700+ câu Trắc nghiệm Công nghệ chế biến chè, cà phê, thuốc lá có đáp án - Phần 3
40 câu hỏi
Vitamin nào bị phá hủy nhiều trong quá trình chế biến chè đen?
Vitamin A
Vitamin B
Vitamin C
Vitamin D
Chọn đáp án C.
Chất màu nào đặc trưng có trong chè đen?
Chlorophyll
Carotenoid
Teaflavin và Tearubigin
Xanthophyll
Chọn đáp án C.
Phần nào của cây chè được thu hoạch chủ yếu để chế biến?
Rễ
Thân
Lá và búp
Hoa
Chọn đáp án C.
Thời gian thu hoạch chè tốt nhất để đảm bảo chất lượng là khi nào?
Sáng sớm
Chiều muộn
Giữa trưa
Buổi tối
Chọn đáp án A.
Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình oxy hóa khi lên men chè?
Amylase
Catalase
Polyphenol oxidase
Lipase
Chọn đáp án C.
Yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng lá chè trong quá trình vận chuyển là gì?
Nhiệt độ
Độ ẩm
Ánh sáng
Cả A và B
Chọn đáp án D.
Loại chè nào có hàm lượng vitamin C cao nhất?
Chè đen
Chè xanh
Chè ô long
Chè trắng
Chọn đáp án B.
Hợp chất hóa học nào chủ yếu gây ra vị chát trong chè?
Caffeine
Tanin
Theanine
Catechin
Chọn đáp án B.
Quá trình nào được sử dụng để ngăn chặn hoạt động enzyme trong sản xuất chè xanh?
Lên men
Oxy hóa
Hấp hoặc sao
Sấy khô
Chọn đáp án C.
Tác động của độ ẩm cao đối với lá chè trong quá trình bảo quản là gì?
Tăng hương vị
Thúc đẩy sự phát triển của nấm mốc
Tăng thời gian bảo quản
Không có đáp án nào đúng
Chọn đáp án B.
Quốc gia nào được coi là nơi xuất xứ của cây chè?
Ấn Độ
Trung Quốc
Nhật Bản
Sri Lanka
Chọn đáp án B.
Mục đích chính của quá trình làm héo trong sản xuất chè là gì?
Làm khô lá hoàn toàn
Giảm hàm lượng nước
Tăng hương vị
Diệt vi khuẩn
Chọn đáp án B.
Hợp chất nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho màu sắc của chè đen?
Chlorophyll
Carotenoid
Teaflavin và Tearubigin
Anthocyanin
Chọn đáp án C.
Sự khác biệt chính giữa chế biến chè đen và chè xanh là gì?
Chè đen được lên men, chè xanh không lên men
Chè xanh được lên men, chè đen không lên men
Cả hai đều được lên men
Không cái nào được lên men
Chọn đáp án A.
Phương pháp nào thường được sử dụng để thu hoạch lá chè?
Bằng tay
Bằng máy
Lắc cây
Cả A và B
Chọn đáp án D.
Lý do chính cho quá trình oxy hóa lá chè là gì?
Tăng hàm lượng caffeine
Phát triển hương vị và màu sắc
Giảm vị đắng
Tăng thời gian bảo quản
Chọn đáp án B.
Loại chè nào được biết đến với hàm lượng chất chống oxy hóa cao?
Chè đen
Chè xanh
Chè ô long
Chè trắng
Chọn đáp án B.
Yếu tố chính nào quyết định chất lượng của chè?
Loại đất
Khí hậu
Kỹ thuật thu hoạch
Tất cả các yếu tố trên
Chọn đáp án D.
Quá trình nào là đặc trưng cho sản xuất chè ô long?
Lên men hoàn toàn
Lên men một phần
Không lên men
Lên men kép
Chọn đáp án B.
Mục đích chính của quá trình vò trong sản xuất chè là gì?
Làm khô lá
Tạo hình lá
Làm vỡ lá và giải phóng enzyme
Tăng màu sắc
Chọn đáp án C.
Hợp chất nào trong chè được biết đến với tác dụng làm dịu?
Caffeine
Theanine
Tanin
Catechin
Chọn đáp án B.
Điều kiện bảo quản lý tưởng cho lá chè là gì?
Độ ẩm cao và nhiệt độ thấp
Độ ẩm thấp và nhiệt độ thấp
Độ ẩm cao và nhiệt độ cao
Độ ẩm thấp và nhiệt độ cao
Chọn đáp án B.
Loại chè nào trải qua ít quá trình chế biến nhất?
Chè đen
Chè xanh
Chè trắng
Chè ô long
Chọn đáp án C.
Lợi ích chính của quá trình hấp trong sản xuất chè xanh là gì?
Tăng hương vị
Bảo quản màu sắc và dưỡng chất
Giảm vị đắng
Tăng thời gian bảo quản
Chọn đáp án B.
Enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho sự nâu hóa của lá chè trong quá trình oxy hóa?
Amylase
Lipase
Polyphenol oxidase
Protease
Chọn đáp án C.
Yếu tố chính nào ảnh hưởng đến hương vị của chè?
Loại đất
Khí hậu
Phương pháp chế biến
Tất cả các yếu tố trên
Chọn đáp án D.
Loại chè nào được biết đến với hương vị tinh tế và ít chế biến nhất?
Chè đen
Chè xanh
Chè trắng
Chè ô long
Chọn đáp án C.
Mục đích chính của quá trình sấy khô trong sản xuất chè là gì?
Tăng hương vị
Giảm hàm lượng nước
Diệt vi khuẩn
Tăng hàm lượng caffeine
Chọn đáp án B.
Hợp chất nào trong chè chủ yếu chịu trách nhiệm cho tác dụng kích thích?
Theanine
Tanin
Caffeine
Catechin
Chọn đáp án C.
Sự khác biệt chính giữa phương pháp chế biến chè orthodox và CTC là gì?
Orthodox sử dụng phương pháp truyền thống, CTC sử dụng phương pháp hiện đại
Orthodox dành cho chè đen, CTC dành cho chè xanh
Orthodox dành cho chè rời, CTC dành cho chè túi lọc
Cả hai đều giống nhau
Chọn đáp án A.
Quá trình nào được sử dụng để ngăn chặn sự lên men trong sản xuất chè xanh?
Sấy khô
Hấp hoặc sao
Lên men
Oxy hóa
Chọn đáp án B.
Chất nào trong chè có tác dụng làm dịu và giảm căng thẳng?
Caffeine
Tanin
Theanine
Catechin
Chọn đáp án C.
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến chất lượng chè trong quá trình bảo quản?
Ánh sáng
Độ ẩm
Nhiệt độ
Cả B và C
Chọn đáp án D.
Loại chè nào được sản xuất bằng cách lên men một phần?
Chè đen
Chè xanh
Chè ô long
Chè trắng
Chọn đáp án C.
Mục đích chính của quá trình làm héo trong sản xuất chè là gì?
Làm khô lá hoàn toàn
Giảm hàm lượng nước
Tăng hương vị
Diệt vi khuẩn
Chọn đáp án B.
Hợp chất nào trong chè chịu trách nhiệm chính cho vị chát?
Caffeine
Tanin
Theanine
Catechin
Chọn đáp án B.
Quá trình nào được sử dụng để tạo hình lá chè trong sản xuất?
Sấy khô
Vò
Hấp
Lên men
Chọn đáp án B.
Loại chè nào có hàm lượng chất chống oxy hóa cao nhất?
Chè đen
Chè xanh
Chè ô long
Chè trắng
Chọn đáp án B.
Yếu tố nào quyết định đến sự chuyển hóa các chất trong chè khi chế biến?
Hệ enzyme
Nhiệt và ẩm
Cả A và B
Ánh sáng
Chọn đáp án C.
Loại chè nào được biết đến với hương vị tinh tế và ít chế biến nhất?
Chè đen
Chè xanh
Chè trắng
Chè ô long
Chọn đáp án C.








