20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 10. What's the matter? - Grammar - Family and Friends có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 10. What's the matter? - Grammar - Family and Friends có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 543 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

You should _______ some water and go to bed.

drinking

drink

to drink

drinks

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

should / shouldn’t + V (nguyên thể): nên / không nên làm gì

Dịch nghĩa: Bạn nên uống một ít nước và đi ngủ.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

I have a headache. I _______ take some rest.

shouldn’t

should

don’t

can’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. shouldn’t: không nên

B. should: nên

C. don’t: không

D. can’t: không thể

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Tôi bị đau đầu. Tôi nên nghỉ ngơi một chút.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

You have a toothache. You ______ eat too much candy.

should

must

shouldn’t

will

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. should: nên

B. must: phải

C. shouldn’t: không nên

D. will: sẽ

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Dịch nghĩa: Bạn bị đau răng. Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

I have a cold. I ______ drink cold water.

should

shouldn’t

will

do

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. should: nên

B. shouldn’t: không nên

C. will: sẽ

D. do: làm

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Tôi bị cảm lạnh. Tôi không nên uống nước lạnh.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

She has a fever. She ______ see a doctor.

should

shouldn’t

don’t

aren’t

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. should: nên

B. shouldn’t: không nên

C. don’t: không

D. aren’t: không là

Dựa vào nghĩa, chọn A.

Dịch nghĩa: Cô ấy bị sốt. Cô ấy nên đi khám bác sĩ.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

What’s the matter? - I have a ______.

exercise

stomachache

sugar

healthy

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. exercise: tập thể dục

B. stomachache: đau bụng/đau dạ dày

C. sugar: đường

D. healthy: khỏe mạnh, lành mạnh

have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì

Dựa vào nghĩa và cấu trúc, chọn B.

Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tôi bị đau bụng/đau dạ dày.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

Should we do exercise every day to stay healthy? - _______

No, we shouldn’t.

Yes, we should.

Yes, we do.

No, we do.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Câu hỏi dùng “should”, câu trả lời dùng “should”, loại C và D.

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa:

Chúng ta có nên tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe không?

- Có, chúng ta nên.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

Should I _______ warm water when I have a sore throat?

will drink

drink

drinks

won’t drink

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc câu hỏi với “should”: Should + S + V (nguyên thể)? – Ai đó có nên làm gì không?

Chọn B.

Dịch nghĩa: Khi bị đau họng, tôi có nên uống nước ấm không?

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

To stay healthy, you ______ sleep late every night.

should

shouldn’t

will

do

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. should: nên

B. shouldn’t: không nên

C. will: sẽ

D. do: làm

Dựa vào nghĩa, chọn B.

Dịch nghĩa: Để giữ gìn sức khỏe, bạn không nên thức muộn mỗi đêm.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Fill in the blank.

What’s the matter with you?

- I have a ______ throat.

sore

cold

fever

sugar

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. sore: đau

B. cold: lạnh

C. fever: sốt

D. sugar: đường

Ta có: sore throat: đau họng

Dịch nghĩa:

Bạn bị làm sao vậy?

- Tôi bị đau họng.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

What should I do when I am sick?

- ____________________

You should see a doctor.

Yes, you should.

No, you shouldn’t.

Yes, you should watch TV too long.

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Dịch nghĩa: Tôi nên làm gì khi bị ốm?

- ____________________

A. Bạn nên đi khám bác sĩ.

B. Vâng, bạn nên đi khám.

C. Không, bạn không nên đi khám.

D. Vâng, bạn không nên xem tivi quá lâu.

Dựa vào nghĩa, chọn A.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

He has some cold. He should wear a warm jacket.

has

some

should

warm

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì

have a cold: bị cảm lạnh

Sửa: some → a

Dịch nghĩa: Anh ấy bị cảm lạnh. Anh ấy nên mặc áo khoác ấm.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

I feel pain in my ear. I make an earache.

feel

in

ear

make

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì

Sửa: make → have

Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy đau tai. Tôi bị đau tai.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

I have a toothaches. I should brush my teeth carefully.

have

toothaches

brush

teeth

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

toothache: đau răng (không dùng dạng số nhiều)

Sửa: toothaches → toothache

Dịch nghĩa: Tôi bị đau răng. Tôi nên đánh răng kỹ hơn.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

Should Mary stay up late at night? - _______

Yes, she shouldn’t.

No, she won’t.

Yes, she does.

No, she shouldn’t.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Câu hỏi dùng “should”, câu trả lời dùng “should”, loại B và C.

Cấu trúc: Should + S + V(nguyên thể)? – Ai có nên làm gì không?

Trả lời: Yes, S + should. / No, S + shouldn’t.

Chọn D.

Dịch nghĩa:

Mary có nên thức khuya không?

- Không, cô ấy không nên.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

_________________

- Yes, we should.

How should we go on a vacation this summer?

When should we go on a vacation?

Should we go on a vacation this summer?

Where should we go on a vacation this summer?

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu trả lời là “Yes, we should.” → đây là câu trả lời Yes/No, nên câu hỏi phải là dạng “Should” lên đầu, không dùng từ hỏi.

Dịch nghĩa:

_________________

- Có, chúng ta nên.

A. Chúng ta nên đi nghỉ hè như thế nào?

B. Khi nào chúng ta nên đi nghỉ hè?

C. Chúng ta có nên đi nghỉ hè không?

D. Chúng ta nên đi nghỉ hè ở đâu?

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Match.

1. What’s the matter?a. Yes, we should.
2. Should we go to school early today?b. I have a fever.
3. Do you exercise every day?c. No, I don’t.

1-c, 2-a, 3-b

1-b, 2-a, 3-c

1-c, 2-b, 3-a

1-a, 2-c, 3-b

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

1 – b: Có chuyện gì vậy? – Tôi bị sốt.

2 – a: Hôm nay chúng ta có nên đến trường sớm không? – Đúng vậy, chúng ta nên làm thế.

3 – c: Bạn có tập thể dục mỗi ngày không? – Không, tôi không.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct sentence.

She wants to be strong. She should doing exercise every day.

She wants to be strong. She should does exercise every day.

She wants to be strong. She shouldn’t do exercise every day.

She wants to be strong. She should do exercise every day.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

should / shouldn’t + V(nguyên thể): nên / không nên làm gì

Loại A và B vì sai ngữ pháp.

Loại C vì không phù hợp về nghĩa.

Dịch nghĩa: Cô ấy muốn khỏe mạnh. Cô ấy nên tập thể dục mỗi ngày.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct sentence.

What should the matter?

How should the matter?

What’s the matter?

What’re the matter?

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc đúng: What’s the matter? – Có chuyện gì vậy?

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the correct answer.

What’s the matter?

I didn’t.

Yes, I should do so.

I have a cough.

No, you shouldn’t.

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy?

A. Tôi không làm.

B. Có, tôi nên làm vậy.

C. Tôi bị ho.

D. Không, bạn không nên làm vậy.

Dựa vào nghĩa, chọn C.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 5

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả