100+ câu Trắc nghiệm Kỹ thuật đa phương tiện có đáp án - Phần 3
30 câu hỏi
Định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho các đồ họa web yêu cầu nhiều màu sắc và không hỗ trợ độ trong suốt?
GIF.
PNG.
JPEG.
TIFF.
Chọn đáp án C
Trong các định dạng video, ‘codec’ (bộ mã hóa/giải mã) có vai trò gì?
Xác định độ phân giải của video.
Quyết định cách nén và giải nén dữ liệu video để lưu trữ và phát lại.
Quản lý metadata của tập tin video.
Tạo hiệu ứng chuyển cảnh giữa các đoạn video.
Chọn đáp án B
Trong các định dạng âm thanh không mất mát (lossless audio formats), định dạng nào phổ biến nhất và giữ nguyên vẹn chất lượng âm thanh gốc?
MP3.
FLAC.
WMA.
Chọn đáp án C
Trong các phương pháp nén video, ‘inter-frame compression’ hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
Nén từng khung hình một cách độc lập.
Chỉ nén các khung hình quan trọng nhất trong một đoạn video.
Khai thác sự tương đồng giữa các khung hình liên tiếp để lưu trữ chỉ sự khác biệt.
Nén toàn bộ video thành một tập tin duy nhất.
Chọn đáp án C
Tại sao việc tối ưu hóa dung lượng tập tin đa phương tiện lại quan trọng cho việc phân phối nội dung trực tuyến?
Để tăng cường chất lượng hình ảnh và âm thanh.
Để giảm thời gian tải trang, tiết kiệm băng thông và cải thiện trải nghiệm người dùng trên các kết nối mạng khác nhau.
Để làm cho tập tin dễ dàng chỉnh sửa hơn.
Để đảm bảo tính tương thích với mọi thiết bị.
Chọn đáp án B
Khi biên tập video, ‘non-linear editing’ (biên tập phi tuyến tính) cho phép người dùng làm gì?
Chỉnh sửa video theo một trình tự cố định, tuần tự.
Truy cập, sắp xếp và chỉnh sửa các đoạn video theo bất kỳ thứ tự nào mà không ảnh hưởng đến các phần khác của dự án.
Chỉ cho phép thêm hiệu ứng âm thanh vào video.
Yêu cầu phải xử lý toàn bộ video trước khi có thể chỉnh sửa.
Chọn đáp án B
Định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho hình ảnh web với khả năng hỗ trợ độ trong suốt (transparency) và nén không mất mát (lossless compression)?
JPEG.
GIF.
PNG.
BMP.
Chọn đáp án C
Định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho video trên web nhờ khả năng nén hiệu quả và hỗ trợ stream (truyền phát)?
AVI.
MOV.
MP4.
WMV.
Chọn đáp án C
Khi nói về định dạng tập tin âm thanh, ý nghĩa của thuật ngữ ‘lossy compression’ là gì?
Phương pháp nén dữ liệu mà không làm mất đi bất kỳ thông tin gốc nào.
Phương pháp nén dữ liệu bằng cách loại bỏ một phần thông tin mà tai người khó nhận biết, làm giảm kích thước tập tin.
Phương pháp nén dữ liệu chỉ áp dụng cho các tập tin âm thanh có chất lượng cao.
Phương pháp nén dữ liệu làm tăng chất lượng âm thanh so với tập tin gốc.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘interactivity’ trong đa phương tiện đề cập đến khả năng nào của người dùng?
Khả năng xem nội dung một cách thụ động.
Khả năng người dùng có thể tương tác với nội dung, đưa ra đầu vào và nhận phản hồi.
Khả năng nội dung đa phương tiện tự động cập nhật.
Khả năng chia sẻ nội dung với người khác.
Chọn đáp án B
Mục đích chính của việc sử dụng ‘mã hóa’ (encoding) trong video là gì?
Tăng kích thước tập tin để đảm bảo chất lượng.
Chuyển đổi video sang định dạng có thể phát trên nhiều thiết bị và nền tảng khác nhau, đồng thời giảm dung lượng.
Thêm hiệu ứng đặc biệt vào video.
Kiểm tra lỗi trong quá trình quay video.
Chọn đáp án B
Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi thiết kế giao diện người dùng (UI) cho một ứng dụng đa phương tiện?
Sự phức tạp của các hiệu ứng đồ họa.
Tính dễ sử dụng và trải nghiệm người dùng (UX) trực quan.
Số lượng chức năng có thể tích hợp.
Sự độc đáo và khác biệt so với các ứng dụng khác.
Chọn đáp án B
Đâu là một ví dụ về ‘multimedia presentation’ (bài trình bày đa phương tiện)?
Một tài liệu văn bản thuần túy.
Một bài thuyết trình sử dụng văn bản, hình ảnh, âm thanh và video.
Một bản ghi âm giọng nói.
Một bức ảnh tĩnh.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘metadata’ trong tập tin đa phương tiện đề cập đến thông tin gì?
Nội dung chính của tập tin (hình ảnh, âm thanh, video).
Thông tin mô tả về tập tin, ví dụ: tiêu đề, tác giả, ngày tạo, định dạng.
Dữ liệu nhị phân được sử dụng để phát tập tin.
Thông tin bản quyền được mã hóa bên trong tập tin.
Chọn đáp án B
Khi đánh giá chất lượng âm thanh của một bản ghi, yếu tố nào sau đây thể hiện ‘độ rõ nét và chi tiết’ của âm thanh?
Âm lượng (Loudness).
Tần số (Frequency).
Âm sắc (Timbre).
Độ động (Dynamic range).
Chọn đáp án C
Tại sao ‘độ tương phản’ (contrast) lại quan trọng trong thiết kế đa phương tiện, đặc biệt là cho văn bản?
Để làm cho màu sắc của văn bản trở nên sặc sỡ hơn.
Để đảm bảo văn bản dễ đọc, giúp phân biệt rõ ràng giữa văn bản và nền.
Để giảm dung lượng tập tin chứa văn bản.
Để tạo ra hiệu ứng chuyển động cho văn bản.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực đa phương tiện, khái niệm ‘khả năng truy cập’ (accessibility) đề cập đến điều gì?
Khả năng người dùng có thể tương tác với nội dung đa phương tiện thông qua các thiết bị khác nhau.
Khả năng mọi người, bao gồm cả người khuyết tật, có thể tiếp cận, hiểu và sử dụng nội dung đa phương tiện.
Khả năng nội dung đa phương tiện có thể được chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng trực tuyến.
Khả năng nội dung đa phương tiện có thể được tùy chỉnh theo sở thích cá nhân của người dùng.
Chọn đáp án B
Trong thiết kế giao diện người dùng, nguyên tắc ‘Fitts’s Law’ gợi ý điều gì về kích thước của các nút hoặc đối tượng tương tác?
Các nút nhỏ hơn sẽ dễ bấm hơn.
Thời gian cần thiết để nhắm mục tiêu vào một đối tượng tỷ lệ thuận với khoảng cách và tỷ lệ nghịch với kích thước của đối tượng đó.
Các nút có màu sắc rực rỡ sẽ dễ bấm hơn.
Các nút phải có hình dạng giống nhau.
Chọn đáp án B
Trong xử lý ảnh, ‘độ phân giải’ (resolution) được đo bằng đơn vị nào?
Bytes.
Pixels.
Hertz (Hz).
Bits per second (bps).
Chọn đáp án B
Mục đích chính của việc sử dụng ‘tỷ lệ khung hình’ (aspect ratio) trong video là gì?
Để xác định chất lượng âm thanh của video.
Để xác định tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của khung hình video.
Để đo lường tốc độ khung hình của video.
Để nén tập tin video.
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực xử lý âm thanh, ‘sample rate’ (tần số lấy mẫu) ảnh hưởng đến khía cạnh nào của tín hiệu âm thanh số?
Độ lớn (âm lượng) của âm thanh.
Số lần tín hiệu âm thanh tương tự được đo lường và chuyển đổi thành giá trị số mỗi giây.
Độ rõ nét của âm thanh trong môi trường nhiễu.
Số lượng kênh âm thanh (mono, stereo).
Chọn đáp án B
Khi xem xét ‘độ sâu màu’ (color depth) của một hình ảnh kỹ thuật số, đơn vị nào thường được sử dụng để đo lường?
Pixels.
Bits per pixel (bpp).
Bytes.
DPI (Dots Per Inch).
Chọn đáp án B
Trong lĩnh vực âm thanh, thuật ngữ ‘latency’ (độ trễ) đề cập đến điều gì khi sử dụng thiết bị âm thanh kỹ thuật số?
Khoảng thời gian cần thiết để bật thiết bị.
Khoảng thời gian từ khi tín hiệu âm thanh được tạo ra hoặc nhận vào cho đến khi nó được xử lý và phát ra.
Thời gian sử dụng pin của thiết bị.
Thời gian cần thiết để lưu trữ một tập tin âm thanh.
Chọn đáp án B
Thuật ngữ ‘frame rate’ trong video kỹ thuật số đề cập đến yếu tố nào?
Số lượng pixel trong mỗi khung hình.
Tốc độ nén dữ liệu video.
Số lượng khung hình được hiển thị mỗi giây.
Độ sâu màu của mỗi khung hình.
Chọn đáp án C
Trong lĩnh vực hoạt hình máy tính (computer animation), thuật ngữ ‘tweening’ ám chỉ quá trình gì?
Tạo ra các khung hình chuyển động cuối cùng của một cảnh.
Tạo ra các khung hình trung gian giữa hai khung hình khóa (keyframe) để tạo ra chuyển động mượt mà.
Thiết kế mô hình 3D của nhân vật.
Áp dụng hiệu ứng ánh sáng và bóng đổ cho mô hình.
Chọn đáp án B
Tại sao ‘hiệu ứng chuyển cảnh’ (transition effects) lại được sử dụng trong các dự án video?
Để tăng tốc độ phát video.
Để tạo sự liền mạch và kết nối giữa các cảnh quay hoặc đoạn clip khác nhau.
Để làm cho video trông chuyên nghiệp hơn bằng cách thêm các yếu tố đồ họa phức tạp.
Để giảm thời gian biên tập video.
Chọn đáp án B
Khái niệm ‘User Generated Content’ (UGC) trong đa phương tiện đề cập đến loại nội dung nào?
Nội dung được tạo ra bởi các chuyên gia truyền thông chuyên nghiệp.
Nội dung được tạo ra và chia sẻ bởi người dùng cuối, không phải bởi nhà cung cấp nền tảng.
Nội dung được tạo ra bởi các thuật toán trí tuệ nhân tạo.
Nội dung có bản quyền được cấp phép sử dụng.
Chọn đáp án B
Tại sao việc sử dụng phụ đề (subtitles) và bản dịch âm thanh (audio description) lại quan trọng đối với nội dung đa phương tiện?
Để tăng cường hiệu ứng hình ảnh và âm thanh.
Để làm cho nội dung trở nên hấp dẫn và thu hút hơn đối với mọi đối tượng người xem.
Để hỗ trợ người khiếm thính, người khiếm thị và người không nói ngôn ngữ gốc của nội dung.
Để giảm dung lượng tập tin đa phương tiện.
Chọn đáp án C
Trong thiết kế đồ họa, ‘raster graphics’ (đồ họa điểm ảnh) khác với ‘vector graphics’ (đồ họa vector) ở điểm cơ bản nào?
Đồ họa raster được tạo bằng các đường toán học, còn vector được tạo bằng các pixel.
Đồ họa raster có thể co giãn vô hạn mà không giảm chất lượng, còn vector bị vỡ hình khi phóng to.
Đồ họa raster bị vỡ hình khi phóng to, còn vector được tạo từ lưới pixel và có thể co giãn tốt hơn.
Đồ họa raster thường có dung lượng tệp nhỏ hơn vector.
Chọn đáp án C
Trong lĩnh vực đồ họa 3D, ‘texturing’ (phủ vân bề mặt) là quá trình gì?
Tạo ra mô hình 3D từ các khối hình học cơ bản.
Áp dụng hình ảnh hoặc họa tiết lên bề mặt của mô hình 3D để tạo ra chi tiết và thực tế.
Thiết lập ánh sáng và góc máy quay cho cảnh 3D.
Tạo ra chuyển động cho các đối tượng trong mô hình 3D.
Chọn đáp án A





