20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Unit 10. What's the matter? - Grammar - Family and Friends có đáp án
20 câu hỏi
Fill in the blank.
You should _______ some water and go to bed.
drinking
drink
to drink
drinks
Đáp án đúng: B
should / shouldn’t + V (nguyên thể): nên / không nên làm gì
Dịch nghĩa: Bạn nên uống một ít nước và đi ngủ.
Fill in the blank.
I have a headache. I _______ take some rest.
shouldn’t
should
don’t
can’t
Đáp án đúng: B
A. shouldn’t: không nên
B. should: nên
C. don’t: không
D. can’t: không thể
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Tôi bị đau đầu. Tôi nên nghỉ ngơi một chút.
Fill in the blank.
You have a toothache. You ______ eat too much candy.
should
must
shouldn’t
will
Đáp án đúng: C
A. should: nên
B. must: phải
C. shouldn’t: không nên
D. will: sẽ
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Bạn bị đau răng. Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.
Fill in the blank.
I have a cold. I ______ drink cold water.
should
shouldn’t
will
do
Đáp án đúng: B
A. should: nên
B. shouldn’t: không nên
C. will: sẽ
D. do: làm
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Tôi bị cảm lạnh. Tôi không nên uống nước lạnh.
Fill in the blank.
She has a fever. She ______ see a doctor.
should
shouldn’t
don’t
aren’t
Đáp án đúng: A
A. should: nên
B. shouldn’t: không nên
C. don’t: không
D. aren’t: không là
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Cô ấy bị sốt. Cô ấy nên đi khám bác sĩ.
Fill in the blank.
What’s the matter? - I have a ______.
exercise
stomachache
sugar
healthy
Đáp án đúng: B
A. exercise: tập thể dục
B. stomachache: đau bụng/đau dạ dày
C. sugar: đường
D. healthy: khỏe mạnh, lành mạnh
have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì
Dựa vào nghĩa và cấu trúc, chọn B.
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tôi bị đau bụng/đau dạ dày.
Choose the best answer.
Should we do exercise every day to stay healthy? - _______
No, we shouldn’t.
Yes, we should.
Yes, we do.
No, we do.
Đáp án đúng: B
Câu hỏi dùng “should”, câu trả lời dùng “should”, loại C và D.
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa:
Chúng ta có nên tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe không?
- Có, chúng ta nên.
Fill in the blank.
Should I _______ warm water when I have a sore throat?
will drink
drink
drinks
won’t drink
Đáp án đúng: B
Cấu trúc câu hỏi với “should”: Should + S + V (nguyên thể)? – Ai đó có nên làm gì không?
Chọn B.
Dịch nghĩa: Khi bị đau họng, tôi có nên uống nước ấm không?
Fill in the blank.
To stay healthy, you ______ sleep late every night.
should
shouldn’t
will
do
Đáp án đúng: B
A. should: nên
B. shouldn’t: không nên
C. will: sẽ
D. do: làm
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Để giữ gìn sức khỏe, bạn không nên thức muộn mỗi đêm.
Fill in the blank.
What’s the matter with you?
- I have a ______ throat.
sore
cold
fever
sugar
Đáp án đúng: A
A. sore: đau
B. cold: lạnh
C. fever: sốt
D. sugar: đường
Ta có: sore throat: đau họng
Dịch nghĩa:
Bạn bị làm sao vậy?
- Tôi bị đau họng.
Choose the correct answer.
What should I do when I am sick?
- ____________________
You should see a doctor.
Yes, you should.
No, you shouldn’t.
Yes, you should watch TV too long.
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tôi nên làm gì khi bị ốm?
- ____________________
A. Bạn nên đi khám bác sĩ.
B. Vâng, bạn nên đi khám.
C. Không, bạn không nên đi khám.
D. Vâng, bạn không nên xem tivi quá lâu.
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Find the mistake.
He has some cold. He should wear a warm jacket.
has
some
should
warm
Đáp án đúng: B
have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì
have a cold: bị cảm lạnh
Sửa: some → a
Dịch nghĩa: Anh ấy bị cảm lạnh. Anh ấy nên mặc áo khoác ấm.
Find the mistake.
I feel pain in my ear. I make an earache.
feel
in
ear
make
Đáp án đúng: D
have a/an + tên bệnh: bị bệnh gì
Sửa: make → have
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy đau tai. Tôi bị đau tai.
Find the mistake.
I have a toothaches. I should brush my teeth carefully.
have
toothaches
brush
teeth
Đáp án đúng: B
toothache: đau răng (không dùng dạng số nhiều)
Sửa: toothaches → toothache
Dịch nghĩa: Tôi bị đau răng. Tôi nên đánh răng kỹ hơn.
Choose the correct answer.
Should Mary stay up late at night? - _______
Yes, she shouldn’t.
No, she won’t.
Yes, she does.
No, she shouldn’t.
Đáp án đúng: D
Câu hỏi dùng “should”, câu trả lời dùng “should”, loại B và C.
Cấu trúc: Should + S + V(nguyên thể)? – Ai có nên làm gì không?
Trả lời: Yes, S + should. / No, S + shouldn’t.
Chọn D.
Dịch nghĩa:
Mary có nên thức khuya không?
- Không, cô ấy không nên.
Choose the correct answer.
_________________
- Yes, we should.
How should we go on a vacation this summer?
When should we go on a vacation?
Should we go on a vacation this summer?
Where should we go on a vacation this summer?
Đáp án đúng: C
Câu trả lời là “Yes, we should.” → đây là câu trả lời Yes/No, nên câu hỏi phải là dạng “Should” lên đầu, không dùng từ hỏi.
Dịch nghĩa:
_________________
- Có, chúng ta nên.
A. Chúng ta nên đi nghỉ hè như thế nào?
B. Khi nào chúng ta nên đi nghỉ hè?
C. Chúng ta có nên đi nghỉ hè không?
D. Chúng ta nên đi nghỉ hè ở đâu?
Match.
| 1. What’s the matter? | a. Yes, we should. |
| 2. Should we go to school early today? | b. I have a fever. |
| 3. Do you exercise every day? | c. No, I don’t. |
1-c, 2-a, 3-b
1-b, 2-a, 3-c
1-c, 2-b, 3-a
1-a, 2-c, 3-b
Đáp án đúng: B
1 – b: Có chuyện gì vậy? – Tôi bị sốt.
2 – a: Hôm nay chúng ta có nên đến trường sớm không? – Đúng vậy, chúng ta nên làm thế.
3 – c: Bạn có tập thể dục mỗi ngày không? – Không, tôi không.
Choose the correct sentence.
She wants to be strong. She should doing exercise every day.
She wants to be strong. She should does exercise every day.
She wants to be strong. She shouldn’t do exercise every day.
She wants to be strong. She should do exercise every day.
Đáp án đúng: D
should / shouldn’t + V(nguyên thể): nên / không nên làm gì
Loại A và B vì sai ngữ pháp.
Loại C vì không phù hợp về nghĩa.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn khỏe mạnh. Cô ấy nên tập thể dục mỗi ngày.
Choose the correct sentence.
What should the matter?
How should the matter?
What’s the matter?
What’re the matter?
Đáp án đúng: C
Cấu trúc đúng: What’s the matter? – Có chuyện gì vậy?
Choose the correct answer.
What’s the matter?
I didn’t.
Yes, I should do so.
I have a cough.
No, you shouldn’t.
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy?
A. Tôi không làm.
B. Có, tôi nên làm vậy.
C. Tôi bị ho.
D. Không, bạn không nên làm vậy.
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 5
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















