20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 3. Could you give me a melon, please? - Grammar - Family and Friends có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 3. Could you give me a melon, please? - Grammar - Family and Friends có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 536 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

_______ I have that yellow melon, please?

Do

Can

Could

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Mẫu câu yêu cầu lịch sự: Could I have + món ăn, please? (Vui lòng cho tôi mua … được không?)

Chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Vui lòng cho tôi mua quả dưa vàng kia được không?

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

We need _______ onion and some garlic.

a

an

some

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dùng mạo từ “an” trước các danh từ đếm được số ít có phát âm bắt đầu là một nguyên âm.

Từ “onion” /ˈʌnjən/ bắt đầu bằng nguyên âm, nên ta phải dùng “an”.

Chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Chúng ta cần một củ hành tây và một ít tỏi.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

She _______ some soda to drink.

’d like

likes

wants

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mẫu câu: S + would like ('d like) + món ăn/đồ uống. (Ai đó muốn ăn/uống món ăn/đồ uống nào đó.)

Chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Cô ấy muốn uống một ít nước xô đa.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

There _______ an orange and some apples in the kitchen.

is

are

be

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mẫu câu: There is + a/an + danh từ đếm được số ít. (Có bao nhiêu cái gì.)

Quy tắc chia theo danh từ đứng gần nhất “an orange” (số ít) → dùng “is”

Chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Có một quả cam và một vài quả táo trong bếp.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Could we have that cucumber, please? - _______.

No, thanks.

No, sorry.

No, you don’t.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Mẫu câu yêu cầu lịch sự: Could + S + have + món ăn, please? (Vui lòng cho ai mua … được không?)

Trả lời: Of course. (Tất nhiên rồi.) / No, sorry. (Không được, xin lỗi.)

Chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể mua quả dưa chuột đó được không? - Không được, xin lỗi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

He’d like some _______.

mushroom

mushroomes

mushrooms

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Some + danh từ đếm được số nhiều/không đếm được: một số, một vài, một ít.

Danh từ “mushroom” ở dạng số nhiều là “mushrooms”.

Chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Anh ấy muốn mua một ít nấm.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Could we have _______ bread and _______ meat, please?

a – some

an – some

some – some

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Lượng từ “a/an” dùng trước danh từ đếm được số ít.

Lượng từ “some” dùng trước danh từ đếm được số nhiều/không đếm được.

Ở đây ta thấy, “bread” (bánh mì) và “meat” (thịt) đều là danh từ không đếm được, nên ta chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Chúng tôi có thể mua một ít bánh mì và một ít thịt được không?

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Could I _______ a melon, please? – Sure!

have

has

having

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Mẫu câu yêu cầu lịch sự: Could + S + have + món ăn, please? (Vui lòng cho ai mua … được không?)

Chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Vui lòng cho tôi mua một quả dưa có được không? - Được chứ!

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

How ______ lemons do you need?

much

many

some

any

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“Lemons” là danh từ đếm được số nhiều → dùng “How many”.

Dịch nghĩa: Bạn cần bao nhiêu quả chanh?

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

How ______ sugar do we have?

many

much

some

a

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“Sugar” là danh từ không đếm được → dùng “How much”.

Dịch nghĩa: Chúng ta có bao nhiêu đường?

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Could I have some water, please?

- ____________________

Yes, I do.

Of course.

I like water.

No, I am not.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Dịch nghĩa: Cho tôi một ly nước được không ạ?

- ____________________

A. Vâng, tôi có.

B. Tất nhiên rồi.

C. Tôi thích nước.

D. Không, tôi không không.

Dựa vào nghĩa, chọn B.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

There are much mushrooms in the basket.

are

much

mushrooms

basket

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“Mushrooms” là danh từ đếm được số nhiều → phải dùng “many”, không dùng “much”.

Sửa: much → many

Dịch nghĩa: Trong giỏ có nhiều nấm.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

Can I have some breads, please?

Can

some

breads

please

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

“Bread” là danh từ không đếm được → không thêm -s.

Sửa: breads → bread

Dịch nghĩa: Cho tôi xin ít bánh mì được không ạ?

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

There is some fresh mushrooms and onions in the kitchen.

is

mushrooms

and

in

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

“mushrooms” và “onions” là danh từ đếm được số nhiều, dùng “There are”.

Sửa: is → are

Dịch nghĩa: Trong bếp có một ít nấm tươi và hành.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best question.

________________________

– I’d like some beef, please.

What would you like?

Do you like beef?

How many beef do you want?

Are there beef?

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa:

________________________

– Tôi muốn một ít thịt bò, làm ơn.

A. Bạn muốn gì?

B. Bạn có thích thịt bò không?

C. Bạn muốn bao nhiêu thịt bò?

D. Có thịt bò không?

Chọn A.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Could I have some ice tea, please?

- ___________________

Yes, I do.

Of course.

I don’t like ice tea.

No, I am not.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Lời đề nghị lịch sự → đáp lại: Of course.

Dịch nghĩa:

Cho tôi một ly trà đá được không ạ?

- ___________________

A. Vâng, tôi muốn.

B. Tất nhiên rồi.

C. Tôi không thích trà đá.

D. Không, tôi không thích.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Match.

1. How many melons do we have?a. Just a little.
2. How much fish sauce do you need?b. Three melons.
3. Could I have a soda, please?c. Sure.

1-c, 2-a, 3-b

1-b, 2-a, 3-c

1-c, 2-b, 3-a

1-a, 2-c, 3-b

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

1 – b: Chúng ta có bao nhiêu quả dưa? – Ba quả.

2 – a: Bạn cần bao nhiêu nước mắm? – Một chút thôi.

3 – c: Cho tôi một lon soda được không? – Tất nhiên rồi.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct sentence.

There is some cucumbers on the table.

There are some cucumbers on the table.

There are much cucumbers on the table.

There is any cucumbers on the table.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“Cucumbers” số nhiều → dùng “There are + some”.

Dịch nghĩa: Trên bàn có vài quả dưa chuột.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct sentence.

Could I has some lemonade and a melon, please?

Could I have some lemonade and a melon, please?

Could I have many lemonade and a melon, please?

Could I have some lemonade and a melon, right?

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A sai vì sau “Could I” phải dùng động từ nguyên thể “have”, không phải “has”.

B đúng cấu trúc câu yêu cầu lịch sự: Could I + V (nguyên thể)…?

C sai vì “lemonade” là danh từ không đếm được → không dùng “many”.

D sai vì không dùng “right?” trong câu yêu cầu lịch sự như vậy.

Dịch nghĩa: Tôi có thể xin một ít nước chanh và một quả dưa được không?

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct sentence.

We need a beef, onions, and mushrooms for dinner tonight.

We need some beef, onions, but mushrooms for dinner tonight.

We need some beef, onions, and mushrooms for dinner tonight.

We need some beef, onions, and much mushrooms for dinner tonight.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A sai vì “beef” là danh từ không đếm được → không dùng “a beef”.

B sai vì dùng “but” (nhưng) không phù hợp nghĩa liệt kê.

C đúng ngữ pháp và tự nhiên: dùng “some” với danh từ không đếm được (beef) và danh từ số nhiều (onions, mushrooms).

D sai vì “mushrooms” là danh từ đếm được số nhiều → không dùng “much”, phải dùng “many” hoặc “some”.

Dịch nghĩa: Chúng tôi cần một ít thịt bò, hành và nấm cho bữa tối nay.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 5

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả