20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 12. Something new to watch! - Reading and Writing - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Question 1-10. Read and fill in the blanks.
Tonight, my family is going to (1) _______ at home and enjoy some entertainment together. My father (2) _______ going to change the channel with the (3) _______ to find a good TV show, while my sister is going to watch a funny cartoon on her (4) _______. I am going to watch a movie on DVD (5) _______ my favorite singer appears in it. After that, we are going to talk about which (6) _______ we like best. Tomorrow, my friends and I (7) _______ going to go to the (8) _______ to watch a football match. We are very excited because it is going to (9) _______ a great weekend full of fun (10) _______ relaxation.
Tonight, my family is going to (1) _______ at home and enjoy some entertainment together.
stay
stays
staying
stayed
Đáp án đúng: A
Cách diễn tả hành động tương lai có kế hoạch: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Tối nay, cả gia đình tôi sẽ ở nhà và cùng nhau thưởng thức một vài chương trình giải trí.
My father (2) _______ going to change the channel with the (3) _______ to find a good TV show
am
is
are
be
Đáp án đúng: B
Cách diễn tả hành động tương lai có kế hoạch: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Trong đó:
I → am
You, we, they → are
He, she, it → is
Dịch nghĩa: Bố tôi sẽ chuyển kênh bằng (3) _______ để tìm một chương trình truyền hình hay
My father (2) _______ going to change the channel with the (3) _______ to find a good TV show
DVD
spaceship
remote control
model
Đáp án đúng: C
A. DVD: đĩa DVD
B. spaceship: tàu vũ trụ
C. remote control: điều khiển từ xa
D. model: mô hình
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Bố tôi sẽ dùng điều khiển từ xa để chuyển kênh tìm một chương trình truyền hình hay.
while my sister is going to watch a funny cartoon on her (4) _______.
singer
team
sport
tablet
Đáp án đúng: D
A. singer: ca sĩ
B. team: đội
C. sport: thể thao
D. tablet: máy tính bảng
Dựa vào nghĩa, chọn D.
Dịch nghĩa: trong khi đó, em gái tôi sẽ xem một bộ phim hoạt hình vui nhộn trên máy tính bảng của cô ấy.
I am going to watch a movie on DVD (5) _______ my favorite singer appears in it.
but
because
under
behind
Đáp án đúng: B
A. but: nhưng
B. because: bởi vì
C. under: ở dưới
D. behind: ở phía sau
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ xem một bộ phim trên DVD vì ca sĩ yêu thích của tôi xuất hiện trong đó.
After that, we are going to talk about which (6) _______ we like best.
program
favorite
traffic
something
Đáp án đúng: A
A. program: chương trình
B. favorite: yêu thích
C. traffic: giao thông
D. something: cái gì đó
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Sau đó, chúng tôi sẽ thảo luận về chương trình nào chúng tôi thích nhất.
Tomorrow, my friends and I (7) _______ going to go to the (8) _______ to watch a football match.
am
is
are
be
Đáp án đúng: C
Cách diễn tả hành động tương lai có kế hoạch: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Trong đó:
I → am
You, we, they → are
He, she, it → is
Chủ ngữ trong câu này là “My friends and I” (các bạn của tôi và tôi) là chủ ngữ số nhiều, dùng “are”.
Dịch nghĩa: Ngày mai, tôi và bạn bè sẽ đi đến (8) _______ để xem một trận bóng đá.
Tomorrow, my friends and I (7) _______ going to go to the (8) _______ to watch a football match.
moon
future
stadium
movie
Đáp án đúng: C
A. moon: mặt trăng
B. future: tương lai
C. stadium: sân vận động
D. movie: phim
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Ngày mai, tôi và các bạn sẽ đi đến sân vận động xem một trận bóng đá.
We are very excited because it is going to (9) _______ a great weekend full of fun (10) _______ relaxation.
play
be
exercise
receive
Đáp án đúng: B
A. play: chơi
B. be: là
C. exercise: tập thể dục
D. receive: nhận
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất hào hứng vì đây sẽ là một cuối tuần tuyệt vời đầy niềm vui (10) _______ thư giãn.
We are very excited because it is going to (9) _______ a great weekend full of fun (10) _______ relaxation.
and
but
from
without
Đáp án đúng: A
A. and: và
B. but: nhưng
C. from: từ
D. without: mà không
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất hào hứng vì đây sẽ là một cuối tuần tuyệt vời tràn đầy niềm vui và thư giãn.
Dịch bài đọc:
Tối nay, gia đình mình sẽ ở nhà và cùng nhau giải trí. Bố mình sẽ dùng điều khiển từ xa để chuyển kênh tìm một chương trình truyền hình hay, trong khi em gái mình sẽ xem một bộ phim hoạt hình vui nhộn trên máy tính bảng. Mình sẽ xem một bộ phim trên DVD vì có ca sĩ mình yêu thích trong đó. Sau đó, chúng mình sẽ bàn luận xem chương trình nào mình thích nhất. Ngày mai, mình và các bạn sẽ đi đến sân vận động xem một trận bóng đá. Chúng mình rất hào hứng vì đó sẽ là một cuối tuần tuyệt vời đầy niềm vui và thư giãn.
Question 11-15. Read and answer the questions.
Tonight, my family is going to watch Who Wants to Be a Millionaire? on our favorite TV channel. This quiz program is very exciting because the players answer many difficult questions to win money. The host is going to ask clever questions, and the contestants are going to think carefully before choosing their answers. I am going to sit in the living room and enjoy the show with everyone. We are going to guess the answers together and cheer for the contestants. After the program ends, we are going to talk about the questions and laugh a lot.
What is the family going to watch tonight?
A cartoon
A movie
Who Wants to Be a Millionaire?
A football match
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Gia đình sẽ xem gì tối nay?
A. Một bộ phim hoạt hình
B. Một bộ phim điện ảnh
C. Chương trình "Ai muốn trở thành triệu phú?"
D. Một trận bóng đá
Thông tin: Tonight, my family is going to watch Who Wants to Be a Millionaire? on our favorite TV channel. (Tối nay, cả gia đình tôi sẽ cùng xem chương trình "Ai muốn trở thành triệu phú?" trên kênh truyền hình yêu thích của chúng tôi.)
Chọn C.
What kind of program is Who Wants to Be a Millionaire??
A sports show
A quiz program
A cartoon
A movie
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Chương trình "Ai muốn trở thành triệu phú" thuộc thể loại nào?
A. Chương trình thể thao
B. Chương trình đố vui
C. Phim hoạt hình
D. Phim điện ảnh
Thông tin: This quiz program is very exciting because the players answer many difficult questions to win money. (Chương trình đố vui này rất hấp dẫn vì người chơi phải trả lời nhiều câu hỏi khó để giành được tiền thưởng.)
Chọn B.
What are the contestants going to do?
They are going to sing songs.
They are going to ask questions.
They are going to think carefully before answering.
They are going to change the channel.
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Các thí sinh sẽ làm gì?
A. Họ sẽ hát các bài hát.
B. Họ sẽ đặt câu hỏi.
C. Họ sẽ suy nghĩ kỹ trước khi trả lời.
D. Họ sẽ chuyển kênh.
Thông tin: the contestants are going to think carefully before choosing their answers (Các thí sinh sẽ suy nghĩ kỹ trước khi chọn câu trả lời của mình.)
Chọn C.
Where is the writer going to sit while watching the show?
In the kitchen
In the bedroom
In the living room
At the stadium
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Người viết đoạn văn sẽ ngồi ở đâu khi xem chương trình?
A. Trong bếp
B. Trong phòng ngủ
C. Trong phòng khách
D. Tại sân vận động
Thông tin: I am going to sit in the living room and enjoy the show with everyone. (Tôi sẽ ngồi ở phòng khách và thưởng thức chương trình cùng mọi người.)
Chọn C.
What is the family going to do after the program ends?
Go to the stadium
Watch another cartoon
Talk about the questions and laugh
Play video games
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Gia đình sẽ làm gì sau khi chương trình kết thúc?
A. Đi đến sân vận động
B. Xem một bộ phim hoạt hình khác
C. Thảo luận về các câu hỏi và cười
D. Chơi trò chơi điện tử
Thông tin: After the program ends, we are going to talk about the questions and laugh a lot. (Sau khi chương trình kết thúc, chúng ta sẽ cùng thảo luận về các câu hỏi và cười thật nhiều.)
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Tối nay, gia đình tôi sẽ xem chương trình "Ai muốn trở thành triệu phú?" trên kênh truyền hình yêu thích của chúng tôi. Chương trình đố vui này rất thú vị vì người chơi phải trả lời nhiều câu hỏi khó để giành được tiền thưởng. Người dẫn chương trình sẽ đặt những câu hỏi thông minh, và các thí sinh sẽ phải suy nghĩ kỹ trước khi chọn câu trả lời. Tôi sẽ ngồi ở phòng khách và thưởng thức chương trình cùng mọi người. Chúng tôi sẽ cùng nhau đoán đáp án và cổ vũ cho các thí sinh. Sau khi chương trình kết thúc, chúng tôi sẽ cùng nhau bàn luận về các câu hỏi và cười thật nhiều.
Rearrange.
your parents / are / work / going to / this Sunday / ?
Are your parents going to work this Sunday?
Your parents are going work this Sunday?
Are your parents work going to this Sunday?
Your parents going to work are this Sunday?
Đáp án đúng: A
Cách diễn tả hành động tương lai có kế hoạch: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Với câu hỏi, ta đảo “Am/Is/Are” lên trước chủ ngữ: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Dịch nghĩa: Bố mẹ bạn có đi làm vào Chủ nhật này không?
Rearrange.
to / table tennis / this weekend / Mike and Roland / are / going / . / play
Mike and Roland are to going play table tennis this weekend.
Mike and Roland are going play to table tennis this weekend.
Mike and Roland going to play table tennis are this weekend.
Mike and Roland are going to play table tennis this weekend.
Đáp án đúng: D
Cách diễn tả hành động tương lai có kế hoạch: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Dịch nghĩa: Mike và Roland sẽ chơi bóng bàn vào cuối tuần này.
Complete the sentence.
Ben / going to / buy / new smartphone / ?
Is Ben going buy a new smartphone?
Does Ben going to buy new smartphone?
Is Ben going to buy a new smartphone?
Does Ben go to buy a new smartphone?
Đáp án đúng: C
Cách diễn tả hành động tương lai có kế hoạch: S + am/is/are + going to + V (nguyên thể)
Với câu hỏi, ta đảo “Am/Is/Are” lên trước chủ ngữ: Am/Is/Are + S + going to + V (nguyên thể)?
Dịch nghĩa: Ben có định mua điện thoại thông minh mới không?
Complete the sentence.
What / Tim / going / do / this Sunday morning / ?
What is Tim going to do this Sunday morning?
What does Tim going to do this Sunday morning?
What is Tim going do this Sunday morning?
What do Tim going to do this Sunday morning?
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu hỏi: What + am/is/are + S + going to V (nguyên thể)?
Dịch nghĩa: Tim sẽ làm gì vào sáng Chủ nhật này?
Write the correct question for the underlined part.
My friends are going to play volleyball.
Who will be going to play volleyball?
Who are going to play volleyball?
What are going to play volleyball?
Who going to play volleyball?
Đáp án đúng: B
Phần được gạch chân là “My friends” (chủ ngữ – người), nên câu hỏi phải dùng Who.
Vì “My friends” là số nhiều, ta dùng are going to → Who are going to play volleyball?
Xét các đáp án khác:
A. Who will be going to… → sai vì trộn will với be going to.
C. What hỏi vật/việc, không hỏi người.
D. Thiếu động từ are → sai ngữ pháp.
Dịch nghĩa: Bạn bè tôi sẽ đi chơi bóng chuyền.
→ Ai sẽ chơi bóng chuyền?
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 5
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















