100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 2
Đề thi

100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 2

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp36 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khả năng nào sau đây là đặc trưng của ‘đa phương tiện không đồng bộ’ (asynchronous multimedia)?

Người dùng và máy chủ tương tác theo thời gian thực.

Người dùng có thể truy cập và tiêu thụ nội dung vào thời điểm thuận tiện cho họ.

Tất cả người dùng đều nhận được thông tin cùng lúc.

Yêu cầu băng thông rất cao để đảm bảo đồng bộ hóa.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong sản xuất đa phương tiện, việc sử dụng ‘tỷ lệ khung hình’ (aspect ratio) không phù hợp có thể dẫn đến hệ quả gì?

Tăng chất lượng âm thanh.

Hình ảnh bị kéo giãn hoặc bị nén theo chiều ngang hoặc dọc.

Giảm độ phân giải của video.

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại hình đa phương tiện nào thường yêu cầu người dùng phải có phần mềm chuyên dụng để xem hoặc chỉnh sửa?

Trang web thông thường.

Tệp tin văn bản (ví dụ: .txt).

Tệp tin đa phương tiện phức tạp (ví dụ: tệp đồ họa 3D, video có mã hóa đặc biệt).

Hình ảnh tĩnh định dạng .BMP.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về ‘băng thông’ (bandwidth) trong truyền tải đa phương tiện, yếu tố nào là quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng trải nghiệm người dùng?

Độ phân giải của thiết bị hiển thị.

Tốc độ và dung lượng dữ liệu có thể truyền tải trong một đơn vị thời gian.

Số lượng màu sắc có thể hiển thị.

Độ trễ (latency) của mạng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đa phương tiện, nguyên tắc ‘sự cân bằng’ (balance) nhằm mục đích gì?

Sử dụng càng nhiều yếu tố càng tốt để lấp đầy không gian.

Phân phối trọng lượng thị giác của các yếu tố trên bố cục một cách hợp lý.

Giảm thiểu sự khác biệt giữa các yếu tố.

Tạo ra sự hỗn loạn có chủ đích.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại tệp tin nào thường được sử dụng để lưu trữ âm thanh với chất lượng cao và ít nén, thường dùng trong sản xuất âm nhạc chuyên nghiệp?

MP3

WAV

AAC

MIDI

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp tin video nào sau đây thường được sử dụng phổ biến cho web vì khả năng nén tốt và hỗ trợ stream hóa?

AVI

MOV

MP4

WMV

Xem đáp án

Chọn đáp án C

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo phân tích phổ biến về vai trò của âm thanh trong đa phương tiện, yếu tố nào là quan trọng nhất để tạo ra cảm xúc và không khí cho nội dung?

Chất lượng micro thu âm.

Sự rõ ràng của lời thoại.

Nhạc nền, hiệu ứng âm thanh và giọng điệu của người nói.

Định dạng tệp tin âm thanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về ‘độ sâu màu’ (color depth) trong hình ảnh đa phương tiện, đơn vị đo lường phổ biến nhất là gì?

Pixel.

Bits per pixel (bpp).

Megapixels.

Bytes.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp tin nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ hình ảnh động (animation) và tương tác trên web?

JPEG

PNG

GIF

BMP

Xem đáp án

Chọn đáp án C

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘siêu liên kết’ (hyperlink) trong đa phương tiện đề cập đến khả năng nào?

Tăng cường độ sáng cho hình ảnh.

Kết nối người dùng đến các tài nguyên thông tin khác.

Nén dữ liệu đa phương tiện.

Tạo hiệu ứng chuyển động cho văn bản.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo phân tích phổ biến, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định nghĩa ‘đa phương tiện’ (multimedia) trong bối cảnh hiện đại?

Sự kết hợp của văn bản và hình ảnh tĩnh.

Sự tích hợp của văn bản, âm thanh, hình ảnh động và video.

Khả năng truy cập thông tin qua mạng internet.

Sử dụng các hiệu ứng đồ họa phức tạp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các định dạng hình ảnh raster, định dạng nào thường được ưu tiên cho ảnh chụp vì khả năng lưu trữ dải màu rộng và nén tốt?

GIF

PNG

JPEG

BMP

Xem đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực đa phương tiện, thuật ngữ ‘nén tổn hao’ (lossy compression) có ý nghĩa gì?

Làm giảm dung lượng tệp tin mà không làm mất mát thông tin gốc.

Làm giảm dung lượng tệp tin bằng cách loại bỏ một phần thông tin ít quan trọng.

Tăng cường chất lượng của dữ liệu đa phương tiện.

Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng không nén.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế giao diện đa phương tiện, nguyên tắc ‘tương phản’ (contrast) có ý nghĩa gì?

Đảm bảo tất cả các yếu tố trên màn hình có màu sắc giống nhau.

Sử dụng sự khác biệt rõ rệt giữa các yếu tố để tạo điểm nhấn và dễ phân biệt.

Tạo ra sự đồng nhất về kích thước cho tất cả các thành phần.

Giảm thiểu số lượng màu sắc hiển thị.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi thiết kế một bài thuyết trình đa phương tiện, việc sử dụng quá nhiều hiệu ứng chuyển cảnh (transition effects) có thể dẫn đến hậu quả gì?

Tăng cường sự tập trung của người xem vào nội dung chính.

Giảm dung lượng tệp tin trình chiếu.

Gây phân tâm, giảm tính chuyên nghiệp và khó theo dõi nội dung.

Tăng cường tính tương tác của bài thuyết trình.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần cơ bản của hệ thống đa phương tiện?

Thiết bị nhập liệu (input devices).

Thiết bị xử lý (processing devices).

Thiết bị hiển thị (output devices).

Hệ thống điều hòa không khí.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Định dạng tệp tin âm thanh nào sau đây sử dụng phương pháp nén tổn hao, giúp giảm dung lượng đáng kể và phổ biến cho nhạc số?

WAV

AIFF

FLAC

MP3

Xem đáp án

Chọn đáp án D

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về các phương tiện truyền thông truyền thống (traditional media) và thường được xem là đặc trưng của đa phương tiện số?

Báo chí.

Truyền hình cáp.

Nội dung tương tác (interactive content).

Radio.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại hình đa phương tiện nào thường sử dụng các nút bấm, menu và các yếu tố tương tác khác để người dùng có thể điều khiển luồng thông tin?

Truyền hình tuyến tính.

Âm thanh đơn thuần.

Tài liệu in ấn.

Đa phương tiện tương tác (Interactive Multimedia).

Xem đáp án

Chọn đáp án D

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Loại tệp tin đồ họa vector nào thường được sử dụng trong đa phương tiện vì khả năng mở rộng mà không làm giảm chất lượng?

JPEG

PNG

SVG

GIF

Xem đáp án

Chọn đáp án C

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực đa phương tiện, khái niệm ‘nhị phân hóa’ (digitization) đề cập đến quá trình nào?

Chuyển đổi dữ liệu số sang dạng analog.

Chuyển đổi thông tin analog (như âm thanh, hình ảnh) sang dạng số.

Nén dữ liệu đa phương tiện để giảm dung lượng.

Phân tích ngữ nghĩa của nội dung đa phương tiện.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Nguyên tắc ‘nhịp điệu’ (rhythm) trong thiết kế đa phương tiện nhằm mục đích gì?

Sử dụng các yếu tố giống hệt nhau lặp đi lặp lại.

Tạo ra sự chuyển động và dòng chảy cho mắt người xem qua các yếu tố thiết kế.

Giảm thiểu sự lặp lại.

Tạo ra sự tĩnh lặng hoàn toàn.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi phân tích về ‘độ sâu bit’ (bit depth) của âm thanh, ý nghĩa của việc tăng độ sâu bit là gì?

Giảm dung lượng tệp tin âm thanh.

Tăng dải động (dynamic range) và độ chính xác của tín hiệu âm thanh.

Giảm tốc độ lấy mẫu (sampling rate).

Chuyển đổi âm thanh sang định dạng nén.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong trải nghiệm người dùng đa phương tiện, khái niệm ‘độ trễ’ (latency) đề cập đến yếu tố nào?

Thời gian cần để tải toàn bộ nội dung.

Thời gian chờ đợi giữa hành động của người dùng và phản hồi của hệ thống.

Số lượng thông tin có thể truyền tải.

Chất lượng âm thanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Theo các tiêu chuẩn kỹ thuật, ‘độ phân giải’ (resolution) của màn hình hiển thị đa phương tiện thường được biểu thị bằng:

Số lượng pixel theo chiều ngang nhân với số lượng pixel theo chiều dọc.

Tốc độ làm tươi (refresh rate) của màn hình.

Tỷ lệ khung hình (aspect ratio).

Số bit màu.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đa phương tiện, nguyên tắc ‘nhấn mạnh’ (emphasis) nhằm mục đích gì?

Giữ cho tất cả các yếu tố có mức độ quan trọng như nhau.

Làm nổi bật một hoặc một vài yếu tố quan trọng nhất để thu hút sự chú ý của người xem.

Tạo sự đồng nhất về màu sắc.

Giảm thiểu số lượng yếu tố trên màn hình.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong sản xuất video đa phương tiện, ‘tốc độ khung hình’ (frame rate) được đo bằng đơn vị nào?

Pixel trên mỗi inch (PPI).

Khung hình trên giây (Frames Per Second – FPS).

Megabyte trên giây (MBps).

Độ phân giải (Resolution).

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế giao diện đa phương tiện, nguyên tắc ‘sự thống nhất’ (unity) nhằm mục đích gì?

Tạo ra sự đa dạng tối đa trong các yếu tố.

Đảm bảo tất cả các yếu tố trên giao diện hoạt động hài hòa với nhau, tạo cảm giác gắn kết.

Giảm thiểu số lượng màu sắc sử dụng.

Loại bỏ hoàn toàn mọi sự khác biệt giữa các yếu tố.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khái niệm ‘đa phương tiện đồng bộ’ (synchronous multimedia) đề cập đến loại hình tương tác nào?

Người dùng xem video theo yêu cầu.

Cuộc gọi video trực tiếp hoặc hội thảo trực tuyến thời gian thực.

Đọc một bài báo trên website.

Nghe bản ghi âm bài giảng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B