Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 3: Listening and speaking

A
Admin
Tiếng AnhLớp 735 lượt thi
25 câu hỏi
Đoạn văn

Listen and choose the correct answer, A, B or C.

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Who will go camping this weekend? 

David’s friend

David’s cousin

David and Dad

Xem đáp án

C

Ai sẽ đi cắm trại cuối tuần này?

A. Bạn của David            B. Anh họ của David       C. David và bố

Thông tin:

Dad: David, do you want to go camping this weekend?

Son: OK, Dad, that sounds good. My friend Tom camped in a forest next to a river last weekend. Can we go there?

Dad: Sure, that sounds good.

(Bố: David này, con có muốn đi cắm trại cuối tuần này không?

Con: Được ạ, bố. Cuối tuần trước bạn con, Tom, đã cắm trại trong một khu rừng cạnh con sông. Chúng ta có thể đến đó không ạ?

Bố: Được chứ, hay đấy.)

→ David và bố đang bàn về việc đi cắm trại cuối tuần này.

Đáp án: C. David and Dad

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The forest’s name is ______. 

Swinley

Swinny

Swainlei

Xem đáp án

A

Tên của khu rừng là ______.

Thông tin:

Dad: ... What's this forest called?

Son: It's Swinley Forest.

Dad: And how do you spell that? I want to search it on the internet.

Son: S-W-I-N-L-E-Y.

(Bố: ... Khu rừng đó tên là gì?

Con: Là rừng Swinley ạ.

Bố: Và con đánh vần như thế nào? Bố muốn tra cứu trên mạng.

Con: S-W-I-N-L-E-Y.)

→ Khu rừng có tên là Swinley.

Đáp án: A. Swinley

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The forest is popular for its ______. 

bears

butterflies

river

Xem đáp án

 B

Khu rừng nổi tiếng về ______.

A. gấu                                  B. bướm                           C. dòng sông

Thông tin:

Son: What animals can we see in the forest? I hope there aren't any bears!

Dad: Don't worry, it's really safe there. The website says that it's famous for its butterflies!

(Con: Chúng ta có thể nhìn thấy những con vật nào trong rừng thế ạ bố? Con hy vọng là không có gấu!

Bố: Đừng lo, ở đó rất an toàn. Trang web nói rằng khu rừng này nổi tiếng với các loài bướm!)

→ Khu rừng này nổi tiếng về các loài bướm.

Đáp án: B. butterflies

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What will they bring? 

Laptop

Tent

Food

Xem đáp án

B

Họ sẽ mang theo gì?

A. Máy tính xách tay           B. Lều                              C. Thức ăn

Thông tin:

Son: What will we take with us? Will I bring my laptop?

Dad: No, we don't need that. But we need to get the tent from the basement. That's really important!

(Con: Chúng ta sẽ mang theo những gì ạ? Con có mang theo máy tính xách tay không?

Bố: Không, chúng ta không cần cái đó. Nhưng chúng ta cần lấy cái lều từ tầng hầm lên. Cái đó rất quan trọng!)

→ Họ cần mang theo lều để cắm trại.

Đáp án: B. Tent

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What will Dad do with the number on the website? 

Note it down

Send a message

Make a call

Xem đáp án

C

Bố sẽ làm gì với số điện thoại trên trang web?

A. Ghi lại                             B. Gửi tin nhắn                C. Gọi điện

Thông tin:

Son: Look, there's a number on the website. It's three, seven, two, four, five, nine, zero.

Dad: OK. I'll call now and find out.

(Con trai: Bố nhìn này, có số điện thoại trên trang web. Là 3724590.

Bố: Được rồi. Bố sẽ gọi ngay bây giờ để hỏi.)

→ Bố sẽ gọi điện cho số điện thoại trên trang web.

Đáp án: C. Make a call

 

Script bài nghe:

Dad: David, do you want to go camping this weekend?

Son: OK, Dad, that sounds good. My friend Tom camped in a forest next to a river last weekend. Can we go there?

Dad: Sure, that sounds good. What's this forest called?

Son: It's Swinley Forest.

Dad: And how do you spell that? I want to search it on the internet.

Son: S-W-I-N-L-E-Y. Tom said it's really beautiful.

Dad: OK, I've found some information about it. It looks lovely.

Son: What animals can we see in the forest? I hope there aren't any bears!

Dad: Don't worry, it's really safe there. The website says that it's famous for its butterflies!

Son: What will we take with us? Will I bring my laptop?

Dad: No, we don't need that. But we need to get the tent from the basement. That's really important!

Son: Is there a special place for camping in the forest, or can we camp anywhere?

Dad: I'm not sure. Perhaps we should call someone about that.

Son: Look, there's a number on the website. It's three, seven, two, four, five, nine, zero.

Dad: OK. I'll call now and find out.

 

Dịch bài nghe:

Bố: David này, con có muốn đi cắm trại cuối tuần này không?

Con: Được ạ, bố. Cuối tuần trước bạn con, Tom, đã cắm trại trong một khu rừng cạnh con sông. Chúng ta có thể đến đó không ạ?

Bố: Được chứ, hay đấy. Khu rừng đó tên là gì?

Con: Là rừng Swinley ạ.

Bố: Và con đánh vần như thế nào? Bố muốn tra cứu trên mạng.

Con: S-W-I-N-L-E-Y. Tom nói nó rất đẹp.

Bố: Được rồi, bố đã tìm thấy một số thông tin về nó. Trông thật tuyệt vời.

Con: Chúng ta có thể nhìn thấy những con vật nào trong rừng thế ạ bố? Con hy vọng là không có gấu!

Bố: Đừng lo, ở đó rất an toàn. Trang web nói rằng khu rừng này nổi tiếng với các loài bướm!

Con: Chúng ta sẽ mang theo những gì ạ? Con có mang theo máy tính xách tay không?

Bố: Không, chúng ta không cần cái đó. Nhưng chúng ta cần lấy cái lều từ tầng hầm lên. Cái đó rất quan trọng!

Con trai: Trong rừng có chỗ cắm trại đặc biệt nào không ạ, hay chúng ta có thể cắm trại ở bất cứ đâu?

Bố: Bố không chắc. Có lẽ chúng ta nên gọi điện hỏi ai đó.

Con trai: Bố nhìn này, có số điện thoại trên trang web. Là 3724590.

Bố: Được rồi. Bố sẽ gọi ngay bây giờ để hỏi.

Đoạn văn

Do the people like their jobs? Listen and choose Yes or No.

6. Tự luận
• 1 điểm

 

Yes

No

Dialogue 1

A

B

Xem đáp án

B

Thông tin:

A: So how do you like your job, Chris?

B: Well, it was okay at first, but now, after two years, I don't like it.

A: Oh, why is that?

B: It's boring. I do the same thing every day. I'm really sick of it.

(A: Vậy anh thích công việc của mình thế nào, Chris?

B: Ồ, lúc đầu thì ổn, nhưng giờ, sau hai năm, tôi không thích nữa.

A: Ồ, tại sao vậy?

B: Nó chán ngắt. Tôi làm cùng một việc mỗi ngày. Tôi thực sự phát ngán với nó.)

→ Chris không thích công việc của mình nữa vì thấy nhàm chán.

Đáp án: B. No

 

Script bài nghe:

A: So how do you like your job, Chris?

B: Well, it was okay at first, but now, after two years, I don't like it.

A: Oh, why is that?

B: It's boring. I do the same thing every day. I'm really sick of it.

A: So why don't you change jobs?

B: I'm well-paid. I like the money!

A: Oh, I see. But you should leave if you're not happy.

B: Yeah, maybe I should.

 

Dịch bài nghe:

A: Vậy anh thích công việc của mình thế nào, Chris?

B: Ồ, lúc đầu thì ổn, nhưng giờ, sau hai năm, tôi không thích nữa.

A: Ồ, tại sao vậy?

B: Nó chán ngắt. Tôi làm cùng một việc mỗi ngày. Tôi thực sự phát ngán với nó.

A: Vậy tại sao anh không đổi việc?

B: Tôi được trả lương cao. Tôi thích tiền!

A: Ồ, tôi hiểu rồi. Nhưng anh nên nghỉ việc nếu anh không vui.

B: Ừ, có lẽ tôi nên nghỉ.

7. Tự luận
• 1 điểm

 

Yes

No

Dialogue 2

A

B

Xem đáp án

A

Thông tin: “Oh, yes! I love working with kids. They're so much fun.” (Ồ, vâng! Tôi thích làm việc với trẻ em. Chúng rất vui.)

→ Alexa rất thích công việc dạy học, chỉ không thích khoảng cách xa.

Đáp án: A. Yes

 

Script bài nghe:

A: Do you like teaching children, Alexa?

B: Oh, yes! I love working with kids. They're so much fun.

A: Well, I guess you have the perfect job!

B: Yeah, I like it a lot. There's just one thing I don't like.

A: What's that?

B: The distance to school. It's too far away. It takes me an hour to drive there every day.

A: Wow. That must be awful!

B: It is, but the schools that are near me aren't as good.

 

Dịch bài nghe:

A: Bạn có thích dạy trẻ em không, Alexa?

B: Ồ, có chứ! Tôi thích làm việc với trẻ em. Chúng rất vui.

A: Vâng, tôi đoán là bạn có công việc hoàn hảo!

B: Vâng, tôi rất thích nó. Chỉ có một điều tôi không thích.

A: Đó là gì?

B: Khoảng cách đến trường. Nó quá xa. Tôi phải mất một giờ để lái xe đến đó mỗi ngày.

A: Chà. Chắc là tệ lắm!

B: Đúng vậy, nhưng những trường học gần tôi thì không tốt bằng.

8. Tự luận
• 1 điểm

 

Yes

No

Dialogue 3

A

B

Xem đáp án

A

Thông tin: “Good, thanks. I really like it.” (Tốt, cảm ơn bạn. Tôi thực sự thích nó.)

→ Anna thích công việc mới, mặc dù phải đi công tác nhiều.

Đáp án: A. Yes

 

Script bài nghe:

A: How's your new job going, Anna?

B: Good, thanks. I really like it.

A: What do you like best about it?

B: I think it's the people I work with. They are so nice.

A: People make all the difference in the job, don't they?

B: They sure do. The only trouble is, I have to travel a lot. I'm away from home about two weeks every month.

A: Yeah, that can be difficult.

B: It is. I hope I won't have to travel so much next year.

 

Dịch bài nghe:

A: Công việc mới của bạn thế nào rồi, Anna?

B: Tốt, cảm ơn bạn. Tôi thực sự thích nó.

A: Bạn thích nhất điều gì ở công việc này?

B: Tôi nghĩ đó là những người tôi làm việc cùng. Họ rất tốt bụng.

A: Mọi người tạo nên sự khác biệt trong công việc, đúng không?

B: Họ thực sự tốt bụng. Vấn đề duy nhất là tôi phải đi công tác rất nhiều. Tôi xa nhà khoảng hai tuần mỗi tháng.

A: Vâng, điều đó có thể khó khăn.

B: Đúng vậy. Tôi hy vọng mình sẽ không phải đi công tác nhiều như vậy vào năm tới.

9. Tự luận
• 1 điểm

 

Yes

No

Dialogue 4

A

B

Xem đáp án

A

Thông tin: “Yes, I do like it. I get to meet so many people.” (Có. Tôi được gặp rất nhiều người.)

→ Rachel thích gặp gỡ nhiều người, dù không thích làm việc quá giờ.

Đáp án: A. Yes

 

Script bài nghe:

A: Do you enjoy being a salesperson, Rachel?

B: Yes, I do like it. I get to meet so many people.

A: Is it hard work?

B: Yes, it can be. I don't like the long hours. I'm always really tired when I get home at night.

A: That's too bad. Why don't you quit?

B: Because I think my boss is great to work for.

 

Dịch bài nghe:

A: Rachel, bạn có thích làm nhân viên bán hàng không?

B: Có. Tôi được gặp rất nhiều người.

A: Có vất vả không?

B: Có, có thể. Tôi không thích làm việc nhiều giờ. Tôi luôn rất mệt mỏi khi về nhà vào ban đêm.

A: Thật tệ. Sao bạn không nghỉ việc đi?

B: Bởi vì tôi nghĩ sếp của tôi là người tuyệt vời để làm việc cùng.

10. Tự luận
• 1 điểm

 

Yes

No

Dialogue 5

A

B

Xem đáp án

B

Thông tin: “Oh no, I don't enjoy it at all. It's hard work and pretty tiring, too.” (Ôi không, tôi không thích nó chút nào. Nó rất vất vả và cũng khá mệt mỏi nữa.)

→ Martin không thích công việc hiện tại, chỉ làm vì tiền boa cao.

Đáp án: B. No

 

Script bài nghe:

A: How long have you been working in a restaurant, Martin?

B: For more than five years.

A: Wow. You must really enjoy it.

B: Oh no, I don't enjoy it at all. It's hard work and pretty tiring, too. I'm on my feet all night.

A: Oh, I see.

B: But the tips are great. I really should find a better job soon, though.

 

Dịch bài nghe:

A: Anh làm việc trong nhà hàng bao lâu rồi, Martin?

B: Hơn năm năm rồi.

A: Chà. Chắc anh thích lắm.

B: Ồ không, tôi không thích chút nào. Công việc này vất vả và cũng khá mệt mỏi. Tôi phải đứng cả đêm.

A: À, tôi hiểu rồi.

B: Nhưng tiền boa thì tuyệt. Nhưng tôi thực sự nên sớm tìm một công việc tốt hơn.

Đoạn văn

Listen to the dialogue between Alex and the immigration officer. Choose the correct answer, A, B or C.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where does Alex from? 

the UK

the USA

Malaysia

Xem đáp án

A

Alex đến từ đâu?

A. Anh                             B. Mỹ                          C. Malaysia

Thông tin:

Alex: “I’m from the UK.” (Tôi đến từ Vương quốc Anh.)

Đáp án: A. the UK

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where is Alex flying to? 

New York

Penang

Bintan

Xem đáp án

B

Alex đang bay tới đâu?

A. New York                       B. Penang                        C. Bintan

Thông tin:

Alex: “I’m flying to Penang, Malaysia.” (Tôi đang bay tới Penang, Malaysia.)

Đáp án: B. Penang

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where is the transfer counter? 

Gate 17

Gate 18

Between Gate 17 and 18

Xem đáp án

 C

Quầy chuyển tiền ở đâu?

A. Cổng 17                          B. Cổng 18                      C. Giữa cổng 17 và 18

Thông tin:

I.O: “It’s on this floor, on the left, between Gate 17 and Gate 18.” (Nó ở tầng này, bên trái, giữa Cổng 17 và Cổng 18.)

Đáp án: C. Between Gate 17 and 18

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What would Alex like to do in the baggage claim area? 

Check his luggage

Take his luggage

Put something into his suitcase

Xem đáp án

B

Alex muốn làm gì ở khu vực nhận hành lý?

A. Kiểm tra hành lý của anh ấy

B. Lấy hành lý của anh ấy

C. Bỏ đồ vào vali của anh ấy

Thông tin:

Alex: “I would like to take my baggage.” (Tôi muốn lấy hành lý của mình.)

→ Alex muốn lấy hành lý của mình ở khu vực nhận hành lý.

Đáp án: B. Take his luggage

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Where should Alex stay now? 

Sit on benches

Sit on a sofa

Wait at a café

Xem đáp án

A

Bây giờ Alex nên ở đâu?

A. Ngồi trên băng ghế                             B. Ngồi trên ghế sofa          C. Chờ ở quán cà phê

Thông tin:

I.O: “Please turn left over there and you’ll see some benches.” (Vui lòng rẽ trái ở phía đó và bạn sẽ thấy một số băng ghế.)

→ Nhân viên hướng dẫn Alex ngồi ở băng ghế.

Đáp án: A. Sit on benches

 

Script bài nghe:

I.O = Immigration Officer

I.O: Good morning. Where are you from?

Alex: Good morning. I'm from the UK. Do you know where the transfer counter is? I'm flying to Penang, Malaysia. This is my first flight.

I.O: It's on this floor, on the left, between Gate 17 and Gate 18.

Alex: Can I go to the baggage claim area? I would like to take my baggage.

I.O: Oh, no. You mustn't clear immigration. Your baggage is following you to Malaysia.

Alex: Thank you. Where can I stay now?

I.O:  You are welcome. Please turn left over there and you'll see some benches. Here is your passport. Enjoy your flight.

Alex: Thanks a lot. Bye.

 

Dịch bài nghe: 

I.O = Nhân viên nhập cư

I.O: Chào buổi sáng. Bạn đến từ đâu?

Alex: Chào buổi sáng. Tôi đến từ Vương quốc Anh. Bạn có biết quầy trung chuyển ở đâu không? Tôi đang bay đến Penang, Malaysia. Đây là chuyến bay đầu tiên của tôi.

I.O: Ở tầng này, bên trái, giữa Cổng 17 và Cổng 18.

Alex: Tôi có thể đến khu vực nhận hành lý không? Tôi muốn lấy hành lý của mình.

I.O: Ồ, không. Bạn không được làm thủ tục nhập cư. Hành lý của bạn sẽ theo bạn đến Malaysia.

Alex: Cảm ơn bạn. Bây giờ tôi có thể ở đâu?

I.O: Không có gì. Vui lòng rẽ trái ở phía đó và bạn sẽ thấy một số băng ghế. Đây là hộ chiếu của bạn. Chúc bạn có chuyến bay vui vẻ.

Alex: Cảm ơn rất nhiều. Tạm biệt.

Đoạn văn

Choose the best response to complete the conversation between Anna and Mike.

A. Well, you can watch videos on Youtube.

B. It looks fun.

C. When did you learn how to dance like that?

D. Well, you can find a friend to learn with you.

E. What’s the best way to learn?

Anna: That’s amazing, Mike. (16) ________

Mike: I had lessons at my old school. Do you like dancing?

Anna: I love it, but I’m not good at it. I really want to learn to dance salsa.

Mike: Yeah?

Anna: (17) ________

Mike: It’s probably best to have lessons. I’m sure there are lots of salsa classes.

Anna: Yeah, but I haven’t got any time for lessons.

Mike: (18) ________

Anna: I suppose so. But I need people to dance with. You can’t dance salsa alone!

Mike: (19) ________

Anna: That’s a good idea.

Mike: I’d also like to learn salsa. (20) ________

16. Tự luận
• 1 điểm

Anna: That’s amazing, Mike. (16) ________

Xem đáp án

C

Anna khen Mike nhảy đẹp, nên câu hỏi hợp lý nhất là hỏi Mike học nhảy như vậy từ khi nào.

→ Câu C phù hợp với mạch hội thoại và nối tiếp câu trả lời tiếp theo của Mike.

17. Tự luận
• 1 điểm

Anna: (17) ________

Xem đáp án

E

Anna chia sẻ rằng cô ấy muốn học salsa → Câu hỏi hợp lý tiếp theo là hỏi cách học tốt nhất.

→ Ở câu sau Mike đang trả lời câu hỏi về cách học, nên E là lựa chọn hợp lý.

18. Tự luận
• 1 điểm

Mike: (18) ________

Xem đáp án

A

Anna nói không có thời gian học → Mike gợi ý giải pháp thay thế là xem video.

→ Câu A phù hợp và có tính thực tế.

19. Tự luận
• 1 điểm

Mike: (19) ________

Xem đáp án

D

Anna lo lắng không có người để nhảy cùng → Mike khuyên tìm một người bạn cùng học.

→ Câu D hợp lý và khớp mạch đối thoại.

20. Tự luận
• 1 điểm

Mike: I’d also like to learn salsa. (20) ________

Xem đáp án

B

Mike bày tỏ mong muốn học và nêu cảm nghĩ về bộ môn này.

→ Câu B là lời cảm thản hợp lý.

Dịch bài hội thoại:

Anna: Thật tuyệt vời đấy, Mike.

Mike: Tớ đã học ở trường cũ của mình. Cậu có thích nhảy không?

Anna: Tớ rất thích, nhưng tớ không giỏi lắm. Tớ thật sự muốn học nhảy salsa.

Mike: Ồ?

Anna: Cách tốt nhất để học là gì?

Mike: Có lẽ tốt nhất là nên đi học lớp. Tớ chắc là có rất nhiều lớp học salsa đấy.

Anna: Ừ, nhưng tớ không có thời gian đi học.

Mike: Cậu có thể xem video trên YouTube mà.

Anna: Tớ nghĩ vậy. Nhưng tớ cần có người nhảy cùng. Cậu không thể nhảy salsa một mình được!

Mike: Vậy cậu có thể tìm một người bạn học cùng mà.

Anna: Nghe hay đấy.

Mike: Tớ cũng muốn học salsa. Trông có vẻ thú vị.

Đoạn văn

Match the questions to the answers.

21. What do you need to stay alive in the wild?

A. It protects you from rain, cold, and dangerous animals.

22. Why is it important to eat healthy food every day?

B. It means something is difficult but possible with effort.

23. What does it mean when something is challenging?

C. By working hard, practicing, and not giving up.

24. What does a shelter help with?

D. You need food, water, and basic tools to help you.

25. How can people achieve their goals?

E. Because it gives your body energy and important nutrients.

21. Tự luận
• 1 điểm
What do you need to stay alive in the wild?
Xem đáp án

 D

Để sống sót ngoài thiên nhiên, bạn cần những thứ thiết yếu như thức ăn, nước uống và công cụ cơ bản như dao, lửa, dây thừng,... giúp bạn sinh tồn.

Từ khóa: stay alive = sống sót → cần nhu yếu phẩm cơ bản.

Chọn D.

Dịch: Bạn cần gì để sống sót trong tự nhiên?

Bạn cần thức ăn, nước uống và các công cụ cơ bản để hỗ trợ.

22. Tự luận
• 1 điểm
Why is it important to eat healthy food every day?
Xem đáp án

E

Vì sao ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày lại quan trọng?

Thức ăn lành mạnh cung cấp năng lượng và các chất dinh dưỡng quan trọng giúp cơ thể hoạt động tốt, tăng cường sức khỏe và phát triển.

Từ khóa: healthy food → energy and nutrients.

Chọn E.

Dịch: Tại sao việc ăn thực phẩm lành mạnh mỗi ngày lại quan trọng?

Vì nó cung cấp cho cơ thể bạn năng lượng và các chất dinh dưỡng quan trọng.

23. Tự luận
• 1 điểm
What does it mean when something is challenging?
Xem đáp án

B

Khi điều gì đó được cho là "challenging", nghĩa là gì?

Tính từ “challenging” mô tả điều gì đó khó khăn nhưng vẫn có thể thực hiện được nếu nỗ lực. Đây là điều cần cố gắng để vượt qua chứ không phải điều không thể.

Từ khóa: challenging = khó nhưng làm được nếu cố gắng.

Chọn B.

Dịch: Khi một điều gì đó mang tính thử thách, điều đó có nghĩa là gì?

Nó có nghĩa là điều gì đó khó khăn nhưng có thể thực hiện được nếu bạn cố gắng.

24. Tự luận
• 1 điểm
What does a shelter help with?
Xem đáp án

A

Nơi trú ẩn giúp ích gì?

Nơi trú ẩn giúp bảo vệ bạn khỏi thời tiết xấu và tránh thú dữ. Đây là một phần quan trọng trong việc sinh tồn ngoài thiên nhiên.

Từ khóa: shelter = protection from danger and weather.

Chọn A.

Dịch: Nơi trú ẩn giúp ích gì?

Nó bảo vệ bạn khỏi mưa, lạnh và các thú dữ.

25. Tự luận
• 1 điểm
How can people achieve their goals?
Xem đáp án

C

Làm thế nào con người có thể đạt được mục tiêu của mình?

Để đạt được mục tiêu, con người cần chăm chỉ làm việc, luyện tập thường xuyên và không bỏ cuộc. Đây là những yếu tố then chốt giúp bạn thành công.

Từ khóa: achieve goals = work hard + practice + not giving up.

Chọn C.

Dịch: Làm thế nào để con người đạt được mục tiêu của mình?

Bằng cách làm việc chăm chỉ, luyện tập và không bỏ cuộc.