20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 10. What's the matter? - Reading and Writing - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Question 1-10. Read and fill in the blanks.
When you are sick, it is important to take care of yourself. If you (1) _______ a headache or a fever, you should rest and (2) _______ warm water. When you catch (3) _______ cold or have a sore throat, you shouldn’t go outside too much, and you (4) _______ keep warm. People with a toothache shouldn’t eat too much (5) _______, but they should brush (6) _______ teeth carefully. If you have (7) _______ stomachache, you shouldn’t eat too many cupcakes, and you should choose (8) _______ food instead. To stay healthy every day, you should do (9) _______ and eat fruit and vegetables. (10) _______ habits can help you feel better quickly.
If you (1) _______ a headache or a fever
do
make
play
have
Đáp án đúng: D
have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì
Dịch nghĩa: Nếu bạn bị đau đầu hoặc sốt
you should rest and (2) _______ warm water.
drinks
drink
drinking
to drink
Đáp án đúng: B
should / shouldn’t + V(nguyên thể): nên / không nên làm gì
Dịch nghĩa: bạn nên nghỉ ngơi và uống nước ấm.
When you catch (3) _______ cold or have a sore throat
a
an
any
any more
Đáp án đúng: A
catch / have a cold: bị cảm lạnh
Dịch nghĩa: Khi bạn bị cảm lạnh hoặc đau họng
you shouldn’t go outside too much, and you (4) _______ keep warm.
are
will
should
can’t
Đáp án đúng: C
A. are: là
B. will: sẽ
C. should: nên
D. can’t: không thể
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Bạn không nên ra ngoài quá nhiều và nên giữ ấm cơ thể.
People with a toothache shouldn’t eat too much (5) _______
vegetable
exercise
sugar
fever
Đáp án đúng: C
A. vegetable: rau củ
B. exercise: tập thể dục
C. sugar: đường
D. fever: sốt
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Người bị đau răng không nên ăn quá nhiều đường.
but they should brush (6) _______ teeth carefully.
my
your
its
their
Đáp án đúng: D
A. my: của tôi
B. your: của bạn
C. its: của nó
D. their: của họ
Chủ ngữ “they” nên cần dùng tính từ sở hữu tương ứng là “their”.
Dịch nghĩa: nhưng họ nên đánh răng thật kỹ.
If you have (7) _______ stomachache
many
from
with
a
Đáp án đúng: D
have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì
Dịch nghĩa: Nếu bạn bị đau bụng/đau dạ dày
you shouldn’t eat too many cupcakes, and you should choose (8) _______ food instead.
bad
much
healthy
strong
Đáp án đúng: C
A. bad: xấu
B. much: nhiều
C. healthy: lành mạnh, tốt cho sức khỏe
D. strong: mạnh
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: bạn không nên ăn quá nhiều bánh cupcake, thay vào đó hãy chọn những thực phẩm lành mạnh hơn.
To stay healthy every day, you should do (9) _______ and eat fruit and vegetables.
cough
exercise
badminton
matter
Đáp án đúng: B
A. cough: ho
B. exercise: thể dục
C. badminton: cầu lông
D. matter: vấn đề
do exercise: tập thể dục
Dịch nghĩa: Để giữ gìn sức khỏe mỗi ngày, bạn nên tập thể dục và ăn nhiều trái cây và rau củ.
(10) _______ habits can help you feel better quickly.
Deep
Good
Bad
Wide
Đáp án đúng: B
A. Deep: Sâu
B. Good: Tốt
C. Bad: Xấu
D. Wide: Rộng
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Những thói quen tốt có thể giúp bạn cảm thấy khỏe hơn nhanh chóng.
Dịch bài đọc:
Khi bị ốm, điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân. Nếu bị đau đầu hoặc sốt, bạn nên nghỉ ngơi và uống nước ấm. Khi bị cảm lạnh hoặc đau họng, bạn không nên ra ngoài quá nhiều và nên giữ ấm. Người bị đau răng không nên ăn quá nhiều đường, nhưng nên đánh răng kỹ. Nếu bị đau bụng, bạn không nên ăn quá nhiều bánh ngọt, và nên chọn những thực phẩm lành mạnh hơn. Để giữ gìn sức khỏe mỗi ngày, bạn nên tập thể dục và ăn nhiều trái cây và rau củ. Những thói quen tốt có thể giúp bạn nhanh chóng cảm thấy khỏe hơn.
Question 11-15. Read and answer the questions.
Fast food is tasty and easy to buy, but eating too much of it is not good for our health. It often has a lot of sugar, salt, and fat, which can make us gain weight and feel tired. If we eat too much fast food, we may have a stomachache or a toothache. We can also get sick more easily and have less energy to study or play. To stay healthy, we should eat more fruit and vegetables and drink enough water. We shouldn’t eat fast food every day. Choosing healthy food helps our bodies grow strong.
What is fast food like?
Fast food is very healthy and fresh.
Fast food is tasty and easy to buy.
Fast food is hard to cook.
Fruit is a kind of fast food.
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Đồ ăn nhanh có đặc điểm gì?
A. Đồ ăn nhanh rất tốt cho sức khỏe và tươi ngon.
B. Đồ ăn nhanh ngon và dễ mua.
C. Đồ ăn nhanh khó chế biến.
D. Trái cây là một loại đồ ăn nhanh.
Thông tin: Fast food is tasty and easy to buy (Đồ ăn nhanh ngon và dễ mua.)
Chọn B.
Eating too much fast food can make us ______.
strong and tall
tired
smarter
faster
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Ăn quá nhiều đồ ăn nhanh có thể khiến chúng ta ______.
A. khỏe mạnh và cao lớn
B. mệt mỏi
C. thông minh hơn
D. nhanh hơn
Thông tin: It often has a lot of sugar, salt, and fat, which can make us gain weight and feel tired. (Nó thường chứa nhiều đường, muối và chất béo, có thể khiến chúng ta tăng cân và cảm thấy mệt mỏi.)
Chọn B.
If we eat too much fast food, what may happen?
We may be stronger.
We may become healthy.
We may have a stomachache or a toothache.
We may have an earache.
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, điều gì có thể xảy ra?
A. Chúng ta có thể trở nên mạnh mẽ hơn.
B. Chúng ta có thể trở nên khỏe mạnh.
C. Chúng ta có thể bị đau bụng hoặc đau răng.
D. Chúng ta có thể bị đau tai.
Thông tin: If we eat too much fast food, we may have a stomachache or a toothache. (Nếu ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, chúng ta có thể bị đau bụng hoặc đau răng.)
Chọn C.
To stay healthy, we should eat more ______.
fast food
candy
fruit and vegetables
cake
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Để giữ gìn sức khỏe, chúng ta nên ăn nhiều ______.
A. thức ăn nhanh
B. kẹo
C. trái cây và rau củ
D. bánh ngọt
Thông tin: To stay healthy, we should eat more fruit and vegetables and drink enough water. (Để giữ gìn sức khỏe, chúng ta nên ăn nhiều trái cây và rau củ, đồng thời uống đủ nước.)
Chọn C.
How often should we eat fast food?
Every day
Never eat
Sometimes, not every day
All the time
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Chúng ta nên ăn đồ ăn nhanh bao nhiêu lần?
A. Mỗi ngày
B. Không bao giờ ăn
C. Thỉnh thoảng, không phải mỗi ngày
D. Thường xuyên
Thông tin: We shouldn’t eat fast food every day. (Chúng ta không nên ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.)
Chọn C.
Dịch bài
Thức ăn nhanh ngon và dễ mua, nhưng ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe. Chúng thường chứa nhiều đường, muối và chất béo, khiến chúng ta tăng cân và cảm thấy mệt mỏi. Nếu ăn quá nhiều thức ăn nhanh, chúng ta có thể bị đau bụng hoặc đau răng. Chúng ta cũng dễ bị ốm hơn và thiếu năng lượng để học tập hoặc vui chơi. Để giữ gìn sức khỏe, chúng ta nên ăn nhiều trái cây và rau củ, đồng thời uống đủ nước. Chúng ta không nên ăn thức ăn nhanh mỗi ngày. Lựa chọn thực phẩm lành mạnh giúp cơ thể phát triển khỏe mạnh.
Rearrange.
had / Lily / . / yesterday / headache / a
Lily had a headache yesterday.
Lily yesterday headache had a.
Yesterday Lily headache had a.
Had Lily yesterday a headache.
Đáp án đúng: A
have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì
Loại B, C và D.
Câu dùng thì quá khứ đơn do có trạng từ thời gian trong quá khứ: yesterday (ngày hôm qua).
Dịch nghĩa: Hôm qua Lily bị đau đầu.
Rearrange.
with / what’s / matter / Peter / ? / the
What’s the matter with Peter?
What’s matter the with Peter?
With what’s the matter Peter?
The matter what’s with Peter?
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: What’s the matter with...? – Ai gặp chuyện gì?
Dịch nghĩa: Peter bị làm sao vậy?
Complete the sentence.
You / should / drink milk / makes / bones / stronger.
You should milk drink because bones makes stronger.
You drink should milk because makes bones stronger.
You should drink milk because it makes your bones stronger.
You shouldn’t drink milk because it makes your bones stronger.
Đáp án đúng: C
Dùng should để đưa ra lời khuyên tốt cho sức khỏe.
→ Cấu trúc đúng: S + should + V (nguyên thể) + because + ... (Ai đó nên làm gì bởi vì...)
Chọn C.
Xét các đáp án khác:
A. Sai trật tự từ (milk drink → drink milk), thiếu it và your, sai chia động từ (bones makes → bones make).
B. Sai vị trí should, thiếu chủ ngữ trong mệnh đề sau (because makes… → because it makes…).
D. Mâu thuẫn về ý nghĩa: uống sữa làm xương khỏe hơn nên phải dùng should, không phải shouldn’t.
Dịch nghĩa: Bạn nên uống sữa vì nó làm cho xương của bạn khỏe hơn.
Complete the sentence.
Sugar / bad / our teeth.
Sugar should bad for our teeth.
Sugar is bad for our teeth.
Sugar have a bad for our teeth.
Sugar is bad from our teeth.
Đáp án đúng: B
A. Thiếu động từ “be” sau “should” (phải là “should be”).
B. Đúng: bad for...: không tốt cho cái gì
C. sai cấu trúc (have a bad), dùng sai giới từ
D. Sai giới từ (for mới đúng, không phải from).
Dịch nghĩa: Đường có hại cho răng của chúng ta.
Write the correct question for the underlined part.
Exercise makes us stronger.
What makes us stronger?
Who makes us stronger?
When does exercise make us stronger?
Why makes us stronger?
Đáp án đúng: A
Phần gạch chân là Exercise (chủ ngữ – vật/hoạt động), nên câu hỏi đúng phải dùng What (cái gì) để hỏi về chủ ngữ:
Who: Ai
When: Khi nào
Why: Tại sao
Chọn A.
Dịch nghĩa: Tập thể dục giúp chúng ta khỏe mạnh hơn.
→ Điều gì khiến chúng ta khỏe mạnh hơn?
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 5
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















