15 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 6: Entertainment- Từ vựng: Phim ảnh và chương trình truyền hình - Right on có đáp án
Đề thi
15 câu Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 Unit 6: Entertainment- Từ vựng: Phim ảnh và chương trình truyền hình - Right on có đáp án
A
Admin
Tiếng AnhLớp 6148 lượt thi
15 câu hỏi
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

_________is a person who reads reports in the news program.

A weatherman

A comedian

A news reader

A guest

Xem đáp án

Trả lời:

A weatherman: người dự báo thời tiết (n)

A comedian: diễn viên hài kịch (n)      

A news reader:  người đọc tin tức  (n)    

A guest: khách mời (n)

=> A news reader is a person who reads reports in the news program.

Tạm dịch: Một người đọc tin tức là một người đọc các báo cáo trong chương trình thời sự.

Đáp án cần chọn là: C

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

"Let’s learn" teaches children to study Maths. It’s an _______ program.

live

popular

entertaining

educational

Xem đáp án

Trả lời:

live: truyền hình trực tiếp   

popular: phổ biến   

entertaining: mang tính giải trí                       

educational:  mang tính giáo dục

=>  "Let’s learn" teaches children to study Maths. It’s an educational program.  

Tạm dịch: "Cùng học nào" dạy trẻ học Toán. Nó là một chương trình giáo dục.

Đáp án cần chọn là: D

3.Trắc nghiệm
• 1 điểm

They invite special ________  to appear in the show.

character

guests

foxes

audiences

Xem đáp án

Trả lời:

character: nhân vật   (n)              

guests: những khách mời (n)                    

foxes: những con cáo  (n)                    

audiences: khán giả (n)

=>They invite special guests  to appear in the show. 

Tạm dịch: Họ mời những vị khách đặc biệt xuất hiện trong chương trình.

Đáp án cần chọn là: B

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

What’s your _______ TV programme?

best

good

favourite

like

Xem đáp án

Trả lời:

best: tốt nhất  (so sánh nhất của good)

good (adj): tốt                 

favourite (adj): yêu thích         

like (v): thích

=>What’s your favourite TV programme?   

Tạm dịch: Chương trình truyền hình yêu thích của bạn là gì?

Đáp án cần chọn là: C

5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

The program can both __________ and entertain young audiences.

educated

education

educational

educate

Xem đáp án

Trả lời:

educated: có học thức  (adj)         

education: giáo dục  (n)         

educational: mang tính giáo dục    (adj)   

educate: giáo dục (v)

Từ nối and (và) dùng để nối 2 từ có cùng chức năng, cấu tạo hoặc loại từ =>từ cần điền là một động từ =>chọn D

=> The program can both educate and entertain young audiences.   

Tạm dịch: Chương trình có thể vừa giáo dục vừa giải trí cho khán giả trẻ.

Đáp án cần chọn là: D

6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

My father likes watching sports  _____ on VTV3.

channels

events

athletes

matches

Xem đáp án

Trả lời:

channels: kênh   (n)  

events: những sự kiện   (n)    

athletes : vận động viên   (n)  

 matches: những trận đấu  (n)

sport event: sự kiện thể thao

=>  My father likes watching sports  events on VTV3. 

Tạm dịch: Bố tôi thích xem các sự kiện thể thao trên VTV3.

Đáp án cần chọn là: B

7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

TV _____ can join in some game shows through telephone or by email.

weathermen

people

viewers

newsreaders

Xem đáp án

Trả lời:

weathermen: người dự báo thời thiết (n)     

people: mọi người (n)               

viewers: những người xem (n)     

newsreaders: người đọc tin tức (n)

=> TV viewers can join in some game shows through telephone or by email.

Tạm dịch: Khán giả truyền hình có thể tham gia một số chương trình trò chơi qua điện thoại hoặc qua email.

Đáp án cần chọn là: C

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 15 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8.Trắc nghiệm
• 1 điểm

_______ are films by pictures, not real people and often for children.

Documentary

Cartoons

Love stories

Detective story

Xem đáp án

Trả lời:

Documentary: Phim tài liệu   (n)  

Cartoons: Phim hoạt hình   (n)  

Love stories: Câu chuyện tình yêu   (n)

 Detective story: Truyện trinh thám (n)

  =>  Cartoons are films by pictures, not real people and often for children.

Tạm dịch: Phim hoạt hình là những bộ phim bằng hình ảnh, không phải người thật và thường dành cho trẻ em.

Đáp án cần chọn là: B

9.Trắc nghiệm
• 1 điểm

How many TV _______ are there in Viet Nam?

comedians

channels

remote control

telephone

Xem đáp án

Trả lời:

comedians: những diễn viên hài kịch (n)          

channels: các kênh  (n)   

remote control: cái điều khiển (n)              

telephone: điện thoại (n)

=>How many TV channels are there in Viet Nam?  

Tạm dịch: Việt Nam có bao nhiêu kênh truyền hình?

 Đáp án cần chọn là: B

10.Trắc nghiệm
• 1 điểm

A long film which is broadcast in short parts is a ________.

audience

a film producer

Tv series

cartoon

Xem đáp án

Trả lời:

audience: khán giả    (n)              

a film producer: đạo diễn phim        (n)    

TV series: truyền hình nhiều tập  (n)     

cartoon: hoạt hình (n)

=>A long film which is broadcast in short parts is a TV series.  

Tạm dịch: Một bộ phim dài được phát sóng trong các phần ngắn là phim truyền hình.                                          

Đáp án cần chọn là: C

11.Trắc nghiệm
• 1 điểm

"The Face" is a famous ________ in Vietnam where models compete with each other to be the winner.

game show

documentary

cartoon

comedy

Xem đáp án

Trả lời:

game show: trò chơi truyền hình  (n)          

documentary: phim tài liệu   (n)            

cartoon: hoạt hình    (n)               

comedy: hài kịch (n)

=>  "The Face" is a famous game show in Vietnam where models compete with each other to be the winner.  

Tạm dịch: "The Face" là một game show nổi tiếng tại Việt Nam, nơi các người mẫu cạnh tranh với nhau để trở thành người chiến thắng.

Đáp án cần chọn là: A

12.Trắc nghiệm
• 1 điểm

This channel has a lot of interesting programmes. Do you want to check its _________?

schedule

series

volume button

channel

Xem đáp án

Trả lời:

schedule: lịch chiếu  (n)             

series: loạt phim (n)                 

volume button: nút điều chỉnh âm thanh    (n)              

channel: kênh (n)

=>This channel has a lot of interesting programmes. Do you want to check its schedule?   

Tạm dịch: Kênh này có rất nhiều chương trình thú vị. Bạn có muốn kiểm tra lịch chiếu của nó?

Đáp án cần chọn là: A

13.Tự luận
• 1 điểm

Give the correct form of the word.

This is an (education)

programme. It gives viewers a lot of knowledge.

Xem đáp án

Trả lời:

Chỗ cần điền là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ programme (chương trình). Do đó, education (n, giáo dục) =>educational (mang tính giáo dục, adj)

=> This is an educational programme. It gives viewers a lot of knowledge.

Tạm dịch: Đây là một chương trình giáo dục. Nó mang đến cho người xem rất nhiều kiến thức.

Đáp án: educational

14.Tự luận
• 1 điểm

What do you think about this TV show? – It is very (entertain)

Xem đáp án

Trả lời:

Sau động từ to be “is” và “very” (rất) là một tính từ.

Do đó, entertain (v, giải trí) =>entertaining (adj, thú vị, mang tính giải trí)

=> What do you think about this TV show? – It is very entertaining.

Tạm dịch: Bạn nghĩ gì về chương trình truyền hình này? - Nó rất thú vị

Đáp án: entertaining

15.Tự luận
• 1 điểm

VTV is a (nation)

television channel in Viet Nam.

Xem đáp án

Trả lời:

Chỗ cần điền là một tính từ bổ sung ý nghĩa cho danh từ “television channel” (kênh truyền hình quốc gia)

Do đó, nation (n, quốc gia) =>national (mang tính quốc gia, thuộc quốc gia)

=> VTV is a national television channel in Viet Nam.

Tạm dịch: VTV là một kênh truyền hình quốc gia tại Việt Nam.

Đáp án: national

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 6

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả