Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 11 Friends Global có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1147 lượt thi
100 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 1. Choose the correct answers.

Girls who study ______ wear special shoes that let them dance on their toes. 

pop music

ballet

classical music

opera

Xem đáp án

A. pop music /pɒp ˈmjuːzɪk/ (n): nhạc pop

B. ballet /ˈbæleɪ/ (n): ba lê

C. classical music /ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ (n): nhạc cổ điển

D. opera /ˈɒprə/ (n): nhạc kịch

=> Giày nhảy mũi cứng (pointe shoes) là đặc trưng duy nhất của ballet, không liên quan tới các thể loại khác.

Dịch: Những cô gái học múa ba lê mang những đôi giày đặc biệt cho phép họ nhón chân khi nhảy.

Chọn B.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Dmitri Shostakovich was a multitalented ______ whose works include symphonies, concertos, and sonatas. 

composer

conductor

dancer

director

Xem đáp án

A. composer /kəmˈpəʊzə(r)/ (n): nhà soạn nhạc

B. conductor /kənˈdʌktə(r)/ (n): nhạc trưởng, chỉ huy dàn nhạc

C. dancer /ˈdɑːnsə(r)/ (n): vũ công

D. director /daɪˈrektə(r)/ (n): đạo diễn

Dịch: Dmitri Shostakovich là một nhà soạn nhạc đa tài, các tác phẩm của ông đa dạng từ giao hưởng, hòa tấu đến sonata.

Chọn A.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Next month he will be ______ as Jefferson in a new play on Broadway. 

acting

appearing

performing

playing

Xem đáp án

A. act /ækt/ (v): diễn => act the part/role of: diễn vai gì; nhưng ‘act as sth’ nghĩa là có vai trò gì đó (e.g. She acted as an adviser to the committee.) không liên quan đến biểu diễn

B. appear /əˈpɪə(r)/ (v): xuất hiện => appear as: diễn vai gì

C. perform /pəˈfɔːm/ (v): trình diễn => perform a song/dance/play (không dùng ‘perform as’ với vai diễn)

D. play /pleɪ/ (v): đóng vai => play the part/role of: diễn vai gì (không dùng ‘play as’)

Dịch: Tháng tới anh ấy sẽ đóng vai Jefferson trong một vở kịch mới ở Broadway.

Chọn B.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
She was afraid that she would look ______ if she refused to go along with her peers. 

evident

foolish

straight

unusual

Xem đáp án

A. evident /ˈevɪdənt/ (adj): rõ ràng

B. foolish /ˈfuːlɪʃ/ (adj): ngốc nghếch

C. straight /streɪt/ (adj): thẳng

D. unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ (adj): bất thường

Dịch: Cô ấy sợ rằng mình sẽ trông ngốc nghếch nếu từ chối làm theo bạn bè.

Chọn B.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
They put on a song ______ in honour of Mozart’s 250th birthday. 

recital

exhibition

concert

circus

Xem đáp án

A. recital /rɪˈsaɪtl/ (n): buổi biểu diễn độc tấu (thường cho nhạc cổ điển)

B. exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/ (n): triển lãm

C. concert /ˈkɒnsət/ (n): buổi hòa nhạc

D. circus /ˈsɜːkəs/ (n): rạp xiếc

Dịch: Họ đã tổ chức một buổi biểu diễn độc tấu nhân dịp kỷ niệm sinh nhật lần thứ 250 của Mozart.

Chọn A.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Italian ______ fit in easily with Brazilian society, partly because of cultural similarities and the languages close enough to help communication. 

commuters

visitors

immigrants

residents

Xem đáp án

A. commuter /kəˈmjuːtə(r)/ (n): người đi lại hằng ngày giữa nhà và nơi làm việc

B. visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ (n): khách du lịch

C. immigrant /ˈɪmɪɡrənt/ (n): người nhập cư

D. resident /ˈrezɪdənt/ (n): cư dân

Dịch: Những người Ý nhập cư dễ dàng hòa nhập với xã hội Brazil, phần nào nhờ những điểm tương đồng về văn hóa và ngôn ngữ khá giống nhau nên giúp việc giao tiếp dễ dàng.

Chọn C.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
That morning we were woken by the call to prayer from a nearby ______. 

mosque

pagoda

antenna tower

city hall

Xem đáp án

A. mosque /mɒsk/ (n): nhà thờ Hồi giáo

B. pagoda /pəˈɡəʊdə/ (n): chùa

C. antenna tower /ænˈtenə ˈtaʊə(r)/ (n): tháp ăng-ten

D. city hall /ˌsɪti ˈhɔːl/ (n): tòa thị chính

Dịch: Sáng hôm đó, chúng tôi bị đánh thức bởi tiếng chuông cầu nguyện từ một nhà thờ Hồi giáo gần đó.

Chọn A.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 100 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Known for its distinctive three-wheeled design, the ______ serves as a primary mode of transportation in countries like Thailand, India, and beyond. 

tuk tuk

tram

pedicab

hustle

Xem đáp án

A. tuk tuk /ˈtʌk tʌk/ (n): xe lam ba bánh

B. tram /træm/ (n): xe điện

C. pedicab /ˈpedikæb/ (n): xích lô

D. hustle /ˈhʌsl/ (n): sự hối hả (không phải phương tiện)

Dịch: Được biết đến với thiết kế ba bánh độc đáo, xe tuk tuk là phương tiện di chuyển chính ở các nước như Thái Lan, Ấn Độ và nhiều nơi khác.

Chọn A.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Attention all passengers, flight BA193 for Paris is now ______ at Gate 37. 

staying

reaching

booking

boarding

Xem đáp án

A. stay /steɪ/ (v): ở lại

B. reach /riːtʃ/ (v): đến

C. book /bʊk/ (v): đặt chỗ

D. board /bɔːd/ (v): lên máy bay, tàu, xe

Dịch: Xin chú ý tất cả hành khách, chuyến bay BA193 đi Paris hiện đang cho phép lên máy bay tại cổng số 37.

Chọn D.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
______ by a noise downstairs, he sat up and turned on the light. 

Informed

Communicated

Outfitted

Alerted

Xem đáp án

A. inform /ɪnˈfɔːm/ (v): thông báo

B. communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ (v): giao tiếp

C. outfit /ˈaʊtfɪt/ (v): trang bị

D. alert /əˈlɜːt/ (v): cảnh báo, làm ai cảnh giác

Dịch: Bị đánh thức bởi một tiếng động dưới lầu, anh ấy ngồi bật dậy và bật đèn lên.

Chọn D.

Đoạn văn

Exercise 2. Complete the sentences using the correct form of the given words.

boulevard – carve – choreographer – cost-effective –

extraordinary – hail – mime – norm – skyscraper – vendor

11. Tự luận
• 1 điểm

One child per family is fast becoming the __________________ in some countries.

Xem đáp án

One child per family is fast becoming the norm in some countries.

Dịch: Nhà một con đang dần trở thành điều bình thường ở một số quốc gia.

12. Tự luận
• 1 điểm

Jewellery, leather and clothes are offered by street __________________ at every corner.

Xem đáp án

Jewellery, leather and clothes are offered by street vendors at every corner.

Dịch: Trang sức, đồ da và quần áo được những người bán rong bày bán ở mọi góc phố.

13. Tự luận
• 1 điểm

The Chinese ____________________ directs his dance company in a new experimental hip-hop piece.

Xem đáp án

The Chinese choreographer directs his dance company in a new experimental hip-hop piece

Dịch: Biên đạo người Trung Quốc chỉ đạo công ty múa của anh trong một tác phẩm hip-hop mới mang tính thử nghiệm.

14. Tự luận
• 1 điểm

It’s not _________________ to heat the whole building if only 3 people are working here

Xem đáp án

It’s not cost-effective to heat the whole building if only 3 people are working here.

Dịch: Cho sưởi cả tòa nhà là không hợp lý về mặt chi phí nếu như chỉ có ba người làm việc ở đây.

15. Tự luận
• 1 điểm

The portrait does not do justice to her ____________________ beauty, which in real life is far more striking and full of warmth.

Xem đáp án

The portrait does not do justice to her extraordinary beauty, which in real life is far more striking and full of warmth.

Dịch: Bức chân dung không lột tả được vẻ đẹp phi thường của cô ấy – một vẻ đẹp còn cuốn hút và ấm áp hơn gấp bội ở ngoài đời.

16. Tự luận
• 1 điểm

Rachel left the office and ran out on to Des Voeux, __________________ a taxi to take her home.

Xem đáp án

Rachel left the office and ran out on to Des Voeux, hailing a taxi to take her home.

- ‘hailing’ là cấu trúc phân từ hiện tại dùng để miêu tả hành động xảy ra đồng thời với hành động chính (vừa chạy vừa gọi).

Dịch: Rachel rời văn phòng, lao ra đường Des Voeux và gọi một chiếc taxi để về nhà.

17. Tự luận
• 1 điểm

He found himself approaching a forest of ____________________, their dark shapes rising like silent giants against the fading sky.

Xem đáp án

He found himself approaching a forest of skyscrapers, their dark shapes rising like silent giants against the fading sky.

Dịch: Anh thấy mình đang tiến gần đến một rừng các tòa chọc trời – những bóng đen sừng sững như những gã khổng lồ lặng lẽ giữa bầu trời đang tàn ánh sáng.

18. Tự luận
• 1 điểm

The __________________ was pretending that she got trapped in an invisible box, and was trying to push against walls and a ceiling.

Xem đáp án

The mime was pretending that she got trapped in an invisible box, and was trying to push against walls and a ceiling.

Dịch: Người diễn kịch câm đang giả vờ như đang bị nhốt trong một chiếc hộp vô hình, cố gắng đẩy những bức tường và trần nhà.

19. Tự luận
• 1 điểm

A number of little cafés lined the sunny __________________, their colorful umbrellas and tempting smells inviting people to stop and linger.

Xem đáp án

A number of little cafés lined the sunny boulevard, their colorful umbrellas and tempting smells inviting people to stop and linger.

Dịch: Một dãy các quán cà phê nhỏ xếp dọc trên đại lộ đầy nắng, những chiếc ô đầy màu sắc cùng mùi thơm quyến rũ như mời gọi người ta dừng lại và nán lại lâu hơn.

20. Tự luận
• 1 điểm

The children were ____________________ pumpkins for Halloween, laughing and chatting as they gave each one a funny or spooky face.

Xem đáp án

The children were carving pumpkins for Halloween, laughing and chatting as they gave each one a funny or spooky face.

Dịch: Lũ trẻ đang khắc bí ngô cho lễ Halloween, vừa cười nói rôm rả vừa tạo ra những khuôn mặt ngộ nghĩnh hoặc rùng rợn cho từng quả.

Đoạn văn

Exercise 3. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets.

21. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

As theater employees, we get __________ tickets to shows, which is one of the nice perks of the job. (COMPLIMENT)

(1)
complimentary
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một tính từ đi trước và bổ nghĩa cho danh từ ‘tickets’.

- complimentary /ˌkɒmplɪˈmentri/ (adj): miễn phí

Dịch: Là nhân viên nhà hát, chúng tôi được tặng vé xem kịch miễn phí - một trong những ưu đãi hay ho của công việc này.

22. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Since its ________ in fall of 1999, PayPal has gained millions of members. (ROLL)

(1)
rollout
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một danh từ sau từ chỉ sở hữu ‘its’, cấu trúc ‘since + mốc thời gian’.

- rollout /ˈrəʊl aʊt/ (n): sự cho ra mắt sản phẩm mới

Dịch: Kể từ khi ra mắt vào mùa thu năm 1999, PayPal đã thu hút hàng triệu thành viên.

23. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

The actor was spotted __________ kissing a blonde companion. (PASSION)

(1)
passionately
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ ‘kissing’.

- passionately /ˈpæʃənətli/ (adv): một cách nồng nhiệt

Dịch: Nam diễn viên bị bắt gặp đang hôn đắm đuối một người phụ nữ tóc vàng.

24. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Barbados, surrounded by the crystal-clear waters of the Caribbean sea, has lost most of its natural forest to human __________. (POPULATE)

(1)
overpopulation
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một danh từ kết hợp với ‘human’ làm tân ngữ cho giới từ ‘to’.

- overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): tình trạng quá tải dân số

Dịch: Barbados, hòn đảo được bao quanh bởi làn nước trong vắt của biển Caribbean, đã mất phần lớn diện tích rừng tự nhiên do dân số quá tải.

25. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Due to a slight technical fault the concert will be starting __________ half an hour late. (APPROXIMATE)

(1)
approximately
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một trạng từ bổ nghĩa cho thời gian ‘half an hour late’.

- approximately /əˈprɒksɪmətli/ (adv): trong khoảng, không chính xác

Dịch: Do một sự cố kỹ thuật nhỏ, buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu muộn khoảng nửa tiếng.

26. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

She longed to see the most beautiful statue of the goddess of Argos, made by the great _________ Polyclitus the Elder. (SCULPTURE)

(1)
sculptor
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một danh từ chỉ người (công việc) làm chủ thể cho bị động ‘made’.

- sculptor /ˈskʌlptə(r)/ (n): nhà điêu khắc

Dịch: Cô ao ước được tận mắt nhìn thấy bức tượng đẹp nhất về nữ thần thành Argos, kiệt tác của nhà điêu khắc lừng danh Polyclitus the Elder.

27. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Light __________ will be served during the break – coffee, tea, and a few tasty bites to keep the audience going. (REFRESH)

(1)
refreshments
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một danh từ sau tính từ ‘light’ để tạo cụm danh từ làm chủ ngữ cho câu.

- refreshments /rɪˈfreʃmənts/ (n): đồ ăn uống nhẹ phục vụ ở nơi công cộng (dạng số nhiều)

Dịch: Trong giờ nghỉ giải lao sẽ có phục vụ đồ ăn uống nhẹ – có cà phê, trà và vài món nhỏ ngon miệng để tiếp sức cho khán giả.

28. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Just as a _____ writes poems, a __________ writes plays. (POEM, PLAY)

(1)
poet
(2)
playwright
Xem đáp án

- Hai chỗ trống cần hai danh từ chỉ người (công việc) để thực hiện hành động ‘writes’.

- poet /ˈpəʊɪt/, /ˈpəʊət/ (n): nhà thơ

- playwright /ˈpleɪraɪt/ (n): nhà soạn kịch

Dịch: Cũng giống như nhà thơ viết thơ, nhà soạn kịch thì viết kịch bản sân khấu.

29. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Even with a load of electronic gadgetry, you still need some ________ ability to write a successful song. (MUSIC)

(1)
musical
Xem đáp án

- Chỗ trống cần một tính từ đi trước và bổ nghĩa cho danh từ ‘ability’.

- musical /ˈmjuːzɪkl/ (adj): thuộc về âm nhạc

Dịch: Dù có cả đống thiết bị điện tử hỗ trợ, bạn vẫn cần có chút năng khiếu về âm nhạc nếu muốn viết được một bài hát thành công.

30. Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

After weeks of doing nothing, the _________ felt he had to drag himself out of his _________ and begin to write again. (NOVEL, LETHARGIC)

(1)
novelist
(2)
lethargy
Xem đáp án

- Chỗ trống 1 cần một danh từ chỉ người (công việc) làm chủ ngữ cho câu; Chỗ trống 2 cần một danh từ sau từ chỉ sở hữu ‘his’, làm tân ngữ cho giới từ ‘out of’.

- novelist /ˈnɒvəlɪst/ (n): tiểu thuyết gia

- lethargy /ˈleθədʒi/ (n): sự uể oải, không có năng lượng, hứng thú làm gì

Dịch: Sau nhiều tuần trời chẳng làm gì, tiểu thuyết gia cảm thấy phải kéo bản thân ra khỏi cơn uể oải và bắt đầu tìm lại cảm giác viết lách.

Đoạn văn

Exercise 4. Complete using the correct passive form of the verbs in brackets.

31. Tự luận
• 1 điểm

The Earth ___________________ (hold) by the gravity of the Sun and orbits around it.

Xem đáp án

The Earth is held by the gravity of the Sun and orbits around it.

Dịch: Trái Đất được giữ trong quỹ đạo bởi lực hấp dẫn của Mặt Trời và quay quanh nó.

32. Tự luận
• 1 điểm

The first feature-length comedy film ___________________ (create) by Charlie Chaplin.

Xem đáp án

The first feature-length comedy film was created by Charlie Chaplin.

Dịch: Bộ phim hài dài đầu tiên được tạo ra bởi Charlie Chaplin.

33. Tự luận
• 1 điểm

The award for best video _________________________ (present) later this evening.

Xem đáp án

The award for best video will be presented later this evening.

Dịch: Giải thưởng cho video xuất sắc nhất sẽ được trao vào tối nay.

34. Tự luận
• 1 điểm

By the time you read this, I _________________________ (arrest) for murder.

Xem đáp án

By the time you read this, I will have been arrested for murder.

Dịch: Khi bạn đọc được những dòng này, tôi có lẽ đã bị bắt vì tội giết người rồi.
35. Tự luận
• 1 điểm

I don’t know whether our tests _________________________ (mark) yet or not.

Xem đáp án

I don’t know whether our tests have been marked yet or not.

Dịch: Mình không biết bài kiểm tra của bọn mình đã được chấm chưa.

36. Tự luận
• 1 điểm

Radio waves _________________________ (discover) by Marconi.

Xem đáp án

Radio waves were discovered by Marconi.

Dịch: Sóng vô tuyến được Marconi phát hiện.

37. Tự luận
• 1 điểm

You wouldn’t think it to look at him now, but Jack __________________ (bully) when he was at school.

Xem đáp án

You wouldn’t think it to look at him now, but Jack was bullied when he was at school.

Dịch: Giờ nhìn cậu ta chẳng ai ngờ được, chứ hồi đi học Jack từng bị bắt nạt đấy.

38. Tự luận
• 1 điểm

Your application _________________________ (consider) and we will let you know as soon as we’ve made a decision.

Xem đáp án

Your application is being considered and we will let you know as soon as we’ve made a decision.

Dịch: Hồ sơ của bạn đang được xem xét, và chúng tôi sẽ thông báo ngay khi có quyết định.

39. Tự luận
• 1 điểm

Chess ______________________ (play) for around two thousand years now.

Xem đáp án

Chess has been played for around two thousand years now.

Dịch: Môn cờ vua đã được chơi khoảng 2000 năm nay rồi.

40. Tự luận
• 1 điểm

Two men ______________________ (question) at this moment by police in connection with the burglary.

Xem đáp án

Two men are being questioned at this moment by police in connection with the burglary.

Dịch: Hai người đàn ông đang bị cảnh sát thẩm vấn ngay lúc này liên quan đến vụ trộm.

Đoạn văn

Exercise 5. Complete using the correct form of “have something done”.

41. Tự luận
• 1 điểm
I ___________________________________________ (my phone screen / replace) after dropping it on the pavement.
Xem đáp án

I had my phone screen replaced after dropping it on the pavement.

Dịch: Tôi đã thay màn hình điện thoại sau khi làm rơi nó xuống vỉa hè.

42. Tự luận
• 1 điểm

___________________________________________ (your groceries / usually / deliver) or do you shop yourself?

Xem đáp án

Do you usually have your groceries delivered or do you shop yourself?

Dịch: Thường thì bạn có đặt người giao hàng tạp hóa không, hay bạn tự đi mua?

43. Tự luận
• 1 điểm

I __________________________________________ (my shoes / just / polish), and now it’s raining.

Xem đáp án

I’ve just had my shoes polished, and now it’s raining.

Dịch: Tôi vừa mới nhờ người đánh bóng giày xong, vậy mà trời mưa rồi.

44. Tự luận
• 1 điểm

By the time we arrive, they ____________________________________________ (the decorations / put up).

Xem đáp án

By the time we arrive, they will have had the decorations put up.

Dịch: Tới lúc bọn mình đến nơi thì họ đã nhờ người trang trí xong cả rồi.

45. Tự luận
• 1 điểm

____________________________________________ (your kitchen / renovate) again? It looks different every year!

Xem đáp án

Are you having your kitchen renovated again? It looks different every year!

Dịch: Bạn lại đang thuê người sửa bếp nữa à? Năm nào nhìn cũng thấy khác!

46. Tự luận
• 1 điểm

You should ____________________________________________ (your brakes / check) before driving through the mountains.

Xem đáp án

You should have your brakes checked before driving through the mountains.

Dịch: Bạn nên cho kiểm tra phanh trước khi lái xe qua vùng núi.

47. Tự luận
• 1 điểm

He __________________________________________ (the documents / not / translate), so the application was rejected.

Xem đáp án

He didn’t have the documents translated, so the application was rejected.

Dịch: Anh ấy không đem tài liệu đi dịch nên hồ sơ bị từ chối rồi.

48. Tự luận
• 1 điểm

We _________________________________________ (the house / paint) bright yellow to make it stand out in the neighborhood.

Xem đáp án

We had the house painted bright yellow to make it stand out in the neighborhood.

Dịch: Chúng tôi đã thuê người sơn nhà thành màu vàng chói để nổi bật nhất khu phố.

49. Tự luận
• 1 điểm

At the moment she ____________________________________________ (her wedding dress / alter) for the second time.

Xem đáp án

At the moment she is having her wedding dress altered for the second time.

Dịch: Hiện tại cô ấy đang nhờ người chỉnh sửa váy cưới lần hai rồi.

50. Tự luận
• 1 điểm

I ____________________________________________ (my hair / dye) purple just for the festival next week.

Xem đáp án

I’m having my hair dyed purple just for the festival next week.

Dịch: Tôi đang nhuộm tóc tím chỉ để đi chơi lễ hội tuần sau thôi.

Đoạn văn

Exercise 6. Complete using the correct indefinite pronouns.

anybody – anyone – anything – everybody – everything

– nobody – no one – nothing – someone – something

51. Tự luận
• 1 điểm

Don’t just stand there – grab a bucket, call for help, do _______________!

Xem đáp án

Don’t just stand there – grab a bucket, call for help, do something!

Dịch: Đừng đứng yên như thế – lấy cái xô, gọi cứu trợ, làm gì đó đi chứ!

52. Tự luận
• 1 điểm
_______________ can use the pool – you don’t need to be a member.
Xem đáp án

Anyone can use the pool – you don’t need to be a member.

Dịch: Ai cũng có thể dùng hồ bơi – bạn không cần phải là hội viên mới được dùng.

53. Tự luận
• 1 điểm
He never considers _______________ but himself – he’s totally selfish!
Xem đáp án

He never considers anybody but himself – he’s totally selfish!

Dịch: Hắn chẳng bao giờ nghĩ đến ai ngoài bản thân – ích kỷ hết chỗ nói!

54. Tự luận
• 1 điểm

“If you remember _______________ at all, please let us know”, the police officer said.

Xem đáp án

“If you remember anything at all, please let us know,” the police officer said.

Dịch: “Nếu anh nhớ được bất kỳ điều gì, hãy nói cho chúng tôi biết,” viên cảnh sát nói.

55. Tự luận
• 1 điểm

Please see to it that _______________ comes in without identification.

Xem đáp án

Please see to it that nobody comes in without identification.

Dịch: Làm ơn đảm bảo rằng không ai được vào nếu không có giấy tờ tùy thân.

56. Tự luận
• 1 điểm

She seemed to have _______________ – looks, money, intelligence.

Xem đáp án

She seemed to have everything – looks, money, intelligence.

Dịch: Cô ấy dường như có mọi thứ – nhan sắc, tiền tài, trí tuệ.

57. Tự luận
• 1 điểm

The terrorists forced _______________ to lie face down on the floor.

Xem đáp án

The terrorists forced everybody to lie face down on the floor.

Dịch: Bọn khủng bố bắt tất cả mọi người nằm úp mặt xuống sàn.

58. Tự luận
• 1 điểm

It couldn’t have been me who spilled the paint all over the floor – it must have been _______________ else.

Xem đáp án

It couldn’t have been me who spilled the paint all over the floor – it must have been someone else.

Dịch: Không thể nào là tôi làm đổ sơn đầy sàn được – chắc chắn phải là ai đó khác.

59. Tự luận
• 1 điểm

There was _______________ behind the counter when I went into the bank, and I had to wait to be served.

Xem đáp án

There was no one behind the counter when I went into the bank, I had to wait to be served.

Dịch: Không có ai ở quầy khi tôi vào ngân hàng, tôi phải chờ để được phục vụ.

60. Tự luận
• 1 điểm

I know next to _______________ about art – I can barely tell a sketch from a painting, let alone talk about styles or techniques.

Xem đáp án

I know next to nothing about art – I can barely tell a sketch from a painting, let alone talk about styles or techniques.

Dịch: Tôi gần như chẳng biết gì về nghệ thuật – phân biệt phác họa với tranh vẽ còn khó, huống hồ nói về phong cách hay kỹ thuật.

Đoạn văn

Exercise 7. Read the text and complete the sentences using the third conditional.

Some scientists, such as Stephen Hawking, believe it’s possible that there are billions and billions of universes. Each universe has a different possible consequence for every action. In the universe we live in, for example, the COVID-19 pandemic began in 2019 and Argentina won the World Cup in 2022. But in other universes different things happened.

In one universe, the virus never spread outside China, and life continued as normal. In another, COVID-19 did spread, but scientists never developed vaccines for it, and the world stayed in lockdown much longer. Maybe somewhere, Messi retired before the 2022 World Cup, and Argentina didn’t win. In some universes, your parents didn’t meet, so you were never born. In another universe, a meteor didn’t strike the Earth, so the dinosaurs didn’t become extinct. In a different universe, your best friend won the lottery last summer and moved to a bigger house. Somewhere else, BTS didn’t go viral, and K-pop never became a global phenomenon. In some universe, Van Gogh was recognised as a great painter during his lifetime, and so didn’t die in poverty. In another universe, TikTok never became popular, so short videos didn’t take over social media. And perhaps in several universes, there were enough lifeboats on the Titanic and so everyone on board survived. It makes you think, doesn’t it?

61. Tự luận
• 1 điểm

If a meteor hadn’t struck the Earth, __________________________________________

Xem đáp án

If a meteor hadn’t struck the Earth, the dinosaurs wouldn’t have become extinct.

Dịch: Nếu một thiên thạch không đâm vào Trái Đất, khủng long đã không tuyệt chủng.

62. Tự luận
• 1 điểm

If my best friend had won the lottery last summer, _______________________________

Xem đáp án

If my best friend had won the lottery last summer, they would have moved to a bigger house.

Dịch: Nếu bạn thân tôi trúng số vào mùa hè năm ngoái, bạn ấy đã chuyển sang một ngôi nhà lớn hơn rồi.

63. Tự luận
• 1 điểm

If my parents ___________________________________________________________

Xem đáp án

If my parents hadn’t met, I would never have been born.

Dịch: Nếu bố mẹ tôi không gặp nhau thì tôi đã chẳng bao giờ được sinh ra.

64. Tự luận
• 1 điểm

Everyone on board the Titanic ______________________________________________

Xem đáp án

Everyone on board the Titanic would have survived if there had been enough lifeboats.

Dịch: Tất cả mọi người trên tàu Titanic đã có thể sống sót nếu có đủ thuyền cứu hộ.

65. Tự luận
• 1 điểm
Van Gogh ______________________________________________________________
Xem đáp án

Van Gogh wouldn’t have died in poverty if he had been recognised as a great painter during his lifetime.

Dịch: Van Gogh đã không chết trong nghèo khổ nếu ông được công nhận là họa sĩ vĩ đại khi còn sống.

66. Tự luận
• 1 điểm

If the virus _____________________________________________________________

Xem đáp án

If the virus hadn’t spread outside China, life would have continued as normal.

Dịch: Nếu virus không lan ra ngoài Trung Quốc, cuộc sống đã tiếp diễn như bình thường.

67. Tự luận
• 1 điểm

The world _____________________________________________________________

Xem đáp án

The world would have stayed in lockdown much longer if scientists hadn’t developed vaccines.

Dịch: Thế giới đã phải phong tỏa lâu hơn nhiều nếu các nhà khoa học không phát triển được vắc-xin.

68. Tự luận
• 1 điểm

K-pop ________________________________________________________________

Xem đáp án

K-pop wouldn’t have become a global phenomenon if BTS hadn’t gone viral.

Dịch: K-pop đã không trở thành hiện tượng toàn cầu nếu BTS không nổi đình nổi đám.

69. Tự luận
• 1 điểm

If Messi _______________________________________________________________

Xem đáp án

If Messi had retired before the 2022 World Cup, Argentina wouldn’t have won.

Dịch: Nếu Messi giải nghệ trước World Cup 2022, Argentina đã không thể vô địch.

70. Tự luận
• 1 điểm

Short videos ___________________________________________________________

Xem đáp án

Short videos wouldn’t have taken over social media if TikTok hadn’t become popular.

Dịch: Các video ngắn đã không tràn ngập mạng xã hội nếu TikTok không trở nên phổ biến.

Đoạn văn

Exercise 8. Rewrite the following sentences using the participle and infinitive clauses.

71. Tự luận
• 1 điểm
Students who arrived late were not permitted to enter the classroom until after the break. => _____________________________________________________________________
Xem đáp án

Students arriving late were not permitted to enter the classroom until after the break.

Dịch: Những sinh viên đến muộn không được phép vào lớp cho đến sau giờ nghỉ.

72. Tự luận
• 1 điểm

Sơn Đoong cave, which is located in Phong Nha Ke Bang National Park, is recognized as one of the largest natural caves worldwide.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

Sơn Đoong cave, located in Phong Nha Ke Bang National Park, is recognized as one of the largest natural caves worldwide.

Dịch: Hang Sơn Đoòng, tọa lạc trong Vườn quốc gia Phong Nha Kẻ Bàng, được công nhận là một trong những hang động tự nhiên lớn nhất thế giới.

73. Tự luận
• 1 điểm

The fastest student who correctly answers all of the questions that are listed in the handout will receive a special reward.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

The fastest student to correctly answer all of the questionslisted in the handout will receive a special reward.

Dịch: Sinh viên nhanh nhất trả lời đúng tất cả câu hỏi trong tài liệu sẽ nhận được phần thưởng đặc biệt.

74. Tự luận
• 1 điểm

The quarter finals are for outstanding teams which have passed the first round.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

The quarter finals are for outstanding teams having passed the first round.

Dịch: Vòng tứ kết dành cho những đội xuất sắc đã vượt qua vòng đầu tiên.

75. Tự luận
• 1 điểm

The first person who conquered Everest peak was Edmund Hillary, who started one of the most adventurous trends in the world.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

The first person to conquer Everest peak was Edmund Hillary, starting one of the most adventurous trends in the world.

Dịch: Người đầu tiên chinh phục đỉnh Everest là Edmund Hillary, người đã khởi đầu một trong những trào lưu mạo hiểm nhất thế giới.

76. Tự luận
• 1 điểm

We need to catch the train that is currently pulling into Grand Central station.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

We need to catch the train currently pulling into Grand Central station.

Dịch: Chúng ta cần bắt chuyến tàu hiện đang tiến vào ga Grand Central.

77. Tự luận
• 1 điểm

Anyone who wants their test to be remarked needs to meet me at my office.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

Anyone wanting their test to be remarked needs to meet me at my office.

Dịch: Ai muốn bài kiểm tra được chấm lại thì đến gặp tôi ở văn phòng.

78. Tự luận
• 1 điểm

The man who is being handcuffed to the police is our ex-boss.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

The man being handcuffed to the police is our ex-boss.

Dịch: Người đàn ông đang bị cảnh sát còng tay chính là sếp cũ của chúng tôi.

79. Tự luận
• 1 điểm

All those who do not want to fail the course please remain silent throughout the classes.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

All those not wanting to fail the course, please remain silent throughout the classes.

Dịch: Tất cả những ai không muốn trượt môn, xin giữ im lặng trong suốt các buổi học.

80. Tự luận
• 1 điểm

The air-hostess was the only person who survived the plane crash.

=> _____________________________________________________________________

Xem đáp án

The air-hostess was the only person to survive the plane crash.

Dịch: Nữ tiếp viên hàng không là người duy nhất sống sót sau vụ rơi máy bay.

Đoạn văn

Exercise 9. Circle the correct word or phrase.

81. Tự luận
• 1 điểm

I really don’t feel like going / to go out tonight. Do you?

Xem đáp án

I really don’t feel like going out tonight. Do you?

Dịch: Tớ thật sự không thấy có hứng ra ngoài tối nay. Cậu thì sao?

82. Tự luận
• 1 điểm

Everyone expected his business failing / to fail within the first few months.

Xem đáp án

Everyone expected his business to fail within the first few months.

Dịch: Ai cũng nghĩ công ty của anh ấy sẽ phá sản chỉ sau vài tháng.

83. Tự luận
• 1 điểm

We discussed turning / to turn the attic into a spare bedroom with the architect.

Xem đáp án

We discussed turning the attic into a spare bedroom with the architect.

Dịch: Chúng tôi đã bàn với kiến trúc sư về việc cải tạo lại gác mái thành một phòng ngủ dự phòng.

84. Tự luận
• 1 điểm

Do you mind moving / to move your car, please? You’re blocking the road.

Xem đáp án

Do you mind moving your car, please? You’re blocking the road.

Dịch: Phiền anh chị dời xe giúp được không? Xe đang chắn đường rồi.

85. Tự luận
• 1 điểm

They’re going to postpone making / to make a decision until next month.

Xem đáp án

They’re going to postpone making a decision until next month.

Dịch: Họ sẽ hoãn việc ra quyết định cho đến tháng sau.

86. Tự luận
• 1 điểm

Sarah’s offered putting / to put us up for the weekend.

Xem đáp án

Sarah’s offered to put us up for the weekend.

Dịch: Sarah đã đề nghị cho bọn mình ở nhờ cuối tuần này.

87. Tự luận
• 1 điểm

I’m really looking forward to going / to go on the cruise.

Xem đáp án

I’m really looking forward to going on the cruise.

Dịch: Tớ rất háo hức được đi du thuyền.

88. Tự luận
• 1 điểm

I can’t resist buying / to buy things when they’re in sales.

Xem đáp án

I can’t resist buying things when they’re in sales.

Dịch: Tôi không cưỡng lại được việc mua đồ khi đang giảm giá.

89. Tự luận
• 1 điểm

We’ve got to encourage students studying / to study, not blame them for not studying.

Xem đáp án

We’ve got to encourage students to study, not blame them for not studying.

Dịch: Chúng ta cần khuyến khích học sinh học hành, chứ không phải trách móc khi các em không học.

90. Tự luận
• 1 điểm

Does Jessica dislike walking / to walk so much that she’s not going to come with us?

Xem đáp án

Does Jessica dislike walking so much that she’s not going to come with us?

Dịch: Jessica ghét đi bộ đến mức không chịu đi cùng bọn mình à?

Đoạn văn

Exercise 10. Complete the sentences with the correct question tags.

1. You’ve sent that letter I gave you, …

2. You catch the bus to school, …

3. You won’t tell anyone about this, …

4. You’re a friend of Charlie’s, …

5. You were living in Hong Kong then, …

6. You never work more than you have to, …

7. You made no effort to make friends with Darren, …

8. You got Jimmy a cap for his birthday, …

9. You haven’t lost my CD, …

10. Pass me that book, …

A. don’t you?

B. did you?

C. will you?

D. haven’t you?

E. do you?

F. didn’t you?

G. weren’t you?

H. aren’t you?

I. would you?

J. have you?

91. Tự luận
• 1 điểm
You’ve sent that letter I gave you, …
Xem đáp án
Chọn D

You’ve sent that letter I gave you, haven’t you?

Dịch: Bạn đã gửi bức thư mình đưa rồi, đúng không?

92. Tự luận
• 1 điểm

You catch the bus to school, …

Xem đáp án
Chọn A

You catch the bus to school, don’t you?

Dịch: Bạn đi học bằng xe buýt, phải không?

93. Tự luận
• 1 điểm
You won’t tell anyone about this, …
Xem đáp án
Chọn C

You won’t tell anyone about this, will you?

Dịch: Bạn sẽ không nói với ai chuyện này đâu, đúng không?

94. Tự luận
• 1 điểm

You’re a friend of Charlie’s, …

Xem đáp án
Chọn H

You’re a friend of Charlie’s, aren’t you?

Dịch: Bạn là bạn của Charlie đúng không?

95. Tự luận
• 1 điểm

You were living in Hong Kong then, …

Xem đáp án
Chọn G

You were living in Hong Kong then, weren’t you?

Dịch: Lúc đó bạn đang sống ở Hồng Kông mà, phải không?

96. Tự luận
• 1 điểm

You never work more than you have to, …

Xem đáp án
Chọn E

You never work more than you have to, do you?

Dịch: Bạn chẳng bao giờ làm việc nhiều hơn cần thiết, nhỉ?

97. Tự luận
• 1 điểm

You made no effort to make friends with Darren, …

Xem đáp án
Chọn B

You made no effort to make friends with Darren, did you?

Dịch: Bạn đã không cố gắng kết bạn với Darren, phải không?

98. Tự luận
• 1 điểm
You got Jimmy a cap for his birthday, …
Xem đáp án
Chọn F

You got Jimmy a cap for his birthday, didn’t you?

Dịch: Bạn đã tặng Jimmy một chiếc mũ cho sinh nhật cậu ấy, đúng không?

99. Tự luận
• 1 điểm

You haven’t lost my CD, …

Xem đáp án
Chọn J

You haven’t lost my CD, have you?

Dịch: Bạn không làm mất đĩa CD của mình đấy chứ?

100. Tự luận
• 1 điểm
Pass me that book, …
Xem đáp án
Chọn I

Pass me that book, would you?

Dịch: Đưa cuốn sách đó cho mình nhé, được không?

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả