Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar
30 câu hỏi
Choose the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
but
because
or
and
A. but: nhưng
B. because: bởi vì
C. or: hoặc
D. and: và
Dịch: Bạn và tôi nên sử dụng năng lượng mặt trời.
the same
like
different
similar
A. the same: giống, giống y như
B. like: giống như, tương tự như (dùng để so sánh)
C. different: khác biệt
D. similar: tương tự, giống nhau
Giải thích: Cấu trúc: "isn’t the same as..." = không giống như... (dùng để nói sự thay đổi theo thời gian) → Đáp án A là chính xác.
Các đáp án khác không hợp lý vì: Nếu dùng “like”, phải đi với "isn't like", nhưng thường dùng trong so sánh chung chung, không nhấn mạnh sự thay đổi. “Different” không hợp vì nó không dùng trực tiếp với "as". “Similar” lại mang nghĩa "giống", nên đi với "is similar to", không phù hợp với nghĩa phủ định ở đây.
Dịch: Quê hương tôi không còn giống như năm năm trước nữa. Nó đã lớn hơn và hiện đại hơn nhiều.
will
be
will be
am going to
Giải thích: Ta dùng thì tương lai gần để diễn đạt kế hoạch đã được chuẩn bị trước. Người nói đã mua vé từ thứ Hai, tức là đã có dự định, kế hoạch từ trước. Vì vậy, ta chọn “am going to”.
Dịch: Tối nay tôi sẽ đi xem “Mưa Đỏ” ở rạp chiếu phim. Tôi đã mua vé từ hôm thứ Hai rồi.
to play / plays
playing / playing
playing / plays
to play / is playing
Vì “Enjoy + V-ing” nên vế trước chọn “playing”. Câu sau dùng “he usually plays” vì “usually” chỉ thói quen, đi với thì hiện tại đơn.
Dịch: Danny thích chơi các trò chơi mô phỏng. Cậu ấy thường chơi game vào buổi tối sau khi làm xong bài tập.
some
any
a lot of
lots of
A. some: một vài (dùng trong câu khẳng định và lời mời, lời đề nghị)
B. any: bất kỳ (dùng trong câu hỏi và câu phủ định)
C. a lot of: nhiều (dùng trong câu khẳng định)
D. lots of: nhiều (dùng trong câu khẳng định)
Trong câu hỏi, ta dùng “any” để hỏi về sự tồn tại hoặc số lượng.
Dịch: Có tấm pin năng lượng mặt trời nào trên mái tòa nhà không?
must
mustn’t
should
shouldn’t
A. must: phải (diễn đạt sự bắt buộc)
B. mustn’t: không được phép (cấm đoán)
C. should: nên (lời khuyên)
D. shouldn’t: không nên (lời khuyên)
Giải thích: Dựa vào nghĩa của câu ta thấy câu này mang ý nghĩa khuyên không nên mua quyển sách đó vì nó không hay → Đáp án D là chính xác.
Dịch: Bạn không nên mua quyển sách đó. Nó không hay lắm đâu.
build
stand
find
climb
Giải thích: Ta có collocation “stand still” mang nghĩa là đứng yên.
Dịch: Nếu bạn thấy một con gấu lớn, hãy cố gắng đứng yên.
fast
big
tall
old
A. fast/fæst/: nhanh
B. big/bɪɡ/: to, lớn
C. tall/tɔːl/: cao
D. old/oʊld/: già, cũ
Giải thích: Câu này đang hỏi về tốc độ kết nối của Internet nên đáp án phù hợp nhất là A.
Dịch: Kết nối Internet của bạn nhanh đến mức nào?
expert
average
composer
equation
A. expert /ˈekspɜːt/: chuyên gia
B. average /ˈævərɪdʒ/: trung bình
C. composer /kəmˈpəʊzə/: nhà soạn nhạc
D. equation /ɪˈkweɪʒən/: phương trình
Giải thích: Beethoven là một “composer” — nhà soạn nhạc, người sáng tác nhiều bản nhạc nổi tiếng.
Dịch: Beethoven là một nhà soạn nhạc, người đã sáng tác nhiều bản nhạc tuyệt vời.
to go
go
going
goes
Giải thích: Sau động từ “want”, ta phải dùng to + V (động từ nguyên mẫu).
Dịch: Cô ấy thực sự muốn đi ra ngoài.
Give the correct forms of the words in brackets.
There are many tourist __________ in Vietnam, such as Hoi An Ancient Town, Ha Long Bay or Hue Imperial City. (ATTRACT)
attractions
Chỗ trống cần điền một danh từ chỉ địa điểm số nhiều vì trước đó có “many”, cụ thể ta cần danh từ số nhiều chỉ địa điểm thu hút khách du lịch
→ Attraction /əˈtrækʃən/: điểm thu hút.
Dịch: Có nhiều điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam, chẳng hạn như Phố cổ Hội An, Vịnh Hạ Long hoặc Kinh thành Huế.
The group is going to be more __________ in their next album by experimenting with different genres. (AMBITION)
ambitious
Sau động từ “be” (is going to be) cần một tính từ để bổ nghĩa cho chủ ngữ. “Ambitious” /æmˈbɪʃəs/ là tính từ của “ambition” → đúng với nghĩa có tham vọng, táo bạo.
Dịch: Nhóm nhạc sẽ tham vọng hơn trong album tiếp theo bằng cách thử nghiệm với nhiều thể loại khác nhau.
Each food contains different types of __________ that our bodies need to function. (NUTRITIONAL)
nutrients
Sau cụm “types of” (các loại...) phải là một danh từ số nhiều để chỉ nhiều thứ thuộc cùng một nhóm. Danh từ “nutrient” /ˈnjuːtriənt/ nghĩa là chất dinh dưỡng. Vì đang nói về các loại chất dinh dưỡng, ta phải dùng số nhiều “nutrients”.
Dịch: Mỗi loại thực phẩm chứa các loại chất dinh dưỡng khác nhau mà cơ thể chúng ta cần để hoạt động.
Many athletes ________ in the survival challenge to test their skills. (COMPETITION)
compete
Sau “Many athletes” (Nhiều vận động viên) là động từ ở thì hiện tại đơn để nói về một sự thật hoặc hành động thường xuyên. Động từ “compete” /kəmˈpiːt/ nghĩa là thi đấu, tranh tài.
Dịch: Nhiều vận động viên thi đấu trong thử thách sinh tồn để kiểm tra kỹ năng của họ.
The hotel room was _________ and comfortable. (SPACE)
spacious
Chỗ trống cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “hotel room” (phòng khách sạn). Tính từ “spacious” /ˈspeɪʃəs/ nghĩa là rộng rãi.
Dịch: Phòng khách sạn rộng rãi và thoải mái.
Complete the sentence using the words in the box.
success | affordable | self-driving | charming | achievable |
overweight | inexperienced | insane | survive | economical |
He was young and ________, so he made a few mistakes during his first music performance.
- success (n): /səkˈses/: thành công
- affordable (adj) /əˈfɔː.də.bəl/: giá cả phải chăng
- self-driving (adj) /ˌselfˈdraɪ.vɪŋ/: tự lái
- charming (adj) /ˈtʃɑː.mɪŋ/: duyên dáng, quyến rũ
- achievable (adj) /əˈtʃiː.və.bəl/: có thể đạt được
- overweight (adj) /ˌəʊ.vəˈweɪt/: thừa cân
- inexperienced (adj) /ˌɪn.ɪkˈspɪə.ri.ənst/: thiếu kinh nghiệm
- insane (adj) /ɪnˈseɪn/: điên, mất trí
- survive (v) /səˈvaɪv/: sống sót, sinh tồn
- economical (adj) /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/: tiết kiệm, kinh tế
16. inexperienced
→ He was young and inexperienced, so he made a few mistakes during his first music performance.
Dịch: Anh ấy còn trẻ và thiếu kinh nghiệm nên đã mắc vài sai lầm trong buổi biểu diễn âm nhạc đầu tiên của mình.
She worked hard and finally reached _______ in her career as a music producer.
success
→ She worked hard and finally reached success in her career as a music producer.
Dịch: Cô ấy đã làm việc chăm chỉ và cuối cùng đạt được thành công trong sự nghiệp sản xuất âm nhạc của mình.
Climbing Mount Everest sounds impossible, but with training and support, it's ________.
achievable
→ Climbing Mount Everest sounds impossible, but with training and support, it's achievable.
Dịch: Việc leo núi Everest nghe có vẻ bất khả thi, nhưng với sự luyện tập và hỗ trợ, điều đó là hoàn toàn có thể đạt được.
Buying an electric bike is more _______ than getting a car, especially for students.
economical
→ Buying an electric bike is more economical than getting a car, especially for students.
Dịch: Mua một chiếc xe đạp điện thì tiết kiệm hơn nhiều so với mua xe hơi, đặc biệt là đối với sinh viên.
I’ve been alone in this forest for days. If I have to stay here any longer, I’ll go _______!
insane
→ I’ve been alone in this forest for days. If I have to stay here any longer, I’ll go insane!
Dịch: Tôi đã ở một mình trong khu rừng này suốt nhiều ngày. Nếu phải ở đây lâu thêm nữa, tôi sẽ phát điên mất!
He was worried about his health after the doctor said he was slightly ________.
overweight
→ He was worried about his health after the doctor said he was slightly overweight.
Dịch: Anh ấy lo lắng về sức khỏe của mình sau khi bác sĩ nói anh ấy hơi thừa cân.
That new house is very modern and surprisingly ________, even for people with a small income.
affordable
→ That new house is very modern and surprisingly affordable, even for people with a small income.
Dịch: Ngôi nhà mới đó rất hiện đại và đáng ngạc nhiên là giá cả phải chăng, ngay cả đối với những người có thu nhập thấp.
The car of the future may be _______, so people won’t need to hold the steering wheel anymore.
self-driving
→ The car of the future may be self-driving, so people won’t need to hold the steering wheel anymore.
Dịch: Chiếc xe trong tương lai có thể là xe tự lái, nên con người sẽ không cần phải cầm vô lăng nữa.
The secret to ________ in the wild is knowing how to find food, water, and build a fire.
survive
→ The secret to survive in the wild is knowing how to find food, water, and build a fire.
Dịch: Bí quyết để sinh tồn trong thiên nhiên hoang dã là biết cách tìm thức ăn, nước uống và nhóm lửa.
She smiled and played the guitar with a ________ voice that made the audience fall in love.
charming
→ She smiled and played the guitar with a charming voice that made the audience fall in love.
Dịch: Cô ấy mỉm cười và chơi đàn guitar với giọng hát đầy quyến rũ khiến khán giả say mê.
Look at the sign. Choose the best answer (A, B, C or D).

No talking.
No taking photos or videos.
Be quiet!
Put your shoes outside!
Đáp án đúng là B
Dịch: Biển hiệu này có ý nghĩa gì?
A. Không nói chuyện.
B. Không chụp ảnh hoặc quay video.
C. Hãy giữ yên lặng.
D. Put your shoes outside
Dựa vào các hình điện thoại và máy ảnh và dấu gạch cấm trong biển báo ta có thể thấy biển báo này yêu cầu không được chụp ảnh và quay video.

You can have information about the flights here.
Need information for ferry.
This desk will give you train and bus times.
You can get a map for the station here.
Đáp án đúng là C
Dịch: Biển hiệu này có ý nghĩa gì?
A. Bạn có thể nhận thông tin về các chuyến bay ở đây.
B. Cần thông tin về phà.
C. Quầy này sẽ cung cấp cho bạn giờ tàu và xe buýt.
D. Bạn có thể lấy bản đồ của nhà ga ở đây.
Dựa vào nội dung biển hiệu ghi rõ “Thông tin về giờ tàu và xe buýt chỉ có tại quầy này”, ta chọn đáp án C.

Follow this way to collect baggage.
You can pick up taxis here.
Follow this way to information board.
Follow this way to board the plane.
Dịch: Biển hiệu này có ý nghĩa gì?
A. Đi theo lối này để lấy hành lý.
B. Bạn có thể đón taxi ở đây.
C. Đi theo lối này đến bảng thông tin.
D. Đi theo lối này để lên máy bay.
Giải thích: Dựa vào hình ảnh biển hiệu có chữ “Departures” (Khởi hành) và biểu tượng máy bay, ta biết biển báo này chỉ đường đến khu vực khởi hành — nơi hành khách sẽ làm thủ tục và lên máy bay.

9:00 pm
7:00 pm
6:30 pm
8:30 pm
Dịch: Mấy giờ tối nay buổi hòa nhạc pop bắt đầu?
A. 9:00 pm
B. 7:00 pm
C. 6:30 pm
D. 8:30 pm
Tin nhắn nói “Gặp ở cổng lúc 6:30 pm... Buổi hòa nhạc bắt đầu sau 30 phút”, vậy là buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 7:00 pm.

To inform the audience of a change in date and time for the concert.
To announce a new performer for the concert.
To provide a review of the concert.
To remind the audience of the concert dress code.
Dịch: Mục đích của thông báo này là gì?
A. Thông báo cho khán giả về sự thay đổi ngày và giờ tổ chức buổi hòa nhạc.
B. Thông báo về nghệ sĩ mới tham gia buổi hòa nhạc.
C. Cung cấp bài đánh giá về buổi hòa nhạc.
D. Nhắc nhở khán giả về quy định trang phục buổi hòa nhạc.
Thông báo nói rõ buổi hòa nhạc bị hoãn vì thời tiết và ngày tổ chức mới là Chủ nhật, 26 tháng 3 lúc 5:00 pm, nên đây là thông báo thay đổi ngày giờ.








