700+ câu Trắc nghiệm Công nghệ chế biến chè, cà phê, thuốc lá có đáp án - Phần 2
25 câu hỏi
Thành phần hóa học nào trong chè quyết định hương vị và màu sắc của trà đen?
Caffeine
Tanin
Vitamin C
Protein
Chọn đáp án B.
Quá trình nào trong chế biến chè xanh có mục đích ngăn chặn sự hoạt động của enzyme?
Vò chè
Làm khô chè
Diệt men
Lên men
Chọn đáp án C.
Trong các giống chè sau, giống nào có năng suất búp chè cao nhất?
Camellia sinensis var. macrophylla
Camellia sinensis var. shan
Camellia sinensis var. assamica
Camellia sinensis var. microphylla
Chọn đáp án C.
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến hàm lượng tanin trong chè?
Giống chè
Độ tuổi cây chè
Phương pháp hái chè
Loại thiết bị chế biến
Chọn đáp án D.
Trong quy trình chế biến trà đen, giai đoạn nào ảnh hưởng lớn nhất đến hương vị trà?
Làm héo
Vò chè
Lên men
Sấy khô
Chọn đáp án C.
Hàm lượng nước trong búp chè thường chiếm bao nhiêu phần trăm?
60-70%
75-80%
85-90%
50-60%
Chọn đáp án B.
Quá trình làm héo chè có mục đích gì?
Giảm độ ẩm của lá chè
Phân hủy tanin
Tăng cường hương vị
Kích thích enzyme hoạt động
Chọn đáp án A.
Chè Shan được trồng nhiều ở khu vực nào tại Việt Nam?
Đồng bằng sông Cửu Long
Trung du Bắc Bộ
Tây Nguyên và miền núi phía Bắc
Nam Trung Bộ
Chọn đáp án C.
Chỉ tiêu nào được coi là quan trọng nhất trong đánh giá chất lượng chè thành phẩm?
Hàm lượng nước
Chất thơm
Hàm lượng caffeine
Độ bền màu
Chọn đáp án B.
Vitamin nào có hàm lượng cao nhất trong lá chè tươi?
Vitamin A
Vitamin C
Vitamin D
Vitamin E
Chọn đáp án B.
Loại cà phê nào có hàm lượng caffeine cao nhất?
Arabica
Robusta
Excelsa
Liberica
Chọn đáp án B.
Trong quá trình chế biến cà phê nhân bằng phương pháp ướt, bước nào là quan trọng nhất để loại bỏ vỏ nhớt?
Lên men
Rửa sạch
Xát vỏ quả tươi
Sấy khô
Chọn đáp án A.
Yếu tố nào quan trọng nhất trong quá trình rang cà phê để tạo hương vị đặc trưng?
Thời gian rang
Độ ẩm của hạt cà phê
Nhiệt độ rang
Mức độ làm nguội
Chọn đáp án C.
Thành phần hóa học nào trong cà phê góp phần tạo vị đắng đặc trưng?
Protein
Lipid
Caffeine
Acid hữu cơ
Chọn đáp án C.
Quá trình nào được áp dụng trong chế biến cà phê hòa tan để cô đặc dung dịch cà phê?
Sấy lạnh
Sấy phun
Cô đặc chân không
Ly tâm
Chọn đáp án C.
Hàm lượng lipid trong hạt cà phê Arabica chiếm bao nhiêu phần trăm?
8-10%
10-12%
12-15%
5-8%
Chọn đáp án C.
Trong các cấp độ rang cà phê, cấp độ nào được sử dụng phổ biến để làm espresso?
Light Roast
Medium Roast
Dark Roast
City Roast
Chọn đáp án C.
Enzyme nào quan trọng nhất trong quá trình lên men cà phê?
Amylase
Protease
Polyphenol oxidase
Lipase
Chọn đáp án B.
Trong sản xuất cà phê bột, bước nào giúp ổn định chất lượng sản phẩm cuối cùng?
Rang
Nghiền
Phối trộn
Đóng gói
Chọn đáp án D.
Cấu tạo của quả cà phê bao gồm các lớp nào?
Vỏ quả, thịt quả, nhân
Vỏ quả, thịt quả, vỏ lụa, nhân
Vỏ quả, vỏ lụa, nhân
Thịt quả, vỏ lụa, nhân
Chọn đáp án B.
Hợp chất nào trong cacao tạo nên vị đắng đặc trưng?
Theobromine
Caffeine
Tannin
Acid hữu cơ
Chọn đáp án A.
Quá trình lên men hạt cacao nhằm mục đích gì?
Loại bỏ vỏ hạt
Làm khô hạt
Phát triển hương vị đặc trưng
Tăng cường độ bóng của hạt
Chọn đáp án C.
Cacao nhóm Criollo có đặc điểm gì?
Năng suất cao, chất lượng trung bình
Năng suất thấp, chất lượng cao
Dễ trồng, chịu hạn tốt
Kháng bệnh tốt, năng suất cao
Chọn đáp án B.
Quá trình rang hạt cacao chủ yếu nhằm mục đích gì?
Làm khô hạt
Phát triển hương vị và màu sắc
Loại bỏ vỏ hạt
Tách bơ cacao
Chọn đáp án B.
Thành phần chính của bơ cacao là gì?
Protein
Carbohydrate
Lipid
Chất xơ
Chọn đáp án C.








