20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 9. In the park - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Fill in the blank.
We _______ in the park yesterday afternoon.
play
played
playing
to play
Đáp án đúng: B
yesterday afternoon → dấu hiệu của thì quá khứ đơn
Cấu trúc: S + V-ed
Chọn B.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã chơi trong công viên chiều hôm qua.
Fill in the blank.
Did she _______ a kite on the field yesterday?
flew
flies
flying
fly
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu hỏi quá khứ đơn: Did + S + V (nguyên mẫu)
Chọn D.
Dịch nghĩa: Hôm qua cô ấy có thả diều trên cánh đồng không?
Fill in the blank.
Don’t talk _______ in the library.
loud
loudly
louder
many loud
Đáp án đúng: B
Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “talk” → dùng “loudly”
Dịch nghĩa: Đừng nói chuyện ồn ào trong thư viện.
Fill in the blank.
Please listen _______ to the teacher.
careful
care
carefully
careless
Đáp án đúng: C
“listen” là động từ → cần trạng từ “carefully”
Chọn C.
Dịch nghĩa: Làm ơn lắng nghe giáo viên cẩn thận.
Fill in the blank.
Please write _______. I can’t read your words.
clear
clearly
to clear
clearer
Đáp án đúng: B
“write” là động từ → dùng trạng từ “clearly”
Chọn B.
Dịch nghĩa: Làm ơn viết rõ ràng. Tôi không đọc được chữ của bạn.
Fill in the blank.
They didn’t _______ to the skatepark yesterday morning.
went
goes
go
going
Đáp án đúng: C
Phủ định quá khứ đơn: didn’t + V (nguyên mẫu)
Chọn C.
Dịch nghĩa: Sáng hôm qua họ đã không đi đến công viên trượt ván.
Fill in the blank.
The children _______ on the grass yesterday evening.
sit
sits
sat
sitting
Đáp án đúng: C
yesterday evening → thì quá khứ đơn
sit → sat (bất quy tắc)
Chọn C.
Dịch nghĩa: Bọn trẻ đã ngồi trên bãi cỏ tối hôm qua.
Fill in the blank.
She sings _______.
good
neat
well
loud
Đáp án đúng: C
“sings” là động từ, nên cần trạng từ chỉ cách thức để bổ nghĩa.
“well” là trạng từ, dùng để chỉ cách hát.
“good” và “neat” là tính từ, không dùng để bổ nghĩa cho động từ.
“loud” thường là tính từ (trạng từ đúng là “loudly”).
Dịch nghĩa: Cô ấy hát hay.
Fill in the blank.
Throw the litter _______.
neat
neatly
fastly
careful
Đáp án đúng: B
“throw” là động từ, nên cần trạng từ chỉ cách thức để bổ nghĩa.
“neatly” (một cách gọn gàng) là trạng từ phù hợp.
“neat” và “careful” là tính từ, không dùng để bổ nghĩa cho động từ.
“fastly” không phải là trạng từ đúng (đúng phải là “fast”).
Dịch nghĩa: Hãy vứt rác gọn gàng.
Rewrite the sentence with adverbs.
She / run / slow / .
She runs slowly.
She run slowly.
She runs slow.
She is run slowly.
Đáp án đúng: A
“run” là động từ → cần trạng từ chỉ cách thức → slow → slowly
Chủ ngữ “She” (ngôi thứ 3 số ít) → động từ hiện tại đơn thêm -s → runs
Câu A đúng cả ngữ pháp và nghĩa
B: thiếu -s ở động từ “run”
C: dùng tính từ “slow” thay vì trạng từ
D: cấu trúc sai
Chọn A.
Dịch nghĩa: Cô ấy chạy chậm.
Rewrite the sentence with adverbs.
Don’t / speak / loudly / library / .
Don’t speak loudly in the library.
Don’t speak loud in the library.
Don’t speaking loudly in library.
Don’t speak loudly at library.
Đáp án đúng: A
Câu mệnh lệnh phủ định: Don’t + V (nguyên mẫu) → Don’t speak
“loudly” là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ “speak”
Giới từ đúng: in the library
B: “loud” là tính từ, không phù hợp
C: sai cấu trúc (Don’t + V-ing)
D: sai giới từ (at → in)
Chọn A.
Dịch nghĩa: Đừng nói chuyện to trong thư viện.
Find the mistake.
She speaks polite to her teacher when she asks a difficult question.
polite
her
when
a
Đáp án đúng: A
“speaks” là động từ, nên cần trạng từ chỉ cách thức để bổ nghĩa.
“polite” là tính từ, dùng sai.
Dạng đúng: politely (trạng từ).
Các phần còn lại (her, when, a) đều đúng.
Sửa: polite → politely
Dịch nghĩa: Cô ấy nói chuyện lịch sự với giáo viên khi cô ấy hỏi một câu hỏi khó.
Find the mistake.
The boy runs quickly in the park but stop carefully near the road.
quickly
but
stop
the
Đáp án đúng: C
Câu đang dùng thì hiện tại đơn với chủ ngữ “The boy” (ngôi thứ 3 số ít).
Động từ đầu câu là “runs” (đã chia), nên động từ sau “but” cũng phải chia tương ứng.
“stop” chưa chia → sai ngữ pháp.
Sửa: stop → stops
Dịch nghĩa: Cậu bé chạy nhanh trong công viên nhưng dừng lại cẩn thận gần con đường.
Find the mistake.
The boy walks slowly across the road and looks carefully of cars.
slowly
across
and
of
Đáp án đúng: D
look at + something: nhìn vào cái gì đó
Sửa: of → at
Dịch nghĩa: Cậu bé đi chậm qua đường và nhìn xe cộ một cách cẩn thận.
Put a tick if the sentence is correct or a cross if the sentence is incorrect.
There’s a bus. Run quickly!
√
X
Đáp án đúng: A
“Run” là động từ, “quickly” là trạng từ chỉ cách thức, dùng đúng để bổ nghĩa cho động từ.
Câu mệnh lệnh được dùng phù hợp với ngữ cảnh.
Câu này đúng ngữ pháp và nghĩa.
Dịch nghĩa: Có xe buýt kìa. Chạy nhanh lên!
Put a tick if the sentence is correct or a cross if the sentence is incorrect.
Cross the road careful!
√
X
Đáp án đúng: B
“Cross” là động từ, nên cần trạng từ chỉ cách thức để bổ nghĩa.
“Careful” là tính từ, dùng sai trong câu này.
Dạng đúng phải là “carefully”.
Dịch nghĩa: Hãy băng qua đường một cách cẩn thận!
Match.
| 1. Is the boy running quickly in the park? | a. Yes, he does. |
| 2. Did he run quickly yesterday morning? | b. No, he isn’t. |
| 3. Does he run quickly every day? | c. No, he didn’t. |
1-c, 2-a, 3-b
1-b, 2-a, 3-c
1-c, 2-b, 3-a
1-b, 2-c, 3-a
Đáp án đúng: D
1 – b: Cậu bé có đang chạy nhanh trong công viên không? – Không, cậu ấy không.
2 – c: Sáng hôm qua cậu ấy có chạy nhanh không? – Không, cậu ấy không.
3 – a: Cậu ấy có chạy nhanh mỗi ngày không? – Có, cậu ấy có.
Choose the correct sentence.
I shouted loudly but I saw a rainbow.
I shouted loud when I saw a rainbow.
I shouted loudly when I see a rainbow.
I shouted loudly when I saw a rainbow.
Đáp án đúng: D
“shouted” và “saw” đều ở thì quá khứ đơn → thì phải nhất quán trong câu.
“loudly” là trạng từ chỉ cách thức, bổ nghĩa đúng cho động từ “shouted”.
“when” dùng đúng để nối hai hành động xảy ra trong quá khứ.
Xét các đáp án khác:
A: “but” không phù hợp về nghĩa (không phải quan hệ đối lập).
B: “loud” là tính từ, cần trạng từ “loudly”.
C: “see” ở hiện tại, sai thì (phải là “saw”).
Chọn D.
Dịch nghĩa: Tôi đã hét to khi tôi nhìn thấy một cầu vồng.
Choose the correct sentence.
You mustn’t ridely your bike on the grass.
You mustn’t ride your bike on the grass.
You mustn’t ride your bike with the grass.
You mustn’t to ride your bike on the grass.
Đáp án đúng: B
mustn’t + V (nguyên mẫu) → “mustn’t ride” là cấu trúc đúng.
“ride your bike on the grass” dùng giới từ “on” đúng ngữ cảnh.
Xét các đáp án khác:
A: ridely: sai chính tả và sai từ loại (trạng từ không dùng ở đây).
C: with the grass: sai giới từ.
D: mustn’t to ride: sau “mustn’t” không dùng “to”.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Bạn không được đi xe đạp trên bãi cỏ.
Choose the correct sentence.
She can swims well.
She can swim good.
She can swim well.
She swim can well.
Đáp án đúng: C
can + V (nguyên mẫu) → can swim
Động từ “swim” cần trạng từ chỉ cách thức → well (không dùng good).
Xét các đáp án khác:
A: can swims: sau “can” không chia động từ.
B: “good” là tính từ, không bổ nghĩa cho động từ “swim”.
D: Trật tự từ sai.
Dịch nghĩa: Cô ấy có thể bơi rất tốt.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 5
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















