Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 7 Friends plus có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
can
should
can’t
mustn’t
C
A. can: có thể
B. should: nên
C. can’t: không thể
D. mustn’t: không được
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch: Hầu hết mọi người không thể đọc cho đến khi họ lên sáu tuổi.
as
than
most
more
A
Dựa vào cụm “as difficult” trước chỗ trống, ta xác định câu dùng so sánh ngang bằng.
Cấu trúc: as + adj/adv + as
Chọn A.
Dịch: Bạn có nghĩ rằng học tiếng Pháp khó như học tiếng Đức không?
smaller
different
as
like
D
look like + noun → dùng để nói một vật/trông giống như cái gì
Xét các đáp án khác:
A. smaller (adj): nhỏ hơn → không phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa ở đây.
B. different (adj): khác → cần đi với “from” nếu muốn dùng (different from) → sai cấu trúc.
C. as → chỉ dùng trong cấu trúc “as + adj/adv + as” hoặc “act as” → không đúng ở đây.
Chọn D.
Dịch: Con vật to lớn đằng kia trông giống như một con voi.
much
many
often
high
A
Danh từ “potassium” (kali) là danh từ không đếm được, nên khi hỏi về số lượng của nó, ta dùng: How much + danh từ không đếm được...?
Xét các đáp án khác:
B. many → dùng với danh từ đếm được số nhiều → sai.
C. often → trạng từ tần suất (bao lâu một lần) → không liên quan đến lượng.
D. high → tính từ (cao) → sai vai trò ngữ pháp và không đi với “how” trong câu này.
Chọn A.
Dịch: Một quả chuối chứa bao nhiêu kali?
taller, more tall
taller, tallest
tall, more tall
more tall, most tall
B
Tính từ “tall” là tính từ ngắn (1 âm tiết), nên:
So sánh hơn: taller
So sánh nhất: tallest
Câu: Sarah is _____ than her sister, but her brother is the _____ of them all.
→ So sánh Sarah với chị gái (so sánh hơn): taller
→ So sánh em trai với cả nhóm anh chị em (so sánh nhất): the tallest
Chọn B.
Dịch: Sarah cao hơn chị gái của cô ấy, nhưng anh trai cô ấy là người cao nhất trong số họ.
many
high
hot
long
B
Ở đây, ta đang hỏi về độ cao của cú nhảy, nên cần dùng tính từ “high”.
Xét các đáp án khác:
A. many → dùng với danh từ đếm được số nhiều → không phù hợp.
C. hot → tính từ chỉ nhiệt độ → không liên quan.
D. long → thường dùng cho thời gian hoặc độ dài (How long is the rope?) → không phù hợp trong câu hỏi về nhảy cao.
Dựa vào ý nghĩa cần hỏi về độ cao, chọn B.
Dịch: Bạn có thể nhảy cao đến mức nào?
rain / will stay
rains / will stay
will rain / stay
rain / stay
B
Đây là câu điều kiện loại 1 – diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc: If + hiện tại đơn, will + V (nguyên thể)
Dựa vào cấu trúc câu điều kiện loại 1, chọn B.
Dịch: Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở trong nhà.
Sarah: “I think we should drink at least 2 litters of water every day.”
Max: “______”
I agree with you.
That’s a good question.
I will call you soon.
It depends on the tools we bring along.
A
Sarah đưa ra một ý kiến → Max cần phản hồi lại ý kiến đó. Đáp án phù hợp nhất là đồng tình.
Phân tích các đáp án:
A. I agree with you. → Tôi đồng ý với bạn → phù hợp ngữ cảnh.
B. That’s a good question. → không liên quan vì Sarah không đặt câu hỏi.
C. I will call you soon. → không phù hợp nội dung câu nói.
D. It depends on the tools we bring along. → sai ngữ cảnh vì không nói về dụng cụ nào cả.
Dựa vào mục đích đáp lại một ý kiến, chọn A.
Dịch:
Sarah: “Tớ nghĩ chúng ta nên uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày.”
Max: “Tớ đồng ý với cậu.”
like
as tall as
same
different from
A
Mệnh đề thứ hai (we are both 1.70 metres) cho biết cả hai người đều cao bằng nhau.
Do đó, ta cần một cụm từ diễn tả sự tương đồng về chiều cao.
So sánh các lựa chọn:
A. like
His height is like mine. → nghĩa là “Chiều cao của anh ấy giống tôi.”
→ Câu này đúng về ngữ pháp và nghĩa. Đây là cách diễn đạt tự nhiên trong văn nói.
B. as tall as
His height is as tall as mine. → Không tự nhiên.
→ Lý do: khi dùng “as tall as”, chủ ngữ thường là người, không phải "his height".
Đúng cấu trúc là: He is as tall as I am.
→ Dùng “as tall as” sau “His height is” là không chính xác về ngữ pháp.
C. same
His height is same mine → sai vì thiếu “the” và “as”.
→ Phải là: the same as mine.
D. different from
→ Trái nghĩa với câu “we are both 1.70 metres” → loại.
Chọn A.
Dịch: Chiều cao của anh ấy giống tôi; cả hai chúng tôi đều cao 1,70 mét.
climb
pick
build
make
B
A. climb (v): leo
B. pick (v): hái
C. build (v): xây
D. make (v): làm, tạo ra
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch: Hãy hái những quả táo đỏ trên cây.
Give the correct forms of the words in brackets.
Senna listens __________ during the survival training sessions to absorb all the information. (ATTENTIVE)
attentively
Ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “listen”.
→ Từ gốc: attentive (adj) – chăm chú, chú ý
→ Trạng từ tương ứng: attentively (adv) – một cách chăm chú
Câu hoàn chỉnh: Senna listens attentively during the survival training sessions to absorb all the information.
Dịch: Senna lắng nghe một cách chăm chú trong các buổi huấn luyện sinh tồn để tiếp thu hết thông tin.
His _______ mass is greater than it was last year. (MUSCULAR)
muscle
Cụm từ: muscle mass: khối lượng cơ bắp
Đây là danh từ ghép từ 2 danh từ, trong đó danh từ “muscle” bổ nghĩa cho danh từ “mass”.
Câu hoàn chỉnh: His muscle mass is greater than it was last year.
Dịch: Khối lượng cơ bắp của anh ấy lớn hơn so với năm ngoái.
Many people ________ difficult situations by staying calm. (SURVIVAL)
survive
Ta cần một động từ để hoàn thành câu, nghĩa là “vượt qua” hoặc “sống sót” trong tình huống khó khăn.
Từ gốc: survival (n) – sự sống sót
→ Động từ tương ứng: survive (v) – sống sót, vượt qua
Câu hoàn chỉnh: Many people survive difficult situations by staying calm.
Dịch: Nhiều người vượt qua những tình huống khó khăn bằng cách giữ bình tĩnh.
They are preparing their __________ meals to support their training program. (NUTRITION)
nutritious
Ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “meals”.
Từ gốc: nutrition (n) – dinh dưỡng
→ Tính từ: nutritional (adj) – liên quan đến dinh dưỡng
nutritious (adj) – bổ dưỡng
→ Ta chọn tính từ “nutritious” để miêu tả tính chất của bữa ăn.
Câu hoàn chỉnh: They are preparing their nutritious meals to support their training program.
Dịch: Họ đang chuẩn bị các bữa ăn bổ dưỡng để hỗ trợ chương trình tập luyện của mình.
Sayu is writing a __________ about a famous inventor. (BIOGRAPHICAL)
biography
Ta cần một danh từ để làm tân ngữ cho động từ “write”.
Từ gốc: biographical (adj) – thuộc về tiểu sử
→ Danh từ: biography (n) – tiểu sử, lý lịch (bài viết về cuộc đời một người)
Câu hoàn chỉnh: Sayu is writing a biography about a famous inventor.
Dịch: Sayu đang viết một bài tiểu sử về một nhà phát minh nổi tiếng.
Complete the sentence using the words in the box.
decade | inventor | wealthy | nutrients | soft-boiled |
muscular | challenging | shelter | competitive | attend |
He became very _____ after starting a successful business and now donates to many charities.
wealthy
wealthy (adj): giàu có
Câu nói về việc anh ấy bắt đầu kinh doanh thành công và giờ quyên góp cho các tổ chức từ thiện → chỉ người có nhiều tiền.
→ Chọn “wealthy”.
Dịch: Anh ấy trở nên rất giàu có sau khi bắt đầu một công việc kinh doanh thành công và hiện đang quyên góp cho nhiều tổ chức từ thiện.
In order to grow strong and healthy, your body needs _____ from food like fruits, vegetables, and protein.
nutrients
nutrients (n): chất dinh dưỡng
Câu nói về những gì cơ thể cần để khỏe mạnh → chỉ chất dinh dưỡng từ thực phẩm.
→ Chọn “nutrients”.
Dịch: Để phát triển khỏe mạnh, cơ thể bạn cần các chất dinh dưỡng từ thực phẩm như trái cây, rau củ và đạm.
Max trained at the gym every day, and now he has a very _____ body.
muscular
muscular (adj): có cơ bắp, vạm vỡ
Câu nói về việc tập gym mỗi ngày, kết quả là cơ thể săn chắc, cơ bắp.
→ Chọn “muscular”.
Dịch: Max tập luyện tại phòng gym mỗi ngày và giờ anh ấy có một cơ thể rất vạm vỡ.
Many animals build a _____ to protect themselves from bad weather and other dangers.
shelter
shelter (n): nơi trú ẩn, chỗ ở an toàn
Động vật xây nơi trú ẩn để bảo vệ bản thân khỏi thời tiết xấu hoặc nguy hiểm → hợp lý.
→ Chọn “shelter”.
Dịch: Nhiều loài động vật xây nơi trú ẩn để bảo vệ bản thân khỏi thời tiết xấu và các mối nguy hiểm khác.
Thomas Edison, the _____ of the light bulb, changed the way people live and work.
inventor
inventor (n): nhà phát minh
Edison được biết đến là người phát minh ra bóng đèn điện.
→ Chọn “inventor”.
Dịch: Thomas Edison, nhà phát minh ra bóng đèn, đã thay đổi cách con người sống và làm việc.
It’s important to _____ school every day so you don’t miss any lessons.
attend
attend (v): tham dự, có mặt
Câu nói về tầm quan trọng của việc đi học đầy đủ.
→ Chọn “attend”.
Dịch: Việc đi học đầy đủ mỗi ngày là rất quan trọng để bạn không bỏ lỡ bất kì bài học nào.
22. soft-boiled
soft-boiled eggs (n): trứng luộc lòng đào
Ăn sáng sau chuyến đi bộ dài → món đơn giản, dễ làm như trứng luộc lòng đào và bánh mì.
→ Chọn “soft-boiled”.
Dịch: Sau một chuyến đi bộ dài trong rừng, chúng tôi ăn trứng luộc lòng đào và bánh mì cho bữa sáng.
After a long hike in the forest, we ate _____ eggs and bread for breakfast.
soft-boiled
soft-boiled eggs (n): trứng luộc lòng đào
Ăn sáng sau chuyến đi bộ dài → món đơn giản, dễ làm như trứng luộc lòng đào và bánh mì.
→ Chọn “soft-boiled”.
Dịch: Sau một chuyến đi bộ dài trong rừng, chúng tôi ăn trứng luộc lòng đào và bánh mì cho bữa sáng.
In a _____ job market, it can be hard to find work without special skills or training.
competitive
competitive (adj): có tính cạnh tranh
Thị trường việc làm khốc liệt → người không có kỹ năng dễ thất nghiệp.
→ Chọn “competitive”.
Dịch: Trong một thị trường lao động cạnh tranh, thật khó để tìm được việc nếu không có kỹ năng đặc biệt hoặc đào tạo.
He worked hard for over a _____ to achieve his dream of becoming a doctor.
decade
decade (n): thập kỷ (10 năm)
Làm việc miệt mài hơn 10 năm để đạt ước mơ → phù hợp.
→ Chọn “decade”.
Dịch: Anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn mười năm để đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.
Climbing the mountain was very _____, but we felt proud when we reached the top.
challenging
challenging (adj): đầy thử thách
Leo núi thường khó khăn nhưng mang lại cảm giác thành tựu → phù hợp ngữ cảnh.
→ Chọn “challenging”.
Dịch: Việc leo núi rất thử thách, nhưng chúng tôi cảm thấy tự hào khi lên đến đỉnh.
Look at the sign. Choose the best answer (A, B, C or D).

Food and drink are not permitted here.
Parking area.
Don’t smoke here.
Exit this way.
A
Dịch: Biển báo này có ý nghĩa gì?
A. Không được phép mang đồ ăn và đồ uống vào đây
B. Khu vực đỗ xe.
C. Không được hút thuốc ở đây.
D. Ra theo lối này.
Chọn A.

Parking area.
Do not park here.
Turn off the sound.
Do not smoke here.
C
Dịch: Biển báo này có ý nghĩa gì?
A. Khu vực đỗ xe.
B. Không được đỗ xe ở đây.
C. Tắt tiếng.
D. Không được hút thuốc ở đây.
Chọn C.

O’Hara
Jones
Fields
Gomez
A
Dựa vào cột “Total number of seconds” (Tổng số giây), ta thấy O’Hara có số giây ít nhất (151 giây), do đó O’Hara là người hoàn thành đầu tiên.
Chọn A.

The camp is already fully booked.
The summer camp is only for high school students.
The camp offers a range of activities and programs.
The enrolment starts on July 1st.
C
Dịch: Nội dung nào đúng với thông báo này?
A. Trại hè đã kín chỗ. → Sai. Vì thông báo nói “Enrolment starts June 1st” và “Limited spaces available” → tức là vẫn còn chỗ.
B. Trại hè chỉ dành cho học sinh trung học. → Sai. Thông báo chỉ nói “for students”, không chỉ rõ cấp học.
C. Trại hè cung cấp nhiều hoạt động và chương trình. → “Don't miss out on fun and educational activities.” tức là trại hè có nhiều hoạt động vui mang tính giáo dục → phù hợp đáp án C.
D. Việc ghi danh bắt đầu vào ngày 1 tháng 7. → Sai. Thông báo ghi rõ: “Enrolment starts June 1st.” (tháng 6)

Toby will join in a volleyball club.
Toby is going to play soccer.
Toby is taking part in a club in January.
Toby is joining a club next week.
D
Dịch: Ghi chú này có nghĩa là gì?
A. Toby sẽ tham gia câu lạc bộ bóng chuyền. → Sai. Người viết mới là người tham gia câu lạc bộ bóng chuyền.
B. Toby sẽ chơi bóng đá. → Sai. Không nhắc đến bóng đá.
C. Toby sẽ tham gia một câu lạc bộ vào tháng 1. → Sai. “January” liên quan đến người viết,.
D. Toby sẽ tham gia một câu lạc bộ vào tuần tới. → Câu đầu tiên viết: “Hi Toby, It's great to hear your news about joining the basketball club next week.” → Toby sẽ tham gia câu lạc bộ bóng rổ vào tuần tới.
→ Điều này khớp với đáp án D.








