Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus có đáp án -  Part 4: Reading and writing
Đề thi

Đề cương ôn tập Cuối kì 2 Tiếng Anh 7 Friends Plus có đáp án - Part 4: Reading and writing

A
Admin
Tiếng AnhLớp 752 lượt thi
25 câu hỏi
Đoạn văn

Read the passage and do as directed.

Dear Students,

    I am delighted to announce that our school is hosting a singing competition this Saturday at the school hall starting from 10 am. The competition is open to all students and their parents, and we encourage everyone to participate.

    This is a fantastic opportunity for you to showcase your singing skills and compete with your fellow students. You will have the chance to demonstrate your talent and impress the judges with your beautiful voices. Whether you are a beginner or an experienced singer, we welcome you to join us and have some fun.

    The competition promises to be a great event with lots of excitement, entertainment, and prizes to be won. It is a chance for you to shine and make some wonderful memories.

    On behalf of the school, I invite all of you to come along and participate in this exciting competition. So, get ready to sing your heart out and make us proud.

Sincerely,

Mr. Josh

Principal

1. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The singing competition is only open to students. 

False

True

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Dịch: Cuộc thi hát chỉ dành cho học sinh.

Thông tin: The competition is open to all students and their parents. (Cuộc thi chào đón tất cả học sinh và phụ huynh)

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The competition will be held in the school hall. 

False

True

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

Dịch: Cuộc thi sẽ được tổ chức tại hội trường trường học.

Thông tin: I am delighted to announce that our school is hosting a singing competition this Saturday at the school hall starting from 10 am. (Thầy rất vui được thông báo rằng trường chúng ta sẽ tổ chức một cuộc thi hát vào thứ Bảy tuần này tại hội trường của trường, bắt đầu từ 10 giờ sáng.)

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
There aren’t any prizes for participants. 

True

False

Xem đáp án
Đáp án đúng là A

Dịch: Không có giải thưởng nào dành cho người tham gia.

Thông tin: The competition promises to be a great event with lots of excitement, entertainment, and prizes to be won. (Cuộc thi hứa hẹn sẽ là một sự kiện hấp dẫn với nhiều điều thú vị, những tiết mục giải trí đặc sắc và những phần thưởng hấp dẫn đang chờ đón.)

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
The competition is only for experienced singers. 

True

False

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Dịch: Cuộc thi chỉ dành cho những ca sĩ có kinh nghiệm.

Thông tin: Whether you are a beginner or an experienced singer, we welcome you to join us and have some fun. (Dù các em là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm ca hát, chúng tôi cũng rất hoan nghênh các em tham gia và cùng nhau vui vẻ.)

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What time will the singing competition start? 

2 pm

12 pm

8 am

10 am

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Dịch: Cuộc thi hát sẽ bắt đầu lúc mấy giờ?

Thông tin: I am delighted to announce that our school is hosting a singing competition this Saturday at the school hall starting from 10 am. (Thầy rất vui được thông báo rằng trường chúng ta sẽ tổ chức một cuộc thi hát vào thứ Bảy tuần nàytạihội trường của trường, bắt đầu từ 10 giờ sáng.)

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Who is inviting the students to participate in the competition? 

A student council member

The school janitor

A famous singer

Mr. Josh, the principal

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

Dịch: Ai là người mời các học sinh tham gia cuộc thi?

A. Một thành viên ban cán sự học sinh

B. Người lao công của trường

C. Một ca sĩ nổi tiếng

D. Thầy Josh- hiệu trưởng của trường

Thông tin: Ở cuối đoạn thông báo có ghi: “Sincerely, Mr. Josh – Principal” nên chính thầy hiệu trưởng Josh là người đứng ra kêu gọi tham gia.

Dịch bài đọc:

Các em học sinh thân mến,

Thầy rất vui được thông báo rằng trường chúng ta sẽ tổ chức một cuộc thi hát vào thứ Bảy tuần nàytạihội trường của trường, bắt đầu từ 10 giờ sáng. Cuộc thi chào đón tất cả học sinh và phụ huynh, và thầy khuyến khích mọi người cùng tham gia.

Đây là một cơ hội tuyệt vời để các em thể hiện khả năng ca hát của mình và thi đấu cùng các bạn khác. Các em sẽ có cơ hội thể hiện tài năng và gây ấn tượng với ban giám khảo bằng những giọng hát tuyệt vời. Dù các em là người mới bắt đầu hay đã có kinh nghiệm ca hát, chúng tôi cũng rất hoan nghênh các em tham gia và cùng nhau vui vẻ.

Cuộc thi hứa hẹn sẽ là một sự kiện hấp dẫn với nhiều điều thú vị, những tiết mục giải trí đặc sắc và những phần thưởng hấp dẫn đang chờ đón. Đây là cơ hội để các em tỏa sáng và lưu giữ những kỷ niệm tuyệt vời.

Thay mặt nhà trường, thầy trân trọng mời tất cả các em đến và tham gia vào cuộc thi sôi động này. Hãy chuẩn bị để hát hết mình và làm cho chúng ta tự hào nhé!

Trân trọng,

Thầy Josh

Hiệu trưởng

Đoạn văn

Choose the word (A, B, C or D) that best fits the blank space in the following passage.

    When traveling by plane, it's (7) ________ to be prepared for the airport experience. Here are some useful tips to make your trip smoother:

·      Arrive early: Plan to arrive at the airport at (8) _________ two hours before your flight, to allow enough time for check-in, security, and boarding.

·      Check baggage restrictions: Make sure to check the (9) ________ restrictions for your airline to avoid any unexpected fees or issues at the airport.

·      Wear comfortable clothes: Dress (10) ________ and wear shoes that are easy to take on and off for security.

·      Keep important documents handy: Keep your passport, (11) ________ pass, and other important documents in a secure and easy-to-reach place.

    By following these tips, you can make your airport (12) _________ stress-free and enjoyable.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When traveling by plane, it's (7) ________ to be prepared for the airport experience.

hopeless

important

boring

useless

Xem đáp án

Đáp án đúng là B

A. hopeless (adj): tuyệt vọng, không còn hy vọng

B. important (adj): quan trọng

C. boring (adj): nhàm chán

D. useless (adj): vô ích, không có tác dụng

Câu này muốn nói chuẩn bị trước cho việc ra sân bay là điều quan trọng, vì bạn cần làm nhiều việc như: đăng ký, kiểm tra an ninh, lên máy bay đúng giờ... Việc chuẩn bị là cần thiết để tránh rắc rối hoặc trễ chuyến → “important” (quan trọng) là lựa chọn hợp lý nhất.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Arrive early: Plan to arrive at the airport at (8) _________ two hours before your flight, to allow enough time for check-in, security, and boarding.

most

best

least

about

Xem đáp án

Đáp án đúng là C

Câu này muốn khuyên người đọc nên đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ bay để có đủ thời gian làm các thủ tục như check-in, kiểm tra an ninh và lên máy bay. Cụm từ đúng thường dùng là "at least two hours before…".

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Check baggage restrictions: Make sure to check the (9) ________ restrictions for your airline to avoid any unexpected fees or issues at the airport.

things

stuff

baggage

phones

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. things (n-s): những thứ

B. stuff (n): đồ đạc

C. baggage (n): hành lý

D. phones (n): điện thoại

Trong bối cảnh đi máy bay, "baggage restrictions" (hạn chế về hành lý) là điều mà các hãng hàng không luôn quy định rõ. Bạn cần kiểm tra kỹ về cân nặng, kích thước, số lượng hành lý để tránh phí phát sinh hoặc bị từ chối mang lên máy bay.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
• Wear comfortable clothes: Dress (10) ________ and wear shoes that are easy to take on and off for security.

comfortable

comfortably

comfort

uncomfortable

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

A. comfortable (adj): thoải mái

B. comfortably (adv): một cách thoải mái

C. comfort (n, v): sự thoải mái, an ủi

D. uncomfortable (adj): không thoải mái

Sau động từ "Dress" trong câu này, ta cần một trạng từ để mô tả trạng thái của người mặc. "Dress comfortably" nghĩa là "ăn mặc thoải mái".

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

·      Keep important documents handy: Keep your passport, (11) ________ pass, and other important documents in a secure and easy-to-reach place.

riding

biking

driving

boarding

Xem đáp án
Đáp án đúng là D

"Boarding pass" là cụm từ cố định có nghĩa là thẻ lên máy bay, thứ mà bạn phải xuất trình khi qua cổng kiểm tra để lên máy bay.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm
By following these tips, you can make your airport (12) _________ stress-free and enjoyable.

experiment

thoughts

experience

aviation

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

A. experiment (n): thí nghiệm

B. thoughts (n-s): suy nghĩ

C. experience     (n): trải nghiệm

D. aviation (n): hàng không

Câu này muốn tổng kết lại bài và hy vọng những mẹo trên sẽ giúp người đọc có một trải nghiệm tốt ở sân bay → “experience”(trải nghiệm) là lựa chọn hợp lý nhất.

Bài đọc hoàn chỉnh:

When traveling by plane, it's important to be prepared for the airport experience. Here are some useful tips to make your trip smoother:

  • Arrive early: Plan to arrive at the airport at least two hours before your flight, to allow enough time for check-in, security, and boarding.

  • Check baggage restrictions: Make sure to check the baggage restrictions for your airline to avoid any unexpected fees or issues at the airport.

  • Wear comfortable clothes: Dress comfortably and wear shoes that are easy to take on and off for security.

  • Keep important documents handy: Keep your passport, boarding pass, and other important documents in a secure and easy-to-reach place.

By following these tips, you can make your airport experience stress-free and enjoyable.

Dịch bài đọc:

Khi đi máy bay, việc chuẩn bị kỹ cho trải nghiệm tại sân bay là điều rất quan trọng. Dưới đây là một vài mẹo hữu ích giúp chuyến đi của bạn thuận lợi hơn:

·       Đến sân bay sớm: Hãy lên kế hoạch đến sân bay ít nhất hai tiếng trước giờ bay, để có đủ thời gian làm thủ tục đăng ký, kiểm tra an ninh và lên máy bay.

·       Kiểm tra quy định về hành lý: Hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra kỹ quy định về hành lý của hãng bay để tránh bị tính phí thêm hoặc gặp rắc rối tại sân bay.

·       Mặc quần áo thoải mái:Hãyăn mặc thoải mái và mang giày dễ tháo ra - mang vào khi qua cửa an ninh.

·       Giữ các giấy tờ quan trọng trong tầm tay: Hãy để hộ chiếu, thẻ lên máy bay, và các giấy tờ quan trọng khác ở nơi an toàn và dễ lấy ra.

Bằng cách làm theo những mẹo này, bạn sẽ có một trải nghiệm ở sân bay nhẹ nhàng và thoải mái.

Đoạn văn

Read the text and answer the questions.

    One of Mexico's traditions is called the Quinceañera, which means 'fifteen-year-old'. It is when a young girl turns 15 and she has a big party to celebrate. In 16th-century, a girl turning 15 meant she had to decide between giving her life to God or getting married. The girl would wear a white dress; however, girls now wear dresses of any colour. The party costs a lot of money.

    At the birthday party, there’s music, dancing and lots of food. Family and friends are invited to enjoy the special day. The father dances with his daughter and there is a more modern dance by the birthday girl. The Quinceañera looks like great fun. The age 15 has so much more significance in Mexico than in England. Mexican culture is really interesting. There is so much more to learn about!

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Quinceañera is for _________.

15-year-old girls

15-year-old boys

Both boys and girls

Adults

Xem đáp án

Đáp án đúng là A

Dịch: Quinceañera dành cho _________.

A. Những cô gái 15 tuổi

B. Những chàng trai 15 tuổi

C. Cả trai và gái

D. Những người trưởng thành

Thông tin: One of Mexico's traditions is called the Quinceañera, which means 'fifteen-year-old'. It is when a young girl turns 15 and she has a big party to celebrate. (Một trong những truyền thống của Mexico được gọi là Quinceañera, có nghĩa là “cô gái 15 tuổi”. Đây là dịp khi một cô gái tròn 15 tuổi và cô ấy tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng.)

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What color of dress did girls in the 16th century wear? 

Black

Pink

White

Yellow

Xem đáp án
Đáp án đúng là C

Dịch: Các cô gái ở thế kỷ 16 mặc váy màu gì?

A. Đen

B. Hồng

C. Trắng

D. Vàng

Thông tin: The girl would wear a white dress; however, girls now wear dresses of any colour.(Cô gái sẽ mặc một chiếc váy trắng; tuy nhiên, ngày nay các cô gái có thể mặc váy với bất kỳ màu nào.)

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm
How much does a birthday party cost? 

Not much

A lot

A bit

Nothing

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Dịch: Một bữa tiệc sinh nhật này tốn bao nhiêu tiền?

A. Không nhiều

B. Rất nhiều

C. Một ít

D. Không tốn gì

Thông tin: The party costs a lot of money. (Bữa tiệc tốn rất nhiều tiền.)

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Who dances with the daughter? 

Her boyfriend

Her dad

Her brother

Her grandfather

Xem đáp án
Đáp án đúng là B

Dịch: Ai là người khiêu vũ với cô con gái?

A. Bạn trai của cô ấy

B. Bố của cô ấy

C. Anh trai của cô ấy

D. Ông của cô ấy

Thông tin: The father dances with his daughter and there is a more modern dance by the birthday girl.(Người cha sẽ khiêu vũ cùng con gái mình và sau đó là một điệu nhảy hiện đại do chính cô gái mừng sinh nhật biểu diễn.)

Dịch bài đọc:

Một trong những truyền thống của Mexico được gọi là Quinceañera, có nghĩa là “15 tuổi”. Đây là dịp khi một cô gái tròn 15 tuổi và cô ấy tổ chức một bữa tiệc lớn để ăn mừng. Vào thế kỷ 16, khi một cô gái bước sang tuổi 15, điều đó có nghĩa là cô ấy phải quyết định hoặc là cống hiến cuộc đời mình cho Chúa, hoặc là đi lấy chồng. Khi đó, cô gái sẽ mặc một chiếc váy trắng. Tuy nhiên, ngày nay các cô gái có thể mặc váy với bất kỳ màu nào. Bữa tiệc này tốn rất nhiều tiền.

Tại bữa tiệc sinh nhật, có âm nhạc, khiêu vũ và rất nhiều đồ ăn. Gia đình và bạn bè được mời đến để cùng tận hưởng ngày đặc biệt này. Người cha sẽ khiêu vũ cùng con gái mình và sau đó là một điệu nhảy hiện đại do chính cô gái mừng sinh nhật biểu diễn. Lễ Quinceañera trông thật vui vẻ. Độ tuổi 15 có ý nghĩa đặc biệt hơn nhiều ở Mexico so với ở Anh. Văn hóa Mexico thật sự rất thú vị. Còn rất nhiều điều để khám phá!

Đoạn văn

Rewrite each of the following sentences in another way so that it means almost the same as the sentence printed before it.

17. Tự luận
• 1 điểm

Study hard or you’ll fail the exam.

→ If you ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

If you don’t study hard, you’ll fail the exam.

Cấu trúc: If + S + don’t/doesn’t + V (hiện tại), S + will + V (tương lai).

(Điều kiện loại 1 – diễn tả điều kiện có thật trong hiện tại hoặc tương lai)

Dịch: Nếu bạn không học chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi.

18. Tự luận
• 1 điểm

My musical taste is different from yours.

→ My musical taste is not _______________________________________________________.

Xem đáp án

My musical taste is not the same as yours.

Cấu trúc: S + be + not + the same as + N/Pronoun (So sánh sự khác biệt)

Dịch: Gu âm nhạc của tôi không giống của bạn.

19. Tự luận
• 1 điểm

No music festival is as big as this one this year.

→ This is the year’s ____________________________________________________________.

Xem đáp án

This is the year’s biggest music festival.

Cấu trúc so sánh nhất: S + be + the + adj (est) + N.

20. Tự luận
• 1 điểm

Remember to push the signal button whenever you take a turn.

→ Don’t ____________________________________________________________________.

Xem đáp án

Don’t forget to push the signal button whenever you take a turn.

Cấu trúc nhắc nhở ai đó làm gì: Don’t forget + to + V

Dịch: Đừng quên bấm nút tín hiệu mỗi khi bạn rẽ.

21. Tự luận
• 1 điểm

Unplugging the adapter after use can save electricity. (BY)

→ You can save ______________________________________________________________.

Xem đáp án

You can save electricity by unplugging the adapter after use.

Cấu trúc: S + can + V + by + V-ing… (Diễn tả cách thức thực hiện hành động)

Dịch: Bạn có thể tiết kiệm điện bằng cách rút bộ sạc ra sau khi sử dụng.

Đoạn văn

Put the words or phrases in the correct order to make complete sentences.

22. Tự luận
• 1 điểm

isn’t any in / to buy some / the fridge. / Amy is going / milk because there

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Amy is going to buy some milk because there isn’t any in the fridge.

Dịch: Amy sẽ đi mua một ít sữa vì trong tủ lạnh không còn chút nào cả.

23. Tự luận
• 1 điểm

hurry up because / We have to / our train will / leave in / 10 minutes.

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

We have to hurry up because our train will leave in 10 minutes.

Dịch: Chúng ta phải nhanh lên vì tàu của chúng ta sẽ khởi hành trong 10 phút nữa.

24. Tự luận
• 1 điểm

let you meet / people who / like you./ love music / Festivals

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Festivals let you meet people who love music like you.

Dịch: Các lễ hội giúp bạn gặp gỡ những người yêu âm nhạc giống như bạn.

25. Tự luận
• 1 điểm

get / your parents / a good school report? / if / be / you / Will / happy

→ _________________________________________________________________________.

Xem đáp án

Will your parents be happy if you get a good school report?

Dịch: Bố mẹ bạn sẽ vui nếu bạn nhận được một bảng điểm tốt phải không?