọn B.

Dịch:

Những việc gì bạn không phải làm ở trường?

Chúng tôi không phải viết báo cáo sách.

69. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Do you want to hang out after school today?

That would be great!

My friends are going to the sports center.

So, I am going to the cinema alone.

There is a good movie on Wednesday evening.

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Câu hỏi “Do you want to hang out after school today?” (Bạn có muốn đi chơi sau giờ học hôm nay không?) là một lời rủ rê hoặc lời mời, nên câu trả lời phù hợp sẽ là đồng ý hoặc từ chối một cách trực tiếp.

→ Đáp án A. That would be great! (Tuyệt quá!) là câu trả lời đồng ý phù hợp và tự nhiên nhất trong văn cảnh này.

Xét các đáp án khác:

B. My friends are going to the sports center. → Chỉ mang tính mô tả, không trả lời trực tiếp vào câu hỏi.

C. So, I am going to the cinema alone. → Không liên quan trực tiếp đến việc đồng ý hay từ chối.

D. There is a good movie on Wednesday evening. → Thông tin lệch thời gian (hỏi “hôm nay” nhưng trả lời “tối thứ Tư”).

Chọn A.

Dịch:

Bạn có muốn đi chơi sau giờ học hôm nay không?

Tuyệt quá!

70. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Would you like to go to the cinema with me now? 

Why? I’m doing my homework.

Oh no. I have to give a presentation.

No problem! What about Wednesday?

I’m sorry. I have to do my homework.

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Câu hỏi “Would you like to go to the cinema with me now?” (Bạn có muốn đi xem phim với tôi bây giờ không?) là một lời mời mang tính trực tiếp và cụ thể về thời gian (ngay bây giờ).

→ Một câu trả lời lịch sự từ chối với lý do rõ ràng sẽ phù hợp, và D. I’m sorry. I have to do my homework (Tôi xin lỗi. Tôi phải làm bài tập về nhà.) là câu trả lời rõ ràng, lịch sự và phù hợp ngữ cảnh nhất.

Xét các đáp án khác:

A. Why? I’m doing my homework. → Câu trả lời thiếu lịch sự và mang giọng điệu không phù hợp.

B. Oh no. I have to give a presentation. → Không sai, nhưng việc “thuyết trình” không liên quan rõ ràng đến “bây giờ”, dễ gây hiểu nhầm.

C. No problem! What about Wednesday? → Mâu thuẫn: “No problem” là đồng ý, nhưng “What about Wednesday?” lại chuyển sang ngày khác — không phù hợp với “now”.

Chọn D.

Dịch:

Bạn có muốn đi xem phim với tôi bây giờ không?

Tôi xin lỗi. Tôi phải làm bài tập về nhà.

Đoạn văn

Complete the conversations with the sentences in the box. There are two extra sentences.

A. I don’t know what hers looks like.

B. Mine? Let me check. Ah! It’s in my jacket pocket.

C. She can find hers later.

D. I can’t find our passports.

E. Do you have our passports?

F. No. Mine is dark red.

G. Yes. But we need to go to the baggage claim first.

Nick: Do we need to go through the customs again?

Phoebe: (21) ________

(Three minutes later)

Nick: Now, let’s look for our luggage. Oh! Is this suitcase yours?

Phoebe: (22) ________

Nick: I can’t see where it is.

Phoebe: Oh, my dark red suitcase is over there. Can you see Helen’s luggage?

Nick: (23) ________

Phoebe: She has a light green suitcase.

Nick: Here it is.

Phoebe: (24) ________

Nick: Yes, I have ours in my backpack, and Helen keeps hers.

Phoebe: Good! I have my boarding pass right here. Where’s yours?

Nick: (25) ________

71. Tự luận
• 1 điểm

Phoebe: (21) ________

Xem đáp án
Đáp án đúng là G

Nick hỏi: “Do we need to go through the customs again?” → đây là câu hỏi về thủ tục nhập cảnh.

Đáp án G. Yes. But we need to go to the baggage claim first (Có. Nhưng trước tiên chúng ta cần lấy hành lý ký gửi) là hợp lý nhất vì trả lời đúng trọng tâm câu hỏi và phản ánh đúng trình tự khi đến sân bay.

72. Tự luận
• 1 điểm

Phoebe: (22) ________

Xem đáp án
Đáp án đúng là F

Nick hỏi: “Oh! Is this suitcase yours?” → Phoebe trả lời phủ định và mô tả vali của mình là màu đỏ sẫm.

Đáp án F. No. Mine is dark red là phù hợp.

73. Tự luận
• 1 điểm

Nick: (23) ________

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Phoebe hỏi: “Can you see Helen’s luggage?” → Nick trả lời rằng anh ấy không biết vali của Helen trông như thế nào.

Đáp án A là chính xác và hợp ngữ cảnh.

74. Tự luận
• 1 điểm

Phoebe: (24) ________

Xem đáp án
Đáp án đúng là E

Nick vừa tìm được vali của Helen, rồi Phoebe hỏi một câu liên quan đến hộ chiếu – vật quan trọng trong sân bay.

Đáp án E. Do you have our passports? (Anh có hộ chiếu của chúng ta không?) là hợp lý.

75. Tự luận
• 1 điểm

Nick: (25) ________

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Phoebe nói: “Good! I have my boarding pass right here. Where’s yours?”

→ Nick trả lời về thẻ lên máy bay của anh ấy, và B. Mine? Let me check. Ah! It’s in my jacket pocket là đáp án đúng.

Dịch bài hội thoại:

Nick: Chúng ta có cần phải qua hải quan lần nữa không?

Phoebe: Có. Nhưng trước tiên chúng ta cần đến khu lấy hành lý đã.

(Ba phút sau)

Nick: Giờ thì tìm hành lý thôi. Ồ! Chiếc vali này là của cậu à?

Phoebe: Không. Vali của mình màu đỏ sẫm.

Nick: Mình không thấy vali đâu cả.

Phoebe: Kìa! Vali đỏ sẫm của mình ở đằng kia. Cậu có thấy hành lý của Helen không?

Nick: Mình không biết hành lý của cô ấy trông như thế nào.

Phoebe: Cô ấy có một chiếc vali màu xanh nhạt.

Nick: Đây rồi.

Phoebe: Cậu có mang theo hộ chiếu của tụi mình không?

Nick: Có chứ! Mình để hộ chiếu của tụi mình trong ba lô, còn Helen thì tự giữ hộ chiếu của cô ấy.

Phoebe: Tốt! Mình có thẻ lên máy bay ở đây rồi. Còn của cậu đâu?

Nick: Của mình à? Để mình kiểm tra. À, nó nằm trong túi áo khoác của mình.

Đoạn văn

Match the questions to the answers.

26. What’s the name of the festival?

A. The Gióng Festival lasts from 7th to 9th of the fourth lunar month every year in Gia Lâm District, Hanoi.

27. Where and when does it take place?

B. They celebrate the festival to worship Saint Gióng.

28. Who is Saint Gióng?

C. It’s Gióng Festival.

29. What do people do at the festival?

D. Saint Gióng is a mythical hero. He grew from a three-year-old child into a giant overnight.

30. Why does it happen?

E. There are many activities like folk games and singing performances.

76. Tự luận
• 1 điểm
What’s the name of the festival?
Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Câu hỏi yêu cầu tên của lễ hội. → Câu trả lời trực tiếp là “It’s Gióng Festival” phù hợp nhất.

Dịch: Tên của lễ hội là gì?

- Nó tên là Lễ Hội Thánh Gióng.

77. Tự luận
• 1 điểm
Where and when does it take place?
Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Câu hỏi hỏi về thời gian và địa điểm tổ chức.

→ Đáp án A nêu rõ thời gian (7–9 tháng 4 âm lịch) và địa điểm (huyện Gia Lâm, Hà Nội) nên là lựa chọn đúng.

Dịch: Diễn ra ở đâu và khi nào?

- Hội Gióng diễn ra từ ngày 7 đến ngày 9 tháng 4 âm lịch hàng năm tại huyện Gia Lâm, Hà Nội.

78. Tự luận
• 1 điểm
Who is Saint Gióng?
Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Câu hỏi hỏi về nhân vật Thánh Gióng là ai.

→ Đáp án D mô tả chi tiết về Thánh Gióng như một vị anh hùng huyền thoại, rất phù hợp.

Dịch: Thánh Gióng là ai?

- Thánh Gióng là một vị anh hùng trong truyền thuyết. Ngài từ một đứa trẻ ba tuổi đã trở thành một người khổng lồ chỉ sau một đêm.

79. Tự luận
• 1 điểm
What do people do at the festival?
Xem đáp án
Đáp án đúng là E

Câu hỏi về các hoạt động trong lễ hội.

→ Đáp án E kể ra một số hoạt động: trò chơi dân gian, biểu diễn ca hát, hoàn toàn phù hợp.

Dịch: Mọi người làm gì trong lễ hội?

- Có nhiều hoạt động như trò chơi dân gian và biểu diễn ca hát.

80. Tự luận
• 1 điểm
Why does it happen?
Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Câu hỏi hỏi về lý do tổ chức lễ hội.

→ Đáp án B nói rõ người ta tổ chức lễ để thờ Thánh Gióng, hợp logic.

Dịch: Tại sao lại như vậy?

- Người ta tổ chức lễ hội để thờ Thánh Gióng.

Đoạn văn

PART 4. READING AND WRITING

Read the letter from John to his pen pal, San. Choose the correct answer.

Hi San,

How’s everything? I remember the last time we wrote to each other was last July. I finished my final examination a week ago and now I have the time to write to you. You know! I was so happy with the results. I passed all the tests. I even got an A in math, my favorite subject. But Spanish, history, and science grades were not that high. My mom looked a bit disappointed. But my dad wasn’t upset about my grades in those subjects. He even said I did a good job. But I did not feel the same way as my parents. I told myself I needed to try more in my next tests to make them pleased.

How about you? Can you tell me about your studies?

I hope to hear from you soon.

Have a lovely weekend!

John

81. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When was the last time John wrote to San? 

last week

last month

in July

last August

Xem đáp án

Dịch: Lần cuối cùng John viết thư cho San là khi nào?

A. tuần trước

B. tháng trước

C. vào tháng Bảy

D. tháng Tám năm ngoái

Thông tin: “I remember the last time we wrote to each other was last July.”

(Tôi nhớ lần cuối chúng ta viết thư cho nhau là vào tháng 7 năm ngoái.)

Chọn C.

82. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How are John’s test results? 

terrible

not so good

OK

very bad

Xem đáp án

Dịch: Kết quả kiểm tra của John như thế nào?

A. tệ

B. không tốt lắm

C. ổn

D. rất tệ

Thông tin: “I was so happy with the results. I passed all the tests.”

(Tôi rất hài lòng với kết quả. Tôi đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra.)

→ Kết quả nói chung là ổn.

Chọn C.

83. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which test did John get high marks on? 

Spanish

history

science

math

Xem đáp án

Dịch: Bài kiểm tra nào John đạt điểm cao?

A. tiếng Tây Ban Nha

B. lịch sử

C. khoa học

D. toán

Thông tin: “I even got an A in math, my favorite subject. But Spanish, history, and science grades were not that high.”

(Tôi thậm chí còn đạt điểm A môn toán, môn tôi thích nhất. Nhưng điểm tiếng Tây Ban Nha, lịch sử và khoa học thì không cao lắm.)

→ John đạt điểm A môn toán.

Chọn D.

84. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How did John’s father feel when he knew the test results? 

delighted

disappointed

unsatisfied

calm

Xem đáp án

Dịch: Bố của John cảm thấy thế nào khi biết kết quả kiểm tra?

A. vui mừng

B. thất vọng

C. không hài lòng

D. bình tĩnh

Dòng 8: “But my dad wasn’t upset about my grades... He even said I did a good job.”

(Nhưng bố tôi không hề buồn về điểm số của tôi... Ông thậm chí còn nói rằng tôi đã làm tốt.)

→ Bố không buồn, còn nói John làm tốt → tức là bình tĩnh, không trách móc.

Chọn D.

85. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What can John do for the next tests? 

learn more about science

work harder

study harder for math

do nothing

Xem đáp án

Dịch: John có thể làm gì cho các bài kiểm tra sắp tới?

A. học nhiều hơn về khoa học

B. cố gắng hơn

C. học Toán chăm chỉ hơn

D. không làm gì cả

Dòng 10: “I told myself I needed to try more in my next tests…”

(Tôi tự nhủ mình cần phải cố gắng nhiều hơn trong các bài kiểm tra tiếp theo…)

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Chào San,

Mọi chuyện thế nào? Tôi nhớ lần cuối chúng ta viết thư cho nhau là vào tháng 7 năm ngoái. Tôi đã hoàn thành kỳ thi cuối kỳ của mình cách đây một tuần và bây giờ tôi có thời gian để viết thư cho bạn. Bạn biết đấy! Tôi rất vui với kết quả. Tôi đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra. Tôi thậm chí còn được điểm A môn toán, môn tôi yêu thích. Nhưng điểm tiếng Tây Ban Nha, lịch sử và khoa học không cao lắm. Mẹ tôi có vẻ hơi thất vọng. Nhưng bố tôi không buồn về điểm của tôi ở những môn đó. Ông ấy thậm chí còn nói rằng tôi đã làm tốt. Nhưng tôi không cảm thấy giống như bố mẹ tôi. Tôi tự nhủ rằng mình cần phải cố gắng hơn nữa trong các bài kiểm tra tiếp theo để làm họ hài lòng.

Còn bạn thì sao? Bạn có thể kể cho tôi nghe về việc học của bạn không?

Tôi hy vọng sớm nhận được hồi âm của bạn.

Chúc bạn một cuối tuần vui vẻ!

John

Đoạn văn

Read the text about electronic scooters. Choose the correct answer.

    Many people think electric scooters are the best choice for modern life. In contrast to traditional gasoline scooters, electric scooters are eco-friendlier because they do not emit harmful gases into the environment. Also, they can reach a higher speed but at a lower cost for battery charging compared to the price of gasoline.

    There are many types of electric scooters for adults and kids, with some differences. Electric scooters for kids are smaller, lighter and cheaper than the ones for adults. They also have batteries with lower energy density. Typically, they are only toys, and kids should not use them on the road. Adult electric scooters are taller, heavier and have larger batteries. Some have seats that are more comfortable for long rides.

    Many people buy an electric scooter rather than a bicycle because it is more portable. Electric scooters are light and small, and people can easily carry them to different places. Also, riding a bike requires physical effort, and you may not want to arrive at school or work with sweaty clothes and a tired face.

    However, in terms of cost, a bicycle might be the better choice as a basic bicycle is cheaper than an electric scooter, and more people can afford one.

86. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which is TRUE about electric scooters? 

They are slower than gasoline scooters.

It costs a lot to charge their batteries.

They are friendly to the environment.

They release harmful gases.

Xem đáp án

Dịch: Điều nào sau đây là ĐÚNG về xe scooter điện?

A. Chúng chậm hơn xe máy chạy xăng.

B. Sạc pin của chúng tốn rất nhiều tiền.

C. Chúng thân thiện với môi trường.

D. Chúng thải ra khí độc hại.

Đoạn 1 nói: “electric scooters are eco-friendlier because they do not emit harmful gases into the environment.”

(xe tay ga điện thân thiện với môi trường hơn vì chúng không thải ra khí độc hại vào môi trường.)

→ Xe scooter điện thân thiện với môi trường hơn vì không thải khí độc.

Chọn C.

87. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does the bold word “they” refer to?    

people

electric scooters

gasoline scooters

gases

Xem đáp án

Dịch: Từ in đậm “they” ám chỉ điều gì?

A. con người

B. xe scooter điện

C. xe máy chạy xăng

D. khí thải

Ngữ cảnh: “In contrast to traditional gasoline scooters, electric scooters are eco-friendlier because they do not emit harmful gases into the environment. Also, they can reach a higher speed but at a lower cost for battery charging compared to the price of gasoline.”

(Ngược lại với xe tay ga chạy bằng xăng truyền thống, xe tay ga điện thân thiện với môi trường hơn vì chúng không thải ra khí độc hại vào môi trường. Ngoài ra, chúng có thể đạt tốc độ cao hơn nhưng chi phí sạc pin thấp hơn so với giá xăng.”)

→ “they” ám chỉ electric scooters.

Chọn B.

88. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How do the batteries of scooters for adults differ from those of scooters for kids?    

lighter and cheaper

smaller and longer

lower in energy density

higher in energy density

Xem đáp án

Dịch: Pin của xe scooter người lớn khác pin của xe trẻ em như thế nào?

A. nhẹ hơn và rẻ hơn

B. nhỏ hơn và bền hơn

C. mật độ năng lượng thấp hơn

D. mật độ năng lượng cao hơn

Đoạn 2 nói: “They also have batteries with lower energy density.” (xe cho trẻ em)

→ Pin của xe người lớn có mật độ năng lượng cao hơn.

Chọn D.

89. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which is “portable” closest in meaning to?    

easy to carry

hard to carry

easy to fix

cheap

Xem đáp án

Dịch: Từ “portable – mang theo được” gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?

A. dễ mang theo

B. khó mang theo

C. dễ sửa chữa

D. rẻ

→ portable = easy to carry

Chọn A.

90. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Why do people prefer electric scooters to bicycles? 

Electric scooters are expensive.

Many people can afford electric scooters.

Riding electric scooters is not tiring.

Bicycles are cheap.

Xem đáp án

Dịch: Vì sao mọi người thích xe scooter điện hơn xe đạp?

A. Xe scooter điện rất đắt.

B. Nhiều người có thể mua xe scooter điện.

C. Đi xe scooter điện không mệt.

D. Xe đạp rẻ.

Đoạn 3 nói: “riding a bike requires physical effort...you may not want to arrive at school or work with sweaty clothes and a tired face.”

(Đi xe đạp đòi hỏi nỗ lực về thể chất...bạn có thể không muốn đến trường hoặc đi làm với quần áo ướt đẫm mồ hôi và khuôn mặt mệt mỏi.)

→ Lý do chính: đi xe điện không mất sức.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Nhiều người cho rằng xe tay ga điện là lựa chọn tốt nhất cho cuộc sống hiện đại. Trái ngược với xe tay ga chạy bằng xăng truyền thống, xe tay ga điện thân thiện với môi trường hơn vì chúng không thải ra khí độc hại vào môi trường. Ngoài ra, chúng có thể đạt tốc độ cao hơn nhưng chi phí sạc pin thấp hơn so với giá xăng.

Có nhiều loại xe tay ga điện dành cho người lớn và trẻ em, với một số điểm khác biệt. Xe tay ga điện dành cho trẻ em nhỏ hơn, nhẹ hơn và rẻ hơn xe dành cho người lớn. Chúng cũng có pin có mật độ năng lượng thấp hơn. Thông thường, chúng chỉ là đồ chơi và trẻ em không nên sử dụng chúng trên đường. Xe tay ga điện dành cho người lớn cao hơn, nặng hơn và có pin lớn hơn. Một số có ghế ngồi thoải mái hơn cho những chuyến đi dài.

Nhiều người mua xe tay ga điện thay vì xe đạp vì nó dễ di chuyển hơn. Xe tay ga điện nhẹ và nhỏ, mọi người có thể dễ dàng mang chúng đến nhiều nơi khác nhau. Ngoài ra, việc đi xe đạp đòi hỏi nỗ lực về thể chất và bạn có thể không muốn đến trường hoặc đi làm với quần áo ướt đẫm mồ hôi và khuôn mặt mệt mỏi.

Tuy nhiên, xét về chi phí, xe đạp có thể là lựa chọn tốt hơn vì xe đạp cơ bản rẻ hơn xe tay ga điện và nhiều người có khả năng mua được.

Đoạn văn

Read the comments on Anna’s blog post and match the celebrations with their definitions.

Harry from Ireland

Like in the US, we dress up and spend the evening going trick-or-treating on Halloween evening. We also have bonfires and play different games. It’s great fun! We eat Barmbrack, our traditional food on Halloween.

Yuko from Japan

We save a day to remember our dead relatives. It’s Obon Festival. During this time, we light candles every night. We float red lanterns into rivers and the ocean. They are very beautiful. Please come to Japan for Obon Festival.

Louisa from Germany

Different from the US, Halloween is not popular in my country. But people in Germany still celebrate a similar day by going to the Pumpkin Festival in Ludwigsburg. You can see lots of pumpkin lanterns and sculptures there. It’s so cool!

Arun from Cambodia

People in my country celebrate a 15-day holiday called Pchum Ben every year. During this time, we wear white clothes and gather at pagodas to pray for our dead relatives. We also offer food and drink to the hungry ghosts.

A. Halloween

B. Obon Festival

C. Pumpkin Festival

D. Pchum Ben

91. Tự luận
• 1 điểm
This annual festival lasts for half of a month.
Xem đáp án

Dịch: Lễ hội hằng năm này kéo dài nửa tháng.

Thông tin: “People in my country celebrate a 15-day holiday called Pchum Ben…”

(Người dân ở đất nước tôi kỷ niệm ngày lễ kéo dài 15 ngày gọi là Pchum Ben…)

→ Chọn D.

92. Tự luận
• 1 điểm
On this festival, people remember their deceased relatives.          
Xem đáp án

Dịch: Trong lễ hội này, mọi người tưởng nhớ người thân đã khuất.

Thông tin: “We save a day to remember our dead relatives. It’s Obon Festival.”

(Chúng ta dành một ngày để tưởng nhớ những người thân đã khuất. Đó là Lễ hội Obon.)

→ Chọn B.

93. Tự luận
• 1 điểm
Children participate in various activities during this celebration.   
Xem đáp án

Dịch: Trẻ em tham gia nhiều hoạt động trong lễ hội này.

Thông tin: “we dress up and spend the evening going trick-or-treating… play different games”

(chúng tôi hóa trang và dành buổi tối để đi xin kẹo… chơi nhiều trò chơi khác nhau)

→ Chọn A.

94. Tự luận
• 1 điểm
People use the same kind of vegetable as on Halloween at this festival.
Xem đáp án

Dịch: Mọi người sử dụng cùng một loại rau như trong lễ Halloween ở lễ hội này.

Thông tin: “see lots of pumpkin lanterns and sculptures”

(xem rất nhiều đèn lồng bí ngô và tác phẩm điêu khắc)

→ Chọn C.

95. Tự luận
• 1 điểm
In this celebration, people pray and offer food.
Xem đáp án

Dịch: Trong lễ hội này, mọi người cầu nguyện và dâng đồ ăn.

Thông tin: “gather at pagodas to pray for our dead relatives. We also offer food…”

(tụ tập tại chùa để cầu nguyện cho người thân đã khuất. Chúng tôi cũng cung cấp thức ăn…)

→ Chọn D.

Đoạn văn

There is ONE mistake in each sentence. Underline and correct it.

96. Tự luận
• 1 điểm

I don’t has to wear a uniform at this school.                                   _________

Xem đáp án

has → have

Sau “don’t” dùng động từ nguyên mẫu → don’t have.

Dịch: Tôi không phải mặc đồng phục ở trường này.

97. Tự luận
• 1 điểm

This lesson is really difficult that I can’t understand it.                             _________

Xem đáp án

really → so

Cấu trúc đúng là so + tính từ + that để chỉ kết quả → so difficult that.

Dịch: Bài học này khó đến mức tôi không thể hiểu được nó.

98. Tự luận
• 1 điểm

We stayed at home so it was raining heavily.                                             _________

Xem đáp án

so → because

Cần dùng “because” để chỉ nguyên nhân

Dịch: Chúng tôi ở nhà vì trời mưa rất to.

99. Tự luận
• 1 điểm

This festival is same as the one in my hometown.                          _________

Xem đáp án

same → the same

Cần có mạo từ “the” trong cấu trúc the same as → is the same as.

Dịch: Lễ hội này giống với lễ hội ở quê tôi.

100. Tự luận
• 1 điểm

That’s not my bag on the chair. It’s her’s, not mine.                                 _________

Xem đáp án

her’s → hers

Đại từ sở hữu không có dấu nháy đơn → hers.

Dịch: Cái túi trên ghế không phải của tôi. Nó là của cô ấy, không phải của tôi.

Đoạn văn

Put the words in the correct order to make complete sentences.

101. Tự luận
• 1 điểm

uniforms/ Students/ wear/ country/ have to/ they/ to/ school/ when/ go/ in/ my/ .

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Students have to wear uniforms when they go to school in my country.

Chủ ngữ: Students

Động từ chính: have to wear (phải mặc)

Tân ngữ: uniforms

Trạng ngữ chỉ thời gian: when they go to school

Trạng ngữ chỉ nơi chốn: in my country

Dịch: Học sinh phải mặc đồng phục khi đi học ở nước tôi.

102. Tự luận
• 1 điểm

I/ it’s/ and safe/ by/ because/ like/ train/ traveling/ really/ comfortable/ .

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

I really like traveling by train because it’s comfortable and safe.

Chủ ngữ: I

Động từ: like

Tân ngữ: traveling by train

Trạng ngữ chỉ lý do: because it’s comfortable and safe

really bổ nghĩa cho like

Dịch: Tôi thực sự thích đi lại bằng tàu hỏa vì nó thoải mái và an toàn.

103. Tự luận
• 1 điểm

interesting/ as/ face-to-face/ classes/ not/ as/ lessons/ ./ are/ Online

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Online lessons are not as interesting as face-to-face classes.

Chủ ngữ: Online lessons

Động từ “be” chia: are

Cấu trúc so sánh ngang bằng phủ định: not as + adj + as

adj: interesting

So sánh với: face-to-face classes

Dịch: Các bài học trực tuyến không thú vị bằng các lớp học trực tiếp.

104. Tự luận
• 1 điểm

from/ Songkran/ in/ different/ Thailand/ Festival/ Vietnam/ is/ The/ Tet/ in/ .

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

The Songkran Festival in Thailand is different from Tet in Vietnam.

Chủ ngữ: The Songkran Festival in Thailand

Động từ “be”: is

Tính từ: different

Giới từ đi với “different”: from

So sánh với: Tet in Vietnam

Dịch: Lễ hội Songkran ở Thái Lan khác với Tết ở Việt Nam.

105. Tự luận
• 1 điểm

We/ see/ to/ Japan/ advanced/ the/ next/ travel/ year/ will/ to/ trains/ .

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

We will travel to Japan next year to see the advanced trains.

Chủ ngữ: We

Thì tương lai đơn: will travel

Đến đâu: to Japan

Thời gian: next year

Mục đích: to see the advanced trains

Dịch: Chúng tôi sẽ đi Nhật vào năm tới để xem các loại tàu tiên tiến.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 7

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả