500 bài viết lại câu ôn thi chuyên Tiếng Anh có đáp án cực hay (Phần 4)
110 câu hỏi
Đáp án: They arrived at the station in the nick of time.
Giải thích:
time/money + to spare: còn thừa bao nhiêu thời gian/tiền bạc
with only a minute to spare: chỉ còn thừa một phút
in the nick of time: vào phút chót
Dịch: Họ đến nhà ga vào phút chót.
Đáp án: This house is a far cry from the little flat we used to live in.
Giải thích: far cry from: hoàn toàn khác, khác xa
Dịch: Căn nhà này khác xa với căn hộ nhỏ mà họ đã từng sinh sống.
→ Alan's illness _________________________________.
Đáp án: Alan’s illness was the result of/caused by/brought about by his working too hard at the office.
Giải thích:
the result of = là kết quả của
caused by = gây nên bởi
brought about by = gây ra bởi
Dịch: Alan làm việc quá sức tại văn phòng, và điều này khiến anh ấy bị ốm.
= Alan bị ốm là kết quả của/gây ra bởi/ gây ra bởi việc anh ấy làm việc quá sức tại văn phòngĐáp án: Precious little useful information is given in the brochure.
Giải thích:
"Hardly any" = "Precious little"
"Hardly any" mang nghĩa rất ít, gần như không có.
"Precious little" cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự khan hiếm.
Chuyển từ câu chủ động sang bị động:
Chủ động: The brochure gives hardly any useful information.
Bị động: Precious little useful information is given in the brochure.
"Useful information" là danh từ không đếm được, nên khi đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động, ta dùng động từ "is given".
Dịch: Tờ quảng cáo hầu như không cung cấp thông tin hữu ích nào cả.
→ Chỉ có rất ít thông tin hữu ích được đưa vào tờ quảng cáo.
Đáp án: C
Cấu trúc: persuade somebody to do something = talk somebody into doing something: khuyên/thuyết phục ai làm gì
My friends talked me into going to the party in fancy dress.
Dịch: Bạn tôi thuyết phục tôi đến bữa tiệc trong bộ trang phục lạ mắt.
Đáp án: We agreed to take turns to do the washing up.
Giải thích:
take turns to do something: thay nhau làm gì
Dịch: Chúng tôi đã thống nhất rằng mỗi người sẽ rửa bát vào những ngày khác nhau.
→ Chúng tôi đồng ý thay phiên nhau rửa bát.
→The new manager keeps picking on me for …
→They have sort-listed three applicants.
Đáp án: Bruce likened the situation at work to a family argument.
Giải thích:
liken something/somebody to something/somebody: so sánh cái gì giống cái gì
Dịch: Bruce cho biết tình hình ở nơi làm việc giống như một cuộc tranh cãi trong gia đình.
→ Bruce ví tình huống ở nơi làm việc như một cuộc tranh cãi trong gia đình.
→There’s a list of repairs as long as your arm.
Đáp án: The boy was on the point of crying when he was reprimanded by his mother.
Giải thích:
be about to do something: sắp sửa, chuẩn bị làm gì
= be on the point of doing something
Dịch: Cậu bé sắp khóc thì bị mẹ khiển trách.
→Nowhere will you find a school of which the students get such good results.
Đáp án: I really regret to have missed the boat to get the promotion.
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ
miss the boat (idiom): bị lỡ
Dịch: Tôi thực sự hối tiếc vì đã đánh mất cơ hội thăng chức.
→ Tôi thực sự hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội thăng chức.
His grandfather is now having an operation. (KNIFE)
Đáp án: His grandfather is now under the knife.
Giải thích:
- "under the knife" là một cụm từ thông dụng, nghĩa là "có một cuộc phẫu thuật".
Dịch:Ông của anh ấy hiện đang phẫu thuật.
→It was with great relief to hear that her …
Đáp án: You must apply yourself to your work more.
Giải thích:
apply oneself to something: chuyên tâm, tập trung vào việc gì đó
Dịch: Bạn phải tập trung vào công việc của mình nhiều hơn.
Đáp án: The burglar was caught red-handed by the police.
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ
catch somebody red-handed: bắt tận tay ai
Bị động: somebody be caught red-handed
Dịch: Cảnh sát đã bắt được tên trộm khi đang thực hiện hành vi phạm tội.
→ Tên trộm đã bị cảnh sát bắt quả tang.
Đáp án: The meaning of a “freebie” suddenly dawned on me.
Giải thích:
Cấu trúc:
dawn on somebody (phr.v): if something dawns on you, you begin to realize it for the first time (nếu cái gì đó “dawns on you”, bạn đột nhiên nhận ra nó)
Dịch: Tôi đột nhiên nhận ra ý nghĩa của từ “miễn phí”.
→ Ý nghĩa của từ “miễn phí” đột nhiên hiện ra trong đầu tôi.
Đáp án: They admitted the truth in my presence.
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ
in the presence of somebody | in somebody’s presence: trước sự hiện diện của ai đó
Dịch: Tôi đã có mặt ở đó khi họ thừa nhận sự thật.
→ Họ thừa nhận sự thật trước mặt tôi.
→It won’t be long before they arrive.
Đáp án: There is little likelihood of the television blowing up at any minute.
Giải thích:
Dịch câu gốc: Tôi không nghĩ rằng cái tivi có khả năng nổ bất cứ lúc nào.
likelihood (n): khả năng xảy ra của một việc gì đó
There is little likelihood of + danh động từ (V-ing)
Dịch: Rất khó có khả năng chiếc tivi sẽ phát nổ bất cứ lúc nào.
He didn’t mention our previous conversation at all. (REFERENCE)
→ _________________________________________.
Đáp án: He made no reference to our previous conversation.
Giải thích:
Make (no) reference to something: (không) đề cập tới cái gì
Dịch: Anh ấy không đề cập đến cuộc trò chuyện trước đây của chúng tôi.
Đáp án: I am at a loss to understand Harold’s behaviour.
Giải thích:
"At a loss" có nghĩa là "không hiểu" hoặc "bối rối không biết phải làm gì", vì vậy cách diễn đạt này phù hợp để thay thế "incomprehensible".
Cấu trúc "I am at a loss to understand" là một cách diễn đạt thông dụng khi bạn không hiểu điều gì đó hoặc cảm thấy bối rối trước một tình huống.
Dịch: Tôi thấy hành vi của Harold khá khó hiểu.
→ Tôi không hiểu nổi hành vi của Harold.
Đáp án: The severity of the punishment was out of proportion to the crime.
Giải thích:
out of proportion to: không tương xứng với
Dịch: Mức độ nghiêm trọng của hình phạt không liên quan đến mức độ nghiêm trọng của tội phạm.
→ Mức độ nghiêm trọng của hình phạt không tương xứng với tội ác.
Lời giải:
Đáp án: Our problems are just the tip of the iceberg.
Giải thích:
Kiến thức: Thành ngữ
the tip of the iceberg (idiom): phần nhỏ, bề nổi của một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, trong khi phần lớn vấn đề vẫn chưa được phát hiện hoặc hiểu hết.
Dịch: Tôi e rằng vấn đề của chúng ta chỉ mới bắt đầu.
→ Những vấn đề của chúng ta chỉ là phần nổi của tảng băng chìm.





