Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 iLearn Smart World có đáp án
105 câu hỏi
PART 1. VOCABULARY AND GRAMMAR
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
has to
had to
have to
doesn’t have to
Câu ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ là we (số nhiều) → dùng have to để diễn tả sự bắt buộc.
have to: phải (làm gì)
Các đáp án khác:
A. has to → sai vì chỉ dùng với ngôi số ít (he/she/it)
B. had to → sai vì là thì quá khứ
D. doesn’t have to → sai vì mang nghĩa phủ định: “không phải làm gì”
Dịch: Chúng tôi phải mang theo bữa trưa khi tham gia lễ hội ở trường.
really
so
very
too
Cấu trúc: so + tính từ + that + mệnh đề → dùng để diễn tả kết quả
so amazing that everyone stood up and clapped: quá tuyệt vời đến nỗi mà mọi người đứng dậy và vỗ tay.
Các đáp án khác:
A. really → không đi với “that” theo cấu trúc này
C. very → chỉ nhấn mạnh tính từ, không dùng trong cấu trúc “so...that”
D. too → mang nghĩa tiêu cực "quá đến mức không thể..." (too...to), không hợp nghĩa câu
Dịch: Buổi biểu diễn âm nhạc ở lễ hội quá tuyệt vời đến mức mà mọi người đều đứng dậy và vỗ tay.
so
such
really
very
Câu này không có mệnh đề kết quả “that…” → không dùng “so” hay “such”.
“really” và “very” đều có thể đứng trước tính từ để nhấn mạnh. Tuy nhiên:
“really” mang tính thân mật, phổ biến trong văn nói và phù hợp với cảm xúc cá nhân (“I’d love to try…”).
“very” mang tính trung lập, nhưng không biểu đạt cảm xúc mạnh bằng “really”.
Chọn C. really là phù hợp nhất với văn phong và ý nghĩa câu.
Dịch: Chiếc ô tô điện mới thực sự rất nhanh. Tớ rất muốn thử lái nó một ngày nào đó.
but
so
or
because
A. but: nhưng
B. so: nên
C. or: hoặc
D. because: vì
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch: Tôi thích học trực tuyến vì tôi có thể học về giao thông từ nhà.
myself
me
my
mine
Câu thứ hai: It’s not yours; it’s ________. → cần một đại từ sở hữu (possessive pronoun) để thay cho “my backpack”.
mine là đại từ sở hữu của “my” → dùng để thay thế danh từ đã biết (ở đây là backpack), không cần danh từ theo sau.
→ Chính xác: It’s mine.
Xét các đáp án khác:
A. myself (đại từ phản thân) → không đúng ngữ pháp ở đây
B. me (đại từ nhân xưng tân ngữ) → không dùng để chỉ sở hữu
C. my (tính từ sở hữu) → luôn phải đi kèm danh từ (my backpack), không thể đứng một mình
Dịch: Chiếc ba lô này là của tớ. Nó không phải của bạn; nó là của tớ.
beautiful long white
white beautiful long
long white beautiful
beautiful white long
Trong tiếng Anh, thứ tự đúng của tính từ khi đứng trước danh từ thường theo quy tắc:
Opinion (ý kiến) → Size → Age → Shape → Color → Origin → Material → Purpose + Noun
Trong câu này có 3 tính từ:
beautiful (ý kiến – opinion)
long (kích thước – size/length)
white (màu sắc – color)
Theo đúng thứ tự: opinion → size → color → đúng là: beautiful long white dress
Dịch: Bạn tớ đã mặc một chiếc váy trắng dài đẹp tới lễ hội văn hoá vào cuối tuần trước.
convenient than
as convenient as
so convenient than
more convenient as
Cấu trúc so sánh bằng trong tiếng Anh: (not) as + adjective + as
→ Dùng khi muốn so sánh hai vật/việc/người có mức độ bằng nhau hoặc không bằng nhau.
Câu có ý nói ứng dụng giao thông này không tiện bằng cái trước → dùng not as convenient as là chính xác.
Xét các đáp án khác:
A. convenient than → sai vì thiếu “more” trong so sánh hơn.
C. so convenient than → sai vì “so...than” không tồn tại.
D. more convenient as → sai vì cấu trúc đúng là “more...than”, không dùng “as”.
Dịch: Ứng dụng giao thông này không tiện bằng ứng dụng mà tớ đã dùng trước đây.
will
would
going to
are
Câu này là câu điều kiện loại 1, dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, với kết quả cũng ở tương lai.
Cấu trúc câu điều kiện loại 1:
If + hiện tại đơn, S + will + V (nguyên mẫu)
Dịch: Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà và xem TV.
same
as
like
different from
Sau động từ look(s), để so sánh sự giống nhau về hình thức hoặc vẻ ngoài, ta dùng cấu trúc:
look + like + danh từ/đại từ
Xét các đáp án khác:
A. same → sai vì cần cấu trúc “the same as” chứ không dùng “looks same”
B. as → không đúng vì thiếu cấu trúc so sánh hoàn chỉnh
D. different from → sai về nghĩa vì câu nói đến sự giống nhau
Chọn C. like
Dịch: Hệ thống xe buýt mới đó trông giống hệ thống mà chúng ta đã sử dụng trước đây, nhưng nó rẻ hơn.
Alike
Different from
The same as
Like
Cấu trúc: Like + danh từ/đại từ → để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng.
→ “Like the Americans” = “Giống như người Mỹ”
Xét các đáp án khác:
A. Alike → sai vì “alike” là tính từ/trạng từ, không đứng đầu câu như giới từ.
B. Different from → trái nghĩa, không phù hợp với nội dung.
C. The same as → cần đứng sau to be hoặc chủ ngữ, không dùng ở đầu câu như “Like”.
Chọn D. Like
Dịch: Giống như người Mỹ, người Anh tổ chức sinh nhật cùng gia đình và bạn bè.
Give the correct forms of the words in brackets.
Travelling by train in this country is __________. Train stations are everywhere. (CONVENIENCE)
convenient
Vị trí cần điền là một tính từ vì nó bổ nghĩa cho to be (is) → cần điền dạng adjective của từ “convenience”.
convenience (n): sự thuận tiện
convenient (adj): thuận tiện
Dịch: Đi lại bằng tàu ở đất nước này rất thuận tiện. Các nhà ga có ở khắp nơi.
The tomato fight, La Tomatina, attracts many __________ from all over the world. (PARTICIPATE)
participants
Cần một danh từ chỉ người vì đứng sau “many” và dùng để chỉ những người tham gia.
participate (v): tham gia
participant (n): người tham gia
participants (n – số nhiều): nhiều người tham gia
Dịch: Cuộc chiến cà chua, La Tomatina, thu hút nhiều người tham gia từ khắp nơi trên thế giới.
Christmas is a celebration that takes place _________. (ANNUAL)
annually
Cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “takes place” (diễn ra như thế nào)
annual (adj): hàng năm
annually (adv): một cách hàng năm
Dịch: Giáng sinh là một lễ kỷ niệm được tổ chức hàng năm.
I became relaxed when she raised her hand to ______ me with a smile at the party. (GREETING)
greet
Động từ cần thiết sau “to” là dạng nguyên thể.
greeting (n): lời chào
greet (v): chào hỏi
Dịch: Tôi cảm thấy thoải mái khi cô ấy giơ tay chào tôi với một nụ cười trong bữa tiệc.
My sister is preparing for her wedding __________ this December. (CELEBRATE)
celebration
Sau “her wedding” cần một danh từ để diễn tả sự kiện → “wedding celebration”
celebrate (v): tổ chức
celebration (n): lễ kỷ niệm, buổi tiệc
Dịch: Chị gái tôi đang chuẩn bị cho lễ cưới của mình vào tháng Mười Hai này.
Complete the sentence using the words in the boxes.
study abroad | disappointed | wrestling | eco-friendly | defeat |
comfortable | surprised | evidence | pass | mud |
demon | share | get lost | midnight | exchange |
My parents expect me to ________ all my exams with good grades.
pass
“expect someone to + V” → cần động từ nguyên mẫu sau “to”.
pass (v): vượt qua
Dịch: Bố mẹ tôi mong tôi vượt qua tất cả các kỳ thi với điểm tốt.
When things go wrong, we might be ________ and angry.
disappointed
“be + adj” → cần một tính từ cảm xúc.
disappointed (adj): thất vọng
Dịch: Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, chúng ta có thể cảm thấy thất vọng và tức giận.
Nam’s math teacher was ________ because he didn’t do well on his test.
surprised
“be + adj” → cần một tính từ để diễn tả cảm xúc.
surprised (adj): ngạc nhiên
Dịch: Giáo viên toán của Nam đã ngạc nhiên vì em ấy không làm tốt bài kiểm tra.
study abroad
“decide to + V” → cần động từ nguyên mẫu.
study abroad (v): du học
Dịch: Cô ấy quyết định du học ở Mỹ vì muốn cải thiện tiếng Anh.
share
“how to + V” → cần động từ nguyên mẫu.
share (v): chia sẻ
Dịch: Biết cách chia sẻ giúp tôi dễ hòa đồng với người khác hơn.
People prefer using these ________ vehicles to protect their health and the environment.
eco-friendly
Đứng trước “vehicles” → cần tính từ mô tả loại phương tiện.
eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường
Dịch: Mọi người thích sử dụng những phương tiện thân thiện với môi trường để bảo vệ sức khỏe và môi trường.
comfortable
Cần tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “bed”.
comfortable (adj): thoải mái
Dịch: Bạn nên nằm trên chiếc giường thoải mái này để ngủ ngon.
A map can help us not to ________ when we are in a big city.
get lost
“not to + V” → cần động từ nguyên mẫu.
get lost (v): bị lạc
Dịch: Bản đồ giúp chúng ta không bị lạc khi ở thành phố lớn.
Some ________ shows that cycling can help people keep fit.
evidence
Cần danh từ làm chủ ngữ trong câu.
evidence (n): bằng chứng
Dịch: Một số bằng chứng cho thấy đạp xe giúp mọi người giữ dáng.
exchange
“usually + V” → cần động từ nguyên mẫu.
exchange (v): trao đổi
Dịch: Chúng tôi thường trao đổi quà với gia đình và bạn bè vào Tết Trung Thu.
midnight
“until + thời điểm” → cần danh từ chỉ thời gian.
midnight (n): nửa đêm
Dịch: Bây giờ là 11 giờ đêm. Tôi không nghĩ lễ hội sẽ kết thúc trước nửa đêm.
wrestling
Đứng trước “match” → cần tính từ mô tả loại trận đấu.
wrestling (adj): vật
Dịch: Sau trận đấu vật, Keith bị thương ở cổ tay.
The villagers believe that ________ masks can help keep bad things away.
demon
“demon masks” → mặt nạ quỷ.
demon (adj): quỷ
Dịch: Người dân tin rằng mặt nạ quỷ giúp xua đuổi điều xấu.
mud
“slip into + danh từ” → cần danh từ chỉ nơi chốn.
mud (n): bùn
Dịch: Những bánh xe bắt đầu trượt xuống bùn.
To win the game, one team must ________ the other one.
defeat
“must + V” → cần động từ nguyên mẫu.
defeat (v): đánh bại
Dịch: Để thắng, một đội phải đánh bại đội còn lại.
PART 2. PRONUNCIATION
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
listen
best
fast
stop
A. listen /ˈlɪsn/
B. best /best/
C. fast /fɑːst/
D. stop /stɒp/
Đáp án A. listen có phần gạch chân được phát âm là âm /s/, các đáp án còn lại là âm /st/.
castle
test
rest
west
A. castle /ˈkɑːsl/
B. test /test/
C. rest /rest/
D. west /west/
Đáp án. A. castle có gạch chân được phát âm là âm /s/, trong khi các từ còn lại đều có âm /st/.
seat
beat
great
heat
A. seat /siːt/
B. beat /biːt/
C. great /ɡreɪt/
D. heat /hiːt/
Đáp án C. great có phần gạch chân được phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại phát âm là /iː/.
bin
fine
pin
win
A. bin /bɪn/
B. fine /faɪn/
C. pin /pɪn/
D. win /wɪn/
Đáp án B. fine có phần gạch chân được phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại là /ɪ/.
visit
light
right
night
A. visit /ˈvɪzɪt/
B. light /laɪt/
C. right /raɪt/
D. night /naɪt/
Đáp án A. visit có phần gạch chân được phát âm là /ɪ/, các từ còn lại phát âm là /aɪ/.
clear
cartoon
crop
circle
A. clear /klɪə(r)/
B. cartoon /kɑːˈtuːn/
C. crop /krɒp/
D. circle /ˈsɜːkl/
Đáp án D. circle có phần gạch chân được phát âm là /s/, các từ còn lại phát âm là /k/.
public
evidence
comfort
convenient
A. public /ˈpʌblɪk/
B. evidence /ˈevɪdəns/
C. comfort /ˈkʌmfət/
D. convenient /kənˈviːniənt/
Đáp án B. evidence có có phần gạch chân được phát âm là /s/, các đáp án còn lại là /k/.
they
though
there
through
A. they /ðeɪ/
B. though /ðəʊ/
C. there /ðeə(r)/
D. through /θruː/
Đáp án D. through có phần gạch chân được phát âm là /θ/, các từ còn lại phát âm là /ð/.
together
father
rather
author
A. together /təˈɡeðə(r)/
B. father /ˈfɑːðə(r)/
C. rather /ˈrɑːðə(r)/
D. author /ˈɔːθə(r)/
Đáp án D. author có phần gạch chân được phát âm là /θ/, các từ còn lại là /ð/.
future
check
statue
subject
A. future /ˈfjuːtʃə(r)/
B. check /tʃek/
C. statue /ˈstætʃuː/
D. subject /ˈsʌbdʒɪkt/
Đáp án D. subject có phần gạch chân được phát âm là /dʒ/ trong âm tiết /dʒɪkt/, các từ còn lại phát âm là /tʃ/.
balloon
paper
teacher
table
A. balloon /bəˈluːn/
B. paper /ˈpeɪpə(r)/
C. teacher /ˈtiːtʃə(r)/
D. table /ˈteɪbl/
Đáp án A. balloon có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại rơi vào âm tiết đầu tiên.
lesson
student
mistake
pencil
A. lesson /ˈlesn/
B. student /ˈstjuːdnt/
C. mistake /mɪˈsteɪk/
D. pencil /ˈpensl/
Đáp án C. mistake có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, các đáp án còn lại rơi vào âm tiết đầu.
science
subject
classroom
enjoy
A. science /ˈsaɪəns/
B. subject /ˈsʌbdʒɪkt/
C. classroom /ˈklɑːsruːm/
D. enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/
Đáp án D. enjoy có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các từ còn lại rơi vào âm tiết đầu.
traffic
airport
cartoon
station
A. traffic /ˈtræfɪk/
B. airport /ˈeəpɔːt/
C. cartoon /kɑːˈtuːn/
D. station /ˈsteɪʃn/
Đáp án C. cartoon có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
college
machine
music
student
A. college /ˈkɒlɪdʒ/
B. machine /məˈʃiːn/
C. music /ˈmjuːzɪk/
D. student /ˈstjuːdnt/
Đáp án B. machine có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các từ còn lại rơi vào âm tiết đầu.
Canadian
Vietnamese
Brazilian
Italian
A. Canadian /kəˈneɪdiən/
B. Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/
C. Brazilian /brəˈzɪliən/
D. Italian /ɪˈtæliən/
Đáp án B. Vietnamese có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các đáp án khác có trọng âm rơi vào âm tiết hai.
Mexican
Australian
Russian
Indian
A. Mexican /ˈmeksɪkən/
B. Australian /ɒˈstreɪliən/
C. Russian /ˈrʌʃn/
D. Indian /ˈɪndiən/
Đáp án B. Australian có trọng âm rơi vào âm tiết hai, các đáp án khác rơi vào âm tiết đầu.
pedestrian
vegetarian
librarian
musician
A. pedestrian /pəˈdestriən/
B. vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/
C. librarian /laɪˈbreəriən/
D. musician /mjuˈzɪʃn/
Đáp án B. vegetarian có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các đáp án khác rơi vào âm tiết hai.
comedian
European
Canadian
librarian
A. comedian /kəˈmiːdiən/
B. European /ˌjʊərəˈpiːən/
C. Canadian /kəˈneɪdiən/
D. librarian /laɪˈbreəriən/
Đáp án B. European có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các đáp án khác rơi vào âm tiết hai.
magician
Brazilian
historian
electrician
A. magician /məˈdʒɪʃn/
B. Brazilian /brəˈzɪliən/
C. historian /hɪˈstɔːriən/
D. electrician /ˌelekˈtrɪʃn/
Đáp án D. electrician có trọng âm rơi vào âm tiết ba, các từ còn lại rơi vào âm tiết hai.
PART 3. LISTENING AND SPEAKING
Listen to a student and teacher talking about studying abroad and choose the correct answer to each of the following questions.
one
two
four
six
Dịch: Cô Sullivan đã dành bao nhiêu năm để giảng dạy ở nước ngoài?
A. một
B. hai
C. bốn
D. sáu
Căn cứ: Câu của giáo viên: “I spent four years abroad teaching students in Asia.”
(Tôi đã dành bốn năm ở nước ngoài để giảng dạy cho sinh viên châu Á.)
Chọn C.
help make travel arrangements
call your parents
drive you to the airport
cook you food
Dịch: Một nhà cung cấp chương trình trao đổi trực tuyến có thể làm gì?
A. giúp sắp xếp việc đi lại
B. gọi cho bố mẹ bạn
C. đưa bạn ra sân bay
D. nấu ăn cho bạn
Căn cứ: Câu giáo viên: “You might consider working with an online exchange provider, they can help you make travel arrangements.”
(Tôi gợi ý em nên làm việc với một đơn vị cung cấp chương trình trao đổi trực tuyến, họ có thể giúp em sắp xếp việc đi lại.)
Chọn A.
to buy a plane ticket
in case something happens
to be prepared
in case it rains
Dịch: Tại sao Simon nên bắt đầu tiết kiệm tiền?
A. để mua vé máy bay
B. phòng khi có chuyện xảy ra
C. để chuẩn bị
D. phòng khi trời mưa
Căn cứ: Giáo viên nói: “You might also want to start saving money, just in case something happens.”
(Em cũng nên bắt đầu tiết kiệm tiền, phòng khi có chuyện xảy ra.)
Chọn B.
because he cleaned his room
because he talked with his teacher
because he saved money
because he passed his test
Dịch: Tại sao mẹ của Simon lại hài lòng với cậu ấy?
A. vì cậu ấy dọn phòng
B. vì cậu ấy nói chuyện với giáo viên
C. vì cậu ấy tiết kiệm tiền
D. vì cậu ấy vượt qua bài kiểm tra
Căn cứ: Simon nói: “My mom would be so pleased to learn I’m saving money.”
(Mẹ em sẽ rất vui nếu biết em đang tiết kiệm tiền.)
Chọn C.
Ms. Sullivan traveled to Europe.
Simon’s mom was pleased he passed his test.
Simon doesn’t need to save money.
Simon needs advice about studying abroad.
Dịch: Điều nào sau đây đúng về đoạn hội thoại?
A. Cô Sullivan đã đi châu Âu.
B. Mẹ của Simon rất hài lòng vì cậu ấy vượt qua bài kiểm tra.
C. Simon không cần tiết kiệm tiền.
D. Simon cần lời khuyên về việc du học.
Căn cứ: Simon nói: “I am planning to study abroad next year. Do you have any advice for me?”
(Em đang có kế hoạch du học vào năm sau. Cô có lời khuyên nào không?)
Chọn D.
Nội dung bài nghe:
Simon: Hello teacher. I am planning to study abroad next year. Do you have any advice for me?
Teacher: Sure, Simon. I can give you some great advice. I spent four years abroad teaching students in Asia and learned many things from my experience. Have you decided where you would like to study?
Simon: I was thinking about Europe or North America.
Teacher: Well, you might consider working with an online exchange provider, they can help you make travel arrangements.
Simon: That’s an excellent idea. I will look into it. Any other suggestions?
Teacher: You might also want to start saving money, just in case something happens.
Simon: Wow, I didn’t think of that. My mom would be so pleased to learn I’m saving money. How much should I save?
Teacher: I would suggest you save about $1500.
Dịch bài nghe:
Simon: Xin chào cô giáo. Em đang có kế hoạch đi du học vào năm sau. Cô có lời khuyên nào cho em không?
Giáo viên: Tất nhiên rồi, Simon. Cô có thể đưa ra một vài lời khuyên hay. Cô đã dành bốn năm giảng dạy cho sinh viên ở châu Á, và học được rất nhiều điều từ trải nghiệm đó. Em đã quyết định muốn học ở đâu chưa?
Simon: Em đang nghĩ đến châu Âu hoặc Bắc Mỹ.
Giáo viên: Vậy thì em nên cân nhắc làm việc với một đơn vị cung cấp chương trình trao đổi trực tuyến, họ có thể giúp em sắp xếp việc đi lại.
Simon: Ý kiến đó rất tuyệt. Em sẽ tìm hiểu thêm. Cô còn gợi ý nào khác không ạ?
Giáo viên: Em cũng nên bắt đầu tiết kiệm tiền, phòng khi có chuyện xảy ra.
Simon: Ồ, em chưa nghĩ đến điều đó. Mẹ em chắc sẽ rất vui nếu biết em đang tiết kiệm tiền. Em nên tiết kiệm bao nhiêu ạ?
Giáo viên: Cô nghĩ em nên tiết kiệm khoảng 1500 đô la.
Listen to the following conversation and fill in each blank with A SUITABLE WORD.
Bryan and Steve are talking about two types of __________: buses and trains.
transportation
Dịch: Bryan và Steve đang nói về hai loại phương tiện giao thông: xe buýt và tàu hỏa.
Căn cứ: Bryan nói: “Today we are talking about two types of transportation: buses and trains.”
→ Chọn từ transportation (phương tiện giao thông).
Steve says that buses are ______ because they are cheap and popular with the locals.
great
Dịch: Steve nói rằng xe buýt rất tuyệt vì rẻ và được người dân địa phương ưa chuộng.
Căn cứ: Steve nói: “Buses are great ways to travel because they are cheap, and the locals like to use them.”
→ Chọn từ great (tuyệt vời).
According to Steve, taking a ______ is a better choice if you want to see farms and small villages.
train
Dịch: Theo Steve, đi tàu là lựa chọn tốt hơn nếu bạn muốn ngắm nông trại và các làng nhỏ.
Căn cứ: Steve nói: “The train is better if you want to see more of the country.”
→ Chọn từ train (tàu hỏa).
Since trains don’t go through _______, so you can enjoy more countryside views.
cities
Dịch: Vì tàu hỏa không đi qua thành phố, nên bạn có thể ngắm nhiều cảnh đồng quê hơn.
Căn cứ: Steve nói: “Trains are usually away from cities, so you get a chance to see more farms and small villages.”
→ Chọn từ cities (các thành phố).
Bryan liked the train because it was comfortable and had a ______ to sleep on.
berth
Dịch: Bryan thích đi tàu vì nó thoải mái và có chỗ nằm.
Căn cứ: Bryan nói: “I liked how comfortable it was, with a lot of rooms and a berth.”
→ Chọn từ berth (giường nằm trên tàu).
Nội dung bài nghe:
Bryan: Welcome to my vlog. I’m Bryan and today I’m joined by my friend, Steve. Today we are talking about two types of transportation: buses and trains. Steve, what’s your experience in travelling around the country on buses and trains?
Steve: I’ve had a wonderful time using public transportation to travel around. First, buses are great ways to travel because they are cheap, and the locals like to use them.
Bryan: Yes, I agree. If you like to meet new people, a bus is the best way to get around. How about the train?
Steve: The train is better if you want to see more of the country. Trains are usually away from cities, so you get a chance to see more farms and small villages.
Bryan: I took a train last year. I liked how comfortable it was, with a lot of rooms and a berth.
Dịch bài nghe:
Bryan: Chào mừng đến với vlog của tôi. Tôi là Bryan và hôm nay tôi có bạn của tôi, Steve. Hôm nay chúng ta sẽ nói về hai loại phương tiện giao thông: xe buýt và tàu hỏa. Steve, bạn có kinh nghiệm gì khi đi du lịch khắp đất nước bằng xe buýt và tàu hỏa?
Steve: Tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng để đi lại. Đầu tiên, xe buýt là phương tiện tuyệt vời để đi lại vì chúng rẻ và người dân địa phương thích sử dụng chúng.
Bryan: Vâng, tôi đồng ý. Nếu bạn muốn gặp gỡ những người mới, xe buýt là cách tốt nhất để đi lại. Còn tàu hỏa thì sao?
Steve: Tàu hỏa tốt hơn nếu bạn muốn ngắm nhìn nhiều hơn về đất nước. Tàu hỏa thường cách xa thành phố, vì vậy bạn có cơ hội ngắm nhìn nhiều trang trại và làng mạc nhỏ hơn.
Bryan: Tôi đã đi tàu hỏa vào năm ngoái. Tôi thích sự thoải mái của nó, với nhiều phòng và một giường.
Listen to a recording about the history of Halloween and decide whether the following statements are True (T) or False (F).
Dịch: Halloween lần đầu tiên bắt đầu ở Mỹ.
Thông tin trong bài: “In reality, it originates from the Celts of Ireland.”
→ Thực tế, nó bắt nguồn từ người Celt ở Ireland.
Chọn: False
Dịch: Trong quá khứ, người Celt thường ăn một bữa lớn trước khi mùa đông bắt đầu.
Thông tin trong bài: “They do not have a big meal before the winter starts...”
→ Họ không còn ăn một bữa lớn trước khi mùa đông bắt đầu (ý nói trước đây thì có).
Chọn: True
Dịch: Mọi người mặc trang phục đáng sợ vào Halloween vì họ muốn trông đẹp.
Thông tin trong bài: “wearing scary masks and costumes to make the spirits go away, is an old Celtic tradition.”
→ Mặc đồ đáng sợ để xua đuổi linh hồn, chứ không phải để trông đẹp.
Chọn: False
Dịch: Trẻ em có thể ném trứng vào nhà nếu chúng không nhận được kẹo.
Thông tin trong bài: “If they do not get sweets, they do something bad like throwing eggs at the house.”
→ Nếu không được cho kẹo, chúng có thể làm điều xấu như ném trứng vào nhà.
Chọn: True
Dịch: Ở Anh và Mỹ, Halloween được tổ chức vào ngày đầu tiên của tháng Mười.
Thông tin trong bài: “Great Britain and the USA celebrate Halloween every year on the last day of October.”
→ Halloween được tổ chức vào ngày cuối cùng của tháng Mười.
Chọn: False
Nội dung bài nghe:
A great number of people consider Halloween to be an American holiday. In reality, it originates from the Celts of Ireland. These days, people do not do what the old Celts did in the past. They do not have a big meal before the winter starts and do not leave their houses cold, without lighting during the night, hoping to stop spirits wanting to live there. It was believed that the souls of dead people could come back if they find a person to stay in. Therefore, wearing scary masks and costumes to make the spirits go away, is an old Celtic tradition.
Today, people and especially children enjoy Halloween costume parties. They dress up as witches, vampires and ghosts. Children in masks go from house to house and when the door opens, they say: “Trick or Treat”! If they do not get sweets, they do something bad like throwing eggs at the house.
The classic symbols of Halloween are horror characters: black cats, spiders, witches, and ghosts and big orange pumpkins. Great Britain and the USA celebrate Halloween every year on the last day of October.
Dịch bài nghe:
Rất nhiều người cho rằng Halloween là một ngày lễ của nước Mỹ. Trên thực tế, nó bắt nguồn từ người Celt ở Ireland. Ngày nay, mọi người không còn thực hiện những gì người Celt xưa đã làm. Họ không còn ăn một bữa lớn trước khi mùa đông bắt đầu và không để nhà cửa lạnh lẽo, không có ánh sáng vào ban đêm nữa – điều mà họ từng làm với hy vọng ngăn cản các linh hồn muốn ở lại trong nhà.
Người ta tin rằng linh hồn của những người đã khuất có thể quay lại nếu họ tìm được một người để nhập vào. Vì vậy, việc đeo mặt nạ và mặc trang phục đáng sợ để xua đuổi các linh hồn là một truyền thống cổ xưa của người Celt.
Ngày nay, mọi người, đặc biệt là trẻ em, rất thích các buổi tiệc hóa trang Halloween. Các em hóa trang thành phù thủy, ma cà rồng và hồn ma. Trẻ em đeo mặt nạ đi từ nhà này sang nhà khác, và khi cửa mở ra, các em nói: “Cho kẹo hay bị ghẹo!” (Trick or Treat!). Nếu không được cho kẹo, các em sẽ làm điều gì đó xấu, như ném trứng vào nhà chẳng hạn.
Những biểu tượng kinh điển của Halloween là các nhân vật kinh dị: mèo đen, nhện, phù thủy, hồn ma và những quả bí ngô lớn màu cam. Ở Anh và Mỹ, Halloween được tổ chức hàng năm vào ngày cuối cùng của tháng Mười.
Choose the best responses.
Would you like to join us?
I have to study for my French test.
Why don’t we go out on Sunday?
That’s interesting. I’d love to.
Câu hỏi “Are you free on Saturday?” (Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?) là một câu hỏi về thời gian rảnh.
→ Câu trả lời phù hợp nhất là một lý do tại sao không rảnh, và B. I have to study for my French test (Tôi phải học cho bài kiểm tra tiếng Pháp của mình) là đáp án hợp lý.
Phân tích các đáp án khác:
A. Would you like to join us? → Đây là một lời mời, không phải câu trả lời cho câu hỏi.
C. Why don’t we go out on Sunday? → Đây là một đề nghị thay thế, có thể dùng sau khi đưa ra lý do, nhưng không trực tiếp trả lời câu hỏi.
D. That’s interesting. I’d love to. → Dường như đang trả lời cho một lời mời, chứ không phải trả lời câu hỏi “Bạn có rảnh không?”.
Dịch:
Bạn có rảnh vào thứ Bảy không?
Tôi phải học cho bài kiểm tra tiếng Pháp của mình.
I have to clean the bathroom.
I have to give a science presentation.
I have to do English tests.
I have to work in groups on projects.
Câu hỏi “What things do you have to do at home?” (Bạn phải làm những việc gì ở nhà?) yêu cầu liệt kê các việc nhà – tức là công việc bạn làm trong gia đình.
→ Đáp án A. I have to clean the bathroom (Tôi phải lau dọn phòng tắm) là việc nhà, nên phù hợp nhất.
Xét các đáp án khác:
B. I have to give a science presentation → thuyết trình môn khoa học, là việc ở trường.
C. I have to do English tests → làm bài kiểm tra tiếng Anh, cũng là việc học ở trường.
D. I have to work in groups on projects → làm việc nhóm, liên quan đến học tập, không phải việc nhà.
Chọn A.
Dịch:
Bạn phải làm những việc gì ở nhà?
Tôi phải lau dọn phòng tắm.
Thanks, but I’m sorry. I can’t go bowling.
We don’t have to write book reports.
They don’t have to get good grades.
We don’t have to clean dishes.
Câu hỏi “What things don’t you have to do at school?” (Những việc gì bạn không phải làm ở trường?) yêu cầu liệt kê những nhiệm vụ không bắt buộc ở trường học.
→ Đáp án B. We don’t have to write book reports (Chúng tôi không phải viết báo cáo sách) là một hoạt động học tập thường diễn ra ở trường và phù hợp với ngữ cảnh – nói rằng việc đó không bắt buộc.
Xét các đáp án khác:
A. Thanks, but I’m sorry. I can’t go bowling. → Không liên quan đến câu hỏi; đây là câu từ chối lời mời.
C. They don’t have to get good grades. → Câu này mang hàm ý sai lệch với thực tế học sinh thường phải cố gắng đạt điểm tốt.
D. We don’t have to clean dishes. → Việc rửa bát thường không phải việc học sinh làm ở trường, nên không thật sự phù hợp để trả lời câu hỏi về những việc thường không cần làm ở trường (vì bản thân nó vốn không phải việc học sinh làm).
Chọn B.
Dịch:
Những việc gì bạn không phải làm ở trường?
Chúng tôi không phải viết báo cáo sách.
That would be great!
My friends are going to the sports center.
So, I am going to the cinema alone.
There is a good movie on Wednesday evening.
Câu hỏi “Do you want to hang out after school today?” (Bạn có muốn đi chơi sau giờ học hôm nay không?) là một lời rủ rê hoặc lời mời, nên câu trả lời phù hợp sẽ là đồng ý hoặc từ chối một cách trực tiếp.
→ Đáp án A. That would be great! (Tuyệt quá!) là câu trả lời đồng ý phù hợp và tự nhiên nhất trong văn cảnh này.
Xét các đáp án khác:
B. My friends are going to the sports center. → Chỉ mang tính mô tả, không trả lời trực tiếp vào câu hỏi.
C. So, I am going to the cinema alone. → Không liên quan trực tiếp đến việc đồng ý hay từ chối.
D. There is a good movie on Wednesday evening. → Thông tin lệch thời gian (hỏi “hôm nay” nhưng trả lời “tối thứ Tư”).
Chọn A.
Dịch:
Bạn có muốn đi chơi sau giờ học hôm nay không?
Tuyệt quá!
Why? I’m doing my homework.
Oh no. I have to give a presentation.
No problem! What about Wednesday?
I’m sorry. I have to do my homework.
Câu hỏi “Would you like to go to the cinema with me now?” (Bạn có muốn đi xem phim với tôi bây giờ không?) là một lời mời mang tính trực tiếp và cụ thể về thời gian (ngay bây giờ).
→ Một câu trả lời lịch sự từ chối với lý do rõ ràng sẽ phù hợp, và D. I’m sorry. I have to do my homework (Tôi xin lỗi. Tôi phải làm bài tập về nhà.) là câu trả lời rõ ràng, lịch sự và phù hợp ngữ cảnh nhất.
Xét các đáp án khác:
A. Why? I’m doing my homework. → Câu trả lời thiếu lịch sự và mang giọng điệu không phù hợp.
B. Oh no. I have to give a presentation. → Không sai, nhưng việc “thuyết trình” không liên quan rõ ràng đến “bây giờ”, dễ gây hiểu nhầm.
C. No problem! What about Wednesday? → Mâu thuẫn: “No problem” là đồng ý, nhưng “What about Wednesday?” lại chuyển sang ngày khác — không phù hợp với “now”.
Chọn D.
Dịch:
Bạn có muốn đi xem phim với tôi bây giờ không?
Tôi xin lỗi. Tôi phải làm bài tập về nhà.
Complete the conversations with the sentences in the box. There are two extra sentences.
A. I don’t know what hers looks like. B. Mine? Let me check. Ah! It’s in my jacket pocket. C. She can find hers later. D. I can’t find our passports. E. Do you have our passports? F. No. Mine is dark red. G. Yes. But we need to go to the baggage claim first. |
Nick: Do we need to go through the customs again?
Phoebe: (21) ________
(Three minutes later)
Nick: Now, let’s look for our luggage. Oh! Is this suitcase yours?
Phoebe: (22) ________
Nick: I can’t see where it is.
Phoebe: Oh, my dark red suitcase is over there. Can you see Helen’s luggage?
Nick: (23) ________
Phoebe: She has a light green suitcase.
Nick: Here it is.
Phoebe: (24) ________
Nick: Yes, I have ours in my backpack, and Helen keeps hers.
Phoebe: Good! I have my boarding pass right here. Where’s yours?
Nick: (25) ________
Phoebe: (21) ________
Nick hỏi: “Do we need to go through the customs again?” → đây là câu hỏi về thủ tục nhập cảnh.
Đáp án G. Yes. But we need to go to the baggage claim first (Có. Nhưng trước tiên chúng ta cần lấy hành lý ký gửi) là hợp lý nhất vì trả lời đúng trọng tâm câu hỏi và phản ánh đúng trình tự khi đến sân bay.
Phoebe: (22) ________
Nick hỏi: “Oh! Is this suitcase yours?” → Phoebe trả lời phủ định và mô tả vali của mình là màu đỏ sẫm.
Đáp án F. No. Mine is dark red là phù hợp.
Nick: (23) ________
Phoebe hỏi: “Can you see Helen’s luggage?” → Nick trả lời rằng anh ấy không biết vali của Helen trông như thế nào.
Đáp án A là chính xác và hợp ngữ cảnh.
Phoebe: (24) ________
Nick vừa tìm được vali của Helen, rồi Phoebe hỏi một câu liên quan đến hộ chiếu – vật quan trọng trong sân bay.
Đáp án E. Do you have our passports? (Anh có hộ chiếu của chúng ta không?) là hợp lý.
Nick: (25) ________
Phoebe nói: “Good! I have my boarding pass right here. Where’s yours?”
→ Nick trả lời về thẻ lên máy bay của anh ấy, và B. Mine? Let me check. Ah! It’s in my jacket pocket là đáp án đúng.
Dịch bài hội thoại:
Nick: Chúng ta có cần phải qua hải quan lần nữa không?
Phoebe: Có. Nhưng trước tiên chúng ta cần đến khu lấy hành lý đã.
(Ba phút sau)
Nick: Giờ thì tìm hành lý thôi. Ồ! Chiếc vali này là của cậu à?
Phoebe: Không. Vali của mình màu đỏ sẫm.
Nick: Mình không thấy vali đâu cả.
Phoebe: Kìa! Vali đỏ sẫm của mình ở đằng kia. Cậu có thấy hành lý của Helen không?
Nick: Mình không biết hành lý của cô ấy trông như thế nào.
Phoebe: Cô ấy có một chiếc vali màu xanh nhạt.
Nick: Đây rồi.
Phoebe: Cậu có mang theo hộ chiếu của tụi mình không?
Nick: Có chứ! Mình để hộ chiếu của tụi mình trong ba lô, còn Helen thì tự giữ hộ chiếu của cô ấy.
Phoebe: Tốt! Mình có thẻ lên máy bay ở đây rồi. Còn của cậu đâu?
Nick: Của mình à? Để mình kiểm tra. À, nó nằm trong túi áo khoác của mình.
Match the questions to the answers.
26. What’s the name of the festival? | A. The Gióng Festival lasts from 7th to 9th of the fourth lunar month every year in Gia Lâm District, Hanoi. |
27. Where and when does it take place? | B. They celebrate the festival to worship Saint Gióng. |
28. Who is Saint Gióng? | C. It’s Gióng Festival. |
29. What do people do at the festival? | D. Saint Gióng is a mythical hero. He grew from a three-year-old child into a giant overnight. |
30. Why does it happen? | E. There are many activities like folk games and singing performances. |
Đáp án đúng là C
Câu hỏi yêu cầu tên của lễ hội. → Câu trả lời trực tiếp là “It’s Gióng Festival” phù hợp nhất.
Dịch: Tên của lễ hội là gì?
- Nó tên là Lễ Hội Thánh Gióng.
Đáp án đúng là A
Câu hỏi hỏi về thời gian và địa điểm tổ chức.
→ Đáp án A nêu rõ thời gian (7–9 tháng 4 âm lịch) và địa điểm (huyện Gia Lâm, Hà Nội) nên là lựa chọn đúng.
Dịch: Diễn ra ở đâu và khi nào?
- Hội Gióng diễn ra từ ngày 7 đến ngày 9 tháng 4 âm lịch hàng năm tại huyện Gia Lâm, Hà Nội.
Câu hỏi hỏi về nhân vật Thánh Gióng là ai.
→ Đáp án D mô tả chi tiết về Thánh Gióng như một vị anh hùng huyền thoại, rất phù hợp.
Dịch: Thánh Gióng là ai?
- Thánh Gióng là một vị anh hùng trong truyền thuyết. Ngài từ một đứa trẻ ba tuổi đã trở thành một người khổng lồ chỉ sau một đêm.
Câu hỏi về các hoạt động trong lễ hội.
→ Đáp án E kể ra một số hoạt động: trò chơi dân gian, biểu diễn ca hát, hoàn toàn phù hợp.
Dịch: Mọi người làm gì trong lễ hội?
- Có nhiều hoạt động như trò chơi dân gian và biểu diễn ca hát.
Câu hỏi hỏi về lý do tổ chức lễ hội.
→ Đáp án B nói rõ người ta tổ chức lễ để thờ Thánh Gióng, hợp logic.
Dịch: Tại sao lại như vậy?
- Người ta tổ chức lễ hội để thờ Thánh Gióng.
PART 4. READING AND WRITING
Read the letter from John to his pen pal, San. Choose the correct answer.
Hi San,
How’s everything? I remember the last time we wrote to each other was last July. I finished my final examination a week ago and now I have the time to write to you. You know! I was so happy with the results. I passed all the tests. I even got an A in math, my favorite subject. But Spanish, history, and science grades were not that high. My mom looked a bit disappointed. But my dad wasn’t upset about my grades in those subjects. He even said I did a good job. But I did not feel the same way as my parents. I told myself I needed to try more in my next tests to make them pleased.
How about you? Can you tell me about your studies?
I hope to hear from you soon.
Have a lovely weekend!
John
last week
last month
in July
last August
Dịch: Lần cuối cùng John viết thư cho San là khi nào?
A. tuần trước
B. tháng trước
C. vào tháng Bảy
D. tháng Tám năm ngoái
Thông tin: “I remember the last time we wrote to each other was last July.”
(Tôi nhớ lần cuối chúng ta viết thư cho nhau là vào tháng 7 năm ngoái.)
Chọn C.
terrible
not so good
OK
very bad
Dịch: Kết quả kiểm tra của John như thế nào?
A. tệ
B. không tốt lắm
C. ổn
D. rất tệ
Thông tin: “I was so happy with the results. I passed all the tests.”
(Tôi rất hài lòng với kết quả. Tôi đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra.)
→ Kết quả nói chung là ổn.
Chọn C.
Spanish
history
science
math
Dịch: Bài kiểm tra nào John đạt điểm cao?
A. tiếng Tây Ban Nha
B. lịch sử
C. khoa học
D. toán
Thông tin: “I even got an A in math, my favorite subject. But Spanish, history, and science grades were not that high.”
(Tôi thậm chí còn đạt điểm A môn toán, môn tôi thích nhất. Nhưng điểm tiếng Tây Ban Nha, lịch sử và khoa học thì không cao lắm.)
→ John đạt điểm A môn toán.
Chọn D.
delighted
disappointed
unsatisfied
calm
Dịch: Bố của John cảm thấy thế nào khi biết kết quả kiểm tra?
A. vui mừng
B. thất vọng
C. không hài lòng
D. bình tĩnh
Dòng 8: “But my dad wasn’t upset about my grades... He even said I did a good job.”
(Nhưng bố tôi không hề buồn về điểm số của tôi... Ông thậm chí còn nói rằng tôi đã làm tốt.)
→ Bố không buồn, còn nói John làm tốt → tức là bình tĩnh, không trách móc.
Chọn D.
learn more about science
work harder
study harder for math
do nothing
Dịch: John có thể làm gì cho các bài kiểm tra sắp tới?
A. học nhiều hơn về khoa học
B. cố gắng hơn
C. học Toán chăm chỉ hơn
D. không làm gì cả
Dòng 10: “I told myself I needed to try more in my next tests…”
(Tôi tự nhủ mình cần phải cố gắng nhiều hơn trong các bài kiểm tra tiếp theo…)
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Chào San,
Mọi chuyện thế nào? Tôi nhớ lần cuối chúng ta viết thư cho nhau là vào tháng 7 năm ngoái. Tôi đã hoàn thành kỳ thi cuối kỳ của mình cách đây một tuần và bây giờ tôi có thời gian để viết thư cho bạn. Bạn biết đấy! Tôi rất vui với kết quả. Tôi đã vượt qua tất cả các bài kiểm tra. Tôi thậm chí còn được điểm A môn toán, môn tôi yêu thích. Nhưng điểm tiếng Tây Ban Nha, lịch sử và khoa học không cao lắm. Mẹ tôi có vẻ hơi thất vọng. Nhưng bố tôi không buồn về điểm của tôi ở những môn đó. Ông ấy thậm chí còn nói rằng tôi đã làm tốt. Nhưng tôi không cảm thấy giống như bố mẹ tôi. Tôi tự nhủ rằng mình cần phải cố gắng hơn nữa trong các bài kiểm tra tiếp theo để làm họ hài lòng.
Còn bạn thì sao? Bạn có thể kể cho tôi nghe về việc học của bạn không?
Tôi hy vọng sớm nhận được hồi âm của bạn.
Chúc bạn một cuối tuần vui vẻ!
John
Read the text about electronic scooters. Choose the correct answer.
Many people think electric scooters are the best choice for modern life. In contrast to traditional gasoline scooters, electric scooters are eco-friendlier because they do not emit harmful gases into the environment. Also, they can reach a higher speed but at a lower cost for battery charging compared to the price of gasoline.
There are many types of electric scooters for adults and kids, with some differences. Electric scooters for kids are smaller, lighter and cheaper than the ones for adults. They also have batteries with lower energy density. Typically, they are only toys, and kids should not use them on the road. Adult electric scooters are taller, heavier and have larger batteries. Some have seats that are more comfortable for long rides.
Many people buy an electric scooter rather than a bicycle because it is more portable. Electric scooters are light and small, and people can easily carry them to different places. Also, riding a bike requires physical effort, and you may not want to arrive at school or work with sweaty clothes and a tired face.
However, in terms of cost, a bicycle might be the better choice as a basic bicycle is cheaper than an electric scooter, and more people can afford one.
They are slower than gasoline scooters.
It costs a lot to charge their batteries.
They are friendly to the environment.
They release harmful gases.
Dịch: Điều nào sau đây là ĐÚNG về xe scooter điện?
A. Chúng chậm hơn xe máy chạy xăng.
B. Sạc pin của chúng tốn rất nhiều tiền.
C. Chúng thân thiện với môi trường.
D. Chúng thải ra khí độc hại.
Đoạn 1 nói: “electric scooters are eco-friendlier because they do not emit harmful gases into the environment.”
(xe tay ga điện thân thiện với môi trường hơn vì chúng không thải ra khí độc hại vào môi trường.)
→ Xe scooter điện thân thiện với môi trường hơn vì không thải khí độc.
Chọn C.
people
electric scooters
gasoline scooters
gases
Dịch: Từ in đậm “they” ám chỉ điều gì?
A. con người
B. xe scooter điện
C. xe máy chạy xăng
D. khí thải
Ngữ cảnh: “In contrast to traditional gasoline scooters, electric scooters are eco-friendlier because they do not emit harmful gases into the environment. Also, they can reach a higher speed but at a lower cost for battery charging compared to the price of gasoline.”
(Ngược lại với xe tay ga chạy bằng xăng truyền thống, xe tay ga điện thân thiện với môi trường hơn vì chúng không thải ra khí độc hại vào môi trường. Ngoài ra, chúng có thể đạt tốc độ cao hơn nhưng chi phí sạc pin thấp hơn so với giá xăng.”)
→ “they” ám chỉ electric scooters.
Chọn B.
lighter and cheaper
smaller and longer
lower in energy density
higher in energy density
Dịch: Pin của xe scooter người lớn khác pin của xe trẻ em như thế nào?
A. nhẹ hơn và rẻ hơn
B. nhỏ hơn và bền hơn
C. mật độ năng lượng thấp hơn
D. mật độ năng lượng cao hơn
Đoạn 2 nói: “They also have batteries with lower energy density.” (xe cho trẻ em)
→ Pin của xe người lớn có mật độ năng lượng cao hơn.
Chọn D.
easy to carry
hard to carry
easy to fix
cheap
Dịch: Từ “portable – mang theo được” gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. dễ mang theo
B. khó mang theo
C. dễ sửa chữa
D. rẻ
→ portable = easy to carry
Chọn A.
Electric scooters are expensive.
Many people can afford electric scooters.
Riding electric scooters is not tiring.
Bicycles are cheap.
Dịch: Vì sao mọi người thích xe scooter điện hơn xe đạp?
A. Xe scooter điện rất đắt.
B. Nhiều người có thể mua xe scooter điện.
C. Đi xe scooter điện không mệt.
D. Xe đạp rẻ.
Đoạn 3 nói: “riding a bike requires physical effort...you may not want to arrive at school or work with sweaty clothes and a tired face.”
(Đi xe đạp đòi hỏi nỗ lực về thể chất...bạn có thể không muốn đến trường hoặc đi làm với quần áo ướt đẫm mồ hôi và khuôn mặt mệt mỏi.)
→ Lý do chính: đi xe điện không mất sức.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Nhiều người cho rằng xe tay ga điện là lựa chọn tốt nhất cho cuộc sống hiện đại. Trái ngược với xe tay ga chạy bằng xăng truyền thống, xe tay ga điện thân thiện với môi trường hơn vì chúng không thải ra khí độc hại vào môi trường. Ngoài ra, chúng có thể đạt tốc độ cao hơn nhưng chi phí sạc pin thấp hơn so với giá xăng.
Có nhiều loại xe tay ga điện dành cho người lớn và trẻ em, với một số điểm khác biệt. Xe tay ga điện dành cho trẻ em nhỏ hơn, nhẹ hơn và rẻ hơn xe dành cho người lớn. Chúng cũng có pin có mật độ năng lượng thấp hơn. Thông thường, chúng chỉ là đồ chơi và trẻ em không nên sử dụng chúng trên đường. Xe tay ga điện dành cho người lớn cao hơn, nặng hơn và có pin lớn hơn. Một số có ghế ngồi thoải mái hơn cho những chuyến đi dài.
Nhiều người mua xe tay ga điện thay vì xe đạp vì nó dễ di chuyển hơn. Xe tay ga điện nhẹ và nhỏ, mọi người có thể dễ dàng mang chúng đến nhiều nơi khác nhau. Ngoài ra, việc đi xe đạp đòi hỏi nỗ lực về thể chất và bạn có thể không muốn đến trường hoặc đi làm với quần áo ướt đẫm mồ hôi và khuôn mặt mệt mỏi.
Tuy nhiên, xét về chi phí, xe đạp có thể là lựa chọn tốt hơn vì xe đạp cơ bản rẻ hơn xe tay ga điện và nhiều người có khả năng mua được.
Read the comments on Anna’s blog post and match the celebrations with their definitions.
Harry from Ireland
Like in the US, we dress up and spend the evening going trick-or-treating on Halloween evening. We also have bonfires and play different games. It’s great fun! We eat Barmbrack, our traditional food on Halloween.
Yuko from Japan
We save a day to remember our dead relatives. It’s Obon Festival. During this time, we light candles every night. We float red lanterns into rivers and the ocean. They are very beautiful. Please come to Japan for Obon Festival.
Louisa from Germany
Different from the US, Halloween is not popular in my country. But people in Germany still celebrate a similar day by going to the Pumpkin Festival in Ludwigsburg. You can see lots of pumpkin lanterns and sculptures there. It’s so cool!
Arun from Cambodia
People in my country celebrate a 15-day holiday called Pchum Ben every year. During this time, we wear white clothes and gather at pagodas to pray for our dead relatives. We also offer food and drink to the hungry ghosts.
A. Halloween | B. Obon Festival | C. Pumpkin Festival | D. Pchum Ben |
Dịch: Lễ hội hằng năm này kéo dài nửa tháng.
Thông tin: “People in my country celebrate a 15-day holiday called Pchum Ben…”
(Người dân ở đất nước tôi kỷ niệm ngày lễ kéo dài 15 ngày gọi là Pchum Ben…)
→ Chọn D.
Dịch: Trong lễ hội này, mọi người tưởng nhớ người thân đã khuất.
Thông tin: “We save a day to remember our dead relatives. It’s Obon Festival.”
(Chúng ta dành một ngày để tưởng nhớ những người thân đã khuất. Đó là Lễ hội Obon.)
→ Chọn B.
Dịch: Trẻ em tham gia nhiều hoạt động trong lễ hội này.
Thông tin: “we dress up and spend the evening going trick-or-treating… play different games”
(chúng tôi hóa trang và dành buổi tối để đi xin kẹo… chơi nhiều trò chơi khác nhau)
→ Chọn A.
Dịch: Mọi người sử dụng cùng một loại rau như trong lễ Halloween ở lễ hội này.
Thông tin: “see lots of pumpkin lanterns and sculptures”
(xem rất nhiều đèn lồng bí ngô và tác phẩm điêu khắc)
→ Chọn C.
Dịch: Trong lễ hội này, mọi người cầu nguyện và dâng đồ ăn.
Thông tin: “gather at pagodas to pray for our dead relatives. We also offer food…”
(tụ tập tại chùa để cầu nguyện cho người thân đã khuất. Chúng tôi cũng cung cấp thức ăn…)
→ Chọn D.
There is ONE mistake in each sentence. Underline and correct it.
I don’t has to wear a uniform at this school. _________
has → have
Sau “don’t” dùng động từ nguyên mẫu → don’t have.
Dịch: Tôi không phải mặc đồng phục ở trường này.
This lesson is really difficult that I can’t understand it. _________
really → so
Cấu trúc đúng là so + tính từ + that để chỉ kết quả → so difficult that.
Dịch: Bài học này khó đến mức tôi không thể hiểu được nó.
We stayed at home so it was raining heavily. _________
so → because
Cần dùng “because” để chỉ nguyên nhân
Dịch: Chúng tôi ở nhà vì trời mưa rất to.
This festival is same as the one in my hometown. _________
same → the same
Cần có mạo từ “the” trong cấu trúc the same as → is the same as.
Dịch: Lễ hội này giống với lễ hội ở quê tôi.
That’s not my bag on the chair. It’s her’s, not mine. _________
her’s → hers
Đại từ sở hữu không có dấu nháy đơn → hers.
Dịch: Cái túi trên ghế không phải của tôi. Nó là của cô ấy, không phải của tôi.
Put the words in the correct order to make complete sentences.
uniforms/ Students/ wear/ country/ have to/ they/ to/ school/ when/ go/ in/ my/ .
→ _________________________________________________________________________.
Students have to wear uniforms when they go to school in my country.
Chủ ngữ: Students
Động từ chính: have to wear (phải mặc)
Tân ngữ: uniforms
Trạng ngữ chỉ thời gian: when they go to school
Trạng ngữ chỉ nơi chốn: in my country
Dịch: Học sinh phải mặc đồng phục khi đi học ở nước tôi.
I/ it’s/ and safe/ by/ because/ like/ train/ traveling/ really/ comfortable/ .
→ _________________________________________________________________________.
I really like traveling by train because it’s comfortable and safe.
Chủ ngữ: I
Động từ: like
Tân ngữ: traveling by train
Trạng ngữ chỉ lý do: because it’s comfortable and safe
really bổ nghĩa cho like
Dịch: Tôi thực sự thích đi lại bằng tàu hỏa vì nó thoải mái và an toàn.
interesting/ as/ face-to-face/ classes/ not/ as/ lessons/ ./ are/ Online
→ _________________________________________________________________________.
Online lessons are not as interesting as face-to-face classes.
Chủ ngữ: Online lessons
Động từ “be” chia: are
Cấu trúc so sánh ngang bằng phủ định: not as + adj + as
adj: interesting
So sánh với: face-to-face classes
Dịch: Các bài học trực tuyến không thú vị bằng các lớp học trực tiếp.
from/ Songkran/ in/ different/ Thailand/ Festival/ Vietnam/ is/ The/ Tet/ in/ .
→ _________________________________________________________________________.
The Songkran Festival in Thailand is different from Tet in Vietnam.
Chủ ngữ: The Songkran Festival in Thailand
Động từ “be”: is
Tính từ: different
Giới từ đi với “different”: from
So sánh với: Tet in Vietnam
Dịch: Lễ hội Songkran ở Thái Lan khác với Tết ở Việt Nam.
We/ see/ to/ Japan/ advanced/ the/ next/ travel/ year/ will/ to/ trains/ .
→ _________________________________________________________________________.
We will travel to Japan next year to see the advanced trains.
Chủ ngữ: We
Thì tương lai đơn: will travel
Đến đâu: to Japan
Thời gian: next year
Mục đích: to see the advanced trains
Dịch: Chúng tôi sẽ đi Nhật vào năm tới để xem các loại tàu tiên tiến.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 7
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















