100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 6
30 câu hỏi
Khi phân tích một ứng dụng đa phương tiện, yếu tố ‘accessibility’ (khả năng tiếp cận) liên quan đến việc gì?
Tốc độ tải của ứng dụng.
Khả năng người dùng khuyết tật có thể sử dụng và tương tác với ứng dụng.
Số lượng tính năng mà ứng dụng cung cấp.
Yêu cầu về cấu hình phần cứng của thiết bị.
Chọn đáp án B
Trong các công nghệ truyền thông đa phương tiện, khái niệm ‘codec’ (coder-decoder) đóng vai trò gì?
Chỉ dùng để nén và giải nén tệp âm thanh.
Chỉ dùng để nén và giải nén tệp hình ảnh.
Để mã hóa (nén) và giải mã (giải nén) dữ liệu đa phương tiện.
Để phát trực tuyến (streaming) các nội dung đa phương tiện.
Chọn đáp án C
Đâu là một ví dụ về nội dung đa phương tiện ‘tĩnh’ (static)?
Một đoạn phim hoạt hình.
Một bài hát được phát trực tuyến.
Một bức ảnh kỹ thuật số hiển thị trên màn hình.
Một trò chơi nhập vai trực tuyến.
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘resolution’ (độ phân giải) trong hiển thị hình ảnh kỹ thuật số thường được đo bằng đơn vị nào?
Frames per second (FPS)
Kilobytes (KB) hoặc Megabytes (MB)
Pixels (ví dụ: 1920×1080 pixels)
Hertz (Hz)
Chọn đáp án C
Khi nói về ‘bit depth’ (độ sâu bit) trong xử lý ảnh màu, con số này thể hiện điều gì?
Số lượng điểm ảnh (pixel) trong ảnh.
Số lượng màu sắc có thể biểu diễn cho mỗi điểm ảnh.
Kích thước vật lý của tệp ảnh.
Độ phân giải của ảnh tính bằng DPI.
Chọn đáp án B
Trong thiết kế đa phương tiện, việc sử dụng không gian âm (negative space) có ý nghĩa gì?
Làm cho thiết kế trở nên phức tạp hơn.
Tạo điểm nhấn cho các yếu tố chính và cải thiện sự rõ ràng của bố cục.
Sử dụng càng nhiều màu sắc càng tốt.
Tăng kích thước tổng thể của thiết kế.
Chọn đáp án B
Định dạng tệp nào sau đây là một định dạng container video, có thể chứa nhiều luồng dữ liệu khác nhau như video, âm thanh, phụ đề và siêu dữ liệu?
PNG
WAV
MKV (Matroska)
TXT
Chọn đáp án C
Trong lĩnh vực đa phương tiện, khái niệm ‘sampling rate’ (tần số lấy mẫu) liên quan trực tiếp đến việc chuyển đổi tín hiệu nào?
Tín hiệu số sang tín hiệu tương tự
Tín hiệu tương tự sang tín hiệu số
Tín hiệu văn bản sang tín hiệu hình ảnh
Tín hiệu âm thanh sang tín hiệu văn bản
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘latency’ (độ trễ) trong truyền thông đa phương tiện trực tuyến (streaming) đề cập đến:
Thời gian cần thiết để tải toàn bộ tệp video.
Thời gian từ khi dữ liệu được gửi đi cho đến khi nó được nhận và xử lý.
Tốc độ nén dữ liệu video.
Số lượng bit được truyền mỗi giây.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực đa phương tiện, thuật ngữ ‘rendering’ (kết xuất) đề cập đến quá trình gì?
Chụp ảnh từ máy quay.
Chuyển đổi dữ liệu 3D hoặc các yếu tố thiết kế thành hình ảnh hoặc video cuối cùng.
Nén tệp âm thanh.
Tạo hiệu ứng âm thanh.
Chọn đáp án B
Định dạng tệp âm thanh nào sau đây được biết đến với khả năng nén mất mát và phổ biến cho việc lưu trữ nhạc số?
WAV (Waveform Audio File Format)
AIFF (Audio Interchange File Format)
MP3 (MPEG-1 Audio Layer III)
FLAC (Free Lossless Audio Codec)
Chọn đáp án C
Đâu là định dạng tệp hình ảnh raster phổ biến nhất, thường được sử dụng trên web vì khả năng nén dữ liệu tốt?
SVG (Scalable Vector Graphics)
TIFF (Tagged Image File Format)
PNG (Portable Network Graphics)
JPEG (Joint Photographic Experts Group)
Chọn đáp án D
Khi nói về nén âm thanh, thuật ngữ ‘lossy compression’ (nén mất mát) có nghĩa là gì?
Giữ nguyên toàn bộ dữ liệu âm thanh gốc.
Loại bỏ một số dữ liệu âm thanh ít quan trọng để giảm kích thước tệp.
Chỉ nén các tần số cao của âm thanh.
Chỉ nén các tần số thấp của âm thanh.
Chọn đáp án B
Thuật ngữ ‘frame rate’ (tốc độ khung hình) trong video thường được đo bằng đơn vị nào?
Pixel per inch (PPI)
Frames per second (FPS)
Bits per second (bps)
Samples per second (SPS)
Chọn đáp án B
Trong xử lý ảnh, thuật ngữ ‘color space’ (không gian màu) như sRGB hoặc Adobe RGB liên quan đến việc gì?
Số lượng pixel trong ảnh.
Phạm vi và cách biểu diễn các màu sắc khác nhau.
Tốc độ xử lý của bộ xử lý đồ họa.
Độ nén của tệp ảnh.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘metadata’ (siêu dữ liệu) trong tệp đa phương tiện đề cập đến:
Nội dung hình ảnh hoặc âm thanh chính của tệp.
Thông tin mô tả về tệp, như ngày tạo, tác giả, thông số kỹ thuật.
Mã hóa để bảo vệ bản quyền.
Tốc độ nén của tệp.
Chọn đáp án B
Định dạng tệp nào sau đây thường được sử dụng cho video với khả năng nén cao và hỗ trợ nhiều luồng (stream) dữ liệu?
BMP (Bitmap)
GIF (Graphics Interchange Format)
MP4 (MPEG-4 Part 14)
TXT (Plain Text)
Chọn đáp án C
Trong lĩnh vực hoạt hình kỹ thuật số, ‘keyframe’ (khung hình chính) đóng vai trò gì?
Là khung hình cuối cùng của hoạt ảnh.
Là khung hình duy nhất được hiển thị.
Định nghĩa các điểm thay đổi quan trọng về vị trí, hình dạng hoặc thuộc tính của đối tượng.
Chỉ dùng để tạo hiệu ứng chuyển động mượt mà.
Chọn đáp án C
Trong thiết kế giao diện người dùng (UI) cho đa phương tiện, việc sử dụng ‘visual hierarchy’ (phân cấp thị giác) nhằm mục đích gì?
Tạo ra nhiều yếu tố đồ họa nhất có thể.
Đảm bảo tất cả các yếu tố trên màn hình có kích thước bằng nhau.
Hướng dẫn mắt người dùng tập trung vào các thông tin quan trọng nhất trước.
Giảm thiểu việc sử dụng màu sắc.
Chọn đáp án C
Đâu là một ví dụ về ‘real-time multimedia’ (đa phương tiện thời gian thực)?
Một bộ phim được phát hành trên DVD.
Một buổi hòa nhạc được ghi âm và phát hành sau đó.
Một cuộc gọi video trực tuyến.
Một cuốn tiểu thuyết.
Chọn đáp án C
Trong thiết kế web đa phương tiện, thẻ ‘alt text’ (văn bản thay thế) cho hình ảnh có vai trò quan trọng nhất trong việc:
Tăng tốc độ tải trang.
Cung cấp mô tả cho công cụ tìm kiếm và người dùng khiếm thị.
Giảm kích thước tệp tin của hình ảnh.
Tạo hiệu ứng chuyển động cho ảnh.
Chọn đáp án B
Định dạng tệp vector nào sau đây thường được sử dụng để tạo logo và biểu đồ vì khả năng mở rộng mà không làm giảm chất lượng?
BMP (Bitmap)
JPG (JPEG)
SVG (Scalable Vector Graphics)
GIF (Graphics Interchange Format)
Chọn đáp án C
Trong thiết kế đa phương tiện, yếu tố ‘Typography’ (Kiểu chữ) liên quan chủ yếu đến khía cạnh nào của nội dung?
Màu sắc và ánh sáng.
Âm thanh và hiệu ứng âm thanh.
Cách trình bày và hiển thị văn bản.
Cấu trúc và bố cục của hình ảnh.
Chọn đáp án C
Khái niệm ‘chroma subsampling’ (lấy mẫu màu phụ) trong nén video thường được áp dụng với mục đích gì?
Giảm độ phân giải của video.
Giảm lượng dữ liệu cần thiết cho thông tin màu sắc, vì mắt người nhạy cảm với độ sáng hơn.
Tăng cường chi tiết của các đối tượng trong video.
Mã hóa âm thanh của video.
Chọn đáp án B
Khi nói về ‘interlacing’ (xen kẽ dòng) trong video, mục đích chính của kỹ thuật này là gì?
Tăng độ phân giải của video.
Giảm dung lượng tệp video.
Tạo ảo giác về chuyển động mượt mà hơn với băng thông hạn chế.
Cải thiện chất lượng âm thanh của video.
Chọn đáp án C
Đâu là một ví dụ về nội dung đa phương tiện mang tính ‘tương tác’ (interactive)?
Một bộ phim tài liệu phát sóng trên truyền hình.
Một bài báo điện tử chỉ có văn bản và hình ảnh tĩnh.
Một trò chơi điện tử cho phép người chơi đưa ra quyết định và hành động.
Một bản nhạc được phát trên đài phát thanh.
Chọn đáp án C
Định dạng tệp nào sau đây là định dạng ảnh vector được sử dụng phổ biến trong thiết kế đồ họa và minh họa, cho phép chỉnh sửa dễ dàng?
PNG
PSD (Photoshop Document)
AI (Adobe Illustrator Artwork)
GIF
Chọn đáp án C
Đâu là một ví dụ về ‘multi-modal’ (đa phương thức) trong nội dung đa phương tiện?
Một cuốn sách chỉ chứa văn bản.
Một bức tranh sơn dầu.
Một bài giảng video có lời nói, hình ảnh minh họa và văn bản trên màn hình.
Một bản ghi âm lời nói.
Chọn đáp án C
Trong lĩnh vực xử lý âm thanh, ‘bit depth’ (độ sâu bit) ảnh hưởng đến khía cạnh nào của tín hiệu?
Tần số lấy mẫu.
Biên độ (âm lượng) của âm thanh.
Số lượng kênh âm thanh.
Thời lượng của tệp âm thanh.
Chọn đáp án B
Trong xử lý ảnh, thuật ngữ ‘aliasing’ (nhiễu răng cưa) thường xuất hiện khi nào?
Khi ảnh được nén quá mức.
Khi tín hiệu liên tục được lấy mẫu với tần số quá thấp so với Nyquist.
Khi độ sâu bit của ảnh quá cao.
Khi sử dụng định dạng vector.
Chọn đáp án B





