100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 5
Đề thi

100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 5

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp37 lượt thi
30 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi so sánh giữa đồ họa vector và đồ họa bitmap, ưu điểm nổi bật của đồ họa vector là gì?

Khả năng hiển thị chi tiết phức tạp và màu sắc chân thực như ảnh chụp.

Kích thước file nhỏ gọn ngay cả với hình ảnh có độ chi tiết cao.

Dễ dàng thay đổi kích thước mà không làm giảm chất lượng hình ảnh.

Tương thích tốt với mọi thiết bị hiển thị mà không cần chuyển đổi định dạng.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi thiết kế đa phương tiện, nguyên tắc ‘luồng’ (flow) đề cập đến điều gì?

Sự chuyển động của ánh sáng trong thiết kế.

Cách mắt người xem di chuyển qua thiết kế và trình tự tiếp nhận thông tin.

Độ lớn của file đa phương tiện.

Tốc độ tải của trang web chứa nội dung đa phương tiện.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các định dạng file hình ảnh, định dạng GIF (Graphics Interchange Format) thường được sử dụng cho các hình ảnh có hoạt ảnh đơn giản hoặc đồ họa có ít màu sắc vì lý do gì?

GIF hỗ trợ nén lossy rất hiệu quả, tạo file dung lượng nhỏ.

GIF hỗ trợ kênh alpha cho nền trong suốt.

GIF hỗ trợ hoạt ảnh (animation) và sử dụng bảng màu giới hạn (tối đa 256 màu) với nén lossless.

GIF có khả năng hiển thị màu sắc chân thực như ảnh chụp.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế giao diện người dùng, nguyên tắc ‘tương phản’ (contrast) được áp dụng để làm gì?

Giúp các yếu tố thiết kế trở nên giống nhau hơn.

Làm nổi bật sự khác biệt giữa các yếu tố, giúp chúng dễ dàng được nhận biết và phân biệt.

Giảm bớt sự phức tạp của giao diện.

Tăng cường hiệu ứng 3D cho các nút bấm.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về định dạng file âm thanh, điểm mạnh chính của định dạng MP3 là gì?

MP3 là định dạng lossless, giữ nguyên chất lượng âm thanh gốc.

MP3 có khả năng nén dữ liệu âm thanh rất hiệu quả, tạo ra file có dung lượng nhỏ với chất lượng chấp nhận được.

MP3 hỗ trợ đa kênh âm thanh vòm (surround sound) tốt nhất.

MP3 không yêu cầu bất kỳ phần mềm giải mã nào.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về ‘tỷ lệ khung hình’ (aspect ratio) của video, ví dụ 16:9 có ý nghĩa gì?

Video có 16 khung hình cho mỗi giây và 9 kênh âm thanh.

Tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của khung hình là 16 đơn vị chiều rộng cho mỗi 9 đơn vị chiều cao.

Video có độ phân giải 16×9 pixel.

Tỷ lệ nén của video là 16:9.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đồ họa đa phương tiện, khái niệm ‘độ phân giải’ (resolution) cho ảnh bitmap liên quan mật thiết đến yếu tố nào sau đây?

Tốc độ xử lý của máy tính khi hiển thị ảnh.

Số lượng điểm ảnh (pixel) trên một đơn vị diện tích nhất định.

Số lượng màu sắc có thể được hiển thị trong ảnh.

Độ sâu bit (bit depth) của màu sắc.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các định dạng video, định dạng nào thường được sử dụng cho việc lưu trữ và chỉnh sửa video chuyên nghiệp do khả năng lưu trữ chất lượng cao, ít nén và hỗ trợ nhiều kênh âm thanh?

MP4 (MPEG-4 Part 14)

AVI (Audio Video Interleave)

MOV (QuickTime File Format) hoặc các định dạng chuyên nghiệp như ProRes

WMV (Windows Media Video)

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực đa phương tiện, thuật ngữ ‘codec’ là viết tắt của từ gì và chức năng chính của nó là gì?

Coder-Decoder, dùng để mã hóa và giải mã dữ liệu âm thanh và hình ảnh.

Content Delivery, dùng để phân phối nội dung đa phương tiện qua mạng.

Compression-Decompression, dùng để nén và giải nén dữ liệu đa phương tiện để giảm dung lượng.

Color Depth, dùng để xác định số lượng màu sắc có thể hiển thị trong một hình ảnh.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi thiết kế đồ họa, nguyên tắc ‘nhấn mạnh’ (emphasis) nhằm mục đích gì?

Giảm bớt sự chú ý vào bất kỳ yếu tố nào.

Làm cho tất cả các yếu tố trong thiết kế có tầm quan trọng như nhau.

Tạo điểm thu hút thị giác chính, hướng sự chú ý của người xem vào yếu tố quan trọng nhất.

Tạo ra sự đơn điệu về màu sắc.

Xem đáp án

Chọn đáp án D

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về định dạng file âm thanh, điểm khác biệt cốt lõi giữa định dạng lossy và lossless là gì?

Định dạng lossy sử dụng thuật toán nén phức tạp hơn, còn lossless sử dụng thuật toán đơn giản.

Định dạng lossy làm mất mát một phần dữ liệu gốc để giảm dung lượng, còn lossless giữ nguyên toàn bộ dữ liệu gốc.

Định dạng lossy chỉ hỗ trợ âm thanh stereo, còn lossless hỗ trợ âm thanh vòm.

Định dạng lossy yêu cầu phần cứng giải mã chuyên dụng, còn lossless có thể giải mã bằng phần mềm thông thường.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng đa phương tiện, nguyên tắc ‘tính nhất quán’ (consistency) quan trọng vì lý do gì?

Giúp ứng dụng chiếm ít dung lượng bộ nhớ hơn.

Tăng cường khả năng nhận diện thương hiệu và giúp người dùng dễ dàng học cách sử dụng.

Đảm bảo ứng dụng hoạt động tốt trên mọi loại thiết bị.

Cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.

Cho phép người dùng tùy chỉnh giao diện theo ý muốn.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các loại file hình ảnh, định dạng PNG (Portable Network Graphics) thường được ưa chuộng cho các thiết kế web có yếu tố trong suốt vì lý do gì?

PNG sử dụng thuật toán nén lossy, giúp file có dung lượng rất nhỏ.

PNG hỗ trợ kênh alpha, cho phép tạo ra hình ảnh có nền trong suốt hoặc bán trong suốt.

PNG có khả năng hiển thị dải màu rộng hơn JPEG.

PNG là định dạng duy nhất hỗ trợ hoạt ảnh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đa phương tiện, yếu tố ‘cân bằng’ (balance) trong bố cục nhằm mục đích gì?

Tạo ra sự đơn điệu và nhàm chán cho thiết kế.

Phân phối trọng lượng thị giác của các yếu tố trong thiết kế một cách hài hòa, tạo cảm giác ổn định.

Tăng cường độ tương phản giữa các yếu tố.

Giúp người xem tập trung vào một điểm duy nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Phân tích vai trò của ‘tốc độ khung hình’ (frame rate) trong video kỹ thuật số, yếu tố nào là quan trọng nhất đối với trải nghiệm xem mượt mà?

Độ sâu màu của từng khung hình.

Độ phân giải của video.

Số lượng khung hình được hiển thị trên giây (FPS – Frames Per Second).

Tỷ lệ nén của định dạng video.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong xử lý âm thanh số, ‘bitrate’ (tốc độ bit) của một file âm thanh cho biết điều gì?

Tổng số lượng mẫu âm thanh trong file.

Số lượng kênh âm thanh.

Lượng dữ liệu (bit) được xử lý hoặc truyền tải mỗi giây.

Độ sâu màu của tín hiệu âm thanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong các định dạng video phổ biến, định dạng nào thường được sử dụng cho các chương trình truyền hình và phim ảnh do chất lượng hình ảnh và âm thanh cao, cùng khả năng tương thích rộng rãi?

AVI (Audio Video Interleave)

MOV (QuickTime File Format)

MP4 (MPEG-4 Part 14)

WMV (Windows Media Video)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi tạo hoạt ảnh (animation), kỹ thuật ‘tweening’ được sử dụng để làm gì?

Tạo ra các hiệu ứng chuyển động phức tạp như biến hình.

Tạo ra các khung hình trung gian giữa hai khung hình khóa (keyframe) để tạo ra chuyển động mượt mà.

Đóng băng một khung hình để tạo hiệu ứng dừng hình.

Thay đổi màu sắc của đối tượng theo thời gian.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để đảm bảo tính dễ đọc và hiệu quả của văn bản trong một thiết kế đa phương tiện?

Sử dụng nhiều phông chữ khác nhau để tạo sự đa dạng.

Kích thước phông chữ đủ lớn, độ tương phản tốt với nền và khoảng cách dòng hợp lý.

Sử dụng phông chữ nghệ thuật, phức tạp để tạo điểm nhấn.

Viết văn bản bằng chữ in hoa toàn bộ.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Phân tích về các định dạng video nén, định dạng nào thường sử dụng phương pháp nén ‘interframe compression’ (nén giữa các khung hình)?

BMP (Bitmap)

TIFF (Tagged Image File Format)

264 (AVC – Advanced Video Coding)

WAV (Waveform Audio File Format)

Xem đáp án

Chọn đáp án C

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi thực hiện chỉnh sửa video, khái niệm ‘non-linear editing’ (biên tập phi tuyến tính) cho phép người dùng làm gì?

Chỉ cho phép chỉnh sửa video theo trình tự từ đầu đến cuối.

Truy cập và chỉnh sửa bất kỳ phân đoạn nào của video một cách độc lập.

Chỉ cho phép thêm hiệu ứng âm thanh.

Yêu cầu toàn bộ video phải được render lại sau mỗi lần chỉnh sửa nhỏ.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực âm thanh kỹ thuật số, ‘tần số lấy mẫu’ (sampling rate) có vai trò gì?

Xác định cường độ âm thanh (volume) của bản ghi.

Đo lường số lượng kênh âm thanh (mono, stereo).

Quyết định số lần âm thanh analog được chuyển đổi thành tín hiệu số trong một giây.

Chỉ định định dạng nén âm thanh được sử dụng.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đồ họa vector, đối tượng được tạo thành từ các yếu tố toán học như điểm, đường cong và đa giác. Ưu điểm của cách biểu diễn này là gì khi phóng to hình ảnh?

Hình ảnh sẽ bị vỡ nét và mất chi tiết.

Chất lượng hình ảnh được giữ nguyên mà không bị biến dạng.

Kích thước file sẽ tăng lên đáng kể.

Màu sắc sẽ bị thay đổi.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đồ họa, sự khác biệt giữa ‘màu sắc RGB’ và ‘màu sắc CMYK’ chủ yếu nằm ở đâu?

RGB sử dụng ánh sáng để tạo màu, CMYK sử dụng mực in.

RGB chỉ có thể hiển thị 256 màu, CMYK có thể hiển thị hàng triệu màu.

RGB dùng cho màn hình điện tử, CMYK dùng cho in ấn.

Cả hai đều dùng cho in ấn nhưng RGB cho màu sắc tươi sáng hơn.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về ‘độ sâu màu’ (color depth) của một hình ảnh số, nó xác định điều gì?

Kích thước vật lý của hình ảnh (chiều rộng x chiều cao).

Số lượng bit được sử dụng để biểu diễn màu sắc của mỗi pixel.

Tốc độ hiển thị của hình ảnh trên màn hình.

Độ nén của file hình ảnh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

26. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi làm việc với âm thanh, thuật ngữ ‘reverb’ (tiếng vang) thường được sử dụng để làm gì?

Giảm âm lượng của bản ghi âm.

Tạo ra cảm giác không gian, làm cho âm thanh nghe tự nhiên hơn hoặc có hiệu ứng đặc biệt.

Loại bỏ tiếng ồn nền.

Tăng cường độ rõ nét của giọng nói.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

27. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong thiết kế đa phương tiện, yếu tố ‘nhịp điệu’ (rhythm) thường được tạo ra bằng cách nào?

Sử dụng một màu sắc duy nhất cho toàn bộ thiết kế.

Lặp lại có tổ chức các yếu tố thiết kế như hình dạng, màu sắc, hoặc khoảng trắng.

Đặt tất cả các đối tượng ở trung tâm.

Sử dụng kích thước phông chữ rất lớn cho mọi văn bản.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

28. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Trong lĩnh vực đa phương tiện, một ‘keyframe’ (khung hình khóa) trong hoạt ảnh có vai trò gì?

Là khung hình duy nhất được hiển thị trong suốt quá trình hoạt ảnh.

Định nghĩa các điểm quan trọng trong chuyển động hoặc thay đổi của đối tượng.

Là khung hình dùng để tạo hiệu ứng mờ dần (fade-out).

Là khung hình có độ phân giải cao nhất.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

29. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi đánh giá chất lượng âm thanh của một bản ghi kỹ thuật số, thông số ‘độ sâu bit’ (bit depth) có ý nghĩa gì?

Số lượng kênh âm thanh.

Dải tần số mà âm thanh có thể tái tạo.

Độ chi tiết của mỗi mẫu âm thanh, ảnh hưởng đến dải động (dynamic range).

Tốc độ nén của file âm thanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

30. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Khi nói về nén video, phương pháp ‘intra-frame compression’ (nén trong khung hình) khác biệt với ‘inter-frame compression’ ở điểm nào?

Intra-frame nén toàn bộ dữ liệu của mỗi khung hình một cách độc lập, còn inter-frame nén sự khác biệt giữa các khung hình.

Intra-frame chỉ dùng cho ảnh tĩnh, còn inter-frame dùng cho video.

Intra-frame làm mất mát nhiều dữ liệu hơn inter-frame.

Intra-frame yêu cầu băng thông cao hơn inter-frame.

Xem đáp án

Chọn đáp án A